Gói thầu: Gói thầu số 7: Xây lắp trạm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210523478-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Truyền tải điện - Chi nhánh Tổng Công ty Truyền tải điện Quốc gia
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Xây lắp trạm
Số hiệu KHLCNT 20201034042
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn EVNNPT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-12 16:25:00 đến ngày 2021-06-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,629,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 141,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Móng máy biến áp 250 MVA (SL:01)
1 Ép cọc BTCT 30x30cm Chương V của E-HSMT 2,46 100m
2 Nối cọc Chương V của E-HSMT 12 mối nối
3 Đập đầu cọc Chương V của E-HSMT 0,54 m3
4 Đào móng bằng máy đào Chương V của E-HSMT 1
5 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 18,2 m3
6 Bê tông móng đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 24,08 m3
7 Bê tông khuôn viên móng, cột giằng M200 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 29,58 m3
8 Láng vữa M75 dày 3cm tạo dốc Chương V của E-HSMT 135,73 m2
9 Rải đá 4x6 bề mặt móng Chương V của E-HSMT 38,05 m3
10 Xây tường gạch bờ bao Chương V của E-HSMT 5,04 m3
11 Trát tường bờ bao M75 dày 2cm Chương V của E-HSMT 48,24 m2
12 Bê tông gối đỡ máng thép đúc sẵn M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,8 m3
13 Lắp gối đỡ máng thép Chương V của E-HSMT 16 cái
14 Xây tường gạch không nung vữa M75 hố thu Chương V của E-HSMT 0,1 m3
15 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 Chương V của E-HSMT 1 m2
16 SXLD cốt thép bệ máy + bờ bao đường kính Chương V của E-HSMT 0,9197 tấn
17 SXLD cốt thép bệ máy đường kính Chương V của E-HSMT 1,4574 tấn
18 Thép hình tấm các loại Chương V của E-HSMT 0,6484 tấn
19 Lắp đặt Chương V của E-HSMT 0,6484 tấn
20 BL nở M10x100 (34 bộ) Chương V của E-HSMT 0,0034 tấn
21 Máng thép Chương V của E-HSMT 0,3575 tấn
22 Lắp đặt máng thép Chương V của E-HSMT 0,3575 tấn
B Móng cột cổng 220kV MCT-24 (Sl:06)
1 Ép cọc BTCT 30x30cm Chương V của E-HSMT 9,84 100m
2 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30cm Chương V của E-HSMT 48 mối nối
3 Đập đầu cọc Chương V của E-HSMT 2,16 m3
4 Đào móng Chương V của E-HSMT 6
5 Đắp móngcông trình Chương V của E-HSMT 6
6 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 7,776 m3
7 Bê tông móng đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 47,592 m3
8 Bê tông chèn phủ móng M250 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,864 m3
9 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 0,8148 tấn
10 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 1,9572 tấn
11 SXLD cốt thép móng đường kính >18mm Chương V của E-HSMT 1,3494 tấn
12 Bu lông M36 Chương V của E-HSMT 1,2954 tấn
13 Lắp đặt bulong neo Chương V của E-HSMT 1,2954 tấn
C Móng cột cổng 110kV MCT-14 (SL:01)
1 Ép cọc BTCT 30x30cm Chương V của E-HSMT 0,82 100m
2 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30cm Chương V của E-HSMT 4 mối nối
3 Đập đầu cọc Chương V của E-HSMT 0,18 m3
4 Đào móng công trình Chương V của E-HSMT 1
5 Đắp móng Chương V của E-HSMT 1
6 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 0,441 m3
7 Bê tông móng đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 2,953 m3
8 Vữa phủ M100 dày 50mm Chương V của E-HSMT 1 m2
9 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 0,0788 tấn
10 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 0,1137 tấn
11 SXLD cốt thép móng đường kính >18mm Chương V của E-HSMT 0,0868 tấn
12 Bu lông M30 Chương V của E-HSMT 0,141 tấn
13 Lắp đặt bulong neo Chương V của E-HSMT 0,141 tấn
D Móng cột thanh cái 220kV MCT-13 (SL:02)
1 Ép cọc BTCT 30x30cm Chương V của E-HSMT 2,46 100m
2 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30cm Chương V của E-HSMT 12 mối nối
3 Đập đầu cọc Chương V của E-HSMT 0,54 m3
4 Đào móng công trình Chương V của E-HSMT 2
5 Đắp móng Chương V của E-HSMT 2
6 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 2,592 m3
7 Bê tông móng đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 15,864 m3
8 Bê tông chèn phủ móng M250 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,288 m3
9 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 0,2716 tấn
10 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 0,6524 tấn
11 SXLD cốt thép móng đường kính >18mm Chương V của E-HSMT 0,4498 tấn
12 Bu lông M36 Chương V của E-HSMT 0,4318 tấn
13 Lắp đặt bulong neo Chương V của E-HSMT 0,4318 tấn
E Móng trụ máy cắt 220kV (SL:03)
1 Đào móng Chương V của E-HSMT 3
2 Đắp móng Chương V của E-HSMT 3
3 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 7,776 m3
4 Bê tông móng đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 31,227 m3
5 Vữa phủ đầu trụ M100 Chương V của E-HSMT 5,04 m2
6 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 0,2853 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 1,6614 tấn
8 Bulong neo M24 Chương V của E-HSMT 0,129 tấn
9 Lắp đặt bulong neo Chương V của E-HSMT 0,129 tấn
F Móng tủ đấu dây máy cắt (SL:03)
1 Đào móng Chương V của E-HSMT 3
2 Đắp móng Chương V của E-HSMT 3
3 Be tông lót M100 đá 4x6 đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,234 m3
4 Bê tông móng M250 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,017 m3
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, d Chương V của E-HSMT 0,0072 Tấn
6 Bulong neo M16 Chương V của E-HSMT 0,0066 tấn
7 Lắp đặt bulong neo Chương V của E-HSMT 0,0066 tấn
G Móng trụ đỡ dao cách ly 3 cực 220kV (SL:06)
1 Đào móng Chương V của E-HSMT 6
2 Đắp móng Chương V của E-HSMT 6
3 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 22,842 m3
4 Bê tông móng đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 87,732 m3
5 Vữa phủ đầu trụ M100 Chương V của E-HSMT 12,96 m2
6 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 0,7242 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 4,803 tấn
8 Bulong neo M24 Chương V của E-HSMT 0,5154 tấn
9 Lắp đặt bulong neo Chương V của E-HSMT 0,5154 tấn
H Móng trụ đỡ dao cách ly 1 cực 220kV (SL:09)
1 Đào móng Chương V của E-HSMT 9
2 Đắp móng Chương V của E-HSMT 9
3 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 11,421 m3
4 Bê tông móng đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 43,866 m3
5 Vữa phủ đầu trụ M100 Chương V của E-HSMT 6,48 m2
6 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 0,3618 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 2,4012 tấn
8 Bulong neo M24 Chương V của E-HSMT 0,2574 tấn
9 Lắp đặt bulong neo Chương V của E-HSMT 0,2574 tấn
I Móng trụ biến dòng 220kV (SL:03)
1 Đào móng Chương V của E-HSMT 3
2 Đắp móng Chương V của E-HSMT 3
3 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 6,075 m3
4 Bê tông móng đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 23,376 m3
5 Vữa phủ đầu trụ M100 Chương V của E-HSMT 3,24 m2
6 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 0,1782 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 1,2744 tấn
8 Bulong neo M24 Chương V của E-HSMT 0,129 tấn
9 Lắp đặt bulong neo Chương V của E-HSMT 0,129 tấn
J Móng trụ biến điện áp 220kV (SL:06)
1 Đào móng Chương V của E-HSMT 6
2 Đắp móng Chương V của E-HSMT 6
3 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 4,374 m3
4 Bê tông móng đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 16,044 m3
5 Vữa phủ đầu trụ M100 Chương V của E-HSMT 2,16 m2
6 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 0,1428 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 0,9066 tấn
8 Bulong neo M24 Chương V của E-HSMT 0,0858 tấn
9 Lắp đặt bulong neo Chương V của E-HSMT 0,0858 tấn
K Móng trụ chống sét van 220kV (SL:09)
1 Đào móng Chương V của E-HSMT 9
2 Đắp móng Chương V của E-HSMT 9
3 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 6,561 m3
4 Bê tông móng đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 23,904 m3
5 Vữa phủ đầu trụ M100 Chương V của E-HSMT 3,24 m2
6 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 0,1989 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 1,2996 tấn
8 Bulong neo M24 Chương V của E-HSMT 0,1287 tấn
9 Lắp đặt bulong neo Chương V của E-HSMT 0,1287 tấn
L Móng trụ đỡ sứ 220 kV (SL:21)
1 Đào móng Chương V của E-HSMT 21
2 Đắp móng Chương V của E-HSMT 21
3 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 15,309 m3
4 Bê tông móng đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 55,776 m3
5 Vữa phủ đầu trụ M100 Chương V của E-HSMT 7,56 m2
6 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 0,4641 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 3,0324 tấn
8 Bulong neo M24 Chương V của E-HSMT 0,3024 tấn
9 Lắp đặt bulong neo Chương V của E-HSMT 0,3024 tấn
M Móng trụ máy cắt 110 kV (SL:01)
1 Đào móng Chương V của E-HSMT 1
2 Đắp móng Chương V của E-HSMT 1
3 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 1,161 m3
4 Bê tông móng đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 4,238 m3
5 Vữa phủ đầu trụ M100 Chương V của E-HSMT 0,5 m2
6 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 0,0341 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 0,2491 tấn
8 Bulong neo M24 Chương V của E-HSMT 0,0286 tấn
9 Lắp đặt bulong neo Chương V của E-HSMT 0,0286 tấn
N Móng trụ đỡ dao 3 cực 110 kV (SL:03)
1 Đào móng Chương V của E-HSMT 3
2 Đắp móng Chương V của E-HSMT 3
3 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 4,959 m3
4 Bê tông móng đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 18,519 m3
5 Vữa phủ đầu trụ M100 Chương V của E-HSMT 2,25 m2
6 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 0,1509 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 1,1145 tấn
8 Bulong neo M24 Chương V của E-HSMT 0,129 tấn
9 Lắp đặt bulong neo Chương V của E-HSMT 0,129 tấn
O Móng trụ đỡ dao cách ly 1 cực 110kV (SL:03)
1 Đào móng Chương V của E-HSMT 3
2 Đắp móng Chương V của E-HSMT 3
3 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 2,523 m3
4 Bê tông móng đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 8,631 m3
5 Vữa phủ đầu trụ M100 Chương V của E-HSMT 0,75 m2
6 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 0,0597 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 0,4887 tấn
8 Bulong neo M24 Chương V của E-HSMT 0,0429 tấn
9 Lắp đặt bulong neo Chương V của E-HSMT 0,0429 tấn
P Móng trụ biến dòng 110kV (SL:01)
1 Đào móng Chương V của E-HSMT 1
2 Đắp móng Chương V của E-HSMT 1
3 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 1,539 m3
4 Bê tông móng đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 5,788 m3
5 Vữa phủ đầu trụ M100 Chương V của E-HSMT 0,75 m2
6 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 0,0467 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 0,3449 tấn
8 Bu lông M24 Chương V của E-HSMT 0,043 tấn
9 Lắp đặt bu lông Chương V của E-HSMT 0,043 tấn
Q Móng trụ biến điện áp 110 kV (SL:03)
1 Đào móng Chương V của E-HSMT 3
2 Đắp móng Chương V của E-HSMT 3
3 Be tông lót M100 đá 4x6 Chương V của E-HSMT 1,875 m3
4 Bê tông M200 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,531 m3
5 Vữa phủ đầu trụ M100 Chương V của E-HSMT 0,75 m2
6 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 0,0492 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 0,3822 tấn
8 Bu lông M24 Chương V của E-HSMT 0,0429 tấn
9 Lắp đặt bu lông Chương V của E-HSMT 0,0429 tấn
R Móng trụ chống sét van 110 kV (SL:03)
1 Đào móng Chương V của E-HSMT 3
2 Đắp móng Chương V của E-HSMT 3
3 Be tông lót M100 đá 4x6 Chương V của E-HSMT 1,875 m3
4 Bê tông M200 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,531 m3
5 Vữa phủ đầu trụ M100 Chương V của E-HSMT 0,75 m2
6 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 0,0492 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 0,3822 tấn
8 Bu lông M24 Chương V của E-HSMT 0,0429 tấn
9 Lắp đặt bu lông Chương V của E-HSMT 0,0429 tấn
S Móng trụ đỡ sứ 110 kV (SL:08)
1 Đào móng Chương V của E-HSMT 8
2 Đắp móng Chương V của E-HSMT 8
3 Be tông lót M100 đá 4x6 Chương V của E-HSMT 5 m3
4 Bê tông M200 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 17,416 m3
5 Vữa phủ đầu trụ M100 Chương V của E-HSMT 2 m2
6 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 0,1312 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính Chương V của E-HSMT 1,0192 tấn
8 Bu lông M24 Chương V của E-HSMT 0,1144 tấn
9 Lắp đặt bu lông Chương V của E-HSMT 0,1144 tấn
T Móng tủ đấu dây (SL:04)
1 Đào móng Chương V của E-HSMT 4
2 Đắp móng Chương V của E-HSMT 4
3 Be tông lót M100 đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,28 m3
4 Bê tông móng M200 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,08 m3
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, d Chương V của E-HSMT 0,0084 Tấn
6 Bulong neo M12 Chương V của E-HSMT 0,0192 tấn
7 Lắp đặt bulong neo Chương V của E-HSMT 0,0192 tấn
U Thí nghiệm cọc
1 Thi nghiệm cọc PDA Chương V của E-HSMT 2 cọc
2 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải. Chương V của E-HSMT 2 cọc
V Mua sắm cột, trụ, xà thép (thép đen chưa mạ kẽm, không bao gồm bu lông)
1 Cột thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 28,2614 tấn
2 Xà thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 17,8586 tấn
3 Trụ thép thiết bị thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 16,1315 tấn
W Lắp dựng cột, tụ, xà thép (thép thành phẩm đã bao gồm bu lông, mạ kẽm)
1 Lắp đặt kết cấu các loại, cột thép liên kết bulông Chương V của E-HSMT 31,3129 tấn
2 Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép Chương V của E-HSMT 16,8587 tấn
3 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Chương V của E-HSMT 19,5491 tấn
4 Sơn tấm chỉ thị pha Chương V của E-HSMT 4,32 m2
X Mương cáp ngầm rộng 1.15m (L=9m) MC-B1150-1
1 Đào mương cáp Chương V của E-HSMT 1
2 Đắp mương cáp Chương V của E-HSMT 1
3 Đổ bê tông lót mương cáp M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 1,485 m3
4 Đổ mương cáp ngầm bằng bê tông M#200 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 4,253 m3
5 Đổ bê tông nắp đan M#200 đá 1 x 2 Chương V của E-HSMT 0,822 m3
6 Lắp dựng nắp mương Chương V của E-HSMT 30 cấu kiện
7 Sản xuất giá cáp GC-1, TTĐ mạ kẽm, thép mạ kẽm giá cáp, máng cáp Chương V của E-HSMT 0,8983 tấn
8 Lắp đặt giá đỡ cáp, TĐ, MC,TTĐ Chương V của E-HSMT 0,8983 tấn
9 Sản xuất và gia công cốt thép MC D Chương V của E-HSMT 0,2112 tấn
10 Sản xuất và gia công cốt thép tấm đan D Chương V của E-HSMT 0,0897 tấn
11 Bulong M12, L=100 Chương V của E-HSMT 0,0078 tấn
12 Bulong M8, L=20 Chương V của E-HSMT 0,0115 tấn
13 Bulong M12, L=35 Chương V của E-HSMT 0,0001 tấn
14 Cung cấp và lắp đặt ống thép D13 Chương V của E-HSMT 0,0756 100m
Y Mương cáp ngầm rộng 1.15m (L=35m) MC-B1150-2
1 Đào mương cáp Chương V của E-HSMT 1
2 Đắp mương cáp Chương V của E-HSMT 1
3 Đổ bê tông lót mương cáp M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 5,775 m3
4 Đổ mương cáp ngầm bằng bê tông M#200 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 13,91 m3
5 Đổ bê tông nắp đan M#200 đá 1 x 2 Chương V của E-HSMT 3,2 m3
6 Lắp dựng nắp mương Chương V của E-HSMT 117 cấu kiện
7 Sản xuất giá cáp GC-1, TTĐ mạ kẽm, thép mạ kẽm giá cáp, máng cáp Chương V của E-HSMT 2,8845 tấn
8 Lắp đặt giá đỡ cáp, TĐ, MC,TTĐ Chương V của E-HSMT 2,8845 tấn
9 Sản xuất và gia công cốt thép MC,D Chương V của E-HSMT 0,6994 tấn
10 Sản xuất và gia công cốt thép tấm đan D Chương V của E-HSMT 0,3498 tấn
11 Bulong M12, L=100 Chương V của E-HSMT 0,0187 tấn
12 Bulong M8, L=20 Chương V của E-HSMT 0,0307 tấn
13 Bulong M12, L=35 Chương V của E-HSMT 0,0001 tấn
14 Cung cấp và lắp đặt ống thép D13 Chương V của E-HSMT 0,295 100m
Z Mương cáp ngầm rộng 0.65m (L=45m) MC-B650
1 Đào mương cáp Chương V của E-HSMT 1
2 Đắp mương cáp Chương V của E-HSMT 1
3 Đổ bê tông lót mương cáp M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 4,305 m3
4 Đổ mương cáp ngầm bằng bê tông M#200 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 7,25 m3
5 Đổ bê tông nắp đan M#200 đá 1 x 2 Chương V của E-HSMT 1,753 m3
6 Lắp dựng nắp mương Chương V của E-HSMT 120 cấu kiện
7 Sản xuất giá cáp GC-1, TTĐ mạ kẽm, thép mạ kẽm giá cáp, máng cáp Chương V của E-HSMT 1,4896 tấn
8 Lắp đặt giá đỡ cáp, TĐ, MC,TTĐ Chương V của E-HSMT 1,4896 tấn
9 Sản xuất và gia công cốt thép MC D Chương V của E-HSMT 0,2392 tấn
10 Sản xuất và gia công cốt thép tấm đan D Chương V của E-HSMT 0,3072 tấn
11 Bulong M8, L=20 Chương V của E-HSMT 0,0096 tấn
12 Bulong M12, L=35 Chương V của E-HSMT 0,0008 tấn
13 Cung cấp và lắp đặt ống thép D13 Chương V của E-HSMT 0,24 100m
AA Mương cáp ngầm rộng 0.40m (L=152m) MC-B400
1 Đào mương cáp Chương V của E-HSMT 1
2 Đắp mương cáp Chương V của E-HSMT 1
3 Đổ bê tông lót mương cáp M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 12,16 m3
4 Đổ mương cáp ngầm bằng bê tông M#200 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 20,04 m3
5 Đổ bê tông nắp đan M#200 đá 1 x 2 Chương V của E-HSMT 4,56 m3
6 Lắp dựng nắp mương Chương V của E-HSMT 304 cấu kiện
7 Sản xuất giá cáp GC-1, TTĐ mạ kẽm, thép mạ kẽm giá cáp, máng cáp Chương V của E-HSMT 3,9216 tấn
8 Lắp đặt giá đỡ cáp, TĐ, MC,TTĐ Chương V của E-HSMT 3,9216 tấn
9 Sản xuất và gia công cốt thép MC D Chương V của E-HSMT 0,697 tấn
10 Sản xuất và gia công cốt thép tấm đan D Chương V của E-HSMT 0,5597 tấn
11 Bulong M8, L=20 Chương V của E-HSMT 0,0326 tấn
12 Bulong M12, L=35 Chương V của E-HSMT 0,0028 tấn
13 Cung cấp và lắp đặt ống thép D13 Chương V của E-HSMT 0,608 100m
AB Mương cáp qua đường ô tô rộng 3.5m MC-B650.QĐ (SL:01)
1 Đào mương cáp Chương V của E-HSMT 1
2 Đắp mương cáp Chương V của E-HSMT 1
3 Đổ bê tông lót mương M#100 đá 4 x 6 dày 10cm Chương V của E-HSMT 0,74 m3
4 Đổ mương cáp qua đường bằng bê tông M#200 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,2 m3
5 Đổ bê tông nắp đan M#200 đá 1 x 2 Chương V của E-HSMT 0,736 m3
6 Cốt thép mương cáp D Chương V của E-HSMT 0,1738 tấn
7 Sản xuất và gia công cốt thép tấm đan D Chương V của E-HSMT 0,0893 tấn
8 Lắp dựng tấm đan Chương V của E-HSMT 16 cấu kiện
9 Sản xuất giá cáp GC-1, TTĐ mạ kẽm, thép mạ kẽm giá cáp, máng cáp Chương V của E-HSMT 0,4701 tấn
10 Lắp đặt giá đỡ cáp, TĐ, MC,TTĐ Chương V của E-HSMT 0,4701 tấn
11 Bulong M8, L=20 Chương V của E-HSMT 0,0013 tấn
12 Cung cấp và lắp đặt ống thép D13 Chương V của E-HSMT 0,077 100m
AC Hoàn thiện và phục hồi
1 Mua đá 2x4 chèn 1x2 bổ sung 20% Chương V của E-HSMT 11,4 m3
2 Thu gom và rải đá Chương V của E-HSMT 57 m3
3 Đào đường ống Chương V của E-HSMT 1
4 Đắp đường ống Chương V của E-HSMT 1
5 Ống thép tráng kẽm D355 dày 6.35mm Thoát dầu sự cố Chương V của E-HSMT 0,08 100m
6 Ống PVC D90 thoát nước kèm phụ kiện Chương V của E-HSMT 0,28 100m
7 Phục hồi lề đường gạch con sâu do đào móng Chương V của E-HSMT 40 m
8 Phục hồi thành và đáy mương cáp MC-650 do đào móng, Sử dụng lại đan và giá cáp Chương V của E-HSMT 6,5 m
9 Phục hồi thành và đáy mương cáp MC-1150-1 do đào móng, Sử dụng lại đan và giá cáp Chương V của E-HSMT 4,5 m
AD VTTB A cấp, B lắp đặt
AE MÁY CẮT
1 Máy cắt điện 1 pha, kèm bộ truyền động (có tủ chung truyền động 3 pha cho 3 máy cắt), loại đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, dòng điện định mức 2000A, dòng cắt ngắn mạch 50kA/s, chiều dài dòng rò 25mm/kV, kèm bộ truyền động, tủ điều khiển trọn bộ với máy cắt. Khí SF6 cho lần nạp đầu tiên, kèm kẹp cực, trụ đỡ máy cắt và toàn bộ các phụ kiện để lắp đặt và phụ tùng dự phòng. Chương V của E-HSMT 3 bộ
2 Máy cắt điện 1 pha, kèm bộ truyền động (có tủ chung truyền động từng pha cho 3 máy cắt), loại đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, dòng điện định mức 2000A, dòng cắt ngắn mạch 50kA/s, chiều dài dòng rò 25mm.kV, kèm bộ truyền động điều khiển từng pha, một tủ điều khiển chung, khí SF6 cho lần nạp đầu tiên, kèm kẹp cực, trụ đỡ máy cắt, toàn bộ các phụ kiện để lắp đặt và phụ tùng dự phòng Chương V của E-HSMT 6 bộ
3 Máy cắt điện 3 pha, loại đặt ngoài trời, điện áp định mức 123kV, dòng điện định mức 2000A, dòng cắt ngắn mạch 40kA/1s, chiều dài dòng rò 25mm/kV, kèm 1 bộ truyền động cho 3 pha, một tủ điều khiển hợp bộ với máy cắt, một hộp đấu dây cho máy cắt, khí SF6 cho lần nạp đầu tiên kèm kẹp cực, trụ đỡ máy cắt, toàn bộ các phụ kiện để lắp đặt và phụ tùng dự phòng Chương V của E-HSMT 1 bộ
AF DAO CÁCH LY
1 Dao cách ly 3 cực, mở ngang ở giữa, đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, dòng điện định mức 2000A, chịu dòng ngắn mạch 50kA/1s, có 2 dao tiếp đất, chiều dài dòng rò 25mm/kV, kèm bộ truyền động dao chính bằng motor, 2 bộ truyền động dao tiếp đất bằng tay và motor, kèm trụ đỡ thép, kẹp cực và toàn bộ phụ kiện để lắp đặt. Chương V của E-HSMT 3 bộ
2 Dao cách ly 3 cực, mở ngang ở giữa, đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, dòng điện định mức 2000A, chịu dòng ngắn mạch 50kA/1s, có 1 dao tiếp đất, chiều dài dòng rò 25mm/kV, kèm bộ truyền động dao chính bằng motor, 1 bộ truyền động dao tiếp đất bằng tay và motor kèm trụ đỡ thép, kẹp cực và toàn bộ phụ kiện để lắp đặt. Chương V của E-HSMT 3 bộ
3 Dao cách ly 1 cực, mở ngang, đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, dòng điện định mức 2000A, chịu dòng ngắn mạch 50kA/1s, không có dao tiếp đất, chiều dài dòng rò 25mm/kV, bộ truyền động motor, kèm trụ đỡ thép, kẹp cực và toàn bộ phụ kiện để lắp đặt. Chương V của E-HSMT 9 bộ
4 Dao cách ly 3 cực, mở ngang ở giữa, đặt ngoài trời, điện áp định mức 123kV, dòng điện định mức 2000A, chịu dòng ngắn mạch 40kA/1s, có 2 dao tiếp đất, chiều dài dòng rò 25mm/kV, bộ truyền động dao chính bằng motor, bộ truyền động lưỡi tiếp đất bằng tay và motor, kèm trụ đỡ thép, kẹp cực và toàn bộ phụ kiện để lắp đặt. Chương V của E-HSMT 1 bộ
5 Dao cách ly 3 cực, mở ngang ở giữa, đặt ngoài trời, điện áp định mức 123kV, dòng điện định mức 2000A, chịu dòng ngắn mạch 40kA/1s, có 1 dao tiếp đất, chiều dài dòng rò 25mm/kV, bộ truyền động bằng motor, kèm trụ đỡ thép, kẹp cực và toàn bộ phụ kiện để lắp đặt. Chương V của E-HSMT 1 bộ
6 Dao cách ly 3 cực, mở ngang, đặt ngoài trời, điện áp định mức 123kV, dòng điện định mức 2000A, chịu dòng ngắn mạch 40kA/1s, không có dao tiếp đất, có 1 đầu cực tiếp đất di động, chiều dài dòng rò 25mm/kV, bộ truyền động motor, kèm trụ đỡ thép, kẹp cực và toàn bộ phụ kiện để lắp đặt. Chương V của E-HSMT 1 bộ
7 Dao cách ly 1 cực, mở ngang, đặt ngoài trời, điện áp định mức 123kV, dòng điện định mức 2000A, chịu dòng ngắn mạch 40kA/1s, không có dao tiếp đất, có 1 đầu cực tiếp đất di động, chiều dài dòng rò 25mm/kV, bộ truyền động motor, kèm trụ đỡ thép, kẹp cực và toàn bộ phụ kiện để lắp đặt. Chương V của E-HSMT 3 bộ
AG MÁY BIẾN DÒNG ĐIỆN
1 Máy biến dòng điện 1 pha, đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, phía thứ cấp có 5 cuộn dây thứ cấp: 3 cuộn 30VA- 5P20; 2 cuộn 10 VA-CL 0.5, kèm giá đỡ thép và phụ kiện lắp đặt Chương V của E-HSMT 9 bộ
2 Máy biến dòng điện 1 pha, đặt ngoài trời, điện áp định mức 123kV, phía thứ cấp có 5 cuộn dây thứ cấp: 3 cuộn bảo vệ 30VA-5P20; 1 cuộn đo lường 10 VA-CL 0.5; 1 cuộn đo lường 10 VA-CL 0.5, kèm giá đỡ thép và phụ kiện lắp đặt. Chương V của E-HSMT 3 bộ
AH MÁY BIẾN ĐIỆN ÁP
1 Máy biến điện áp kiểu tụ, đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, kèm giá đỡ thép và phụ kiện lắp đặt. Chương V của E-HSMT 6 bộ
2 Máy biến điện áp kiểu tụ, đặt ngoài trời, điện áp định mức 123kV, kèm giá đỡ thép và phụ kiện lắp đặt. Chương V của E-HSMT 3 bộ
AI CHỐNG SÉT VAN
1 Chống sét van, loại đặt ngoài trời, điện áp định mức 192kV-10kA, kèm máy ghi sét, giá đỡ thép và phụ kiện lắp đặt. Chương V của E-HSMT 9 cái
2 Chống sét van, loại đặt ngoài trời, điện áp định mức 96kV-10kA, kèm máy ghi sét, giá đỡ thép và phụ kiện lắp đặt. Chương V của E-HSMT 3 cái
AJ CÁCH ĐIỆN CAO ÁP
1 Sứ đứng đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, kèm kẹp đầu cực trên sứ, trụ đỡ thép và các phụ kiện để lắp đặt (dùng đỡ 1 dây AAC 630mm2). Chương V của E-HSMT 7 cái
2 Sứ đứng đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, kèm kẹp đầu cực trên sứ, trụ đỡ thép và các phụ kiện để lắp đặt (dùng đỡ 2 dây AAC 630mm2). Chương V của E-HSMT 14 cái
3 Sứ đứng đặt ngoài trời, điện áp định mức 123kV, kèm kẹp đầu cực trên sứ, trụ đỡ thép và các phụ kiện để lắp đặt (dùng đỡ 2 dây AAC 630mm2). Chương V của E-HSMT 8 cái
4 Chuỗi sứ néo, cách điện bằng thủy tinh, đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, dùng để néo 1 dây AAC 630mm2, kèm các phụ kiện để lắp đặt chuỗi sứ. Chương V của E-HSMT 12 chuỗi
5 Chuỗi sứ néo, cách điện bằng thủy tinh, đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, dùng để néo 2 dây AAC 800mm2, kèm các phụ kiện để lắp đặt chuỗi sứ. Chương V của E-HSMT 12 chuỗi
6 Chuỗi sứ néo, cách điện bằng thủy tinh, đặt ngoài trời, điện áp định mức 123kV, dùng để néo 2 dây AAC 630mm2, kèm các phụ kiện để lắp đặt chuỗi sứ. Chương V của E-HSMT 12 chuỗi
7 Chuỗi sứ đỡ, cách điện bằng thủy tinh, đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, dùng để đỡ 1 dây AAC 630mm2, kèm các phụ kiện để lắp đặt chuỗi sứ. Chương V của E-HSMT 6 chuỗi
8 Chuỗi sứ đỡ, cách điện bằng thủy tinh, đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, dùng để đỡ 2 dây AAC 630mm2, kèm các phụ kiện để lắp đặt chuỗi sứ. Chương V của E-HSMT 12 chuỗi
9 Chuỗi sứ đỡ, cách điện bằng thủy tinh, đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, dùng để đỡ 2 dây AAC 800mm2, kèm các phụ kiện để lắp đặt chuỗi sứ. Chương V của E-HSMT 6 chuỗi
10 Chuỗi sứ đỡ, cách điện bằng thủy tinh, đặt ngoài trời, điện áp định mức 123kV, dùng để đỡ 2 dây AAC 630mm2, kèm các phụ kiện để lắp đặt chuỗi sứ. Chương V của E-HSMT 9 chuỗi
11 Chuỗi néo dây chống sét, đặt ngoài trời, dùng để néo 1 dây GSW-70 sqmm kèm các phụ kiện để lắp đặt. Chương V của E-HSMT 18 chuỗi
AK VẬT LIỆU THANH CÁI, MẠCH NỐI VÀ PHỤ KIỆN
1 Dây dẫn AAC 630mm2 Chương V của E-HSMT 2.150 m
2 Dây dẫn AAC 800mm2 Chương V của E-HSMT 700 m
3 Dây chống sét GSW 7/16" Chương V của E-HSMT 340 m
4 Kẹp rẽ nhánh loại ép cho dây 2xAAC 630mm2 với 02 dây đường dây Phú Lâm (2xACSR330/43) Chương V của E-HSMT 3 cái
5 Kẹp rẽ nhánh loại ép cho dây 2xAAC 630mm2 với 02 dây đường dây Long An (2xACSR330/43) Chương V của E-HSMT 3 cái
6 Kẹp chữ rẽ nhánh cho dây 1xAAC 630mm2 với dây 1xAAC 630mm2 Chương V của E-HSMT 18 cái
7 Kẹp chữ T cho dây 2xAAC 630mm2 với dây 2xAAC 630mm2 Chương V của E-HSMT 15 cái
8 Kẹp chữ T cho dây 2xAAC 800mm2 với dây 2xAAC 630mm2 Chương V của E-HSMT 21 cái
9 Kẹp chữ T cho dây 2xAAC 800mm2 với dây 1xAAC 630mm2 Chương V của E-HSMT 6 cái
10 Khung kẹp định vị 2 dây AAC 800mm2, khoảng cách giữa 2 dây d=200mm Chương V của E-HSMT 60 cái
11 Khung kẹp định vị 2 dây AAC 630mm2, khoảng cách giữa 2 dây d=200mm Chương V của E-HSMT 160 cái
12 Mỡ dẫn điện cho các kẹp nối (electrical joint compound), ống 250g, Chương V của E-HSMT 100 ống
AL VTTB B CẤP, B LẮP ĐẶT
AM CHIẾU SÁNG NGOÀI TRỜI
1 Bộ đèn LED gồm chụp đèn, bóng đèn 150W-220V, tụ, ballast trọn bộ (để lắp trên trụ thép) Chương V của E-HSMT 22 bộ
AN Cáp lực hạ cáp phần chiếu sáng
1 Cáp ngầm 1kV, cách điện PVC không vỏ giáp Cu/PVC/PVC/1kV-2x4mm2 500 m
2 Cáp ngầm 1kV, cách điện PVC không vỏ giáp Cu/PVC/PVC/1kV-1x2.5mm2 100 m
3 Cáp ngầm 1kV, cách điện PVC không vỏ giáp Cu/PVC/PVC/1kV-2x2.5mm2 200 m
4 Cáp ngầm 1kV, cách điện PVC/PVC, không vỏ giáp Cu/PVC/PVC/1kV-2x1.5mm2 150 m
5 Đầu cốt đồng dùng cho cáp ruột đồng có tiết diện 2.5-4mm2 2.5-4mm2 200 Cái
6 Đầu cốt đồng dùng cho cáp ruột đồng có tiết diện 1.5mm2 1.5mm2 200 Cái
AO Ống luồn cáp và phụ kiện
1 Ống PVC Bình Minh d34 Chương V của E-HSMT 800 m
2 Nối thẳng PVC d34 Chương V của E-HSMT 400 cái
3 Co bend d34 (co cong) Chương V của E-HSMT 10 cái
4 Co L d34 Chương V của E-HSMT 50 cái
5 Ống PVC ruột gà d34 Chương V của E-HSMT 500 m
6 Ống luồn cáp bằng nhựa trắng chống cháy chịu được áp lực cao Chương V của E-HSMT 800 m
7 Ống luồn đàn hồi bằng nhựa trắng cứng (ống ruột gà), chịu lực cao có dây mối 50 mét/cuộn Đường kính D=25 5 cuộn
8 Măng xông nhựa trắng 100 cái/hộp Đường kính D=25 4 Hộp
9 Nối thẳng và co L nhựa trắng 100 cái/hộp Đường kính D=25 2 Hộp
10 Chữ T nhựa trắng có nắp 25cái/hộp Đường kính D=25 8 Hộp
11 Kẹp nhựa trắng đỡ ống D=25 - 100 cái/hộp Đường kính D=25 3 Hộp
12 Hộp nối dây tròn màu trắng các loại (kèm nắp đậy) Đường kính D=25 100 cái
13 Hộp nối dây vuông màu trắng các loại (kèm nắp đậy) Đường kính D=25 200 cái
14 Domino cỡ dây 2.5-4mm2 600V-4P-16A, hộp 100 cái 10 Hộp
15 Keo Bình Minh dán ống hộp 1kg 4 Hộp
16 Băng keo cách điện Cuộn 20cm 50 Cuộn
17 Băng keo giấy Cuộn 20cm 50 Cuộn
18 Dây bó cáp bằng nhựa Bịch 100cái 2 Bịch
19 Ty thép để treo đèn d6, L=400 Chương V của E-HSMT 22 Cái
20 Tắc kê thép+Bulon+vòng đệm Chương V của E-HSMT 22 bộ
21 Ống thép tráng kẽm D32 Chương V của E-HSMT 400 m
22 Cổ dề thép định vị ống d34 trên trụ thép phục vụ HT chiếu sáng ngoài trời Chương V của E-HSMT 250 Cái
AP VẬT LIỆU NỐI ĐẤT BỔ SUNG
1 Dây đồng bọc CV300mm2, dùng làm dây lưới nối đất trung tính, cuộn tam giác MBA Chương V của E-HSMT 100 m
2 Dây đồng trần nhiều sợi vặn xoắn C120mm2, dùng nối đất thiết bị Chương V của E-HSMT 800 m
3 Dây đồng trần C38mm2 Chương V của E-HSMT 100 m
4 Cọc thép mạ kẽm D20, L=3m Chương V của E-HSMT 42 Cọc
5 Boulon + Đai ốc + Vòng đệm M12x35, thép không rỉ Chương V của E-HSMT 300 cái
6 Mối hàn hoá nhiệt cho dây thép mạ kẽm D14 và dây C120mm2 Chương V của E-HSMT 200 Mối hàn
7 Mối hàn hoá nhiệt cho dây thép mạ kẽm D14 và cọc thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 42 Mối hàn
8 Đầu cốt đồng dùng cho dây CV300mm2. Chương V của E-HSMT 2 Cái
9 Đầu cốt đồng dùng cho dây C120mm2. Chương V của E-HSMT 300 Cái
10 Đầu cốt đồng dùng cho dây C38mm2. Chương V của E-HSMT 60 Cái
11 Kẹp chữ C dùng nối ép song song dây C120 với dây C38 Chương V của E-HSMT 20 Cái
AQ PHẦN ĐẤU NỐI: VẬT TƯ A CẤP, B LẮP ĐẶT
AR Dây dẫn điện ACSR 330/43
1 Chiều dài dây dẫn ACSR 330/43 Chương V của E-HSMT 940 m
2 Khung định vị dây dẫn Chương V của E-HSMT 6 bộ
3 Khung định vị dây lèo Chương V của E-HSMT 24 bộ
AS Dây chống sét PASTEL 147.1
1 Chiều dài dây chống sét PASTEL 147.1 Chương V của E-HSMT 138 m
2 Chuỗi néo dây chống sét PASTEL 147.1 NCS-147 4 Bộ
AT Cách điện và phụ kiện
1 Phụ kiện chuỗi cách điện đỡ lèo dây dẫn ĐLD.1x16-U70(2) 6 Chuỗi
2 Phụ kiện chuỗi cách điện đỡ lèo dây dẫn ĐLD.1x16-U70(AB) 21 Chuỗi
3 Phụ kiện chuỗi cách điện néo đơn dây dẫn (lắp thuận sứ) NDD.1x16-U160(2) 6 Chuỗi
4 Phụ kiện chuỗi cách điện néo đơn dây dẫn (lắp ngược sứ) NDD.1x16-U160(2N) 6 Chuỗi
5 Tấm nối (ống nối ép) dây 1xACSR 400/51 với dây 2xACSR 330/43 Chương V của E-HSMT 6 Bộ
6 Đầu coss ép dây ACSR 400/51 Chương V của E-HSMT 12 Bộ
7 Cách điện gốm hoặc thủy tinh U70BS - 70kN Chương V của E-HSMT 432 Bát
8 Cách điện gốm hoặc thủy tinh U160BS - 160kN Chương V của E-HSMT 192 Bát
AU PHẦN ĐẤU NỐI: THÁO DỠ THU HỒI
1 Tháo dỡ thu hồi dây AC 400/51 đoạn từ trụ T1A - T1B Bảo quản, Sử dụng lại làm dây lèo tại trụ T1A &T1B 351 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->