Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210535235-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý công trình dự án phát triển kinh tế xã hội huyện Mường Tè |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210522152 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-15 17:15:00 đến ngày 2021-05-26 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,701,685,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐẦU MỐI BẢN ĐON LẠT | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,39 | m3 |
| 3 | Đào phá đá chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,11 | m3 |
| 4 | Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke, cấp đá III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,275 | 100m |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,111 | tấn |
| 6 | Lót bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,73 | m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2276 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0415 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0685 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông tường, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,89 | m3 |
| 12 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 13 | Bê tông đổ bù | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0081 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0192 | tấn |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cấu kiện |
| 18 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m |
| 20 | Lắp đặt van ren, đường kính van 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt van ren, đường kính van 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | SX, LĐ bích D160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | SX, LĐ Crefin D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Sx lắp đặt lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0508 | tấn |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,34 | m3 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 27 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,34 | m3 |
| B | BỂ LỌC (BẢN ĐON LẠT) | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,94 | m3 |
| 2 | Lót bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,44 | m2 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5216 | 100m2 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0897 | tấn |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0239 | tấn |
| 6 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,733 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,835 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0332 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | tấn |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,441 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0477 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0299 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,411 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,69 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,525 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,34 | m2 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cấu kiện |
| 18 | Thi công tầng lọc bằng sỏi lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 19 | Thi công tầng lọc bằng cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,542 | m3 |
| 21 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 24 | Lắp đặt van ren, đường kính van 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 25 | SX, LĐ bích D160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | SX, LĐ Crefin D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| C | TUYẾN ỐNG CHÍNH (BẢN ĐON LẠT) | |||
| 1 | Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke, cấp đá III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5243 | 100m |
| 2 | Gia công, lắp đặt thép néo anke nền đá và bơm vữa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2975 | tấn |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,276 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7076 | m3 |
| 5 | Treo ống đoạn qua cầu dầm 30m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,14 | Kg |
| 6 | Treo ống đoạn qua cầu máng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,17 | Kg |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,928 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 140mm chiều dày 6,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,613 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 110mm chiều dày 5,3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,736 | 100m |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,08 | m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,764 | m3 |
| 12 | Lót bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,45 | m2 |
| 13 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,845 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,007 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0112 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,123 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cấu kiện |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,417 | m3 |
| 20 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE, đường kính 140 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt khâu nối D140 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 22 | Lắp đặt van ren, đường kính van 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| D | TUYẾN ỐNG + HỐ VAN NỘI BẢN ĐON LẠT | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,804 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,804 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE , đường kính ống 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,57 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,255 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,165 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,546 | 100m |
| 8 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 12 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE, đường kính 20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt đai khởi thủy D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | cái |
| 14 | Lắp đặt đai khởi thủy D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 15 | Lắp đặt đai khởi thủy D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,788 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3484 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,197 | m3 |
| 19 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0182 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0291 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,319 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cấu kiện |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,284 | m3 |
| 24 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 29 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE, đường kính 50 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE, đường kính 63 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt van ren, đường kính van 67mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn, cút nhựa , đường kính côn, cút 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 67mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt khâu nối D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt khâu nối D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt khâu nối D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt khâu nối D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt hộp KT bảo vệ đồng hồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195 | cái |
| 44 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195 | cái |
| 45 | Lắp đặt van ren, đường kính van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195 | cái |
| 46 | SX, LĐ khâu nối D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 780 | cái |
| E | SỬA CHỮA ĐẬP ĐẦU MỐI + BỂ LỌC (BẢN NẬM HẲN) | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 2 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Thi công tầng lọc bằng sỏi lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt van ren, đường kính van 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt van ren, đường kính van 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt van ren, đường kính van 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| F | TUYẾN ỐNG CHÍNH + HỐ VAN TRÊN TUYẾN (BẢN NẬM HẲN) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,04 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,04 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,62 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,58 | 100m |
| 5 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 6 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt đai khởi thủy D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt đai khởi thủy D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,282 | m3 |
| 11 | Lót bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,39 | m2 |
| 12 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2948 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,859 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0154 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0247 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cấu kiện |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,317 | m3 |
| 19 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE, đường kính 90 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 20 | Lắp đặt khâu nối D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 21 | Lắp đặt van ren, đường kính van 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 22 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| G | TUYẾN ỐNG NỘI BẢN + HỐ VAN CHIA NƯỚC NỘI BẢN (BẢN NẬM HẲN) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,53 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,21 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,71 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,69 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,76 | 100m |
| 10 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE, đường kính 25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 16 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE, đường kính 32 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE, đường kính 40 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE, đường kính 50 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE, đường kính 63 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt đai khởi thủy D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 21 | Lắp đặt đai khởi thủy D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt đai khởi thủy D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cái |
| 23 | Lắp đặt đai khởi thủy D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,012 | m3 |
| 25 | Lót bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,96 | m2 |
| 26 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1072 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,676 | m3 |
| 28 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0056 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | tấn |
| 30 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | m3 |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cấu kiện |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,934 | m3 |
| 33 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE, đường kính 63 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE, đường kính 90 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt van ren, đường kính van 67mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt van ren, đường kính van 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt khâu nối D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt khâu nối D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt khâu nối D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt khâu nối D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt hộp KT bảo vệ đồng hồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | cái |
| 50 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | cái |
| 51 | Lắp đặt van ren, đường kính van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | cái |
| 52 | Lắp đặt khâu nối D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 456 | cái |
| 53 | Lắp đặt van ren, đường kính van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | cái |
| H | TRỤ TREO ỐNG (BẢN NẬM HẲN) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,063 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,23 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,216 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,369 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,456 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,808 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | m3 |
| 12 | SX, LĐ cáp chủ neo D18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,82 | m |
| 13 | SX, LĐ cáp chống văng D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,54 | m |
| 14 | SX, LĐ cóc cáp D18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 15 | SX, LĐ cóc cáp D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 16 | SX, LĐ dây quang treo D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,37 | Kg |
| 17 | SX, LĐ bu lông M10x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | Cái |
| 18 | SX, LĐ bu lông M12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177 | Cái |
| 19 | SX, LĐ mũ gối cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 20 | SX, LĐ đai giũ ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | Cái |
| 21 | Lõ khoan thép D14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | Cái |
| 22 | Lõ khoan thép D16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177 | Cái |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,179 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi