Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210530772-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Hoá
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210528985
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM và KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-13 21:21:00 đến ngày 2021-05-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,090,510,612 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV
B PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV
1 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công Chương 5 - HSMT 13 cột
2 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10.0kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 8 cột
3 Tiếp địa RC2-1 15 bộ
4 Tiếp địa RC4-1 1 bộ
5 Xà đỡ bằng 35 cột đơn sứ đứng XĐB35-1LT-SĐ 9 bộ
6 Xà vượt bằng 35 cột đơn XVB35-1LT-SĐ 2 bộ
7 Xà néo bằng 35kV cột đôi sứ chuỗi XNB35-2LT-SC/D 3 bộ
8 Xà néo bằng 35kV cột đôi sứ chuỗi XNB35-2LT-SC/N 2 bộ
9 Xà rẽ nhánh lệch 35 cột đơn sứ đứng XRNL35-1LT-SĐ 2 bộ
10 Ghế thao tác cột đơn GTT 1 bộ
11 Thang trèo TT 1 bộ
12 Xà cầu dao cột tròn đơn XCD35 1 bộ
13 Xà Phụ XP-1 2 bộ
14 Xà Phụ XP-2 2 bộ
15 Xà Phụ XP-3 2 bộ
16 Đôn cột 3m ĐC-3M 1 bộ
17 Lắp sứ đứng 35kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 72 quả
18 Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) 30 chuỗi
19 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (thi công bằng thủ công) (A cấp) 4.275 m
20 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 78 Cái
21 Ống nối dây 70 4 ống
C PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV
1 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) 11 móng
2 Móng cột MTK-5 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) 5 móng
3 Đào rãnh tiếp địa RC2-1 15 bộ
4 Đào rãnh tiếp địa RC4-1 1 bộ
D PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
E PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 9,2kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 2 cột
2 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 9.2kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 2 cột
3 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 4 cột
4 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 8 cột
5 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 4 cột
6 Tiếp địa RC2-1 12 bộ
7 Xà néo bằng 22kV cột đơn sứ chuỗi XNB22-1LT-SC 1 bộ
8 Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi XNB22-2LT-SC/N 1 bộ
9 Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi XNB22-2LT-SC/D 1 bộ
10 Xà néo PI 22 sứ chuỗi 2,5m XNP22-SC-3M 2 bộ
11 Xà néo lệch XNL22-2T-2LTD-SĐ 5 bộ
12 Xà néo lệch XNL22-2T-1LT-SĐ 4 bộ
13 Gông cột đôi GCĐ16 4 bộ
14 Gông cột đôi GCĐ18 2 bộ
15 Dây néo cột 16m TK50-16 8 bộ
16 Cổ dề néo CD2-1T 4 bộ
17 Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 59 quả
18 Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) 6 chuỗi
19 Lắp chuỗi sứ néo kép Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) 18 chuỗi
20 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (thi công bằng thủ công) (A cấp) 2.916 m
21 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 120 Cái
F VẬT TƯ PHỤC VỤ THI CÔNG HOTLINE
1 Xà rẽ nhánh lệch 22 cột đơn sứ đứng XRNL22-1LT-SĐ (Vị trí thi công Hotline) 2 bộ
2 Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi XNB22-2LT-SC/N (Vị trí thi công Hotline) 1 bộ
3 Lắp đặt sứ đứng 22kV+ ty mạ (Vị trí thi công Hotline) (A cấp) 13 quả
4 Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) 3 chuỗi
5 Lắp đặt bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline bộ 1 pha) (A cấp) 9 bộ
G PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 2 móng
2 Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 6 móng
3 Móng cột MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 2 móng
4 Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 4 móng
5 Móng néo MNT 8 móng
6 Đào rãnh tiếp địa RC2-1 12 bộ
H PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 35kV
I PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 35kV
1 Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 6 cột
2 Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-9,2kN ngọn cột 190 2 cột
3 Xà đón dây đầu trạm XĐD-D 4 bộ
4 Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 4 bộ
5 Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 4 bộ
6 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV 4 bộ
7 Conson đỡ dầm MBA 4 bộ
8 Dầm đỡ MBA 4 bộ
9 Ghế thao tác GTT 4 bộ
10 Thang lên xuống trạm TT 4 bộ
11 Giá đỡ cáp tổng (GĐC) 4 bộ
12 Giá lắp tủ điện 0,4KV 4 bộ
13 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần lắp đặt 3 hệ thống
14 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần lắp đặt 1 hệ thống
15 Lắp sứ đứng 35kV TBA + ty sứ (A cấp) 82 quả
16 Giáp buộc cổ sứ 24 cái
17 Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 22 m
18 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 8 m
19 Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) 168 m
20 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE//PVC 35kV-50mm2 (A cấp) 120 m
21 Lắp đặt dây nhôm lõi thép AC70/11 (A cấp) 40 m
22 Đầu cốt đồng Cu120 56 cái
23 Đầu cốt đồng Cu70 48 cái
24 Đầu cốt đồng Cu50 60 cái
25 Đầu cốt đồng Cu35 32 cái
26 Đầu cốt đồng nhôm AM70 12 cái
27 Ống nhựa HDPE D65/50 32 m
28 Ống nhựa HDPE D32/25 36 m
29 Nắp chụp cao thế MBA 12 cái
30 Nắp chụp hạ thế MBA 16 cái
31 Nắp chụp chống sét van 12 cái
32 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO 12 bộ
33 Đai thép+ khóa đai 32 cái
34 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 48 Cái
35 Cầu chì tự rơi cắt có tải LB FCO 100A-35KV + dây chì (A cấp) 4 bộ 3 pha
36 Biển báo an toàn 4 bộ
37 Biển tên trạm 4 bộ
J PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 35kV
1 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) 6 móng
2 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) 2 móng
3 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần xây dựng 3 hệ thống
4 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần xây dựng 1 hệ thống
K PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22kV
L PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 22kV
1 Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 4 cột
2 Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-9,2kN ngọn cột 190 4 cột
3 Xà đón dây đầu trạm XĐD-N 3 bộ
4 Xà đón dây đầu trạm XĐD-D 1 bộ
5 Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 4 bộ
6 Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 4 bộ
7 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV 4 bộ
8 Conson đỡ dầm MBA 4 bộ
9 Dầm đỡ MBA 4 bộ
10 Ghế thao tác GTT 4 bộ
11 Thang lên xuống trạm TT 4 bộ
12 Giá đỡ cáp tổng (GĐC) 4 bộ
13 Giá lắp tủ điện 0,4KV 4 bộ
14 Hệ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 14m TĐT-N14 - Phần lắp đặt 1 hệ thống
15 Hệ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 12m TĐT-N12 - Phần lắp đặt 2 hệ thống
16 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần lắp đặt 1 hệ thống
17 Lắp sứ đứng 22kV TBA + ty sứ (A cấp) 70 quả
18 Giáp buộc cổ sứ 24 cái
19 Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 22 m
20 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 8 m
21 Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) 168 m
22 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 (A cấp) 120 m
23 Lắp đặt dây nhôm lõi thép AC70/11 (A cấp) 40 m
24 Đầu cốt đồng Cu120 56 cái
25 Đầu cốt đồng Cu70 48 cái
26 Đầu cốt đồng Cu50 60 cái
27 Đầu cốt đồng Cu35 32 cái
28 Đầu cốt đồng nhôm AM70 12 cái
29 Ống nhựa HDPE D65/50 32 m
30 Ống nhựa HDPE D32/25 36 m
31 Nắp chụp cao thế MBA 12 cái
32 Nắp chụp hạ thế MBA 16 cái
33 Nắp chụp chống sét van 12 cái
34 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO 12 bộ
35 Đai thép+ khóa đai 32 cái
36 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 48 Cái
37 Cầu chì tự rơi cắt có tải LB FCO 100A-22KV + dây chì (A cấp) 4 bộ 3 pha
38 Lắp đặt bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline bộ 1 pha) (A cấp) 3 bộ
39 Biển báo an toàn 4 bộ
40 Biển tên trạm 4 bộ
M PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 22kV
1 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) 4 móng
2 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) 4 móng
3 Bộ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 14m TĐT-N14 - Phần xây dựng 1 hệ thống
4 Bộ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 12m TĐT-N12 - Phần xây dựng 2 hệ thống
5 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần xây dựng 1 hệ thống
N PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
O PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cột bê tông 7,5m H7,5C thi công thủ công kết hợp cơ giới 181 cột
2 Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-4,3kN thi công thủ công kết hợp cơ giới 64 cột
3 Cột bê tông ly tâm 10m LT-10-190-4,3kN thi công thủ công kết hợp cơ giới 20 cột
4 Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-5,4kN thi công thủ công kết hợp cơ giới 2 cột
5 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (A cấp) 3.190 m
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 (A cấp) 1.113 m
7 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 (A cấp) 1.488 m
8 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 (A cấp) 7.020 m
9 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x35 (A cấp) 785 m
10 Tiếp địa hạ thế cột tròn RC1-LT 17 bộ
11 Tiếp địa hạ thế cột vuông: RC1-V 17 bộ
12 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V 218 bộ
13 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu dọc CDVX-2VD 25 bộ
14 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu ngang CDVX-2VN 4 bộ
15 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T 82 bộ
16 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T 39 bộ
17 Kẹp hãm 4x120 (A cấp) 182 cái
18 Kẹp hãm 4x95 (A cấp) 62 cái
19 Kẹp hãm 4x70 (A cấp) 78 cái
20 Kẹp hãm 4x50 (A cấp) 360 cái
21 Kẹp hãm 4x35 (A cấp) 40 cái
22 Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-120 ( A cấp) 394 Cái
23 Bịt đầu cáp 138 cái
24 Băng dính cách điện 100 cuộn
25 Đai thép+ khóa đai (inox) lắp lại hòm công tơ 314 cái
26 Ghíp nối công tơ (GN2) (A cấp) 352 cái
27 Dây nguồn công tơ Cu/PVC//PVC 2x16mm2-0,6/1kV (A cấp) 570 m
28 Dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC 3x35+1x25mm2-0,6/1kV (A cấp) 372 m
29 Tháo, lắp lại hộp công tơ H1 24 hộp
30 Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 71 hộp
31 Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 62 hộp
32 Dây thít nhựa 3x300 300 gói
33 Tháo ra, kéo lại dây nhôm AV50 960 m
P PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Móng cột MV-2 thi công bằng thủ công (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,0m) 135 móng
2 Móng cột MT-2 thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 42 móng
3 Móng cột MV-2C thi công bằng thủ công (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,0m) 23 móng
4 Móng cột MT-2C thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 11 móng
5 Móng cột MT-2C thi công bằng thủ công (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,3m) 10 móng
6 Móng cột MT-2C thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,5m) 1 móng
7 Đào lấp tiếp địa hạ thế cột tròn RC1-LT 17 bộ
8 Đào lấp tiếp địa hạ thế cột vuông RC1-V 17 bộ
Q THÁO HẠ THU HỒI
1 Hạ cột BT tự đúc 5 cột
2 Hạ cột BT H5,5m 88 cột
3 Hạ cột BT H6,5m 17 cột
4 Thu hồi xà đỡ XĐ2-1V 45 bộ
5 Thu hồi xà đỡ XĐ4-1V 18 bộ
6 Thu hồi xà néo XN2-1V 5 bộ
7 Thu hồi sứ hạ thế A30 182 bộ
8 Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC4x35 124 m
9 Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC2x35 815 m
10 Thu hồi dây nhôm AV35 11.236 m
11 Thu hồi dây nhôm AV25 4.428 m
12 Thu hồi dây nhôm AV16 134 m
R LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
S LẮP ĐẶT THIẾT BỊ-35KV
1 Lắp đặt cầu dao cách ly 35kV (A cấp) 1 bộ
T LẮP ĐẶT THIẾT BỊ-35KV
1 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-35/0,4kV (A cấp) 4 máy
2 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) 4 tủ
3 Lắp đặt chống sét van 35kV (A cấp) 4 bộ 3 pha
U LẮP ĐẶT THIẾT BỊ-22KV (A cấp)
1 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-22/0,4kV (A cấp) 4 máy
2 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) 4 tủ
3 Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) 4 bộ 3 pha
V CHI PHÍ THỰC HIỆN ĐẤU NỐI HOTLINE
1 Lắp cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (Hotline xe gầu) 2 bộ 3 cò
2 Lắp cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (Hotline sàn thao tác Platform) 1 bộ 3 cò
3 Lắp xà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (Hotline xe gầu) - Xà XRNL22-1LT-SĐ: 01 bộ - Xà XNB22-2LT-SC/N: 01 bộ 2 1 xà
4 Lắp xà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (Sàn thao tác: Platform) : - Xà XRNL22-1LT-SĐ: 01 bộ 1 1 xà
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->