Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210524646-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210524620 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 20:29:00 đến ngày 2021-05-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,450,483,151 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Tiếp địa RC4-1 | Chương 5 - HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Dây leo tiếp địa cột cầu dao và CSV 12m | 1 | bộ | |
| 3 | Dây leo tiếp địa cột cầu dao và CSV 14m | 2 | bộ | |
| 4 | Dây leo tiếp địa cột cầu dao và CSV 16m | 1 | bộ | |
| 5 | Dây leo tiếp địa cột cầu dao và CSV 20m | 2 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ đầu cáp và CSV cột đơn XĐC+CSV-1LT | 3 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ đầu cáp và CSV cột tròn đôi XĐC+CSV-2LT /D | 1 | bộ | |
| 8 | Xà cầu dao chém đứng đặt dọc lắp trên 1 cột tròn XCD-1LT | 1 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ sứ trung gian cột tròn đơn XTG-1LT | 1 | bộ | |
| 10 | Ghế thao tác cầu dao GTT-1LT | 5 | bộ | |
| 11 | Ghế thao tác cầu dao cột đôi GTT-2LT/D | 1 | bộ | |
| 12 | Giá đỡ tay thao tác CD GĐTTTCD | 6 | bộ | |
| 13 | Thang lên xuống TT-4m | 6 | bộ | |
| 14 | Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 27 | quả | |
| 15 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép bọc HDPE 2.5 AsXE/S 120/19 ( thủ công kết hợp cơ giới) (A cấp) | 24 | m | |
| 16 | Đầu cốt nhôm Al-120 | 24 | cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 36 | cái | |
| 18 | Dây đồng mềm nối đất chống sét M50 | 18 | m | |
| 19 | Đầu cốt đồng Cu50 | 36 | cái | |
| 20 | Ống truyền động dọc ǿ33,5 dày 2,0 | 36 | m | |
| 21 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC70-120 (A cấp) | 6 | Cái | |
| C | PHẦN MUA SẮM VẬT TƯ ĐẤU NỐI HOTINE | |||
| 1 | Xà cầu dao chém đứng đặt dọc lắp trên 1 cột tròn XCD-1LT (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) | 4 | bộ | |
| 2 | Xà cầu dao chém đứng đặt dọc lắp trên 1 cột đôi XCD-2LT /D (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) | 1 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ đầu cáp và CSV cột đơn XĐC+CSV-1LT (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) | 2 | bộ | |
| 4 | Xà rẽ nhánh lệch 22 cột đôi dọc tuyến XRNL22-2LT/D (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) | 1 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ sứ trung gian cột tròn đơn XTG-1LT (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) | 1 | bộ | |
| 6 | Xà phụ XP-1-1LT (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) | 2 | bộ | |
| 7 | Xà phụ XP-2-1LT (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) | 2 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt sứ đứng 22kV+ ty mạ (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) (A cấp) | 15 | quả | |
| 9 | Dây nhôm lõi thép bọc HDPE 2.5 AsXE/S 120/19 phục vụ đấu nối (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) (A cấp) | 84 | m | |
| D | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa RC4-1,0 | 4 | bộ | |
| E | PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| F | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Kéo rải cáp ngầm - cáp Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x120sqmm 24kV (A cấp) | 1.577 | m | |
| 2 | Lắp đầu cáp ngoài trời 24kV-3x120mm2 (A cấp) | 6 | bộ | |
| 3 | Lắp đầu cáp SUB-T-PLUG 24kV-3x120mm2 (A cấp) | 2 | bộ | |
| 4 | Rãnh cáp ngầm 24kV đi trên nền đất thi công thủ công kết hợp cơ giới HC-Đ1- Phần lắp đặt | 69 | m | |
| 5 | Rãnh cáp ngầm 24kV đi qua đường nhựa Asphalt thi công thủ công kết hợp cơ giới HC-A1- Phần lắp đặt | 161 | m | |
| 6 | Rãnh cáp ngầm 24kV đi dọc đường nhựa Asphalt thi công thủ công kết hợp cơ giới HC-A1- Phần lắp đặt | 612 | m | |
| 7 | Rãnh cáp ngầm 24kV đi dưới vỉa hè bê tông thi công thủ công kết hợp cơ giới HC-VB1- Phần lắp đặt | 35 | m | |
| 8 | Rãnh cáp ngầm 24kV đi qua đường bê tông thi công thủ công kết hợp cơ giới HC-ĐB1- Phần lắp đặt | 10 | m | |
| 9 | Rãnh cáp ngầm 24kV đi qua đường bê tông thi công thủ công HC-ĐB1- Phần lắp đặt | 26 | m | |
| 10 | Rãnh cáp ngầm 24kV đi trên nền vỉa hè đá 400x400 thi công thủ công kết hợp cơ giới HC-R1- Phần lắp đặt | 157 | m | |
| 11 | Rãnh cáp ngầm 24kV đi theo nền gạch block thi công thủ công kết hợp cơ giới HC-G1- Phần lắp đặt | 329 | m | |
| 12 | Ống thép F114 dày 3,18mm bảo vệ cáp lên cột | 12 | m | |
| 13 | Ống thép F114 dày 4.78mm bảo vệ cáp qua đường | 151 | m | |
| 14 | Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | 1.395 | m | |
| 15 | Măng xông ống thép D114 | 21 | cái | |
| 16 | Măng xông ống nhựa D130/100 | 13 | cái | |
| 17 | Colie ôm cáp và đỡ ống bảo vệ cáp | 8 | bộ | |
| 18 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | 140 | cái | |
| 19 | Xây lắp hố dự phòng cáp chân tủ RMU | 10 | vị trí | |
| 20 | Xây lắp hố dự phòng cáp chân cột | 6 | vị trí | |
| 21 | Thay cánh tủ trung thế RMU (TBA Đông Hương 5) | 1 | Tủ | |
| G | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Xây dựng hào 1 cáp 22kV đi trên nền đất HC-Đ1 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 69 | m | |
| 2 | Xây dựng hào 1 cáp 22kV đi qua đường nhựa Asphalt HC-A1 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 161 | m | |
| 3 | Xây dựng hào 1 cáp 22kV đi dọc đường nhựa Asphalt HC-A1 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 612 | m | |
| 4 | Xây dựng hào 1 cáp 22kV đi qua vỉa hè bê tông HC-VB1 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 35 | m | |
| 5 | Xây dựng hào 1 cáp 22kV đi qua đường bê tông HC-ĐB1 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 10 | m | |
| 6 | Xây dựng hào 1 cáp 22kV đi qua đường bê tông HC-ĐB1 thi công thủ công | 26 | m | |
| 7 | Xây dựng hào 1 cáp 22kV đi trên nền vỉa hè đá 400x400 HC-R1 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 157 | m | |
| 8 | Xây dựng hào 1 cáp 22kV đi trên nền gạch block HC-G1 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 329 | m | |
| 9 | Xây dựng hố dự phòng cáp chân tủ RMU | 10 | vị trí | |
| 10 | Xây dựng hố dự phòng cáp chân cột | 6 | vị trí | |
| 11 | Trụ báo hiệu rãnh cáp (10m/1 trụ) | 7 | trụ | |
| H | TRẠM TRỤ 22KV | |||
| I | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt hệ tiếp địa trạm trụ trên nền vỉa hè gạch Block | 5 | hệ thống | |
| 2 | Lắp đặt hệ tiếp địa trạm trụ trên vỉa hè bê tông | 1 | hệ thống | |
| 3 | Lắp đặt hệ tiếp địa trạm trụ trên vỉa hè lát đá | 2 | hệ thống | |
| 4 | Lắp cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) | 448 | m | |
| 5 | Lắp cáp đồng bọc trung thế Cu/XLPE/PVC 1x70 mm2-12,7/22(24)kV (A cấp) | 192 | m | |
| 6 | Lắp đặt đầu cáp T.Plug 24kV-1x70mm2 (A cấp) | 8 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt đầu cáp ElBow 24kV-1x70mm2 (A cấp) | 16 | bộ | |
| 8 | Máng che cáp trung thế, hạ thế TBA hợp bộ | 8 | bộ | |
| 9 | Hộp chụp cực TBA hợp bộ | 8 | bộ | |
| 10 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 | 168 | m | |
| 11 | Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 | 120 | m | |
| 12 | Đầu cốt đồng Cu120 | 112 | cái | |
| 13 | Đầu cốt đồng Cu70 | 144 | cái | |
| 14 | Đầu cốt đồng Cu35 | 80 | cái | |
| 15 | Màn chắn chim chuột đáy túi Aluminium (kích thước 1,220mx2,440mx0,005m) | 8 | tấm | |
| 16 | Biển báo an toàn | 8 | bộ | |
| 17 | Biển tên trạm | 8 | bộ | |
| 18 | Khoá bi | 16 | cái | |
| J | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng trạm biến áp hợp bộ 2 khối | 8 | móng | |
| 2 | Đào rãnh hệ tiếp địa trạm trụ trên vỉa hè gạch Block | 5 | hệ thống | |
| 3 | Đào rãnh hệ tiếp địa trạm trụ trên vỉa hè lát đá | 2 | hệ thống | |
| 4 | Đào rãnh hệ tiếp địa trạm trụ trên vỉa hè bê tông | 1 | hệ thống | |
| K | PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM HẠ THẾ | |||
| L | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG CÁP NGẦM HẠ THẾ | |||
| 1 | Kéo rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120sqmm 0,6/1kV (A cấp) | 938 | m | |
| 2 | Lắp đầu cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1kV-4x120 (A cấp) | 43 | bộ | |
| 3 | Hào 1 cáp ngầm 0,4kV đi dưới đường nhựa Asphalt HC-A1- Phần lắp đặt | 27 | m | |
| 4 | Hào 1 cáp ngầm 0,4kV đi trên vỉa hè bê tông HC-VB1- Phần lắp đặt | 6 | m | |
| 5 | Hào 1 cáp ngầm 0,4kV đi trên nền vỉa hè đá 400x400 HC-R1- Phần lắp đặt | 147 | m | |
| 6 | Hào 1 cáp ngầm 0,4kV đi trên nền gạch block HC-G1- Phần lắp đặt | 49 | m | |
| 7 | Hào 2 cáp ngầm 0,4kV đi trên nền đất HC-Đ2- Phần lắp đặt | 20 | m | |
| 8 | Hào 2 cáp ngầm 0,4kV đi dưới đường nhựa Asphalt HC-A2- Phần lắp đặt | 7 | m | |
| 9 | Hào 2 cáp ngầm 0,4kV đi trên nền gạch block HC-G2- Phần lắp đặt | 8 | m | |
| 10 | Hào 2 cáp ngầm 0,4kV đi trên nền vỉa hè đá 400x400 HC-R2- Phần lắp đặt | 112 | m | |
| 11 | Hào 3 cáp ngầm 0,4kV đi trên nền đất HC-Đ3- Phần lắp đặt | 5 | m | |
| 12 | Hào 2 cáp ngầm 0,4kV đi dưới đường nhựa Asphalt HC-A3- Phần lắp đặt | 10 | m | |
| 13 | Hào 3 cáp ngầm 0,4kV đi trên nền vỉa hè đá 400x400 HC-R3- Phần lắp đặt | 17 | m | |
| 14 | Hào 3 cáp ngầm 0,4kV đi trên nền gạch block HC-G3- Phần lắp đặt | 8 | m | |
| 15 | Ống thép D101 dày 3.96mm qua đường | 91 | m | |
| 16 | Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 | 756 | m | |
| 17 | Măng xông ống thép D101 | 2 | cái | |
| 18 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | 78 | cái | |
| 19 | Xây lắp hố dự phòng cáp chân tủ RMU | 12 | vị trí | |
| 20 | Xây lắp hố dự phòng cáp chân cột | 14 | vị trí | |
| M | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG CÁP NGẦM HẠ THẾ | |||
| 1 | Xây dựng Hào 1 cáp 0,4kV đi qua đường nhựa Asphalt HC-A1 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 27 | m | |
| 2 | Xây dựng hào 1 cáp 0,4kV đi qua vỉa hè bê tông HC-VB1 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 6 | m | |
| 3 | Xây dựng Hào 1 cáp 0,4kV đi trên nền vỉa hè đá 400x400 HC-R1 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 147 | m | |
| 4 | Xây dựng Hào 1 cáp 0,4kV đi trên nền gạch block HC-G1 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 49 | m | |
| 5 | Xây dựng Hào 2 cáp 0,4kV đi trên nền đất HC-Đ2 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 20 | m | |
| 6 | Xây dựng Hào 2 cáp 0,4kV đi qua đường nhựa Asphalt HC-A2 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 7 | m | |
| 7 | Xây dựng Hào 2 cáp 0,4kV đi trên nền gạch block HC-G2 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 8 | m | |
| 8 | Xây dựng Hào 2 cáp 0,4kV đi trên nền vỉa hè đá 400x400 HC-R2 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 112 | m | |
| 9 | Xây dựng Hào 3 cáp 0,4kV đi trên nền đất HC-Đ3 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 5 | m | |
| 10 | Xây dựng Hào 3 cáp 0,4kV đi qua đường nhựa Asphalt HC-A3 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 10 | m | |
| 11 | Xây dựng Hào 3 cáp 0,4kV đi trên nền vỉa hè đá 400x400 HC-R3 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 17 | m | |
| 12 | Xây dựng Hào 3 cáp 0,4kV đi trên nền gạch block HC-G3 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 8 | m | |
| 13 | Xây dựng hố dự phòng cáp chân tủ RMU | 12 | vị trí | |
| 14 | Xây dựng hố dự phòng cáp chân cột | 14 | vị trí | |
| 15 | Trụ báo hiệu rãnh cáp (10m/1 trụ) | 1 | trụ | |
| N | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| O | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-3,0kN thi công thủ công | 27 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-3,0kN thi công thủ công kết hợp cơ giới | 39 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-5,0kN thi công thủ công | 3 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-5,0kN thi công thủ công kết hợp cơ giới | 8 | cột | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 10m LT-10-190-3,5kN thi công thủ công kết hợp cơ giới | 10 | cột | |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (A cấp) | 1.872,6 | m | |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 (A cấp) | 851,4 | m | |
| 8 | Tiếp địa hạ thế cột tròn RC1-LT | 21 | bộ | |
| 9 | Xà néo lệch treo cáp vặn xoắn XN.2CVX-1T | 18 | bộ | |
| 10 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | 85 | bộ | |
| 11 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V | 7 | bộ | |
| 12 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | 17 | bộ | |
| 13 | Colie đỡ cáp và đỡ ống bảo vệ cáp cột tròn đơn CL2C-1T | 15 | bộ | |
| 14 | Kẹp hãm 4x120 (A cấp) | 156 | cái | |
| 15 | Kẹp hãm 4x(70 -95) (A cấp) | 53 | cái | |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm Cu-Al 120mm2 - TA | 84 | cái | |
| 17 | Đai thép+ khóa đai (inox) lắp lại hộp công tơ | 196 | cái | |
| 18 | Ghíp nối công tơ (GN2) (A cấp) | 394 | cái | |
| 19 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC70-120 (A cấp) | 124 | Cái | |
| 20 | Băng dính cách điện | 64 | cuộn | |
| 21 | Biển báo 2 nguồn | 24 | cái | |
| 22 | Biển báo tên lộ | 24 | cái | |
| 23 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | 36 | hộp | |
| 24 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | 55 | hộp | |
| 25 | Tháo, lắp lại hộp công tơ 3 pha | 7 | hộp | |
| 26 | Dây nguồn công tơ Cu/PVC//PVC 2x16mm2-0,6/1kV | 198 | m | |
| 27 | Dây nguồn công tơ Cu/PVC//PVC 2x25mm2-0,6/1kV | 302,5 | m | |
| 28 | Dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 3x35+1x25mm2-0,6/1kV | 38,5 | m | |
| 29 | Dây thít nhựa 3x300 | 50 | gói | |
| 30 | Tháo ra, lắp lại dây cáp vặn xoắn ABC4x120 | 379 | m | |
| P | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột MT-2 thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,3m) | 22 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-2 thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,3m) | 35 | móng | |
| 3 | Móng cột MT-2C thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,3m) | 4 | móng | |
| 4 | Móng cột MT-2C thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,3m) | 6 | móng | |
| 5 | Móng cột MT-2C thi công bằng máy (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,5m) | 5 | móng | |
| 6 | Đào lấp tiếp địa hạ thế cột tròn RC1-LT | 21 | bộ | |
| Q | THÁO HẠ THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ XĐ2-1V | 11 | bộ | |
| 2 | Thu hồi xà đỡ XĐ4-1V | 4 | bộ | |
| 3 | Thu hồi xà néo XN4-2V/N | 1 | bộ | |
| 4 | Hạ cột BT H5,5m | 40 | cột | |
| 5 | Hạ cột BT H6,5m | 16 | cột | |
| 6 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC2x50 | 56 | m | |
| 7 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC2x35 | 63 | m | |
| 8 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC4x120 | 252 | m | |
| 9 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC4x50 | 417 | m | |
| 10 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC4x35 | 108 | m | |
| 11 | Thu hồi dây nhôm AV50 | 882 | m | |
| 12 | Thu hồi dây nhôm A35 | 183 | m | |
| 13 | Thu hồi dây nhôm A50 | 549 | m | |
| 14 | Thu hồi dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 2x11mm2 | 72 | m | |
| 15 | Thu hồi dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 2x16mm2 | 110 | m | |
| 16 | Thu hồi dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 3x10+1x6mm2 | 14 | m | |
| R | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| S | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van 24kV (A cấp) | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt cầu dao cách ly 24kV (A cấp) | 1 | bộ | |
| T | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 400kVA-22/0,4kV (A cấp) | 8 | máy | |
| 2 | Lắp đặt tủ RMU 22kV (A cấp) | 8 | tủ | |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) | 8 | tủ | |
| U | CHI PHÍ THỰC HIỆN ĐẤU NỐI HOTLINE | |||
| 1 | Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (Hotline bằng sàn thao tác: Platform) (A cấp) | 5 | bộ 3 cò | |
| 2 | Lắp cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha, vị trí đấu tách cung (Hotline bằng sàn thao tác: Platform) | 1 | bộ 3 cò | |
| 3 | Lắp chống sét van 22kV (Hotline bằng sàn thao tác: Platform) (A cấp) | 5 | 1 bộ 3 pha | |
| 4 | Lắp cầu dao cách ly 22kV (Hotline bằng sàn thao tác: Platform) (A cấp) | 5 | 1 bộ 3 pha | |
| 5 | Lắp xà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (Hotline bằng sàn thao tác: Platform): - Xà XCD-1LT: 04 bộ; - Xà XĐC+CSV-1LT: 02 bộ; - Xà XCD-2LT /D: 01 bộ; - Xà XRNL22-2LT/D: 01 bộ; - XTG-1LT: 01 bộ; - XP-1-1LT: 02 bộ; - XP-2-1LT: 02 bộ. | 13 | 1 xà | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi