Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210524656-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210524629 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 20:11:00 đến ngày 2021-05-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,606,978,754 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Tiếp địa RC4-1 | Chương 5 - HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Dây leo tiếp địa cột cầu dao và CSV 14m | 2 | bộ | |
| 3 | Dây leo tiếp địa cột cầu dao và CSV 16m | 1 | bộ | |
| 4 | Dây leo tiếp địa cột cầu dao và CSV 20m | 1 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ đầu cáp và CSV cột đơn XDC+CSV-1LT | 2 | bộ | |
| 6 | Xà cầu dao chém đứng đặt dọc lắp trên 1 cột tròn XCD-1LT | 2 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-1LT | 1 | bộ | |
| 8 | Ghế thao tác cầu dao GTT-1LT | 3 | bộ | |
| 9 | Giá đỡ tay thao tác CD GĐTTTCD | 3 | bộ | |
| 10 | Thang lên xuống TT-4m | 3 | bộ | |
| 11 | Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 15 | quả | |
| 12 | Đầu cốt nhôm Al-120 | 16 | cái | |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 18 | cái | |
| 14 | Dây đồng mềm nối đất chống sét M50 | 12 | m | |
| 15 | Đầu cốt đồng Cu50 | 24 | cái | |
| 16 | Ống truyền động dọc ǿ33,5 dày 2,0 | 18 | m | |
| 17 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC70-120 (A cấp) | 6 | Cái | |
| C | PHẦN THI CÔNG HOTINE | |||
| 1 | Xà cầu dao chém đứng đặt dọc lắp trên 1 cột tròn XCD-1LT (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) | 1 | bộ | |
| 2 | Xà đỡ đầu cáp và CSV cột đơn XĐC+CSV-1LT (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) | 1 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ đầu cáp và CSV cột đơn XD2C+CSV-1LT (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-1LT (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) | 2 | bộ | |
| 5 | Xà phụ XP-1-1LT (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) | 1 | bộ | |
| 6 | Xà phụ XP-2-1LT (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) | 1 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt sứ đứng 22kV+ ty mạ (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) (A cấp) | 6 | quả | |
| 8 | Dây nhôm lõi thép bọc HDPE 2.5 AsXE/S 120/19 phục vụ đấu nối (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) (A cấp) | 54 | m | |
| D | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa RC4-1,0 | 2 | bộ | |
| E | PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| F | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Kéo rải cáp ngầm - cáp Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x120sqmm 24kV (A cấp) | 1.696 | m | |
| 2 | Lắp đầu cáp ngoài trời 24kV-3x120mm2 (A cấp) | 4 | bộ | |
| 3 | Lắp đầu cáp trong nhà 24kV-3x120mm2 (A cấp) | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đầu cáp T-PLUG 24kV-3x120mm2 (A cấp) | 4 | bộ | |
| 5 | Rãnh cáp ngầm 24kV đi trên nền đất thi công thủ công kết hợp cơ giới HC-Đ1- Phần lắp đặt | 60 | m | |
| 6 | Rãnh cáp ngầm 24kV đi qua đường nhựa Asphalt thi công thủ công kết hợp cơ giới HC-A1- Phần lắp đặt | 100 | m | |
| 7 | Rãnh cáp ngầm 24kV đi dọc đường nhựa Asphalt thi công thủ công kết hợp cơ giới HC-A1- Phần lắp đặt | 281 | m | |
| 8 | Rãnh cáp ngầm 24kV đi dưới vỉa hè bê tông thi công thủ công kết hợp cơ giới HC-VB1- Phần lắp đặt | 80 | m | |
| 9 | Rãnh cáp ngầm 24kV đi qua đường bê tông thi công thủ công kết hợp cơ giới HC-ĐB1- Phần lắp đặt | 55 | m | |
| 10 | Rãnh cáp ngầm 24kV đi trên nền vỉa hè đá 400x400 thi công thủ công kết hợp cơ giới HC-R1- Phần lắp đặt | 198 | m | |
| 11 | Rãnh cáp ngầm 24kV đi theo nền gạch block thi công thủ công kết hợp cơ giới HC-G1- Phần lắp đặt | 719 | m | |
| 12 | Ống thép F114 dày 3,18mm bảo vệ cáp lên cột | 9 | m | |
| 13 | Ống thép F114 dày 4.78mm bảo vệ cáp qua đường | 136 | m | |
| 14 | Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | 1.553 | m | |
| 15 | Măng xông ống thép D114 | 18 | cái | |
| 16 | Măng xông ống nhựa D130/100 | 14 | cái | |
| 17 | Colie ôm cáp và đỡ ống bảo vệ cáp | 6 | bộ | |
| 18 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | 148 | cái | |
| 19 | Xây lắp hố dự phòng cáp chân tủ RMU | 14 | vị trí | |
| 20 | Xây lắp hố dự phòng cáp chân cột | 4 | vị trí | |
| G | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Xây dựng hào 1 cáp 22kV đi trên nền đất HC-Đ1 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 60 | m | |
| 2 | Xây dựng hào 1 cáp 22kV đi qua đường nhựa Asphalt HC-A1 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 100 | m | |
| 3 | Xây dựng hào 1 cáp 22kV đi dọc đường nhựa Asphalt HC-A1 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 281 | m | |
| 4 | Xây dựng hào 1 cáp 22kV đi qua vỉa hè bê tông HC-VB1 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 80 | m | |
| 5 | Xây dựng hào 1 cáp 22kV đi qua đường bê tông HC-ĐB1 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 55 | m | |
| 6 | Xây dựng hào 1 cáp 22kV đi trên nền vỉa hè đá 400x400 HC-R1 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 198 | m | |
| 7 | Xây dựng hào 1 cáp 22kV đi trên nền gạch block HC-G1 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 719 | m | |
| 8 | Vị trí khoan đường nhựa 11m | 1 | vị trí | |
| 9 | Vị trí khoan đường nhựa 25m | 1 | vị trí | |
| 10 | Đào, lấp hố thế khoan đường nhựa | 36 | m3 | |
| 11 | Xây dựng hố dự phòng cáp chân tủ RMU | 14 | vị trí | |
| 12 | Xây dựng hố dự phòng cáp chân cột | 4 | vị trí | |
| 13 | Trụ báo hiệu rãnh cáp (10m/1 trụ) | 1 | trụ | |
| H | TRẠM TRỤ 22KV | |||
| I | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt hệ tiếp địa trạm trụ trên nền vỉa hè gạch Block | 6 | hệ thống | |
| 2 | Lắp đặt hệ tiếp địa trạm trụ trên vỉa hè bê tông | 2 | hệ thống | |
| 3 | Lắp đặt hệ tiếp địa trạm trụ trên vỉa hè lát đá | 1 | hệ thống | |
| 4 | Lắp cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) | 504 | m | |
| 5 | Lắp cáp đồng bọc trung thế Cu/XLPE/PVC 1x70 mm2-12,7/22(24)kV (A cấp) | 216 | m | |
| 6 | Lắp đặt đầu cáp T.Plug 24kV-1x70mm2 (A cấp) | 9 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt đầu cáp ElBow 24kV-1x70mm2 (A cấp) | 18 | bộ | |
| 8 | Máng che cáp trung thế, hạ thế TBA hợp bộ | 9 | bộ | |
| 9 | Hộp chụp cực TBA hợp bộ | 9 | bộ | |
| 10 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 | 189 | m | |
| 11 | Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 | 135 | m | |
| 12 | Đầu cốt đồng Cu120 | 126 | cái | |
| 13 | Đầu cốt đồng Cu70 | 162 | cái | |
| 14 | Đầu cốt đồng Cu35 | 90 | cái | |
| 15 | Màn chắn chim chuột đáy túi Aluminium (kích thước 1,220mx2,440mx0,005m) | 9 | tấm | |
| 16 | Biển báo an toàn | 9 | bộ | |
| 17 | Biển tên trạm | 9 | bộ | |
| 18 | Khoá bi | 18 | cái | |
| J | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng trạm biến áp hợp bộ 2 khối | 9 | móng | |
| 2 | Đào rãnh hệ tiếp địa trạm trụ trên vỉa hè gạch Block | 6 | hệ thống | |
| 3 | Đào rãnh hệ tiếp địa trạm trụ trên vỉa hè lát đá | 1 | hệ thống | |
| 4 | Đào rãnh hệ tiếp địa trạm trụ trên vỉa hè bê tông | 2 | hệ thống | |
| 5 | Xây tường rào vào trạm, làm cửa sắt vào trạm | 1 | T.bộ | |
| K | PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM HẠ THẾ | |||
| L | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG CÁP NGẦM HẠ THẾ | |||
| 1 | Kéo rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120sqmm 0,6/1kV (A cấp) | 1.261 | m | |
| 2 | Lắp đầu cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1kV-4x120 (A cấp) | 44 | bộ | |
| 3 | Hào 1 cáp ngầm 0,4kV đi qua đường nhựa Asphalt HC-A1- Phần lắp đặt | 5 | m | |
| 4 | Hào 1 cáp ngầm 0,4kV đi trên nền gạch block HC-G1- Phần lắp đặt | 6 | m | |
| 5 | Hào 2 cáp ngầm 0,4kV đi dưới đường nhựa Asphalt HC-A2- Phần lắp đặt | 62 | m | |
| 6 | Rãnh 2 cáp ngầm 0,4kV đi vỉa hè bê tông HC-VB2- Phần lắp đặt | 8 | m | |
| 7 | Rãnh 2 cáp ngầm 0,4kV đi dưới lòng đường bê tông HC-ĐB2- Phần lắp đặt | 44 | m | |
| 8 | Hào 2 cáp ngầm 0,4kV đi trên nền vỉa hè đá 400x400 HC-R2- Phần lắp đặt | 173 | m | |
| 9 | Hào 2 cáp ngầm 0,4kV đi trên nền gạch block HC-G2- Phần lắp đặt | 126 | m | |
| 10 | Ống thép D101,6 dày 3.96mm qua đường | 129 | m | |
| 11 | Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 | 1.003 | m | |
| 12 | Măng xông ống thép D101 | 18 | cái | |
| 13 | Măng xông ống nhựa D105/80 | 2 | cái | |
| 14 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | 85 | cái | |
| 15 | Xây lắp hố dự phòng cáp chân tủ RMU | 13 | vị trí | |
| 16 | Xây lắp hố dự phòng cáp chân cột | 12 | vị trí | |
| M | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG CÁP NGẦM HẠ THẾ | |||
| 1 | Xây dựng Hào 1 cáp 0,4kV đi qua đường nhựa Asphalt HC-A1 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 5 | m | |
| 2 | Xây dựng Hào 1 cáp 0,4kV đi trên nền gạch block HC-G1 thi công thủ công | 6 | m | |
| 3 | Xây dựng Hào 2 cáp 0,4kV đi qua đường nhựa Asphalt HC-A2 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 62 | m | |
| 4 | Xây dựng Hào 2 cáp 0,4kV đi trên vỉa hè bê tông HC-VB2 thi công bằng thi công thủ công kết hợp cơ giới | 8 | m | |
| 5 | Xây dựng Hào 2 cáp 0,4kV đi dưới lòng đường bê tông HC-ĐB2 thi công bằng thi công thủ công kết hợp cơ giới | 44 | m | |
| 6 | Xây dựng Hào 2 cáp 0,4kV đi trên nền gạch block HC-G2 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 126 | m | |
| 7 | Xây dựng Hào 2 cáp 0,4kV đi trên nền vỉa hè đá 400x400 HC-R2 thi công thủ công kết hợp cơ giới | 173 | m | |
| 8 | Xây dựng hố dự phòng cáp chân tủ RMU | 13 | vị trí | |
| 9 | Xây dựng hố dự phòng cáp chân cột | 12 | vị trí | |
| N | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| O | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-3,0kN thi công thủ công kết hợp cơ giới | 15 | cột | |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (A cấp) | 1.037 | m | |
| 3 | Tiếp địa hạ thế cột tròn RC1-LT | 6 | bộ | |
| 4 | Tiếp địa hạ thế cột vuông RC1-V | 1 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ hạ thế 3 pha cột vuông XĐ4-1V | 1 | bộ | |
| 6 | Xà néo hạ thế 3 pha cột vuông đôi kiểu ngang XN4-2VN | 2 | bộ | |
| 7 | Xà néo lệch treo cáp vặn xoắn XN.2CVX-1T | 2 | bộ | |
| 8 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | 18 | bộ | |
| 9 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V | 13 | bộ | |
| 10 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | 9 | bộ | |
| 11 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu ngang CDVX-2VN | 7 | bộ | |
| 12 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu dọc CDVX-2VD | 1 | bộ | |
| 13 | Colie đỡ cáp và đơ ống bảo vệ cáp cột tròn đơn CL2C-1T | 4 | bộ | |
| 14 | Colie đỡ cáp và đơ ống bảo vệ cáp cột vuông đơn CL2C-1V | 1 | bộ | |
| 15 | Kẹp hãm 4x120 (A cấp) | 81 | cái | |
| 16 | Lắp đặt sứ hạ thế A30+ ty sứ ( A cấp) | 20 | quả | |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 84 | cái | |
| 18 | Đai thép+ khóa đai (inox) lắp lại hộp công tơ | 34 | cái | |
| 19 | Ghíp nối công tơ (GN2) (A cấp) | 212 | cái | |
| 20 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC70-120 (A cấp) | 104 | Cái | |
| 21 | Băng dính cách điện | 72 | cuộn | |
| 22 | Biển báo 2 nguồn | 27 | cái | |
| 23 | Biển báo tên lộ | 27 | cái | |
| 24 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | 4 | hộp | |
| 25 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | 8 | hộp | |
| 26 | Tháo, lắp lại hộp công tơ 3 pha | 5 | hộp | |
| 27 | Dây nguồn công tơ Cu/PVC//PVC 2x16mm2-0,6/1kV | 22 | m | |
| 28 | Dây nguồn công tơ Cu/PVC//PVC 2x25mm2-0,6/1kV | 44 | m | |
| 29 | Dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 3x35+1x25mm2-0,6/1kV | 28 | m | |
| 30 | Dây thít nhựa 3x300 | 50 | gói | |
| P | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột MT-2 thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,13m) | 11 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-2C thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 2 | móng | |
| 3 | Đào lấp tiếp địa hạ thế cột tròn RC1-LT | 6 | bộ | |
| 4 | Đào lấp tiếp địa hạ thế cột vuông RC1-V | 1 | bộ | |
| Q | THÁO HẠ THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ XĐ4-1V | 1 | bộ | |
| 2 | Thu hồi xà néo XN4-2V/N | 2 | bộ | |
| 3 | Thu hồi xà néo XN.VX-1LT | 1 | bộ | |
| 4 | Hạ cột BT H6,5m | 2 | cột | |
| 5 | Thu hồi dây nhôm AV50 | 450 | m | |
| 6 | Thu hồi dây nhôm AV35 | 150 | m | |
| R | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| S | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van 24kV (A cấp) | 2 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt cầu dao cách ly 24kV (A cấp) | 2 | bộ | |
| T | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 400kVA-22/0,4kV (A cấp) | 9 | máy | |
| 2 | Lắp đặt tủ RMU 22kV (A cấp) | 9 | tủ | |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) | 9 | tủ | |
| U | CHI PHÍ THỰC HIỆN ĐẤU NỐI HOTLINE | |||
| 1 | Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (Hotline bằng sàn thao tác: Platform) (A cấp) | 3 | bộ 3 cò | |
| 2 | Lắp chống sét van 22kV (Hotline bằng sàn thao tác: Platform) (A cấp) | 2 | 1 bộ 3 pha | |
| 3 | Lắp cầu dao cách ly 22kV (Hotline bằng sàn thao tác: Platform) (A cấp) | 1 | 1 bộ 3 pha | |
| 4 | Lắp xà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (Hotline bằng sàn thao tác: Platform): - Xà XCD-1LT: 1 bộ; - Xà XĐC+CSV-1LT: 1 bộ; - Xà XD2C+CSV-1LT: 1 bộ; - XTG-1LT: 2 bộ; - XP-1-1LT: 1 bộ; - XP-2-1LT: 1 bộ. | 7 | 1 xà | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi