Gói thầu: Nâng cấp đường khu sản xuất Long Treng (khu dân cư số 8)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210518502-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Hà Phát Thịnh |
| Tên gói thầu | Nâng cấp đường khu sản xuất Long Treng (khu dân cư số 8) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210517579 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu Quốc gia năm 2021 trên địa bàn huyện Lạc Dương (lần 1) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 15:37:00 đến ngày 2021-05-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,669,386,713 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Theo Chương V_E-HSMT | 7,547 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo Chương V_E-HSMT | 154,245 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V_E-HSMT | 52,125 | 100 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Theo Chương V_E-HSMT | 95,344 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp I | Theo Chương V_E-HSMT | 7,547 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo Chương V_E-HSMT | 65,875 | 100 m2 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo Chương V_E-HSMT | 11,291 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp III | Theo Chương V_E-HSMT | 11,291 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp III | Theo Chương V_E-HSMT | 11,291 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường ≤ 25cm vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Theo Chương V_E-HSMT | 1.650,87 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn mặt đường bê tông | Theo Chương V_E-HSMT | 7,268 | 100 m2 |
| 7 | Rải lớp ni long | Theo Chương V_E-HSMT | 100,09 | 100 m2 |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tam giác cạnh 70cm vữa Mác 150 đá 2x4 | Theo Chương V_E-HSMT | 15 | cái |
| 9 | Sản xuất trụ D 88.3 và biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm | Theo Chương V_E-HSMT | 15 | cái |
| C | CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào | Theo Chương V_E-HSMT | 1,157 | 100 m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 6 | Theo Chương V_E-HSMT | 14,64 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc chiều dày ≤ 60cm vữa XM Mác 100 | Theo Chương V_E-HSMT | 73,18 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng đá hộc chiều dày ≤ 60cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 100 | Theo Chương V_E-HSMT | 16,83 | m3 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống vữa Mác 200 đá 1x2 | Theo Chương V_E-HSMT | 21,16 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính ≤ 10mm | Theo Chương V_E-HSMT | 1,994 | tấn |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m bằng cần cẩu, đường kính ống ≤ 1000mm | Theo Chương V_E-HSMT | 7 | đoạn |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m bằng cần cẩu, đường kính ống ≤ 1800mm | Theo Chương V_E-HSMT | 26 | đoạn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo Chương V_E-HSMT | 3,162 | 100 m2 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V_E-HSMT | 0,213 | 100 m3 |
| 11 | Quét nhựa bitum nóng vào ống cống | Theo Chương V_E-HSMT | 171,73 | m2 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa mối nối | Theo Chương V_E-HSMT | 15,72 | m2 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa mối nối | Theo Chương V_E-HSMT | 19,38 | m2 |
| 14 | Láng vữa mối nối cống, chiều dày 2cm vữa XM Mác 100 XMPC40 | Theo Chương V_E-HSMT | 31,62 | m2 |
| D | MƯƠNG XÂY DỌC | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào | Theo Chương V_E-HSMT | 1,365 | 100 m3 |
| 2 | Lót đáy mương chiều dày 2cm vữa XM Mác 75 | Theo Chương V_E-HSMT | 500,57 | m2 |
| 3 | Bê tông móng chiều rộng | Theo Chương V_E-HSMT | 29,49 | m3 |
| 4 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V_E-HSMT | 78,72 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Chương V_E-HSMT | 5,407 | 100 m2 |
| 6 | Láng trám khe nối , chiều dày 2cm vữa XM Mác 100 | Theo Chương V_E-HSMT | 182,82 | m2 |
| 7 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg | Theo Chương V_E-HSMT | 4.185 | cái |
| E | HỘ LAN AN TOÀN | |||
| 1 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo Chương V_E-HSMT | 406,48 | m |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Theo Chương V_E-HSMT | 26,73 | m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo Chương V_E-HSMT | 26,73 | m3 |
| 4 | Tôn lượng sóng (2.32m) | Theo Chương V_E-HSMT | 174 | tấm |
| 5 | Trụ đỡ tôn lượng sóng U160X160X1.45m | Theo Chương V_E-HSMT | 176 | trụ |
| 6 | hộp đệm | Theo Chương V_E-HSMT | 176 | hộp |
| 7 | Tấm sóng đầu | Theo Chương V_E-HSMT | 4 | tấm |
| 8 | Cung cấp lắp đặt bu lon 20 L=380 | Theo Chương V_E-HSMT | 176 | cái |
| 9 | Cung cấp lắp đặt bu lon 19 L=38 | Theo Chương V_E-HSMT | 1.408 | cái |
| 10 | Gắn miếng dán phản quang | Theo Chương V_E-HSMT | 176 | cái |
| F | KÈ TALUY | |||
| 1 | Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 150 PCB40 đá 2x4 | Theo Chương V_E-HSMT | 348,27 | m3 |
| 2 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 2x4 | Theo Chương V_E-HSMT | 214,21 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | Theo Chương V_E-HSMT | 11,891 | 100 m2 |
| 4 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | Theo Chương V_E-HSMT | 76,92 | m3 |
| 5 | Bê tông tầng lọc vữa Mác 150 đá 2x4 | Theo Chương V_E-HSMT | 10,71 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa , đường kính ống 100mm | Theo Chương V_E-HSMT | 0,604 | 100 m |
| G | PHẦN MƯƠNG DỌC BÊ TÔNG | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 6 | Theo Chương V_E-HSMT | 89,6 | m3 |
| 2 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa Mác 200 đá 1x2 | Theo Chương V_E-HSMT | 393,93 | m3 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 | Theo Chương V_E-HSMT | 62,15 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan thép tròn D | Theo Chương V_E-HSMT | 14 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Chương V_E-HSMT | 1.811,16 | cấu kiện |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Chương V_E-HSMT | 4,347 | 100 m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo Chương V_E-HSMT | 31,695 | 100 m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi