Gói thầu: Xây lắp công trình: Nâng cấp mặt đường BTXM Khun Chặm - Khun Lỳ, xã Tân Mỹ, huyện Văn Lãng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210510309-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình huyện Văn Lãng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình: Nâng cấp mặt đường BTXM Khun Chặm - Khun Lỳ, xã Tân Mỹ, huyện Văn Lãng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210502755 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách Trung ương và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 15:40:00 đến ngày 2021-05-16 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,935,428,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 2.204,17 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 13.877,26 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo mô tả chương V | 494,04 | m3 |
| 4 | Đánh cấp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 75,37 | m3 |
| 5 | Vét hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 80,82 | m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 24,851 | 1m3 |
| 7 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 223,659 | m3 |
| 8 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công - Cấp đất IV | Theo mô tả chương V | 3,876 | 1m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | Theo mô tả chương V | 34,884 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mô tả chương V | 1.836,89 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 747,89 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 413,07 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 110,49 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 505,03 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 0.1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 120,2 | m3/1km |
| 16 | Vận chuyển đất 0.3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 98,79 | m3/1km |
| 17 | Vận chuyển đất 0.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 111,87 | m3/1km |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 4.154,39 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 1.833,96 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 1.307,94 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 4.092,26 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 842,02 | m3/1km |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 740,52 | m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 931,42 | m3/1km |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 43,73 | m3/1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | Theo mô tả chương V | 43,85 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | Theo mô tả chương V | 5,13 | m3 |
| B | Mặt đường BTXM | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 145,589 | 1m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 1.310,301 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Theo mô tả chương V | 4,253 | 1m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo mô tả chương V | 38,277 | m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày 18cm M250, đá 2x4, PCB40 | Theo mô tả chương V | 1.073,6442 | m3 |
| 6 | Rải lớp bạt cách ly | Theo mô tả chương V | 5.964,69 | m2 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo mô tả chương V | 715,7628 | m3 |
| 8 | Cắt khe đường | Theo mô tả chương V | 1.543,03 | m |
| 9 | Thi công khe co | Theo mô tả chương V | 1.393,9 | m |
| 10 | Thi công khe giãn | Theo mô tả chương V | 149,13 | m |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo mô tả chương V | 733,48 | m2 |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm | Theo mô tả chương V | 10 | 1 đoạn ống |
| 2 | Đào móng bằng thủ công - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 10,2 | 1m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 91,8 | m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất IV | Theo mô tả chương V | 1,37 | 1m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo mô tả chương V | 12,33 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mô tả chương V | 28,93 | m3 |
| 7 | Xây tường cánh, đầu cống vữa XM M100, PCB40 | Theo mô tả chương V | 46,2 | m3 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 | Theo mô tả chương V | 5,44 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 800mm | Theo mô tả chương V | 10 | 1 đoạn ống |
| 10 | Nối ống bê tông - Đường kính 800mm | Theo mô tả chương V | 7 | mối nối |
| 11 | Xây gia cố bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Theo mô tả chương V | 6,03 | m3 |
| 12 | Đào móng bằng thủ công - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 1,891 | 1m3 |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 17,019 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - vữa XM M100, PCB40 | Theo mô tả chương V | 13,62 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc - vữa XM M100, PCB40 | Theo mô tả chương V | 5,29 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 60mm | Theo mô tả chương V | 3 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi