Gói thầu: Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “Cải tạo và phát triển lưới điện hạ thế khu vực phía Tây huyện Củ Chi năm 2021”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210521418-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP. HCM, Ban Quản lý dự án lưới điện phân phối TP. HCM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “Cải tạo và phát triển lưới điện hạ thế khu vực phía Tây huyện Củ Chi năm 2021” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210520142 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 16:56:00 đến ngày 2021-05-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,814,389,476 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 162,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CUNG CẤP THIẾT BỊ PHẦN DÂY NỔI HẠ THẾ (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Hộp domino 3 cực | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 451 | Bộ |
| 2 | Hộp domino 6 cực | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 267 | Bộ |
| B | CUNG CẤP VẬT LIỆU PHẦN DÂY NỔI HẠ THẾ (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m 2kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 379 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 10m 5kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 421 | Trụ |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2-600V | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24.085 | Mét |
| 4 | Cáp đồng bọc cách điện 0,6kV-25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.872 | Mét |
| 5 | Cáp đồng trần M25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 849,6 | Kg |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC(4x95) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 434 | Cái |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC(4x95) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 777 | Cái |
| 8 | Ống nối cáp ABC(4x95) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 264 | Cái |
| 9 | Nắp bịt đầu cáp ABC(4x95) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 784 | Cái |
| 10 | Nối bọc cách điện IPC 95/95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.040 | Cái |
| 11 | Nối bọc cách điện IPC 95/35 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4.298 | Cái |
| 12 | Bu lông móc cáp ABC 16x250 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.166 | Cái |
| 13 | Bu lông móc cáp ABC 16x300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 47 | Cái |
| 14 | Bu lông móc cáp ABC 16x400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Cái |
| 15 | Bu lông VR2Đ M16x600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 367 | Cái |
| 16 | Bu lông VR2Đ M16x800 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 421 | Cái |
| 17 | Bu lông M16x250 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 718 | Cái |
| 18 | Bu lông xoắn M12x250 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.055 | Cái |
| 19 | Móc treo dây mắc điện | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.214 | Cái |
| 20 | Băng keo cách điện hạ thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 654 | cuộn |
| 21 | Xi măng PC40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 123.295,8074 | kg |
| 22 | Cát vàng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 239,2029 | m3 |
| 23 | Đá 1x2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 393,7563 | m3 |
| 24 | Nước ngọt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 87.196,4692 | Lít |
| 25 | Cọc tiếp địa đk 16*2400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 708 | Bộ |
| 26 | Đai thép không rỉ 20*0.7mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 99 | Mét |
| 27 | Khóa đai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 99 | Cái |
| 28 | Mối hàn hóa nhiệt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 354 | Mối |
| 29 | Ống nhựa PVC f21 - 1,6mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 49,5 | Mét |
| C | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN HẠ THẾ NỔI (bao gồm: vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Lắp hộp Domino 3 cực | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 451 | Hộp |
| 2 | Lắp hộp Domino 6 cực | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 267 | Hộp |
| D | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU PHẦN HẠ THẾ NỔI (bao gồm: vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Lắp trụ BTLT 8,5m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 379 | Trụ |
| 2 | Lắp trụ BTLT 10m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 421 | Trụ |
| 3 | Đổ bê tông móng trụ 8,5m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 379 | Móng |
| 4 | Đổ bê tông móng trụ 10m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 421 | Móng |
| 5 | Lắp tiếp địa lặp lại cho trụ trồng mới (luồn trong thân trụ) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 255 | HT |
| 6 | Lắp tiếp địa lặp lại cho trụ hiện hữu (luồn trong thân trụ) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 99 | HT |
| 7 | Kéo cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2-600V | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24.085 | Mét |
| 8 | Phụ kiện hộp domino lắp mới: Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 718 | Bộ |
| 9 | Thu hồi dây ABC(4x16) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 975 | Mét |
| 10 | Thu hồi dây Duplex 2x10 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8.275 | Mét |
| 11 | Thu hồi dây Duplex 2x6 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 13.371 | Mét |
| 12 | Thu hồi dây nhôm 2x16 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.066 | Mét |
| 13 | Thu hồi trụ BTLT 8,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 48 | Trụ |
| 14 | Thu hồi trụ BTLT 6m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 607 | Trụ |
| 15 | Thu hồi trụ H 7,5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 34 | Trụ |
| 16 | Thu hồi trụ sắt 6m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Trụ |
| E | BẢO HIỂM THI CÔNG XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | Không quá 0,24%( gXD + gTB) (Bao gồm VTTB A cấp). Trong đó VTTB A cấp: 461.600 đồng | 1 | Khóan |
| F | CHI PHÍ NHÀ TẠM ĐỂ Ở VÀ ĐIỀU HÀNH THI CÔNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Khóan |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi