Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp tuyến đường thủy sản đoạn từ nhà ông Cận đi cầu Thanh Niên xã Hoàng Xá.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210531203-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Khu vực huyện Thanh Thủy |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp tuyến đường thủy sản đoạn từ nhà ông Cận đi cầu Thanh Niên xã Hoàng Xá. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210467466 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hỗ trợ, huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 07:58:00 đến ngày 2021-05-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,870,898,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,922 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7442 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5616 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0753 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,82 | m3 |
| 6 | Đắp đất móng rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5854 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,8339 | 100m3 |
| 8 | Vét hữu cơ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6023 | 100m3 |
| 9 | Đánh cấp, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,7967 | 100m3 |
| 10 | Vét bùn, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,2556 | 100m3 |
| 11 | Đào kết cấu cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6538 | 100m3 |
| 12 | Mua cỏ trồng mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19.199,86 | m2 |
| 13 | Trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 191,9986 | 100m2 |
| 14 | Khai thác đất - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,0412 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đào tận dụng bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,0373 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, cự ly trung bình 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,0412 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, cự ly trung bình 5km, đất cấp III không tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,1182 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, cự ly trung bình 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,3989 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, cự ly trung bình 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,2556 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển BT mặt đường sau phá dỡ bằng ôtô tự đổ, cự ly trung bình 5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6538 | 100m3 |
| 21 | San đất bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,087 | 100m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.206,142 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,546 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,7327 | 100m2 |
| C | Vuốt rẽ | |||
| 1 | Bê tông vuốt lối rẽ, M250, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,364 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8877 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2782 | 100m2 |
| D | RÃNH BÊ TÔNG KT(40X40)CM: | |||
| 1 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 499,01 | m3 |
| 2 | Cát sạn đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,61 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng, thành rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,7724 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,05 | m3 |
| 5 | Cốt thép tấm bản F6-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9004 | tấn |
| 6 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,472 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.160,22 | cấu kiện |
| E | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Bê tông đầu cống + chân khay + hố thu, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,5 | m3 |
| 2 | Bê tông đổ móng cống + thân cống + cửa xả, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,29 | m3 |
| 3 | Bê tông đổ sân cống thượng +hạ lưu, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,69 | m3 |
| 4 | Cát sạn đệm toàn bộ cống bản + cống tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,65 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,14 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm bản F6-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1299 | tấn |
| 7 | Cốt thép tấm bản F12-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,263 | tấn |
| 8 | Bê tông bảo vệ bản + khớp nối + gờ chắn, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,72 | m3 |
| 9 | Bê tông mũ tường cống M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8 | m3 |
| 10 | Cốt thép mũ tường cống + khớp nối tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1237 | tấn |
| 11 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,57 | m3 |
| 12 | Cốt thép ống cống F6-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,356 | tấn |
| 13 | Phòng nước ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,62 | m2 |
| 14 | Ván khuôn đổ tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2628 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn đổ BT ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8862 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn đổ BT các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6902 | 100m2 |
| 17 | Đào đất xây cống, Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8628 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất xung quanh cống, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2488 | 100m3 |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông F75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | đoạn ống |
| 20 | Nối cống tròn F75 bằng phương pháp xảm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | mối nối |
| 21 | Lắp đặt tấm bản các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cấu kiện |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | m3 |
| 23 | Bê tông tấm bản, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 24 | Cốt thép tấm bản F6-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0449 | tấn |
| 25 | Cốt thép tấm bản F10-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0617 | tấn |
| 26 | Ván khuôn đổ BT tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0265 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cấu kiện |
| 28 | Xúc đá sau phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ, cự ly trung bình 6km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | 100m3 |
| 30 | San đá bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | 100m3 |
| F | Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường | |||
| 1 | Phí tài nguyên khai thác đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105.324.000 | Đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi