Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210537364-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Hoá
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210537359
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM và KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-15 21:31:00 đến ngày 2021-05-26 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,091,792,968 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV
B PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV
1 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công Chương 5 - HSMT 7 cột
2 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 9.0kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 1 cột
3 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 2 cột
4 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 8.5kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 1 cột
5 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 2 cột
6 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 6 cột
7 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 2 cột
8 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 2 cột
9 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 9.2kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 1 cột
10 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng máy 1 cột
11 Tiếp địa RC2-1 18 bộ
12 Xà cầu dao cột tròn đôi dọc tuyến (2 ngọn cột rời) XCD-2LT/Da 1 bộ
13 Giá đỡ cần thao tác cột cầu dao GĐTTT-CD 1 bộ
14 Ghế thao tác cột cầu dao đơn 1 bộ
15 Thang trèo cột cầu dao TT-7 1 bộ
16 Nối đất cột cầu dao 1 bộ
17 Xà XR-2 1 bộ
18 Xà rẽ nhánh lệch 35 cột đơn sứ đứng XRNL35-1LT-SĐ 1 bộ
19 Xà đỡ bằng XĐB35-1LT 8 bộ
20 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đơn XNSC35-1LT 1 bộ
21 Xà néo sứ đứng cột tròn đơn XNSĐ35-1LT 1 bộ
22 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiều ngang (2 ngọn cột rời) XNSC35-2LT/Na 5 bộ
23 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiều dọc (2 ngọn cột rời) XNSC35-2LT/Da 3 bộ
24 Gông cột đôi GCĐ12 1 bộ
25 Gông cột đôi GCĐ14 6 bộ
26 Lắp sứ đứng 35kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 53 quả
27 Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) 51 chuỗi
28 Lắp chuỗi sứ néo kép Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) 3 chuỗi
29 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (thi công bằng thủ công) (A cấp) 4.506 m
30 Đầu cốt đồng nhôm AM-70 6 cái
31 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 40 Cái
32 Biển tên cầu dao 1 bộ
C PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV
1 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 8 móng
2 Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 1 móng
3 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 1 móng
4 Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 2 móng
5 Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 4 móng
6 Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) 1 móng
7 Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) 1 móng
8 Đào rãnh tiếp địa RC2-1 18 bộ
D PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
E PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN Ngọn 190 thi công bằng máy 4 cột
2 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 9.0kN Ngọn 190 thi công bằng máy 1 cột
3 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 9.0kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 3 cột
4 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10kN Ngọn 190 thi công bằng máy 4 cột
5 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 4 cột
6 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 9.2kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 1 cột
7 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng máy 4 cột
8 Cột bê tông ly tâm 20m LTMB 20 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 4 cột
9 Tiếp địa RC2-1 17 bộ
10 Xà đỡ bằng XĐB22-1LT 6 bộ
11 Xà néo sứ đứng cột tròn đơn XNSĐ22-1LT 3 bộ
12 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiểu ngang (2 ngọn cột rời) XNSC22-2LT/Na 2 bộ
13 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiểu dọc (2 ngọn cột rời) XNSC22-2LT/Da 6 bộ
14 Gông cột đôi GCĐ12 4 bộ
15 Gông cột đôi GCĐ16 2 bộ
16 Gông cột đôi GCĐ20 2 bộ
17 Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 69 quả
18 Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) 32 chuỗi
19 Lắp chuỗi sứ néo kép Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) 27 chuỗi
20 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (thi công bằng thủ công) (A cấp) 4.617 m
21 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 142 Cái
F VẬT TƯ PHỤC VỤ THI CÔNG HOTLINE
G ĐẤU NỐI HOTLINE ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG
1 Xà XP-1 3 bộ
2 Xà XR-2 1 bộ
3 Xà rẽ nhánh bằng 22 cột đơn sứ đứng XRNB22-1LT-SĐ 1 bộ
4 Xà rẽ nhánh lệch 22 cột đơn sứ đứng XRNL22-1LT-SĐ 2 bộ
5 Bộ đấu nối Hotline (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) (A cấp) 7 bộ 3 pha
H ĐẤU NỐI HOTLINE TBA TRÊN CỘT
1 Xà phụ XP-1T 2 bộ
2 Xà phụ XP-2T 1 bộ
3 Xà phụ XP-3T 1 bộ
4 Bộ đấu nối Hotline (Vị trí thi công Hotline bằng sàn thao tác Platform) (A cấp) 4 bộ 3 pha
I PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 5 móng
2 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 3 móng
3 Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 2 móng
4 Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 2 móng
5 Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) 1 móng
6 Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) 2 móng
7 Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,5m) 2 móng
8 Đào rãnh tiếp địa RC2-1 17 bộ
J PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 35kV
K PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 35kV
1 Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-11kN ngọn cột 190 4 cột
2 Xà đón dây đầu trạm XĐD-D 4 bộ
3 Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 2 bộ
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV 2 bộ
5 Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 2 bộ
6 Conson đỡ dầm MBA 2 bộ
7 Dầm đỡ MBA 2 bộ
8 Ghế thao tác GTT 2 bộ
9 Giá đỡ cáp tổng (GĐC) 2 bộ
10 Giá lắp tủ điện 0,4KV 2 bộ
11 Thang lên xuống trạm 3m 2 bộ
12 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần lắp đặt 2 hệ thống
13 Lắp sứ đứng 35kV TBA + ty sứ (A cấp) 46 quả
14 Giáp buộc cổ sứ 12 cái
15 Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 11 m
16 Dây đồng đơn pha đất trung tính M95 4 m
17 Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) 98 m
18 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE//PVC 35kV-50mm2 (A cấp) 48 m
19 Đầu cốt đồng Cu120 (2 bu lông) 28 cái
20 Đầu cốt đồng Cu95 4 cái
21 Đầu cốt đồng Cu50 30 cái
22 Đầu cốt đồng Cu35 16 cái
23 Ống nhựa HDPE D65/50 16 m
24 Ống nhựa HDPE D32/25 18 m
25 Đai thép+ khóa đai 16 cái
26 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 24 Cái
27 Nắp chụp chống sét van 6 cái
28 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO 6 bộ
29 Nắp chụp cao thế MBA 6 cái
30 Nắp chụp hạ thế MBA 6 cái
31 Biển báo an toàn 2 bộ
32 Biển tên trạm 2 bộ
L PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 35kV
1 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 4 móng
2 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần xây dựng 2 hệ thống
M PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22kV
N PHẦN TRẠM 2 CỘT 22kV (HÌNH II)
O PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 22kV
1 Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-11kN ngọn cột 190 4 cột
2 Cột bê tông ly tâm TBA 16m LT16-11kN ngọn cột 190 6 cột
3 Xà đón dây đầu trạm XĐD-D 8 bộ
4 Xà đón dây đầu trạm XĐD-N 1 bộ
5 Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 5 bộ
6 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV 5 bộ
7 Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 5 bộ
8 Conson đỡ dầm MBA 5 bộ
9 Dầm đỡ MBA 5 bộ
10 Ghế thao tác GTT 5 bộ
11 Giá đỡ cáp tổng (GĐC) 5 bộ
12 Giá lắp tủ điện 0,4KV 5 bộ
13 Thang lên xuống trạm 3m 2 bộ
14 Thang lên xuống trạm 4m 3 bộ
15 Hệ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 16m TĐT-N16 - Phần lắp đặt 1 hệ thống
16 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần lắp đặt 2 hệ thống
17 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 16m TĐT-D16 - Phần lắp đặt 2 hệ thống
18 Lắp sứ đứng 22kV TBA + ty sứ (A cấp) 109 quả
19 Giáp buộc cổ sứ 30 cái
20 Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 27,5 m
21 Dây đồng đơn pha đất trung tính M95 10 m
22 Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) 245 m
23 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 (A cấp) 120 m
24 Đầu cốt đồng Cu120 (2 bu lông) 70 cái
25 Đầu cốt đồng Cu95 10 cái
26 Đầu cốt đồng Cu50 75 cái
27 Đầu cốt đồng Cu35 40 cái
28 Ống nhựa HDPE D65/50 40 m
29 Ống nhựa HDPE D32/25 45 m
30 Đai thép+ khóa đai 40 cái
31 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 60 Cái
32 Lắp bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) 15 bộ
33 Nắp chụp chống sét van 15 cái
34 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO 15 bộ
35 Nắp chụp cao thế MBA 15 cái
36 Nắp chụp hạ thế MBA 15 cái
37 Biển báo an toàn 5 bộ
38 Biển tên trạm 5 bộ
P PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 22kV
1 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 4 móng
2 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2.1m) 6 móng
3 Bộ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 16m TĐT-N16 - Phần xây dựng 1 hệ thống
4 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần xây dựng 2 hệ thống
5 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 16m TĐT-D16 - Phần xây dựng 2 hệ thống
Q PHẦN TRẠM 1 CỘT 22KV (BA LÔ)
R PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 1 CỘT 22kV (BA LÔ)
1 Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 1 cột
2 Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-11kN ngọn cột 190 1 cột
3 Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 12m- Phần lắp đặt 1 hệ thống
4 Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 14m- Phần lắp đặt 5 hệ thống
5 Xà đón dây trạm cột đơn 2 bộ
6 Xà đỡ dây xuống 1 cột tròn XTG-1 6 bộ
7 Xà đỡ cầu chì và chống sét van 1 cột tròn XCC&CSV-1LT 6 bộ
8 Xà đỡ thanh dẫn 1 cột tròn XTG-2 6 bộ
9 Sàn đặt MBA 1 cột tròn SĐMBA-1LT 6 bộ
10 Ghế thao tác cách điện + công son ghế 1 cột tròn GCĐ-1LT 6 bộ
11 Colie bắt ống cáp mặt máy GĐC-1T 6 bộ
12 Giá lắp tủ điện 0,4KV 6 bộ
13 Thang lên xuống trạm cột đơn 3m 4 bộ
14 Thang lên xuống trạm cột đơn 4m 2 bộ
15 Lắp sứ đứng 22kV TBA + ty sứ (A cấp) 72 quả
16 Giáp buộc cổ sứ 36 cái
17 Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 33 m
18 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 12 m
19 Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) 168 m
20 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 (A cấp) 144 m
21 Đầu cốt đồng Cu120 (1 bu lông) 48 cái
22 Đầu cốt đồng Cu70 12 cái
23 Đầu cốt đồng Cu50 90 cái
24 Đầu cốt đồng Cu35 48 cái
25 Ống nhựa HDPE D65/50 48 m
26 Ống nhựa HDPE D32/25 54 m
27 Đai thép+ khóa đai 48 cái
28 Lắp bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) 6 bộ
29 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 72 Cái
30 Nắp chụp chống sét van 18 cái
31 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO 18 bộ
32 Nắp chụp cao thế MBA 18 cái
33 Nắp chụp hạ thế MBA 18 cái
34 Biển báo an toàn 6 bộ
35 Biển tên trạm 6 bộ
S PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 1 CỘT 22kV
1 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 1 móng
2 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 1 móng
3 Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 12m (trạm 1 cột)- Phần xây dựng 1 hệ thống
4 Bộ tiếp địa và nối đất trạm biến áp 14m (trạm 1 cột)- Phần xây dựng 5 hệ thống
T PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
U PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cột bê tông 6,5m H6,5B thi công thủ công 4 cột
2 Cột bê tông 7,5m H7,5B thi công thủ công 110 cột
3 Cột bê tông 7,5m H7,5B thi công bằng máy 170 cột
4 Cột bê tông 8,5m H8,5B thi công thủ công 28 cột
5 Cột bê tông 8,5m H8,5B thi công máy 39 cột
6 Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-4,3kN thi công thủ công 4 cột
7 Cột bê tông ly tâm 10m LT-10-190-4,3kN thi công thủ công 53 cột
8 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 (A cấp) 1.039 m
9 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50- Cung đầu cột (A cấp) 35,2 m
10 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 (A cấp) 8.483 m
11 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70- Cung đầu cột (A cấp) 181,6 m
12 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 (A cấp) 3.638 m
13 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95- Cung đầu cột (A cấp) 77,6 m
14 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (A cấp) 5.330 m
15 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120- Cung đầu cột (A cấp) 139,2 m
16 Thao hạ lắp lại dây cáp vặn xoắn ABC4x95 226 m
17 Thao hạ lắp lại dây cáp vặn xoắn ABC4x120 449 m
18 Tiếp địa hạ thế cột vuông: RC-1 14 bộ
19 Xà hạ thế XN4-2VN 1 bộ
20 Xà hạ thế XN4-1T 2 bộ
21 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V 541 bộ
22 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu ngang CDVX-2VN 25 bộ
23 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu dọc CDVX-2VD 27 bộ
24 Cổ dề treo cáp vặn xoắn xuất tuyến TBA 28 bộ
25 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T(R130) 7 bộ
26 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T 62 bộ
27 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T-N 5 bộ
28 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T-D 9 bộ
29 Lắp sứ đứng hạ thế +ty sứ (A cấp) 24 bộ
30 Kẹp hãm 4x(70-95) (A cấp) 796 cái
31 Kẹp hãm 4x120 (A cấp) 385 cái
32 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A50-120 (A cấp) 48 Cái
33 Ghíp 2 bu lông GN2/25-120 (A cấp) 1.440 cái
34 Đầu cốt đồng nhôm AM120 96 cái
35 Đầu cốt đồng nhôm AM95 16 cái
36 Bịt đầu cáp 720 cái
37 Lắp đặt dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 2x6mm2-0,6/1kV (A cấp) 1.138 m
38 Lắp đặt dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 2x10mm2-0,6/1kV (A cấp) 1.642 m
39 Lắp đặt dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 3x16+1x10mm2-0,6/1kV (A cấp) 274 m
40 Tháo, lắp lại hộp công tơ H1 12 hộp
41 Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 121 hộp
42 Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 198 hộp
43 Tháo, lắp lại hộp công tơ H6 1 hộp
44 Tháo, lắp lại hộp công tơ 3 pha 19 hộp
V PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Móng cột MV-1 thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 6,5m, đất cấp 2, sâu 0,9m) 4 móng
2 Móng cột MV-2 thi công bằng máy (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1m) 38 móng
3 Móng cột MV-2C thi công bằng máy (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 1 móng
4 Móng cột MV-2 thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 11 móng
5 Móng cột MV-2C thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 4 móng
6 Móng cột MT-2C thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 2 móng
7 Móng cột MV-2 thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1m) 230 móng
8 Móng cột MV-2C thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1m) 5 móng
9 Móng cột MV-2 thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 32 móng
10 Móng cột MV-2C thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 8 móng
11 Móng cột MT-2 thi công bằng thủ công (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,3m) 10 móng
12 Móng cột MT-2C thi công bằng thủ công (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,3m) 3 móng
13 Móng cột MT-2 thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 33 móng
14 Móng cột MT-2C thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 2 móng
15 Đào lấp tiếp địa hạ thế cột vuông RC1-V 14 bộ
W THÁO HẠ THU HỒI
1 Hạ cột BT tự đúc 124 cột
2 Hạ cột BT H5,5m 40 cột
3 Hạ cột BT H6,5m 50 cột
4 Hạ cột BT H7,5m 7 cột
5 Hạ cột BT H8,5m 1 cột
6 Thu hồi xà XNL4-1V 1 bộ
7 Thu hồi xà đỡ XĐ2-1V 161 bộ
8 Thu hồi xà néo XN2-1V 7 bộ
9 Thu hồi xà néo XN2-2V/D 3 bộ
10 Thu hồi xà đỡ XĐ4-1V 81 bộ
11 Thu hồi xà XN4-1V 18 bộ
12 Thu hồi xà XN4-2V/N 1 bộ
13 Thu hồi xà XN4-2V/D 2 bộ
14 Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC4x50 328 m
15 Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC4x35 376 m
16 Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC2x50 173 m
17 Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC2x35 472 m
18 Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC2x25 840 m
19 Thu hồi dây nhôm AV70 408 m
20 Thu hồi dây nhôm AV50 2.636 m
21 Thu hồi dây nhôm AV35 1.463 m
22 Thu hồi dây nhôm AV25 28 m
23 Thu hồi dây nhôm A50 7.743 m
24 Thu hồi dây nhôm A35 6.099 m
25 Thu hồi dây nhôm A25 3.975 m
26 Thu hồi dây nhôm A16 1.417 m
X LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
Y LẮP ĐẶT THIẾT BỊ-35KV
Z MÁY BIẾN ÁP MUA MỚI
1 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-35/0,4kV (A cấp) 2 máy
AA THIẾT BỊ KHÁC
1 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) 2 tủ
2 Lắp đặt chống sét van 35kV (A cấp) 2 bộ
3 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35KV (A cấp) 2 bộ
4 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời 1 bộ
AB LẮP ĐẶT THIẾT BỊ-22KV
AC MÁY BIẾN ÁP MUA MỚI
1 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-22/0,4kV (A cấp) 2 máy
2 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 400kVA-22/0,4kV (A cấp) 3 máy
AD MÁY BIẾN ÁP LUÂN CHUYỂN NỘI BỘ
1 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 180kVA-22/0,4kV (A cấp) 6 máy
AE THIẾT BỊ KHÁC
1 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) 11 tủ
2 Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) 11 bộ
3 Lắp đặt cầu chì tự rơi 22KV (A cấp) 11 bộ
AF CHI PHÍ THỰC HIỆN ĐẤU NỐI HOTLINE
AG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22 KV
1 Lắp Xà XP-1 (Vị trí thi công Hotline dùng sàn thao tác Platform) 3 1 xà
2 Lắp Xà XR-2 (Vị trí thi công Hotline dùng sàn thao tác Platform) 1 1 xà
3 Lắp Xà rẽ nhánh bằng 22 cột đơn sứ đứng XRNB22-1LT-SĐ (Vị trí thi công Hotline dùng sàn thao tác Platform) 1 1 xà
4 Lắp Xà rẽ nhánh lệch 22 cột đơn sứ đứng XRNL22-1LT-SĐ (Vị trí thi công Hotline dùng sàn thao tác Platform) 2 1 xà
5 Lắp cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (Hotline sàn thao tác Platform) (A cấp) 7 bộ 3 cò
AH TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp Xà XP-1T (Vị trí thi công Hotline dùng sàn thao tác Platform) 2 bộ
2 Lắp Xà XP-2T (Vị trí thi công Hotline dùng sàn thao tác Platform) 1 bộ
3 Lắp Xà XP-3T (Vị trí thi công Hotline dùng sàn thao tác Platform) 1 bộ
4 Lắp cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (Hotline sàn thao tác Platform) (A cấp) 4 bộ 3 cò
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->