Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210530938-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210528789 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 15:16:00 đến ngày 2021-05-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,280,056,277 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 8.5kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | Chương 5 - HSMT | 1 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | 3 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 4 | cột | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 3 | cột | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng máy | 2 | cột | |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 4 | cột | |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | 6 | cột | |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | 13 | cột | |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 20m LTMB 20 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | 3 | cột | |
| 12 | Cột bê tông ly tâm 20m LTMB 20 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | 6 | cột | |
| 13 | Tiếp địa RC2-0,8 | 32 | bộ | |
| 14 | Tiếp địa RC4-0,8 | 2 | bộ | |
| 15 | Xà cầu dao cột tròn đơn XCD-1LT | 1 | bộ | |
| 16 | Xà cầu dao cột tròn đôi dọc tuyến (2 ngọn cột rời) XCD-2LT/Da | 1 | bộ | |
| 17 | Giá đỡ cần thao tác cột cầu dao GĐTTT-CD | 2 | bộ | |
| 18 | Ghế thao tác cột cầu dao đơn | 2 | bộ | |
| 19 | Thang trèo cột cầu dao TT-7 | 2 | bộ | |
| 20 | Nối đất cột cầu dao | 2 | bộ | |
| 21 | Xà rẽ XRT-35 | 2 | bộ | |
| 22 | Xà rẽ nhánh bằng 35 cột đơn sứ đứng XRNB35-1LT-SĐ | 1 | bộ | |
| 23 | Xà rẽ nhánh lệch 35 cột đơn sứ đứng XRNL35-1LT-SĐ | 6 | bộ | |
| 24 | Xà đỡ bằng XĐB35-1LT | 1 | bộ | |
| 25 | Xà khóa 3 pha tam giác 35kV XKΔ-35 | 1 | bộ | |
| 26 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đơn XNSC35-1LT | 5 | bộ | |
| 27 | Xà néo sứ đứng cột tròn đơn XNSC35-1LT | 5 | bộ | |
| 28 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiều ngang (2 ngọn cột rời) XNSC35-2LT/Na | 4 | bộ | |
| 29 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiều dọc (2 ngọn cột rời) XNSC35-2LT/Da | 5 | bộ | |
| 30 | Xà néo lệch 3 tầng cột tròn đơn sứ đứng XNL35SĐ-1LT-3T | 4 | bộ | |
| 31 | Xà néo lệch 3 tầng cột tròn đơn sứ chuỗi XNL35SC-1LT-3T | 2 | bộ | |
| 32 | Xà néo lệch 3 tầng cột tròn đôi sứ chuỗi ngang tuyến XNL35SC-2LTNa-3T | 5 | bộ | |
| 33 | Xà néo lệch 3 tầng cột tròn đôi sứ chuỗi dọc tuyến XNL35SC-2LTDa-3T | 1 | bộ | |
| 34 | Đôn cột tròn 2m | 1 | bộ | |
| 35 | Gông cột đôi GCĐ14 | 3 | bộ | |
| 36 | Gông cột đôi GCĐ16 | 3 | bộ | |
| 37 | Gông cột đôi GCĐ18 | 6 | bộ | |
| 38 | Gông cột đôi GCĐ20 | 3 | bộ | |
| 39 | Lắp sứ đứng 35kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 127 | quả | |
| 40 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) | 58 | chuỗi | |
| 41 | Lắp chuỗi sứ néo kép Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) | 43 | chuỗi | |
| 42 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime - Giáp níu 35kV+ phụ kiện (A cấp) | 24 | chuỗi | |
| 43 | Lắp chuỗi sứ néo kép Polime - Giáp níu 35kV+ phụ kiện (A cấp) | 12 | chuỗi | |
| 44 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (thi công bằng thủ công) (A cấp) | 5.661 | m | |
| 45 | Căng dây lấy độ võng dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE (thi công bằng máy) (A cấp) | 1.059 | m | |
| 46 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | 12 | cái | |
| 47 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 210 | cái | |
| 48 | Biển tên cầu dao | 2 | bộ | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 3 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 1 | móng | |
| 3 | Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 1 | móng | |
| 4 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 2 | móng | |
| 5 | Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | 2 | móng | |
| 6 | Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | 3 | móng | |
| 7 | Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | 1 | móng | |
| 8 | Móng cột MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | 2 | móng | |
| 9 | Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 7 | móng | |
| 10 | Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 6 | móng | |
| 11 | Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,5m) | 1 | móng | |
| 12 | Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,5m) | 2 | móng | |
| 13 | Móng cột đơn khu vực bùn nước MT-8-20(BĐ) | 2 | móng | |
| 14 | Móng cột đôi khu vực bùn nước MTK-8-20(BĐ) | 1 | móng | |
| 15 | Phá dỡ, xây lại tường gạch, vữa XM75; dày 22cm | 17,6 | m3 | |
| 16 | Đào rãnh tiếp địa RC2-0,8 | 32 | bộ | |
| 17 | Đào rãnh tiếp địa RC4-0.8 | 2 | bộ | |
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| E | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN Ngọn 190 thi công bằng máy | 1 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 9.0kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 1 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10kN Ngọn 190 thi công bằng máy | 2 | cột | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 6 | cột | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 1 | cột | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng máy | 1 | cột | |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 1 | cột | |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 1 | cột | |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | 4 | cột | |
| 12 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 13 | Tiếp địa RC2-0,8 | 3 | bộ | |
| 14 | Tiếp địa RC2-1 | 14 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ bằng XĐB22-1LT | 3 | bộ | |
| 16 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đơn XNSC22-1LT | 2 | bộ | |
| 17 | Xà néo sứ đứng cột tròn đơn XNSĐ22-1LT | 5 | bộ | |
| 18 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiểu ngang (2 ngọn cột rời) XNSC22-2LT/Na | 1 | bộ | |
| 19 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiểu dọc (2 ngọn cột rời) XNSC22-2LT/Da | 6 | bộ | |
| 20 | Gông cột đôi GCĐ12 | 4 | bộ | |
| 21 | Gông cột đôi GCĐ18 | 3 | bộ | |
| 22 | Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 48 | quả | |
| 23 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) | 50 | chuỗi | |
| 24 | Lắp chuỗi sứ néo kép Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) | 3 | chuỗi | |
| 25 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (thi công bằng thủ công) (A cấp) | 4.125 | m | |
| 26 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 100 | cái | |
| 27 | Lắp bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) | 4 | bộ | |
| F | VẬT TƯ PHỤC VỤ THI CÔNG HOTLINE | |||
| G | ĐẤU NỐI HOTLINE ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG | |||
| 1 | Xà rẽ nhánh lệch 22 cột đơn sứ đứng XRNL22-1LT-SĐ | 4 | bộ | |
| 2 | Xà XP-1 | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) | 1 | chuỗi | |
| 4 | Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 25 | quả | |
| 5 | Bộ đấu nối Hotline (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) (A cấp) | 4 | bộ 3 pha | |
| H | ĐẤU NỐI HOTLINE TBA TRÊN CỘT | |||
| 1 | Xà phụ XP-1T | 1 | bộ | |
| 2 | Xà phụ XP-2T | 1 | bộ | |
| 3 | Xà phụ XP-3T | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 6 | quả | |
| 5 | Bộ đấu nối Hotline (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) (A cấp) | 1 | bộ 3 pha | |
| I | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 1 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 3 | móng | |
| 3 | Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 1 | móng | |
| 4 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 3 | móng | |
| 5 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 1 | móng | |
| 6 | Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | 1 | móng | |
| 7 | Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | 1 | móng | |
| 8 | Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 2 | móng | |
| 9 | Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 1 | móng | |
| 10 | Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 2 | móng | |
| 11 | Móng cột MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 1 | móng | |
| 12 | Đào rãnh tiếp địa RC2-0,8 | 3 | bộ | |
| 13 | Đào rãnh tiếp địa RC2-1 | 14 | bộ | |
| J | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 35kV | |||
| K | PHẦN TRẠM 2 CỘT 35kV | |||
| L | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 35kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 | 2 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-11kN ngọn cột 190 | 8 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm TBA 16m LT16-11kN ngọn cột 190 | 2 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm TBA 18m LT18-11kN ngọn cột 190 | 2 | cột | |
| 5 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-D | 8 | bộ | |
| 6 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-N | 3 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 | 7 | bộ | |
| 8 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV | 7 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 | 7 | bộ | |
| 10 | Conson đỡ dầm MBA | 7 | bộ | |
| 11 | Dầm đỡ MBA | 7 | bộ | |
| 12 | Ghế thao tác GTT | 7 | bộ | |
| 13 | Giá đỡ cáp tổng (GĐC) | 7 | bộ | |
| 14 | Giá lắp tủ điện 0,4KV | 7 | bộ | |
| 15 | Thang lên xuống trạm TT | 7 | bộ | |
| 16 | Hệ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 14m TĐT-N14 - Phần lắp đặt | 2 | hệ thống | |
| 17 | Hệ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 16m TĐT-N16 - Phần lắp đặt | 1 | hệ thống | |
| 18 | Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần lắp đặt | 1 | hệ thống | |
| 19 | Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần lắp đặt | 2 | hệ thống | |
| 20 | Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 18m TĐT-D16 - Phần lắp đặt | 1 | hệ thống | |
| 21 | Lắp sứ đứng 35kV TBA + ty sứ (A cấp) | 143 | quả | |
| 22 | Giáp buộc cổ sứ | 42 | cái | |
| 23 | Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 | 38,5 | m | |
| 24 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 | 6 | m | |
| 25 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M95 | 8 | m | |
| 26 | Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) | 280 | m | |
| 27 | Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE//PVC 35kV-50mm2 (A cấp) | 168 | m | |
| 28 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35KV (A cấp) | 8 | bộ | |
| 29 | Đầu cốt đồng Cu120 (1 bu lông) | 24 | cái | |
| 30 | Đầu cốt đồng Cu120 (2 bu lông) | 56 | cái | |
| 31 | Đầu cốt đồng Cu95 | 8 | cái | |
| 32 | Đầu cốt đồng Cu70 | 6 | cái | |
| 33 | Đầu cốt đồng Cu50 | 105 | cái | |
| 34 | Đầu cốt đồng Cu35 | 56 | cái | |
| 35 | Ống nhựa HDPE D65/50 | 56 | m | |
| 36 | Ống nhựa HDPE D32/25 | 63 | m | |
| 37 | Đai thép+ khóa đai | 56 | cái | |
| 38 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 84 | cái | |
| 39 | Nắp chụp chống sét van | 21 | cái | |
| 40 | Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO | 21 | bộ | |
| 41 | Nắp chụp cao thế MBA | 21 | cái | |
| 42 | Nắp chụp hạ thế MBA | 21 | cái | |
| 43 | Biển báo an toàn | 7 | bộ | |
| 44 | Biển tên trạm | 7 | bộ | |
| M | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 35kV | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 2 | móng | |
| 2 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 8 | móng | |
| 3 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2.1m) | 2 | móng | |
| 4 | Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 2 | móng | |
| 5 | Xây kè đá, đổ bê tông nền đường | 1 | hệ thống | |
| 6 | Bộ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 14m TĐT-N14 - Phần xây dựng | 2 | hệ thống | |
| 7 | Bộ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 16m TĐT-N16 - Phần xây dựng | 1 | hệ thống | |
| 8 | Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần xây dựng | 1 | hệ thống | |
| 9 | Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần xây dựng | 2 | hệ thống | |
| 10 | Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 16m TĐT-D18 - Phần xây dựng | 1 | hệ thống | |
| N | PHẦN TRẠM 1 CỘT 35KV (BA LÔ) | |||
| O | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 1 CỘT 35kV (BA LÔ) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 | 1 | cột | |
| 2 | Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 12m- Phần lắp đặt | 1 | hệ thống | |
| 3 | Xà đón dây trạm cột đơn | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ dây xuống 1 cột tròn XTG-1 | 1 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ cầu chì và chống sét van 1 cột tròn XCC&CSV-1LT | 1 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ thanh dẫn 1 cột tròn XTG-2 | 1 | bộ | |
| 7 | Sàn đặt MBA 1 cột tròn SĐMBA-1LT | 1 | bộ | |
| 8 | Ghế thao tác cách điện + công son ghế 1 cột tròn GCĐ-1LT | 1 | bộ | |
| 9 | Colie bắt ống cáp mặt máy GĐC-1T | 1 | bộ | |
| 10 | Giá lắp tủ điện 0,4KV | 1 | bộ | |
| 11 | Thang trèo 1 cột tròn TT | 1 | bộ | |
| 12 | Lắp sứ đứng 35kV TBA + ty sứ (A cấp) | 16 | quả | |
| 13 | Giáp buộc cổ sứ | 6 | cái | |
| 14 | Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 | 5,5 | m | |
| 15 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 | 2 | m | |
| 16 | Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x70 (A cấp) | 28 | m | |
| 17 | Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE//PVC 35kV-50mm2 (A cấp) | 24 | m | |
| 18 | Đầu cốt đồng Cu70 | 10 | cái | |
| 19 | Đầu cốt đồng Cu50 | 15 | cái | |
| 20 | Đầu cốt đồng Cu35 | 8 | cái | |
| 21 | Ống nhựa HDPE D65/50 | 8 | m | |
| 22 | Ống nhựa HDPE D32/25 | 9 | m | |
| 23 | Đai thép+ khóa đai | 8 | cái | |
| 24 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 12 | cái | |
| 25 | Nắp chụp chống sét van | 3 | cái | |
| 26 | Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO | 3 | bộ | |
| 27 | Nắp chụp cao thế MBA | 3 | cái | |
| 28 | Nắp chụp hạ thế MBA | 3 | cái | |
| 29 | Biển báo an toàn | 1 | bộ | |
| 30 | Biển tên trạm | 1 | bộ | |
| P | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 1 CỘT 35kV | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 1 | móng | |
| 2 | Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 12m (trạm 1 cột)- Phần xây dựng | 1 | hệ thống | |
| Q | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22kV | |||
| R | PHẦN TRẠM 2 CỘT 22kV (HÌNH II) | |||
| S | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 22kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-11kN ngọn cột 190 | 6 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm TBA 16m LT16-11kN ngọn cột 190 | 2 | cột | |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-D | 2 | bộ | |
| 4 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-N | 3 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 | 4 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV | 4 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 | 4 | bộ | |
| 8 | Conson đỡ dầm MBA | 4 | bộ | |
| 9 | Dầm đỡ MBA | 4 | bộ | |
| 10 | Ghế thao tác GTT | 4 | bộ | |
| 11 | Giá đỡ cáp tổng (GĐC) | 4 | bộ | |
| 12 | Giá lắp tủ điện 0,4KV | 4 | bộ | |
| 13 | Thang lên xuống trạm TT | 4 | bộ | |
| 14 | Hệ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 14m TĐT-N14 - Phần lắp đặt | 3 | hệ thống | |
| 15 | Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 16m TĐT-D16 - Phần lắp đặt | 1 | hệ thống | |
| 16 | Lắp sứ đứng 22kV TBA + ty sứ (A cấp) | 74 | quả | |
| 17 | Giáp buộc cổ sứ | 24 | cái | |
| 18 | Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 | 22 | m | |
| 19 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M95 | 8 | m | |
| 20 | Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) | 196 | m | |
| 21 | Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 (A cấp) | 96 | m | |
| 22 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22KV (A cấp) | 5 | bộ | |
| 23 | Đầu cốt đồng Cu120 (2 bu lông) | 14 | cái | |
| 24 | Đầu cốt đồng Cu95 | 8 | cái | |
| 25 | Đầu cốt đồng Cu50 | 60 | cái | |
| 26 | Đầu cốt đồng Cu35 | 32 | cái | |
| 27 | Ống nhựa HDPE D65/50 | 32 | m | |
| 28 | Ống nhựa HDPE D32/25 | 36 | m | |
| 29 | Đai thép+ khóa đai | 32 | cái | |
| 30 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 48 | cái | |
| 31 | Lắp bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) | 12 | bộ | |
| 32 | Nắp chụp chống sét van | 12 | cái | |
| 33 | Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO | 12 | bộ | |
| 34 | Nắp chụp cao thế MBA | 12 | cái | |
| 35 | Nắp chụp hạ thế MBA | 12 | cái | |
| 36 | Biển báo an toàn | 4 | bộ | |
| 37 | Biển tên trạm | 4 | bộ | |
| T | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 22kV | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 6 | móng | |
| 2 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2.1m) | 2 | móng | |
| 3 | Bộ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 14m TĐT-N14 - Phần xây dựng | 3 | hệ thống | |
| 4 | Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 16m TĐT-D16 - Phần xây dựng | 1 | hệ thống | |
| U | PHẦN TRẠM 1 CỘT 22KV (BA LÔ) | |||
| V | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 1 CỘT 22kV (BA LÔ) | |||
| 1 | Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 16m- Phần lắp đặt | 1 | hệ thống | |
| 2 | Xà đỡ dây xuống 1 cột tròn XTG-1 | 1 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ cầu chì và chống sét van 1 cột tròn XCC&CSV-1LT | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ thanh dẫn 1 cột tròn XTG-2 | 1 | bộ | |
| 5 | Sàn đặt MBA 1 cột tròn SĐMBA-1LT | 1 | bộ | |
| 6 | Ghế thao tác cách điện + công son ghế 1 cột tròn GCĐ-1LT | 1 | bộ | |
| 7 | Colie bắt ống cáp mặt máy GĐC-1T | 1 | bộ | |
| 8 | Giá lắp tủ điện 0,4KV | 1 | bộ | |
| 9 | Thang trèo 1 cột tròn TT | 1 | bộ | |
| 10 | Lắp sứ đứng 22kV TBA + ty sứ (A cấp) | 10 | quả | |
| 11 | Giáp buộc cổ sứ | 6 | cái | |
| 12 | Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 | 5,5 | m | |
| 13 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M95 | 2 | m | |
| 14 | Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) | 49 | m | |
| 15 | Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 (A cấp) | 24 | m | |
| 16 | Đầu cốt đồng Cu95 | 2 | cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng Cu50 | 15 | cái | |
| 18 | Đầu cốt đồng Cu35 | 8 | cái | |
| 19 | Ống nhựa HDPE D65/50 | 8 | m | |
| 20 | Ống nhựa HDPE D32/25 | 9 | m | |
| 21 | Đai thép+ khóa đai | 8 | cái | |
| 22 | Lắp bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) | 3 | bộ | |
| 23 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 12 | cái | |
| 24 | Nắp chụp chống sét van | 3 | cái | |
| 25 | Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO | 3 | bộ | |
| 26 | Nắp chụp cao thế MBA | 3 | cái | |
| 27 | Nắp chụp hạ thế MBA | 3 | cái | |
| 28 | Biển báo an toàn | 1 | bộ | |
| 29 | Biển tên trạm | 1 | bộ | |
| W | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 1 CỘT 22kV | |||
| 1 | Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 16m (trạm 1 cột)- Phần xây dựng | 1 | hệ thống | |
| X | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| Y | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông 7,5m H7,5B thi công bằng máy | 75 | cột | |
| 2 | Cột bê tông 8,5m H8,5C thi công thủ công | 3 | cột | |
| 3 | Cột bê tông 8,5m H8,5B thi công máy | 58 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-4,3kN thi công thủ công | 9 | cột | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 10m LT-10-190-4,3kN thi công thủ công | 3 | cột | |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 (A cấp) | 1.331 | m | |
| 7 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50- Cung đầu cột (A cấp) | 30 | m | |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 (A cấp) | 316 | m | |
| 9 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95- Cung đầu cột (A cấp) | 3,2 | m | |
| 10 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (A cấp) | 5.923 | m | |
| 11 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120- Cung đầu cột (A cấp) | 157,6 | m | |
| 12 | Lắp đặt cáp nhôm bọc AV95 (A cấp) | 4.416 | m | |
| 13 | Cáp nhôm bọc AV95-Cung đầu cột (A cấp) | 26,4 | m | |
| 14 | Tiếp địa hạ thế cột vuông: RC-1 | 7 | bộ | |
| 15 | Xà hạ thế XĐ4-1V | 17 | bộ | |
| 16 | Xà hạ thế XN4-1V | 13 | bộ | |
| 17 | Xà hạ thế XN4-2VN | 3 | bộ | |
| 18 | Xà hạ thế XN4-2VD | 2 | bộ | |
| 19 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V | 151 | bộ | |
| 20 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu ngang CDVX-2VN | 23 | bộ | |
| 21 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu dọc CDVX-2VD | 23 | bộ | |
| 22 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn xuất tuyến TBA | 23 | bộ | |
| 23 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T(R130) | 19 | bộ | |
| 24 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | 38 | bộ | |
| 25 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T-D | 1 | bộ | |
| 26 | Lắp sứ đứng hạ thế +ty sứ (A cấp) | 212 | bộ | |
| 27 | Kẹp hãm 4x(70-95) (A cấp) | 91 | cái | |
| 28 | Kẹp hãm 4x120 (A cấp) | 403 | cái | |
| 29 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A50-120 (A cấp) | 256 | cái | |
| 30 | Ghíp 2 bu lông GN2/25-120 (A cấp) | 821 | cái | |
| 31 | Kẹp bổ trợ 2 rãnh | 25 | cái | |
| 32 | Kẹp bổ trợ 4 rãnh | 216 | cái | |
| 33 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 96 | cái | |
| 34 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 12 | cái | |
| 35 | Bịt đầu cáp | 152 | cái | |
| 36 | Lắp đặt cáp xuống hộp chia dây - Cáp vặn xoắn ABC 4x35 (A cấp) | 211 | m | |
| 37 | Lắp đặt dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 2x6mm2-0,6/1kV (A cấp) | 230,5 | m | |
| 38 | Lắp đặt dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 2x10mm2-0,6/1kV (A cấp) | 308,5 | m | |
| 39 | Lắp đặt dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 3x16+1x10mm2-0,6/1kV (A cấp) | 86,5 | m | |
| 40 | Lắp hộp phân dây | 67 | hộp | |
| 41 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H1 | 1 | hộp | |
| 42 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | 30 | hộp | |
| 43 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | 41 | hộp | |
| 44 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H6 | 1 | hộp | |
| 45 | Tháo, lắp lại hộp công tơ 3 pha | 10 | hộp | |
| 46 | Mã ốp vòng treo (Cả dây đai, khóa đai) lắp dây sau công tơ | 114 | cái | |
| Z | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột MV-2 thi công bằng máy (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1m) | 50 | móng | |
| 2 | Móng cột MV-2C thi công bằng máy (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 12 | móng | |
| 3 | Móng cột MV-2 thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 11 | móng | |
| 4 | Móng cột MV-2C thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 6 | móng | |
| 5 | Móng cột MT-2 thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 9 | móng | |
| 6 | Móng cột MT-2 thi công bằng máy (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,3m) | 1 | móng | |
| 7 | Móng cột MT-2C thi công bằng máy (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,3m) | 1 | móng | |
| 8 | Móng cột MV-2 thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1m) | 1 | móng | |
| 9 | Móng cột MV-2 thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 32 | móng | |
| 10 | Móng cột MV-2C thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 3 | móng | |
| 11 | Đào lấp tiếp địa hạ thế cột vuông RC1-V | 7 | bộ | |
| AA | THÁO HẠ THU HỒI | |||
| 1 | Hạ cột BT tự đúc | 14 | cột | |
| 2 | Hạ cột BT H6,5m | 3 | cột | |
| 3 | Hạ cột BT H7,5m | 7 | cột | |
| 4 | Thu hồi xà đỡ XĐ2-1V | 48 | bộ | |
| 5 | Thu hồi xà néo XN2-2V/D | 1 | bộ | |
| 6 | Thu hồi xà đỡ XĐ4-1V | 45 | bộ | |
| 7 | Thu hồi xà XN4-1V | 9 | bộ | |
| 8 | Thu hồi xà XN4-2V/N | 6 | bộ | |
| 9 | Thu hồi xà XN4-2V/D | 10 | bộ | |
| 10 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC4x50 | 638 | m | |
| 11 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC2x25 | 177 | m | |
| 12 | Thu hồi dây nhôm AV70 | 2.844 | m | |
| 13 | Thu hồi dây nhôm AV50 | 4.809 | m | |
| 14 | Thu hồi dây nhôm AV35 | 825 | m | |
| 15 | Thu hồi dây nhôm AV25 | 1.224 | m | |
| 16 | Thu hồi dây nhôm A50 | 670 | m | |
| 17 | Thu hồi dây nhôm A35 | 102 | m | |
| 18 | Thu hồi dây nhôm A25 | 684 | m | |
| AB | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| AC | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ-35KV | |||
| AD | MÁY BIẾN ÁP MUA MỚI | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 180kVA-35/0,4kV (A cấp) | 3 | máy | |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-35/0,4kV (A cấp) | 4 | máy | |
| AE | MÁY BIẾN ÁP LUÂN CHUYỂN NỘI BỘ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 75kVA-35/0,4kV (A cấp) | 1 | máy | |
| AF | THIẾT BỊ KHÁC | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) | 8 | tủ | |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 35kV (A cấp) | 8 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời | 2 | bộ | |
| AG | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ-22KV | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-22/0,4kV (A cấp) | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-(10)22/0,4kV (A cấp) | 4 | máy | |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) | 5 | tủ | |
| 4 | Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) | 5 | bộ | |
| AH | CHI PHÍ THỰC HIỆN ĐẤU NỐI HOTLINE | |||
| AI | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22 KV | |||
| 1 | Lắp Xà rẽ nhánh lệch 22 cột đơn sứ đứng XRNL22-1LT-SĐ (Vị trí thi công Hotline dùng sàn thao tác Platform) | 4 | 1 xà | |
| 2 | Lắp Xà XP-1 (Vị trí thi công Hotline dùng sàn thao tác Platform) | 1 | 1 xà | |
| 3 | Lắp cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (Hotline sàn thao tác Platform) (A cấp) | 4 | bộ 3 cò | |
| AJ | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp Xà XP-1T (Vị trí thi công Hotline dùng sàn thao tác Platform) | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp Xà XP-2T (Vị trí thi công Hotline dùng sàn thao tác Platform) | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp Xà XP-3T (Vị trí thi công Hotline dùng sàn thao tác Platform) | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (Hotline sàn thao tác Platform) (A cấp) | 1 | bộ 3 cò | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi