Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210523964-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 5 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210139347 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 10:10:00 đến ngày 2021-05-22 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,596,780,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 263,000,000 VNĐ ((Hai trăm sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG (CPXD=A+B+C) | |||
| B | A. SỬA CHỮA CỤC BỘ HƯ HỎNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| C | I. Kết cấu sửa chữa hư hỏng cục bộ làn thô sơ (KC1) | |||
| 1 | Cào bóc tái chế móng, mặt đường bê tông nhựa dày 6cm | 127 | m2 | |
| D | Kết cấu sửa chữa cào bóc tái sinh nguội tại chỗ - KC2 | |||
| 1 | Cào bóc móng, mặt đường BTN dày 18cm, thi công tái chế dày 18cm | 28.971,702 | m2 | |
| E | B. THẢM BẢO TRÌ MẶT ĐƯỜNG CŨ | |||
| F | I. Thảm BTNC bảo trì mặt đường Km1115+450 - Km1118 tái chế làn cơ giới; Km1119 - Km1120 tái chế toàn mặt đường | |||
| 1 | Tưới nhũ tương dính bám TC 0,5 lít/m2 | 28.899,702 | m2 | |
| 2 | Thảm BTN C12,5 dày 6cm | 28.899,702 | m2 | |
| G | I. Thảm BTNC bảo trì mặt đường làn thô sơ Km1115+450 - Km1118 | |||
| 1 | Tưới nhũ tương dính bám TC 0,5 lít/m2 | 9.071,851 | m2 | |
| 2 | Thảm BTN C12,5 dày 6cm (phạm vi làn thô sơ) | 9.071,851 | m2 | |
| 3 | Bù vênh bê tông nhựa C12,5 (Phạm vi làn thô sơ) | 136,879 | m3 | |
| H | II. Vuốt nối về mặt đường cũ, cầu | |||
| 1 | Tưới nhũ tương dính bám TC 0,5 lít/m2 | 632,399 | m2 | |
| 2 | Thảm BTN C12,5 dày TB3cm | 632,399 | m2 | |
| I | Vuốt nối đường ngang | |||
| 1 | Tưới nhũ tương dính bám TC 0,5 lít/m2 | 1.076,58 | m2 | |
| 2 | Thảm BTN C12,5 dày 3cm | 1.076,58 | m2 | |
| J | III. Lề đường, lề gia cố | |||
| 1 | Đắp lề đất K95 | 235,792 | m3 | |
| 2 | Bê tông lề M200 đá 1x2 vuốt rãnh biên | 71,518 | m3 | |
| 3 | Vuốt lề gia cố bằng BTNC C12.5 | 52,864 | m3 | |
| K | C. SỬA CHỮA, HOÀN TRẢ HỆ THỐNG ATGT | |||
| L | I. Sửa chữa biển báo | |||
| 1 | Dán màng phản quang | 8,75 | m2 | |
| 2 | Sơn trắng đỏ cột biển báo | 17,85 | m2 | |
| M | II. Thay thế biển báo | |||
| 1 | Biển báo hình chữ nhật KT 135x70cm | 2 | biển | |
| 2 | Biển báo hình chữ nhật KT 160x120cm | 2 | biển | |
| 3 | Thay thế biển báo hư tam giác A90 | 4 | cái | |
| 4 | Trụ đôi biển chữ nhật D=90cm, Ltrụ=2,90m | 4 | cột | |
| 5 | Trụ đôi biển chữ nhật D=90cm, Ltrụ=3,70m | 2 | cột | |
| 6 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | 0,48 | m3 | |
| 7 | Đá dăm 2x4 đệm móng | 0,096 | m3 | |
| 8 | Thép V 50x50x4mm gắn biển | 26,316 | kg | |
| 9 | Thép D14 chống xoay trụ | 3,63 | kg | |
| 10 | Lắp đặt bu lông neo D20, L=100cm | 24 | cái | |
| 11 | Đào đất hố móng đất C3 | 0,75 | m3 | |
| 12 | Đắp đất K95 | 0,27 | m3 | |
| N | III. Cọc H | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt mắt phản quang trên đầu cọc H bằng tôn thép mạ kẽm dày 0,47mm gắn đầu cọc tiêu KT(12x6)cm | 64 | cái | |
| O | IV. Lắp đặt định phản quang KT (150x140x23)mm | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt bổ sung đinh phản quang KT (150x140x23)mm | 332 | cái | |
| P | V. Bổ sung tiêu dẫn hướng mũi tên | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt tiêu phản quang dẫn hướng KT (50x30)cm, cột D76mm, L=2,7m. | 12 | bộ | |
| 2 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | 0,96 | m3 | |
| 3 | Đá dăm 2x4 đệm móng | 0,192 | m3 | |
| 4 | Thép D14 chống xoay trụ | 7,2 | kg | |
| 5 | Đào đất hố móng đất C3 | 2,772 | m3 | |
| 6 | Đắp đất K95 | 1,62 | m3 | |
| Q | VI. Sơn an toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn đường phản quang dày 2mm | 1.781,786 | m2 | |
| 2 | Sơn gờ giảm tốc dày 4mm | 44,5 | m2 | |
| R | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG (ĐBGT) | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | 1 | toàn bộ | |
| S | DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Dự phòng 5% (CPXD+ĐBGT) | 1 | toàn bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi