Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210522057-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Trị An, Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210431009 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và vốn khấu hao cơ bản của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 12:45:00 đến ngày 2021-06-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,453,884,671 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,800,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. Phần móng và tiếp địa | |||
| B | Móng trụ BTLT 12m chôn trực tiếp (M12) | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng trụ bằng máy đầm tay 70kg (đắp đất độ chặt k=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | bộ |
| C | Móng M12 phá đá độ sâu lớp đá 0,5m (M12PĐ) | |||
| 1 | Đào đất, phá đá, đắp đất, đắp đá móng trụ bằng máy đầm tay 70kg (đắp đất độ chặt k=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | bộ |
| D | Móng 1 đà cản bê tông 1,2m trụ BTLT 12m (M12a) | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | A cấp | 199 | cái |
| 2 | Nhân công lắp đà cản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199 | cái |
| 3 | Boulon 22x650+2 long đền vuông D24-80x80x5/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199 | bộ |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ bằng máy đầm tay 70kg (đắp đất độ chặt k=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199 | bộ |
| E | Móng bê tông trụ 12m ghép (M12BT2) | |||
| 1 | Ximăng PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 373,9 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,776 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,261 | m3 |
| 4 | Boulon 16x550+2 long đền vuông D24-80x80x5/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x650+2 long đền vuông D24-80x80x5/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x750+2 long đền vuông D24-80x80x5/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Đào, đắp đất móng trụ bằng máy đầm tay 70kg (đắp đất độ chặt k=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,425 | m3 |
| F | Móng 1 đà cản bê tông 1,2m trụ BTLT 14m (M14a) | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | A cấp | 3 | cái |
| 2 | Nhân công lắp đà cản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Boulon 22x650+2 long đền vuông D24-80x80x5/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ bằng máy đầm tay 70kg (đắp đất độ chặt k=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| G | Tiếp địa lặp lại chống sét LA | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | A cấp | 37 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D16-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cọc |
| 3 | Sắt D10 nhúng kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 407 | kg |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 185-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | bộ |
| 7 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264 | m |
| 8 | Đai inox dài 1m + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | bộ |
| 9 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 10 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | kg |
| 11 | Khoan giếng tiếp địa (20m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | giếng |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cọc |
| 13 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa bằng máy đầm tay 70kg (đắp đất độ chặt k=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| H | II. Phần trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | A cấp | 268 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 268 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | A cấp | 3 | trụ |
| 4 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | trụ |
| I | IV. Phần xà, néo | |||
| J | Xà đơn L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66Đ | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660/Zn (2 ốp) | A cấp | 45 | thanh |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | A cấp | 90 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | bộ |
| K | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8 dài 2m/Zn (3 ốp) | A cấp | 3 | thanh |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn | A cấp | 3 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| L | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) | A cấp | 21 | thanh |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn | A cấp | 21 | thanh |
| 3 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| M | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75x75x8 dài 2,1m (3 ốp) | A cấp | 48 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | A cấp | 48 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| N | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2,2m: X-22Đ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75x75x8 dài 2,2m (4 ốp) | A cấp | 148 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | A cấp | 296 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 296 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 296 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148 | bộ |
| O | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2,2m: X-22K | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75x75x8 dài 2,2m (4 ốp) | A cấp | 58 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | A cấp | 116 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| P | III. Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| Q | III.1. Phần đường dây trung thế cải tạo | |||
| 1 | Cáp 24kv C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 165 | mét |
| 2 | Lắp dây Cáp 24kv C/XLPE/PVC 25mm2 tiết diện dây bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,165 | km |
| R | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis(4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | A cấp | 270 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | bộ |
| 4 | Dây nhôm buộc A70 | A cấp | 7,33 | kg |
| 5 | Lăp đặt sứ hạ thế(Uclevis) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | sứ |
| S | Bộ cách điện đứng +ty sứ: SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | A cấp | 718 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | A cấp | 718 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 718 | sứ |
| T | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | A cấp | 191 | cái |
| 2 | Chân sứ đỉnh thẳng dài 870mm | A cấp | 191 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 382 | bộ |
| 4 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 191 | sứ |
| U | Bộ cách điện đỉnh góc+ty sứ đơn : SĐG | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | A cấp | 60 | cái |
| 2 | Chân sứ đỉnh thẳng dài 870mm | A cấp | 60 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 4 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | sứ |
| V | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà: CĐT ply -X2 | |||
| 1 | Sứ treo polymer | A cấp | 54 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U-D16 loại dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 3 | Khánh tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 4 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| W | Khánh bát sứ kép, LTD bổ sung | |||
| 1 | Khánh tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| X | Dây buộc sứ: | |||
| 1 | Dây buộc đầu sứ đơn phi kim cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.379 | cái |
| Y | Đầu cosse: | |||
| 1 | Đầu cosse ép 50mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | cái |
| Z | Phần vật tư phụ | |||
| 1 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | cái |
| 2 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | cái |
| 3 | Bass LI bắt FCO, LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | bộ |
| 4 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | cái |
| 5 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | cái |
| 6 | Dây nhôm buộc A70 | A cấp | 7,3 | kg |
| AA | V. Phần thiết bị đường dây trung thế cải tạo | |||
| AB | Phần lắp mới | |||
| 1 | LA 18kV-10kA | A cấp | 99 | bộ |
| 2 | Lắp đặt LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi