Gói thầu: Sửa chữa đường dây trung hạ thế các khu vực huyện Kiên Lương, tỉnh Kiên Giang năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210510387-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG
Tên gói thầu Sửa chữa đường dây trung hạ thế các khu vực huyện Kiên Lương, tỉnh Kiên Giang năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210439849
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHẤU HAO CB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-12 14:50:00 đến ngày 2021-05-24 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,532,896,488 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 82,993,000 VNĐ ((Tám mươi hai triệu chín trăm chín mươi ba nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN TRUNG THẾ
B 1-LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng)
1 Móng NX-24a ( A CẤP ĐẾ NEO) Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 116 Bộ
2 Móng M12-2b (A CẤP ĐÀ CẢN) Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 95 Bộ
3 Móng M12BT-GS-KVK Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 7 Bộ
4 Móng M14BT-GS-KVK Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 3 Bộ
5 Móng M14-2b (A CẤP ĐÀ CẢN) Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 40 Bộ
C 2-THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)
1 LA 18-10-COM Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 3 Bộ
2 FCO 27-100-BO1P Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 1 Bộ
D 3-SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng))
1 LA 18-10-COM Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 3 Bộ
2 FCO 27-100-BO1P Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 1 Bộ
E 4-LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) - 2
1 LA 18-10-COM Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 30 Bộ
2 FCO 27-100-BO1P (A CẤP) Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 1 Bộ
F 5-THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)
1 Xà XIT-ĐĐ Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 158 Bộ
2 Xà ghép SAT/COM 24-NĐ Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 2 Bộ
3 Giá D200-K-CD Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 3 Bộ
4 Xà XIT1-ĐĐ Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 36 Bộ
5 Sứ đứng 36-CS Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 576 Bộ
6 Đỡ dây TH-300 Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 2 Bộ
7 Rack 2-300 Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 1 Bộ
8 Hộp phân phối 9-3P4D Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 10 Bộ
9 Sứ đỉnh thẳng 36-CS-Đ Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 37 Bộ
G 6-SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng))
1 Xà XIT-ĐĐ Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 158 Bộ
2 Xà ghép SAT/COM 24-NĐ Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 2 Bộ
3 Giá D200-K-CD Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 3 Bộ
4 Xà XIT1-ĐĐ Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 36 Bộ
5 Sứ đứng 36-CS Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 576 Bộ
6 Đỡ dây TH-300 Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 2 Bộ
7 Rack 2-300 Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 1 Bộ
8 Hộp phân phối 9-3P4D Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 10 Bộ
9 Sứ đỉnh thẳng 36-CS-Đ Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 37 Bộ
H 7-LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng)
1 Móng NX-24a ( A CẤP ĐẾ NEO) Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 116 Bộ
2 Móng M12-2b (A CẤP ĐÀ CẢN) Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 95 Bộ
3 Móng M14-2b (A CẤP ĐÀ CẢN) Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 40 Bộ
4 Tiếp địa T12-AC50/AC50 Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 69 Bộ
5 Tiếp địa LA-3P Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 11 Bộ
6 Trụ 14-GS-2Đ-TC (A CẤP TRỤ, BU LON VR 2Đ 16x700) Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 3 Bộ
7 Trụ 12-Đ-2Đ-CC (A CẤP TRỤ) Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 95 Bộ
8 Trụ 14-Đ-2Đ-CC (A CẤP TRỤ) Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 40 Bộ
9 Trụ 12-GS-2Đ-TC (A CẤP TRỤ, BU LON VR 2Đ 16x700) Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 7 Bộ
10 Xà COM24Đ-ĐĐ Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 11 Bộ
11 Xà XIG24-THAPK Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 22 Bộ
12 Xà XIT-ĐĐ Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 114 Bộ
13 Sứ đỉnh thẳng 36-CS-Đ Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 165 Bộ
14 Xà THAP140K-3-ĐĐ Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 41 Bộ
15 Xà XIN24-NĐ-GS Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 13 Bộ
16 Dây NXĐ-BOLT-GIAP-12 Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 116 Bộ
17 Xà XIT1-ĐĐ Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 35 Bộ
18 Sứ đỉnh cong 36-CS-Đ Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 4 Bộ
19 Xà COM08-THAPK (A CẤP ĐÀ COMPOSITE 0,8m) Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 2 Bộ
20 Xà XIN24-NĐ Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 94 Bộ
21 CĐ treo PL24-GIAP-ACXH50-GS Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 19 Bộ
22 CĐ treo PL24-GIAP-ACXH95-Đ Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 150 Bộ
23 Kẹp ĐS D65/80-ACX95 Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 6 Bộ
24 Đỡ dây TH-300 Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 72 Bộ
25 Cosse Cu/Al 50-NC Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 7 Bộ
26 Chì 6K Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 1 Bộ
27 CĐ treo PL24-GIAP-ACXH70-X Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 234 Bộ
28 Ống ép AC 150 Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 30 Bộ
29 Ống ép AC 95 Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 85 Bộ
30 Ống ép AC 50 Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 13,5 Bộ
31 Kẹp đỡ ABC50/70-300-NC Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 17 Bộ
32 CĐ treo PL24-GIAP-ACXH185-X Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 270 Bộ
33 Biển báo và số trụ TT Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 725 Bộ
34 CĐ treo PL24-GIAP-ACXH150-X Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 31 Bộ
35 CĐ treo PL24-GIAP-ACXH150-Đ Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 30 Bộ
36 Cáp CX25-TT Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 69 M
37 Quai giả BOC-50/70 (A CẤP) Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 7 Bộ
38 Ống ép AC 70 Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 105 Bộ
39 CĐ treo PL24-GIAP-ACXH50-Đ Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 20 Bộ
40 Dây ACXH150-dốc10-M-ĐDC Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 0,03 km
41 Dây ACXH95-dốc10-M-ĐDC (A CẤP DÂY) Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 0,15 km
42 Dây ACXH50-dốc10-M-ĐDC Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 3,139 km
43 Ống ép AC 185 Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 39 Bộ
44 Sứ đứng 36-CS Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 1.047 Bộ
45 CĐ treo PL24-GIAP-ACXH240-X (A CẤP GIÁP NÍU) Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 240 Bộ
46 Kẹp CS-D60/80 Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 1.034 Bộ
47 Kẹp ĐS D65/80-ACX70 Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 69 Bộ
48 Ống PVC 27 Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 31 Bộ
49 Băng keo TT-X Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 153,5 Bộ
50 Dừng dây TH-3U-500 (A CẤP KHÓA NÉO 3U) Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 20 Bộ
51 Kẹp IPC 50/240 -> 25/120 Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 30 Bộ
52 Kẹp ĐS D65/80-ACX185 Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 966 Bộ
53 Kẹp đỡ ABC95-300-NC Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 56 Bộ
54 Kẹp ĐS D65/80-ACX50 Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 30 Bộ
55 Rack 3-300 Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 64 Bộ
56 Bass LL đỡ FCO, LA Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 17 Bộ
57 Kẹp IPC 95/35 (NC) Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 24 Bộ
58 Kẹp WR 835-NC (A CẤP) Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 2 Bộ
59 ỐC XIẾT CÁP CU 2/0 (NC) Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 2 Bộ
60 Dây C25 Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 3 kg
61 Giá D200-K-CD (A CẤP BỘ KẸP 3 BULON) Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 120 Bộ
62 Dây Duplex 2x10 Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 100 m
I 8-THU HỒI
1 Trụ 12-Đ-CC Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 14 Bộ
2 Trụ 8-Đ-CC Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 1 Bộ
3 Xà XIT-ĐĐ Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 55 Bộ
4 Dây NXĐ-CD-KEP-12 Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 32 Bộ
5 Sứ đỉnh thẳng 24-CS-Đ Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 60 Bộ
6 Xà XIG-NĐ Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 8 Bộ
7 Xà XIG24-ĐĐ Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 7 Bộ
8 Xà XIT1-ĐĐ Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 37 Bộ
9 Xà XIG1-ĐĐ Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 1 Bộ
10 Sứ đỉnh cong 24-CS-Đ Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 6 Bộ
11 Dây AC50-dốc10-TC-ĐDC Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 3,135 km
12 CĐ treo PL24-3U-AC50/70-Đ Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 11 Bộ
13 CĐ treo TT24-GIAP-ACXH185-X Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 78 Bộ
14 Đỡ dây TH-300 Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 10 Bộ
15 Kẹp Quai 2/0 Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 9 Bộ
16 Kẹp đỡ ABC50/70-300-NC Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 7,5 Bộ
17 Kẹp Hotline 2/0 Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 9 Bộ
18 Cáp CX25-TT Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 3,5 m
19 CĐ treo TT24-3U-AC50/70-Đ Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 20 Bộ
20 Sứ đứng 24-CS Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 128 Bộ
21 Kẹp đỡ ABC95-300-NC Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 5 Bộ
22 CĐ treo PL24-GIAP-AC50-Đ Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 3 Bộ
23 Sứ đỉnh thẳng 36-CS-Đ Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 38 Bộ
24 Giá U-FCO Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 1 Bộ
J PHẦN HẠ THẾ
K LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng)
1 Tiếp địa T8-ABC35-95 Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 9 Bộ
2 Kẹp ngừng ABC50/70-450-NC (A CẤP BULON MÓC 16x450) Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 9 Bộ
3 Ống PVC 90 Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 60 Bộ
4 Kẹp đỡ ABC50/70-200-NC Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 24 Bộ
5 Dây ABC4x70-dốc Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 0,785 km
6 NHÂN CÔNG Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 0,7696 km
7 Kẹp ngừng ABC95-200-NC Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 1 Bộ
8 Cosse Cu/Al 70-NC (A CẤP) Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 12 Bộ
9 Cosse Cu/Al 95-NC (A CẤP) Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 15 Bộ
10 Đai thép 20 Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 20 Bộ
11 Kẹp IPC 95/35 (NC) Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 776 Bộ
12 Kẹp ngừng ABC95-300-NC Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 8 Bộ
13 Dây ABC4x95-dốc Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 0,148 km
14 NHÂN CÔNG Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 0,1451 km
15 Đỡ dây TH-300 Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 36 Bộ
16 Cosse Cu/Al 50-NC Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 3 Bộ
17 Dây ABC4x50-dốc Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 0,739 km
18 NHÂN CÔNG Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 0,7245 km
19 Kẹp đỡ góc ABC50/70-300-NC (A CẤP MÓC ĐÔI CHỮ A) Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 2 Bộ
20 Kẹp đỡ ABC50/70-300-NC Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 20 Bộ
21 Dừng dây TH-UB70/95-300 Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 6 Bộ
22 Dây ABC3x95-dốc Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 1,357 km
23 NHÂN CÔNG Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 1,3304 km
24 Kẹp đỡ ABC95-550-NC Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 1 Bộ
25 Kẹp đỡ ABC70-550-NC (A CẤP MÓC ĐÔI CHỮ A) Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 1 Bộ
26 Kẹp ngừng ABC50/70-200-NC Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 9 Bộ
27 Dây ABC3x70-dốc Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 1,106 km
28 NHÂN CÔNG Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 1,0843 km
29 Kẹp đỡ ABC95-200-NC Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 3 Bộ
30 Kẹp ngừng ABC95-450-NC (A CẤP BULON MÓC 16x450) Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 3 Bộ
31 Kẹp ngừng ABC50/70-300-NC Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 18 Bộ
32 Kẹp đỡ ABC95-300-NC Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 27 Bộ
33 Kẹp WR 419-NC Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 6 Bộ
34 Băng keo HT-ĐEN Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 23 Bộ
35 Kẹp WR 379-NC Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 24 Bộ
36 Co 45 PVC90 Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 11 Bộ
37 Nắp chụp ống PVC90 Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 22 Bộ
38 Biển số trụ HT Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 2.229 Bộ
39 Co L PVC90 Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 22 Bộ
L THU HỒI
1 Kẹp ngừng ABC50/70-450-NC Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 9 Bộ
2 Ống PVC 90 Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 38 Bộ
3 Kẹp đỡ ABC50/70-200-NC Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 18 Bộ
4 Dây ABC4x70-dốc Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 0,483 km
5 Dây AV70-dốc Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 4,267 km
6 Kẹp ngừng ABC95-200-NC Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 1 Bộ
7 Dây ABC4x95-dốc Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 0,146 km
8 Dây ABC4x50-dốc Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 0,737 km
9 Dây AC50-dốc10-TC-ĐDC Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 0,302 km
10 Rack 4-300 Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 56 Bộ
11 Kẹp đỡ góc ABC50/70-300-NC Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 2 Bộ
12 Dây AV95-dốc Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 4,031 km
13 Kẹp đỡ ABC95-550-NC Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 1 Bộ
14 Kẹp đỡ góc ABC50/70-550-NC Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 1 Bộ
15 Kẹp ngừng ABC50/70-200-NC Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 4 Bộ
16 Kẹp đỡ ABC95-200-NC Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 3 Bộ
17 Kẹp ngừng ABC95-450-NC Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 3 Bộ
18 Kẹp ngừng ABC50/70-300-NC Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 10 Bộ
19 Rack 3-300 Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 17 Bộ
20 Nắp chụp ống PVC90 Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 10 Bộ
21 Kẹp U Bolt 70-95mm2 Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 44 Bộ
22 Co L PVC90 Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt 10 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->