Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210530772-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210528985 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 21:21:00 đến ngày 2021-05-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,090,510,612 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | Chương 5 - HSMT | 13 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10.0kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 8 | cột | |
| 3 | Tiếp địa RC2-1 | 15 | bộ | |
| 4 | Tiếp địa RC4-1 | 1 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ bằng 35 cột đơn sứ đứng XĐB35-1LT-SĐ | 9 | bộ | |
| 6 | Xà vượt bằng 35 cột đơn XVB35-1LT-SĐ | 2 | bộ | |
| 7 | Xà néo bằng 35kV cột đôi sứ chuỗi XNB35-2LT-SC/D | 3 | bộ | |
| 8 | Xà néo bằng 35kV cột đôi sứ chuỗi XNB35-2LT-SC/N | 2 | bộ | |
| 9 | Xà rẽ nhánh lệch 35 cột đơn sứ đứng XRNL35-1LT-SĐ | 2 | bộ | |
| 10 | Ghế thao tác cột đơn GTT | 1 | bộ | |
| 11 | Thang trèo TT | 1 | bộ | |
| 12 | Xà cầu dao cột tròn đơn XCD35 | 1 | bộ | |
| 13 | Xà Phụ XP-1 | 2 | bộ | |
| 14 | Xà Phụ XP-2 | 2 | bộ | |
| 15 | Xà Phụ XP-3 | 2 | bộ | |
| 16 | Đôn cột 3m ĐC-3M | 1 | bộ | |
| 17 | Lắp sứ đứng 35kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 72 | quả | |
| 18 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) | 30 | chuỗi | |
| 19 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (thi công bằng thủ công) (A cấp) | 4.275 | m | |
| 20 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 78 | Cái | |
| 21 | Ống nối dây 70 | 4 | ống | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) | 11 | móng | |
| 2 | Móng cột MTK-5 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) | 5 | móng | |
| 3 | Đào rãnh tiếp địa RC2-1 | 15 | bộ | |
| 4 | Đào rãnh tiếp địa RC4-1 | 1 | bộ | |
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| E | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 9,2kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 9.2kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 4 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | 8 | cột | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | 4 | cột | |
| 6 | Tiếp địa RC2-1 | 12 | bộ | |
| 7 | Xà néo bằng 22kV cột đơn sứ chuỗi XNB22-1LT-SC | 1 | bộ | |
| 8 | Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi XNB22-2LT-SC/N | 1 | bộ | |
| 9 | Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi XNB22-2LT-SC/D | 1 | bộ | |
| 10 | Xà néo PI 22 sứ chuỗi 2,5m XNP22-SC-3M | 2 | bộ | |
| 11 | Xà néo lệch XNL22-2T-2LTD-SĐ | 5 | bộ | |
| 12 | Xà néo lệch XNL22-2T-1LT-SĐ | 4 | bộ | |
| 13 | Gông cột đôi GCĐ16 | 4 | bộ | |
| 14 | Gông cột đôi GCĐ18 | 2 | bộ | |
| 15 | Dây néo cột 16m TK50-16 | 8 | bộ | |
| 16 | Cổ dề néo CD2-1T | 4 | bộ | |
| 17 | Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 59 | quả | |
| 18 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) | 6 | chuỗi | |
| 19 | Lắp chuỗi sứ néo kép Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) | 18 | chuỗi | |
| 20 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (thi công bằng thủ công) (A cấp) | 2.916 | m | |
| 21 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 120 | Cái | |
| F | VẬT TƯ PHỤC VỤ THI CÔNG HOTLINE | |||
| 1 | Xà rẽ nhánh lệch 22 cột đơn sứ đứng XRNL22-1LT-SĐ (Vị trí thi công Hotline) | 2 | bộ | |
| 2 | Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi XNB22-2LT-SC/N (Vị trí thi công Hotline) | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng 22kV+ ty mạ (Vị trí thi công Hotline) (A cấp) | 13 | quả | |
| 4 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) | 3 | chuỗi | |
| 5 | Lắp đặt bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline bộ 1 pha) (A cấp) | 9 | bộ | |
| G | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 2 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 6 | móng | |
| 3 | Móng cột MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 2 | móng | |
| 4 | Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 4 | móng | |
| 5 | Móng néo MNT | 8 | móng | |
| 6 | Đào rãnh tiếp địa RC2-1 | 12 | bộ | |
| H | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 35kV | |||
| I | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 35kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 | 6 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-9,2kN ngọn cột 190 | 2 | cột | |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-D | 4 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 | 4 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 | 4 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV | 4 | bộ | |
| 7 | Conson đỡ dầm MBA | 4 | bộ | |
| 8 | Dầm đỡ MBA | 4 | bộ | |
| 9 | Ghế thao tác GTT | 4 | bộ | |
| 10 | Thang lên xuống trạm TT | 4 | bộ | |
| 11 | Giá đỡ cáp tổng (GĐC) | 4 | bộ | |
| 12 | Giá lắp tủ điện 0,4KV | 4 | bộ | |
| 13 | Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần lắp đặt | 3 | hệ thống | |
| 14 | Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần lắp đặt | 1 | hệ thống | |
| 15 | Lắp sứ đứng 35kV TBA + ty sứ (A cấp) | 82 | quả | |
| 16 | Giáp buộc cổ sứ | 24 | cái | |
| 17 | Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 | 22 | m | |
| 18 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 | 8 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) | 168 | m | |
| 20 | Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE//PVC 35kV-50mm2 (A cấp) | 120 | m | |
| 21 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép AC70/11 (A cấp) | 40 | m | |
| 22 | Đầu cốt đồng Cu120 | 56 | cái | |
| 23 | Đầu cốt đồng Cu70 | 48 | cái | |
| 24 | Đầu cốt đồng Cu50 | 60 | cái | |
| 25 | Đầu cốt đồng Cu35 | 32 | cái | |
| 26 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 12 | cái | |
| 27 | Ống nhựa HDPE D65/50 | 32 | m | |
| 28 | Ống nhựa HDPE D32/25 | 36 | m | |
| 29 | Nắp chụp cao thế MBA | 12 | cái | |
| 30 | Nắp chụp hạ thế MBA | 16 | cái | |
| 31 | Nắp chụp chống sét van | 12 | cái | |
| 32 | Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO | 12 | bộ | |
| 33 | Đai thép+ khóa đai | 32 | cái | |
| 34 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 48 | Cái | |
| 35 | Cầu chì tự rơi cắt có tải LB FCO 100A-35KV + dây chì (A cấp) | 4 | bộ 3 pha | |
| 36 | Biển báo an toàn | 4 | bộ | |
| 37 | Biển tên trạm | 4 | bộ | |
| J | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 35kV | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) | 6 | móng | |
| 2 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) | 2 | móng | |
| 3 | Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần xây dựng | 3 | hệ thống | |
| 4 | Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần xây dựng | 1 | hệ thống | |
| K | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22kV | |||
| L | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 22kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 | 4 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-9,2kN ngọn cột 190 | 4 | cột | |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-N | 3 | bộ | |
| 4 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-D | 1 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 | 4 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 | 4 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV | 4 | bộ | |
| 8 | Conson đỡ dầm MBA | 4 | bộ | |
| 9 | Dầm đỡ MBA | 4 | bộ | |
| 10 | Ghế thao tác GTT | 4 | bộ | |
| 11 | Thang lên xuống trạm TT | 4 | bộ | |
| 12 | Giá đỡ cáp tổng (GĐC) | 4 | bộ | |
| 13 | Giá lắp tủ điện 0,4KV | 4 | bộ | |
| 14 | Hệ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 14m TĐT-N14 - Phần lắp đặt | 1 | hệ thống | |
| 15 | Hệ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 12m TĐT-N12 - Phần lắp đặt | 2 | hệ thống | |
| 16 | Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần lắp đặt | 1 | hệ thống | |
| 17 | Lắp sứ đứng 22kV TBA + ty sứ (A cấp) | 70 | quả | |
| 18 | Giáp buộc cổ sứ | 24 | cái | |
| 19 | Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 | 22 | m | |
| 20 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 | 8 | m | |
| 21 | Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) | 168 | m | |
| 22 | Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 (A cấp) | 120 | m | |
| 23 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép AC70/11 (A cấp) | 40 | m | |
| 24 | Đầu cốt đồng Cu120 | 56 | cái | |
| 25 | Đầu cốt đồng Cu70 | 48 | cái | |
| 26 | Đầu cốt đồng Cu50 | 60 | cái | |
| 27 | Đầu cốt đồng Cu35 | 32 | cái | |
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 12 | cái | |
| 29 | Ống nhựa HDPE D65/50 | 32 | m | |
| 30 | Ống nhựa HDPE D32/25 | 36 | m | |
| 31 | Nắp chụp cao thế MBA | 12 | cái | |
| 32 | Nắp chụp hạ thế MBA | 16 | cái | |
| 33 | Nắp chụp chống sét van | 12 | cái | |
| 34 | Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO | 12 | bộ | |
| 35 | Đai thép+ khóa đai | 32 | cái | |
| 36 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 48 | Cái | |
| 37 | Cầu chì tự rơi cắt có tải LB FCO 100A-22KV + dây chì (A cấp) | 4 | bộ 3 pha | |
| 38 | Lắp đặt bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline bộ 1 pha) (A cấp) | 3 | bộ | |
| 39 | Biển báo an toàn | 4 | bộ | |
| 40 | Biển tên trạm | 4 | bộ | |
| M | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 22kV | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) | 4 | móng | |
| 2 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) | 4 | móng | |
| 3 | Bộ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 14m TĐT-N14 - Phần xây dựng | 1 | hệ thống | |
| 4 | Bộ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 12m TĐT-N12 - Phần xây dựng | 2 | hệ thống | |
| 5 | Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần xây dựng | 1 | hệ thống | |
| N | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| O | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông 7,5m H7,5C thi công thủ công kết hợp cơ giới | 181 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-4,3kN thi công thủ công kết hợp cơ giới | 64 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 10m LT-10-190-4,3kN thi công thủ công kết hợp cơ giới | 20 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-5,4kN thi công thủ công kết hợp cơ giới | 2 | cột | |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (A cấp) | 3.190 | m | |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 (A cấp) | 1.113 | m | |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 (A cấp) | 1.488 | m | |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 (A cấp) | 7.020 | m | |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x35 (A cấp) | 785 | m | |
| 10 | Tiếp địa hạ thế cột tròn RC1-LT | 17 | bộ | |
| 11 | Tiếp địa hạ thế cột vuông: RC1-V | 17 | bộ | |
| 12 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V | 218 | bộ | |
| 13 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu dọc CDVX-2VD | 25 | bộ | |
| 14 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu ngang CDVX-2VN | 4 | bộ | |
| 15 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | 82 | bộ | |
| 16 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | 39 | bộ | |
| 17 | Kẹp hãm 4x120 (A cấp) | 182 | cái | |
| 18 | Kẹp hãm 4x95 (A cấp) | 62 | cái | |
| 19 | Kẹp hãm 4x70 (A cấp) | 78 | cái | |
| 20 | Kẹp hãm 4x50 (A cấp) | 360 | cái | |
| 21 | Kẹp hãm 4x35 (A cấp) | 40 | cái | |
| 22 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-120 ( A cấp) | 394 | Cái | |
| 23 | Bịt đầu cáp | 138 | cái | |
| 24 | Băng dính cách điện | 100 | cuộn | |
| 25 | Đai thép+ khóa đai (inox) lắp lại hòm công tơ | 314 | cái | |
| 26 | Ghíp nối công tơ (GN2) (A cấp) | 352 | cái | |
| 27 | Dây nguồn công tơ Cu/PVC//PVC 2x16mm2-0,6/1kV (A cấp) | 570 | m | |
| 28 | Dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC 3x35+1x25mm2-0,6/1kV (A cấp) | 372 | m | |
| 29 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H1 | 24 | hộp | |
| 30 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | 71 | hộp | |
| 31 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | 62 | hộp | |
| 32 | Dây thít nhựa 3x300 | 300 | gói | |
| 33 | Tháo ra, kéo lại dây nhôm AV50 | 960 | m | |
| P | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột MV-2 thi công bằng thủ công (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,0m) | 135 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-2 thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 42 | móng | |
| 3 | Móng cột MV-2C thi công bằng thủ công (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,0m) | 23 | móng | |
| 4 | Móng cột MT-2C thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 11 | móng | |
| 5 | Móng cột MT-2C thi công bằng thủ công (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,3m) | 10 | móng | |
| 6 | Móng cột MT-2C thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,5m) | 1 | móng | |
| 7 | Đào lấp tiếp địa hạ thế cột tròn RC1-LT | 17 | bộ | |
| 8 | Đào lấp tiếp địa hạ thế cột vuông RC1-V | 17 | bộ | |
| Q | THÁO HẠ THU HỒI | |||
| 1 | Hạ cột BT tự đúc | 5 | cột | |
| 2 | Hạ cột BT H5,5m | 88 | cột | |
| 3 | Hạ cột BT H6,5m | 17 | cột | |
| 4 | Thu hồi xà đỡ XĐ2-1V | 45 | bộ | |
| 5 | Thu hồi xà đỡ XĐ4-1V | 18 | bộ | |
| 6 | Thu hồi xà néo XN2-1V | 5 | bộ | |
| 7 | Thu hồi sứ hạ thế A30 | 182 | bộ | |
| 8 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC4x35 | 124 | m | |
| 9 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC2x35 | 815 | m | |
| 10 | Thu hồi dây nhôm AV35 | 11.236 | m | |
| 11 | Thu hồi dây nhôm AV25 | 4.428 | m | |
| 12 | Thu hồi dây nhôm AV16 | 134 | m | |
| R | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| S | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ-35KV | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao cách ly 35kV (A cấp) | 1 | bộ | |
| T | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ-35KV | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-35/0,4kV (A cấp) | 4 | máy | |
| 2 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) | 4 | tủ | |
| 3 | Lắp đặt chống sét van 35kV (A cấp) | 4 | bộ 3 pha | |
| U | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ-22KV (A cấp) | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-22/0,4kV (A cấp) | 4 | máy | |
| 2 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) | 4 | tủ | |
| 3 | Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) | 4 | bộ 3 pha | |
| V | CHI PHÍ THỰC HIỆN ĐẤU NỐI HOTLINE | |||
| 1 | Lắp cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (Hotline xe gầu) | 2 | bộ 3 cò | |
| 2 | Lắp cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (Hotline sàn thao tác Platform) | 1 | bộ 3 cò | |
| 3 | Lắp xà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (Hotline xe gầu) - Xà XRNL22-1LT-SĐ: 01 bộ - Xà XNB22-2LT-SC/N: 01 bộ | 2 | 1 xà | |
| 4 | Lắp xà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (Sàn thao tác: Platform) : - Xà XRNL22-1LT-SĐ: 01 bộ | 1 | 1 xà | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi