Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210537385-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Hoá
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210537380
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM và KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-15 21:55:00 đến ngày 2021-05-26 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,998,479,661 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV
B PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV
1 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN Ngọn 190 thi công bằng máy Chương 5 - HSMT 3 cột
2 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 5 cột
3 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 9.0kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 1 cột
4 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10kN Ngọn 190 thi công bằng máy 2 cột
5 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 6 cột
6 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 8.5kN Ngọn 190 thi công bằng máy 1 cột
7 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 8.5kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 3 cột
8 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 6 cột
9 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 4 cột
10 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 9 cột
11 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng máy 6 cột
12 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 2 cột
13 Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 1 cột
14 Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 2 cột
15 Tiếp địa RC2-0,8 8 bộ
16 Tiếp địa RC2-1 24 bộ
17 Tiếp địa RC4-1 3 bộ
18 Xà cầu dao cột tròn đôi dọc tuyến (2 ngọn cột rời) XCD-2LT/Da 1 bộ
19 Giá đỡ cần thao tác cột cầu dao GĐTTT-CD 1 bộ
20 Ghế thao tác cột cầu dao đơn 1 bộ
21 Thang trèo cột cầu dao TT3m 1 bộ
22 Nối đất cột cầu dao 1 bộ
23 Xà rẽ nhánh lệch 35 cột đơn sứ đứng XRNL35-1LT-SĐ 2 bộ
24 Xà đỡ bằng XĐB35-1LT 11 bộ
25 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đơn XNSC35-1LT 1 bộ
26 Xà néo sứ đứng cột tròn đơn XNSĐ35-1LT 2 bộ
27 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiều ngang (2 ngọn cột rời) XNSC35-2LT/Na 6 bộ
28 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiều dọc (2 ngọn cột rời) XNSC35-2LT/Da 5 bộ
29 Xà néo lệch 3 tầng cột tròn đơn sứ đứng XNL35SĐ-1LT-3T 3 bộ
30 Xà néo lệch 3 tầng cột tròn đơn sứ chuỗi XNL35SC-1LT-3T 2 bộ
31 Xà néo lệch 3 tầng cột tròn đôi sứ chuỗi ngang tuyến XNL35SC-2LTNa-3T 5 bộ
32 Gông cột đôi GCĐ12 4 bộ
33 Gông cột đôi GCĐ14 5 bộ
34 Gông cột đôi GCĐ16 6 bộ
35 Gông cột đôi GCĐ18 1 bộ
36 Lắp sứ đứng 35kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 91 quả
37 Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) 87 chuỗi
38 Lắp chuỗi sứ néo kép Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) 30 chuỗi
39 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (thi công bằng thủ công) (A cấp) 8.883 m
40 Đầu cốt đồng nhôm AM-70 6 cái
41 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 102 cái
42 Biển tên cầu dao 1 bộ
C PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV
1 Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 3 móng
2 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 6 móng
3 Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 1 móng
4 Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 3 móng
5 Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 1 móng
6 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 3 móng
7 Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 3 móng
8 Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 2 móng
9 Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) 5 móng
10 Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) 5 móng
11 Móng cột MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) 1 móng
12 Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 1 móng
13 Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 1 móng
14 Đào rãnh tiếp địa RC2-0,8 8 bộ
15 Đào rãnh tiếp địa RC2-1 24 bộ
16 Đào rãnh tiếp địa RC4-1 3 bộ
D PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
E PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN Ngọn 190 thi công bằng máy 1 cột
2 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 9.0kN Ngọn 190 thi công bằng máy 1 cột
3 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10kN Ngọn 190 thi công bằng máy 10 cột
4 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 1 cột
5 Tiếp địa RC2-1 8 bộ
6 Xà rẽ nhánh lệch 22 cột đơn sứ đứng XRNL22-1LT-SĐ 1 bộ
7 Xà đỡ bằng XĐB22-1LT 1 bộ
8 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đơn XNSC22-1LT 1 bộ
9 Xà néo sứ đứng cột tròn đơn XNSC22-1LT 1 bộ
10 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiểu dọc (2 ngọn cột rời) XNSC22-2LT/Da 5 bộ
11 Gông cột đôi GCĐ12 5 bộ
12 Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 21 quả
13 Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) 33 chuỗi
14 Lắp chuỗi sứ néo kép Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) 3 chuỗi
15 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (thi công bằng thủ công) (A cấp) 2.280 m
16 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 78 cái
17 Lắp bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) 3 bộ
F VẬT TƯ PHỤC VỤ THI CÔNG HOTLINE
G ĐẤU NỐI ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG
1 Xà rẽ nhánh lệch 22 cột đơn sứ đứng XRNL22-1LT-SĐ 2 bộ
2 Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) 3 chuỗi
3 Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 13 quả
4 Bộ đấu nối Hotline (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) (A cấp) 4 bộ 3 pha
H ĐẤU NỐI TBA TRÊN CỘT
1 Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 1 quả
2 Xà phụ XP-1T 1 bộ
3 Bộ đấu nối Hotline (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) (A cấp) 3 bộ 3 pha
I PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 2 móng
2 Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 5 móng
3 Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 1 móng
4 Đào rãnh tiếp địa RC2-1 8 bộ
J PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 35kV
K PHẦN TRẠM 2 CỘT 35kV
L PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 35kV
1 Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-11kN ngọn cột 190 8 cột
2 Xà đón dây đầu trạm XĐD-D 4 bộ
3 Xà đón dây đầu trạm XĐD-N 2 bộ
4 Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 4 bộ
5 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV 4 bộ
6 Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 4 bộ
7 Conson đỡ dầm MBA 4 bộ
8 Dầm đỡ MBA 4 bộ
9 Ghế thao tác GTT 4 bộ
10 Giá đỡ cáp tổng (GĐC) 4 bộ
11 Giá lắp tủ điện 0,4KV 4 bộ
12 Thang lên xuống trạm 3m 4 bộ
13 Hệ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 14m TĐT-N14 - Phần lắp đặt 2 hệ thống
14 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần lắp đặt 2 hệ thống
15 Lắp sứ đứng 35kV TBA + ty sứ (A cấp) 80 quả
16 Giáp buộc cổ sứ 24 cái
17 Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 22 m
18 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 8 m
19 Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) 112 m
20 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE//PVC 35kV-50mm2 (A cấp) 96 m
21 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35KV (A cấp) 10 bộ
22 Đầu cốt đồng Cu120 (1 bu lông) 32 cái
23 Đầu cốt đồng Cu70 8 cái
24 Đầu cốt đồng Cu50 60 cái
25 Đầu cốt đồng Cu35 32 cái
26 Ống nhựa HDPE D65/50 32 m
27 Ống nhựa HDPE D32/25 36 m
28 Đai thép+ khóa đai 32 cái
29 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 48 cái
30 Nắp chụp chống sét van 12 cái
31 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO 12 bộ
32 Nắp chụp cao thế MBA 12 cái
33 Nắp chụp hạ thế MBA 12 cái
34 Biển báo an toàn 4 bộ
35 Biển tên trạm 4 bộ
M PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 35kV
1 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 8 móng
2 Bộ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 14m TĐT-N14 - Phần xây dựng 2 hệ thống
3 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần xây dựng 2 hệ thống
N PHẦN TRẠM 1 CỘT 35KV (BA LÔ)
O PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 1 CỘT 35kV (BA LÔ)
1 Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 1 cột
2 Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-11kN ngọn cột 190 1 cột
3 Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 12m- Phần lắp đặt 1 hệ thống
4 Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 14m- Phần lắp đặt 5 hệ thống
5 Xà phụ XP-3T 1 bộ
6 Xà khóa 3 pha tam giác 35kV XKΔ-35-T 1 bộ
7 Xà đón dây trạm cột đơn 1 bộ
8 Xà đỡ dây xuống 1 cột tròn XTG-1 6 bộ
9 Xà đỡ cầu chì và chống sét van 1 cột tròn XCC&CSV-1LT 6 bộ
10 Xà đỡ thanh dẫn 1 cột tròn XTG-2 7 bộ
11 Sàn đặt MBA 1 cột tròn SĐMBA-1LT 6 bộ
12 Ghế thao tác cách điện + công son ghế 1 cột tròn GCĐ-1LT 6 bộ
13 Colie bắt ống cáp mặt máy GĐC-1T 6 bộ
14 Giá lắp tủ điện 0,4KV 6 bộ
15 Thang lên xuống trạm 1 cột 3m 5 bộ
16 Thang lên xuống trạm 1 cột 4m 1 bộ
17 Lắp sứ đứng 35kV TBA + ty sứ (A cấp) 78 quả
18 Giáp buộc cổ sứ 42 cái
19 Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 33 m
20 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 12 m
21 Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x70 (A cấp) 140 m
22 Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) 28 m
23 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE//PVC 35kV-50mm2 (A cấp) 144 m
24 Đầu cốt đồng Cu120 (1 bu lông) 8 cái
25 Đầu cốt đồng Cu70 52 cái
26 Đầu cốt đồng Cu50 90 cái
27 Đầu cốt đồng Cu35 48 cái
28 Ống nhựa HDPE D65/50 48 m
29 Ống nhựa HDPE D32/25 54 m
30 Đai thép+ khóa đai 48 cái
31 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 72 cái
32 Nắp chụp chống sét van 18 cái
33 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO 18 bộ
34 Nắp chụp cao thế MBA 18 cái
35 Nắp chụp hạ thế MBA 18 cái
36 Biển báo an toàn 6 bộ
37 Biển tên trạm 6 bộ
P PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 1 CỘT 35kV
1 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 1 móng
2 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 1 móng
3 Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 12m (trạm 1 cột)- Phần xây dựng 1 hệ thống
4 Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 14m (trạm 1 cột)- Phần xây dựng 5 hệ thống
Q PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22kV
R PHẦN TRẠM 2 CỘT 22kV (HÌNH II)
S PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 22kV
1 Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 2 cột
2 Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-11kN ngọn cột 190 4 cột
3 Xà đón dây đầu trạm XĐD-D 2 bộ
4 Xà đón dây đầu trạm XĐD-N 2 bộ
5 Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 3 bộ
6 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV 3 bộ
7 Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 3 bộ
8 Conson đỡ dầm MBA 3 bộ
9 Dầm đỡ MBA 3 bộ
10 Ghế thao tác GTT 3 bộ
11 Giá đỡ cáp tổng (GĐC) 3 bộ
12 Giá lắp tủ điện 0,4KV 3 bộ
13 Thang lên xuống trạm 3m 3 bộ
14 Hệ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 14m TĐT-N14 - Phần lắp đặt 2 hệ thống
15 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần lắp đặt 1 hệ thống
16 Lắp sứ đứng 22kV TBA + ty sứ (A cấp) 57 quả
17 Giáp buộc cổ sứ 18 cái
18 Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 16,5 m
19 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 6 m
20 Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) 84 m
21 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 (A cấp) 72 m
22 Lắp đặt cầu chì tự rơi 22KV (A cấp) 7 bộ
23 Đầu cốt đồng Cu120 (1 bu lông) 24 cái
24 Đầu cốt đồng Cu70 6 cái
25 Đầu cốt đồng Cu50 45 cái
26 Đầu cốt đồng Cu35 24 cái
27 Ống nhựa HDPE D65/50 24 m
28 Ống nhựa HDPE D32/25 27 m
29 Đai thép+ khóa đai 24 cái
30 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 36 cái
31 Lắp bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) 9 bộ
32 Nắp chụp chống sét van 9 cái
33 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO 9 bộ
34 Nắp chụp cao thế MBA 9 cái
35 Nắp chụp hạ thế MBA 9 cái
36 Biển báo an toàn 3 bộ
37 Biển tên trạm 3 bộ
T PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 22kV
1 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 2 móng
2 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 4 móng
3 Bộ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 14m TĐT-N14 - Phần xây dựng 2 hệ thống
4 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần xây dựng 1 hệ thống
U PHẦN TRẠM 1 CỘT 22KV (BA LÔ)
V PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 1 CỘT 22kV (BA LÔ)
1 Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 1 cột
2 Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-11kN ngọn cột 190 1 cột
3 Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 12m- Phần lắp đặt 1 hệ thống
4 Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 14m- Phần lắp đặt 3 hệ thống
5 Xà phụ XP-3T 1 bộ
6 Xà đón dây trạm cột đơn 2 bộ
7 Xà đỡ dây xuống 1 cột tròn XTG-1 4 bộ
8 Xà đỡ cầu chì và chống sét van 1 cột tròn XCC&CSV-1LT 4 bộ
9 Xà đỡ thanh dẫn 1 cột tròn XTG-2 5 bộ
10 Sàn đặt MBA 1 cột tròn SĐMBA-1LT 4 bộ
11 Ghế thao tác cách điện + công son ghế 1 cột tròn GCĐ-1LT 4 bộ
12 Colie bắt ống cáp mặt máy GĐC-1T 4 bộ
13 Giá lắp tủ điện 0,4KV 4 bộ
14 Thang lên xuống trạm 1 cột 3m 3 bộ
15 Thang lên xuống trạm 1 cột 4m 1 bộ
16 Lắp sứ đứng 22kV TBA + ty sứ (A cấp) 58 quả
17 Giáp buộc cổ sứ 30 cái
18 Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 22 m
19 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 8 m
20 Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) 112 m
21 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 (A cấp) 96 m
22 Đầu cốt đồng Cu120 (1 bu lông) 32 cái
23 Đầu cốt đồng Cu70 8 cái
24 Đầu cốt đồng Cu50 60 cái
25 Đầu cốt đồng Cu35 32 cái
26 Ống nhựa HDPE D65/50 32 m
27 Ống nhựa HDPE D32/25 36 m
28 Đai thép+ khóa đai 32 cái
29 Lắp bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) 3 bộ
30 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 48 cái
31 Nắp chụp chống sét van 12 cái
32 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO 12 bộ
33 Nắp chụp cao thế MBA 12 cái
34 Nắp chụp hạ thế MBA 12 cái
35 Biển báo an toàn 4 bộ
36 Biển tên trạm 4 bộ
W PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 1 CỘT 22kV
1 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 1 móng
2 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 1 móng
3 Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 12m (trạm 1 cột)- Phần xây dựng 1 hệ thống
4 Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 14m (trạm 1 cột)- Phần xây dựng 3 hệ thống
X PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
Y PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cột bê tông 7,5m H7,5B thi công thủ công 25 cột
2 Cột bê tông 7,5m H7,5C thi công thủ công 3 cột
3 Cột bê tông 8,5m H8,5B thi công thủ công 5 cột
4 Cột bê tông ly tâm 10m LT-10-190-4,3kN thi công thủ công 8 cột
5 Cột bê tông 7,5m H7,5B thi công bằng máy 240 cột
6 Cột bê tông 8,5m H8,5B thi công bằng máy 44 cột
7 Cột bê tông 8,5m H8,5C thi công bằng máy 1 cột
8 Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-4,3kN thi công bằng máy 2 cột
9 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 (A cấp) 3.547 m
10 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70- Cung đầu cột (A cấp) 74 m
11 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 (A cấp) 1.040 m
12 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95- Cung đầu cột (A cấp) 22 m
13 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (A cấp) 3.671 m
14 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120- Cung đầu cột (A cấp) 87,2 m
15 Lắp đặt cáp nhôm bọc AV50 (A cấp) 9.860 m
16 Lắp đặt cáp nhôm bọc AV70 (A cấp) 29.256 m
17 Lắp đặt cáp nhôm bọc AV95 (A cấp) 172 m
18 Tiếp địa hạ thế cột vuông: RC-1 18 bộ
19 Xà hạ thế XĐ4-1V 169 bộ
20 Xà hạ thế XN4-1V 119 bộ
21 Xà hạ thế XN4-2VN 15 bộ
22 Xà hạ thế XN4-2VD 18 bộ
23 Xà hạ thế XĐ4-1T 5 bộ
24 Xà hạ thế XN4-1T 7 bộ
25 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V 203 bộ
26 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu ngang CDVX-2VN 21 bộ
27 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu dọc CDVX-2VD 27 bộ
28 Cổ dề treo cáp vặn xoắn xuất tuyến TBA 38 bộ
29 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T(R130) 2 bộ
30 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T 12 bộ
31 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T-N 4 bộ
32 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T-D 4 bộ
33 Lắp sứ đứng hạ thế +ty sứ (A cấp) 1.968 bộ
34 Kẹp hãm 4x(70-95) (A cấp) 264 cái
35 Kẹp hãm 4x120 (A cấp) 240 cái
36 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A50-120 (A cấp) 2.096 cái
37 Ghíp 2 bu lông GN2/25-120 (A cấp) 750 cái
38 Kẹp bổ trợ 2 rãnh 158 cái
39 Kẹp bổ trợ 4 rãnh 208 cái
40 Đầu cốt đồng nhôm AM120 136 cái
41 Đầu cốt đồng nhôm AM95 8 cái
42 Đầu cốt đồng nhôm AM70 8 cái
43 Bịt đầu cáp 256 cái
44 Lắp đặt dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1kV (A cấp) 1.295,5 m
45 Lắp đặt dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10mm2-0,6/1kV (A cấp) 738,5 m
46 Lắp đặt dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2-0,6/1kV (A cấp) 205,5 m
47 Tháo, lắp lại hộp công tơ H1 29 hộp
48 Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 98 hộp
49 Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 71 hộp
50 Tháo, lắp lại hộp công tơ 3 pha 17 hộp
Z PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Móng cột MV-2 thi công bằng máy (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1m) 69 móng
2 Móng cột MV-2C thi công bằng máy (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 8 móng
3 Móng cột MV-2 thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1m) 21 móng
4 Móng cột MV-2C thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1m) 5 móng
5 Móng cột MT-2C thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 1 móng
6 Móng cột MT-2 thi công bằng thủ công (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,3m) 3 móng
7 Móng cột MV-2 thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1m) 161 móng
8 Móng cột MV-2C thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1m) 11 móng
9 Móng cột MV-2 thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 9 móng
10 Móng cột MV-2C thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 5 móng
11 Móng cột MT-2 thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 5 móng
12 Đào lấp tiếp địa hạ thế cột vuông RC1-V 18 bộ
AA THÁO HẠ THU HỒI
1 Hạ cột BT tự đúc 78 cột
2 Hạ cột BT H5,5m 63 cột
3 Hạ cột BT H6,5m 21 cột
4 Hạ cột BT H7,5m 5 cột
5 Thu hồi xà đỡ XĐ2-1V 188 bộ
6 Thu hồi xà néo XN2-1V 17 bộ
7 Thu hồi xà đỡ XĐ4-1V 106 bộ
8 Thu hồi xà XN4-1V 17 bộ
9 Thu hồi xà XN4-2V/D 5 bộ
10 Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC4x50 341 m
11 Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC4x35 859 m
12 Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC2x50 788 m
13 Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC2x35 328 m
14 Thu hồi dây nhôm AV50 5.272 m
15 Thu hồi dây nhôm AV35 8.794 m
16 Thu hồi dây nhôm AV25 1.985 m
17 Thu hồi dây nhôm A50 7.413 m
18 Thu hồi dây nhôm A35 1.791 m
19 Thu hồi dây nhôm A25 3.382 m
AB LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
AC LẮP ĐẶT THIẾT BỊ-35KV
AD MÁY BIẾN ÁP MUA MỚI
1 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 180kVA-35/0,4kV (A cấp) 5 máy
AE MÁY BIẾN ÁP LUÂN CHUYỂN NỘI BỘ
1 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 75kVA-35/0,4kV (A cấp) 5 máy
AF THIẾT BỊ KHÁC
1 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) 10 tủ
2 Lắp đặt chống sét van 35kV (A cấp) 10 bộ
3 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời 1 bộ
AG LẮP ĐẶT THIẾT BỊ-22KV
AH MÁY BIẾN ÁP LUÂN CHUYỂN NỘI BỘ
1 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 160kVA-22/0,4kV (A cấp) 4 máy
2 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 180kVA-22/0,4kV (A cấp) 3 máy
AI THIẾT BỊ KHÁC
1 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) 7 tủ
2 Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) 7 bộ
AJ CHI PHÍ THỰC HIỆN ĐẤU NỐI HOTLINE
AK ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22 KV
1 Lắp mới xà rẽ nhánh sứ đứng cột tròn đơn XRNL22-1LT-SĐ (Vị trí thi công Hotline dùng sàn thao tác Platform) 2 1 xà
2 Lắp cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (Hotline sàn thao tác Platform) (A cấp) 4 bộ 3 cò
AL TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp mới xà XP-1T (Vị trí thi công Hotline dùng sàn thao tác Platform) 1 bộ
2 Lắp cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (Hotline sàn thao tác Platform) (A cấp) 3 bộ 3 cò
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->