Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiện và thi công sửa chữa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210525989-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phụ kiện và thi công sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210525952 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 16:01:00 đến ngày 2021-05-31 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,927,757,778 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,900,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - CẤP MỚI | |||
| 1 | Móng M14BT-GH-KVK | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 2 | Móng M14-b (A cấp đà cản) | Cung cấp một phần VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 3 | Móng M14-ba (A cấp đà cản) | Cung cấp một phần VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 4 | Móng M12-2b (A cấp đà cản) | Cung cấp một phần VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 5 | Móng M12-b (A cấp đà cản) | Cung cấp một phần VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 6 | Móng NX-24a (A cấp móng néo) | Cung cấp một phần VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 7 | Móng NL-24a (A cấp móng néo) | Cung cấp một phần VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa T16-AC120/CSAC50 (A cấp kẹp WR835) | Cung cấp một phần VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa T14-AC120/CSAC50 (A cấp kẹp WR835) | Cung cấp một phần VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa T14-AC50/CSAC50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 11 | Tiếp địa T14-AC70-95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 12 | Cầu tiếp địa T14-AC120/CSAC50 (A cấp kẹp WR835) | Cung cấp một phần VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | Bộ |
| 13 | Cầu tiếp địa T14-AC50/CSAC50 (A cấp kẹp WR835) | Cung cấp một phần VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 42 | Bộ |
| 14 | Trụ 14-Đ-TC (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 15 | Trụ 14-Đ-2Đ-TC (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 16 | Trụ 12-Đ-2Đ-TC (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 17 | Trụ 12-Đ-TC (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 18 | Dây NL-BOLT-GIAP-14 (A cấp cáp thép, thanh chống) | Cung cấp một phần VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 19 | Xà XIT24-ĐĐ - o bulon | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 20 | U120x52x4.8 - 3500mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 78 | Bộ |
| 21 | Xà THAP140K-3-NĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 22 | Xà XIN24-NP | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 23 | Xà XIT1-NĐ (A cấp B-16x250) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 24 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH185-X | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 25 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH240-X (A cấp giáp níu) | Cung cấp một phần VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 26 | Sứ đứng 24-CS | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 27 | Đỡ dây TH-50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 78 | Bộ |
| 28 | CĐ treo PL24-GIAP-AC50-X (A cấp giáp níu) | Cung cấp một phần VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Bộ |
| 29 | Dây AC50-dốc10-TC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4,353 | Bộ |
| 30 | Dây AX185-dốc10-TC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,006 | Bộ |
| 31 | Dây AX240-dốc10-TC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,005 | Bộ |
| 32 | Dây CX25-dốc10-TC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,004 | Bộ |
| 33 | Cổ dê chằng 280 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 34 | Ống ép cho dây nhôm - A50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 35 | Ống ép cho dây nhôm - A240mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 36 | Bolt 1ĐR16-50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 70 | Cái |
| 37 | Bolt 1ĐR16-300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 190 | Bộ |
| 38 | Bolt mắt 350 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Bộ |
| 39 | Bolt 2ĐR16-700 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 40 | Kẹp WR 379-NC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Bộ |
| 41 | Hợp chất compound | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 42 | Quai giả TRAN-50/95 (A cấp kẹp) | Cung cấp một phần VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 43 | Quai giả BOC-120/240 (A cấp kẹp) | Cung cấp một phần VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 44 | Biển số trụ trung thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 188 | Bộ |
| 45 | Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1.000 | Bộ |
| B | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - THU HỒI | |||
| 1 | Móng 12-2a | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 2 | Móng M10-2a | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 3 | Móng M12-ba | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 4 | Trụ 12-Đ-TC | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 5 | Trụ 10-Đ-TC | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 6 | Dây NXK-BOLT-KEP-12 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 7 | Dây NXĐ-BOLT-KEP-10 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 8 | Xà XIG-NĐ | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 9 | Xà THAP140K-3-NĐ | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 10 | Xà THAP140Đ-3-ĐĐ | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 11 | Cáp CX25-TT | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 12 | Bolt mắt 250 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 13 | Bolt 1ĐR16-50 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 14 | Bolt 1ĐR16-300 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| C | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - CẤP MỚI | |||
| 1 | Móng M8-a (A cấp đà cản) | Cung cấp một phần VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 78 | Bộ |
| 2 | Móng M8-2a (A cấp đà cản) | Cung cấp một phần VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 3 | Móng M10-2a (A cấp đà cản) | Cung cấp một phần VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 4 | Móng NX-24a (A cấp móng néo) | Cung cấp một phần VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 34 | Bộ |
| 5 | Tiếp địa T10-ABC35-95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa T8-ABC35-95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 40 | Bộ |
| 7 | Trụ 8-Đ-TC (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 77 | Bộ |
| 8 | Trụ 8COM-Đ-CC (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 9 | Trụ 10-Đ-TC (A cấp trụ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 10 | Dây NXĐ-BOLT-GIAP-10 (A cấp cáp thép) | Cung cấp một phần VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 11 | Dây NXĐ-BOLT-GIAP-8 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 38 | Bộ |
| 12 | Đỡ dây TH-300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 13 | Đỡ dây TH-250 (A cấp B-16x250) | Cung cấp một phần VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 14 | Băng keo HT-ĐEN | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 305 | Bộ |
| 15 | Cáp Muller 2x10 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3.306 | Bộ |
| 16 | Dây Duplex 2x10-dốc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,769 | Bộ |
| 17 | Cáp AV50-HT | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 21 | Bộ |
| 18 | Kẹp ngừng ABC50/70-300-KNC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 19 | Kẹp IPC 95/35 (NC) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 812 | Bộ |
| 20 | Bolt 1ĐR16-250 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 118 | Bộ |
| 21 | Bolt 2ĐR16-300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 34 | Bộ |
| 22 | Kẹp WR 379-NC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26 | Bộ |
| 23 | Ống ép cho dây nhôm - A50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 24 | Hộp điện kế 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 673 | Bộ |
| 25 | Biển số trụ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13.475 | Bộ |
| D | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - THU HỒI | |||
| 1 | Móng M8-a | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 23 | Bộ |
| 2 | Móng M8-aa | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 65 | Bộ |
| 3 | Móng M10-2a | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 4 | Trụ 7-Đ-TC | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 78 | Bộ |
| 5 | Trụ 8-Đ-TC | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 6 | Trụ 10-Đ-TC | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 7 | Dây NXĐ-BOLT-KEP-10 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 8 | Dây NXĐ-BOLT-KEP-8 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 40 | Bộ |
| 9 | Xà THAP140Đ-3-ĐĐ | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 10 | Cáp Muller 2x6 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2.905 | Bộ |
| 11 | Kẹp IPC 95/35 (NC) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 269 | Bộ |
| 12 | Kẹp quai 2/0 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 269 | Bộ |
| 13 | Bolt 1ĐR16-250 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 148 | Bộ |
| 14 | Bulon 16x300 + LĐ | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 37 | Bộ |
| 15 | Kẹp AC70/95-NC | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 62 | Bộ |
| 16 | Hộp điện kế 1 - sắt | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 673 | Bộ |
| 17 | Móng chằng (ty chằng) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 40 | Bộ |
| E | TRẠM BIẾN ÁP - THÁO GỠ SDL | |||
| 1 | MBA-1P-37-TC | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 2 | MBA-1P-25-TC | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 3 | LA 18-10-COM | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 4 | FCO 27-100-BO1P | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 5 | Chì 3K | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 6 | Chì 6K | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 7 | MCCB-3P-125 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 8 | MCCB-3P-200 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 9 | TI HT-150 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 10 | TI HT-100 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 11 | Điện kế 3P-ĐT-GT-5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 12 | Xà COM08-THAPĐ | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 13 | Cáp tín hiệu ĐĐHT | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 14 | Cáp CX25-TT | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | Bộ |
| 15 | Cáp CV95-HT | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 16 | Cáp CV50-HT | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 60 | Bộ |
| 17 | Cáp CV25-HT | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 18 | Dây AV95-dốc | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Bộ |
| 19 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 20 | Thùng CD2N-COM-990 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 21 | Đai thép 20x0.4mm | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 21 | Bộ |
| 22 | Khóa đai Inox 20x0.4mm | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 23 | Cosse Cu 95-KNC | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 24 | Cosse Cu 50-KNC | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 25 | Cosse Cu/Al 95-KNC | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 26 | Bolt 1ĐR16-300 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 27 | Ống PVC 90 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 34 | Bộ |
| 28 | Co 45 PVC90 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 29 | Co L PVC90 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 30 | Nắp chụp ống PVC90 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| F | TRẠM BIẾN ÁP - LẮP ĐẶT SDL | |||
| 1 | MBA-1P-37-TC | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 2 | MBA-1P-25-TC | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 3 | LA 18-10-COM | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 4 | FCO 27-100-BO1P | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 5 | Chì 3K | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 6 | Chì 6K | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 7 | MCCB-3P-125 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 8 | MCCB-3P-200 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 9 | TI HT-150 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 10 | TI HT-100 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 11 | Điện kế 3P-ĐT-GT-5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 12 | Xà COM08-THAPĐ | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 13 | Cáp tín hiệu ĐĐHT | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 14 | Cáp CX25-TT | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | Bộ |
| 15 | Cáp CV95-HT | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 16 | Cáp CV50-HT | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 60 | Bộ |
| 17 | Cáp CV25-HT | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 18 | Dây AV95-dốc | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Bộ |
| 19 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 20 | Thùng CD2N-COM-990 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 21 | Đai thép 20x0.4mm | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 21 | Bộ |
| 22 | Khóa đai Inox 20x0.4mm | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 23 | Cosse Cu 95-KNC | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 24 | Cosse Cu 50-KNC | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 25 | Cosse Cu/Al 95-KNC | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 26 | Ống PVC 90 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 34 | Bộ |
| 27 | Co 45 PVC90 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 28 | Co L PVC90 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 29 | Nắp chụp ống PVC90 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| G | TRẠM BIẾN ÁP - LẮP ĐẶT SDL | |||
| 1 | Cáp tín hiệu ĐĐHT (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 2 | Cáp CV50-HT | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 3 | Cáp CV25-HT | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 4 | Dây C25-dốc10-TC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 5 | Dây AV95-dốc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 6 | Quai giả TRAN-50/70 (A cấp kẹp quai, hotline) | Cung cấp một phần VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 7 | Đai thép 20x0.4mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 21 | Bộ |
| 8 | Khóa đai Inox 20x0.4mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 9 | Cosse Cu 50-KNC (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 10 | Cosse Cu 35-KNC (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 11 | Cosse Cu/Al 95-KNC (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 12 | Băng keo HT-Đ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 13 | Bolt 1ĐR16-300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 14 | Hợp chất compound | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 15 | Kẹp WR 419-NC (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 16 | Kẹp WR 279-NC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 17 | ỐC XIẾT CÁP CU 2/0 (NC) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 18 | Ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 19 | Co 45 PVC90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 20 | Co L PVC90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 21 | Nắp chụp ống PVC90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 22 | Tiếp địa Treo≤100-14-ĐB (A cấp đầu cosse) | Cung cấp một phần VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 23 | Tiếp địa HTĐĐ (A cấp đầu cosse) | Cung cấp một phần VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| H | TRẠM BIẾN ÁP - THU HỒI | |||
| 1 | Bolt 1ĐR16-300 | Thi công đúng theo BVTK (không tính NC) | 2 | Bộ |
| 2 | Co 45 PVC90 | Thi công đúng theo BVTK (không tính NC) | 2 | Bộ |
| 3 | Co L PVC90 | Thi công đúng theo BVTK (không tính NC) | 4 | Bộ |
| 4 | Nắp chụp ống PVC90 | Thi công đúng theo BVTK (không tính NC) | 4 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi