Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiện và thi công sửa chữa công trình: Sửa chữa đường dây trung - hạ thế và trạm biến áp Các khu vực huyện Gò Quao tỉnh Kiên Giang năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210519048-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phụ kiện và thi công sửa chữa công trình: Sửa chữa đường dây trung - hạ thế và trạm biến áp Các khu vực huyện Gò Quao tỉnh Kiên Giang năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210437601 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 14:09:00 đến ngày 2021-05-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,636,257,954 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng M12-ba (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 102 | Bộ |
| 2 | Móng M12BT-GS-KVK | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 3 | Móng M14BT-GS-KVK | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Móng NL-30a (A CẤP MÓNG NEO) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 5 | Móng NX-30a (A CẤP MÓNG NEO) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Bộ |
| 6 | Trụ 12-Đ-MK (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 102 | Trụ |
| 7 | Trụ 12-GS-TC (A CẤP TRỤ VÀ Bulon VR 2Đ 16x700) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Trụ |
| 8 | Trụ 14-GS-TC (A CẤP TRỤ VÀ Bulon VR 2Đ 16x700) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 9 | Dây NXĐ-TN-GIAP-12 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | Bộ |
| 10 | Dây NL-TN-GIAP-12 (A CẤP Bộ chống chằng hẹp phi 60/50x1400 (2BL12x60+BL16x250/100) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 11 | Xà XIT-ĐĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 73 | Bộ |
| 12 | Xà THAP140Đ-3-ĐĐ (A CẤP BULON 16X200+ BULON 16X300) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 74 | Bộ |
| 13 | Xà THAP140K-3-ĐĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 135 | Bộ |
| 14 | Xà COM08-THAPK (A CẤP XÀ) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 15 | Xà XIT2-ĐĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 16 | Xà XIN24-NĐ-GS (A CẤP XÀ) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 17 | Xà XIT1-ĐĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 18 | CĐ treo PL24 - lắp vào xà | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 78 | Bộ |
| 19 | Sứ đỉnh thẳng 24-CS-Đ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 79 | Bộ |
| 20 | Bộ giáp níu dừng dây ACXH 50mm2 - 70mm2 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 21 | Bộ giáp níu dừng dây ACX 95mm2 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | Bộ |
| 22 | Bộ giáp níu dừng dây AX 240mm2 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 23 | Dây nhôm buộc cổ sứ ống chỉ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 307 | Bộ |
| 24 | Dây nhôm buộc cổ sứ 24 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 344 | Bộ |
| 25 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm - cáp ACX95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 179 | Bộ |
| 26 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm - cáp ACX120 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 80 | Bộ |
| 27 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm - cáp ACX240 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 75 | Bộ |
| 28 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Cái |
| 29 | Biển báo và số trụ TT | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 116 | Bộ |
| 30 | Bulon 16x50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 417 | Cái |
| 31 | Sứ đứng 24-CS | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 260 | Bộ |
| 32 | Bulon mắt 16x350 + LĐ (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 42 | Cái |
| 33 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 150 | Cái |
| 34 | Bulon mắt 16x250 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 35 | Bulon 16x100 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Cái |
| 36 | Đỡ dây TH-300 (A CẤP BULON 16X300) ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 121 | Bộ |
| 37 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Kg |
| 38 | Ốc xiết cáp Cu 2/0 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Cái |
| 39 | Rack 4-300 (A CẤP KHUNG ĐỠ 4 SỨ + BULON 16X300) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 40 | Bulon 16x300 + LĐ (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 187 | Cái |
| 41 | Kẹp WR 279 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 42 | Cáp CX25-TT | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 105 | Bộ |
| 43 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4x70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 44 | Cáp Duplex 2x10mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 94 | Bộ |
| 45 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 37 | Cái |
| 46 | Dây ACXH50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,58 | km |
| 47 | Bộ quai giả - Boc 50 (A CẤP KẸP QUAI + KẸP HOTLINE + KẸP WR 399) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 48 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm, cáp ACXH50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 49 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm, dùng cho mọi tiết diện cáp bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| C | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ bao gồm công tháo dây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller, hộp công tơ, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| D | Thiết bị | |||
| 1 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25 | Bộ |
| 2 | LA 18kA - 10kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| E | Vật liệu | |||
| 1 | Dây NL-BOLT-KEP-12 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | Dây NXĐ-BOLT-KEP-12 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26 | Bộ |
| 3 | Xà Composite 0,8m | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| 4 | Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 5 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M (2 Ốp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 39 | Bộ |
| 6 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 130 | Bộ |
| 7 | Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 8 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 79 | Bộ |
| 9 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 101 | Bộ |
| 10 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 121 | Bộ |
| 11 | Cáp đồng bọc 24kV CX - 25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Mét |
| 12 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26 | Cái |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC 50-70 mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 14 | Kẹp Quai 4/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26 | Cái |
| 15 | Kẹp Treo cáp ABC 50-70 mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 31 | Cái |
| 16 | Rack 1 + SOC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 70 | Bộ |
| 17 | Rack 2 + SOC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 45 | Bộ |
| 18 | Rack 3 + SOC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 19 | Rack 4 + SOC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| F | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp đây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller, hộp công tơ, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| G | Thiết bị | |||
| 1 | FCO 27-100-BO1P | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25 | Bộ |
| 2 | LA 18-10-COM | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| H | Vật liệu | |||
| 1 | Dây NL-BOLT-KEP-12 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | Dây NXĐ-BOLT-KEP-12 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26 | Bộ |
| 3 | Xà Composite 0,8m | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| 4 | Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 5 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M (2 Ốp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 39 | Bộ |
| 6 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 130 | Bộ |
| 7 | Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 8 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 79 | Bộ |
| 9 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 101 | Bộ |
| 10 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 121 | Bộ |
| 11 | Cáp đồng bọc 24kV CX - 25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Mét |
| 12 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26 | Cái |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC 50-70 mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 14 | Kẹp Quai 4/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26 | Cái |
| 15 | Kẹp Treo cáp ABC 50-70 mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 31 | Cái |
| 16 | Rack 1 + SOC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 70 | Bộ |
| 17 | Rack 2 + SOC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 45 | Bộ |
| 18 | Rack 3 + SOC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 19 | Rack 4 + SOC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| I | THU HỒI | |||
| 1 | Móng M8 - A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 51 | Bộ |
| 2 | Trụ BTLT 12M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 7.5M - Cắt gốc | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT 8,5M - Cắt gốc | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Trụ |
| 5 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 51 | Trụ |
| 6 | Dây NL-BOLT-KEP-12 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 7 | Dây NXĐ-BOLT-KEP-12 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 8 | Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2.4M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 10 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 11 | Giá U lắp FCO, LA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 12 | Bulon 16x200 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 186 | Cái |
| 13 | Bulon 16x250 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 353 | Cái |
| 14 | Bulon 16x300 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 132 | Cái |
| 15 | Bulon 16x350 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Cái |
| 16 | Bulon 16x50 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 17 | Bulon mắt 16x250 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 42 | Cái |
| 18 | Bulon móc 16x200 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Cái |
| 19 | Cáp đồng bọc 24kV CX - 25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 47 | Mét |
| 20 | Cổ dê 80x8 ĐK 195 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 21 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 79 | Cái |
| 22 | Kẹp Quai 4/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 47 | Cái |
| 23 | Đầu ty neo thu hồi | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Cái |
| 24 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,58 | Km |
| 25 | Khóa néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| J | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| K | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17.228 | Bộ |
| L | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| M | LẮP MỚI | |||
| 1 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế (1 bộ / 1m)(A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 51,5 | Bộ |
| 2 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn (990X500X340) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 54 | Cái |
| 3 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 158 | Bộ |
| 4 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 118 | Bộ |
| 5 | Co Lơi (120 độ) cho Ống PVC phi 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| 6 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 66 | Bộ |
| 7 | Nối ống PVC phi 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Bộ |
| 8 | Co L (90 độ) cho Ống PVC phi 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 54 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa HTĐĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 54 | Bộ |
| 10 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 206 | Bộ |
| N | THÁO GỠ | |||
| 1 | Bộ MCCB 125A 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ MCCB 100A 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 51 | Bộ |
| 3 | Bộ MCCB 75A 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 4 | Biến Dòng Hạ Thế TI 125/5A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 52 | Bộ |
| 5 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25 | Bộ |
| 6 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Bộ |
| 7 | Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5(6)A 230V Gt - 220 V | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 8 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5(6)A 230/400V CCX 1 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 44 | Bộ |
| O | LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Bộ MCCB 125A 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ MCCB 100A 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 51 | Bộ |
| 3 | Bộ MCCB 75A 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 4 | Biến Dòng Hạ Thế TI 125/5A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 52 | Bộ |
| 5 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25 | Bộ |
| 6 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Bộ |
| 7 | Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5(6)A 230V Gt - 220 V | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 8 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5(6)A 230/400V CCX 1 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 44 | Bộ |
| P | THU HỒI | |||
| 1 | Thùng Cầu Dao sắt 2 ngăn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 53 | Cái |
| 2 | Thùng Cầu Dao sắt 1 ngăn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Cổ Dê lắp ống PVC 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 142 | Bộ |
| 4 | Cổ Dê Bắt TCD | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 54 | Bộ |
| 5 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 6 | Ống PVC phi 60 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 7 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 84 | Bộ |
| 8 | Bulon 16x300 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 46 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi