Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210513066-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210444514 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 16:42:00 đến ngày 2021-05-20 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,703,968,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đèn xoay cảnh báo | 4 | cái | |
| 2 | Cọc tiêu, chóp nón | 30 | cái | |
| 3 | Băng rào công trình | 500 | m | |
| 4 | Biển báo tam giác | 2 | cái | |
| 5 | Biển báo chữ nhật I.441 "Phía trước công trình đang thi công" | 2 | cái | |
| 6 | Biển báo chữ nhật I.440 "Đoạn đường đang thi công" | 2 | cái | |
| 7 | Nhân công đảm bảo giao thông bậc 3,5/7 | 150 | công | |
| B | Nền đường: | |||
| 1 | Đào nền đất C2 | 2.151,55 | m3 | |
| 2 | Đào nền đất C4 | 30.699,42 | m3 | |
| 3 | Đào nền đá C4 | 18.079,85 | m3 | |
| 4 | Đào nền đá C3 | 2.339,59 | m3 | |
| 5 | Đào rãnh đất C4 | 184,65 | m3 | |
| 6 | Đào rãnh đá C4 | 92,15 | m3 | |
| 7 | Đào rãnh đá C3 | 11,92 | m3 | |
| 8 | Đánh cấp đất C2 | 112,43 | m3 | |
| 9 | Đắp nền K95 | 1.099,27 | m3 | |
| 10 | Đắp nền K98 | 49 | m3 | |
| C | Mặt đường: | |||
| 1 | Đào khuôn đất C4 | 987,64 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đá C4 | 714,78 | m3 | |
| 3 | Đào khuôn đá C3 | 92,49 | m3 | |
| 4 | Lu lèn khuôn đường K98 | 206,4 | m3 | |
| 5 | Móng lớp dưới CPĐD II dày 30cm | 1.340,778 | m3 | |
| 6 | Móng lớp trên ĐD nước dày 15cm | 5.078,26 | m2 | |
| 7 | Láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4.5kg/m2 | 5.482,9 | m2 | |
| 8 | Láng nhựa 1 lớp, tiêu chuẩn nhựa 1.8kg/m2 | 357,4 | m2 | |
| 9 | Bù vênh ĐDTC | 64,39 | m3 | |
| D | Rãnh gia cố dọc tuyến | |||
| 1 | BTXM M200 | 24,93 | m3 | |
| 2 | Vữa đệm và chèn mối nối M100 | 7,68 | m3 | |
| 3 | Đào rãnh đất C4 | 20,56 | m3 | |
| 4 | Đào rãnh đá C4 | 8,81 | m3 | |
| 5 | BT M200 gia cố lề | 13,26 | m3 | |
| E | Tấm đậy BTCT nút giao | |||
| 1 | Cốt thép tấm đậy D>=10mm | 332,28 | kg | |
| 2 | Bê tông tấm đậy M250 | 1,76 | m3 | |
| F | Cống tròn D100 | |||
| 1 | Cốt thép D | 663,48 | Kg | |
| 2 | Bê tông cống M300 | Theo QĐ số 1687/QĐ-TCĐBVN ngày 31/3/2021 | 6,22 | m3 |
| 3 | Bê tông cống M200 | 43,49 | m3 | |
| 4 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | 25,44 | m2 | |
| 5 | Lót bạt dứa | 9,46 | m2 | |
| 6 | Lớp đệm dăm sạn | 6,26 | m3 | |
| 7 | Đào đất C2 | 104,1 | m3 | |
| 8 | Đào đất C4 | 273,37 | m3 | |
| 9 | Đào đá C4 | 45,7 | m3 | |
| 10 | Đắp đất K95 | 107,48 | m3 | |
| G | Tường chắn | |||
| 1 | Bê tông kè M200 | 250,21 | m3 | |
| 2 | Bê tông M150 | 8,11 | m3 | |
| 3 | Đá dăm tầng lọc ngược Dmax=6cm | 19,16 | m3 | |
| 4 | Lớp đệm móng đá dăm Dmax=4cm | 8,6 | m3 | |
| 5 | ống nhựa PVC D110 | 27,86 | m | |
| 6 | Đào đất C2 | 67,27 | m3 | |
| 7 | Đào đất C4 | 195,22 | m3 | |
| 8 | Đào đá C4 | 104,77 | m3 | |
| 9 | Đắp đất K95 | 159,17 | m3 | |
| H | ốp mái taluy | |||
| 1 | Cốt thép ốp mái D | 1.068,2 | Kg | |
| 2 | BTCT M200 | 32,45 | m3 | |
| 3 | lót bạt dứa | 270,43 | m2 | |
| 4 | Bê tông chân khay + gờ chắn M200 | 7,49 | m3 | |
| 5 | Đào đất C4 | 4,94 | m3 | |
| I | An toàn giao thông | |||
| 1 | Tháo rỡ, tận dụng lắp đặt lại hộ lan tôn sóng cũ | 98 | m | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt mới hộ lan tôn sóng | 242 | m | |
| 3 | Sơn gờ giảm tốc | 112,05 | m2 | |
| 4 | Sơn tim đường (vạch 1.1) | 41,25 | m2 | |
| 5 | Bê tông M200 | 16,016 | m3 | |
| 6 | Đào móng đất C4 | 16,016 | m3 | |
| 7 | Lắp đặt cột Km | 1 | cái | |
| 8 | Di chuyển lắp đặt cọc H | 8 | cái | |
| J | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | (A+B+C+D+E+F+G+H+I)x tỷ lệ% | 1,5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi