Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210519382-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210519274 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục + nguồn thu tiền sử dụng đất ngân sách huyện + dự phòng ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 15:40:00 đến ngày 2021-05-20 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,781,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRƯỜNG TH XÃ MƯỜNG VI | |||
| 1 | Phá dỡ mái cổng bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,385 | m3 |
| 2 | Phá dỡ trụ cổng xây gạch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,813 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,534 | m3 |
| 4 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển, đổ thải đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,732 | m3 |
| 5 | Đào móng cổng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,829 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,926 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,019 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng băng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,926 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,048 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,015 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,153 | tấn |
| 13 | Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,441 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,05 | 100m2 |
| 15 | Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,525 | m3 |
| 16 | Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,048 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,018 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,061 | tấn |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,252 | 100m3 |
| 20 | Bê tông trụ cổng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,863 | m3 |
| 21 | Ván khuôn trụ cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,138 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép trụ cổng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,044 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép trụ cổng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,126 | tấn |
| 24 | Bê tông dầm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,277 | m3 |
| 25 | Ván khuôn dầm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,133 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,047 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,182 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái cổng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,42 | m3 |
| 29 | Ván khuôn sàn mái cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,459 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái cổng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,628 | tấn |
| 31 | Xây trụ cổng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,302 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | m3 |
| 33 | Trát trụ cổng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 84,684 | m2 |
| 34 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 273,6 | m |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 84,684 | m2 |
| 36 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,023 | m2 |
| 37 | Ngói úp nóc loại 4v/md | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74 | viên |
| 38 | Dán chữ MICA tên biển trường cao 200mm, dày 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | chữ |
| 39 | Dán chữ MICA tên biển trường cao 80mm, dày 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 73 | chữ |
| 40 | Gia công cánh cổng bằng tôn dày 2ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,072 | tấn |
| 41 | Gia công hoa sắt cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,267 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,385 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cánh cổng sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m2 |
| 44 | Bản lề cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 45 | Khoá cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 46 | Đào móng hàng rào, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,798 | m3 |
| 47 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,367 | m3 |
| 48 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,838 | m3 |
| 49 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,571 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,427 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,569 | m3 |
| 52 | Bê tông giằng tường, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,299 | m3 |
| 53 | Ván khuôn giằng tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,027 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,015 | tấn |
| 55 | Xây trụ hàng rào bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,31 | m3 |
| 56 | Trát trụ, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,099 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,826 | m2 |
| 58 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,6 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,925 | m2 |
| 60 | Gia công hoa sắt hàng rào bằng thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,119 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,216 | m2 |
| 62 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,14 | m2 |
| B | TRƯỜNG MN XÃ DỀN THÀNG - ĐIỂM TRƯỜNG THÔN DỀN THÀNG 3 | |||
| 1 | Đào móng cổng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,461 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,545 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,011 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng băng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,007 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,301 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,029 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,007 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,086 | tấn |
| 9 | Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,221 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,025 | 100m2 |
| 11 | Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,241 | m3 |
| 12 | Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,022 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,007 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,029 | tấn |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,162 | 100m3 |
| 16 | Bê tông trụ cổng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,538 | m3 |
| 17 | Ván khuôn trụ cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,086 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép trụ cổng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,028 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép trụ cổng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,079 | tấn |
| 20 | Bê tông dầm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,939 | m3 |
| 21 | Ván khuôn dầm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,092 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,036 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,125 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái cổng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,249 | m3 |
| 25 | Ván khuôn sàn mái cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,239 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái cổng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,336 | tấn |
| 27 | Xây trụ cổng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,297 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,154 | m3 |
| 29 | Trát trụ cổng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53,117 | m2 |
| 30 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,24 | m |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53,117 | m2 |
| 32 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,47 | m2 |
| 33 | Ngói úp nóc loại 4v/md | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38 | viên |
| 34 | Dán chữ MICA tên biển trường cao 200mm, dày 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | chữ |
| 35 | Dán chữ MICA tên biển trường cao 80mm, dày 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | chữ |
| 36 | Gia công cánh cổng bằng tôn dày 2ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,035 | tấn |
| 37 | Gia công hoa sắt cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,139 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,17 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cánh cổng sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,2 | m2 |
| 40 | Bản lề cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 41 | Khoá cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 42 | Đào móng hàng rào, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,442 | m3 |
| 43 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,963 | m3 |
| 44 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,196 | m3 |
| 45 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,471 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,089 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,452 | m3 |
| 48 | Bê tông giằng tường, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,784 | m3 |
| 49 | Ván khuôn giằng tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,071 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,039 | tấn |
| 51 | Xây trụ hàng rào bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,929 | m3 |
| 52 | Trát trụ, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,298 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46,874 | m2 |
| 54 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,8 | m2 |
| 55 | Sơn hàng rào không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 65,172 | m2 |
| 56 | Gia công hoa sắt hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,268 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,622 | m2 |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,136 | m2 |
| C | TRƯỜNG MN XÃ BẢN XÈO | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,105 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,606 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,011 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng băng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,864 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,061 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,007 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,086 | tấn |
| 9 | Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,221 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,025 | 100m2 |
| 11 | Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,337 | m3 |
| 12 | Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,031 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,007 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,029 | tấn |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 100m3 |
| 16 | Bê tông trụ cổng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,538 | m3 |
| 17 | Ván khuôn trụ cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,086 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép trụ cổng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,028 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép trụ cổng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,079 | tấn |
| 20 | Bê tông dầm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,939 | m3 |
| 21 | Ván khuôn dầm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,092 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,036 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,125 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái cổng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,249 | m3 |
| 25 | Ván khuôn sàn mái cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,239 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái cổng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,336 | tấn |
| 27 | Xây trụ cổng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,297 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,154 | m3 |
| 29 | Trát trụ cổng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53,117 | m2 |
| 30 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,24 | m |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53,117 | m2 |
| 32 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,47 | m2 |
| 33 | Ngói úp nóc loại 4v/md | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38 | viên |
| 34 | Dán chữ MICA tên biển trường cao 200mm, dày 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | chữ |
| 35 | Dán chữ MICA tên biển trường cao 80mm, dày 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 77 | chữ |
| 36 | Gia công cánh cổng bằng tôn dày 2ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,035 | tấn |
| 37 | Gia công hoa sắt cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,139 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,17 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cánh cổng sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,2 | m2 |
| 40 | Bản lề cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 41 | Khoá cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 42 | Đào móng hàng rào, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,158 | m3 |
| 43 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,29 | m3 |
| 44 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,662 | m3 |
| 45 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,24 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,325 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,434 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,251 | m2 |
| 49 | Bê tông giằng tường, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,236 | m3 |
| 50 | Ván khuôn giằng tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,021 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,012 | tấn |
| 52 | Xây trụ hàng rào bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,31 | m3 |
| 53 | Trát trụ, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,099 | m2 |
| 54 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,6 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,35 | m2 |
| 56 | Gia công hoa sắt hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,094 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,659 | m2 |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,175 | m2 |
| D | TRƯỜNG TH XÃ BẢN XÈO | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,461 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,545 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,011 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng băng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,007 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,301 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,029 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,007 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,086 | tấn |
| 9 | Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,221 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,025 | 100m2 |
| 11 | Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,241 | m3 |
| 12 | Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,022 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,007 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,029 | tấn |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,391 | 100m3 |
| 16 | Bê tông trụ cổng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,538 | m3 |
| 17 | Ván khuôn trụ cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,086 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép trụ cổng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,028 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép trụ cổng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,079 | tấn |
| 20 | Bê tông dầm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,115 | m3 |
| 21 | Ván khuôn dầm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,108 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,036 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,125 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái cổng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,231 | m3 |
| 25 | Ván khuôn sàn mái cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,237 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái cổng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,336 | tấn |
| 27 | Xây trụ cổng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,297 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,154 | m3 |
| 29 | Trát trụ, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54,237 | m2 |
| 30 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,24 | m |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54,237 | m2 |
| 32 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,47 | m2 |
| 33 | Ngói úp nóc loại 4v/md | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38 | viên |
| 34 | Dán chữ MICA tên biển trường cao 200mm, dày 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | chữ |
| 35 | Dán chữ MICA tên biển trường cao 80mm, dày 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 77 | chữ |
| 36 | Gia công cánh cổng bằng tôn dày 2ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,035 | tấn |
| 37 | Gia công hoa sắt cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,139 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,17 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cánh cổng sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,2 | m2 |
| 40 | Bản lề cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 41 | Khoá cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 42 | Đào móng hàng rào, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,531 | m3 |
| 43 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,543 | m3 |
| 44 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,239 | m3 |
| 45 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,323 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,62 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,827 | m3 |
| 48 | Bê tông giằng tường, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,442 | m3 |
| 49 | Ván khuôn giằng tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,024 | tấn |
| 51 | Xây trụ hàng rào bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,45 | m3 |
| 52 | Trát trụ, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,885 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,434 | m2 |
| 54 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,4 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,319 | m2 |
| 56 | Gia công hoa sắt hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,193 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,349 | m2 |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,164 | m2 |
| E | TRƯỜNG THCS XÃ BẢN XÈO | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,822 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,579 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,011 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng băng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,009 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,864 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,029 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,007 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,086 | tấn |
| 9 | Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,221 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,025 | 100m2 |
| 11 | Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,294 | m3 |
| 12 | Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,027 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,009 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,034 | tấn |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,398 | 100m3 |
| 16 | Bê tông trụ cổng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,538 | m3 |
| 17 | Ván khuôn trụ cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,086 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép trụ cổng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,028 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép trụ cổng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,079 | tấn |
| 20 | Bê tông dầm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,115 | m3 |
| 21 | Ván khuôn dầm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,108 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,042 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,142 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái cổng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,523 | m3 |
| 25 | Ván khuôn sàn mái cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,268 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái cổng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,368 | tấn |
| 27 | Xây trụ cổng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,297 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,154 | m3 |
| 29 | Trát trụ cổng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55,757 | m2 |
| 30 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,24 | m |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55,757 | m2 |
| 32 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,574 | m2 |
| 33 | Ngói úp nóc loại 4v/md | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38 | viên |
| 34 | Dán chữ MICA tên biển trường cao 200mm, dày 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | chữ |
| 35 | Dán chữ MICA tên biển trường cao 80mm, dày 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 76 | chữ |
| 36 | Gia công cánh cổng bằng tôn dày 2ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,042 | tấn |
| 37 | Gia công hoa sắt cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,164 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,175 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cánh cổng sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,4 | m2 |
| 40 | Bản lề cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 41 | Khoá cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| F | TUYẾN KÈ SỐ 1 | |||
| 1 | Đào móng kè, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 468 | m3 |
| 2 | Đào móng kè, đá cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | m3 |
| 3 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển, đổ thải đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,52 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ thải đúng nơi quy định, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,655 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,659 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,642 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 121,492 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 111,81 | m3 |
| 9 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,025 | m3 |
| 10 | Ống thoát nước lưng kè D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 79,04 | m |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,51 | m3 |
| 12 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 95,364 | m3 |
| 13 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,753 | m3 |
| 14 | Ống thoát nước lưng kè mái D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39 | m |
| 15 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,462 | m3 |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,306 | m3 |
| 17 | Bê tông rãnh, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,73 | m3 |
| 18 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,725 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan rãnh, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,932 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,312 | 100m2 |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,176 | tấn |
| 22 | Lắp dựng tấm đan rãnh, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 144 | cái |
| 23 | Lắp dựng tấm đan rãnh, trọng lượng >50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | 1cấu kiện |
| 24 | Đào móng hàng rào, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,049 | m3 |
| 25 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,274 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,625 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,172 | m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,978 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,446 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,262 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 194,221 | m2 |
| 32 | Bê tông giằng tường, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,805 | m3 |
| 33 | Ván khuôn giằng tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,164 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,085 | tấn |
| 35 | Bê tông trụ hàng rào, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,976 | m3 |
| 36 | Gia công, lắp đặt thép hình trong cột trụ xây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,268 | tấn |
| 37 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,298 | 100m2 |
| 38 | Xây trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,633 | m3 |
| 39 | Trát trụ, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,973 | m2 |
| 40 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 149,6 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 244,194 | m2 |
| 42 | Gia công hoa sắt hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,762 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 89,141 | m2 |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 79,319 | m2 |
| G | TUYẾN KÈ SỐ 2 | |||
| 1 | Đào móng kè, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 430,533 | m3 |
| 2 | Đào móng kè, đá cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47,837 | m3 |
| 3 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển, đổ thải đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4784 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ thải đúng nơi quy định, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,153 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,866 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,262 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 77,413 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 81,506 | m3 |
| 9 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,119 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống thoát nước lưng kè mái PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,83 | m |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,8 | m3 |
| 12 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60,57 | m3 |
| 13 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,638 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống thoát nước lưng kè mái PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,04 | m |
| 15 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60,638 | m3 |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,332 | m3 |
| 17 | Bê tông rãnh, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,738 | m3 |
| 18 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,902 | 100m2 |
| 19 | Bê tông giằng tường, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,834 | m3 |
| 20 | Ván khuôn giằng tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,076 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,041 | tấn |
| 22 | Xây trụ hàng rào bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,092 | m3 |
| 23 | Trát trụ , dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,853 | m2 |
| 24 | Trát giằng tường, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,44 | m2 |
| 25 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56,32 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,293 | m2 |
| 27 | Gia công hoa sắt hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,743 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,48 | m2 |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,068 | m2 |
| 30 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m3 |
| 31 | Lót bạt dứa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | m2 |
| 32 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi