Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp nhánh 479.4C, 474.A - Hàm Thuận Bắc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210509315-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp nhánh 479.4C, 474.A - Hàm Thuận Bắc |
| Số hiệu KHLCNT | 20210469329 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB của EVN SPC và vốn vay thương mại năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 15:41:00 đến ngày 2021-05-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,241,105,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 116,000,000 VNĐ ((Một trăm mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO, NÂNG CẤP | |||
| B | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng MG2- 12 | Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặt tính VTTB | 4 | Móng |
| 2 | Móng M12aa | nt | 14 | Móng |
| 3 | Móng M12-2a | nt | 30 | Móng |
| 4 | Móng M14-2a | nt | 60 | Móng |
| 5 | Móng M14aa | nt | 8 | Móng |
| 6 | Móng M14ba | nt | 14 | Móng |
| 7 | Móng MK18 | nt | 1 | Móng |
| 8 | Móng MG1-14 | nt | 14 | Móng |
| 9 | Móng MG2-14 | nt | 20 | Móng |
| 10 | Móng giếng kép MG2- 18 | nt | 1 | Móng |
| 11 | Tiếp địa lặp lại 3 cọc trụ hh-ĐZ | nt | 13 | Bộ |
| 12 | Bộ tiếp địa LA 3 pha + Tiếp địa lặp lại 3 cọc ĐZ | nt | 12 | Bộ |
| 13 | Tiếp địa thiết bị 6 cọc | nt | 4 | Bộ |
| 14 | Tiếp địa 6 cọc TBA | nt | 10 | |
| C | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 12m | nt | 52 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 14m | nt | 136 | Trụ |
| 3 | Trụ bê tông ly tâm 18m | nt | 4 | Trụ |
| D | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.Đ | nt | 117 | Bộ |
| 2 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL | nt | 29 | Bộ |
| 3 | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.K | nt | 6 | Bộ |
| 4 | Bộ xà đơn cân 2m lắp đà tháp sắt (X20-Đ.T) | nt | 9 | Bộ |
| 5 | Bộ xà kép 2m lệch lắp đà tháp sắt (X20-KL.T) | nt | 3 | Bộ |
| 6 | Bộ (U160x60x5x3000) tháp sắt trụ ghép | nt | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ tháp đầu trụ đơn lắp xà cân (Hình thức A) | nt | 9 | Bộ |
| 8 | Bộ tháp đầu trụ đơn lắp xà lệch (Hình thức B) | nt | 3 | Bộ |
| 9 | Bộ xà đơn bắt vào trụ L75x75x8 dài 2.4m: X24Đ | nt | 92 | Bộ |
| 10 | Bộ xà đơn bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2.4m: X24Đ.2 | nt | 4 | Bộ |
| 11 | Bộ xà kép bắt vào trụ đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.K | nt | 5 | Bộ |
| 12 | Bộ xà kép bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 | nt | 28 | Bộ |
| 13 | Bộ xà kép bắt vào trụ ghép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 cho trụ 18m | nt | 2 | Bộ |
| 14 | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-C | nt | 1 | Bộ |
| 15 | Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12-C | nt | 1 | Bộ |
| 16 | Bộ chằng xuống trụ 14m: CX14-C | nt | 7 | Bộ |
| 17 | Bộ chằng lệch đơn cho trụ 14m: CL14-C | nt | 11 | Bộ |
| 18 | Bộ móng neo 1500x400 cho chằng lệch: MNL15-4 | nt | 12 | Bộ |
| 19 | Bộ móng neo 1500x400 cho chằng xuống: MNX15-4 | nt | 8 | Bộ |
| E | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc lõi thép ACXH-185/24 | nt | 25.566,3 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc chống thấm XLPE 24KV CX 185mm2 | nt | 96 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc chống thấm XLPE 24KV CX 25mm2 | nt | 276 | mét |
| 4 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-U | nt | 164 | bộ |
| 5 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-U2 | nt | 7 | bộ |
| 6 | Bộ khóa néo dây trung hòa 150-240mm2 vào trụ đơn: Nth-T | nt | 2 | bộ |
| 7 | Bộ khóa néo dây trung hòa (95-120) vào trụ ghép: Nth-T2 | nt | 31 | bộ |
| 8 | Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn : SĐG(24KV) | nt | 6 | bộ |
| 9 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) | nt | 930 | bộ |
| 10 | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI(24kV) | nt | 126 | bộ |
| 11 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X | nt | 177 | chuỗi |
| 12 | Bộ code ghép trụ đôi 18m | nt | 2 | Bộ |
| 13 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế | nt | 24 | Bộ |
| 14 | Vật tư, phụ kiện TBA 1x25kVA lắp mới | nt | 4 | Bộ |
| 15 | Vật tư, phụ kiện TBA 1x50kVA lắp mới | nt | 4 | Bộ |
| 16 | Vật tư, phụ kiện TBA 1x75kVA lắp mới | nt | 2 | Bộ |
| 17 | Vật tư, phụ kiện TBA 3x25kVA lắp mới | nt | 1 | Bộ |
| 18 | Bộ giáp níu dây pha ACXH 185mm2 | nt | 120 | cái |
| 19 | Giáp buộc sứ bằng composite | nt | 493 | dây |
| 20 | Khóa néo dây (5U) - cỡ dây đến (150-240)mm2 | nt | 57 | cái |
| 21 | Kẹp WR (25-70/120-240) | nt | 262 | cái |
| 22 | Kẹp WR (120-240/120-240) | nt | 54 | cái |
| 23 | Kẹp quai ép 185 + chụp cách điện | nt | 160 | bộ |
| 24 | Đầu Cosse ép Cu 185mm2 (loại bản cực 2 lỗ) | nt | 105 | cái |
| 25 | Đầu Cosse ép Cu-al 185mm2 (loại bản cực 2 lỗ) | nt | 192 | cái |
| 26 | Kẹp tiếp địa công tác (Kẹp quai A185-240 + chụp cách điện) | nt | 60 | bộ |
| 27 | Băng keo cách điện trung thế | nt | 28 | cuộn |
| 28 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-185 | nt | 25,065 | km |
| 29 | Kéo dây nhôm lõi thép AC-150 | nt | 3,269 | km |
| 30 | Kéo dây nhôm lõi thép AC, ACKP-185 | nt | 5,086 | km |
| F | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | Dao cách ly (DS) 3 pha 24 kV-630A [Loại cách điện polymer] | nt | 4 | Bộ |
| 2 | FCO 27kV - 100A + Dây chì 3K + 2 giá chữ T (bắt FCO và TU) + sứ tăng cường | nt | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Recloser (Thiết bị A cấp) | nt | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Biến điện áp (TU) 1P 12,7/0,24kV-1kVA (cho Recloser) (Thiết bị A cấp) | nt | 2 | bộ |
| 5 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp | 45 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt Thiết bị chỉ báo sự cố (Thiết bị A cấp) | nt | 6 | bộ |
| G | BỔ SUNG VẬT TƯ LẮP LẠI PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Boulon 16x300/80+ 2 long đền vuông d 18 50x50x2.5 | nt | 392 | bộ |
| 2 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 6 | cái |
| 3 | Đai thép 0,4x20- 1200 + khóa đai | nt | 292 | bộ |
| H | Phần tháo thu hồi, tháo lắp lại đường dây trung thế | |||
| I | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5m | nt | 47 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 12m | nt | 67 | trụ |
| 3 | Tháo thu hồi dây AC 185mm2 | nt | 0,006 | km |
| 4 | Tháo thu hồi dây AC 150mm2 | nt | 5,088 | km |
| 5 | Tháo thu hồi dây AC 95mm2 | nt | 9,807 | km |
| 6 | Tháo thu hồi dây AC 50mm2 | nt | 3,269 | km |
| 7 | Bộ neo xuống | nt | 30 | bộ |
| 8 | Bộ neo lệch | nt | 10 | bộ |
| 9 | Bộ xà đơn cân 2m (X-20Đ) | nt | 109 | bộ |
| 10 | Bộ xà đơn cân 2,4m (X-24Đ) | nt | 3 | bộ |
| 11 | Bộ xà kép dài 2m (X-20K) | nt | 14 | bộ |
| 12 | Bộ xà đơn lệch 2m (X-20ĐL) | nt | 1 | bộ |
| 13 | Bộ xà kép dài 2,4m (X-24K) | nt | 7 | bộ |
| 14 | Bộ xà kép dài 2,4m (X-24K- 2) | nt | 2 | bộ |
| 15 | Bộ xà kép PI dài 2,4m (XPi-24K) | nt | 1 | bộ |
| 16 | Sứ đứng 24kV + ty ( SĐU ) | nt | 276 | bộ |
| 17 | Sứ đứng 24kV + chân sứ đỉnh thẳng (SĐI) | nt | 111 | bộ |
| 18 | Sứ đứng 24kV + chân sứ đỉnh góc ( SĐG ) | nt | 8 | bộ |
| 19 | Chuỗi CĐ treo 2 bát lắp vào trụ | nt | 3 | bộ |
| 20 | Chuổi sứ treo polymer vào xà | nt | 78 | bộ |
| 21 | Kẹp quai tiết diện 50mm2 + hotline 25mm2 | nt | 58 | bộ |
| 22 | Tháo LTD | nt | 3 | bộ |
| J | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Bộ xà kép dài 2m (X-20K) | nt | 5 | bộ |
| 2 | Bộ xà kép dài 2,4m (X-24K) | nt | 2 | bộ |
| 3 | Rack 2 + sứ ống chỉ | nt | 66 | bộ |
| 4 | Rack 3 + sứ ống chỉ | nt | 30 | bộ |
| 5 | Rack 4 + sứ ống chỉ | nt | 5 | bộ |
| 6 | Sứ đứng 24kV + ty ( SĐU ) | nt | 6 | bộ |
| 7 | Bộ neo xuống trung thế + hạ thế | nt | 5 | bộ |
| 8 | Chuổi sứ treo polymer vào xà | nt | 24 | bộ |
| 9 | Chuổi sứ treo polymer vào trụ | nt | 38 | bộ |
| 10 | Chuỗi CĐ treo 2 bát lắp vào trụ | nt | 3 | bộ |
| 11 | Khóa néo dây trung hòa trụ ghép Nth- T2 | nt | 2 | bộ |
| 12 | Bộ uclevis néo dây TH (Nth-U) | nt | 42 | bộ |
| 13 | Tháo lắp lại dây AC 185mm2 | nt | 15,258 | km |
| 14 | Nhánh rẽ hạ thế + điện kế | nt | 366 | bộ |
| 15 | Tháo lắp tụ bù 3 pha | nt | 2 | bộ |
| 16 | Tháo lắp đèn chiếu sáng | nt | 53 | bộ |
| 17 | Tháo lắp LBS 3 pha | nt | 1 | bộ |
| 18 | Tháo lắp DS 3 pha | nt | 3 | bộ |
| 19 | Tháo lắp giá LA - FCO | nt | 12 | bộ |
| 20 | Tháo lắp Recloser | nt | 2 | bộ |
| 21 | Tháo lắp FCO | nt | 17 | bộ |
| 22 | Tháo lắp LA | nt | 18 | bộ |
| 23 | Tháo TU | nt | 1 | bộ |
| 24 | Tháo TI | nt | 1 | bộ |
| K | Tháo lắp lại trạm biến áp | |||
| 1 | Tháo lắp lại TBA 1x25kVA (toàn bộ MBA và vật phụ kiện TBA) | nt | 4 | Trạm |
| 2 | Tháo lắp lại TBA 1x25kVA (toàn bộ MBA và vật phụ kiện TBA) | nt | 4 | Trạm |
| 3 | Tháo lắp lại TBA 1x75kVA (toàn bộ MBA và vật phụ kiện TBA) | nt | 2 | Trạm |
| 4 | Tháo lắp lại TBA 3x25kVA (toàn bộ MBA và vật phụ kiện TBA) | nt | 1 | Trạm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi