Gói thầu: Gói thầu số 2: Tuyến điện Rạch Bà Đuổi; Tuyến điện bờ Tây kênh Hòa Đông + Thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210529970-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Cao Lãnh
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Tuyến điện Rạch Bà Đuổi; Tuyến điện bờ Tây kênh Hòa Đông + Thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210506434
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố (Ngân sách tập trung)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-13 10:56:00 đến ngày 2021-05-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,598,595,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN ĐIỆN RẠCH BÀ ĐUỔI - PHẦN XÂY DỰNG TRUNG THẾ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,23 1m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,2 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,217 tấn
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,88 m3
5 Boulon ghép trụ 14m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 bộ
6 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (MN2 0.4x1.5m)+ty 22x3000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1cấu kiện
7 Đào móng neo bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2 1m3
8 Đắp móng neo bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2 m3
9 Công tác vận chuyển dây cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly V/c Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,225 tấn
B TUYẾN ĐIỆN RẠCH BÀ ĐUỔI - PHẦN LẮP ĐẶT TRUNG THẾ
1 LB.FCO 27KV 100A – 10KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
2 Fuse link 6A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
3 Lắp đặt LB.FCO 27KV 100A 35 (22) kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3333 1 bộ (3 pha)
4 Thí nghiệm LB.FCO 27KV 100A 35 (22) kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 bộ (3 pha)
5 Dựng cột bê tông, chiều cao cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 cột
6 Công tác vận chuyển cột bê tông bằng thủ công, cự ly V/c Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,348 tấn
7 Rải dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6 10 m
8 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 10 cọc
9 Kẹp WR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
10 Lắp dây néo cột. Chiều cao lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 công/01 bộ
11 Lắp đặt Xà composite 810+chống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
12 Lắp đặt kẹp quai ép+hotline Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
13 Lắp đặt dây đồng C-25mm2- 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 1 m
14 Ép đầu cốt tiết diện cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 10 đầu cốt
15 Kẹp WR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
16 Lắp đặt Sứ chuỗi Polymer 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 01 bộ cách điện
17 Boulon 16x250 (boulon mắt) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
18 Boulon 16x500 (boulon mắt) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
19 Lắp đặt Sứ đứng 24kV + chân sứ đỉnh thẳng 870 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 10 sứ
20 Giáp buộc composite sứ đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
21 Lắp đặt Sứ đứng 24kV + chân sứ đỉnh cong 870 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6 10 sứ
22 Giáp buộc composite sứ đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
23 Lắp đặt Rack1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 sứ (hoặc sứ nguyên bộ
24 Boulon 16x300 + 02 LĐV 18(50x50x2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
25 Boulon 16x500 + 02 LĐV 18(50x50x2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
26 Kẹp AC 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
27 Lắp đặt Rack1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 sứ (hoặc sứ nguyên bộ
28 Boulon 16x300 + 02 LĐV 18(50x50x2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
29 Boulon 16x500 + 02 LĐV 18(50x50x2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
30 Rải căng dây ACXH-50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,557 1km/1 dây
31 Rải căng dây AC-50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,556 1km/1 dây
32 Công tác vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly V/c Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4142 tấn
C TUYẾN ĐIỆN RẠCH BÀ ĐUỔI - PHẦN XÂY DỰNG HẠ THẾ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,72 1m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,99 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1042 tấn
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,28 m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,4 1m3
6 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,41 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1836 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,8 m3
9 Boulon ghép trụ 10,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 bộ
D TUYẾN ĐIỆN RẠCH BÀ ĐUỔI - PHẦN LẮP ĐẶT HẠ THẾ
1 Dựng cột bê tông, chiều cao cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 cột
2 Công tác vận chuyển cột bê tông bằng thủ công, cự ly V/c Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,255 tấn
3 Rải dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 10 m
4 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7 10 cọc
5 Kẹp WR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
6 Lắp đặt Rack1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 sứ (hoặc sứ nguyên bộ
7 Boulon 16x250 + 02 LĐV 18(50x50x2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 bộ
8 Lắp đặt Rack1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47 sứ (hoặc sứ nguyên bộ
9 Boulon 16x250 + 02 LĐV 18(50x50x2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47 bộ
10 Kẹp treo cáp ABC 50-95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37 cái
11 Boulon 16x250 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 bộ
12 Boulon 16x420 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 bộ
13 Boulon 16x500 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
14 Kẹp dừng cáp ABC 4 x 50-95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
15 Boulon 16x300 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
16 Boulon 16x420 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
17 Boulon 16x500 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
18 Móc đôi cáp ABC (móc chữa A) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
19 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ABC 2x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,525 km/dây
20 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,473 km/dây
21 Công tác vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly V/c Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3078 tấn
22 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
23 Co nối PVC phi 60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
24 Kẹp WR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 cái
25 Lắp cổ dê Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 công/bộ
26 Ép đầu cốt, tiết diện cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 10 đầu cốt
E TUYẾN ĐIỆN RẠCH BÀ ĐUỔI - PHẦN TBA 1P-50kVA
1 Máy biến áp 1 pha AMORPHOUS cấp điện áp 12,7/0,23kV -50 KVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 máy
2 Chống sét van LA 18kV - 10kA - Polymer (USA) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
3 FCO 27kV-100A-12kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
4 Fuse link 3A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 sợi
5 MCCB 3P - 600V 125A - 25KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
6 Biến dòng 600V-150/5A (Điện lực cấp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
7 Điện kế 3P-4D-380V - 5A (Điện lực cấp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
8 Thí nghiệm máy biến áp U: 3kv - 15kv, máy biến áp 1 pha 50KVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 máy
9 Thí nghiệm chống sét van điện áp đến U 10-15Kv Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 pha
10 Thí nghiệm FCO điện áp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3333 bộ
11 Thí nghiệm MCCB 3P-125A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
12 Lắp đặt máy biến áp phân phối loại máy biến áp 1 pha 50kVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 máy
13 Lắp đặt chống sét van Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3333 3 pha
14 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35(22)kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3333 1 bộ (3 pha)
15 Lắp đặt MCCB 3P-125A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 cái (3 pha)
16 Lắp đặt điện kế 3 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
17 Lắp đặt Xà composite 810+chống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
18 Lắp đặt kẹp quai ép+hotline Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
19 Lắp đặt dây đồng C-25mm2- 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 1 m
20 Ép đầu cốt tiết diện cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 10 đầu cốt
21 Rải dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 10 m
22 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 10 cọc
23 Kẹp WR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
24 Ép đầu cốt tiết diện cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 10 đầu cốt
25 Đai thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
26 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m
27 Lắp đặt cáp CV 70mm2 (Dây pha) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 m
28 Lắp đặt cáp CV 50mm2 (Dây TH) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 1 m
29 Lắp đặt cáp DK-CVV 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 m
30 Ép đầu cốt, tiết diện cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 10 đầu cốt
31 Ép đầu cốt, tiết diện cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 10 đầu cốt
32 Kẹp WR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
33 Lắp đặt ống nhựa D60 bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
34 Lắp đặt ống nhựa D34 bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
35 Co PVC Φ60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
36 Co PVC Φ34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
37 ren trong Φ60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
38 ren trong Φ34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
39 ren ngoài Φ60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
40 ren ngoài Φ34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
41 Nút bịt ống PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
42 Nút bịt ống PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
43 Đai thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
44 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều loại 3 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 tủ
45 Boulon 16x500+LĐV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
46 Boulon 16x300 + 02 LĐV 18(50x50x2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
47 Bảng tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
48 Chụp MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
F TUYẾN ĐIỆN BỜ TÂY KÊNH HÒA ĐÔNG- PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,4 1m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,96 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,267 tấn
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,8 m3
5 Boulon ghép trụ 10,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,16 1m3
7 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,47 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0861 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,84 m3
G TUYẾN ĐIỆN BỜ KÊNH HÒA ĐÔNG - PHẦN LẮP ĐẶT
1 Dựng cột bê tông, chiều cao cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51 cột
2 Công tác vận chuyển cột bê tông bằng thủ công, cự ly V/c Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,889 tấn
3 Rải dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 10 m
4 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 10 cọc
5 Kẹp WR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
6 Kẹp treo cáp ABC 50-95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
7 Boulon 16x250 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 bộ
8 Boulon 16x420 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
9 Kẹp dừng cáp ABC 4 x 50-95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 cái
10 Boulon 16x300 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 bộ
11 Boulon 16x420 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
12 Lắp đặt Rack1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43 sứ (hoặc sứ nguyên bộ
13 Boulon 16x250 + 02 LĐV 18(50x50x2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43 bộ
14 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,559 km/dây
15 Công tác vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly V/c Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1178 tấn
16 Kẹp WR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->