Gói thầu: Gói số 02: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210514045-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Lộc |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210513651 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-08 08:03:00 đến ngày 2021-05-24 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,464,336,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA, CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt- chân tường ngoài nhà | Theo Mục II Chương V | 156,55 | m2 |
| 2 | Ốp chân tường móng ngoài nhà đá chẻ | Theo Mục II Chương V | 156,55 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa Phòng chánh văn phòng (Tầng 1) | Theo Mục II Chương V | 1,785 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn thạch cao | Theo Mục II Chương V | 9,919 | m2 |
| 5 | Thi công vách bằng tấm thạch cao | Theo Mục II Chương V | 12,199 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Mục II Chương V | 24,9535 | m2 |
| 7 | Sơn vách thạch cao bằng sơn các loại 1nước lót+2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 24,9535 | m2 |
| 8 | Lắp dựng cửa | Theo Mục II Chương V | 1,785 | m2 |
| 9 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo Mục II Chương V | 51,2749 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào trần | Theo Mục II Chương V | 51,2749 | m2 |
| 11 | Sơn trần nhà đã bả bằng sơn các loại 1nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 51,2749 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ cửa Phòng trưởng ban tổ chức (Tầng 1) | Theo Mục II Chương V | 1,785 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ vách ngăn thạch cao | Theo Mục II Chương V | 18,621 | m2 |
| 14 | Thi công vách bằng tấm thạch cao | Theo Mục II Chương V | 12,199 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Mục II Chương V | 24,9535 | m2 |
| 16 | Sơn vách thạch cao bằng sơn các loại 1nước lót+2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 24,9535 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa | Theo Mục II Chương V | 1,785 | m2 |
| 18 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo Mục II Chương V | 51,2749 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào trần | Theo Mục II Chương V | 51,2749 | m2 |
| 20 | Sơn trần nhà đã bả bằng sơn các loại 1nước lót+ 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 51,2749 | m2 |
| 21 | Phá dỡ tường xây gạch Phòng tài vụ (Tầng 1) | Theo Mục II Chương V | 4,1659 | m3 |
| 22 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 1,584 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 1,1572 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 2,7412 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn - Kích thước 500x500, XM PCB40 | Theo Mục II Chương V | 1,1572 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ cửa Phòng bí thư (Tầng 2) | Theo Mục II Chương V | 6,32 | m2 |
| 27 | Phá dỡ nền gạch lát | Theo Mục II Chương V | 3,1602 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ gỗ ốp chân tường | Theo Mục II Chương V | 11,673 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo Mục II Chương V | 15,845 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường | Theo Mục II Chương V | 30,282 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - cửa gỗ | Theo Mục II Chương V | 3,68 | m2 |
| 32 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo Mục II Chương V | 8,7515 | m3 |
| 33 | Tháo dỡ quạt trần | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 34 | Tháo dỡ trần | Theo Mục II Chương V | 95 | m2 |
| 35 | Xây tường bằng gạch không nung, vữa XM M50, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 2,7911 | m3 |
| 36 | Xây bịt cửa bằng gạch không nung, vữa XM M50, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 0,66 | m3 |
| 37 | Thi công vách bằng tấm thạch cao bịt cửa sổ | Theo Mục II Chương V | 1,95 | m2 |
| 38 | Ốp tường trụ, cột - KT gạch 300x600, XM PCB40 | Theo Mục II Chương V | 28,41 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch - KT 300x300, XM PCB40 | Theo Mục II Chương V | 4,6487 | m2 |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 49,2158 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Mục II Chương V | 89,4598 | m2 |
| 42 | Sơn tường nhà đã bả bằng sơn các loại 1nước lót+2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 89,4598 | m2 |
| 43 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1nước lót +2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 3,68 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo Mục II Chương V | 1,84 | 1m2 |
| 45 | Trần thạch cao, Tấm thạch cao chống ẩm, khung xương Vĩnh Tường, sơn màu trắng | Theo Mục II Chương V | 95 | m2 |
| 46 | Nẹp trần thạch cao, Nẹp trang trí bằng thạch cao bản rộng 3cm, bả và sơn màu trắng | Theo Mục II Chương V | 70 | m |
| 47 | Phào bo cổ tường, "Phào PU bản 10cm, sơn màu trắng chống ố vàng" | Theo Mục II Chương V | 45 | m |
| 48 | Khung tranh trống đồng | Theo Mục II Chương V | 10 | m |
| 49 | Rèm chắn nắng, Rèm chớp lật ngang, cao cấp Hàn Quốc | Theo Mục II Chương V | 15 | m2 |
| 50 | Ốp lăn di tường | Theo Mục II Chương V | 34 | m |
| 51 | Khung học kép cửa chính 2 cánh | Theo Mục II Chương V | 6,4 | m |
| 52 | Cánh cửa chính, Gỗ lim nhập khẩu | Theo Mục II Chương V | 3,7 | m2 |
| 53 | Hoa văn trang trí cửa chính | Theo Mục II Chương V | 14,4 | m |
| 54 | Phụ kiện cửa chính 01, Bộ tay nắm cửa khóa vân tay | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 55 | Cửa đi phòng ngủ, gỗ lim | Theo Mục II Chương V | 1,84 | m2 |
| 56 | Phụ kiện cửa đi phòng ngủ | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 57 | Công lắp đặt + chỉnh trang đồ nội thất phòng ngủ | Theo Mục II Chương V | 10 | công |
| 58 | Cửa kính bên trong cửa chính 2 cánh (Gồm cửa kính cường lực + bộ phụ kiện) | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 59 | Bóng điện, dây điện, công tắc | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 60 | Dán giấy phòng ngủ | Theo Mục II Chương V | 69,58 | m2 |
| 61 | Trải thảm nền phòng | Theo Mục II Chương V | 76,9904 | m2 |
| 62 | Thiết bị vệ sinh - Phễu thoát sàn inox | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt xí bệt | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 64 | Bồn cầu điện tử Viglacera V91 | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 65 | Hộp treo giấy vệ sinh | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa HDPE- Đường kính ống 20mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | 100 m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 69 | Lắp đặt côn nhựa HDPE - Đường kính 32/25mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 70 | Van 2 chiều D25 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 71 | Van 2 chiều D32 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 65mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 74 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 110/90mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 65mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt co nhựa - Đường kính 65mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt co nhựa - Đường kính 90mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 78 | Phần điện - Lắp đặt máy điều hoà 2 cục | Theo Mục II Chương V | 3 | máy |
| 79 | Điều hòa Daikin 18000 BTU 2 chiều | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Theo Mục II Chương V | 30 | m |
| 82 | Lắp ống Gen D16 | Theo Mục II Chương V | 30 | m |
| 83 | Đục tường đi dây điện | Theo Mục II Chương V | 30 | m |
| 84 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 1,5 | m2 |
| 85 | Sơn tường không bả bằng sơn các loại 1nước lót+2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 1,5 | m2 |
| 86 | Tháo dỡ cửa Phòng phó bí thư (Tầng 2) | Theo Mục II Chương V | 6,32 | m2 |
| 87 | Phá dỡ nền gạch lát | Theo Mục II Chương V | 3,1602 | m2 |
| 88 | Phá dỡ nền lát gạch cũ | Theo Mục II Chương V | 72,5 | m2 |
| 89 | Tháo dỡ gỗ ốp chân tường | Theo Mục II Chương V | 11,673 | m2 |
| 90 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo Mục II Chương V | 15,845 | m2 |
| 91 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường | Theo Mục II Chương V | 30,282 | m2 |
| 92 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - cửa gỗ | Theo Mục II Chương V | 3,68 | m2 |
| 93 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo Mục II Chương V | 8,7515 | m3 |
| 94 | Tháo dỡ quạt trần | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 95 | Tháo dỡ trần | Theo Mục II Chương V | 80 | m2 |
| 96 | Xây tường bằng gạch không nung, vữa XM M50, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 0,8817 | m3 |
| 97 | Xây bịt cửa bằng gạch không nung, vữa XM M50, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 0,66 | m3 |
| 98 | Thi công vách bằng tấm thạch cao bịt cửa sổ | Theo Mục II Chương V | 1,95 | m2 |
| 99 | Ốp tường trụ, cột - KT gạch 300x600, XM PCB40 | Theo Mục II Chương V | 28,41 | m2 |
| 100 | Lát nền, sàn gạch - KT 300x300, XM PCB40 | Theo Mục II Chương V | 4,6487 | m2 |
| 101 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 14,4998 | m2 |
| 102 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Mục II Chương V | 54,7438 | m2 |
| 103 | Sơn tường đã bả bằng sơn các loại 1nước lót + 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 54,7438 | m2 |
| 104 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1nước lót + 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 3,68 | m2 |
| 105 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo Mục II Chương V | 1,84 | 1m2 |
| 106 | Trần thạch cao, Tấm thạch cao chống ẩm, khung xương Vĩnh Tường, sơn màu trắng | Theo Mục II Chương V | 80 | m2 |
| 107 | Nẹp trần thạch cao, Nẹp trang trí bằng thạch cao bản rộng 3cm, bả và sơn màu trắng | Theo Mục II Chương V | 60 | m |
| 108 | Phào bo cổ tường, "Phào PU bản 10cm, sơn màu trắng chống ố vàng" | Theo Mục II Chương V | 45 | m |
| 109 | Khung tranh trống đồng | Theo Mục II Chương V | 10 | m |
| 110 | Rèm chắn nắng, Rèm chớp lật ngang, cao cấp Hàn Quốc | Theo Mục II Chương V | 15 | m2 |
| 111 | Lát sàn gỗ cao cấp Mashouse nhập khẩu (đã bao gồm sàn gỗ phòng ngủ) | Theo Mục II Chương V | 72,5 | m2 |
| 112 | Ốp lăn di tường | Theo Mục II Chương V | 34 | m |
| 113 | Khung học kép cửa chính 2 cánh | Theo Mục II Chương V | 6,4 | m |
| 114 | Cánh cửa chính, Gỗ lim nhập khẩu | Theo Mục II Chương V | 3,7 | m2 |
| 115 | Hoa văn trang trí cửa chính | Theo Mục II Chương V | 14,4 | m |
| 116 | Phụ kiện cửa chính 01, Bộ tay nắm cửa khóa vân tay | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 117 | Cửa đi phòng ngủ, gỗ lim nhập khẩu | Theo Mục II Chương V | 1,84 | m2 |
| 118 | Phụ kiện cửa đi phòng ngủ | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 119 | Công lắp đặt + chỉnh trang đồ nội thất phòng ngủ | Theo Mục II Chương V | 10 | công |
| 120 | Cửa kính bên trong cửa chính 2 cánh (Gồm cửa kính cường lực + bộ phụ kiện) | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 121 | Bóng điện, dây điện, công tắc | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 122 | Dán giấy phòng ngủ | Theo Mục II Chương V | 48,485 | m2 |
| 123 | Thiết bị vệ sinh -Phễu thoát sàn inox | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa HDPE- Đường kính ống 20mm | Theo Mục II Chương V | 0,15 | 100 m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 127 | Lắp đặt côn nhựa HDPE - Đường kính 32/25mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 128 | Van 2 chiều D25 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 129 | Van 2 chiều D32 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PVC, Đường kính 90mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa PVC, Đường kính 65mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 132 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 110/90mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 65mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt co nhựa - Đường kính 65mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt co nhựa - Đường kính 90mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 136 | Phần điện - Lắp đặt máy điều hoà 2 cục | Theo Mục II Chương V | 2 | máy |
| 137 | Điều hòa Daikin 18000 BTU 2 chiều | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Theo Mục II Chương V | 20 | m |
| 140 | Lắp ống Gen D16 | Theo Mục II Chương V | 20 | m |
| 141 | Đục tường đi dây điện | Theo Mục II Chương V | 20 | m |
| 142 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 1 | m2 |
| 143 | Sơn tường không bả bằng sơn các loại 1nước lót+2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 1 | m2 |
| 144 | Tháo dỡ cửa Phòng tiếp khách (Tầng 2) | Theo Mục II Chương V | 14,21 | m2 |
| 145 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo Mục II Chương V | 0,3256 | m3 |
| 146 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường | Theo Mục II Chương V | 73,28 | m2 |
| 147 | Tháo dỡ trần | Theo Mục II Chương V | 2,89 | m2 |
| 148 | Xây bịt cửa bằng gạch không nung, vữa XM M50, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 0,9196 | m3 |
| 149 | Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 0,066 | m3 |
| 150 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ... máng nước, tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,0108 | 100m2 |
| 151 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, máng nước, ĐK≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0014 | tấn |
| 152 | Lắp dựng cốt thép lanh tô , máng nước, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0051 | tấn |
| 153 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 9,62 | m2 |
| 154 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Mục II Chương V | 82,9 | m2 |
| 155 | Sơn tường đã bả bằng sơn các loại 1nước lót + 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 82,9 | m2 |
| 156 | Ốp lăn di tường | Theo Mục II Chương V | 5,48 | m |
| 157 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo Mục II Chương V | 10,56 | m2 |
| 158 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1nước lót + 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 10,56 | m2 |
| 159 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo Mục II Chương V | 3,412 | m2 |
| 160 | Bả bằng bột bả vào trần | Theo Mục II Chương V | 3,412 | m2 |
| 161 | Sơn trần đã bả bằng sơn các loại 1nước lót + 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 3,412 | m2 |
| 162 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo Mục II Chương V | 11,8 | 1m |
| 163 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo Mục II Chương V | 5,28 | 1m2 |
| 164 | Hoa văn trang trí cửa chính | Theo Mục II Chương V | 12,6 | m |
| 165 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa gỗ tự nhiên | Theo Mục II Chương V | 7,5 | m2 |
| 166 | Khung tranh | Theo Mục II Chương V | 10 | m |
| 167 | Tranh thành nhà Hồ, vẽ chất liệu sơn mài | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 168 | Lam di tường | Theo Mục II Chương V | 22 | m |
| 169 | Thảm đỏ | Theo Mục II Chương V | 12 | m2 |
| 170 | Đèn tường trang trí | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 171 | Rèm cửa sổ (Rèm nhựa) | Theo Mục II Chương V | 5,85 | m2 |
| 172 | Lắp đặt máy điều hoà Phòng họp thường trực (Tầng 2) | Theo Mục II Chương V | 1 | máy |
| 173 | Điều hòa Daikin 18000 BTU 1 chiều | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 174 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo Mục II Chương V | 20,3 | m2 |
| 175 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo Mục II Chương V | 0,1397 | m3 |
| 176 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt- tường (90% tường) | Theo Mục II Chương V | 77,0391 | m2 |
| 177 | Trám vá tường, vữa XM M75, PCB40 (10% tường) | Theo Mục II Chương V | 8,5599 | m2 |
| 178 | Xây bịt cửa bằng gạch không nung, vữa XM M50, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 0,5566 | m3 |
| 179 | Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 0,0363 | m3 |
| 180 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ..., máng nước, tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,0121 | 100m2 |
| 181 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ..., máng nước, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0007 | tấn |
| 182 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ..., máng nước, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0026 | tấn |
| 183 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 6,721 | m2 |
| 184 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Mục II Chương V | 92,32 | m2 |
| 185 | Sơn tường đã bả bằng sơn các loại 1nước lót + 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 92,32 | m2 |
| 186 | Tháo dỡ trần | Theo Mục II Chương V | 39,7704 | m2 |
| 187 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo Mục II Chương V | 43,2084 | m2 |
| 188 | Bả bằng bột bả vào trần | Theo Mục II Chương V | 43,2084 | m2 |
| 189 | Sơn trần đã bả bằng sơn các loại 1nước lót + 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 43,2084 | m2 |
| 190 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo Mục II Chương V | 3 | m2 |
| 191 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1nước lót+ 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 6 | m2 |
| 192 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo Mục II Chương V | 6,05 | 1m |
| 193 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo Mục II Chương V | 3 | 1m2 |
| 194 | Hoa văn trang trí cửa chính | Theo Mục II Chương V | 6,45 | m |
| 195 | Vách kính cố định, khung nhôm cao cấp | Theo Mục II Chương V | 15,4 | m2 |
| 196 | Rèm cửa sổ (Rèm nhựa) | Theo Mục II Chương V | 8,33 | m2 |
| 197 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 198 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Mục II Chương V | 18 | bộ |
| 199 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 200 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Theo Mục II Chương V | 110 | m |
| 201 | Lắp ống Gen D16 | Theo Mục II Chương V | 110 | m |
| 202 | Thi công vách bằng tấm thạch cao Phòng ủy ban kiểm tra (Tầng 3) | Theo Mục II Chương V | 11,095 | m2 |
| 203 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Mục II Chương V | 22,7455 | m2 |
| 204 | Sơn vách thạch cao bằng sơn các loại 1nước lót+ 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 22,7455 | m2 |
| 205 | Cửa nhôm kính, cửa đi 1 cánh mở quay | Theo Mục II Chương V | 1,785 | m2 |
| 206 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo Mục II Chương V | 48,2329 | m2 |
| 207 | Bả bằng bột bả vào trần | Theo Mục II Chương V | 48,2329 | m2 |
| 208 | Sơn trần đã bả bằng sơn các loại 1nước lót + 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 48,2329 | m2 |
| 209 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 210 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Mục II Chương V | 24 | bộ |
| 211 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 212 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Theo Mục II Chương V | 95 | m |
| 213 | Lắp ống Gen D16 | Theo Mục II Chương V | 95 | m |
| 214 | Thi công vách bằng tấm thạch cao Phòng trưởng ban tuyên giáo (Tầng 3) | Theo Mục II Chương V | 11,095 | m2 |
| 215 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Mục II Chương V | 22,7455 | m2 |
| 216 | Sơn vách thạch cao bằng sơn các loại 1nước lót+2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 22,7455 | m2 |
| 217 | Cửa nhôm kính, cửa đi 1 cánh mở quay | Theo Mục II Chương V | 1,785 | m2 |
| 218 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo Mục II Chương V | 48,2329 | m2 |
| 219 | Bả bằng bột bả vào trần | Theo Mục II Chương V | 48,2329 | m2 |
| 220 | Sơn trần đã bả bằng sơn các loại 1nước lót + 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 48,2329 | m2 |
| 221 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 222 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Mục II Chương V | 24 | bộ |
| 223 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 224 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Theo Mục II Chương V | 95 | m |
| 225 | Lắp ống Gen D16 | Theo Mục II Chương V | 95 | m |
| 226 | Thi công vách bằng tấm thạch cao Phòng trưởng ban dân vận (Tầng 3) | Theo Mục II Chương V | 20,825 | m2 |
| 227 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Mục II Chương V | 42,9755 | m2 |
| 228 | Sơn vách thạch cao bằng sơn các loại 1nước lót+ 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 42,9755 | m2 |
| 229 | Cửa nhôm kính, cửa đi 1 cánh mở quay | Theo Mục II Chương V | 1,785 | m2 |
| 230 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo Mục II Chương V | 38,8206 | m2 |
| 231 | Bả bằng bột bả vào trần | Theo Mục II Chương V | 38,8206 | m2 |
| 232 | Sơn trần đã bả bằng sơn các loại 1nước lót + 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 38,8206 | m2 |
| 233 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 234 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Mục II Chương V | 24 | bộ |
| 235 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 236 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Theo Mục II Chương V | 95 | m |
| 237 | Lắp ống Gen D16 | Theo Mục II Chương V | 95 | m |
| 238 | Trần thạch cao, Tấm thạch cao chống ẩm, khung xương Vĩnh Tường, sơn màu trắng Phòng thờ (Tầng 3) | Theo Mục II Chương V | 27,9444 | m2 |
| 239 | Lát sàn gỗ cao cấp Mashouse nhập khẩu | Theo Mục II Chương V | 27,9444 | m2 |
| 240 | Phào bo cổ tường, "Phào PU bản 10cm, sơn màu trắng chống ố vàng" | Theo Mục II Chương V | 20,32 | m |
| 241 | Nẹp đứng trang trí các diện tường | Theo Mục II Chương V | 35 | m |
| 242 | Nẹp gỗ xung quanh trần thạch cao | Theo Mục II Chương V | 20,32 | m |
| 243 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Theo Mục II Chương V | 200 | m |
| 244 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 245 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 246 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 247 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 248 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 249 | Đèn treo tranh, ảnh | Theo Mục II Chương V | 7 | cái |
| 250 | Vách CNC trang trí trần thạch cao trong phòng thờ | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 251 | Vách trang trí trên trần chữ "Thọ" bên ngoài phòng | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 252 | Vách CNC trang trí hoa sen (Vật liệu bằng gỗ gõ đỏ Nam Phi nhập khẩu) | Theo Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 253 | Vách gỗ ốp trang trí sau bàn thờ (ốp nhôm Alu chịu ẩm) | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 254 | Vách trang trí hai bên hốc trong bàn thờ | Theo Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 255 | Vách trang trí trước bàn thờ (đục hoa văn họa tiết ) | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 256 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục các phòng làm việc | Theo Mục II Chương V | 8 | máy |
| 257 | Điều hòa Daikin 18000 BTU 1 chiều | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 258 | Điều hòa Daikin 12000 BTU 1 chiều | Theo Mục II Chương V | 7 | cái |
| B | HẠNG MỤC 2: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà | Theo Mục II Chương V | 46,5252 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trần ngoài nhà | Theo Mục II Chương V | 7,8596 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà | Theo Mục II Chương V | 23,296 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trần trong nhà | Theo Mục II Chương V | 9,4864 | m2 |
| 5 | Ốp chân tường bằng đá chẻ | Theo Mục II Chương V | 8,976 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 32,7824 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 45,4088 | m2 |
| C | HẠNG MỤC 3: NHÀ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn nhà xe cũ | Theo Mục II Chương V | 86,796 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ nhà xe cũ | Theo Mục II Chương V | 0,5 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch nhà xe cũ | Theo Mục II Chương V | 8,1094 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép nhà xe cũ | Theo Mục II Chương V | 6,831 | m3 |
| 5 | Vận chuyển tôn, vì kèo tháo dỡ + bê tông phá dỡ | Theo Mục II Chương V | 1 | ca |
| 6 | Đào móng cột, trụ, nhà để xe Xây mới - Cấp đất III | Theo Mục II Chương V | 1,2936 | 1m3 |
| 7 | Đào móng băng - Cấp đất III | Theo Mục II Chương V | 2,0539 | 1m3 |
| 8 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 | Theo Mục II Chương V | 2,2499 | m3 |
| 9 | Xây tường bằng gạch không nung, vữa XM M50, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 1,3886 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 0,056 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 0,7 | m3 |
| 12 | Đắp đất móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,0112 | 100m3 |
| 13 | Cấp phối đá dăm loại II | Theo Mục II Chương V | 0,0508 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát nền công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,0254 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 5,075 | m3 |
| 16 | Gia công cột bằng thép hình | Theo Mục II Chương V | 0,1771 | tấn |
| 17 | Lắp cột thép các loại | Theo Mục II Chương V | 0,1771 | tấn |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,068 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,068 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1nước lót + 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 17,2781 | 1m2 |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo Mục II Chương V | 0,4658 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC 4: HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Bóc phong hóa khu vực đổ sân | Theo Mục II Chương V | 90 | 1m3 |
| 2 | Vận chuyển phong hóa đổ bãi thải | Theo Mục II Chương V | 90 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo Mục II Chương V | 90 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,45 | 100m3 |
| 5 | Ni long lót tái sinh | Theo Mục II Chương V | 450 | m2 |
| 6 | Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 45 | m3 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo Mục II Chương V | 0,58 | 100m2 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1,5kg/m2 | Theo Mục II Chương V | 0,58 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo Mục II Chương V | 0,58 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng Bồn cây, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo Mục II Chương V | 2,79 | m3 |
| 11 | Xây tường Bồn cây gạch không nung, vữa XM M50, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 2,079 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 47,7 | m2 |
| 13 | Bê tông lót móng Bồn cây xoài, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo Mục II Chương V | 3,4944 | m3 |
| 14 | Xây tường Bồn cây gạch không nung, vữa XM M50, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 5,8573 | m3 |
| 15 | Ốp bồn cây xoài gạch thẻ 6x24 | Theo Mục II Chương V | 54,912 | m2 |
| 16 | Trồng cây xoài vào bồn (cây 8-10m) | Theo Mục II Chương V | 10 | cây |
| 17 | Trồng cây xoài con vào bồn quanh ao (cây 4-5m) | Theo Mục II Chương V | 20 | cây |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá Tường rào | Theo Mục II Chương V | 5,544 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo Mục II Chương V | 5,544 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo Mục II Chương V | 5,544 | m3 |
| 21 | Đào móng Tường rào Xây mới - Cấp đất III | Theo Mục II Chương V | 13,0032 | 1m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng tường, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 1,548 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng đá hộc - vữa XM M50, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 7,74 | m3 |
| 24 | Đắp đất móng Tường rào, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,0433 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II Chương V | 0,0867 | 100m3 |
| 26 | Bê tông dầm, giằng Tường rào, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 0,8514 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,0516 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1411 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,687 | tấn |
| 30 | Xây tường rào bằng gạch không nung, vữa XM M50, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 5,5242 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 107,73 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 107,73 | m2 |
| E | HẠNG MỤC 5: CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn làm việc - Phòng bí thư | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 1 | bộ |
| 2 | Tủ tài liệu phía sau bàn làm việc - Phòng bí thư | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 11,04 | m2 |
| 3 | Tủ lạnh - Phòng bí thư | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 1 | cái |
| 4 | Bàn làm việc - Phòng phó bí thư | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 1 | bộ |
| 5 | Tủ tài liệu phía sau bàn làm việc-Phòng phó bí thư | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 11,04 | m2 |
| 6 | Bộ bàn ghế tiếp khách Phòng phó bí thư | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 1 | bộ |
| 7 | Cây nước nóng lạnh - Phòng phó bí thư | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 1 | cái |
| 8 | Máy chiếu - Phòng tiếp khách | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 1 | cái |
| 9 | Màn chiếu treo tường - Phòng tiếp khách | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 1 | cái |
| 10 | Dây HDMI 25m - Phòng tiếp khách | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 1 | bộ |
| 11 | Giá treo máy chiếu - Phòng tiếp khách | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 1 | bộ |
| 12 | Hệ thống dây điện, ống Gen - Phòng tiếp khách | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 15 | m |
| 13 | Bàn ghế họp - Phòng họp thường trực | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 1 | bộ |
| 14 | Bàn thờ to - Phòng thờ | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 1 | cái |
| 15 | Bàn thờ nhỏ - Phòng thờ | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 1 | cái |
| 16 | Trống đồng - Phòng thờ | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 1 | cái |
| 17 | Tranh Bác Hồ - Phòng thờ | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 7 | cái |
| 18 | Tượng Bác Hồ bằng đồng - Phòng thờ | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 1 | cái |
| 19 | Bộ camera 360 độ - Camera an ninh | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 6 | bộ |
| 20 | Màn hình quan sát camera - Camera an ninh | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 1 | cái |
| 21 | Máy chiếu - Phòng thường vụ | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 1 | cái |
| 22 | Màn chiếu treo tường - Phòng thường vụ | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 1 | cái |
| 23 | Dây HDMI 25m - Phòng thường vụ | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 1 | bộ |
| 24 | Giá treo máy chiếu - Phòng thường vụ | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 1 | bộ |
| 25 | Hệ thống dây điện, ống Gen - Phòng thường vụ | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 15 | m |
| 26 | Giường đơn - Các phòng khác | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 5 | cái |
| 27 | Đệm giường đơn | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 5 | cái |
| 28 | Chăn, ga, gối | Cấu hình, thông số kỹ thuật của Thiết bị (tại mục 10.3 chương V) | 5 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi