Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210532342-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210531911 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB và TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 20:21:00 đến ngày 2021-05-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,982,554,307 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 8,5kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | Chương 5 - HSMT | 6 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 6 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 9,2kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 1 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 9,2kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| 5 | Xà đỡ sứ đứng cột tròn đơn 35kV XĐSĐ35-1LT | 2 | bộ | |
| 6 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đơn 35kV XNSC35-1LT | 3 | bộ | |
| 7 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi dọc 35kV XNSC35-2LT/DA | 2 | bộ | |
| 8 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi ngang 35kV XNCD35-2LT/Da | 3 | bộ | |
| 9 | Xà rẽ nhánh 2 li tâm ngang 35kV XRN35-2LT/N | 1 | bộ | |
| 10 | Xà rẽ nhánh 2 li tâm dọc 35kV XRN35-2LT/D | 1 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt Sứ đứng 35kV + ty (A cấp) | 26 | quả | |
| 12 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) | 51 | chuỗi | |
| 13 | Tiếp địa RC2-0,8 | 10 | bộ | |
| 14 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 thủ công (A cấp) | 2.652 | m | |
| 15 | Gông cột đôi GCĐ14 | 5 | bộ | |
| 16 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 42 | Cái | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Móng MT-4-14 thi công thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 2 | móng | |
| 2 | Móng MTK-4-14 thi công thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 5 | móng | |
| 3 | Móng MT-8-18 thi công thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 1 | móng | |
| 4 | Móng MT-8-18 thi công máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 2 | móng | |
| 5 | Đào rãnh tiếp địa RC2-0,8 | 10 | bộ | |
| D | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 35kV | |||
| E | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 35kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 | 8 | cột | |
| 2 | Lắp đặt Sứ đứng 35kV + ty sứ (A cấp) | 74 | quả | |
| 3 | Giáp buộc cổ sứ | 24 | cái | |
| 4 | Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LB FCO | 12 | bộ | |
| 5 | Nắp chụp cao thế MBA | 12 | cái | |
| 6 | Nắp chụp hạ thế MBA | 12 | cái | |
| 7 | Nắp chụp chống sét van | 12 | cái | |
| 8 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE/PVC-1x50-35kV (A cấp) | 96 | m | |
| 9 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) | 196 | m | |
| 10 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 | 8 | m | |
| 11 | Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 | 22 | m | |
| 12 | Đầu cốt đồng Cu70 | 8 | cái | |
| 13 | Đầu cốt đồng Cu120 | 56 | cái | |
| 14 | Đầu cốt đồng Cu50 | 57 | cái | |
| 15 | Đầu cốt đồng Cu35 | 32 | cái | |
| 16 | Ống nhựa HDPE D65/50 | 32 | m | |
| 17 | Ống nhựa HDPE D32/25 | 36 | m | |
| 18 | Ghip nhôm 3 bu lông CC-(70-120) (A cấp) | 48 | Cái | |
| 19 | Đai thép+ khóa đai | 32 | cái | |
| 20 | Biển báo an toàn | 4 | bộ | |
| 21 | Biển tên trạm | 4 | bộ | |
| 22 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-D | 2 | bộ | |
| 23 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐD-N | 3 | bộ | |
| 24 | Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 | 4 | bộ | |
| 25 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV | 4 | bộ | |
| 26 | Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 | 4 | bộ | |
| 27 | Conson đỡ dầm MBA | 4 | bộ | |
| 28 | Dầm đỡ MBA | 4 | bộ | |
| 29 | Giá lắp tủ điện 0,4KV | 4 | bộ | |
| 30 | Ghế thao tác GTT | 4 | bộ | |
| 31 | Thang lên xuống trạm TT 3,0 | 4 | bộ | |
| 32 | Giá đỡ cáp tổng (GĐC) | 4 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35KV (A cấp) | 4 | bộ | |
| 34 | Hệ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 12m TĐT-N12 - Phần lắp đặt | 3 | hệ thống | |
| 35 | Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần lắp đặt | 1 | hệ thống | |
| F | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 35kV | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 8 | móng | |
| 2 | Bộ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 12m TĐT-N12 - Phần xây dựng | 3 | hệ thống | |
| 3 | Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần xây dựng | 1 | hệ thống | |
| G | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22kV | |||
| H | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 22kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 18m LT18-11kN ngọn cột 190 | 2 | cột | |
| 2 | Lắp đặt Sứ đứng 22kV + ty sứ (A cấp) | 24 | quả | |
| 3 | Giáp buộc cổ sứ | 6 | cái | |
| 4 | Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LB FCO | 3 | bộ | |
| 5 | Nắp chụp cao thế MBA | 3 | cái | |
| 6 | Nắp chụp hạ thế MBA | 3 | cái | |
| 7 | Nắp chụp chống sét van | 3 | cái | |
| 8 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE/PVC-1x50-22kV (A cấp) | 42 | m | |
| 9 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) | 49 | m | |
| 10 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 | 2 | m | |
| 11 | Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 | 5,5 | m | |
| 12 | Đầu cốt đồng Cu70 | 2 | cái | |
| 13 | Đầu cốt đồng Cu120 | 8 | cái | |
| 14 | Đầu cốt đồng Cu50 | 15 | cái | |
| 15 | Đầu cốt đồng Cu35 | 8 | cái | |
| 16 | Ống nhựa HDPE D65/50 | 8 | m | |
| 17 | Ống nhựa HDPE D32/25 | 9 | m | |
| 18 | Ghip nhôm 3 bu lông CC-(70-120) (A cấp) | 18 | Cái | |
| 19 | Đai thép+ khóa đai | 8 | cái | |
| 20 | Biển báo an toàn | 1 | bộ | |
| 21 | Biển tên trạm | 1 | bộ | |
| 22 | Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 | 2 | bộ | |
| 23 | Xà đỡ cầu chì và CSVcột 18m XCC&CSV-1A | 1 | bộ | |
| 24 | Xà đỡ trung gian dưới cột 18m XTG-1A | 2 | bộ | |
| 25 | Conson đỡ dầm + Dầm đỡ MBA cột 18m GĐM - 1A | 1 | bộ | |
| 26 | Ghế thao tác GTT-1A | 1 | bộ | |
| 27 | Giá lắp tủ điện 0,4KV | 1 | bộ | |
| 28 | Thang lên xuống trạm TT 3,0 | 1 | bộ | |
| 29 | Giá đỡ cáp tổng (GĐC) | 1 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22KV (A cấp) | 1 | bộ | |
| 31 | Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 18m TĐT-D18 - APhần lắp đặt | 1 | hệ thống | |
| I | PHẦN VẬT TƯ THI CÔNG HOTLINE | |||
| 1 | Bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) Vị trí Hotline (A cấp) | 3 | bộ | |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-D (vị trí Hotline) (A cấp) | 2 | bộ | |
| J | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 22kV | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-8 thi công bằng máy (cột 11m, đất cấp 2, sâu 1,3m) | 2 | móng | |
| 2 | Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 18m TĐT-D18 - Phần xây dựng | 1 | hệ thống | |
| K | PHẦN CÁP NGẦM | |||
| L | PHẦN LẮP ĐẶT CÁP NGẦM | |||
| 1 | Lắp đặt Sứ đứng 35kV + ty sứ (A cấp) | 4 | quả | |
| 2 | Côliê giữ cáp | 6 | bộ | |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 27 | cái | |
| 4 | Đầu cốt nhôm AM50 | 16 | cái | |
| 5 | Lắp Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x70mm2-(A cấp) | 2 | bộ | |
| 6 | Dây đồng mềm nối đất chống sét M50 | 22 | m | |
| 7 | Kéo cáp Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 35kV- 3x70mm2 (A cấp) | 609 | m | |
| 8 | Căng dây lấy độ võng dây dẫn bọc cách điện AC/XLPE/HDPE-70/11-35kV (A cấp) | 42 | m | |
| 9 | Ống nhựa xoắn HDPE F130/100 bảo vệ cáp | 600 | m | |
| 10 | Ống thép F168 bảo vệ cáp | 25,7 | m | |
| 11 | Ghip nhôm 3 bu lông CC-(70-120) (A cấp) | 6 | Cái | |
| 12 | Biển báo hiệu cáp ngầm | 54 | cái | |
| 13 | Giá đỡ tay thao tác | 1 | bộ | |
| 14 | Xà phụ đỡ dây XP-3A | 1 | bộ | |
| 15 | Xà phụ đỡ dây XP-1A | 1 | bộ | |
| 16 | Xà cầu dao cách ly | 1 | bộ | |
| 17 | Dây leo tiếp địa cầu dao | 1 | bộ | |
| 18 | Dây leo tiếp địa đầu cáp | 1 | bộ | |
| 19 | Xà đỡ cáp ngầm và chống sét van XDC&CSV | 2 | bộ | |
| 20 | Hào cáp ngầm 35kV đi trên nền bê tông- Phần lắp đặt | 572 | m | |
| 21 | Xây lắp hố dự phòng cáp chân cột sân bê tông - phần lắp đặt | 2 | vị trí | |
| M | PHẦN XÂY DỰNG CÁP NGẦM | |||
| 1 | Xây dựng hào cáp ngầm 35kV đi dưới nền bê tông HC-ĐB1 | 572 | m | |
| 2 | Xây dựng hố dự phòng cáp chân cột sân bê tông - phần xây dựng | 2 | vị trí | |
| N | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| O | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông 7,5m H7,5B thi công bằng thủ công | 50 | cột | |
| 2 | Cột bê tông 7,5m H7,5B thi công bằng máy | 192 | cột | |
| 3 | Cột bê tông 7,5m H7,5C thi công bằng máy | 12 | cột | |
| 4 | Cột bê tông 8,5m H8,5B thi công bằng máy | 44 | cột | |
| 5 | Cột bê tông 8,5m H8,5C thi công bằng máy | 3 | cột | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-4,3 thi công bằng máy kết hợp thủ công | 14 | cột | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 10m LT-10-190-4,3 thi công bằng máy kết hợp thủ công | 6 | cột | |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 (A cấp) | 8.858 | m | |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 (A cấp) | 11.256 | m | |
| 10 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 (A cấp) | 7.525 | m | |
| 11 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (A cấp) | 8.379 | m | |
| 12 | Lắp đặt dây xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-3x35+1x25 (A cấp) | 104,5 | m | |
| 13 | Lắp đặt cáp dây xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-2x25 (A cấp) | 742,5 | m | |
| 14 | Lắp đặt cáp dây xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-2x16 (A cấp) | 687,5 | m | |
| 15 | Lắp đặt cáp dây xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-2x10 (A cấp) | 37 | m | |
| 16 | Xà đỡ hộp công tơ | 66 | bộ | |
| 17 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | 48 | bộ | |
| 18 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V | 1.005 | bộ | |
| 19 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi dọc CDVX-2VD | 31 | bộ | |
| 20 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu ngang CDVX-2VN | 16 | bộ | |
| 21 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi dọc CDVX-2TD | 8 | bộ | |
| 22 | Xà néo lệch hạ thế 3 pha cột vuông đơn XNL-V | 9 | bộ | |
| 23 | Kẹp hãm 4x50 (A cấp) | 455 | cái | |
| 24 | Kẹp hãm 4x(70-95) (A cấp) | 1.045 | cái | |
| 25 | Kẹp hãm 4x120) (A cấp) | 434 | cái | |
| 26 | Cặp cáp nhôm 3BL(25-150) (A cấp) | 1.184 | Cái | |
| 27 | Ghíp nối hòm công tơ IPC(25-120)(A cấp) | 2.562 | cái | |
| 28 | Tiếp địa hạ thế cột tròn: RC1-LT | 125 | bộ | |
| 29 | Tháo, lắp lại hòm công tơ H1 | 37 | hòm | |
| 30 | Tháo, lắp lại hòm công tơ H2 | 125 | hòm | |
| 31 | Tháo, lắp lại hòm công tơ H3F | 19 | hòm | |
| 32 | Tháo, lắp lại hòm công tơ H4 | 135 | hòm | |
| 33 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 4 | cái | |
| 34 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 16 | cái | |
| 35 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 64 | cái | |
| 36 | Đai thép+ khóa đai (inox) lắp lại hòm công tơ | 620 | cái | |
| 37 | Dây thít nhựa | 300 | cái | |
| 38 | Băng dính | 298 | cái | |
| P | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột MV-2 dùng cho cột đơn H7,5m đất cấp 2 sâu 1,0m thi công bằng thủ công | 50 | móng | |
| 2 | Móng cột MV-2 dùng cho cột đơn H7,5m đất cấp 2 sâu 1,0m thi công bằng máy | 124 | móng | |
| 3 | Móng cột MV-2 dùng cho cột đơn H8,5m đất cấp 2 sâu 1,1m thi công bằng máy | 10 | móng | |
| 4 | Móng cột MT-2 dùng cho cột đơn LT 8,5m đất cấp 2 sâu 1,1m thi công máy | 8 | móng | |
| 5 | Móng cột MT-2 dùng cho cột đơn LT 10m đất cấp 2 sâu 1,3m thi công máy | 2 | móng | |
| 6 | Móng cột MV-2C dùng cho cột đôi 2H7,5m đất cấp 2 sâu 1,0m thi công máy | 12 | móng | |
| 7 | Móng cột MV-2C dùng cho cột đôi 2H8,5m đất cấp 2 sâu 1,1 m thi công bằng máy | 2 | móng | |
| 8 | Móng cột MT-2C dùng cho cột đôi 2LT 8,5m đất cấp 2 sâu 1,1m thi công máy | 1 | móng | |
| 9 | Móng cột MT-2C dùng cho cột đôi 2LT 10m đất cấp 2 sâu 1,3m thi công máy | 1 | móng | |
| 10 | Móng cột MV-2 thi công hoàn trả đường bê tông bằng máy (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,0m) | 46 | móng | |
| 11 | Móng cột MV-2 thi công hoàn trả đường bê tông bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 27 | móng | |
| 12 | Móng cột MV-2C dùng cho cột đôi 2H7,5m đất cấp 2 sâu 1,0m thi công máy hoàn trả đường bê tông | 5 | móng | |
| 13 | Móng cột MV-2C dùng cho cột đôi 2H8,5m đất cấp 2 sâu 1,1m thi công máy hoàn trả mặt bằng bê tông | 3 | móng | |
| 14 | Móng cột MT-2C dùng cho cột đôi 2LT 8,5m đất cấp 2 sâu 1,1m thi công máy hoàn trả mặt bằng bê tông | 2 | móng | |
| 15 | Móng cột MT-2C dùng cho cột đôi 2LT 10m đất cấp 2 sâu 1,3m thi công máy hoàn trả mặt bằng bê tông | 1 | móng | |
| 16 | Đào lấp tiếp địa hạ thế cột tròn RC1-LT | 125 | bộ | |
| Q | THÁO HẠ THU HỒI | |||
| 1 | Hạ cột BTTĐ | 21 | cột | |
| 2 | Hạ cột BT H5,5m | 33 | cột | |
| 3 | Hạ cột BT H6,5m | 149 | cột | |
| 4 | Hạ cột BT H7,5m | 35 | cột | |
| 5 | Hạ cột BTLT H7,5m | 1 | cột | |
| 6 | Hạ cột BTLT H8,5m | 1 | cột | |
| 7 | Thu hồi xà đỡ XĐ2-1V | 224 | bộ | |
| 8 | Thu hồi xà đỡ XĐ2-1T | 4 | bộ | |
| 9 | Thu hồi xà đỡ XĐ4-1V | 186 | bộ | |
| 10 | Thu hồi xà XN2-1V | 151 | bộ | |
| 11 | Thu hồi xà néo bằng cột vuông đơn XN2-2VD | 3 | bộ | |
| 12 | Thu hồi xà néo bằng cột vuông đơn XN2-2VN | 1 | bộ | |
| 13 | Thu hồi xà XN4-1V | 76 | bộ | |
| 14 | Thu hồi xà XN4-1T | 2 | bộ | |
| 15 | Thu hồi xà néo bằng cột vuông đơn XN4-2VD | 3 | bộ | |
| 16 | Thu hồi xà néo bằng cột vuông đơn XN4-2VN | 7 | bộ | |
| 17 | Thu hồi cáp vặn xoắn ABC-4x95mm2 | 234 | m | |
| 18 | Thu hồi cáp vặn xoắn ABC-4x70mm2 | 845 | m | |
| 19 | Thu hồi cáp vặn xoắn ABC-4x50mm2 | 881 | m | |
| 20 | Thu hồi cáp vặn xoắn ABC-4x25mm2 | 33 | m | |
| 21 | Thu hồi cáp vặn xoắn ABC-2x50mm2 | 276 | m | |
| 22 | Thu hồi cáp vặn xoắn ABC-2x35mm2 | 243 | m | |
| 23 | Thu hồi dây AV-95 | 4.100 | m | |
| 24 | Thu hồi dây AV-70 | 22.556 | m | |
| 25 | Thu hồi dây AV-50 | 38.164 | m | |
| 26 | Thu hồi dây AV-35 | 15.284 | m | |
| 27 | Thu hồi dây AV-25 | 2.060 | m | |
| 28 | Thu hồi cáp đồng Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-3x25+1x25 | 57 | m | |
| 29 | Thu hồi cáp đồng Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-2x35 | 405 | m | |
| 30 | Thu hồi cáp đồng Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-2x25 | 375 | m | |
| 31 | Thu hồi cáp đồng Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-2x10 | 111 | m | |
| R | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-35/0,4kV (A cấp) | 4 | máy | |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-10(22)/0,4kV (A cấp) | 1 | máy | |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) | 5 | tủ | |
| 4 | Lắp đặt chống sét van 35kV (A cấp) | 6 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt cầu dao phụ tải 35kV (A cấp) | 1 | bộ | |
| S | CHI PHÍ THỰC HIỆN ĐẤU NỐI HOTLINE | |||
| 1 | Lắp mới cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (Hotline sàn thao tác Platform) (A cấp) | 1 | 3 cò | |
| 2 | Lắp xà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (Hotline xe gầu) | 2 | 1 xà | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi