Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210516046-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Hoá
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210508065
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM và KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-08 08:54:00 đến ngày 2021-05-20 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,959,975,555 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
B PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 9,2kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công Chương 5 - HSMT 14 cột
2 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 9,2kN Ngọn 190 thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công 6 cột
3 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 10 cột
4 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công 14 cột
5 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 24kN Ngọn 230 thi công bằng thủ công 2 cột
6 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 24kN Ngọn 230 thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công 4 cột
7 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 2 cột
8 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công 4 cột
9 Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 5 cột
10 Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 4 cột
11 Cột bê tông ly tâm 20m LTMB 20 -14kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 2 cột
12 Cột bê tông ly tâm 20m LTMB 20 -14kN Ngọn 190 thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công 4 cột
13 Tiếp địa cột RC2-1,0 47 bộ
14 Tiếp địa cột RC4-1,0 3 bộ
15 Xà đỡ Z 22kV cột tròn đơn sứ chuỗi XĐZ22-1LT-SC 19 bộ
16 Xà néo PI sứ chuỗi XNPI-SC-2,5M 2 bộ
17 Xà néo PI (cột 9) sứ chuỗi XNPI-SC-2,5M-A 1 bộ
18 Xà néo bằng 22kV cột đơn sứ chuỗi XNB22-1LT-SC 6 bộ
19 Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi XNB22-2LT-SC/DA 1 bộ
20 Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi XNB22-2LTSC/NA 3 bộ
21 Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi XNB22-2LT-SC/D 3 bộ
22 Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi XNB22-2LT-SC/N 5 bộ
23 Xà néo đúp dọc tuyến sứ chuỗi ngọn cột 230 XNSC22-2LT/D-230 3 bộ
24 Xà néo đúp ngang tuyến sứ chuỗi ngọn cột 230 XNSC22-2LT/N-230 3 bộ
25 Xà néo bằng 22kV cột đôi vuông sứ chuỗi XNB22-2V/N-SC 1 bộ
26 Xà néo Z 22kV cột đơn sứ chuỗi XNZ22-1LT-SC 8 bộ
27 Xà néo Z 22kV cột tròn đôi kiểu ngang sứ chuỗi XNZ22-2LT/N-SC 7 bộ
28 Xà néo lệch 3 tầng cột đơn sứ chuỗi XNL22-3T-1LT-SC 3 bộ
29 Xà néo lệch 3 tầng cột đôi kiểu ngang sứ chuỗi XNL22-3T-2LT/N-SC 1 bộ
30 Xà rẽ nhánh lệch 22 cột đôi dọc tuyến sứ đứng XRNL22-2LT/D-SĐ 3 bộ
31 Xà phụ XF-1 9 bộ
32 Gông cột GCĐ-14 9 bộ
33 Gông cột béo GCĐ-14-230 3 bộ
34 Gông cột GCĐ-16 2 bộ
35 Gông cột GCĐ-18 3 bộ
36 Đôn cột tròn 2.5m ĐCT2.5m 11 bộ
37 Đôn cột đôi 3.5m ĐCĐ-3.5m 1 bộ
38 Dây néo cột 12m TK50-12 4 bộ
39 Dây néo cột 14m TK50-14 8 bộ
40 Dây néo cột 20m TK50-20 6 bộ
41 Cổ dề néo CD1-1T 6 bộ
42 Cổ dề néo CD2-1T 5 bộ
43 Cổ dề néo CD2-1V 1 bộ
44 Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng cho dây dẫn AC120-150 (A cấp) 44 quả
45 Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện cho dây dẫn AC-120 (A cấp) 237 chuỗi
46 Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện cho dây dẫn AC-150 (A cấp) 33 chuỗi
47 Lắp chuỗi sứ đỡ đơn Polime 22kV+ phụ kiện cho dây dẫn AC-120 (A cấp) 42 chuỗi
48 Lắp chuỗi sứ đỡ đơn Polime 22kV+ phụ kiện cho dây dẫn AC-150 (A cấp) 15 chuỗi
49 Lắp chuỗi sứ néo kép Polime 22kV+ phụ kiện cho dây dẫn AC-120 (A cấp) 3 chuỗi
50 Lắp chuỗi sứ néo kép Polime 22kV+ phụ kiện cho dây dẫn AC-150 (A cấp) 6 chuỗi
51 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR150/19 thi công bằng thủ công (XDM) (A cấp) 1.353 m
52 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR150/19 thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới (XDM) (A cấp) 1.671 m
53 Kéo rải dây nhôm lõi thép AC120/19 bằng thủ công kết hợp cơ giới (cải tạo theo tuyến hiện trạng) (A cấp) 3.060 m
54 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR120/19 (thi công bằng thủ công) (A cấp) 4.140 m
55 Kéo căng dây nhôm lõi thép AC120/19 bằng thủ công (cải tạo theo tuyến hiện trạng) (A cấp) 5.370 m
56 Ống nối dây AC-150 6 ống
57 Ống nối dây AC-120 16 ống
58 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC120-150 (A cấp) 36 Cái
59 Lắp đặt bộ đấu nối hotline (bộ gồm kẹp quai + kẹp hotline cho 1 pha) (A cấp) 18 bộ (1 pha)
60 Kéo dây qua vị trí bẻ góc 28 Vị trí
61 Kéo dây qua vượt sông, ao hồ 1 Vị trí
62 Kéo dây vượt đường ô tô rộng 6 Vị trí
63 Sơn lại số cột 23 vị trí
64 Tháo, lắp lại xà đỡ XĐB-1LT-SĐ 3 bộ
65 Tháo, lắp lại xà néo XNB22-1LT-SC 3 bộ
66 Tháo, lắp lại xà XCSV 1 bộ
67 Sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (Mua sắm + lắp đặt) 2 quả
68 Chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện cho dây dẫn AC-120 (Mua sắm + lắp đặt) 6 chuỗi
69 Dây nhôm lõi thép AC120/19- kéo căng dây bằng thủ công (cải tạo theo tuyến hiện trạng) (Mua sắm + lắp đặt) 435 m
C PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) 16 móng
2 Móng cột MT-4 thi công thủ công kết hợp cơ giới (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) 7 móng
3 Móng cột MT-4 thi công thủ công kết hợp cơ giới (cột 14m, đất cấp 3, sâu 2,0m) 3 móng
4 Móng cột MT-8 thi công thủ công kết hợp cơ giới (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 2 móng
5 Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,5m) 1 móng
6 Móng cột MT-8 thi công thủ công kết hợp cơ giới (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,5m) 2 móng
7 Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,7m) 2 móng
8 Móng cột MT-8 thi công thủ công kết hợp cơ giới (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,7m) 4 móng
9 Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) 4 móng
10 Móng cột MTK-4 thi công thủ công kết hợp cơ giới (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) 3 móng
11 Móng cột MTK-4 thi công thủ công kết hợp cơ giới (cột 14m, đất cấp 3, sâu 2,0m) 1 móng
12 Móng cột MTK-4 gia cố (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) 1 móng
13 Móng cột MTK-6 thi công thủ công (cột 14m ĐB, đất cấp 2, sâu 2,4m) 1 móng
14 Móng cột MTK-6 thi công thủ công kết hợp cơ giới (cột 14m ĐB, đất cấp 2, sâu 2,4m) 2 móng
15 Móng cột MTK-8 thi công thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 1 móng
16 Móng cột MTK-8 thi công thủ công kết hợp cơ giới (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 1 móng
17 Móng cột MTK-8 thi công thủ công kết hợp cơ giới (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,5m) 1 móng
18 Móng cột MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,5m) 2 móng
19 Móng néo MNT 18 móng
20 Đào rãnh tiếp địa RC2-1,0 47 bộ
21 Đào rãnh tiếp địa RC4-1,0 3 bộ
D PHẦN CỘT CẦU DAO XUẤT TUYẾN 22KV
1 Xà cầu dao chém đứng đặt dọc lắp trên 1 cột tròn XCD22-1LT 1 bộ
2 Xà đỡ đầu cáp và CSV cột đơn XĐC&CSV-1LT 1 bộ
3 Xà phụ XF22-3 1 bộ
4 Ghế thao tác 24kV GTT 1 bộ
5 Thang trèo TT 1 bộ
6 Côlie ôm cáp trên cột 1 bộ
7 Dây dòng tiếp địa 14m 1 bộ
8 Dây dòng tiếp địa 10m 2 bộ
9 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR150/19 thi công bằng thủ công (XDM) (A cấp) 6 m
10 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-120mm2 12 m
11 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-70mm2 3 m
12 Ống thép F113 dày 3.96 bảo vệ cáp lên cột 4 m
13 Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng cho dây dẫn AC120-150 (A cấp) 7 quả
14 Biển tên trạm, biển cấm trèo 1 bộ
15 Dây đồng mềm bọc M70 (bắt chống sét van) 10 m
16 Đầu cốt đồng nhôm AM240 3 cái
17 Đầu cốt đồng Cu120 9 cái
18 Đầu cốt đồng Cu70 6 cái
E PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM
F PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG CÁP NGẦM
1 Kéo rải cáp ngầm - cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC-W 3x240sqmm 24kV (A cấp) 569 m
2 Lắp đặt đầu cáp ngoài trời 24kV-3x240mm2 (A cấp) 1 bộ
3 Lắp đặt đầu cáp trong nhà 24kV-3x240mm2 (A cấp) 1 bộ
4 Lắp đặt hộp nối cáp 24kV-3x240mm2 (A cấp) 2 bộ
5 Rãnh 1 cáp ngầm 24kV đi trên nền đất- Phần lắp đặt 480 m
6 Rãnh 1 cáp ngầm 24kV đi qua đường bê tông- Phần lắp đặt 8 m
7 Ống thép F168 dày 3.96 bảo vệ cáp qua đường 9 m
8 Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 529 m
9 Măng xông ống thép D150 1 cái
10 Côlie ôm cáp trên cột 1 bộ
11 Xây lắp hố dự phòng hộp nối cáp 2 vị trí
12 Xây lắp hố dự phòng cáp lên cột 1 vị trí
13 Hố ga kỹ thuật - Phần lắp đặt 2 hố
14 Sứ báo hiệu cáp ngầm 60 cái
G PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG CÁP NGẦM
1 Xây dựng rãnh 1 cáp 22kV đi trên nền đất thi công thủ công 480 m
2 Xây dựng rãnh 1 cáp 22kV đi qua đường bê tông thi công thủ công 8 m
3 Xây dựng hố dự phòng hộp nối cáp 2 vị trí
4 Xây dựng hố dự phòng cáp chân cột 1 vị trí
5 Xây dựng hố ga kỹ thuật 2 hố
6 Trụ báo hiệu cáp 60 trụ
H PHẦN CẦU DAO LBS
I PHẦN LẮP ĐẶT CẦU DAO LBS
1 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 1 cột
2 Tiếp địa RC4-1 1 bộ
3 Dây dòng tiếp địa 12m 1 bộ
4 Xà néo bằng 22kV cột đơn sứ chuỗi XNB22-1LT-SC 1 bộ
5 Xà cầu dao chém đứng đặt dọc lắp trên 1 cột tròn XCD-1T 2 bộ
6 Giá lắp TU &SI trên cột tròn đơn loại lắp trên cột đơn GLTU&SI-1T 1 bộ
7 Ghế thao tác cột đơn GTT 2 bộ
8 Thang trèo 1 bộ
9 Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng cho dây dẫn AC120-150 (A cấp) 8 quả
10 Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện cho dây dẫn AC-120 (A cấp) 6 chuỗi
11 Nhân công lắp đặt Giá treo LBS 1 bộ
12 Thanh cái SI,BA nguồn cáp Al//XLPE/PVC 22kV-70mm2 10 m
13 Thanh cái SI,BA nguồn cáp Al//XLPE/PVC 22kV-240mm2 36 m
14 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC- 2x4mm2 8 m
15 Dây đồng mềm M50 9 m
16 Đầu cốt đồng Cu-50 20 cái
17 Đầu cốt đồng nhôm AM240 24 cái
18 Đầu cốt đồng nhôm AM70 9 cái
19 Ghíp nhôm 3BL240 (A cấp) 12 cái
20 Băng dính cách điện 6 cuộn
21 Biển tên trạm, biển cấm trèo 1 bộ
22 Lắp đặt cầu chì tự rơi 22kV (A cấp) 2 (bộ 1 pha)
23 Lắp đặt bộ đấu nối hotline (bộ gồm kẹp quai + kẹp hotline cho 1 pha) (A cấp) 6 bộ (1 pha)
J PHẦN XÂY DỰNG CẦU DAO LBS
1 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) 1 móng
2 Đào rãnh tiếp địa RC4-1 1 bộ
K PHẦN TRẠM ĐO ĐẾM
L PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM ĐO ĐẾM
1 Tiếp địa trạm đo đếm + máy cắt 1 hệ thống
2 Xà néo hình II tim 2,6m 1 bộ
3 Xà lắp cầu dao phân đoạn 1 bộ
4 Xà lắp cầu chì và chống sét van 1 bộ
5 Giá lắp biến dòng điện TI 24kV 1 bộ
6 Giá lắp biến điện áp TU 24kV 1 bộ
7 Xà đỡ sứ thanh cái và giá lắp MBA nguồn 1 bộ
8 Nhân công lắp đặt giá treo máy cắt recloser 1 bộ
9 Ghế thao tác (tim 2,6m) trạm đo đếm 1 bộ
10 Thang trèo (trạm đo đếm) 2 bộ
11 Sứ đứng 24kV + ty sứ (A cấp) 12 quả
12 Sứ chuỗi 24kV + phụ kiện (A cấp) 6 chuỗi
13 Lắp đặt dây nhôm lõi thép AC-120/19 (A cấp) 45 m
14 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 30 m
15 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC- 2x4mm2 36 m
16 Dây đồng mềm bọc M70 (bắt chống sét van) 20 m
17 Đầu cốt đồng nhôm AM120 6 cái
18 Đầu cốt đồng Cu-50 37 cái
19 Đầu cốt đồng Cu70 30 cái
20 Ghíp đồng nhôm 3BL Cu/Al-120 6 cái
21 Hòm công tơ 3 pha composite + Gông treo 1 bộ
22 Dây dòng tiếp địa 16m 1 bộ
23 Biển tên trạm, biển cấm trèo 1 bộ
24 Băng dính cách điện 10 cuộn
M PHẦN XÂY DỰNG TRẠM ĐO ĐẾM
1 Đào rãnh tiếp địa trạm đo đếm + trạm cắt 1 bộ
N THÁO HẠ THU HỒI
1 Thu hồi xà đỡ XĐB22-1LT-SĐ 11 bộ
2 Thu hồi xà đúp XĐB22-2LT/N-SĐ 1 bộ
3 Thu hồi xà XVB22-1LT-SĐ 1 bộ
4 Thu hồi xà néo XNB22-1LT-SĐ 4 bộ
5 Thu hồi xà néo XNB22-2LT/D-SĐ 1 bộ
6 Thu hồi xà néo XNB22-2LT/N-SĐ 5 bộ
7 Thu hồi xà rẽ XRNL22-1LT-SĐ 3 bộ
8 Thu hồi xà rẽ XRNB22-2LT/N-SĐ 1 bộ
9 Thu hồi đôn cột 3m 1 bộ
10 Thu hồi sứ đứng 24kV 111 quả
11 Thu hồi chuỗi néo 24kV 49 chuỗi
12 Thu hồi dây néo 8 bộ
13 Thu hồi cổ dề 2 néo 6 bộ
14 Thu hồi dây nhôm lõi thép AC50/8 (thủ công) 5.934 m
15 Thu hồi dây nhôm lõi thép AC50/8 (thủ công kết hợp cơ giới) 3.732 m
16 Hạ cột bê tông ly tâm 10m BTLT10 9 cột
17 Hạ cột bê tông ly tâm 12m BTLT12 8 cột
18 Hạ cột bê tông ly tâm 18m BTLT18 2 cột
O LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
P LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY + CẦU DAO CỘT XUẤT TUYẾN
1 Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) 4 bộ 3 pha
2 Lắp đặt cầu dao cách ly 24kV (A cấp) 1 bộ
Q LẮP ĐẶT THIẾT BỊ LBS 24KV
1 Lắp đặt thiết bị LBS 24kV (A cấp) 1 bộ
2 Lắp đặt Tủ điều khiển (A cấp) 1 cái
3 Lắp đặt MBA nguồn 22kV (A cấp) 1 cái
4 Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) 6 cái
5 Lắp đặt cầu dao cách ly 24kV (A cấp) 2 bộ
R PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM ĐO ĐẾM
1 Lắp đặt thiết bị Recloser 24kV (A cấp) 1 bộ
2 Lắp đặt Tủ điều khiển (A cấp) 1 cái
3 Lắp đặt MBA nguồn 22kV (A cấp) 1 cái
4 Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) 8 cái
5 Lắp đặt cầu dao cách ly 24kV (A cấp) 1 bộ
6 Lắp đặt cầu chì ống 24KV (A cấp) 1 bộ
7 Lắp đặt máy biến dòng điện TI 24kV (A cấp) 3 cái
8 Lắp đặt máy biến điện áp TU 24kV (A cấp) 3 cái
S PHẦN CÀI ĐẶT CẤU HÌNH THIẾT BỊ TRUYỀN THÔNG
1 Cài đặt khai báo thiết bị kênh thuê riêng loại kênh 3G APN 2 Thiết bị
2 Đo thử kênh thông tin >64 kbis/s 2 kênh
3 Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng - Modem/Converter 2 Thiết bị
T THÍ NGHIỆM SCADA
1 Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống SCADA cho LBS 1 bộ
2 Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống SCADA cho Recloser 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->