Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210515678-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Rang Tháp Chàm |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210513418 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thu sử dụng đất và tăng thu sử dụng đất thành phố năm 2021 và ngân sách tỉnh hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 17:52:00 đến ngày 2021-05-18 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,231,652,744 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI LỚP HỌC 06 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HSTK được phê duyệt | 4,927 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 39,46 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,896 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,235 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,019 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,158 | 100m3 |
| 7 | Bê tông gạch vỡ (đá 4x6) sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 25,692 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,294 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 2,17 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,028 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,686 | 100m2 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 61,988 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,886 | 100m2 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,383 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 25,107 | m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,563 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 3,443 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 1,874 | 100m2 |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 17,654 | m3 |
| 20 | Bê tông gạch vỡ (đá 4x6) sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 36,59 | m3 |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,354 | m3 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,623 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,716 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 1,274 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 2,073 | 100m2 |
| 26 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,116 | m3 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,659 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 4,649 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 3,926 | 100m2 |
| 30 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 30,92 | m3 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 4,694 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 0,301 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 5,287 | 100m2 |
| 34 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 52,006 | m3 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,515 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 0,299 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,664 | 100m2 |
| 38 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,259 | m3 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,516 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 0,743 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 2,121 | 100m2 |
| 42 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,676 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 117,413 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 5,304 | m3 |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 27,897 | m3 |
| 46 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 2,811 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 2,811 | tấn |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 3,946 | 100m2 |
| 49 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài | Theo HSTK được phê duyệt | 1,651 | 100m2 |
| 50 | SXLĐ cửa đi nhựa lõi thép + kính trắng dày 5mm | Theo HSTK được phê duyệt | 45,36 | m2 |
| 51 | SXLĐ cửa sổ nhựa lõi thép + kính trắng dày 5mm | Theo HSTK được phê duyệt | 69,12 | m2 |
| 52 | SXLĐ vách kính nhựa lõi thép + kính trắng dày 5mm | Theo HSTK được phê duyệt | 12,96 | m2 |
| 53 | Gia công khung sắt bảo vệ | Theo HSTK được phê duyệt | 69,12 | m2 |
| 54 | Gia công khung lam nhôm | Theo HSTK được phê duyệt | 13,86 | m2 |
| 55 | Gia công lan can tay vịn sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 52,844 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK được phê duyệt | 127,44 | m2 |
| 57 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 82,98 | m2 |
| 58 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 52,844 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 325,79 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 629,591 | m2 |
| 61 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 987,616 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 150,88 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 249,28 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 528,7 | m2 |
| 65 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 212,035 | m2 |
| 66 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 85,72 | m2 |
| 67 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Theo HSTK được phê duyệt | 17,144 | m3 |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được phê duyệt | 85,72 | m2 |
| 69 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 74,8 | m |
| 70 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch | Theo HSTK được phê duyệt | 672,34 | m2 |
| 71 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo HSTK được phê duyệt | 30,48 | m2 |
| 72 | Công tác ốp đá rối vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 24,676 | m2 |
| 73 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 1.555,467 | m2 |
| 74 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 1.118,255 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 598,331 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 2.075,391 | m2 |
| 77 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 6,278 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK được phê duyệt | 5,951 | 100m2 |
| 79 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,6 | 100m |
| 80 | Cung cấp Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | cái |
| 81 | Cung cấp Cầu chắn rác Inox | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 82 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 19,68 | m3 |
| 83 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,82 | 100m |
| 84 | Cung cấp Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 65mm | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 85 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo HSTK được phê duyệt | 8,378 | m3 |
| 86 | Lát gạch thẻ | Theo HSTK được phê duyệt | 14,76 | m2 |
| 87 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 11,07 | m3 |
| 88 | Cung cấp Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 89 | Cung cấp Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 90 | Cung cấp Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 85 | bộ |
| 91 | Cung cấp Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 92 | Cung cấp Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | hộp |
| 93 | Cung cấp Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo HSTK được phê duyệt | 94 | hộp |
| 94 | Cung cấp Lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 1.520 | m |
| 95 | Cung cấp Lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 504 | m |
| 96 | Cung cấp Lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 320 | m |
| 97 | Cung cấp Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo HSTK được phê duyệt | 68 | m |
| 98 | Cung cấp Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo HSTK được phê duyệt | 28 | m |
| 99 | Cung cấp Cầu chì ống 10A | Theo HSTK được phê duyệt | 36 | cái |
| 100 | Cung cấp Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 96 | cái |
| 101 | Cung cấp Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 102 | Cung cấp Lắp đặt ổ cắm ba | Theo HSTK được phê duyệt | 28 | cái |
| 103 | Cung cấp Lắp đặt tủ điện nhựa 8-10 Module | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 104 | Cung cấp Lắp đặt tủ điện nhựa 4-6 Module | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 105 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK được phê duyệt | 1.522 | m |
| 106 | Cung cấp Dây ruy băng cảnh báo | Theo HSTK được phê duyệt | 82 | m |
| B | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PCCC BẰNG NƯỚC KHỐI LỚP HỌC 06 PHÒNG LÀM MỚI | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 27 | m3 |
| 2 | Cung cấp Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đk=65mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 3 | Cung cấp Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đk=50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 4 | Cung cấp Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đk=80mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo HSTK được phê duyệt | 12,105 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 13,5 | m3 |
| 7 | Cung cấp Lắp đặt côn thép tráng kẽm đường kính 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 8 | Cung cấp Lắp đặt côn thép tráng kẽm đường kính 65mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp Lắp đặt côn thép tráng kẽm đường kính 80mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 10 | Cung cấp Lắp đặt cút thép tráng kẽm đường kính 65mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp Lắp đặt cút thép tráng kẽm đường kính 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Lắp tủ chữa cháy ngoài nhà | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp Lắp đặt van góc đường kính 60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 15 | SXLĐ cuộn vòi chữa cháy (L=20m) | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cuộn |
| 16 | SXLĐ lăng phun chữa cháy D50 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 17 | SXLĐ lăng phun chữa cháy D60 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 18 | SXLĐ ngàm đấu nối vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 19 | SXLĐ mặt bích thép STK DN100 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 20 | Lắp tủ chữa cháy vách tường | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK được phê duyệt | 26,612 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG VÀ THIẾT BỊ PCCC KHỐI LỚP HỌC 06 PHÒNG LÀM MỚI | |||
| 1 | Cung cấp Bảng nội quy, bảng tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Cung cấp Bình chữa cháy CO2-MT3 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bình |
| 3 | Cung cấp Bình chữa cháy MFZ4 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bình |
| 4 | Cung cấp Kệ đựng bình PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | kệ |
| 5 | Cung cấp Lắp đặt dây dẫn tín hiệu | Theo HSTK được phê duyệt | 250 | m |
| 6 | Cung cấp Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 120 | m |
| 7 | Cung cấp Lắp đặt đầu báo khói | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | bộ |
| 8 | Cung cấp Lắp đặt chuông báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | SX LĐ nút nhấn khẩn | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 10 | SX LĐ đèn báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 11 | Cung cấp Lắp đặt đèn thoát hiểm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 12 | Cung cấp Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 13 | SX LĐ điện trở cuối tuyến | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp Lắp đặt đèn báo phòng | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 15 | Cung cấp Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | hộp |
| 16 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK được phê duyệt | 120 | m |
| 17 | Cung cấp Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHỐNG SÉT KHỐI LỚP HỌC 06 PHÒNG LÀM MỚI | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 3,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 3,6 | m3 |
| 3 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây đồng D8mm | Theo HSTK được phê duyệt | 43 | m |
| 5 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | m |
| 6 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK được phê duyệt | 25 | m |
| 7 | GCLD Chân đế + trụ đỡ kim thu sét | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 2,0m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp Hộp kiểm tra điện trở + Đo điện trở đất | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 10 | Cung cấp Cáp kẽm nhiều lõi D8mm | Theo HSTK được phê duyệt | 50 | m |
| 11 | Cung cấp Tăng đơ chằng cáp 12 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 12 | Cung cấp Kẹp dây | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 13 | Cung cấp Ốc xiết cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | con |
| 14 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | mối |
| E | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HSTK được phê duyệt | 1,29 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 33,7 | m3 |
| 3 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,1 | m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,88 | m3 |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,11 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,24 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 0,06 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo HSTK được phê duyệt | 23 | cái |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính | Theo HSTK được phê duyệt | 2,06 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 1,43 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 19,03 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,06 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,26 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,35 | 100m2 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,3 | m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,01 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,05 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,08 | 100m2 |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,42 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 69,12 | m2 |
| 21 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 107,54 | m2 |
| 22 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK được phê duyệt | 107,54 | m2 |
| 23 | Thang inox đặc D18,a300 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 24 | Nắp đậy khung thép + thép tấm dày 1mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ ĐẶT MÁY BƠM PCCC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 7,488 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 2,016 | m3 |
| 3 | Bê tông gạch vỡ (đá 4x6) sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,024 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,034 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,057 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,193 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,036 | 100m2 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,225 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,008 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 6,503 | m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 0,784 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,012 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,07 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,48 | m3 |
| 17 | Bê tông gạch vỡ (đá 4x6) sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,784 | m3 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,03 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,082 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,106 | 100m2 |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,528 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 3,773 | m3 |
| 23 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 1,16 | m3 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,116 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 0,018 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,172 | 100m2 |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,019 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,025 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,174 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,096 | 100m2 |
| 31 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,212 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3 | 100m2 |
| 34 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,464 | m3 |
| 35 | Cung cấp Cửa đi sắt kéo | Theo HSTK được phê duyệt | 6,16 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo HSTK được phê duyệt | 6,16 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 6,16 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 20,96 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 19,28 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 14,4 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,2 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 29,92 | m2 |
| 43 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,45 | m2 |
| 44 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,936 | m3 |
| 45 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được phê duyệt | 19,36 | m2 |
| 46 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,784 | m3 |
| 47 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,84 | m2 |
| 48 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 46,32 | m2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 49,12 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 23,16 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 72,28 | m2 |
| 52 | Cung cấp Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | Cái |
| 53 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,14 | 100m |
| 54 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 55 | Cung cấp Cầu chắn rác | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 56 | Cung cấp Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 57 | Cung cấp Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 58 | Cung cấp Lắp đặt ổ cắm ba | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 59 | Cung cấp Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | m |
| 60 | Cung cấp Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | m |
| 61 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | m |
| G | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PCCC BẰNG NƯỚC CÁC KHỐI HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 54 | m3 |
| 2 | Cung cấp Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đk=65mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,36 | 100m |
| 3 | Cung cấp Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đk=50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 4 | Cung cấp Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đk=80mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8 | 100m |
| 5 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo HSTK được phê duyệt | 24,21 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 27 | m3 |
| 8 | Cung cấp Lắp đặt côn thép tráng kẽm đường kính 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 9 | Cung cấp Lắp đặt côn thép tráng kẽm đường kính 65mm | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 10 | Cung cấp Lắp đặt cút thép tráng kẽm đường kính 80mm | Theo HSTK được phê duyệt | 22 | cái |
| 11 | Cung cấp Lắp đặt cút thép tráng kẽm đường kính 65mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 12 | Cung cấp Lắp đặt cút thép tráng kẽm đường kính 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 13 | Cung cấp Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp Lắp đặt họng cứu hoả, đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Cung cấp Lắp đặt van khoá, đường kính van 80mm | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 16 | Cung cấp Lắp đặt van xả an toàn mặt bích, đường kính van 60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Cung cấp Lắp đặt van khoá, đường kính van 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 18 | Cung cấp Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | SXLĐ Hệ thống thiếp địa cảm ứng tủ điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | ht |
| 20 | SXLĐ Lúp bê D80 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | SXLĐ Lúp bê D40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | SXLĐ mặt bích D100 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 23 | SXLĐ Máy bơm chữa cháy bằng điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 24 | SXLĐ Máy bơm chữa cháy bằng diezen | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 25 | SXLĐ Máy bơm bù áp | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | SXLĐ Y lọc rác mặt bích D80 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 27 | SXLĐ Y lọc rác mặt bích D40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 28 | SXLĐ Đế bơm + bộ chống rung | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 29 | SXLĐ Đồng hồ áp suất + van bi D15 + ống si phông | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 30 | SXLĐ Công tắc áp lực + van bi D15 + ống si phông | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 31 | Cung cấp Lắp đặt van góc đường kính 60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 32 | SXLĐ cuộn vòi chữa cháy D50(L=20m) | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cuộn |
| 33 | SXLĐ cuộn vòi chữa cháy D60(L=20m) | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cuộn |
| 34 | SXLĐ lăng phun chữa cháy D50 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 35 | SXLĐ lăng phun chữa cháy D65 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 36 | Cung cấp Ngàm đấu nối vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 37 | Lắp tủ chữa cháy vách tường | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 38 | Cung cấp Lắp đặt mối nối mềm đường kính 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 39 | Cung cấp Lắp đặt mối nối mềm, đường kính 80mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 40 | Cung cấp Lắp đặt dây dẫn 3x25+1x22mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | m |
| 41 | Hệ thống mồi nước cụm máy bơm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK được phê duyệt | 73,966 | m2 |
| H | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG VÀ THIẾT BỊ PCCC CÁC KHỐI LỚP HỌC HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Cung cấp Bảng nội quy, bảng tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | bộ |
| 2 | Cung cấp Bình chữa cháy CO2-MT3 | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | bình |
| 3 | Cung cấp Bình chữa cháy MFZ4 | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | bình |
| 4 | Cung cấp Kệ đựng bình PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | kệ |
| 5 | Cung cấp Lắp đặt trung tâm báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp Lắp đặt tủ kim loại | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp Acquy khô 12V, 5A | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp Biến thế cấp nguồn 220VAC-24VAC | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 10 | Cung cấp Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo HSTK được phê duyệt | 17 | cái |
| 11 | Cung cấp Lắp đặt dây tín hiệu | Theo HSTK được phê duyệt | 900 | m |
| 12 | Cung cấp Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 300 | m |
| 13 | Cung cấp Lắp đặt đầu báo khói | Theo HSTK được phê duyệt | 90 | bộ |
| 14 | Cung cấp Lắp đặt chuông báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | cái |
| 15 | SX LĐ nút nhấn khẩn | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | bộ |
| 16 | SX LĐ đèn báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | bộ |
| 17 | Cung cấp Lắp đặt đèn thoát hiểm | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | bộ |
| 18 | Cung cấp Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo HSTK được phê duyệt | 17 | bộ |
| 19 | SX LĐ điện trở cuối tuyến | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 20 | Cung cấp Lắp đặt đèn báo phòng | Theo HSTK được phê duyệt | 26 | bộ |
| 21 | Cung cấp Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | hộp |
| 22 | Đóng cọc tiếp địa đã có sẵn | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cọc |
| 23 | Cung cấp Dây đồng tiếp địa C12mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | m |
| 24 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK được phê duyệt | 950 | m |
| 25 | Mối hàn hóa nhiệt cọc tiếp địa | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | mối |
| 26 | Cung cấp Bulong D12, L50+ Pát kẹp dây | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi