Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210530938-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Hoá
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210528789
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM và KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-13 15:16:00 đến ngày 2021-05-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,280,056,277 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV
B PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV
1 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 8.5kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công Chương 5 - HSMT 1 cột
2 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 3 cột
3 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 2 cột
4 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 4 cột
5 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 2 cột
6 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 3 cột
7 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng máy 2 cột
8 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 4 cột
9 Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 6 cột
10 Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 13 cột
11 Cột bê tông ly tâm 20m LTMB 20 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 3 cột
12 Cột bê tông ly tâm 20m LTMB 20 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 6 cột
13 Tiếp địa RC2-0,8 32 bộ
14 Tiếp địa RC4-0,8 2 bộ
15 Xà cầu dao cột tròn đơn XCD-1LT 1 bộ
16 Xà cầu dao cột tròn đôi dọc tuyến (2 ngọn cột rời) XCD-2LT/Da 1 bộ
17 Giá đỡ cần thao tác cột cầu dao GĐTTT-CD 2 bộ
18 Ghế thao tác cột cầu dao đơn 2 bộ
19 Thang trèo cột cầu dao TT-7 2 bộ
20 Nối đất cột cầu dao 2 bộ
21 Xà rẽ XRT-35 2 bộ
22 Xà rẽ nhánh bằng 35 cột đơn sứ đứng XRNB35-1LT-SĐ 1 bộ
23 Xà rẽ nhánh lệch 35 cột đơn sứ đứng XRNL35-1LT-SĐ 6 bộ
24 Xà đỡ bằng XĐB35-1LT 1 bộ
25 Xà khóa 3 pha tam giác 35kV XKΔ-35 1 bộ
26 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đơn XNSC35-1LT 5 bộ
27 Xà néo sứ đứng cột tròn đơn XNSC35-1LT 5 bộ
28 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiều ngang (2 ngọn cột rời) XNSC35-2LT/Na 4 bộ
29 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiều dọc (2 ngọn cột rời) XNSC35-2LT/Da 5 bộ
30 Xà néo lệch 3 tầng cột tròn đơn sứ đứng XNL35SĐ-1LT-3T 4 bộ
31 Xà néo lệch 3 tầng cột tròn đơn sứ chuỗi XNL35SC-1LT-3T 2 bộ
32 Xà néo lệch 3 tầng cột tròn đôi sứ chuỗi ngang tuyến XNL35SC-2LTNa-3T 5 bộ
33 Xà néo lệch 3 tầng cột tròn đôi sứ chuỗi dọc tuyến XNL35SC-2LTDa-3T 1 bộ
34 Đôn cột tròn 2m 1 bộ
35 Gông cột đôi GCĐ14 3 bộ
36 Gông cột đôi GCĐ16 3 bộ
37 Gông cột đôi GCĐ18 6 bộ
38 Gông cột đôi GCĐ20 3 bộ
39 Lắp sứ đứng 35kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 127 quả
40 Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) 58 chuỗi
41 Lắp chuỗi sứ néo kép Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) 43 chuỗi
42 Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime - Giáp níu 35kV+ phụ kiện (A cấp) 24 chuỗi
43 Lắp chuỗi sứ néo kép Polime - Giáp níu 35kV+ phụ kiện (A cấp) 12 chuỗi
44 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (thi công bằng thủ công) (A cấp) 5.661 m
45 Căng dây lấy độ võng dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE (thi công bằng máy) (A cấp) 1.059 m
46 Đầu cốt đồng nhôm AM-70 12 cái
47 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 210 cái
48 Biển tên cầu dao 2 bộ
C PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV
1 Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 3 móng
2 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 1 móng
3 Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 1 móng
4 Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 2 móng
5 Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) 2 móng
6 Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) 3 móng
7 Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) 1 móng
8 Móng cột MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) 2 móng
9 Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 7 móng
10 Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 6 móng
11 Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,5m) 1 móng
12 Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,5m) 2 móng
13 Móng cột đơn khu vực bùn nước MT-8-20(BĐ) 2 móng
14 Móng cột đôi khu vực bùn nước MTK-8-20(BĐ) 1 móng
15 Phá dỡ, xây lại tường gạch, vữa XM75; dày 22cm 17,6 m3
16 Đào rãnh tiếp địa RC2-0,8 32 bộ
17 Đào rãnh tiếp địa RC4-0.8 2 bộ
D PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
E PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN Ngọn 190 thi công bằng máy 1 cột
2 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 2 cột
3 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 9.0kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 1 cột
4 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10kN Ngọn 190 thi công bằng máy 2 cột
5 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 6 cột
6 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 1 cột
7 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng máy 1 cột
8 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 1 cột
9 Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 2 cột
10 Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 1 cột
11 Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 4 cột
12 Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 2 cột
13 Tiếp địa RC2-0,8 3 bộ
14 Tiếp địa RC2-1 14 bộ
15 Xà đỡ bằng XĐB22-1LT 3 bộ
16 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đơn XNSC22-1LT 2 bộ
17 Xà néo sứ đứng cột tròn đơn XNSĐ22-1LT 5 bộ
18 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiểu ngang (2 ngọn cột rời) XNSC22-2LT/Na 1 bộ
19 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiểu dọc (2 ngọn cột rời) XNSC22-2LT/Da 6 bộ
20 Gông cột đôi GCĐ12 4 bộ
21 Gông cột đôi GCĐ18 3 bộ
22 Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 48 quả
23 Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) 50 chuỗi
24 Lắp chuỗi sứ néo kép Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) 3 chuỗi
25 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (thi công bằng thủ công) (A cấp) 4.125 m
26 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 100 cái
27 Lắp bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) 4 bộ
F VẬT TƯ PHỤC VỤ THI CÔNG HOTLINE
G ĐẤU NỐI HOTLINE ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG
1 Xà rẽ nhánh lệch 22 cột đơn sứ đứng XRNL22-1LT-SĐ 4 bộ
2 Xà XP-1 1 bộ
3 Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) 1 chuỗi
4 Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 25 quả
5 Bộ đấu nối Hotline (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) (A cấp) 4 bộ 3 pha
H ĐẤU NỐI HOTLINE TBA TRÊN CỘT
1 Xà phụ XP-1T 1 bộ
2 Xà phụ XP-2T 1 bộ
3 Xà phụ XP-3T 1 bộ
4 Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 6 quả
5 Bộ đấu nối Hotline (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) (A cấp) 1 bộ 3 pha
I PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 1 móng
2 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 3 móng
3 Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 1 móng
4 Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 3 móng
5 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 1 móng
6 Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) 1 móng
7 Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) 1 móng
8 Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 2 móng
9 Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 1 móng
10 Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 2 móng
11 Móng cột MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 1 móng
12 Đào rãnh tiếp địa RC2-0,8 3 bộ
13 Đào rãnh tiếp địa RC2-1 14 bộ
J PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 35kV
K PHẦN TRẠM 2 CỘT 35kV
L PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 35kV
1 Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 2 cột
2 Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-11kN ngọn cột 190 8 cột
3 Cột bê tông ly tâm TBA 16m LT16-11kN ngọn cột 190 2 cột
4 Cột bê tông ly tâm TBA 18m LT18-11kN ngọn cột 190 2 cột
5 Xà đón dây đầu trạm XĐD-D 8 bộ
6 Xà đón dây đầu trạm XĐD-N 3 bộ
7 Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 7 bộ
8 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV 7 bộ
9 Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 7 bộ
10 Conson đỡ dầm MBA 7 bộ
11 Dầm đỡ MBA 7 bộ
12 Ghế thao tác GTT 7 bộ
13 Giá đỡ cáp tổng (GĐC) 7 bộ
14 Giá lắp tủ điện 0,4KV 7 bộ
15 Thang lên xuống trạm TT 7 bộ
16 Hệ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 14m TĐT-N14 - Phần lắp đặt 2 hệ thống
17 Hệ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 16m TĐT-N16 - Phần lắp đặt 1 hệ thống
18 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần lắp đặt 1 hệ thống
19 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần lắp đặt 2 hệ thống
20 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 18m TĐT-D16 - Phần lắp đặt 1 hệ thống
21 Lắp sứ đứng 35kV TBA + ty sứ (A cấp) 143 quả
22 Giáp buộc cổ sứ 42 cái
23 Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 38,5 m
24 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 6 m
25 Dây đồng đơn pha đất trung tính M95 8 m
26 Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) 280 m
27 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE//PVC 35kV-50mm2 (A cấp) 168 m
28 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35KV (A cấp) 8 bộ
29 Đầu cốt đồng Cu120 (1 bu lông) 24 cái
30 Đầu cốt đồng Cu120 (2 bu lông) 56 cái
31 Đầu cốt đồng Cu95 8 cái
32 Đầu cốt đồng Cu70 6 cái
33 Đầu cốt đồng Cu50 105 cái
34 Đầu cốt đồng Cu35 56 cái
35 Ống nhựa HDPE D65/50 56 m
36 Ống nhựa HDPE D32/25 63 m
37 Đai thép+ khóa đai 56 cái
38 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 84 cái
39 Nắp chụp chống sét van 21 cái
40 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO 21 bộ
41 Nắp chụp cao thế MBA 21 cái
42 Nắp chụp hạ thế MBA 21 cái
43 Biển báo an toàn 7 bộ
44 Biển tên trạm 7 bộ
M PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 35kV
1 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 2 móng
2 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 8 móng
3 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2.1m) 2 móng
4 Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 2 móng
5 Xây kè đá, đổ bê tông nền đường 1 hệ thống
6 Bộ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 14m TĐT-N14 - Phần xây dựng 2 hệ thống
7 Bộ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 16m TĐT-N16 - Phần xây dựng 1 hệ thống
8 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần xây dựng 1 hệ thống
9 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần xây dựng 2 hệ thống
10 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 16m TĐT-D18 - Phần xây dựng 1 hệ thống
N PHẦN TRẠM 1 CỘT 35KV (BA LÔ)
O PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 1 CỘT 35kV (BA LÔ)
1 Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 1 cột
2 Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 12m- Phần lắp đặt 1 hệ thống
3 Xà đón dây trạm cột đơn 1 bộ
4 Xà đỡ dây xuống 1 cột tròn XTG-1 1 bộ
5 Xà đỡ cầu chì và chống sét van 1 cột tròn XCC&CSV-1LT 1 bộ
6 Xà đỡ thanh dẫn 1 cột tròn XTG-2 1 bộ
7 Sàn đặt MBA 1 cột tròn SĐMBA-1LT 1 bộ
8 Ghế thao tác cách điện + công son ghế 1 cột tròn GCĐ-1LT 1 bộ
9 Colie bắt ống cáp mặt máy GĐC-1T 1 bộ
10 Giá lắp tủ điện 0,4KV 1 bộ
11 Thang trèo 1 cột tròn TT 1 bộ
12 Lắp sứ đứng 35kV TBA + ty sứ (A cấp) 16 quả
13 Giáp buộc cổ sứ 6 cái
14 Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 5,5 m
15 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 2 m
16 Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x70 (A cấp) 28 m
17 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE//PVC 35kV-50mm2 (A cấp) 24 m
18 Đầu cốt đồng Cu70 10 cái
19 Đầu cốt đồng Cu50 15 cái
20 Đầu cốt đồng Cu35 8 cái
21 Ống nhựa HDPE D65/50 8 m
22 Ống nhựa HDPE D32/25 9 m
23 Đai thép+ khóa đai 8 cái
24 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 12 cái
25 Nắp chụp chống sét van 3 cái
26 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO 3 bộ
27 Nắp chụp cao thế MBA 3 cái
28 Nắp chụp hạ thế MBA 3 cái
29 Biển báo an toàn 1 bộ
30 Biển tên trạm 1 bộ
P PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 1 CỘT 35kV
1 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 1 móng
2 Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 12m (trạm 1 cột)- Phần xây dựng 1 hệ thống
Q PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22kV
R PHẦN TRẠM 2 CỘT 22kV (HÌNH II)
S PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 22kV
1 Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-11kN ngọn cột 190 6 cột
2 Cột bê tông ly tâm TBA 16m LT16-11kN ngọn cột 190 2 cột
3 Xà đón dây đầu trạm XĐD-D 2 bộ
4 Xà đón dây đầu trạm XĐD-N 3 bộ
5 Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 4 bộ
6 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV 4 bộ
7 Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 4 bộ
8 Conson đỡ dầm MBA 4 bộ
9 Dầm đỡ MBA 4 bộ
10 Ghế thao tác GTT 4 bộ
11 Giá đỡ cáp tổng (GĐC) 4 bộ
12 Giá lắp tủ điện 0,4KV 4 bộ
13 Thang lên xuống trạm TT 4 bộ
14 Hệ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 14m TĐT-N14 - Phần lắp đặt 3 hệ thống
15 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 16m TĐT-D16 - Phần lắp đặt 1 hệ thống
16 Lắp sứ đứng 22kV TBA + ty sứ (A cấp) 74 quả
17 Giáp buộc cổ sứ 24 cái
18 Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 22 m
19 Dây đồng đơn pha đất trung tính M95 8 m
20 Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) 196 m
21 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 (A cấp) 96 m
22 Lắp đặt cầu chì tự rơi 22KV (A cấp) 5 bộ
23 Đầu cốt đồng Cu120 (2 bu lông) 14 cái
24 Đầu cốt đồng Cu95 8 cái
25 Đầu cốt đồng Cu50 60 cái
26 Đầu cốt đồng Cu35 32 cái
27 Ống nhựa HDPE D65/50 32 m
28 Ống nhựa HDPE D32/25 36 m
29 Đai thép+ khóa đai 32 cái
30 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 48 cái
31 Lắp bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) 12 bộ
32 Nắp chụp chống sét van 12 cái
33 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO 12 bộ
34 Nắp chụp cao thế MBA 12 cái
35 Nắp chụp hạ thế MBA 12 cái
36 Biển báo an toàn 4 bộ
37 Biển tên trạm 4 bộ
T PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 22kV
1 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 6 móng
2 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2.1m) 2 móng
3 Bộ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 14m TĐT-N14 - Phần xây dựng 3 hệ thống
4 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 16m TĐT-D16 - Phần xây dựng 1 hệ thống
U PHẦN TRẠM 1 CỘT 22KV (BA LÔ)
V PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 1 CỘT 22kV (BA LÔ)
1 Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 16m- Phần lắp đặt 1 hệ thống
2 Xà đỡ dây xuống 1 cột tròn XTG-1 1 bộ
3 Xà đỡ cầu chì và chống sét van 1 cột tròn XCC&CSV-1LT 1 bộ
4 Xà đỡ thanh dẫn 1 cột tròn XTG-2 1 bộ
5 Sàn đặt MBA 1 cột tròn SĐMBA-1LT 1 bộ
6 Ghế thao tác cách điện + công son ghế 1 cột tròn GCĐ-1LT 1 bộ
7 Colie bắt ống cáp mặt máy GĐC-1T 1 bộ
8 Giá lắp tủ điện 0,4KV 1 bộ
9 Thang trèo 1 cột tròn TT 1 bộ
10 Lắp sứ đứng 22kV TBA + ty sứ (A cấp) 10 quả
11 Giáp buộc cổ sứ 6 cái
12 Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 5,5 m
13 Dây đồng đơn pha đất trung tính M95 2 m
14 Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) 49 m
15 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 (A cấp) 24 m
16 Đầu cốt đồng Cu95 2 cái
17 Đầu cốt đồng Cu50 15 cái
18 Đầu cốt đồng Cu35 8 cái
19 Ống nhựa HDPE D65/50 8 m
20 Ống nhựa HDPE D32/25 9 m
21 Đai thép+ khóa đai 8 cái
22 Lắp bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) 3 bộ
23 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 12 cái
24 Nắp chụp chống sét van 3 cái
25 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO 3 bộ
26 Nắp chụp cao thế MBA 3 cái
27 Nắp chụp hạ thế MBA 3 cái
28 Biển báo an toàn 1 bộ
29 Biển tên trạm 1 bộ
W PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 1 CỘT 22kV
1 Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 16m (trạm 1 cột)- Phần xây dựng 1 hệ thống
X PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
Y PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cột bê tông 7,5m H7,5B thi công bằng máy 75 cột
2 Cột bê tông 8,5m H8,5C thi công thủ công 3 cột
3 Cột bê tông 8,5m H8,5B thi công máy 58 cột
4 Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-4,3kN thi công thủ công 9 cột
5 Cột bê tông ly tâm 10m LT-10-190-4,3kN thi công thủ công 3 cột
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 (A cấp) 1.331 m
7 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50- Cung đầu cột (A cấp) 30 m
8 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 (A cấp) 316 m
9 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95- Cung đầu cột (A cấp) 3,2 m
10 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (A cấp) 5.923 m
11 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120- Cung đầu cột (A cấp) 157,6 m
12 Lắp đặt cáp nhôm bọc AV95 (A cấp) 4.416 m
13 Cáp nhôm bọc AV95-Cung đầu cột (A cấp) 26,4 m
14 Tiếp địa hạ thế cột vuông: RC-1 7 bộ
15 Xà hạ thế XĐ4-1V 17 bộ
16 Xà hạ thế XN4-1V 13 bộ
17 Xà hạ thế XN4-2VN 3 bộ
18 Xà hạ thế XN4-2VD 2 bộ
19 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V 151 bộ
20 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu ngang CDVX-2VN 23 bộ
21 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu dọc CDVX-2VD 23 bộ
22 Cổ dề treo cáp vặn xoắn xuất tuyến TBA 23 bộ
23 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T(R130) 19 bộ
24 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T 38 bộ
25 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T-D 1 bộ
26 Lắp sứ đứng hạ thế +ty sứ (A cấp) 212 bộ
27 Kẹp hãm 4x(70-95) (A cấp) 91 cái
28 Kẹp hãm 4x120 (A cấp) 403 cái
29 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A50-120 (A cấp) 256 cái
30 Ghíp 2 bu lông GN2/25-120 (A cấp) 821 cái
31 Kẹp bổ trợ 2 rãnh 25 cái
32 Kẹp bổ trợ 4 rãnh 216 cái
33 Đầu cốt đồng nhôm AM120 96 cái
34 Đầu cốt đồng nhôm AM95 12 cái
35 Bịt đầu cáp 152 cái
36 Lắp đặt cáp xuống hộp chia dây - Cáp vặn xoắn ABC 4x35 (A cấp) 211 m
37 Lắp đặt dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 2x6mm2-0,6/1kV (A cấp) 230,5 m
38 Lắp đặt dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 2x10mm2-0,6/1kV (A cấp) 308,5 m
39 Lắp đặt dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 3x16+1x10mm2-0,6/1kV (A cấp) 86,5 m
40 Lắp hộp phân dây 67 hộp
41 Tháo, lắp lại hộp công tơ H1 1 hộp
42 Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 30 hộp
43 Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 41 hộp
44 Tháo, lắp lại hộp công tơ H6 1 hộp
45 Tháo, lắp lại hộp công tơ 3 pha 10 hộp
46 Mã ốp vòng treo (Cả dây đai, khóa đai) lắp dây sau công tơ 114 cái
Z PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Móng cột MV-2 thi công bằng máy (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1m) 50 móng
2 Móng cột MV-2C thi công bằng máy (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 12 móng
3 Móng cột MV-2 thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 11 móng
4 Móng cột MV-2C thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 6 móng
5 Móng cột MT-2 thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 9 móng
6 Móng cột MT-2 thi công bằng máy (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,3m) 1 móng
7 Móng cột MT-2C thi công bằng máy (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,3m) 1 móng
8 Móng cột MV-2 thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1m) 1 móng
9 Móng cột MV-2 thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 32 móng
10 Móng cột MV-2C thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 3 móng
11 Đào lấp tiếp địa hạ thế cột vuông RC1-V 7 bộ
AA THÁO HẠ THU HỒI
1 Hạ cột BT tự đúc 14 cột
2 Hạ cột BT H6,5m 3 cột
3 Hạ cột BT H7,5m 7 cột
4 Thu hồi xà đỡ XĐ2-1V 48 bộ
5 Thu hồi xà néo XN2-2V/D 1 bộ
6 Thu hồi xà đỡ XĐ4-1V 45 bộ
7 Thu hồi xà XN4-1V 9 bộ
8 Thu hồi xà XN4-2V/N 6 bộ
9 Thu hồi xà XN4-2V/D 10 bộ
10 Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC4x50 638 m
11 Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC2x25 177 m
12 Thu hồi dây nhôm AV70 2.844 m
13 Thu hồi dây nhôm AV50 4.809 m
14 Thu hồi dây nhôm AV35 825 m
15 Thu hồi dây nhôm AV25 1.224 m
16 Thu hồi dây nhôm A50 670 m
17 Thu hồi dây nhôm A35 102 m
18 Thu hồi dây nhôm A25 684 m
AB LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
AC LẮP ĐẶT THIẾT BỊ-35KV
AD MÁY BIẾN ÁP MUA MỚI
1 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 180kVA-35/0,4kV (A cấp) 3 máy
2 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-35/0,4kV (A cấp) 4 máy
AE MÁY BIẾN ÁP LUÂN CHUYỂN NỘI BỘ
1 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 75kVA-35/0,4kV (A cấp) 1 máy
AF THIẾT BỊ KHÁC
1 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) 8 tủ
2 Lắp đặt chống sét van 35kV (A cấp) 8 bộ
3 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời 2 bộ
AG LẮP ĐẶT THIẾT BỊ-22KV
1 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-22/0,4kV (A cấp) 1 máy
2 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-(10)22/0,4kV (A cấp) 4 máy
3 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) 5 tủ
4 Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) 5 bộ
AH CHI PHÍ THỰC HIỆN ĐẤU NỐI HOTLINE
AI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22 KV
1 Lắp Xà rẽ nhánh lệch 22 cột đơn sứ đứng XRNL22-1LT-SĐ (Vị trí thi công Hotline dùng sàn thao tác Platform) 4 1 xà
2 Lắp Xà XP-1 (Vị trí thi công Hotline dùng sàn thao tác Platform) 1 1 xà
3 Lắp cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (Hotline sàn thao tác Platform) (A cấp) 4 bộ 3 cò
AJ TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp Xà XP-1T (Vị trí thi công Hotline dùng sàn thao tác Platform) 1 bộ
2 Lắp Xà XP-2T (Vị trí thi công Hotline dùng sàn thao tác Platform) 1 bộ
3 Lắp Xà XP-3T (Vị trí thi công Hotline dùng sàn thao tác Platform) 1 bộ
4 Lắp cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (Hotline sàn thao tác Platform) (A cấp) 1 bộ 3 cò
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->