Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Khắc phục khẩn cấp cầu Khe Cọ xã Tân Nguyên, huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210522882-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại SPT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Khắc phục khẩn cấp cầu Khe Cọ xã Tân Nguyên, huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20210522822 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 14:39:00 đến ngày 2021-05-21 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,254,917,002 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| B | CẦU DÂN SINH | |||
| 1 | Đào nền đường + Cấp đường đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2952 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0221 | 100m3 |
| 3 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,6917 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1601 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1498 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,1334 | 100m3 |
| 7 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,0226 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7047 | 100m2 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3588 | 100m2 |
| 10 | Ma tít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,52 | kg |
| 11 | Gỗ đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0285 | m3 |
| 12 | Bơm nước hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ca |
| 13 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,036 | 100m |
| 14 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5242 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1747 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0806 | tấn |
| 17 | Sơn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,6 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 19 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,9022 | m3 |
| 20 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,661 | m3 |
| 21 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,9355 | m3 |
| 22 | Bê tông tường, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,592 | m3 |
| 23 | Bê tông lót, đá 1x2 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5216 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,5876 | m3 |
| 25 | Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2667 | m3 |
| 26 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3024 | m3 |
| 27 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,2843 | m3 |
| 28 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8616 | m3 |
| 29 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3714 | tấn |
| 30 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7641 | tấn |
| 31 | Cốt thép cột, trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0552 | tấn |
| 32 | Cốt thép tường, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0143 | tấn |
| 33 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6879 | tấn |
| 34 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,196 | tấn |
| 35 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4828 | tấn |
| 36 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1117 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1652 | 100m2 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7784 | 100m2 |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm cầu đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8241 | m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1008 | 100m2 |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,184 | 100m |
| 42 | Rải vải địa kỹ thuật bịt đầu ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2232 | 100m |
| C | KHỐI LƯỢNG PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4779 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,404 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống cống D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | đoạn ống |
| 4 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | mối nối |
| 5 | Tháo dỡ ống cống D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | đoạn ống |
| 6 | Mua ống cống từ Yên Bái vào công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | ống |
| 7 | Bơm nước hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | ca |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cấu kiện |
| 9 | Vận chuyển ống cống bê tông, cự ly vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,245 | 10 tấn/1km |
| 10 | Vận chuyển ống cống bê tông, cự ly vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,245 | 10 tấn/1km |
| 11 | Vận chuyển ống cống bê tông, cự ly vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,245 | 10 tấn/1km |
| D | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Vận chuyển đất thừa đổ thải, cự ly vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,7835 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi