Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210536375-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210504597 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-15 09:49:00 đến ngày 2021-05-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,878,139,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP NHÀ VĂN HÓA THÔN 2 | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V | 3,596 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 23,04 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái, chiều cao | Chương V | 42,744 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Chương V | 28,63 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V | 43,38 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn chiều cao | Chương V | 42,744 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Chương V | 0,308 | tấn |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (bên trong) | Chương V | 71,184 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (bên ngoài) | Chương V | 141,54 | m2 |
| 10 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V | 8,956 | m3 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 4,56 | m2 |
| 12 | Gia công+lắp dựng cửa đi 2 cánh xoay cửa nhôm 1.4mm, kính 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 5,28 | m2 |
| 13 | Gia công+lắp dựng cửa sổ 2 cánh xoay cửa nhôm 1.4mm, kính 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 3,6 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 69,252 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 141,54 | m2 |
| 16 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Chương V | 2,872 | m2 |
| 17 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V | 0,09 | tấn |
| 18 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V | 0,09 | tấn |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,206 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,206 | tấn |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,427 | 100m2 |
| 22 | Tôn úp nóc | Chương V | 18,62 | m |
| 23 | Thi công trần phẳng bằng tấm nhôm tiêu âm 600x600mm | Chương V | 28,63 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 141,54 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 71,184 | m2 |
| 26 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,338 | m3 |
| 27 | Lát nền, sàn, gạch granite, kích thước 60x60cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 43,38 | m2 |
| 28 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,04 | m2 |
| 29 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 4,139 | m3 |
| 30 | Lát nền, sàn, gạch đất nung màu đỏ, kích thước 40x40x1.4cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 43,81 | m2 |
| 31 | Đào móng trụ cổng, đất cấp III | Chương V | 0,467 | m3 |
| 32 | Đào móng tường rào, đất cấp III | Chương V | 0,038 | 100m3 |
| 33 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,319 | m3 |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,754 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 0,067 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 0,971 | m3 |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 1,725 | m3 |
| 38 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Chương V | 11,278 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 7,806 | m2 |
| 40 | Sản xuất inox 304, cổng, tường rào | Chương V | 237,786 | kg |
| 41 | Bản lề cửa | Chương V | 6 | cái |
| 42 | Bánh xe đẩy | Chương V | 2 | cái |
| 43 | Khóa cửa | Chương V | 1 | bộ |
| 44 | Đào móng cột đèn, đất cấp III | Chương V | 1,458 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,051 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16X240X240X675 | Chương V | 2 | bộ |
| 47 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 1,024 | m3 |
| 48 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V | 2 | 1 Cọc |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V | 20 | m |
| 50 | Lắp dựng cột đèn loại cột thép chiều cao cột | Chương V | 2 | cột |
| 51 | Lắp đèn cao áp ở độ cao h | Chương V | 2 | bộ |
| 52 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V | 2 | cái |
| 53 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện | Chương V | 1 | công |
| 54 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 9 | bộ |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V | 100 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V | 85 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V | 15 | m |
| 59 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | cái |
| 63 | Hoàn thiện lại đường điện đi chìm | Chương V | 2 | công |
| 64 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 2 | cái |
| 66 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 1 | cọc |
| 67 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Chương V | 20 | m |
| 68 | Đo điện trở chống sét | Chương V | 1 | lần |
| 69 | Gia công và lắp đặt giá đỡ dây d=10,L=150 | Chương V | 28 | cái |
| 70 | Kẹp kiểm tra | Chương V | 2 | cái |
| 71 | Bu lông đai ốc | Chương V | 2 | bộ |
| 72 | Đệm chỉ lá 40x120 | Chương V | 2 | bộ |
| B | PHẦN XÂY LẮP NHÀ VĂN HÓA THÔN 5 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 20,6 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái, chiều cao | Chương V | 87,33 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Chương V | 0,233 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ trần | Chương V | 69,38 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V | 4,089 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V | 0,88 | m3 |
| 7 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V | 1,613 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 153,77 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V | 1,68 | 0.0 |
| 10 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V | 1,008 | m3 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (trong nhà) | Chương V | 159,372 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (ngoài nhà) | Chương V | 316,914 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 100,88 | m2 |
| 14 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ | Chương V | 8,243 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V | 28,506 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 4,581 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 199,103 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 187,503 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,22 | m2 |
| 20 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Chương V | 4,652 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 199,103 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 219,723 | m2 |
| 23 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 8,628 | m3 |
| 24 | Lát nền, sàn, gạch granite, kích thước 60x60cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 91,67 | m2 |
| 25 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,794 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Chương V | 185,32 | m2 |
| 27 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 31,8 | m2 |
| 28 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V | 0,244 | tấn |
| 29 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V | 0,244 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,352 | tấn |
| 31 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,352 | tấn |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,878 | 100m2 |
| 33 | Tôn úp nóc+nẹp sườn | Chương V | 26,56 | m |
| 34 | Thi công trần phẳng bằng tấm nhôm tiêu âm 600x600mm | Chương V | 69,38 | m2 |
| 35 | Gia công+lắp dựng cửa đi 2 cánh xoay cửa nhôm 1.4mm, kính 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 9,248 | m2 |
| 36 | Gia công+lắp dựng cửa sổ 2 cánh xoay cửa nhôm 1.4mm, kính 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 8,88 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 8,88 | m2 |
| 38 | Đào móng trụ cổng, đất cấp III | Chương V | 1,296 | m3 |
| 39 | Đào móng tường rào, đất cấp III | Chương V | 0,033 | 100m3 |
| 40 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,474 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,019 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,026 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,057 | tấn |
| 44 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,371 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,055 | 100m2 |
| 46 | Bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 0,3 | m3 |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,36 | m3 |
| 48 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 1,592 | m3 |
| 49 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 2,066 | m3 |
| 50 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Chương V | 16,525 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3,302 | m2 |
| 52 | Sản xuất inox 304 lan can , cổng, tường rào | Chương V | 590,3 | kg |
| 53 | Bản lề cửa | Chương V | 6 | cái |
| 54 | Bánh xe đẩy | Chương V | 2 | cái |
| 55 | Khóa cửa | Chương V | 1 | bộ |
| 56 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 0,038 | m3 |
| 57 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,017 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,017 | tấn |
| 59 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,003 | 100m2 |
| 60 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 1 | bộ |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 1 | bộ |
| 62 | Bộ xi phong xả thoát nước lavabo Caesar BF606 | Chương V | 1 | bộ |
| 63 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| 66 | Đào móng cột đèn, đất cấp III | Chương V | 1,458 | m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,051 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16X240X240X675 | Chương V | 2 | bộ |
| 69 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 1,024 | m3 |
| 70 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V | 2 | 1 Cọc |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V | 20 | m |
| 72 | Lắp dựng cột đèn loại cột thép chiều cao cột | Chương V | 2 | cột |
| 73 | Lắp đèn cao áp ở độ cao h | Chương V | 2 | bộ |
| 74 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V | 2 | cái |
| 75 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện | Chương V | 1 | công |
| 76 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 12 | bộ |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V | 162 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V | 162 | m |
| 81 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 9 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Chương V | 1 | hộp |
| 87 | Trát lại đường điện đi chìm | Chương V | 2 | công |
| 88 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 2 | cái |
| 90 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 1 | cọc |
| 91 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Chương V | 23 | m |
| 92 | Đo điện trở chống sét | Chương V | 1 | lần |
| 93 | Gia công và lắp đặt giá đỡ dây d=10,L=150 | Chương V | 28 | cái |
| 94 | Kẹp kiểm tra | Chương V | 2 | cái |
| 95 | Bu lông đai ốc | Chương V | 2 | bộ |
| 96 | Đệm chỉ lá 40x120 | Chương V | 2 | bộ |
| C | PHẦN XÂY LẮP NHÀ VĂN HÓA THÔN 6 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 23,22 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái, chiều cao | Chương V | 60,677 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Chương V | 0,387 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ trần | Chương V | 40,75 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 58,476 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V | 9,99 | 0.0 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 141,502 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V | 10,542 | m3 |
| 9 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V | 0,987 | m3 |
| 10 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Chương V | 5,068 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V | 22,573 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 8,096 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,056 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,017 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,091 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,494 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,056 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 0,102 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,696 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 131,634 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 138,887 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,488 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 134,86 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 143,375 | m2 |
| 25 | Gia công+lắp dựng cửa đi 2 cánh xoay của nhôm1.4mm, kính 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 6,48 | m2 |
| 26 | Gia công+lắp dựng cửa sổ 2 cánh xoay cửa nhôm 1.4mm, kính 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 3,6 | m2 |
| 27 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V | 0,158 | tấn |
| 28 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V | 0,158 | tấn |
| 29 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,317 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,317 | tấn |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,754 | 100m2 |
| 32 | Thi công trần phẳng bằng tấm nhôm 600x600mm | Chương V | 60,15 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Chương V | 60,68 | m2 |
| 34 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Chương V | 3,138 | m2 |
| 35 | Tôn úp nóc+úp sườn | Chương V | 24,66 | m |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 0,311 | m3 |
| 37 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Chương V | 3,94 | m2 |
| 38 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,024 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,024 | tấn |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,005 | 100m2 |
| 41 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 1 | bộ |
| 43 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 1 | bộ |
| 44 | Xi phông chậu rửa | Chương V | 1 | bộ |
| 45 | Lắp đặt vòi xịt xí bệt | Chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh sàn | Chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| 50 | Đào móng cột đèn, đất cấp III | Chương V | 1,458 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,051 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16X240X240X675 | Chương V | 2 | bộ |
| 53 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 1,024 | m3 |
| 54 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V | 2 | 1 Cọc |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V | 20 | m |
| 56 | Lắp dựng cột đèn loại cột thép chiều cao cột | Chương V | 2 | cột |
| 57 | Lắp đèn cao áp ở độ cao h | Chương V | 2 | bộ |
| 58 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V | 2 | cái |
| 59 | Phá dỡ toàn bộ hệ thống điện | Chương V | 1 | công |
| 60 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 7 | bộ |
| 62 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V | 154 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V | 154 | m |
| 65 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 5 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Chương V | 1 | hộp |
| 70 | Trát lại đường điện đi chìm | Chương V | 2 | công |
| 71 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 2 | cái |
| 73 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 1 | cọc |
| 74 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Chương V | 20 | m |
| 75 | Đo điện trở chống sét | Chương V | 1 | lần |
| 76 | Gia công và lắp đặt giá đỡ dây d=10,L=150 | Chương V | 28 | cái |
| 77 | Kẹp kiểm tra | Chương V | 2 | cái |
| 78 | Bu lông đai ốc | Chương V | 2 | bộ |
| 79 | Đệm chỉ lá 40x120 | Chương V | 2 | bộ |
| D | PHẦN XÂY LẮP NHÀ VĂN HÓA THÔN 7 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 12,37 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái, chiều cao | Chương V | 48,498 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chương V | 41,251 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V | 54,912 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 5,656 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (bên trong) | Chương V | 79,302 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (bên ngoài) | Chương V | 161,32 | m2 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 77,1 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 161,32 | m2 |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V | 0,064 | tấn |
| 11 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V | 0,064 | tấn |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,285 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,285 | tấn |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,548 | 100m2 |
| 15 | Tôn úp nóc | Chương V | 20,02 | m |
| 16 | Thi công trần phẳng bằng tấm nhôm 600x600mm | Chương V | 41,251 | m2 |
| 17 | Gia công+lắp dựng cửa đi 2 cánh xoay cửa nhôm 1.4mm, kính 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 11,18 | m2 |
| 18 | Gia công+lắp dựng cửa sổ 2 cánh xoay cửa nhôm1.4mm, kính 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 4,2 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 161,32 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 79,302 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Chương V | 54,912 | m2 |
| 22 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Chương V | 2,202 | m2 |
| 23 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 4,835 | m3 |
| 24 | Lát nền, sàn, gạch đất nung màu đỏ, kích thước 40x40x1.4cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 51,251 | m2 |
| 25 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,638 | m2 |
| 26 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V | 6,85 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 6,85 | m3 |
| 28 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Chương V | 1,008 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Chương V | 1 | bộ |
| 30 | Vận chuyển 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 0,151 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V | 0,151 | m3 |
| 32 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Chương V | 1,014 | m2 |
| 33 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Chương V | 6,314 | m2 |
| 34 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 1 | bộ |
| 35 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 1 | bộ |
| 36 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 1 | bộ |
| 37 | Xi phông chậu rửa | Chương V | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt vòi xịt xí bệt | Chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh sàn | Chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| 42 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V | 1 | cái |
| 43 | Đào móng cột đèn, đất cấp III | Chương V | 1,458 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,051 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16X240X240X675 | Chương V | 2 | bộ |
| 46 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 1,024 | m3 |
| 47 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V | 2 | 1 Cọc |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V | 20 | m |
| 49 | Lắp dựng cột đèn loại cột thép chiều cao cột | Chương V | 2 | cột |
| 50 | Lắp đèn cao áp ở độ cao h | Chương V | 2 | bộ |
| 51 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V | 2 | cái |
| 52 | Phá dỡ toàn bộ hệ thống điện | Chương V | 1 | công |
| 53 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 9 | bộ |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V | 80 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V | 70 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V | 10 | m |
| 58 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 8 | cái |
| 59 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Chương V | 1 | hộp |
| 62 | Hoàn thiện lại đường điện đi chìm | Chương V | 2 | công |
| 63 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 2 | cái |
| 65 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 1 | cọc |
| 66 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Chương V | 18 | m |
| 67 | Đo điện trở chống sét | Chương V | 1 | lần |
| 68 | Gia công và lắp đặt giá đỡ dây d=10,L=150 | Chương V | 28 | cái |
| 69 | Kẹp kiểm tra | Chương V | 2 | cái |
| 70 | Bu lông đai ốc | Chương V | 2 | bộ |
| 71 | Đệm chỉ lá 40x120 | Chương V | 2 | bộ |
| E | PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Phông rèm sân khấu: chất liệu vải nhung dày bao gồm cả suốt treo và vải căng | Chương V | 71,859 | m2 |
| 2 | Búa liềm | Chương V | 4 | chiếc |
| 3 | Sao vàng | Chương V | 4 | chiếc |
| 4 | Khẩu hiệu -KT: 700x500 -Khẩu hiệu ''Nước Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam muôn năm'' nền mica sẵn có | Chương V | 4 | cái |
| 5 | Cờ Đảng | Chương V | 4 | lá |
| 6 | Cờ Tổ Quốc | Chương V | 4 | lá |
| 7 | Bục tượng Bác: -KT: 800x600x1200 mm -Chất liệu gỗ công nghiệp sơn PU cao cấp, chống ẩm ,chống xước. -Bục được tạo dáng với thiết kế tổng thể hình khối cách điệu đài sen - biểu tượng gắn liền với hình Chủ Tịch Hồ Chí Minh. | Chương V | 2 | chiếc |
| 8 | Tượng Bác -Chất liệu bằng thạch cao màu trắng. | Chương V | 1 | chiếc |
| 9 | Bục phát biểu: -KT:800x500x1200 mm chất liệu gỗ MDF sơn PU | Chương V | 3 | chiếc |
| 10 | Bàn 1,2m: -KT:1200x500x750mm Chất liệu gỗ công nghiệp nhập khẩu MDF, sơn phủ PU -KT:1200x500x750mm Chất liệu gỗ công nghiệp nhập khẩu MDF, sơn phủ PU | Chương V | 16 | chiếc |
| 11 | Ghế hội trường (tương đương G04A Hòa Phát), kích thước: 455x505x850, chân mạ, mặt tựa đệm bọc giả da | Chương V | 200 | chiếc |
| 12 | Loa kích thước 711x439x406mm | Chương V | 4 | cặp |
| 13 | Loa Sub , kích thước 558x568x718mm | Chương V | 4 | chiếc |
| 14 | Mixer , kiểu trình bày của 8+2 kênh | Chương V | 4 | chiếc |
| 15 | Vang số , kích thước 483x218x47,5mm | Chương V | 4 | chiếc |
| 16 | Thiết bị xử lý tín hiệu , kích thước 482x86x188mm | Chương V | 4 | chiếc |
| 17 | Micro không dây | Chương V | 4 | cặp |
| 18 | Cục đẩy công suất , kích thước 483x88x355mm | Chương V | 4 | chiếc |
| 19 | Tủ rack đựng âm thanh 12U có ngăn Mixer, kích thước 680x520x570mm | Chương V | 4 | chiếc |
| 20 | Thiết bị quản lý nguồn điện, tổng cộng 10 ổ nguồn | Chương V | 4 | chiếc |
| 21 | Dây loa Sommer 2x1,5 | Chương V | 200 | md |
| 22 | Micro bàn gọi, micro cổ ngỗng tụ điện | Chương V | 4 | chiếc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi