Gói thầu: gói thầu số 11 Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210515061-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Rang Tháp Chàm |
| Tên gói thầu | gói thầu số 11 Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210465377 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 16:38:00 đến ngày 2021-05-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,348,275,556 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI LỚP HỌC 08 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HSTK được phê duyệt | 5,6 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 47,466 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 490,197 | m3 |
| 4 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Theo HSTK được phê duyệt | 117,269 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo HSTK được phê duyệt | 11,727 | 10m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 283,972 | m3 |
| 7 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 95,09 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,306 | m3 |
| 9 | Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ | Theo HSTK được phê duyệt | 9,5 | 10m |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 69,876 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,512 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,76 | m3 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 16,14 | m3 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 46,268 | m3 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 74,934 | m3 |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 17,846 | m3 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,107 | m3 |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,142 | m3 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,188 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 3,182 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,152 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,406 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,399 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 2,763 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 2,705 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 1,82 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 1,82 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,758 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 4,499 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 0,503 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,264 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 2,094 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,141 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 7,585 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,38 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 0,954 | tấn |
| 37 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính | Theo HSTK được phê duyệt | 0,263 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,23 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 2,28 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo HSTK được phê duyệt | 68 | cái |
| 41 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 2,168 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 3,196 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 6,78 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 8,599 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 2,919 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,682 | 100m2 |
| 47 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 27,056 | m3 |
| 48 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 8,625 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 7,38 | m3 |
| 50 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 15,228 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 2,881 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 3,652 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 4,93 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 65,62 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 104,129 | m3 |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 2,181 | tấn |
| 57 | Cung cấp Xà gồ thép STK C45*100*2 | Theo HSTK được phê duyệt | 686 | md |
| 58 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 6,017 | 100m2 |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt Cửa đi mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 108 | m2 |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt Cửa sổ 4 cánh mở lùa khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 86,4 | m2 |
| 61 | Cung cấp Khung hoa sắt hộp cửa sổ vuông 14*14 | Theo HSTK được phê duyệt | 120,96 | m2 |
| 62 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,097 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,097 | tấn |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài | Theo HSTK được phê duyệt | 2,848 | 100m2 |
| 65 | Cung cấp Lan can ram dốc | Theo HSTK được phê duyệt | 11,205 | m2 |
| 66 | Cung cấp Ống sắt tròn D90 dày 1,5ly lan can hành lang | Theo HSTK được phê duyệt | 84,9 | md |
| 67 | Cung cấp, lắp đặt Nẹp viền trần tole lạnh | Theo HSTK được phê duyệt | 159,2 | md |
| 68 | Cung cấp Thép D6 neo khung trần tole lạnh với xà gồ | Theo HSTK được phê duyệt | 63,244 | kg |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 493,561 | m2 |
| 70 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.058,637 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 905,835 | m2 |
| 72 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 304,045 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 741,1 | m2 |
| 74 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 855,594 | m2 |
| 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 53,82 | m2 |
| 76 | Ngâm nước XM ( 5kg/m3) | Theo HSTK được phê duyệt | 61,824 | m3 |
| 77 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 350,594 | m2 |
| 78 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được phê duyệt | 350,594 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch | Theo HSTK được phê duyệt | 891,495 | m2 |
| 80 | Lát bậc cầu thang | Theo HSTK được phê duyệt | 48,365 | m2 |
| 81 | Lát bậc tam cấp | Theo HSTK được phê duyệt | 48,061 | m2 |
| 82 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo HSTK được phê duyệt | 73,74 | m2 |
| 83 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 22,23 | m2 |
| 84 | Miết mạch tường đá loại lồi | Theo HSTK được phê duyệt | 65,269 | m2 |
| 85 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 320,85 | m |
| 86 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 323,816 | m |
| 87 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 68,416 | m |
| 88 | Ốp gạch bông gió đúc sẵn 300*300 | Theo HSTK được phê duyệt | 156 | cái |
| 89 | Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ | Theo HSTK được phê duyệt | 13,561 | 10m |
| 90 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 1.771,567 | m2 |
| 91 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 2.016,548 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 3.788,115 | m2 |
| 93 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 11,253 | 100m2 |
| 94 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK được phê duyệt | 5,482 | 100m2 |
| 95 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 56 | bộ |
| 96 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | bộ |
| 97 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo HSTK được phê duyệt | 23 | bộ |
| 98 | Cung cấp, lắp đặt Cầu chì 5A | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 99 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | cái |
| 100 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm ba | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 101 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 34 | cái |
| 102 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo HSTK được phê duyệt | 28 | hộp |
| 103 | Cung cấp, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 104 | Cung cấp, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 105 | Cung cấp, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 106 | Cung cấp, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 107 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | m |
| 108 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo HSTK được phê duyệt | 120 | m |
| 109 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo HSTK được phê duyệt | 180 | m |
| 110 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo HSTK được phê duyệt | 800 | m |
| 111 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK được phê duyệt | 400 | m |
| 112 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 113 | Cung cấp Băng keo cách cấp điện | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | cuộn |
| 114 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện >= 2m | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | tủ |
| 115 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | tủ |
| 116 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | hộp |
| 117 | Đào đất móng băng, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 36,4 | m3 |
| 118 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 23,236 | m3 |
| 119 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,5 | m3 |
| 120 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,29 | m3 |
| 121 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 0,988 | m3 |
| 122 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,3 | 100m |
| 123 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo HSTK được phê duyệt | 130 | m |
| 124 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,95 | 100m |
| 125 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 28 | cái |
| 126 | Cung cấp Cầu chắc rác Inox D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 28 | cái |
| 127 | Cung cấp, lắp đặt Cùm ống D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 74 | cái |
| B | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 11,028 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 3,676 | m3 |
| 3 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 112,771 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 163,643 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 109,095 | m3 |
| 6 | Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ | Theo HSTK được phê duyệt | 111,836 | 10m |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 10,109 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 50,1 | m2 |
| 9 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSTK được phê duyệt | 50,1 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ ĐẶT MÁY BƠM | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 10,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 4,908 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 5,13 | m3 |
| 4 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,77 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,52 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,42 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,654 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,12 | m3 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,595 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,021 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,122 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,002 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 0,015 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,064 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,086 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 0,015 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,141 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 0,093 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,012 | 100m2 |
| 21 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,106 | m3 |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 0,999 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 1,157 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 6,273 | m3 |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,054 | tấn |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt Xà gồ thép STK C45*100*2 | Theo HSTK được phê duyệt | 17 | md |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,133 | 100m2 |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt Cửa đi khung sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 3,08 | m2 |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt Thép D6 neo khung trần tole lạnh với xà gồ | Theo HSTK được phê duyệt | 2,398 | kg |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 6,46 | m2 |
| 31 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 38,64 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 47,57 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 23,544 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,26 | m2 |
| 35 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,02 | m2 |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được phê duyệt | 6,02 | m2 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,665 | m2 |
| 38 | Miết mạch tường đá loại lồi | Theo HSTK được phê duyệt | 7,86 | m2 |
| 39 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 86,21 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 32,804 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 119,014 | m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 0,45 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,268 | 100m2 |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt Cầu chì 5A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện >= 2m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | tủ |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 50 | Lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 80 | m |
| 51 | Lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 231 | m |
| 52 | Lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 77 | m |
| 53 | Lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | m |
| 54 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cọc |
| 55 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 56 | Lắp công tơ điện 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG BÁO CHÁY, PCCC | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt bơm chữa cháy bằng điện, P=37kw Q=54-156m3/h; H=89,5-54m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt bơm chữa cháy Diesel, P=50Hp Q=54-156m3/h; H=89,5-54m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Bơm bù áp, P=3.0kw; Q=1,5-12m3/h; H=123-43m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Bình điều áp V=100 lit; P=10Bar | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện cụm bơm chữa PCCC, hoạt động 2 cấp | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 4 ruột | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 9 | Hệ thống nối đất cảm ứng tĩnh điện Tủ điều khiển cũm máy bơm chữa cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | HT |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt công tắc áp lực + ống sifong | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt van ren, đường kính van | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt van ren, đường kính van 150mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt van ren, đường kính van 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt van mặt bích, đường kính van 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Van an toàn | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt y lọc mặt bích DN100 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Ruppê mặt bích DN100 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Ruppê mặt bích DN50 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt chống rung cao su mặt bích DN100 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt chống rung cao su mặt bích DN50 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt ống STK DN150x3,96mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt ống STK DN100x3,2mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt ống STK DN50x2,7mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt mặt bích thép bù DN150*10K | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt mặt bích thép bù DN100*10K | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt mặt bích thép bù DN50*10K | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 150mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 67mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 38 | Phụ kiện đi kèm: sơn chống sét, sơn đỏ, que hàn, keo AB, cao su non, vis, zon cao su, tán, vis, tắc kê đạn, pulong, băng keo, ống mềm, đầu cost, móc …. | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | lô |
| 39 | Công hàn ống, lắp đặt hoàn thiện, test và vận hành hoàn chỉnh cụm bơm cấp nước chữa cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | HT |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3,5 | 100m |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 67mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,55 | 100m |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt mặt bích thép STK DN100*10K | Theo HSTK được phê duyệt | 23 | cái |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt mặt bích thép STK DN50*10K | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 67mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 42 | cái |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | cái |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt van cổng mặt bích DN100 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 51 | Công tắc dòng chảy | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | hộp |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt van góc chữa cháy DN50 | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt vòi chữa cháy DN50; L=20m; p=16bar | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cuộn |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt Lăng phun chữa cháy DN50/13mm | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | hộp |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt Trụ chữa cháy ngoài nhà 2*DN65mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt vòi chữa cháy DN65; L=20m; p=16bar | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cuộn |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt Lăng phun chữa cháy DN65/19mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt Họng tiếp nước từ xe cứu hỏa 2*DN65mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 62 | Phụ kiện đi kèm: sơn chống sét, sơn đỏ, que hàn, keo AB, cao su non, vis, zon cao su, tán, vis, tắc kê đạn, pulong, băng keo, ống mềm, đầu cost, móc …. | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | lô |
| 63 | Cung cấp Bình bột chữ cháy ABC, loại 4kg | Theo HSTK được phê duyệt | 53 | cái |
| 64 | Cung cấp Bình bột chữ cháy CO2, loại 3kg | Theo HSTK được phê duyệt | 53 | cái |
| 65 | Cung cấp Kệ đưng bình chữa cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 53 | cái |
| 66 | Cung cấp Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 19 | bộ |
| 67 | Cung cấp bộ dụng cụ phá dỡ thông tường | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 68 | Cung cấp Trung tâm báo cháy theo vùng 16 Zone + bộ nguồn 24V (bao gồm acquy) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 69 | Cung cấp, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt Hệ thống tiếp địa cảm ứng cho tủ báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | HT |
| 71 | Cung cấp, lắp đặt linh kiện báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 123 | bộ |
| 72 | Cung cấp Nút nhấn khẩn báo cháy 24V | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | cái |
| 73 | Cung cấp Chuông báo cháy 24V | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | cái |
| 74 | Cung cấp, lắp đặt đèn báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | đèn |
| 75 | Cung cấp Đèn báo phòng 24V | Theo HSTK được phê duyệt | 47 | cái |
| 76 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo HSTK được phê duyệt | 2.200 | m |
| 77 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo HSTK được phê duyệt | 2.200 | m |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | 100m |
| 79 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | hộp |
| 80 | Phụ kiện đi kèm: MS, móc các loại hộp, hộp box, băng keo, vis, tắc kê, dây rút …. | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | lô |
| 81 | Cung cấp Đèn chiếu sáng sự cố | Theo HSTK được phê duyệt | 41 | cái |
| 82 | Cung cấp Đèn thoát hiểm Exit | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK được phê duyệt | 41 | cái |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt Aptomat 2 cực 15A | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo HSTK được phê duyệt | 600 | m |
| 86 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | 100m |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | hộp |
| 88 | Phụ kiện đi kèm: MS, móc các loại hộp, hộp box, băng keo, vis, tắc kê, dây rút …. | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | lô |
| E | HẠNG MỤC: HỄ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 6,48 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 6,48 | m3 |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây thép D12mm | Theo HSTK được phê duyệt | 60 | m |
| 5 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây thép D10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 70 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 2,0m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Tăng đơ cáp 12 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Cos xiết cáp 8 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | con |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Cáp kẽm nhiều lõi 8ly | Theo HSTK được phê duyệt | 70 | m |
| 12 | Đo điện trở chống sét | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | lần |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Chân đế + trụ đỡ kim STK D49/42 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Bu long D16; l=200mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | con |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Mặt bích thép 200*200*10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi