Gói thầu: Sửa chữa đường dây trung hạ thế các khu vực huyện Kiên Lương, tỉnh Kiên Giang năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210510387-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Sửa chữa đường dây trung hạ thế các khu vực huyện Kiên Lương, tỉnh Kiên Giang năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210439849 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHẤU HAO CB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 14:50:00 đến ngày 2021-05-24 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,532,896,488 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 82,993,000 VNĐ ((Tám mươi hai triệu chín trăm chín mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TRUNG THẾ | |||
| B | 1-LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng NX-24a ( A CẤP ĐẾ NEO) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 116 | Bộ |
| 2 | Móng M12-2b (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 95 | Bộ |
| 3 | Móng M12BT-GS-KVK | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 4 | Móng M14BT-GS-KVK | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 5 | Móng M14-2b (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Bộ |
| C | 2-THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | LA 18-10-COM | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 2 | FCO 27-100-BO1P | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| D | 3-SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | LA 18-10-COM | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 2 | FCO 27-100-BO1P | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| E | 4-LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) - 2 | |||
| 1 | LA 18-10-COM | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 2 | FCO 27-100-BO1P (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| F | 5-THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Xà XIT-ĐĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 158 | Bộ |
| 2 | Xà ghép SAT/COM 24-NĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Giá D200-K-CD | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 4 | Xà XIT1-ĐĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| 5 | Sứ đứng 36-CS | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 576 | Bộ |
| 6 | Đỡ dây TH-300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 7 | Rack 2-300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Hộp phân phối 9-3P4D | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 9 | Sứ đỉnh thẳng 36-CS-Đ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 37 | Bộ |
| G | 6-SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Xà XIT-ĐĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 158 | Bộ |
| 2 | Xà ghép SAT/COM 24-NĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Giá D200-K-CD | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 4 | Xà XIT1-ĐĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| 5 | Sứ đứng 36-CS | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 576 | Bộ |
| 6 | Đỡ dây TH-300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 7 | Rack 2-300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Hộp phân phối 9-3P4D | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 9 | Sứ đỉnh thẳng 36-CS-Đ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 37 | Bộ |
| H | 7-LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng NX-24a ( A CẤP ĐẾ NEO) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 116 | Bộ |
| 2 | Móng M12-2b (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 95 | Bộ |
| 3 | Móng M14-2b (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa T12-AC50/AC50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 69 | Bộ |
| 5 | Tiếp địa LA-3P | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 6 | Trụ 14-GS-2Đ-TC (A CẤP TRỤ, BU LON VR 2Đ 16x700) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 7 | Trụ 12-Đ-2Đ-CC (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 95 | Bộ |
| 8 | Trụ 14-Đ-2Đ-CC (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Bộ |
| 9 | Trụ 12-GS-2Đ-TC (A CẤP TRỤ, BU LON VR 2Đ 16x700) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 10 | Xà COM24Đ-ĐĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 11 | Xà XIG24-THAPK | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Bộ |
| 12 | Xà XIT-ĐĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 114 | Bộ |
| 13 | Sứ đỉnh thẳng 36-CS-Đ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 165 | Bộ |
| 14 | Xà THAP140K-3-ĐĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 41 | Bộ |
| 15 | Xà XIN24-NĐ-GS | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 16 | Dây NXĐ-BOLT-GIAP-12 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 116 | Bộ |
| 17 | Xà XIT1-ĐĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 35 | Bộ |
| 18 | Sứ đỉnh cong 36-CS-Đ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 19 | Xà COM08-THAPK (A CẤP ĐÀ COMPOSITE 0,8m) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 20 | Xà XIN24-NĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 94 | Bộ |
| 21 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH50-GS | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| 22 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH95-Đ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 150 | Bộ |
| 23 | Kẹp ĐS D65/80-ACX95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 24 | Đỡ dây TH-300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 72 | Bộ |
| 25 | Cosse Cu/Al 50-NC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 26 | Chì 6K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 27 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH70-X | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 234 | Bộ |
| 28 | Ống ép AC 150 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 29 | Ống ép AC 95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 85 | Bộ |
| 30 | Ống ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13,5 | Bộ |
| 31 | Kẹp đỡ ABC50/70-300-NC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Bộ |
| 32 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH185-X | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 270 | Bộ |
| 33 | Biển báo và số trụ TT | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 725 | Bộ |
| 34 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH150-X | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 31 | Bộ |
| 35 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH150-Đ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 36 | Cáp CX25-TT | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 69 | M |
| 37 | Quai giả BOC-50/70 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 38 | Ống ép AC 70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 105 | Bộ |
| 39 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH50-Đ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| 40 | Dây ACXH150-dốc10-M-ĐDC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,03 | km |
| 41 | Dây ACXH95-dốc10-M-ĐDC (A CẤP DÂY) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,15 | km |
| 42 | Dây ACXH50-dốc10-M-ĐDC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,139 | km |
| 43 | Ống ép AC 185 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 39 | Bộ |
| 44 | Sứ đứng 36-CS | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.047 | Bộ |
| 45 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH240-X (A CẤP GIÁP NÍU) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 240 | Bộ |
| 46 | Kẹp CS-D60/80 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.034 | Bộ |
| 47 | Kẹp ĐS D65/80-ACX70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 69 | Bộ |
| 48 | Ống PVC 27 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 31 | Bộ |
| 49 | Băng keo TT-X | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 153,5 | Bộ |
| 50 | Dừng dây TH-3U-500 (A CẤP KHÓA NÉO 3U) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| 51 | Kẹp IPC 50/240 -> 25/120 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 52 | Kẹp ĐS D65/80-ACX185 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 966 | Bộ |
| 53 | Kẹp đỡ ABC95-300-NC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 56 | Bộ |
| 54 | Kẹp ĐS D65/80-ACX50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 55 | Rack 3-300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 64 | Bộ |
| 56 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Bộ |
| 57 | Kẹp IPC 95/35 (NC) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 58 | Kẹp WR 835-NC (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 59 | ỐC XIẾT CÁP CU 2/0 (NC) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 60 | Dây C25 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | kg |
| 61 | Giá D200-K-CD (A CẤP BỘ KẸP 3 BULON) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 120 | Bộ |
| 62 | Dây Duplex 2x10 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| I | 8-THU HỒI | |||
| 1 | Trụ 12-Đ-CC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 2 | Trụ 8-Đ-CC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Xà XIT-ĐĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 55 | Bộ |
| 4 | Dây NXĐ-CD-KEP-12 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Bộ |
| 5 | Sứ đỉnh thẳng 24-CS-Đ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | Bộ |
| 6 | Xà XIG-NĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 7 | Xà XIG24-ĐĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 8 | Xà XIT1-ĐĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 37 | Bộ |
| 9 | Xà XIG1-ĐĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 10 | Sứ đỉnh cong 24-CS-Đ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 11 | Dây AC50-dốc10-TC-ĐDC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,135 | km |
| 12 | CĐ treo PL24-3U-AC50/70-Đ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 13 | CĐ treo TT24-GIAP-ACXH185-X | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 78 | Bộ |
| 14 | Đỡ dây TH-300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 15 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 16 | Kẹp đỡ ABC50/70-300-NC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7,5 | Bộ |
| 17 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 18 | Cáp CX25-TT | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,5 | m |
| 19 | CĐ treo TT24-3U-AC50/70-Đ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| 20 | Sứ đứng 24-CS | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 128 | Bộ |
| 21 | Kẹp đỡ ABC95-300-NC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 22 | CĐ treo PL24-GIAP-AC50-Đ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 23 | Sứ đỉnh thẳng 36-CS-Đ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 38 | Bộ |
| 24 | Giá U-FCO | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| J | PHẦN HẠ THẾ | |||
| K | LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Tiếp địa T8-ABC35-95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 2 | Kẹp ngừng ABC50/70-450-NC (A CẤP BULON MÓC 16x450) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 3 | Ống PVC 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | Bộ |
| 4 | Kẹp đỡ ABC50/70-200-NC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 5 | Dây ABC4x70-dốc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,785 | km |
| 6 | NHÂN CÔNG | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,7696 | km |
| 7 | Kẹp ngừng ABC95-200-NC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Cosse Cu/Al 70-NC (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 9 | Cosse Cu/Al 95-NC (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 10 | Đai thép 20 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| 11 | Kẹp IPC 95/35 (NC) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 776 | Bộ |
| 12 | Kẹp ngừng ABC95-300-NC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 13 | Dây ABC4x95-dốc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,148 | km |
| 14 | NHÂN CÔNG | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,1451 | km |
| 15 | Đỡ dây TH-300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| 16 | Cosse Cu/Al 50-NC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 17 | Dây ABC4x50-dốc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,739 | km |
| 18 | NHÂN CÔNG | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,7245 | km |
| 19 | Kẹp đỡ góc ABC50/70-300-NC (A CẤP MÓC ĐÔI CHỮ A) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 20 | Kẹp đỡ ABC50/70-300-NC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| 21 | Dừng dây TH-UB70/95-300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 22 | Dây ABC3x95-dốc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,357 | km |
| 23 | NHÂN CÔNG | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,3304 | km |
| 24 | Kẹp đỡ ABC95-550-NC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 25 | Kẹp đỡ ABC70-550-NC (A CẤP MÓC ĐÔI CHỮ A) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 26 | Kẹp ngừng ABC50/70-200-NC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 27 | Dây ABC3x70-dốc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,106 | km |
| 28 | NHÂN CÔNG | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,0843 | km |
| 29 | Kẹp đỡ ABC95-200-NC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 30 | Kẹp ngừng ABC95-450-NC (A CẤP BULON MÓC 16x450) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 31 | Kẹp ngừng ABC50/70-300-NC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 32 | Kẹp đỡ ABC95-300-NC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | Bộ |
| 33 | Kẹp WR 419-NC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 34 | Băng keo HT-ĐEN | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 23 | Bộ |
| 35 | Kẹp WR 379-NC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 36 | Co 45 PVC90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 37 | Nắp chụp ống PVC90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Bộ |
| 38 | Biển số trụ HT | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2.229 | Bộ |
| 39 | Co L PVC90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Bộ |
| L | THU HỒI | |||
| 1 | Kẹp ngừng ABC50/70-450-NC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 2 | Ống PVC 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 38 | Bộ |
| 3 | Kẹp đỡ ABC50/70-200-NC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 4 | Dây ABC4x70-dốc | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,483 | km |
| 5 | Dây AV70-dốc | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4,267 | km |
| 6 | Kẹp ngừng ABC95-200-NC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Dây ABC4x95-dốc | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,146 | km |
| 8 | Dây ABC4x50-dốc | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,737 | km |
| 9 | Dây AC50-dốc10-TC-ĐDC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,302 | km |
| 10 | Rack 4-300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 56 | Bộ |
| 11 | Kẹp đỡ góc ABC50/70-300-NC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 12 | Dây AV95-dốc | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4,031 | km |
| 13 | Kẹp đỡ ABC95-550-NC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 14 | Kẹp đỡ góc ABC50/70-550-NC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Kẹp ngừng ABC50/70-200-NC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 16 | Kẹp đỡ ABC95-200-NC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 17 | Kẹp ngừng ABC95-450-NC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 18 | Kẹp ngừng ABC50/70-300-NC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 19 | Rack 3-300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Bộ |
| 20 | Nắp chụp ống PVC90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 21 | Kẹp U Bolt 70-95mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 44 | Bộ |
| 22 | Co L PVC90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi