Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210510183-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2021 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210510119 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 13:29:00 đến ngày 2021-05-19 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,053,868,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,800,000 VNĐ ((Mười lăm triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *\1- Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào nền, đào rãnh, đào khuôn đường. | Mô tả theo chương V | 73,859 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào đổ đi | Mô tả theo chương V | 73,859 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, K95 đất cấp phối | Mô tả theo chương V | 551,035 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm lớp trên Dmax=25mm dày 12cm | Mô tả theo chương V | 191,762 | m3 |
| 5 | SX&LD cọc tiêu BTCT KT 120*120*1025mm (cọc lộ giới) bình quân 25m chôn 1 cọc | Mô tả theo chương V | 54 | cái |
| 6 | Ni-lông lót | Mô tả theo chương V | 2.345,185 | m2 |
| 7 | Bêtông mặt đường M250, đá 2x4 dày 20cm | Mô tả theo chương V | 469,037 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đúc bêtông mặt đường | Mô tả theo chương V | 271,115 | m2 |
| 9 | Chặt cây Đường kính cây | Mô tả theo chương V | 27 | Cây |
| 10 | Đào gốc Đường kính cây | Mô tả theo chương V | 27 | Cây |
| 11 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre | Mô tả theo chương V | 12 | bụi |
| 12 | Phá dỡ bê tông trụ cổng, hành rào | Mô tả theo chương V | 7,2 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi