Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210536972-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210147889 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-15 12:07:00 đến ngày 2021-05-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,101,945,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CỌC | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,087 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 0,249 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 0,095 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 0,321 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V | 0,004 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Chương V | 0,052 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Chương V | 0,041 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Chương V | 0,497 | 100m |
| 9 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V | 6 | mối nối |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 140,074 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 11,257 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 4,333 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 14,678 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V | 0,167 | tấn |
| 15 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Chương V | 2,422 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Chương V | 2,422 | tấn |
| 17 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Chương V | 22,553 | 100m |
| 18 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I. Ép âm | Chương V | 0,279 | 100m |
| 19 | Cọc thép ép âm | Chương V | 1 | cọc |
| 20 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V | 279 | mối nối |
| 21 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 1,832 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,033 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V | 0,033 | 100m3 |
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 126,915 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,42 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,849 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 14,758 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót đài móng | Chương V | 0,205 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót dầm móng | Chương V | 0,34 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Chương V | 65,002 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn đài móng | Chương V | 1,063 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn dầm móng | Chương V | 1,975 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,035 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 4,24 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 1,325 | tấn |
| 13 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 20,103 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 2,639 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,758 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ cột | Chương V | 0,266 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính | Chương V | 0,124 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép | Chương V | 0,185 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm | Chương V | 0,683 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,487 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng | Chương V | 0,023 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 5,487 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng móng | Chương V | 0,49 | 100m2 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính | Chương V | 0,335 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng móng, đường kính | Chương V | 0,105 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, giằng móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 0,179 | tấn |
| C | PHẦN BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp II | Chương V | 19,334 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,044 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,149 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,875 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 1,484 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng | Chương V | 0,033 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bể, đường kính | Chương V | 0,149 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bể, đường kính | Chương V | 0,079 | tấn |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,028 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng nắp bể | Chương V | 0,015 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông giằng nắp bể, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,171 | m3 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng nắp bể, đường kính | Chương V | 0,025 | tấn |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,369 | m2 |
| 15 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,369 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 21 | m2 |
| 17 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Chương V | 31,284 | m2 |
| 18 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Chương V | 9,455 | m3 |
| 19 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,915 | m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,035 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,747 | m3 |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,067 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 8 | cấu kiện |
| D | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 31,025 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V | 4,203 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 1,385 | tấn |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 2,641 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V | 2,734 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 66,58 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V | 6,364 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,736 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 5,544 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V | 6,746 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 140,076 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V | 12,096 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 14,56 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 6,495 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,683 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,497 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,165 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 9,525 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Chương V | 1,179 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính cốt thép | Chương V | 0,484 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V | 0,576 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 6,349 | m3 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Chương V | 0,489 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V | 0,224 | tấn |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cầu thang, chiều cao | Chương V | 0,544 | 100m2 |
| 26 | Lợp mái tôn múi chiều dày 0.45 mm | Chương V | 3,901 | 100m2 |
| 27 | Tôn diềm mái | Chương V | 69,36 | md |
| 28 | Máng thoát nước bằng Inox dày 0.6mm | Chương V | 33,22 | md |
| 29 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 2,153 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 219,558 | m2 |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 2,153 | tấn |
| E | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 221,148 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 12,824 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 15,388 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 8,954 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 24,78 | m3 |
| 6 | Đào móng tam cấp, đất cấp II | Chương V | 2,043 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 1,362 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng | Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 6,223 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 1,843 | m3 |
| F | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,773 | 100m3 |
| 2 | Lớp nylon lót | Chương V | 65,837 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 38,371 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 4,609 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 102,635 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 667,093 | m2 |
| 7 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.330,72 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 709,342 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.176,611 | m2 |
| 10 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 665,8 | m2 |
| 11 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 282,57 | m |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 769,728 | m2 |
| 13 | Sơn tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3.792,48 | m2 |
| 14 | Lắp đặt thanh thép thang lên mái | Chương V | 7 | cái |
| 15 | Lắp đặt tấm tôn che thang lên mái | Chương V | 1 | cái |
| 16 | Ngâm nước XM chống thấm mái | Chương V | 48,052 | m3 |
| 17 | Quét Sika chống thấm mái bằng Sikatop 107 | Chương V | 130,155 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 87,915 | m2 |
| 19 | Chống thấm sàn khu vệ sinh bằng Sikatop 107 | Chương V | 63,4 | m2 |
| 20 | Lát nền khu WC bằng gạch chống trơn 300x300mm | Chương V | 73,28 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V | 255,18 | m2 |
| 22 | Công tác ốp gạch vào viền tường, tiết diện gạch 100x300mm | Chương V | 12,378 | m2 |
| 23 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V | 89,993 | m2 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,688 | m2 |
| 25 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 48,522 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.078,839 | m2 |
| 27 | Vét rãnh thoát nước hành lang | Chương V | 130,16 | m |
| 28 | Ống nhựa uPVC D27 | Chương V | 9,039 | m |
| 29 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,742 | m2 |
| 30 | Khoét lỗ mặt đá | Chương V | 12 | cái |
| 31 | Gia công khung đỡ lavabo bằng Inox | Chương V | 0,084 | tấn |
| 32 | Lắp đặt khung đỡ lavabo bằng Inox | Chương V | 0,084 | tấn |
| 33 | Vách ngăn nhà vệ sinh bằng chất liệu Compact Phenolic dày 12mm | Chương V | 31,32 | m2 |
| 34 | Thi công trần nhôm 600x600x0.7mm | Chương V | 72,925 | m2 |
| 35 | Trần nhôm 600x600x0.7mm | Chương V | 72,925 | m2 |
| 36 | Trụ cầu thang bằng Inox | Chương V | 1 | cái |
| 37 | Sản xuất lan can Inox cầu thang | Chương V | 0,44 | tấn |
| 38 | Lắp dựng lan can Inox cầu thang | Chương V | 24,266 | m2 |
| 39 | Gia công lan can Inox hành lang | Chương V | 1,593 | tấn |
| 40 | Lắp dựng lan can Inox hành lang | Chương V | 138,257 | m2 |
| 41 | Chụp Inox lan can D140: | Chương V | 82 | cái |
| 42 | Lam chắn nắng hình thoi 150x25x1.3mm | Chương V | 141,45 | md |
| 43 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng Inox 14x14mm | Chương V | 2,727 | tấn |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 144 | m2 |
| 45 | Cửa đi 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm và phụ kiện đi kèm | Chương V | 72,9 | m2 |
| 46 | Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm và phụ kiện đi kèm | Chương V | 21,825 | m2 |
| 47 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm và phụ kiện đi kèm | Chương V | 38,88 | m2 |
| 48 | Cửa sổ 4 cánh mở trượt khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm và phụ kiện đi kèm | Chương V | 58,32 | m2 |
| 49 | Cửa sổ 1 cánh mở hất khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm và phụ kiện đi kèm | Chương V | 12,52 | m2 |
| 50 | Vách kính khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm | Chương V | 65,35 | m2 |
| 51 | Cửa đi khung sắt bịt tôn | Chương V | 0,6 | m2 |
| 52 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II | Chương V | 1,455 | m3 |
| 53 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,005 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,01 | 100m3 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,416 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V | 0,013 | 100m2 |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 1,317 | m3 |
| 58 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,015 | 100m3 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 0,851 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,835 | m2 |
| 61 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2,835 | m2 |
| 62 | Gia công lan can bằng Inox | Chương V | 0,049 | tấn |
| 63 | Lắp dựng lan can Inox | Chương V | 5,908 | m2 |
| 64 | Gia công dầm mái | Chương V | 3,479 | tấn |
| 65 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dầm | Chương V | 3,479 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 157,067 | m2 |
| 67 | Bulong M20x300 | Chương V | 32 | cái |
| 68 | Bulong M18x150 | Chương V | 8 | cái |
| 69 | Bulong M16x70 | Chương V | 40 | cái |
| 70 | Ốp tấm Aluminium dày 5mm | Chương V | 137,644 | m2 |
| 71 | Máng tôn thu nước | Chương V | 16,2 | md |
| G | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Bộ đèn lớp học Led tube bóng đôi thủy tinh BD 18L TT01 CSLH/18Wx2+ cần treo thả | Chương V | 108 | bộ |
| 2 | Bộ đèn chiếu bảng Led BD CSBA 120/18W, 170-250V/50Hz gắn tường | Chương V | 24 | bộ |
| 3 | Đèn ốp trần LN12 170/12W, 220V (IP54) lắp nổi | Chương V | 24 | bộ |
| 4 | Đèn Led panel tròn D135 công suất 1x12W, 220V, lắp âm trần | Chương V | 12 | bộ |
| 5 | Đèn ốp trần D 220/18W - lắp nổi | Chương V | 31 | bộ |
| 6 | Đèn Led ốp tường KT 195x90x60, công suất 1x10W, 220V | Chương V | 4 | bộ |
| 7 | Quạt trần cánh nhôm sải 1.4m -1x75W/220V + hộp số điều chỉnh | Chương V | 48 | cái |
| 8 | Móc treo quạt trần | Chương V | 48 | cái |
| 9 | Quạt treo tường D450 công suất 1x50W/220V | Chương V | 12 | cái |
| 10 | Quạt thông gió 1 chiều kích thước D250 - 1x30W, 220V, lắp âm tường | Chương V | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt chân đế | Chương V | 2 | hộp |
| 13 | Mặt che công tắc 1 hạt | Chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 7 | cái |
| 15 | Lắp đặt chân đế | Chương V | 7 | hộp |
| 16 | Mặt che công tắc 2 hạt | Chương V | 7 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 12 | cái |
| 18 | Lắp đặt chân đế | Chương V | 12 | hộp |
| 19 | Mặt che công tắc 3 hạt | Chương V | 12 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt | Chương V | 10 | cái |
| 21 | Lắp đặt chân đế | Chương V | 10 | hộp |
| 22 | Mặt che công tắc 1 hạt | Chương V | 10 | cái |
| 23 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm tường | Chương V | 60 | cái |
| 24 | Lắp đặt chân đế | Chương V | 60 | hộp |
| 25 | Mặt che ổ cắm | Chương V | 60 | cái |
| 26 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu lắp nổi | Chương V | 12 | cái |
| 27 | Lắp đặt chân đế | Chương V | 12 | hộp |
| 28 | Mặt che ổ cắm | Chương V | 12 | cái |
| 29 | MCB 1 pha 1 cực 10A, ICU =6KA | Chương V | 15 | cái |
| 30 | MCB 1 pha 1 cực 16A, ICU =6KA | Chương V | 36 | cái |
| 31 | MCB 1 pha 2 cực 32A, ICU =6KA | Chương V | 24 | cái |
| 32 | MCCB 3 pha, 3 cực 50A, ICU=6KA | Chương V | 5 | cái |
| 33 | MCCB 3 pha, 3 cực 100A, ICU=22KA | Chương V | 1 | cái |
| 34 | Tủ điện nhựa chứa aptomat, Model 6MCB lắp âm tường | Chương V | 12 | hộp |
| 35 | Tủ điện kim loại kích thước 450x300x150mm(sơn tĩnh điện) | Chương V | 2 | hộp |
| 36 | Tủ điện kim loại kích thước 600x450x200mm(sơn tĩnh điện) | Chương V | 1 | hộp |
| 37 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 0.6/1KV-4X10 mm2 | Chương V | 18 | m |
| 38 | Dây điện Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V | 440 | m |
| 39 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 2.100 | m |
| 40 | Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 4.350 | m |
| 41 | Dây điện Cu/PVC 1x10mm2. Dây tiếp địa | Chương V | 18 | m |
| 42 | Dây điện Cu/PVC 1x6mm2. Dây tiếp địa | Chương V | 220 | m |
| 43 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2. Dây tiếp địa | Chương V | 1.050 | m |
| 44 | Ống gen nhựa cứng PVC D32 | Chương V | 18 | m |
| 45 | Ống gen nhựa cứng PVC D25 | Chương V | 220 | m |
| 46 | Ống gen nhựa cứng PVC D20 | Chương V | 945 | m |
| 47 | Ống gen nhựa cứng PVC D16 | Chương V | 1.850 | m |
| 48 | Hộp nối KT 160x160x80 mm lắp âm tường | Chương V | 15 | hộp |
| 49 | Hộp nối KT 110x110x50 mm lắp âm tường | Chương V | 44 | hộp |
| 50 | Hộp chia ngả nhựa D20 | Chương V | 90 | hộp |
| 51 | Hộp chia ngả nhựa D16 | Chương V | 108 | hộp |
| 52 | Ống nhựa uPVC D60 chờ điều hòa | Chương V | 6 | m |
| H | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào đất đặt dây chống sét, đất cấp II | Chương V | 23,78 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,238 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 10 | cái |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m | Chương V | 11 | cọc |
| 5 | Dây dẫn thép mái tròn D10 | Chương V | 128 | m |
| 6 | Dây dẫn thép mái tròn D12 | Chương V | 70 | m |
| 7 | Thanh thép dẹt tiếp địa | Chương V | 44 | m |
| 8 | Chân bật gắn tường dây D10, L=150 | Chương V | 198 | cái |
| 9 | Kẹp kiểm tra | Chương V | 3 | bộ |
| 10 | Bulông đai ốc | Chương V | 6 | bộ |
| 11 | Đệm chỉ lá 40x400 dày 3mm | Chương V | 3 | cái |
| I | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh của | Chương V | 12 | cái |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 6 | bộ |
| 5 | Bộ xả tiểu nhấn không áp | Chương V | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xiphông tiểu nam | Chương V | 6 | bộ |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V | 6 | bộ |
| 8 | Vòi tiểu nữ | Chương V | 6 | bộ |
| 9 | Lắp đặt xiphông tiểu nữ | Chương V | 6 | bộ |
| 10 | Lắp đặt lavabo của | Chương V | 12 | bộ |
| 11 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | Chương V | 12 | bộ |
| 12 | Lắp đặt xiphông vòi rửa | Chương V | 12 | bộ |
| 13 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 12 | cái |
| 15 | Phễu thu nước Inox DN65 | Chương V | 18 | cái |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa tay gạt 1 vòi | Chương V | 6 | bộ |
| 17 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 4m3 | Chương V | 1 | bể |
| 18 | Lắp đặt van phao điện | Chương V | 1 | cái |
| J | PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Ống nhựa PPR D50, cấp nước lạnh PN10 | Chương V | 0,26 | 100m |
| 2 | Ống nhựa PPR D40, cấp nước lạnh PN10 | Chương V | 0,42 | 100m |
| 3 | Ống nhựa PPR D32, cấp nước lạnh PN10 | Chương V | 0,04 | 100m |
| 4 | Ống nhựa PPR D25, cấp nước lạnh PN10 | Chương V | 0,41 | 100m |
| 5 | Ống nhựa PPR D20, cấp nước lạnh PN10 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 6 | Van PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| 7 | Van PPR D25 | Chương V | 7 | cái |
| 8 | Côn nhựa PPR D50x40 | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Côn nhựa PPR D40x32 | Chương V | 1 | cái |
| 10 | Côn nhựa PPR D32x25 | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Côn nhựa PPR D25x20 | Chương V | 6 | cái |
| 12 | Cút nhựa PPR D50 | Chương V | 2 | cái |
| 13 | Cút nhựa PPR D40 | Chương V | 7 | cái |
| 14 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V | 12 | cái |
| 15 | Cút nhựa PPR D20 | Chương V | 18 | cái |
| 16 | Cút nhựa PPR ren trong D20 | Chương V | 36 | cái |
| 17 | Chếch nhựa PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| 18 | Tê nhựa PPR D50x25 | Chương V | 1 | cái |
| 19 | Tê nhựa PPR D40x25 | Chương V | 1 | cái |
| 20 | Tê nhựa PPR D25x20 | Chương V | 30 | cái |
| 21 | Tê nhựa PPR ren trong D25x20 | Chương V | 6 | cái |
| 22 | Rắc co PPR D40 | Chương V | 1 | cái |
| 23 | Rắc co PPR D25 | Chương V | 3 | cái |
| 24 | Nút bịt PPR D40 | Chương V | 1 | cái |
| 25 | Nút bịt PPR D25 | Chương V | 1 | cái |
| 26 | Nút bịt PPR D20 | Chương V | 42 | cái |
| 27 | Kép tráng kẽm D40 | Chương V | 1 | cái |
| 28 | Kép tráng kẽm D20 | Chương V | 1 | cái |
| 29 | Kép Inox đường kính D15 | Chương V | 54 | cái |
| 30 | Măng sông nhựa ren trong 1 đầu PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| 31 | Măng sông nhựa ren trong 1 đầu PPR D25 | Chương V | 1 | cái |
| 32 | Măng sông nhựa PRR D50 | Chương V | 7 | cái |
| 33 | Măng sông nhựa PRR D40 | Chương V | 11 | cái |
| 34 | Măng sông nhựa PRR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 35 | Măng sông nhựa PRR D25 | Chương V | 11 | cái |
| 36 | Măng sông nhựa PRR D20 | Chương V | 8 | cái |
| 37 | Dây nối mềm D15 | Chương V | 30 | cái |
| 38 | Dây điện Cu/PVC 2x2,5mm2 | Chương V | 35 | m |
| 39 | Ống gen nhựa cứng PVC D20 | Chương V | 35 | m |
| K | PHẦN THOÁT NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Ống nhựa uPVC D110 Class 2 | Chương V | 0,47 | 100m |
| 2 | Ống nhựa uPVC D90 Class 2 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 3 | Ống nhựa uPVC D75 Class 2 | Chương V | 0,77 | 100m |
| 4 | Ống nhựa uPVC D60 Class 2 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 5 | Ống nhựa uPVC D42 Class 2 | Chương V | 0,19 | 100m |
| 6 | Chếch uPVC D110 | Chương V | 31 | cái |
| 7 | Chếch uPVC D90 | Chương V | 2 | cái |
| 8 | Chếch uPVC D75 | Chương V | 60 | cái |
| 9 | Chếch uPVC D42 | Chương V | 22 | cái |
| 10 | Cút nhựa uPVC D75 | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Cút nhựa uPVC D60 | Chương V | 6 | cái |
| 12 | Cút nhựa uPVC D42 | Chương V | 54 | cái |
| 13 | Côn nhựa uPVC D110/60 | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Côn nhựa uPVC D90/60 | Chương V | 1 | cái |
| 15 | Y nhựa uPVC D110/110 | Chương V | 11 | cái |
| 16 | Y nhựa uPVC D75/75 | Chương V | 26 | cái |
| 17 | Y thu nhựa uPVC D75/42 | Chương V | 11 | cái |
| 18 | Y thu nhựa uPVC D60/60 | Chương V | 6 | cái |
| 19 | Y thu nhựa uPVC D110/75 | Chương V | 4 | cái |
| 20 | Y thu nhựa uPVC D110/60 | Chương V | 2 | cái |
| 21 | Y thu nhựa uPVC D110/42 | Chương V | 4 | cái |
| 22 | Y thu nhựa uPVC D90/75 | Chương V | 2 | cái |
| 23 | Y thu nhựa uPVC D90/60 | Chương V | 2 | cái |
| 24 | Tê kiểm tra uPVC D110 | Chương V | 3 | cái |
| 25 | Tê kiểm tra uPVC D90 | Chương V | 3 | cái |
| 26 | Tê nhựa uPVC D110/60 | Chương V | 2 | cái |
| 27 | Tê nhựa uPVC D75/60 | Chương V | 2 | cái |
| 28 | Tê nhựa uPVC D110 | Chương V | 6 | cái |
| 29 | Tê nhựa uPVC D60 | Chương V | 2 | cái |
| 30 | Bịt thông tắc uPVC D110 | Chương V | 2 | cái |
| 31 | Bịt thông tắc uPVC D75 | Chương V | 9 | cái |
| 32 | Nút bịt nhựa uPVC D110 | Chương V | 12 | cái |
| 33 | Nút bịt nhựa uPVC D75 | Chương V | 18 | cái |
| 34 | Nút bịt nhựa uPVC D42 | Chương V | 18 | cái |
| 35 | Măng sông nhựa uPVC D110 | Chương V | 12 | cái |
| 36 | Măng sông nhựa uPVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| 37 | Măng sông nhựa uPVC D75 | Chương V | 20 | cái |
| 38 | Măng sông nhựa uPVC D60 | Chương V | 5 | cái |
| 39 | Măng sông nhựa uPVC D42 | Chương V | 5 | cái |
| 40 | Xi phong thoát sàn D75 | Chương V | 18 | cái |
| L | PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Ống nhựa uPVC D90 Class 2 | Chương V | 0,88 | 100m |
| 2 | Ống nhựa uPVC D75 Class 2 | Chương V | 0,08 | 100m |
| 3 | Chếch nhựa uPVC D90 | Chương V | 32 | cái |
| 4 | Chếch nhựa uPVC D75 | Chương V | 10 | cái |
| 5 | Chống thấm cổ ống | Chương V | 8 | cái |
| 6 | Cầu chắn rác DN80 | Chương V | 8 | cái |
| 7 | Phễu thu Inox DN65 | Chương V | 2 | cái |
| 8 | Măng xông nhựa uPVC D90 | Chương V | 22 | cái |
| 9 | Măng xông nhựa uPVC D75 | Chương V | 2 | cái |
| 10 | Đai thép giữ ống D90 dày 2.5x1.2 mm | Chương V | 48 | cái |
| 11 | Vít nở nhựa M8 | Chương V | 96 | cái |
| M | PHÒNG CHÁY | |||
| 1 | Bình C02-MT3-3Kg | Chương V | 9 | bình |
| 2 | Bình MFZ4-ABC-4Kg | Chương V | 9 | bình |
| 3 | Lắp đặt tiêu lệnh PCCC | Chương V | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt nội quy PCCC | Chương V | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x500x180mm | Chương V | 6 | hộp |
| N | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG, SÂN LÁT GẠCH, BỒN CÂY | |||
| 1 | Lớp nylong chống mất nước nền | Chương V | 905 | m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 3,7 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 86,8 | m3 |
| 4 | Lát gạch sân bằng gạch Terrazzo, vữa XM mác 75 | Chương V | 2.042 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V | 4,082 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,041 | 100m3 |
| 7 | Đào đất móng bồn cây bằng thủ công, đất cấp II | Chương V | 15,91 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,159 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 7,955 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V | 0,346 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 10,417 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,894 | m2 |
| 13 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V | 57,972 | m2 |
| 14 | Đất màu trồng cây | Chương V | 15,861 | m3 |
| 15 | Đào đất móng bó vỉa bằng thủ công, rộng | Chương V | 25,032 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,25 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 12,516 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V | 0,596 | 100m2 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 20,863 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 65,03 | m2 |
| 21 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V | 106,75 | m2 |
| O | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 7,002 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,046 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,024 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc | Chương V | 3,12 | 100m |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,78 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót | Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,783 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 1,01 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,66 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Chương V | 0,06 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính | Chương V | 0,016 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chương V | 0,108 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,792 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,018 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,109 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,827 | m3 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 0,223 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,232 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,206 | m3 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V | 0,005 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm | Chương V | 0,022 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,029 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,095 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,017 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,017 | tấn |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 5,147 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 1,137 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 0,529 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 52,502 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,944 | m2 |
| 32 | Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,675 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,2 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,8 | m2 |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 49,9 | m |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 52,502 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 55,619 | m2 |
| 38 | Ngâm nước xi măng chống thấm mái | Chương V | 15,84 | m2 |
| 39 | Quét Sika chống thấm sê nô | Chương V | 11,232 | m2 |
| 40 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,023 | 100m3 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,773 | m3 |
| 42 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,953 | m2 |
| 43 | Lợp mái tôn múi chiều dày 0.45 mm | Chương V | 0,116 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp sườn | Chương V | 9 | md |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,069 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,069 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 6,048 | m2 |
| 48 | Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm và phụ kiện đi kèm | Chương V | 2,16 | m2 |
| 49 | Cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính 6.38mm (bao gồm các loại phụ kiện đi kèm) | Chương V | 5,92 | m2 |
| 50 | Gia công hoa sắt bằng Inox 14x14mm | Chương V | 0,11 | tấn |
| 51 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 5,92 | m2 |
| 52 | Bộ đèn tube Led 1 bóng 1,2m gắn tường, CS: 1x18V, 220V | Chương V | 2 | bộ |
| 53 | Lắp đặt quạt đảo trần 3 cánh D400 công suất 46W-220V/50Hz + hộp số điều khiển | Chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt chân đế | Chương V | 1 | hộp |
| 56 | Lắp đặt mặt che công tắc 3 hạt | Chương V | 1 | bộ |
| 57 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Chương V | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt chân đế | Chương V | 3 | hộp |
| 59 | Lắp đặt mặt che ổ cắm | Chương V | 3 | bộ |
| 60 | MCB 1P 1 cực 10A, ICU=6KA | Chương V | 1 | cái |
| 61 | MCB 1P 1 cực 16A, ICU=6KA | Chương V | 2 | cái |
| 62 | MCB 1P 2 cực 25A, ICU=6KA | Chương V | 1 | cái |
| 63 | Tủ điện chứa 4 MCB | Chương V | 1 | hộp |
| 64 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 40 | m |
| 65 | Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 50 | m |
| 66 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2. Dây tiếp địa | Chương V | 20 | m |
| 67 | Ông gen nhựa PVC D20 | Chương V | 18 | m |
| 68 | Ống gen nhựa PVC D16 | Chương V | 25 | m |
| 69 | Hộp chia ngả nhựa D16 | Chương V | 3 | hộp |
| 70 | Ống nhựa uPVC D90 | Chương V | 0,04 | 100m |
| 71 | Cút nhựa uPVC D90 | Chương V | 1 | cái |
| 72 | Chếch nhựa uPVC D90 | Chương V | 2 | cái |
| 73 | Rọ chắn rác Inox DN 80 | Chương V | 2 | cái |
| P | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng nhà xe, rộng | Chương V | 5,439 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,014 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,04 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,98 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V | 0,056 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 3 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,24 | 100m2 |
| 8 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,169 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 17,758 | m3 |
| 10 | Khung móng chân cột | Chương V | 20 | bộ |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 1,45 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 1,45 | tấn |
| 13 | Gia công giằng mái thép | Chương V | 0,299 | tấn |
| 14 | Lắp dựng giằng thép | Chương V | 0,299 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,523 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,523 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 114,102 | m2 |
| 18 | Lợp mái tôn múi chiều dày 0.45 mm | Chương V | 1,963 | 100m2 |
| 19 | Máng tôn thu nước khổ 200 | Chương V | 33,5 | m |
| 20 | Rọ cầu chắn rác DN80+ phễu thu | Chương V | 3 | quả |
| 21 | Ống nhựa miệng uPVC D60 | Chương V | 0,06 | 100m |
| 22 | Cút nhựa uPVC D60 | Chương V | 3 | cái |
| 23 | Chếch nhựa uPVC D60 | Chương V | 6 | cái |
| 24 | Co le sắt | Chương V | 21 | cái |
| Q | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng trụ cổng, rộng | Chương V | 9,227 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,066 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,432 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 1,5 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,06 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,035 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ cột | Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,174 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép | Chương V | 0,006 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép | Chương V | 0,045 | tấn |
| 13 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 0,555 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 0,508 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,093 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,012 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,069 | tấn |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 2,631 | m3 |
| 19 | Lắp đặt đường ray cánh cổng | Chương V | 8,7 | m |
| 20 | Lắp đặt bánh xe đỡ cổng | Chương V | 3 | cái |
| 21 | Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,441 | m2 |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,12 | m |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 21,441 | m2 |
| 24 | Gia công cổng sắt | Chương V | 0,237 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cổng | Chương V | 13,89 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 24,532 | m2 |
| 27 | Lắp dựng tấm tôn cánh cổng | Chương V | 5,682 | m2 |
| 28 | Lắp đặt bản lề cổng | Chương V | 9 | cái |
| 29 | Lắp đặt khoá cửa then cài cổng | Chương V | 2 | cái |
| 30 | Đào móng biển cổng, đất cấp II | Chương V | 1,995 | m3 |
| 31 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,004 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,016 | 100m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,26 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V | 0,006 | 100m2 |
| 35 | Xây gạch gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,279 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 1,525 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,211 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,017 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,003 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,01 | tấn |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,49 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,803 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 9,293 | m2 |
| 44 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường | Chương V | 4,13 | m2 |
| 45 | Bộ chữ Inox mạ đồng | Chương V | 1 | bộ |
| 46 | Đào móng trụ cổng, rộng | Chương V | 6,218 | m3 |
| 47 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,045 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,017 | 100m3 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,288 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V | 0,01 | 100m2 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 1 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,024 | tấn |
| 54 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ cột | Chương V | 0,021 | 100m2 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,116 | m3 |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép | Chương V | 0,004 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép | Chương V | 0,03 | tấn |
| 58 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 0,37 | m3 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 0,281 | m3 |
| 60 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,051 | 100m2 |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,007 | tấn |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,039 | tấn |
| 63 | Xây gạch đất không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 0,942 | m3 |
| 64 | Lắp đặt đường ray cánh cổng | Chương V | 4,4 | m |
| 65 | Lắp đặt bánh xe đỡ cổng | Chương V | 2 | cái |
| 66 | Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,421 | m2 |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,4 | m |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3,421 | m2 |
| 69 | Gia công cổng sắt | Chương V | 0,113 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cổng | Chương V | 5,94 | m2 |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 8,203 | m2 |
| 72 | Lắp dựng tấm tôn cánh cổng | Chương V | 2,34 | m2 |
| 73 | Lắp đặt bản lề cổng | Chương V | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt khoá cửa then cài cổng | Chương V | 1 | cái |
| 75 | Đào móng tường rào, đất cấp II, | Chương V | 26,889 | m3 |
| 76 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,101 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,168 | 100m3 |
| 78 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 1,97 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V | 0,059 | 100m2 |
| 80 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,323 | m3 |
| 81 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 3,202 | m3 |
| 82 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,358 | m3 |
| 83 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,03 | tấn |
| 84 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,146 | tấn |
| 85 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 3,103 | m3 |
| 86 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 2,239 | m3 |
| 87 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,823 | m3 |
| 88 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,012 | tấn |
| 89 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,053 | tấn |
| 90 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,076 | 100m2 |
| 91 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,352 | m2 |
| 92 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 43,799 | m2 |
| 93 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 35,52 | m |
| 94 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,738 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 77,889 | m2 |
| 96 | Gia công hoa sắt bằng sắt đặc 14x14mm | Chương V | 0,497 | tấn |
| 97 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Chương V | 38,16 | m2 |
| 98 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 20,905 | m2 |
| R | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V | 3,55 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,036 | 100m3 |
| 3 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp II | Chương V | 17,004 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,095 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,075 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,086 | 100m3 |
| 7 | Gạch không nung đặc | Chương V | 639 | viên |
| 8 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Chương V | 71 | m |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,55 | m3 |
| 10 | Cáp ngầm hạ thế CU/XLPE/DSTA/PVC 0,6/1KV 4x35mm2 | Chương V | 90 | m |
| 11 | Cáp ngầm hạ thế CU/XLPE/DSTA/PVC 0,6/1KV 2x4mm2 | Chương V | 58 | m |
| 12 | Dây điện Cu/PVC- 0.6/1KV - 1x4mm2 | Chương V | 58 | m |
| 13 | Ống nhựa xoắn HDPE - DN 65/50 | Chương V | 0,88 | 100m |
| 14 | Ống nhựa xoắn HDPE - DN 40/30 | Chương V | 0,56 | 100m |
| 15 | MCCB-3P 3 cực -100A, ICU=22kA | Chương V | 1 | cái |
| 16 | Aptomat 1 pha 2 cực 25A, ICU=6KA | Chương V | 1 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng bọc nhựa M35 | Chương V | 8 | cái |
| S | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V | 1,2 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,012 | 100m3 |
| 3 | Đào đất đường ống cấp nước, đất cấp II | Chương V | 3,778 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 0,038 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,038 | 100m3 |
| 6 | Máy bơm nước sinh hoạt Q= 5.44m3/h, H=40m | Chương V | 1 | cái |
| 7 | Rọ hút đồng DN40 | Chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống nhựa PPR D50, cấp nước lạnh PN10 | Chương V | 0,03 | 100m |
| 9 | Ống nhựa PPR D40, cấp nước lạnh PN10 | Chương V | 0,36 | 100m |
| 10 | Cút nhựa PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Cút nhựa PPR D40 | Chương V | 7 | cái |
| 12 | Van đồng 2 chiều DN40 | Chương V | 1 | cái |
| 13 | Van đồng 2 chiều DN32 | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Van đồng 1 chiều DN32 | Chương V | 1 | cái |
| 15 | Rắc co PPR D50 | Chương V | 7 | cái |
| 16 | Rắc co PPR D40 | Chương V | 7 | cái |
| 17 | Nút bịt PPR D40 | Chương V | 7 | cái |
| 18 | Nút bịt PPR D32 | Chương V | 7 | cái |
| 19 | Kép tráng kẽm D40 | Chương V | 3 | cái |
| 20 | Kép tráng kẽm D32 | Chương V | 3 | cái |
| 21 | Măng sông nhựa ren trong 1 đầu PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| 22 | Măng sông nhựa ren trong 1 đầu PPR D40 | Chương V | 1 | cái |
| 23 | Măng sông nhựa PPR D40 | Chương V | 9 | cái |
| 24 | Dây điện Cu/PVC 2x2,5mm2 | Chương V | 41 | m |
| 25 | Ống nhựa xoắn HDPE - DN 40/30 | Chương V | 0,36 | 100m |
| 26 | Ống gen nhựa cứng PVC D20 | Chương V | 5 | m |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 1,3 | m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 20,918 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,209 | 100m3 |
| 30 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 201,445 | m3 |
| 31 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,101 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,913 | 100m3 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng | Chương V | 18,518 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót | Chương V | 0,08 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng | Chương V | 0,34 | 100m2 |
| 36 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 68,068 | m3 |
| 37 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,663 | m3 |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 330,449 | m2 |
| 39 | Láng đáy hố ga, đáy rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V | 54,6 | m2 |
| 40 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 9,14 | m3 |
| 41 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V | 0,542 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,966 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 180 | cấu kiện |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 11,405 | m3 |
| 45 | Đào đất đường ống cấp nước, đất cấp II | Chương V | 5,561 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,056 | 100m3 |
| 47 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,051 | 100m3 |
| 48 | Cống D400 | Chương V | 4 | m |
| 49 | Đế cống D400 | Chương V | 5 | cái |
| 50 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V | 5 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính | Chương V | 2 | đoạn ống |
| T | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Chương V | 373,692 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Chương V | 1,755 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 91,84 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V | 190,283 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V | 227,594 | m3 |
| 6 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | Chương V | 4,179 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 4,179 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi