Gói thầu: Gói thầu số 01.XL- Xây dựng nhà nhà hành chính quản trị kết hợp phòng phục vụ học tập trường Mầm non Phúc Đồng theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210507694-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hương Khê
Tên gói thầu Gói thầu số 01.XL- Xây dựng nhà nhà hành chính quản trị kết hợp phòng phục vụ học tập trường Mầm non Phúc Đồng theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt
Số hiệu KHLCNT 20210462374
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-05 17:26:00 đến ngày 2021-05-17 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,429,579,641 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ KẾT HỢP PHÒNG PHỤC VỤ HỌC TẬP 2 TẦNG
1 Đào móng, máy đào Mô tả KT theo chương V 2,0181 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III (10% khối lượng) Mô tả KT theo chương V 7,378 1m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu Mô tả KT theo chương V 15,045 1m3
4 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 21,5624 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,4464 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,2064 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 2,4468 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả KT theo chương V 0,8073 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 35,024 m3
10 Ván khuôn gỗ cổ móng Mô tả KT theo chương V 0,3774 100m2
11 Bê tông cổ móng M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,4057 m3
12 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 36,2218 m3
13 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 32,9764 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,7503 100m2
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 8,8966 m3
16 Bê tông dầm, giằng móng bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 8,2533 m3
17 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 ( màu xám) Mô tả KT theo chương V 35,8148 m2
18 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 ( màu vàng) Mô tả KT theo chương V 5,2612 m2
19 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 ( màu đỏ) Mô tả KT theo chương V 5,975 m2
20 Ốp chân tường thẻ 60x240mm Mô tả KT theo chương V 38,9755 m2
21 Lát đá băm màu xanh đen, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,455 m2
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 2,0791 100m3
23 Bê tông lót nền M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 27,5443 m3
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 2,0227 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,448 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,584 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,4915 tấn
28 Bê tông cột SX TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 13,0144 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 4,8687 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,2057 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 4,5773 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,829 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 38,3242 m3
34 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 6,6708 100m2
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 7,4435 tấn
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,021 tấn
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 67,8161 m3
38 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 115,3984 m2
39 Chống thấm sê nô bằng phương pháp khò Mô tả KT theo chương V 115,3984 m2
40 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả KT theo chương V 0,3562 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,4366 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,1714 tấn
43 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,7294 m3
44 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,7197 m3
45 Lát đá bậc cầu thang, PCB40( màu xám) Mô tả KT theo chương V 26,8109 m2
46 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả KT theo chương V 0,0304 100m2
47 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,286 m3
48 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 10 1cấu kiện
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 70,7509 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 58,4261 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 23,0223 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,911 m3
53 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 8,3027 m3
54 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Mô tả KT theo chương V 1,4228 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 1,4228 tấn
56 Lợp mái bằng tôn múi, chiều dày 0.45mm Mô tả KT theo chương V 3,3709 100m2
57 Tôn úp nốc Mô tả KT theo chương V 62,72 m
58 Ke chống bão bằng nhựa Mô tả KT theo chương V 733 cái
59 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 481,5981 m2
60 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mô tả KT theo chương V 15,4915 m2
61 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả KT theo chương V 371,7135 m2
62 Ốp chân tường, viền tường Tiết diện gạch 120x600m2 Mô tả KT theo chương V 15,18 m2
63 Ốp chân tường thẻ 60x240mm Mô tả KT theo chương V 33,932 m2
64 Lát đá mặt bệ, PCB40 ( màu đen) Mô tả KT theo chương V 1,848 m2
65 Sản xuất lan can cầu thang thép hộp sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 8,0775 m2
66 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 42mm làm tay vịn trẻ Mô tả KT theo chương V 0,084 100m
67 Sản xuất lan can Mô tả KT theo chương V 15,92 m2
68 Lắp dựng lan can cầu thang Mô tả KT theo chương V 23,9975 m2
69 Trụ cầu thang Mô tả KT theo chương V 1 trụ
70 Gia công tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm Mô tả KT theo chương V 10,77 m
71 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm Mô tả KT theo chương V 10,77 m
72 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 184,6 m2
73 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 321,2309 m2
74 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 209,2936 m2
75 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 554,8993 m2
76 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 122,9 m
77 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 171,7 m
78 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 178,294 m2
79 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 440,921 m2
80 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 667,08 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 321,2309 m2
82 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 1.841,1943 m2
83 Cửa đI 2 cánh mở kính an toàn 6,38mm hệ nhôm định hình Việt Pháp hoặc tương đương Mô tả KT theo chương V 20,93 m2
84 Cửa đI 1 cánh mở kính an toàn 6,38mm hệ nhôm định hình Việt Pháp hoặc tương đương Mô tả KT theo chương V 16,33 m2
85 Cửa sổ 2 cánh mở trượt ngoài nhôm định hình kính an toàn 6,38mm Việt Pháp hoặc tương đương Mô tả KT theo chương V 8,4 m2
86 Cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài nhôm định hình kính an toàn 6,38mm Việt Pháp hoặc tương đương Mô tả KT theo chương V 50,82 m2
87 Cửa sổ 2 cánh mở hất ngoài nhôm định hình kính an toàn 6,38mm Việt Pháp hoặc tương đương Mô tả KT theo chương V 3,26 m2
88 Vách kính dày 6.38mm Việt Pháp hoặc tương đương Mô tả KT theo chương V 31,64 m2
89 Cửa lên mái Mô tả KT theo chương V 0,49 m2
90 Vách ngăn vệ sinh Compact HPL dày 12mm Mô tả KT theo chương V 13,917 m2
91 Hoa sắt cửa sổ 14*14*1.2 Mô tả KT theo chương V 81,81 m2
92 Lam ngang trang trí thép hộp Mô tả KT theo chương V 2,4 m2
93 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 81,81 m2
94 Sơn hoa sắt + lam ngang tĩnh điện ( 50% diện tích) Mô tả KT theo chương V 50,065 m2
95 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 7,7598 100m2
96 Lắp đặt ống nhựa ĐK u.PVC 90mm Mô tả KT theo chương V 0,856 100m
97 Lắp đặt cút nhựa u.PVC ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 11 cái
98 Cầu chắn rác bằng Inox Mô tả KT theo chương V 13 cái
99 Lắp đặt ống nhựa u.PVC ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 0,018 100m
100 Máng tôn INOX B300 Mô tả KT theo chương V 9 m
101 Đèn hộp vuông bóng 20W Mô tả KT theo chương V 11 bộ
102 Lắp đặt đèn lốp âm trần 13W Mô tả KT theo chương V 4 bộ
103 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 35 bộ
104 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 1 bộ
105 Lắp đặt quạt trần 80W Mô tả KT theo chương V 15 cái
106 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả KT theo chương V 16 cái
107 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 4 cái
108 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 7 cái
109 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả KT theo chương V 3 cái
110 Lắp đặt công tắc 2 chiều Mô tả KT theo chương V 2 cái
111 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả KT theo chương V 51 cái
112 Tủ điện động lực vỏ kim loại lắp KT570x350x170 Mô tả KT theo chương V 2 cái
113 Tủ điện đế thép mặt nhựa Carbont âm tường Mô tả KT theo chương V 9 cái
114 Lắp đặt các automat 1 pha 10A(4,5KA) Mô tả KT theo chương V 11 cái
115 Lắp đặt các automat 1 pha 16A(4,5KA) Mô tả KT theo chương V 26 cái
116 Lắp đặt các automat 2 pha 32A(6KA) Mô tả KT theo chương V 9 cái
117 Lắp đặt các automat 2 pha 32A(10KA) Mô tả KT theo chương V 9 cái
118 Lắp đặt các automat 3 pha 50A(10KA) Mô tả KT theo chương V 2 cái
119 Lắp đặt các automat 3 pha 63A(10KA) Mô tả KT theo chương V 1 cái
120 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 980 m
121 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 700 m
122 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả KT theo chương V 360 m
123 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (4x16mm2) Mô tả KT theo chương V 30 m
124 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (4x10mm2) Mô tả KT theo chương V 100 m
125 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mô tả KT theo chương V 520 m
126 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 350 m
127 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 180 m
128 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 30 m
129 Lắp đặt hộp nối Mô tả KT theo chương V 11 hộp
130 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mô tả KT theo chương V 3 cọc
131 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả KT theo chương V 10 m
132 Thép dẹt 40x4 Mô tả KT theo chương V 30 m
133 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mô tả KT theo chương V 7 cọc
134 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả KT theo chương V 10 cái
135 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả KT theo chương V 110 m
136 Thép dẹt 40x4 Mô tả KT theo chương V 40 m
137 Cọc tiếp chân bật Mô tả KT theo chương V 24 cái
138 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 13,938 1m3
139 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,1394 100m3
140 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả KT theo chương V 3 hộp
141 Bình chữa cháy MFZ4 Mô tả KT theo chương V 4 cái
142 Bình chữa cháy CO2 Mô tả KT theo chương V 2 cái
143 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả KT theo chương V 2 hộp
144 Bảng tiêu lệnh và nội quy Mô tả KT theo chương V 2 bộ
145 Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 0,5 100m
146 Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 0,24 100m
147 Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 0,24 100m
148 Van khóa nhựa D32 Mô tả KT theo chương V 3 cái
149 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32x32,ĐK32x25, ĐK 32x20mm Mô tả KT theo chương V 10 cái
150 Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 32x90 độ Mô tả KT theo chương V 10 cái
151 Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 25x90 độ Mô tả KT theo chương V 10 cái
152 Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 20x90 độ Mô tả KT theo chương V 12 cái
153 Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 32x20mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
154 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 110mm ( calss2) Mô tả KT theo chương V 0,18 100m
155 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 75mm ( calss2) Mô tả KT theo chương V 0,24 100m
156 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 60mm ( calss2) Mô tả KT theo chương V 0,24 100m
157 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 42mm ( calss2) Mô tả KT theo chương V 0,12 100m
158 Lắp đặt tê nhựa u.PVC chếch ĐK 110/110mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
159 Lắp đặt tê nhựa u.PVC chếch ĐK 75/60mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
160 Lắp đặt tê nhựa u.PVC ĐK 42/60mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
161 Lắp đặt tê nhựa u.PVC thông tắc DN110/42 Mô tả KT theo chương V 1 cái
162 Lắp đặt cút nhựa u.PVC chếch 135 độ ĐK 110mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
163 Lắp đặt cút nhựa u.PVC chếch 135 độ ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
164 Lắp đặt cút nhựa u.PVC chếch 135 độ ĐK 75mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
165 Lắp đặt cút nhựa u.PVC vuông ĐK 42mm Mô tả KT theo chương V 10 cái
166 Nút bịt u.PVC DN60 Mô tả KT theo chương V 2 cái
167 Nút bịt u.PVC DN75 Mô tả KT theo chương V 2 cái
168 Nút bịt u.PVC DN100 Mô tả KT theo chương V 4 cái
169 Siphong u.PVC D110 Mô tả KT theo chương V 3 cái
170 Siphong u.PVC D80 Mô tả KT theo chương V 4 cái
171 Siphong u.PVC D42 Mô tả KT theo chương V 5 cái
172 Nắp lưới chống côn trùng D42 Mô tả KT theo chương V 1 cái
173 Lắp đặt Lavabo + vòi rửa Mô tả KT theo chương V 4 bộ
174 Lắp đặt gương soi Mô tả KT theo chương V 4 cái
175 Lắp đặt xí bệt Mô tả KT theo chương V 3 bộ
176 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả KT theo chương V 3 cái
177 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả KT theo chương V 1 bộ
178 Lắp đặt hộp giấy chống nước Mô tả KT theo chương V 3 cái
179 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả KT theo chương V 3 cái
180 Lắp đặt phễu thu bằng INOX Mô tả KT theo chương V 4 cái
181 Van phao cơ D32 Mô tả KT theo chương V 1 cái
182 Van phao điện D32 Mô tả KT theo chương V 1 cái
183 Máy bơm công suất 5M3/H Mô tả KT theo chương V 1 bộ
184 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả KT theo chương V 1 bể
185 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 2,206 1m3
186 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 0,1985 100m3
187 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,0735 100m3
188 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,9774 m3
189 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả KT theo chương V 0,0178 100m2
190 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,1184 tấn
191 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,2825 m3
192 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,2141 m3
193 Ván khuôn gỗ giằng móng Mô tả KT theo chương V 0,0359 100m2
194 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0034 tấn
195 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0231 tấn
196 Bê tông giằng móng bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,2682 m3
197 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, Mô tả KT theo chương V 0,0247 100m2
198 Gia công, lắp đặt tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,0565 tấn
199 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 0,6611 m3
200 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 40,0972 m2
201 Láng bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Mô tả KT theo chương V 4,921 m2
202 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả KT theo chương V 40,0972 m2
203 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 6 cái
204 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 50mm Mô tả KT theo chương V 0,055 100m
B PHÁ DỠ NHÀ HIỆN TRẠNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 53,52 m2
2 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ Mô tả KT theo chương V 21,84 m2
3 Tháo dỡ trần Mô tả KT theo chương V 278,7908 m2
4 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 5,0711 m3
5 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 362,736 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 125,4683 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Mô tả KT theo chương V 12,6955 m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 3,119 100m3
9 Vận chuyển vật liệu thải bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả KT theo chương V 3,119 10m³/1km
10 Vận chuyển vật liệu thải bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả KT theo chương V 3,119 10m³/1km
C SÂN ĐƯỜNG
1 Lót ni lông chống mất nước Mô tả KT theo chương V 164 m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả KT theo chương V 16,4 m3
3 Lát gạch TEZARO dày 3cm, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 164 m2
D BỎ VÍA
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 3,9122 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 1,3041 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 1,9561 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả KT theo chương V 2,1494 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả KT theo chương V 17,321 m2
E HOÀN TRẢ HÀNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 0,7666 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,0333 100m3
3 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,39 m3
4 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,62 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,664 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 13,953 m2
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,0108 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0178 tấn
9 Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,081 m3
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 13,953 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->