Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210532342-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Hoá
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210531911
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB và TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-13 20:21:00 đến ngày 2021-05-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,982,554,307 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV
B PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV
1 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 8,5kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công Chương 5 - HSMT 6 cột
2 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 6 cột
3 Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 9,2kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 1 cột
4 Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 9,2kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 2 cột
5 Xà đỡ sứ đứng cột tròn đơn 35kV XĐSĐ35-1LT 2 bộ
6 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đơn 35kV XNSC35-1LT 3 bộ
7 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi dọc 35kV XNSC35-2LT/DA 2 bộ
8 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi ngang 35kV XNCD35-2LT/Da 3 bộ
9 Xà rẽ nhánh 2 li tâm ngang 35kV XRN35-2LT/N 1 bộ
10 Xà rẽ nhánh 2 li tâm dọc 35kV XRN35-2LT/D 1 bộ
11 Lắp đặt Sứ đứng 35kV + ty (A cấp) 26 quả
12 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) 51 chuỗi
13 Tiếp địa RC2-0,8 10 bộ
14 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 thủ công (A cấp) 2.652 m
15 Gông cột đôi GCĐ14 5 bộ
16 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 42 Cái
C PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV
1 Móng MT-4-14 thi công thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 2 móng
2 Móng MTK-4-14 thi công thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 5 móng
3 Móng MT-8-18 thi công thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 1 móng
4 Móng MT-8-18 thi công máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 2 móng
5 Đào rãnh tiếp địa RC2-0,8 10 bộ
D PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 35kV
E PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 35kV
1 Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 8 cột
2 Lắp đặt Sứ đứng 35kV + ty sứ (A cấp) 74 quả
3 Giáp buộc cổ sứ 24 cái
4 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LB FCO 12 bộ
5 Nắp chụp cao thế MBA 12 cái
6 Nắp chụp hạ thế MBA 12 cái
7 Nắp chụp chống sét van 12 cái
8 Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE/PVC-1x50-35kV (A cấp) 96 m
9 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) 196 m
10 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 8 m
11 Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 22 m
12 Đầu cốt đồng Cu70 8 cái
13 Đầu cốt đồng Cu120 56 cái
14 Đầu cốt đồng Cu50 57 cái
15 Đầu cốt đồng Cu35 32 cái
16 Ống nhựa HDPE D65/50 32 m
17 Ống nhựa HDPE D32/25 36 m
18 Ghip nhôm 3 bu lông CC-(70-120) (A cấp) 48 Cái
19 Đai thép+ khóa đai 32 cái
20 Biển báo an toàn 4 bộ
21 Biển tên trạm 4 bộ
22 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-D 2 bộ
23 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐD-N 3 bộ
24 Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 4 bộ
25 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV 4 bộ
26 Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 4 bộ
27 Conson đỡ dầm MBA 4 bộ
28 Dầm đỡ MBA 4 bộ
29 Giá lắp tủ điện 0,4KV 4 bộ
30 Ghế thao tác GTT 4 bộ
31 Thang lên xuống trạm TT 3,0 4 bộ
32 Giá đỡ cáp tổng (GĐC) 4 bộ
33 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35KV (A cấp) 4 bộ
34 Hệ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 12m TĐT-N12 - Phần lắp đặt 3 hệ thống
35 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần lắp đặt 1 hệ thống
F PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 35kV
1 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 8 móng
2 Bộ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 12m TĐT-N12 - Phần xây dựng 3 hệ thống
3 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần xây dựng 1 hệ thống
G PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22kV
H PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 22kV
1 Cột bê tông ly tâm TBA 18m LT18-11kN ngọn cột 190 2 cột
2 Lắp đặt Sứ đứng 22kV + ty sứ (A cấp) 24 quả
3 Giáp buộc cổ sứ 6 cái
4 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LB FCO 3 bộ
5 Nắp chụp cao thế MBA 3 cái
6 Nắp chụp hạ thế MBA 3 cái
7 Nắp chụp chống sét van 3 cái
8 Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE/PVC-1x50-22kV (A cấp) 42 m
9 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) 49 m
10 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 2 m
11 Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 5,5 m
12 Đầu cốt đồng Cu70 2 cái
13 Đầu cốt đồng Cu120 8 cái
14 Đầu cốt đồng Cu50 15 cái
15 Đầu cốt đồng Cu35 8 cái
16 Ống nhựa HDPE D65/50 8 m
17 Ống nhựa HDPE D32/25 9 m
18 Ghip nhôm 3 bu lông CC-(70-120) (A cấp) 18 Cái
19 Đai thép+ khóa đai 8 cái
20 Biển báo an toàn 1 bộ
21 Biển tên trạm 1 bộ
22 Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 2 bộ
23 Xà đỡ cầu chì và CSVcột 18m XCC&CSV-1A 1 bộ
24 Xà đỡ trung gian dưới cột 18m XTG-1A 2 bộ
25 Conson đỡ dầm + Dầm đỡ MBA cột 18m GĐM - 1A 1 bộ
26 Ghế thao tác GTT-1A 1 bộ
27 Giá lắp tủ điện 0,4KV 1 bộ
28 Thang lên xuống trạm TT 3,0 1 bộ
29 Giá đỡ cáp tổng (GĐC) 1 bộ
30 Lắp đặt cầu chì tự rơi 22KV (A cấp) 1 bộ
31 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 18m TĐT-D18 - APhần lắp đặt 1 hệ thống
I PHẦN VẬT TƯ THI CÔNG HOTLINE
1 Bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) Vị trí Hotline (A cấp) 3 bộ
2 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-D (vị trí Hotline) (A cấp) 2 bộ
J PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 22kV
1 Móng cột trạm MT-8 thi công bằng máy (cột 11m, đất cấp 2, sâu 1,3m) 2 móng
2 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 18m TĐT-D18 - Phần xây dựng 1 hệ thống
K PHẦN CÁP NGẦM
L PHẦN LẮP ĐẶT CÁP NGẦM
1 Lắp đặt Sứ đứng 35kV + ty sứ (A cấp) 4 quả
2 Côliê giữ cáp 6 bộ
3 Đầu cốt đồng nhôm AM70 27 cái
4 Đầu cốt nhôm AM50 16 cái
5 Lắp Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x70mm2-(A cấp) 2 bộ
6 Dây đồng mềm nối đất chống sét M50 22 m
7 Kéo cáp Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 35kV- 3x70mm2 (A cấp) 609 m
8 Căng dây lấy độ võng dây dẫn bọc cách điện AC/XLPE/HDPE-70/11-35kV (A cấp) 42 m
9 Ống nhựa xoắn HDPE F130/100 bảo vệ cáp 600 m
10 Ống thép F168 bảo vệ cáp 25,7 m
11 Ghip nhôm 3 bu lông CC-(70-120) (A cấp) 6 Cái
12 Biển báo hiệu cáp ngầm 54 cái
13 Giá đỡ tay thao tác 1 bộ
14 Xà phụ đỡ dây XP-3A 1 bộ
15 Xà phụ đỡ dây XP-1A 1 bộ
16 Xà cầu dao cách ly 1 bộ
17 Dây leo tiếp địa cầu dao 1 bộ
18 Dây leo tiếp địa đầu cáp 1 bộ
19 Xà đỡ cáp ngầm và chống sét van XDC&CSV 2 bộ
20 Hào cáp ngầm 35kV đi trên nền bê tông- Phần lắp đặt 572 m
21 Xây lắp hố dự phòng cáp chân cột sân bê tông - phần lắp đặt 2 vị trí
M PHẦN XÂY DỰNG CÁP NGẦM
1 Xây dựng hào cáp ngầm 35kV đi dưới nền bê tông HC-ĐB1 572 m
2 Xây dựng hố dự phòng cáp chân cột sân bê tông - phần xây dựng 2 vị trí
N PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
O PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cột bê tông 7,5m H7,5B thi công bằng thủ công 50 cột
2 Cột bê tông 7,5m H7,5B thi công bằng máy 192 cột
3 Cột bê tông 7,5m H7,5C thi công bằng máy 12 cột
4 Cột bê tông 8,5m H8,5B thi công bằng máy 44 cột
5 Cột bê tông 8,5m H8,5C thi công bằng máy 3 cột
6 Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-4,3 thi công bằng máy kết hợp thủ công 14 cột
7 Cột bê tông ly tâm 10m LT-10-190-4,3 thi công bằng máy kết hợp thủ công 6 cột
8 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 (A cấp) 8.858 m
9 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 (A cấp) 11.256 m
10 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 (A cấp) 7.525 m
11 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (A cấp) 8.379 m
12 Lắp đặt dây xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-3x35+1x25 (A cấp) 104,5 m
13 Lắp đặt cáp dây xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-2x25 (A cấp) 742,5 m
14 Lắp đặt cáp dây xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-2x16 (A cấp) 687,5 m
15 Lắp đặt cáp dây xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-2x10 (A cấp) 37 m
16 Xà đỡ hộp công tơ 66 bộ
17 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T 48 bộ
18 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V 1.005 bộ
19 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi dọc CDVX-2VD 31 bộ
20 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu ngang CDVX-2VN 16 bộ
21 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi dọc CDVX-2TD 8 bộ
22 Xà néo lệch hạ thế 3 pha cột vuông đơn XNL-V 9 bộ
23 Kẹp hãm 4x50 (A cấp) 455 cái
24 Kẹp hãm 4x(70-95) (A cấp) 1.045 cái
25 Kẹp hãm 4x120) (A cấp) 434 cái
26 Cặp cáp nhôm 3BL(25-150) (A cấp) 1.184 Cái
27 Ghíp nối hòm công tơ IPC(25-120)(A cấp) 2.562 cái
28 Tiếp địa hạ thế cột tròn: RC1-LT 125 bộ
29 Tháo, lắp lại hòm công tơ H1 37 hòm
30 Tháo, lắp lại hòm công tơ H2 125 hòm
31 Tháo, lắp lại hòm công tơ H3F 19 hòm
32 Tháo, lắp lại hòm công tơ H4 135 hòm
33 Đầu cốt đồng nhôm AM70 4 cái
34 Đầu cốt đồng nhôm AM95 16 cái
35 Đầu cốt đồng nhôm AM120 64 cái
36 Đai thép+ khóa đai (inox) lắp lại hòm công tơ 620 cái
37 Dây thít nhựa 300 cái
38 Băng dính 298 cái
P PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Móng cột MV-2 dùng cho cột đơn H7,5m đất cấp 2 sâu 1,0m thi công bằng thủ công 50 móng
2 Móng cột MV-2 dùng cho cột đơn H7,5m đất cấp 2 sâu 1,0m thi công bằng máy 124 móng
3 Móng cột MV-2 dùng cho cột đơn H8,5m đất cấp 2 sâu 1,1m thi công bằng máy 10 móng
4 Móng cột MT-2 dùng cho cột đơn LT 8,5m đất cấp 2 sâu 1,1m thi công máy 8 móng
5 Móng cột MT-2 dùng cho cột đơn LT 10m đất cấp 2 sâu 1,3m thi công máy 2 móng
6 Móng cột MV-2C dùng cho cột đôi 2H7,5m đất cấp 2 sâu 1,0m thi công máy 12 móng
7 Móng cột MV-2C dùng cho cột đôi 2H8,5m đất cấp 2 sâu 1,1 m thi công bằng máy 2 móng
8 Móng cột MT-2C dùng cho cột đôi 2LT 8,5m đất cấp 2 sâu 1,1m thi công máy 1 móng
9 Móng cột MT-2C dùng cho cột đôi 2LT 10m đất cấp 2 sâu 1,3m thi công máy 1 móng
10 Móng cột MV-2 thi công hoàn trả đường bê tông bằng máy (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,0m) 46 móng
11 Móng cột MV-2 thi công hoàn trả đường bê tông bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 27 móng
12 Móng cột MV-2C dùng cho cột đôi 2H7,5m đất cấp 2 sâu 1,0m thi công máy hoàn trả đường bê tông 5 móng
13 Móng cột MV-2C dùng cho cột đôi 2H8,5m đất cấp 2 sâu 1,1m thi công máy hoàn trả mặt bằng bê tông 3 móng
14 Móng cột MT-2C dùng cho cột đôi 2LT 8,5m đất cấp 2 sâu 1,1m thi công máy hoàn trả mặt bằng bê tông 2 móng
15 Móng cột MT-2C dùng cho cột đôi 2LT 10m đất cấp 2 sâu 1,3m thi công máy hoàn trả mặt bằng bê tông 1 móng
16 Đào lấp tiếp địa hạ thế cột tròn RC1-LT 125 bộ
Q THÁO HẠ THU HỒI
1 Hạ cột BTTĐ 21 cột
2 Hạ cột BT H5,5m 33 cột
3 Hạ cột BT H6,5m 149 cột
4 Hạ cột BT H7,5m 35 cột
5 Hạ cột BTLT H7,5m 1 cột
6 Hạ cột BTLT H8,5m 1 cột
7 Thu hồi xà đỡ XĐ2-1V 224 bộ
8 Thu hồi xà đỡ XĐ2-1T 4 bộ
9 Thu hồi xà đỡ XĐ4-1V 186 bộ
10 Thu hồi xà XN2-1V 151 bộ
11 Thu hồi xà néo bằng cột vuông đơn XN2-2VD 3 bộ
12 Thu hồi xà néo bằng cột vuông đơn XN2-2VN 1 bộ
13 Thu hồi xà XN4-1V 76 bộ
14 Thu hồi xà XN4-1T 2 bộ
15 Thu hồi xà néo bằng cột vuông đơn XN4-2VD 3 bộ
16 Thu hồi xà néo bằng cột vuông đơn XN4-2VN 7 bộ
17 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC-4x95mm2 234 m
18 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC-4x70mm2 845 m
19 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC-4x50mm2 881 m
20 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC-4x25mm2 33 m
21 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC-2x50mm2 276 m
22 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC-2x35mm2 243 m
23 Thu hồi dây AV-95 4.100 m
24 Thu hồi dây AV-70 22.556 m
25 Thu hồi dây AV-50 38.164 m
26 Thu hồi dây AV-35 15.284 m
27 Thu hồi dây AV-25 2.060 m
28 Thu hồi cáp đồng Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-3x25+1x25 57 m
29 Thu hồi cáp đồng Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-2x35 405 m
30 Thu hồi cáp đồng Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-2x25 375 m
31 Thu hồi cáp đồng Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-2x10 111 m
R LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-35/0,4kV (A cấp) 4 máy
2 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-10(22)/0,4kV (A cấp) 1 máy
3 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) 5 tủ
4 Lắp đặt chống sét van 35kV (A cấp) 6 bộ
5 Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) 1 bộ
6 Lắp đặt cầu dao phụ tải 35kV (A cấp) 1 bộ
S CHI PHÍ THỰC HIỆN ĐẤU NỐI HOTLINE
1 Lắp mới cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (Hotline sàn thao tác Platform) (A cấp) 1 3 cò
2 Lắp xà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (Hotline xe gầu) 2 1 xà
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->