Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng + thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210536375-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phúc Thọ
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210504597
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-15 09:49:00 đến ngày 2021-05-28 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,878,139,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP NHÀ VĂN HÓA THÔN 2
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V 3,596 m3
2 Tháo dỡ cửa Chương V 23,04 m2
3 Tháo dỡ mái, chiều cao Chương V 42,744 m2
4 Tháo dỡ trần Chương V 28,63 m2
5 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V 43,38 m2
6 Tháo dỡ mái tôn chiều cao Chương V 42,744 m2
7 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V 0,308 tấn
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (bên trong) Chương V 71,184 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (bên ngoài) Chương V 141,54 m2
10 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V 8,956 m3
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 4,56 m2
12 Gia công+lắp dựng cửa đi 2 cánh xoay cửa nhôm 1.4mm, kính 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 5,28 m2
13 Gia công+lắp dựng cửa sổ 2 cánh xoay cửa nhôm 1.4mm, kính 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 3,6 m2
14 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 69,252 m2
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 141,54 m2
16 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Chương V 2,872 m2
17 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V 0,09 tấn
18 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V 0,09 tấn
19 Gia công xà gồ thép Chương V 0,206 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,206 tấn
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 0,427 100m2
22 Tôn úp nóc Chương V 18,62 m
23 Thi công trần phẳng bằng tấm nhôm tiêu âm 600x600mm Chương V 28,63 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 141,54 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 71,184 m2
26 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 4,338 m3
27 Lát nền, sàn, gạch granite, kích thước 60x60cm, vữa XM mác 75 Chương V 43,38 m2
28 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 17,04 m2
29 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 4,139 m3
30 Lát nền, sàn, gạch đất nung màu đỏ, kích thước 40x40x1.4cm, vữa XM mác 75 Chương V 43,81 m2
31 Đào móng trụ cổng, đất cấp III Chương V 0,467 m3
32 Đào móng tường rào, đất cấp III Chương V 0,038 100m3
33 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 0,319 m3
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,754 m3
35 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 0,067 m3
36 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 0,971 m3
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V 1,725 m3
38 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Chương V 11,278 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 7,806 m2
40 Sản xuất inox 304, cổng, tường rào Chương V 237,786 kg
41 Bản lề cửa Chương V 6 cái
42 Bánh xe đẩy Chương V 2 cái
43 Khóa cửa Chương V 1 bộ
44 Đào móng cột đèn, đất cấp III Chương V 1,458 m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,051 100m2
46 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16X240X240X675 Chương V 2 bộ
47 Bê tông móng, chiều rộng Chương V 1,024 m3
48 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V 2 1 Cọc
49 Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 đặt chìm bảo hộ dây dẫn Chương V 20 m
50 Lắp dựng cột đèn loại cột thép chiều cao cột Chương V 2 cột
51 Lắp đèn cao áp ở độ cao h Chương V 2 bộ
52 Lắp bảng điện cửa cột Chương V 2 cái
53 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện Chương V 1 công
54 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 3 cái
55 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 9 bộ
56 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V 100 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V 85 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V 15 m
59 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 8 cái
60 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 3 cái
61 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
62 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V 1 cái
63 Hoàn thiện lại đường điện đi chìm Chương V 2 công
64 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V 2 cái
65 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V 2 cái
66 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V 1 cọc
67 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Chương V 20 m
68 Đo điện trở chống sét Chương V 1 lần
69 Gia công và lắp đặt giá đỡ dây d=10,L=150 Chương V 28 cái
70 Kẹp kiểm tra Chương V 2 cái
71 Bu lông đai ốc Chương V 2 bộ
72 Đệm chỉ lá 40x120 Chương V 2 bộ
B PHẦN XÂY LẮP NHÀ VĂN HÓA THÔN 5
1 Tháo dỡ cửa Chương V 20,6 m2
2 Tháo dỡ mái, chiều cao Chương V 87,33 m2
3 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V 0,233 tấn
4 Tháo dỡ trần Chương V 69,38 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V 4,089 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V 0,88 m3
7 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V 1,613 m3
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 153,77 m2
9 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V 1,68 0.0
10 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V 1,008 m3
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (trong nhà) Chương V 159,372 m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (ngoài nhà) Chương V 316,914 m2
13 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 100,88 m2
14 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ Chương V 8,243 m3
15 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V 28,506 m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 4,581 m3
17 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 199,103 m2
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 187,503 m2
19 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 32,22 m2
20 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Chương V 4,652 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 199,103 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 219,723 m2
23 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 8,628 m3
24 Lát nền, sàn, gạch granite, kích thước 60x60cm, vữa XM mác 75 Chương V 91,67 m2
25 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 16,794 m2
26 Lát nền, sàn, kích thước gạch Chương V 185,32 m2
27 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 31,8 m2
28 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V 0,244 tấn
29 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V 0,244 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,352 tấn
31 Gia công xà gồ thép Chương V 0,352 tấn
32 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 0,878 100m2
33 Tôn úp nóc+nẹp sườn Chương V 26,56 m
34 Thi công trần phẳng bằng tấm nhôm tiêu âm 600x600mm Chương V 69,38 m2
35 Gia công+lắp dựng cửa đi 2 cánh xoay cửa nhôm 1.4mm, kính 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 9,248 m2
36 Gia công+lắp dựng cửa sổ 2 cánh xoay cửa nhôm 1.4mm, kính 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 8,88 m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 8,88 m2
38 Đào móng trụ cổng, đất cấp III Chương V 1,296 m3
39 Đào móng tường rào, đất cấp III Chương V 0,033 100m3
40 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 0,474 m3
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,019 100m2
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,026 tấn
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,057 tấn
44 Bê tông móng, chiều rộng Chương V 0,371 m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,055 100m2
46 Bê tông cột, tiết diện cột Chương V 0,3 m3
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,36 m3
48 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 1,592 m3
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V 2,066 m3
50 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Chương V 16,525 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 3,302 m2
52 Sản xuất inox 304 lan can , cổng, tường rào Chương V 590,3 kg
53 Bản lề cửa Chương V 6 cái
54 Bánh xe đẩy Chương V 2 cái
55 Khóa cửa Chương V 1 bộ
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 0,038 m3
57 Gia công xà gồ thép Chương V 0,017 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,017 tấn
59 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 0,003 100m2
60 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 1 bộ
61 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 1 bộ
62 Bộ xi phong xả thoát nước lavabo Caesar BF606 Chương V 1 bộ
63 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V 1 cái
64 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V 0,15 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V 0,06 100m
66 Đào móng cột đèn, đất cấp III Chương V 1,458 m3
67 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,051 100m2
68 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16X240X240X675 Chương V 2 bộ
69 Bê tông móng, chiều rộng Chương V 1,024 m3
70 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V 2 1 Cọc
71 Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 đặt chìm bảo hộ dây dẫn Chương V 20 m
72 Lắp dựng cột đèn loại cột thép chiều cao cột Chương V 2 cột
73 Lắp đèn cao áp ở độ cao h Chương V 2 bộ
74 Lắp bảng điện cửa cột Chương V 2 cái
75 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện Chương V 1 công
76 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 6 cái
77 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V 6 cái
78 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 12 bộ
79 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V 162 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V 162 m
81 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 9 cái
82 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 4 cái
83 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
84 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V 2 cái
85 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V 1 cái
86 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Chương V 1 hộp
87 Trát lại đường điện đi chìm Chương V 2 công
88 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V 2 cái
89 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V 2 cái
90 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V 1 cọc
91 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Chương V 23 m
92 Đo điện trở chống sét Chương V 1 lần
93 Gia công và lắp đặt giá đỡ dây d=10,L=150 Chương V 28 cái
94 Kẹp kiểm tra Chương V 2 cái
95 Bu lông đai ốc Chương V 2 bộ
96 Đệm chỉ lá 40x120 Chương V 2 bộ
C PHẦN XÂY LẮP NHÀ VĂN HÓA THÔN 6
1 Tháo dỡ cửa Chương V 23,22 m2
2 Tháo dỡ mái, chiều cao Chương V 60,677 m2
3 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V 0,387 tấn
4 Tháo dỡ trần Chương V 40,75 m2
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 58,476 m2
6 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V 9,99 0.0
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 141,502 m2
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V 10,542 m3
9 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V 0,987 m3
10 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Chương V 5,068 m3
11 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V 22,573 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 8,096 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,056 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,017 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,091 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,494 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,056 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V 0,102 tấn
19 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,696 m3
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 131,634 m2
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 138,887 m2
22 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 4,488 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 134,86 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 143,375 m2
25 Gia công+lắp dựng cửa đi 2 cánh xoay của nhôm1.4mm, kính 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 6,48 m2
26 Gia công+lắp dựng cửa sổ 2 cánh xoay cửa nhôm 1.4mm, kính 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 3,6 m2
27 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V 0,158 tấn
28 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V 0,158 tấn
29 Gia công xà gồ thép Chương V 0,317 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,317 tấn
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 0,754 100m2
32 Thi công trần phẳng bằng tấm nhôm 600x600mm Chương V 60,15 m2
33 Lát nền, sàn, kích thước gạch Chương V 60,68 m2
34 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Chương V 3,138 m2
35 Tôn úp nóc+úp sườn Chương V 24,66 m
36 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 0,311 m3
37 Lát nền, sàn, kích thước gạch Chương V 3,94 m2
38 Gia công xà gồ thép Chương V 0,024 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,024 tấn
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 0,005 100m2
41 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 1 bộ
42 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 1 bộ
43 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 1 bộ
44 Xi phông chậu rửa Chương V 1 bộ
45 Lắp đặt vòi xịt xí bệt Chương V 1 cái
46 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh sàn Chương V 1 cái
47 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V 1 cái
48 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V 0,15 100m
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V 0,06 100m
50 Đào móng cột đèn, đất cấp III Chương V 1,458 m3
51 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,051 100m2
52 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16X240X240X675 Chương V 2 bộ
53 Bê tông móng, chiều rộng Chương V 1,024 m3
54 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V 2 1 Cọc
55 Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 đặt chìm bảo hộ dây dẫn Chương V 20 m
56 Lắp dựng cột đèn loại cột thép chiều cao cột Chương V 2 cột
57 Lắp đèn cao áp ở độ cao h Chương V 2 bộ
58 Lắp bảng điện cửa cột Chương V 2 cái
59 Phá dỡ toàn bộ hệ thống điện Chương V 1 công
60 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 3 cái
61 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 7 bộ
62 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V 5 cái
63 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V 154 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V 154 m
65 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 5 cái
66 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
67 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V 2 cái
68 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V 1 cái
69 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Chương V 1 hộp
70 Trát lại đường điện đi chìm Chương V 2 công
71 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V 2 cái
72 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V 2 cái
73 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V 1 cọc
74 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Chương V 20 m
75 Đo điện trở chống sét Chương V 1 lần
76 Gia công và lắp đặt giá đỡ dây d=10,L=150 Chương V 28 cái
77 Kẹp kiểm tra Chương V 2 cái
78 Bu lông đai ốc Chương V 2 bộ
79 Đệm chỉ lá 40x120 Chương V 2 bộ
D PHẦN XÂY LẮP NHÀ VĂN HÓA THÔN 7
1 Tháo dỡ cửa Chương V 12,37 m2
2 Tháo dỡ mái, chiều cao Chương V 48,498 m2
3 Tháo dỡ trần Chương V 41,251 m2
4 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V 54,912 m2
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 5,656 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (bên trong) Chương V 79,302 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (bên ngoài) Chương V 161,32 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 77,1 m2
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 161,32 m2
10 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V 0,064 tấn
11 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V 0,064 tấn
12 Gia công xà gồ thép Chương V 0,285 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,285 tấn
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 0,548 100m2
15 Tôn úp nóc Chương V 20,02 m
16 Thi công trần phẳng bằng tấm nhôm 600x600mm Chương V 41,251 m2
17 Gia công+lắp dựng cửa đi 2 cánh xoay cửa nhôm 1.4mm, kính 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 11,18 m2
18 Gia công+lắp dựng cửa sổ 2 cánh xoay cửa nhôm1.4mm, kính 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 4,2 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 161,32 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 79,302 m2
21 Lát nền, sàn, kích thước gạch Chương V 54,912 m2
22 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Chương V 2,202 m2
23 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 4,835 m3
24 Lát nền, sàn, gạch đất nung màu đỏ, kích thước 40x40x1.4cm, vữa XM mác 75 Chương V 51,251 m2
25 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 6,638 m2
26 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V 6,85 m3
27 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T Chương V 6,85 m3
28 Phá dỡ nền gạch đất nung Chương V 1,008 m2
29 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Chương V 1 bộ
30 Vận chuyển 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Chương V 0,151 m3
31 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V 0,151 m3
32 Lát nền, sàn, kích thước gạch Chương V 1,014 m2
33 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Chương V 6,314 m2
34 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 1 bộ
35 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 1 bộ
36 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 1 bộ
37 Xi phông chậu rửa Chương V 1 bộ
38 Lắp đặt vòi xịt xí bệt Chương V 1 cái
39 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh sàn Chương V 1 cái
40 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V 0,15 100m
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V 0,06 100m
42 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V 1 cái
43 Đào móng cột đèn, đất cấp III Chương V 1,458 m3
44 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,051 100m2
45 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16X240X240X675 Chương V 2 bộ
46 Bê tông móng, chiều rộng Chương V 1,024 m3
47 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V 2 1 Cọc
48 Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 đặt chìm bảo hộ dây dẫn Chương V 20 m
49 Lắp dựng cột đèn loại cột thép chiều cao cột Chương V 2 cột
50 Lắp đèn cao áp ở độ cao h Chương V 2 bộ
51 Lắp bảng điện cửa cột Chương V 2 cái
52 Phá dỡ toàn bộ hệ thống điện Chương V 1 công
53 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 3 cái
54 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 9 bộ
55 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V 80 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V 70 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V 10 m
58 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 8 cái
59 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 3 cái
60 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V 1 cái
61 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Chương V 1 hộp
62 Hoàn thiện lại đường điện đi chìm Chương V 2 công
63 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V 2 cái
64 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V 2 cái
65 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V 1 cọc
66 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Chương V 18 m
67 Đo điện trở chống sét Chương V 1 lần
68 Gia công và lắp đặt giá đỡ dây d=10,L=150 Chương V 28 cái
69 Kẹp kiểm tra Chương V 2 cái
70 Bu lông đai ốc Chương V 2 bộ
71 Đệm chỉ lá 40x120 Chương V 2 bộ
E PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ
1 Phông rèm sân khấu: chất liệu vải nhung dày bao gồm cả suốt treo và vải căng Chương V 71,859 m2
2 Búa liềm Chương V 4 chiếc
3 Sao vàng Chương V 4 chiếc
4 Khẩu hiệu -KT: 700x500 -Khẩu hiệu ''Nước Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam muôn năm'' nền mica sẵn có Chương V 4 cái
5 Cờ Đảng Chương V 4
6 Cờ Tổ Quốc Chương V 4
7 Bục tượng Bác: -KT: 800x600x1200 mm -Chất liệu gỗ công nghiệp sơn PU cao cấp, chống ẩm ,chống xước. -Bục được tạo dáng với thiết kế tổng thể hình khối cách điệu đài sen - biểu tượng gắn liền với hình Chủ Tịch Hồ Chí Minh. Chương V 2 chiếc
8 Tượng Bác -Chất liệu bằng thạch cao màu trắng. Chương V 1 chiếc
9 Bục phát biểu: -KT:800x500x1200 mm chất liệu gỗ MDF sơn PU Chương V 3 chiếc
10 Bàn 1,2m: -KT:1200x500x750mm Chất liệu gỗ công nghiệp nhập khẩu MDF, sơn phủ PU -KT:1200x500x750mm Chất liệu gỗ công nghiệp nhập khẩu MDF, sơn phủ PU Chương V 16 chiếc
11 Ghế hội trường (tương đương G04A Hòa Phát), kích thước: 455x505x850, chân mạ, mặt tựa đệm bọc giả da Chương V 200 chiếc
12 Loa kích thước 711x439x406mm Chương V 4 cặp
13 Loa Sub , kích thước 558x568x718mm Chương V 4 chiếc
14 Mixer , kiểu trình bày của 8+2 kênh Chương V 4 chiếc
15 Vang số , kích thước 483x218x47,5mm Chương V 4 chiếc
16 Thiết bị xử lý tín hiệu , kích thước 482x86x188mm Chương V 4 chiếc
17 Micro không dây Chương V 4 cặp
18 Cục đẩy công suất , kích thước 483x88x355mm Chương V 4 chiếc
19 Tủ rack đựng âm thanh 12U có ngăn Mixer, kích thước 680x520x570mm Chương V 4 chiếc
20 Thiết bị quản lý nguồn điện, tổng cộng 10 ổ nguồn Chương V 4 chiếc
21 Dây loa Sommer 2x1,5 Chương V 200 md
22 Micro bàn gọi, micro cổ ngỗng tụ điện Chương V 4 chiếc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->