Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210521341-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Thái Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210332882 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 08:12:00 đến ngày 2021-05-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,100,842,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V E-HSMT | 13,96 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết | Chương V E-HSMT | 108,8 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 122,76 | m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 (2 lớp, 1 lớp trên mặt đường cũ và 1 lớp trên phần bù vênh mặt đường) | Chương V E-HSMT | 16.414,97 | m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm (lớp bù vênh quy đổi chiều dày TB 5cm) | Chương V E-HSMT | 6.129,4 | m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V E-HSMT | 10.285,57 | m2 |
| 7 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 35,013 | m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 2,375 | 1m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 38 | m2 |
| 10 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,375 | m3 |
| 11 | Biển báo vuông 700x700, PQ, dày 2mm | 19 | cái | |
| 12 | Cột biển báo các loại; bằng thép; D89mm, sơn đỏ trắng | Chương V E-HSMT | 57 | md |
| 13 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 70x70cm | Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 14 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm (màu trắng) | Chương V E-HSMT | 159,6 | m2 |
| 15 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm (màu vàng) | Chương V E-HSMT | 66,4 | m2 |
| 16 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Chương V E-HSMT | 70 | m2 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | Chương V E-HSMT | 0,64 | tấn |
| B | HÀO KỸ THUẬT | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 3,254 | m3 |
| 2 | Đào nền đường Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 190,645 | m3 |
| 3 | Đào móng kết cấu hào kỹ thuật, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 147,11 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 118,149 | 1m3 |
| 5 | Vận chuyển đất Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 312,04 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 20,55 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V E-HSMT | 80,1 | m3 |
| 8 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 35,44 | m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V E-HSMT | 82,95 | m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V E-HSMT | 54,45 | m3 |
| 11 | Hào kỹ thuật 3 ngăn KT: B1xB2xHxL=0,2x0,2x0,20x0,4x2m tải trọng HL93 | Chương V E-HSMT | 150 | m |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước thân hào KT | Chương V E-HSMT | 75 | cái |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 46,68 | m2 |
| 14 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 23,54 | m3 |
| 15 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 móng hố ga HKT | Chương V E-HSMT | 5,79 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 5,79 | m2 |
| 17 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V E-HSMT | 8,683 | m3 |
| 18 | Xây hố ga HKT, gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 33,977 | m3 |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 126,06 | m2 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng hố ga HKT | Chương V E-HSMT | 61,78 | m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V E-HSMT | 6,3 | m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan hố ga HKT | Chương V E-HSMT | 0,365 | tấn |
| 23 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan mặt hố ga HKT, đá 1x2, M200 | Chương V E-HSMT | 6,3 | m3 |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 210 | cái |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,05 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V E-HSMT | 57,6 | m2 |
| 27 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,59 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng dài, móng b-lốc + rãnh tam giác hoàn trả | Chương V E-HSMT | 18 | m2 |
| 29 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 90 | m |
| 30 | SX Cát gia cố XM đầm chặt | Chương V E-HSMT | 27 | m3 |
| 31 | Lát gạch xi măng tự chèn | Chương V E-HSMT | 270 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi