Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210515967-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2021 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tiểu Cần
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210213832
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-11 09:21:00 đến ngày 2021-05-18 10:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,029,598,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Tuyến 1
1 Đào nền đường bằng máy ủi 110CV-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,914 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,306 100m3
3 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,043 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,891 100m3
5 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,937 100m2
6 Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,937 100m2
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,22 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
9 Bê tông cọc cừ, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,102 100m2
12 Sơn tường 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,11 m2
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
B Hạng mục: Tuyến 1 (Cống bản)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,355 m3
2 Nhổ cọc ở trên cạn bằng cần cẩu 25T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
3 Nhổ cọc ở dưới nước bằng cần cẩu 25T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,769 100m3
5 Đất dính Mô tả kỹ thuật theo chương V 304,832 m3
6 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,771 100m3
7 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 100m3
9 Đóng cọc cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4,5m -đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,219 100m
10 Đóng cọc cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 3,7m -đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,846 100m
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,274 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,882 100m2
13 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,093 100m2
14 Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,061 tấn
15 Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,394 tấn
16 Lắp dựng cốt thép, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,363 tấn
17 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,737 m3
18 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,678 m3
19 Đắp cát hoàn trả mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,689 100m3
20 Đắp trả Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,977 100m3
21 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,771 100m3
22 Đá dăm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,104 m3
23 Ni lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,44 m2
24 Lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 tấn
25 Lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,947 tấn
26 Ván khuôn gỗ bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,102 100m2
27 Ván khuôn thép xà dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,069 100m2
28 Bê tông bản quá độ, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5 m3
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,776 m3
30 Bao tải Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 m2
31 Lắp dựng cốt thép gờ, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,364 tấn
32 Ván khuôn thép gờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,134 100m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,191 m3
34 Sơn tường 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,98 m2
35 Lan can mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 389,91 kg
36 Lắp dựng lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,222 m2
37 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,263 100m3
38 Đóng cọc cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 3,7m -đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,24 100m
39 Đá dăm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,531 m3
40 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,273 m3
41 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,654 100m2
42 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,781 m3
43 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,782 100m2
44 Ni lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,808 m2
45 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,075 tấn
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 652 cái
47 Đắp trả Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,157 100m3
C Hạng mục: Tuyến 2
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 gốc
3 Đào bụi tre Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,708 bụi
4 Đóng cọc cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 3,7m -đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,232 100m
5 Phên Tre Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 m2
6 Đào nền đường bằng máy ủi 110CV-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,232 100m3
7 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,474 100m3
8 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,528 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,953 100m3
10 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,018 100m2
11 Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,018 100m2
12 B/báo tam giác PQ (cả cột) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
13 B/báo tròn PQ (cả cột) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
14 B/báo chữ nhật PQ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 biển
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 m3
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->