Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210532938-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Liên Bão
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210503950
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã, ngân sách cấp trên,...
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-14 09:51:00 đến ngày 2021-05-24 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,373,053,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, TƯỜNG KÈ, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào xúc đất, đào hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 378,4 m3
2 Đào nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.171 m3
3 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 408 m3
4 Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,1 m3
5 San đầm đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 872,1 m3
6 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 378,4 m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 378,4 m3
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 589,895 m3
9 Ni lon lót nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.956,84 m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,2 m2
11 Làm móng cấp phối đá dăm loại II Mô tả kỹ thuật theo chương V 443,5 m3
12 Đánh bóng mặt đường bê tông xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.956,84 m2
13 Bơm nước phụ vụ thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 ca
14 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 598,7 m3
15 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11.250 m
16 Đắp cát công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,4 m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m2
18 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,36 m3
19 Xây móng Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 556,02 m3
20 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng đỉnh kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m2
22 Bê tông giằng đỉnh kè chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,33 m3
23 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,191 m2
24 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 227,5 m3
25 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 371,2 m3
26 Vận chuyển đất 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 371,2 m3
27 Bơm nước phụ vụ thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 ca
28 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 171,8 m3
29 Đắp cát công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2 m3
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,7 m2
31 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,17 m3
32 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,91 m3
33 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,2 m3
34 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,37 m2
35 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
36 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,34 m2
37 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,2 m3
38 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,6 m3
39 Vận chuyển đất 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,6 m3/1km
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,8 m2
41 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,891 m3
42 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 410,37 m
43 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,36 m
44 Đắp cát công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,5 m3
45 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.305,391 m2
46 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,6 m2
47 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,03 m3
48 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,43 m3
49 Lát gạch lá dừa, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,14 m2
50 Đắp đất tận dụng vào bồn cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,67 m3
51 Trồng cây Sao đen, đường kính gốc (13-15)cm, cao >= 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cây
52 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,3 m3
53 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,3 m3
54 Bê tông nền M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,11 m3
55 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,3 m3
56 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,3 m3
57 Lắp đặt ống bê tông Đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,875 đoạn ống
58 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
59 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 430,6 m3
60 Đào móng công trình rộng ≤ 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 430,6 m3
61 Đắp cát công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,4 m3
62 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 cái
63 Lắp đặt ống bê tông Đường kính 600mm TTA Mô tả kỹ thuật theo chương V 122 đoạn ống
64 Nối ống bê tông đường kính 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 mối nối
65 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 430,6 m3
66 Vận chuyển đất 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 430,6 m3
67 Đắp cát công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 m3
68 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
69 Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm TTA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 đoạn ống
70 Nối ống bê tông đường kính 1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 mối nối
71 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 186,7 m3
72 Đắp cát công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3 m3
73 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m2
74 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,48 m3
75 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,17 m3
76 Gia công, lắp dựng cốt thang thép, ĐK 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,069 tấn
77 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ mố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,2 m2
78 Bê tông mũ mố ga chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,75 m3
79 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,33 m2
80 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,45 m2
81 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,4 m2
82 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,097 tấn
83 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,183 tấn
84 Gia công, lắp dựng cốt thép gia cường hố ga, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 tấn
85 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,57 m3
86 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 1 cấu kiện
87 Tấm chắn rác KT 30x100cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
88 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,2 m3
89 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,5 m3
90 Vận chuyển đất 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,5 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->