Gói thầu: Gói thầu số 01.XL- Xây dựng nhà nhà hành chính quản trị kết hợp phòng phục vụ học tập trường Mầm non Phúc Đồng theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210507694-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hương Khê |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.XL- Xây dựng nhà nhà hành chính quản trị kết hợp phòng phục vụ học tập trường Mầm non Phúc Đồng theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20210462374 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 17:26:00 đến ngày 2021-05-17 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,429,579,641 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ KẾT HỢP PHÒNG PHỤC VỤ HỌC TẬP 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào | Mô tả KT theo chương V | 2,0181 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III (10% khối lượng) | Mô tả KT theo chương V | 7,378 | 1m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu | Mô tả KT theo chương V | 15,045 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 21,5624 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,4464 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2064 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 2,4468 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,8073 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 35,024 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ cổ móng | Mô tả KT theo chương V | 0,3774 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cổ móng M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,4057 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 36,2218 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 32,9764 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,7503 | 100m2 |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,8966 | m3 |
| 16 | Bê tông dầm, giằng móng bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,2533 | m3 |
| 17 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 ( màu xám) | Mô tả KT theo chương V | 35,8148 | m2 |
| 18 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 ( màu vàng) | Mô tả KT theo chương V | 5,2612 | m2 |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 ( màu đỏ) | Mô tả KT theo chương V | 5,975 | m2 |
| 20 | Ốp chân tường thẻ 60x240mm | Mô tả KT theo chương V | 38,9755 | m2 |
| 21 | Lát đá băm màu xanh đen, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,455 | m2 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 2,0791 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót nền M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 27,5443 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 2,0227 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,448 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,584 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,4915 | tấn |
| 28 | Bê tông cột SX TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 13,0144 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 4,8687 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,2057 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 4,5773 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,829 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 38,3242 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 6,6708 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 7,4435 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,021 | tấn |
| 37 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 67,8161 | m3 |
| 38 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 115,3984 | m2 |
| 39 | Chống thấm sê nô bằng phương pháp khò | Mô tả KT theo chương V | 115,3984 | m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả KT theo chương V | 0,3562 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,4366 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,1714 | tấn |
| 43 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,7294 | m3 |
| 44 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,7197 | m3 |
| 45 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40( màu xám) | Mô tả KT theo chương V | 26,8109 | m2 |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,0304 | 100m2 |
| 47 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,286 | m3 |
| 48 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 10 | 1cấu kiện |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 70,7509 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 58,4261 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 23,0223 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,911 | m3 |
| 53 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,3027 | m3 |
| 54 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | Mô tả KT theo chương V | 1,4228 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 1,4228 | tấn |
| 56 | Lợp mái bằng tôn múi, chiều dày 0.45mm | Mô tả KT theo chương V | 3,3709 | 100m2 |
| 57 | Tôn úp nốc | Mô tả KT theo chương V | 62,72 | m |
| 58 | Ke chống bão bằng nhựa | Mô tả KT theo chương V | 733 | cái |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 481,5981 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả KT theo chương V | 15,4915 | m2 |
| 61 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả KT theo chương V | 371,7135 | m2 |
| 62 | Ốp chân tường, viền tường Tiết diện gạch 120x600m2 | Mô tả KT theo chương V | 15,18 | m2 |
| 63 | Ốp chân tường thẻ 60x240mm | Mô tả KT theo chương V | 33,932 | m2 |
| 64 | Lát đá mặt bệ, PCB40 ( màu đen) | Mô tả KT theo chương V | 1,848 | m2 |
| 65 | Sản xuất lan can cầu thang thép hộp sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 8,0775 | m2 |
| 66 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 42mm làm tay vịn trẻ | Mô tả KT theo chương V | 0,084 | 100m |
| 67 | Sản xuất lan can | Mô tả KT theo chương V | 15,92 | m2 |
| 68 | Lắp dựng lan can cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 23,9975 | m2 |
| 69 | Trụ cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 1 | trụ |
| 70 | Gia công tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | Mô tả KT theo chương V | 10,77 | m |
| 71 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | Mô tả KT theo chương V | 10,77 | m |
| 72 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 184,6 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 321,2309 | m2 |
| 74 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 209,2936 | m2 |
| 75 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 554,8993 | m2 |
| 76 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 122,9 | m |
| 77 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 171,7 | m |
| 78 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 178,294 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 440,921 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 667,08 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 321,2309 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.841,1943 | m2 |
| 83 | Cửa đI 2 cánh mở kính an toàn 6,38mm hệ nhôm định hình Việt Pháp hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 20,93 | m2 |
| 84 | Cửa đI 1 cánh mở kính an toàn 6,38mm hệ nhôm định hình Việt Pháp hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 16,33 | m2 |
| 85 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt ngoài nhôm định hình kính an toàn 6,38mm Việt Pháp hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 8,4 | m2 |
| 86 | Cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài nhôm định hình kính an toàn 6,38mm Việt Pháp hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 50,82 | m2 |
| 87 | Cửa sổ 2 cánh mở hất ngoài nhôm định hình kính an toàn 6,38mm Việt Pháp hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 3,26 | m2 |
| 88 | Vách kính dày 6.38mm Việt Pháp hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 31,64 | m2 |
| 89 | Cửa lên mái | Mô tả KT theo chương V | 0,49 | m2 |
| 90 | Vách ngăn vệ sinh Compact HPL dày 12mm | Mô tả KT theo chương V | 13,917 | m2 |
| 91 | Hoa sắt cửa sổ 14*14*1.2 | Mô tả KT theo chương V | 81,81 | m2 |
| 92 | Lam ngang trang trí thép hộp | Mô tả KT theo chương V | 2,4 | m2 |
| 93 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 81,81 | m2 |
| 94 | Sơn hoa sắt + lam ngang tĩnh điện ( 50% diện tích) | Mô tả KT theo chương V | 50,065 | m2 |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 7,7598 | 100m2 |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa ĐK u.PVC 90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,856 | 100m |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 11 | cái |
| 98 | Cầu chắn rác bằng Inox | Mô tả KT theo chương V | 13 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,018 | 100m |
| 100 | Máng tôn INOX B300 | Mô tả KT theo chương V | 9 | m |
| 101 | Đèn hộp vuông bóng 20W | Mô tả KT theo chương V | 11 | bộ |
| 102 | Lắp đặt đèn lốp âm trần 13W | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 103 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 35 | bộ |
| 104 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 105 | Lắp đặt quạt trần 80W | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 106 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 109 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 51 | cái |
| 112 | Tủ điện động lực vỏ kim loại lắp KT570x350x170 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 113 | Tủ điện đế thép mặt nhựa Carbont âm tường | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 114 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A(4,5KA) | Mô tả KT theo chương V | 11 | cái |
| 115 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A(4,5KA) | Mô tả KT theo chương V | 26 | cái |
| 116 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A(6KA) | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 117 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A(10KA) | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 118 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A(10KA) | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A(10KA) | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 980 | m |
| 121 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 700 | m |
| 122 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 360 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (4x16mm2) | Mô tả KT theo chương V | 30 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (4x10mm2) | Mô tả KT theo chương V | 100 | m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mô tả KT theo chương V | 520 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 350 | m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 180 | m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 30 | m |
| 129 | Lắp đặt hộp nối | Mô tả KT theo chương V | 11 | hộp |
| 130 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả KT theo chương V | 3 | cọc |
| 131 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | m |
| 132 | Thép dẹt 40x4 | Mô tả KT theo chương V | 30 | m |
| 133 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả KT theo chương V | 7 | cọc |
| 134 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 135 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 110 | m |
| 136 | Thép dẹt 40x4 | Mô tả KT theo chương V | 40 | m |
| 137 | Cọc tiếp chân bật | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 138 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 13,938 | 1m3 |
| 139 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,1394 | 100m3 |
| 140 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả KT theo chương V | 3 | hộp |
| 141 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 142 | Bình chữa cháy CO2 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 143 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 144 | Bảng tiêu lệnh và nội quy | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 0,5 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | 100m |
| 148 | Van khóa nhựa D32 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 149 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32x32,ĐK32x25, ĐK 32x20mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 32x90 độ | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 25x90 độ | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 20x90 độ | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 153 | Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 32x20mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 110mm ( calss2) | Mô tả KT theo chương V | 0,18 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 75mm ( calss2) | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 60mm ( calss2) | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 42mm ( calss2) | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 158 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC chếch ĐK 110/110mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC chếch ĐK 75/60mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 160 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC ĐK 42/60mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 161 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC thông tắc DN110/42 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC chếch 135 độ ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC chếch 135 độ ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC chếch 135 độ ĐK 75mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC vuông ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 166 | Nút bịt u.PVC DN60 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 167 | Nút bịt u.PVC DN75 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 168 | Nút bịt u.PVC DN100 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 169 | Siphong u.PVC D110 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 170 | Siphong u.PVC D80 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 171 | Siphong u.PVC D42 | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 172 | Nắp lưới chống côn trùng D42 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt Lavabo + vòi rửa | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 174 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 175 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 176 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 177 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 178 | Lắp đặt hộp giấy chống nước | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 179 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 180 | Lắp đặt phễu thu bằng INOX | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 181 | Van phao cơ D32 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 182 | Van phao điện D32 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 183 | Máy bơm công suất 5M3/H | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 184 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 185 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 2,206 | 1m3 |
| 186 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,1985 | 100m3 |
| 187 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,0735 | 100m3 |
| 188 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,9774 | m3 |
| 189 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả KT theo chương V | 0,0178 | 100m2 |
| 190 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1184 | tấn |
| 191 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,2825 | m3 |
| 192 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,2141 | m3 |
| 193 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả KT theo chương V | 0,0359 | 100m2 |
| 194 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0034 | tấn |
| 195 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0231 | tấn |
| 196 | Bê tông giằng móng bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,2682 | m3 |
| 197 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, | Mô tả KT theo chương V | 0,0247 | 100m2 |
| 198 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,0565 | tấn |
| 199 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 0,6611 | m3 |
| 200 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 40,0972 | m2 |
| 201 | Láng bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Mô tả KT theo chương V | 4,921 | m2 |
| 202 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả KT theo chương V | 40,0972 | m2 |
| 203 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 0,055 | 100m |
| B | PHÁ DỠ NHÀ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 53,52 | m2 |
| 2 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | Mô tả KT theo chương V | 21,84 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Mô tả KT theo chương V | 278,7908 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 5,0711 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 362,736 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 125,4683 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mô tả KT theo chương V | 12,6955 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 3,119 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển vật liệu thải bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả KT theo chương V | 3,119 | 10m³/1km |
| 10 | Vận chuyển vật liệu thải bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả KT theo chương V | 3,119 | 10m³/1km |
| C | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lót ni lông chống mất nước | Mô tả KT theo chương V | 164 | m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 16,4 | m3 |
| 3 | Lát gạch TEZARO dày 3cm, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 164 | m2 |
| D | BỎ VÍA | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 3,9122 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 1,3041 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,9561 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 2,1494 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 17,321 | m2 |
| E | HOÀN TRẢ HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 0,7666 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,0333 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,39 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,62 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,664 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 13,953 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,0108 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0178 | tấn |
| 9 | Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,081 | m3 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 13,953 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi