Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210516046-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210508065 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-08 08:54:00 đến ngày 2021-05-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,959,975,555 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 9,2kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | Chương 5 - HSMT | 14 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 9,2kN Ngọn 190 thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 6 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 10 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 14 | cột | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 24kN Ngọn 230 thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 24kN Ngọn 230 thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 4 | cột | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 4 | cột | |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 5 | cột | |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | 4 | cột | |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 20m LTMB 20 -14kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 12 | Cột bê tông ly tâm 20m LTMB 20 -14kN Ngọn 190 thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 4 | cột | |
| 13 | Tiếp địa cột RC2-1,0 | 47 | bộ | |
| 14 | Tiếp địa cột RC4-1,0 | 3 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ Z 22kV cột tròn đơn sứ chuỗi XĐZ22-1LT-SC | 19 | bộ | |
| 16 | Xà néo PI sứ chuỗi XNPI-SC-2,5M | 2 | bộ | |
| 17 | Xà néo PI (cột 9) sứ chuỗi XNPI-SC-2,5M-A | 1 | bộ | |
| 18 | Xà néo bằng 22kV cột đơn sứ chuỗi XNB22-1LT-SC | 6 | bộ | |
| 19 | Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi XNB22-2LT-SC/DA | 1 | bộ | |
| 20 | Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi XNB22-2LTSC/NA | 3 | bộ | |
| 21 | Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi XNB22-2LT-SC/D | 3 | bộ | |
| 22 | Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi XNB22-2LT-SC/N | 5 | bộ | |
| 23 | Xà néo đúp dọc tuyến sứ chuỗi ngọn cột 230 XNSC22-2LT/D-230 | 3 | bộ | |
| 24 | Xà néo đúp ngang tuyến sứ chuỗi ngọn cột 230 XNSC22-2LT/N-230 | 3 | bộ | |
| 25 | Xà néo bằng 22kV cột đôi vuông sứ chuỗi XNB22-2V/N-SC | 1 | bộ | |
| 26 | Xà néo Z 22kV cột đơn sứ chuỗi XNZ22-1LT-SC | 8 | bộ | |
| 27 | Xà néo Z 22kV cột tròn đôi kiểu ngang sứ chuỗi XNZ22-2LT/N-SC | 7 | bộ | |
| 28 | Xà néo lệch 3 tầng cột đơn sứ chuỗi XNL22-3T-1LT-SC | 3 | bộ | |
| 29 | Xà néo lệch 3 tầng cột đôi kiểu ngang sứ chuỗi XNL22-3T-2LT/N-SC | 1 | bộ | |
| 30 | Xà rẽ nhánh lệch 22 cột đôi dọc tuyến sứ đứng XRNL22-2LT/D-SĐ | 3 | bộ | |
| 31 | Xà phụ XF-1 | 9 | bộ | |
| 32 | Gông cột GCĐ-14 | 9 | bộ | |
| 33 | Gông cột béo GCĐ-14-230 | 3 | bộ | |
| 34 | Gông cột GCĐ-16 | 2 | bộ | |
| 35 | Gông cột GCĐ-18 | 3 | bộ | |
| 36 | Đôn cột tròn 2.5m ĐCT2.5m | 11 | bộ | |
| 37 | Đôn cột đôi 3.5m ĐCĐ-3.5m | 1 | bộ | |
| 38 | Dây néo cột 12m TK50-12 | 4 | bộ | |
| 39 | Dây néo cột 14m TK50-14 | 8 | bộ | |
| 40 | Dây néo cột 20m TK50-20 | 6 | bộ | |
| 41 | Cổ dề néo CD1-1T | 6 | bộ | |
| 42 | Cổ dề néo CD2-1T | 5 | bộ | |
| 43 | Cổ dề néo CD2-1V | 1 | bộ | |
| 44 | Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng cho dây dẫn AC120-150 (A cấp) | 44 | quả | |
| 45 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện cho dây dẫn AC-120 (A cấp) | 237 | chuỗi | |
| 46 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện cho dây dẫn AC-150 (A cấp) | 33 | chuỗi | |
| 47 | Lắp chuỗi sứ đỡ đơn Polime 22kV+ phụ kiện cho dây dẫn AC-120 (A cấp) | 42 | chuỗi | |
| 48 | Lắp chuỗi sứ đỡ đơn Polime 22kV+ phụ kiện cho dây dẫn AC-150 (A cấp) | 15 | chuỗi | |
| 49 | Lắp chuỗi sứ néo kép Polime 22kV+ phụ kiện cho dây dẫn AC-120 (A cấp) | 3 | chuỗi | |
| 50 | Lắp chuỗi sứ néo kép Polime 22kV+ phụ kiện cho dây dẫn AC-150 (A cấp) | 6 | chuỗi | |
| 51 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR150/19 thi công bằng thủ công (XDM) (A cấp) | 1.353 | m | |
| 52 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR150/19 thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới (XDM) (A cấp) | 1.671 | m | |
| 53 | Kéo rải dây nhôm lõi thép AC120/19 bằng thủ công kết hợp cơ giới (cải tạo theo tuyến hiện trạng) (A cấp) | 3.060 | m | |
| 54 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR120/19 (thi công bằng thủ công) (A cấp) | 4.140 | m | |
| 55 | Kéo căng dây nhôm lõi thép AC120/19 bằng thủ công (cải tạo theo tuyến hiện trạng) (A cấp) | 5.370 | m | |
| 56 | Ống nối dây AC-150 | 6 | ống | |
| 57 | Ống nối dây AC-120 | 16 | ống | |
| 58 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC120-150 (A cấp) | 36 | Cái | |
| 59 | Lắp đặt bộ đấu nối hotline (bộ gồm kẹp quai + kẹp hotline cho 1 pha) (A cấp) | 18 | bộ (1 pha) | |
| 60 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc | 28 | Vị trí | |
| 61 | Kéo dây qua vượt sông, ao hồ | 1 | Vị trí | |
| 62 | Kéo dây vượt đường ô tô rộng | 6 | Vị trí | |
| 63 | Sơn lại số cột | 23 | vị trí | |
| 64 | Tháo, lắp lại xà đỡ XĐB-1LT-SĐ | 3 | bộ | |
| 65 | Tháo, lắp lại xà néo XNB22-1LT-SC | 3 | bộ | |
| 66 | Tháo, lắp lại xà XCSV | 1 | bộ | |
| 67 | Sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (Mua sắm + lắp đặt) | 2 | quả | |
| 68 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện cho dây dẫn AC-120 (Mua sắm + lắp đặt) | 6 | chuỗi | |
| 69 | Dây nhôm lõi thép AC120/19- kéo căng dây bằng thủ công (cải tạo theo tuyến hiện trạng) (Mua sắm + lắp đặt) | 435 | m | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) | 16 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-4 thi công thủ công kết hợp cơ giới (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) | 7 | móng | |
| 3 | Móng cột MT-4 thi công thủ công kết hợp cơ giới (cột 14m, đất cấp 3, sâu 2,0m) | 3 | móng | |
| 4 | Móng cột MT-8 thi công thủ công kết hợp cơ giới (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 2 | móng | |
| 5 | Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,5m) | 1 | móng | |
| 6 | Móng cột MT-8 thi công thủ công kết hợp cơ giới (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,5m) | 2 | móng | |
| 7 | Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,7m) | 2 | móng | |
| 8 | Móng cột MT-8 thi công thủ công kết hợp cơ giới (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,7m) | 4 | móng | |
| 9 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) | 4 | móng | |
| 10 | Móng cột MTK-4 thi công thủ công kết hợp cơ giới (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) | 3 | móng | |
| 11 | Móng cột MTK-4 thi công thủ công kết hợp cơ giới (cột 14m, đất cấp 3, sâu 2,0m) | 1 | móng | |
| 12 | Móng cột MTK-4 gia cố (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) | 1 | móng | |
| 13 | Móng cột MTK-6 thi công thủ công (cột 14m ĐB, đất cấp 2, sâu 2,4m) | 1 | móng | |
| 14 | Móng cột MTK-6 thi công thủ công kết hợp cơ giới (cột 14m ĐB, đất cấp 2, sâu 2,4m) | 2 | móng | |
| 15 | Móng cột MTK-8 thi công thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 1 | móng | |
| 16 | Móng cột MTK-8 thi công thủ công kết hợp cơ giới (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 1 | móng | |
| 17 | Móng cột MTK-8 thi công thủ công kết hợp cơ giới (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,5m) | 1 | móng | |
| 18 | Móng cột MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,5m) | 2 | móng | |
| 19 | Móng néo MNT | 18 | móng | |
| 20 | Đào rãnh tiếp địa RC2-1,0 | 47 | bộ | |
| 21 | Đào rãnh tiếp địa RC4-1,0 | 3 | bộ | |
| D | PHẦN CỘT CẦU DAO XUẤT TUYẾN 22KV | |||
| 1 | Xà cầu dao chém đứng đặt dọc lắp trên 1 cột tròn XCD22-1LT | 1 | bộ | |
| 2 | Xà đỡ đầu cáp và CSV cột đơn XĐC&CSV-1LT | 1 | bộ | |
| 3 | Xà phụ XF22-3 | 1 | bộ | |
| 4 | Ghế thao tác 24kV GTT | 1 | bộ | |
| 5 | Thang trèo TT | 1 | bộ | |
| 6 | Côlie ôm cáp trên cột | 1 | bộ | |
| 7 | Dây dòng tiếp địa 14m | 1 | bộ | |
| 8 | Dây dòng tiếp địa 10m | 2 | bộ | |
| 9 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR150/19 thi công bằng thủ công (XDM) (A cấp) | 6 | m | |
| 10 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-120mm2 | 12 | m | |
| 11 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-70mm2 | 3 | m | |
| 12 | Ống thép F113 dày 3.96 bảo vệ cáp lên cột | 4 | m | |
| 13 | Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng cho dây dẫn AC120-150 (A cấp) | 7 | quả | |
| 14 | Biển tên trạm, biển cấm trèo | 1 | bộ | |
| 15 | Dây đồng mềm bọc M70 (bắt chống sét van) | 10 | m | |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM240 | 3 | cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng Cu120 | 9 | cái | |
| 18 | Đầu cốt đồng Cu70 | 6 | cái | |
| E | PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM | |||
| F | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG CÁP NGẦM | |||
| 1 | Kéo rải cáp ngầm - cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC-W 3x240sqmm 24kV (A cấp) | 569 | m | |
| 2 | Lắp đặt đầu cáp ngoài trời 24kV-3x240mm2 (A cấp) | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đầu cáp trong nhà 24kV-3x240mm2 (A cấp) | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt hộp nối cáp 24kV-3x240mm2 (A cấp) | 2 | bộ | |
| 5 | Rãnh 1 cáp ngầm 24kV đi trên nền đất- Phần lắp đặt | 480 | m | |
| 6 | Rãnh 1 cáp ngầm 24kV đi qua đường bê tông- Phần lắp đặt | 8 | m | |
| 7 | Ống thép F168 dày 3.96 bảo vệ cáp qua đường | 9 | m | |
| 8 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 | 529 | m | |
| 9 | Măng xông ống thép D150 | 1 | cái | |
| 10 | Côlie ôm cáp trên cột | 1 | bộ | |
| 11 | Xây lắp hố dự phòng hộp nối cáp | 2 | vị trí | |
| 12 | Xây lắp hố dự phòng cáp lên cột | 1 | vị trí | |
| 13 | Hố ga kỹ thuật - Phần lắp đặt | 2 | hố | |
| 14 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | 60 | cái | |
| G | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG CÁP NGẦM | |||
| 1 | Xây dựng rãnh 1 cáp 22kV đi trên nền đất thi công thủ công | 480 | m | |
| 2 | Xây dựng rãnh 1 cáp 22kV đi qua đường bê tông thi công thủ công | 8 | m | |
| 3 | Xây dựng hố dự phòng hộp nối cáp | 2 | vị trí | |
| 4 | Xây dựng hố dự phòng cáp chân cột | 1 | vị trí | |
| 5 | Xây dựng hố ga kỹ thuật | 2 | hố | |
| 6 | Trụ báo hiệu cáp | 60 | trụ | |
| H | PHẦN CẦU DAO LBS | |||
| I | PHẦN LẮP ĐẶT CẦU DAO LBS | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 1 | cột | |
| 2 | Tiếp địa RC4-1 | 1 | bộ | |
| 3 | Dây dòng tiếp địa 12m | 1 | bộ | |
| 4 | Xà néo bằng 22kV cột đơn sứ chuỗi XNB22-1LT-SC | 1 | bộ | |
| 5 | Xà cầu dao chém đứng đặt dọc lắp trên 1 cột tròn XCD-1T | 2 | bộ | |
| 6 | Giá lắp TU &SI trên cột tròn đơn loại lắp trên cột đơn GLTU&SI-1T | 1 | bộ | |
| 7 | Ghế thao tác cột đơn GTT | 2 | bộ | |
| 8 | Thang trèo | 1 | bộ | |
| 9 | Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng cho dây dẫn AC120-150 (A cấp) | 8 | quả | |
| 10 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện cho dây dẫn AC-120 (A cấp) | 6 | chuỗi | |
| 11 | Nhân công lắp đặt Giá treo LBS | 1 | bộ | |
| 12 | Thanh cái SI,BA nguồn cáp Al//XLPE/PVC 22kV-70mm2 | 10 | m | |
| 13 | Thanh cái SI,BA nguồn cáp Al//XLPE/PVC 22kV-240mm2 | 36 | m | |
| 14 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC- 2x4mm2 | 8 | m | |
| 15 | Dây đồng mềm M50 | 9 | m | |
| 16 | Đầu cốt đồng Cu-50 | 20 | cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM240 | 24 | cái | |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 9 | cái | |
| 19 | Ghíp nhôm 3BL240 (A cấp) | 12 | cái | |
| 20 | Băng dính cách điện | 6 | cuộn | |
| 21 | Biển tên trạm, biển cấm trèo | 1 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22kV (A cấp) | 2 | (bộ 1 pha) | |
| 23 | Lắp đặt bộ đấu nối hotline (bộ gồm kẹp quai + kẹp hotline cho 1 pha) (A cấp) | 6 | bộ (1 pha) | |
| J | PHẦN XÂY DỰNG CẦU DAO LBS | |||
| 1 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) | 1 | móng | |
| 2 | Đào rãnh tiếp địa RC4-1 | 1 | bộ | |
| K | PHẦN TRẠM ĐO ĐẾM | |||
| L | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM ĐO ĐẾM | |||
| 1 | Tiếp địa trạm đo đếm + máy cắt | 1 | hệ thống | |
| 2 | Xà néo hình II tim 2,6m | 1 | bộ | |
| 3 | Xà lắp cầu dao phân đoạn | 1 | bộ | |
| 4 | Xà lắp cầu chì và chống sét van | 1 | bộ | |
| 5 | Giá lắp biến dòng điện TI 24kV | 1 | bộ | |
| 6 | Giá lắp biến điện áp TU 24kV | 1 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ sứ thanh cái và giá lắp MBA nguồn | 1 | bộ | |
| 8 | Nhân công lắp đặt giá treo máy cắt recloser | 1 | bộ | |
| 9 | Ghế thao tác (tim 2,6m) trạm đo đếm | 1 | bộ | |
| 10 | Thang trèo (trạm đo đếm) | 2 | bộ | |
| 11 | Sứ đứng 24kV + ty sứ (A cấp) | 12 | quả | |
| 12 | Sứ chuỗi 24kV + phụ kiện (A cấp) | 6 | chuỗi | |
| 13 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép AC-120/19 (A cấp) | 45 | m | |
| 14 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 | 30 | m | |
| 15 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC- 2x4mm2 | 36 | m | |
| 16 | Dây đồng mềm bọc M70 (bắt chống sét van) | 20 | m | |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 6 | cái | |
| 18 | Đầu cốt đồng Cu-50 | 37 | cái | |
| 19 | Đầu cốt đồng Cu70 | 30 | cái | |
| 20 | Ghíp đồng nhôm 3BL Cu/Al-120 | 6 | cái | |
| 21 | Hòm công tơ 3 pha composite + Gông treo | 1 | bộ | |
| 22 | Dây dòng tiếp địa 16m | 1 | bộ | |
| 23 | Biển tên trạm, biển cấm trèo | 1 | bộ | |
| 24 | Băng dính cách điện | 10 | cuộn | |
| M | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM ĐO ĐẾM | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa trạm đo đếm + trạm cắt | 1 | bộ | |
| N | THÁO HẠ THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ XĐB22-1LT-SĐ | 11 | bộ | |
| 2 | Thu hồi xà đúp XĐB22-2LT/N-SĐ | 1 | bộ | |
| 3 | Thu hồi xà XVB22-1LT-SĐ | 1 | bộ | |
| 4 | Thu hồi xà néo XNB22-1LT-SĐ | 4 | bộ | |
| 5 | Thu hồi xà néo XNB22-2LT/D-SĐ | 1 | bộ | |
| 6 | Thu hồi xà néo XNB22-2LT/N-SĐ | 5 | bộ | |
| 7 | Thu hồi xà rẽ XRNL22-1LT-SĐ | 3 | bộ | |
| 8 | Thu hồi xà rẽ XRNB22-2LT/N-SĐ | 1 | bộ | |
| 9 | Thu hồi đôn cột 3m | 1 | bộ | |
| 10 | Thu hồi sứ đứng 24kV | 111 | quả | |
| 11 | Thu hồi chuỗi néo 24kV | 49 | chuỗi | |
| 12 | Thu hồi dây néo | 8 | bộ | |
| 13 | Thu hồi cổ dề 2 néo | 6 | bộ | |
| 14 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC50/8 (thủ công) | 5.934 | m | |
| 15 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC50/8 (thủ công kết hợp cơ giới) | 3.732 | m | |
| 16 | Hạ cột bê tông ly tâm 10m BTLT10 | 9 | cột | |
| 17 | Hạ cột bê tông ly tâm 12m BTLT12 | 8 | cột | |
| 18 | Hạ cột bê tông ly tâm 18m BTLT18 | 2 | cột | |
| O | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| P | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY + CẦU DAO CỘT XUẤT TUYẾN | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) | 4 | bộ 3 pha | |
| 2 | Lắp đặt cầu dao cách ly 24kV (A cấp) | 1 | bộ | |
| Q | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ LBS 24KV | |||
| 1 | Lắp đặt thiết bị LBS 24kV (A cấp) | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt Tủ điều khiển (A cấp) | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt MBA nguồn 22kV (A cấp) | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) | 6 | cái | |
| 5 | Lắp đặt cầu dao cách ly 24kV (A cấp) | 2 | bộ | |
| R | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM ĐO ĐẾM | |||
| 1 | Lắp đặt thiết bị Recloser 24kV (A cấp) | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt Tủ điều khiển (A cấp) | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt MBA nguồn 22kV (A cấp) | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) | 8 | cái | |
| 5 | Lắp đặt cầu dao cách ly 24kV (A cấp) | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt cầu chì ống 24KV (A cấp) | 1 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt máy biến dòng điện TI 24kV (A cấp) | 3 | cái | |
| 8 | Lắp đặt máy biến điện áp TU 24kV (A cấp) | 3 | cái | |
| S | PHẦN CÀI ĐẶT CẤU HÌNH THIẾT BỊ TRUYỀN THÔNG | |||
| 1 | Cài đặt khai báo thiết bị kênh thuê riêng loại kênh 3G APN | 2 | Thiết bị | |
| 2 | Đo thử kênh thông tin >64 kbis/s | 2 | kênh | |
| 3 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng - Modem/Converter | 2 | Thiết bị | |
| T | THÍ NGHIỆM SCADA | |||
| 1 | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống SCADA cho LBS | 1 | bộ | |
| 2 | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống SCADA cho Recloser | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi