Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210537392-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Hoá
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210537388
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM và KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-15 22:26:00 đến ngày 2021-05-28 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,347,531,893 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV
B PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV
1 Lắp sứ đứng 35kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) Chương 5 - HSMT 1 quả
2 Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) 3 chuỗi
3 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (thi công bằng thủ công) (A cấp) 167 m
4 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC50-70 (A cấp) 6 cái
C PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
D PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC50/8 (thi công bằng thủ công) (A cấp) 143 m
2 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC50-70 (A cấp) 6 cái
E VẬT TƯ PHỤC VỤ THI CÔNG HOTLINE
1 Xà néo sứ chuỗi cột vuông đơn XNSC22-1V (Vị trí thi công Hotline) 1 bộ
2 Lắp đặt sứ đứng 22kV+ ty mạ (Vị trí thi công Hotline) (A cấp) 1 quả
3 Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện (Vị trí thi công Hotline) (A cấp) 3 chuỗi
F PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ 35KV
G PHẦN LẮP ĐẶT CÁP NGẦM TRUNG THẾ 35KV
1 Cáp ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40.5)kV-3x120mm2 (A cấp) 415 m
2 Lắp đầu cáp ngoài trời 35kV-3x120mm2 (A cấp) 2 bộ
3 Hào cáp 35kV đi dưới nền đất tự nhiên HC-Đ1- Phần lắp đặt 15 m
4 Rãnh cáp ngầm 35kV đơn đi dưới đường nhựa Asphal HC-A1- Phần lắp đặt 354 m
5 Ống thép F114 dày 4.78mm bảo vệ cáp qua đường 52 m
6 Ống thép F114 dày 4.78mm bảo vệ cáp lên cột 6 m
7 Măng xông ống thép D114 4 cái
8 Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 331,5 m
9 Măng xông ống nhựa D130/100 2 cái
10 Xà đỡ CSV và cáp GC-SV 1 bộ
11 Xà cầu dao cách ly chém đứng 1 bộ
12 Xà đỡ đầu cáp cột đơn lên TBA XĐC-1LT 1 bộ
13 Giá đỡ ống và cáp GĐC 2 bộ
14 Giá đỡ tay thao tác CD GĐTTTCD 1 bộ
15 Sàn thao tác 1 bộ
16 Thang trèo 1 bộ
17 Xà Phụ XP-1 1 bộ
18 Xà Phụ XP-2 1 bộ
19 Xà Phụ XP-3 1 bộ
20 Nối đất cầu dao cột đơn NĐ-1 1 bộ
21 Dây cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC 35kV 1x95mm2 18 m
22 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE//PVC 35kV-50mm2 3 m
23 Lắp sứ đứng 35kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 10 quả
24 Dây đồng mềm nối đất M50 3 m
25 Đầu cốt đồng Cu50 6 cái
26 Đầu cốt đồng Cu95 18 cái
27 Đầu cốt đồng nhôm AM120 3 cái
28 Ghíp đồng nhôm 3 bu lông 120 6 cái
29 Xây lắp hố dự phòng cáp chân cột nền đất 2 vị trí
30 Tiếp địa RC4-1 1 bộ
31 Sứ báo hiệu cáp ngầm 36 cái
H PHẦN XÂY DỰNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ 35KV
1 Xây dựng hào cáp 22kV đi dưới nền đất tự nhiên HC-Đ1 thi công thủ công 15 m
2 Rãnh cáp ngầm 35kV đơn đi dưới đường nhựa Asphal HC-A1 - Phần xây dựng 354 m
3 Xây dựng hố dự phòng cáp chân cột nền đất 2 vị trí
4 Đào rãnh tiếp địa RC4-1 1 bộ
I PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ 22KV
J PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ 22KV
1 Kéo rải cáp ngầm - cáp Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x120sqmm 24kV (A cấp) 990 m
2 Lắp đầu cáp ngoài trời 24kV-3x120mm2 (A cấp) 5 bộ
3 Hào cáp 24kV đi trên nền đất HC-Đ1- Phần lắp đặt 191,2 m
4 Hào cáp 24kV đi dưới vỉa hè gạch Block HC-G1- Phần lắp đặt 184 m
5 Hào cáp 24kV đi dưới vỉa hè bê tông HC-B1- Phần lắp đặt 22 m
6 Hào cáp 24kV đi dưới đường bê tông HC-ĐB1 - Phần lắp đặt 431 m
7 Hào cáp 24kV đi dưới đường nhựa Asphalt HC-A1- Phần lắp đặt 11 m
8 Ống thép F114 dày 4.78mm bảo vệ cáp qua đường 113 m
9 Ống thép F114 dày 4.78mm bảo vệ cáp lên cột 18 m
10 Măng xông ống thép D114 9 cái
11 Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 800 m
12 Măng xông ống nhựa D130/100 2 cái
13 Xà đỡ CSV và cáp GC-SV 3 bộ
14 Xà đỡ đầu cáp cột đơn lên TBA XĐC-1LT 2 bộ
15 Sàn thao tác 3 bộ
16 Thang trèo 4 bộ
17 Giá đỡ ống và cáp GĐC 5 bộ
18 Giá đỡ cáp thành cống 16 bộ
19 Giá đỡ tay thao tác CD GĐTTTCD 3 bộ
20 Nối đất cầu dao cột đơn NĐ-1 3 bộ
21 Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 9 quả
22 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 (A cấp) 9 m
23 Dây cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC 24kV 1x95mm2 48 m
24 Dây đồng mềm nối đất M50 9 m
25 Đầu cốt đồng nhôm AM120 15 cái
26 Đầu cốt đồng Cu50 9 cái
27 Đầu cốt đồng Cu95 21 cái
28 Ghíp đồng nhôm 3 bu lông 120 9 cái
29 Sứ báo hiệu cáp ngầm 179 cái
30 Tiếp địa RC4-1 3 bộ
31 Xây lắp hố dự phòng cáp chân cột vỉa hè bê tông 2 vị trí
32 Xây lắp hố dự phòng cáp chân cột vỉa hè gạch Block 1 vị trí
33 Xây lắp hố dự phòng cáp chân cột nền đất 3 vị trí
K VẬT TU PHỤC VỤ THI CÔNG HOTLINE
1 Xà Phụ XP-1 (vị trí thi công Hotline) 3 bộ
2 Xà Phụ XP-3 (vị trí thi công Hotline) 3 bộ
3 Xà cầu dao cách ly chém đứng (vị trí thi công Hotline) 3 bộ
4 Lắp đặt sứ đứng 22kV+ ty mạ (Vị trí thi công Hotline) (A cấp) 18 quả
5 Dây cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC 24kV 1x95mm2 (vị trí thi công Hotline) 15 m
L PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ 22KV
1 Xây dựng hào cáp 22kV đi dưới nền đất tự nhiên HC-Đ1 thi công thủ công 191,2 m
2 Xây dựng hào 1 cáp 22kV đi dưới vỉa hè gạch BLock HC-G1 thi công thủ công 184 m
3 Xây dựng hào cáp 22kV đi dưới vỉa hè bê tông HC-B1 thi công thủ công 22 m
4 Xây dựng hào cáp 22kV đi dưới đường bê tông HC-ĐB1 thi công thủ công 431 m
5 Xây dựng hào cáp 22kV đi dưới đường nhựa Asphalt HC-A1 thi công bằng thủ công 11 m
6 Vị trí khoan đường nhựa 17m (1 sợi cáp) 2 vị trí
7 Đào, lấp hố thế khoan đường nhựa 36 m3
8 Đào rãnh tiếp địa RC4-1 3 bộ
9 Xây dựng hố dự phòng cáp chân cột vỉa hè bê tông 2 vị trí
10 Xây dựng hố dự phòng cáp chân cột vỉa hè gạch Block 1 vị trí
11 Xây dựng hố dự phòng cáp chân cột nền đất 3 vị trí
M PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 35kV
N PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 35kV
1 Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-9,0kN ngọn cột 190 4 cột
2 Xà đón dây đầu trạm XĐD-D 2 bộ
3 Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 2 bộ
4 Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 2 bộ
5 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV 2 bộ
6 Conson đỡ dầm MBA 2 bộ
7 Dầm đỡ MBA 2 bộ
8 Ghế thao tác GTT 2 bộ
9 Thang lên xuống trạm TT4.0 2 bộ
10 Giá đỡ cáp tổng (GĐC) 2 bộ
11 Giá lắp tủ điện 0,4KV 2 bộ
12 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần lắp đặt 2 hệ thống
13 Lắp sứ đứng 35kV TBA + ty sứ (A cấp) 46 quả
14 Lắp đặt cầu chì tự rơi LB FCO 35KV (A cấp) 2 bộ
15 Giáp buộc cổ sứ 12 cái
16 Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 11 m
17 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 12 m
18 Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) 98 m
19 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE//PVC 35kV-50mm2 48 m
20 Đầu cốt đồng Cu120 28 cái
21 Đầu cốt đồng Cu70 4 cái
22 Đầu cốt đồng Cu50 30 cái
23 Đầu cốt đồng Cu35 16 cái
24 Ống nhựa HDPE D65/50 16 m
25 Ống nhựa HDPE D32/25 18 m
26 Nắp chụp cao thế MBA 6 cái
27 Nắp chụp hạ thế MBA 8 cái
28 Nắp chụp chống sét van 6 cái
29 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO 6 bộ
30 Đai thép+ khóa đai 16 cái
31 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC50-70 (A cấp) 12 cái
32 Biển báo an toàn 2 bộ
33 Biển tên trạm 2 bộ
O PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 35kV
1 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) 4 móng
2 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần xây dựng 2 hệ thống
3 Đắp đất đường vào trạm 120 m3
P PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22kV
Q PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 22kV
1 Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-9,0kN ngọn cột 190 4 cột
2 Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-11kN ngọn cột 190 2 cột
3 Xà đón dây đầu trạm XĐD-N 1 bộ
4 Xà đón dây đầu trạm XĐD-D 2 bộ
5 Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 3 bộ
6 Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 3 bộ
7 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV 3 bộ
8 Conson đỡ dầm MBA 3 bộ
9 Dầm đỡ MBA 3 bộ
10 Ghế thao tác GTT 3 bộ
11 Thang lên xuống trạm TT4.0 3 bộ
12 Giá đỡ cáp tổng (GĐC) 3 bộ
13 Giá lắp tủ điện 0,4KV 3 bộ
14 Hệ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 14m TĐT-N14 - Phần lắp đặt 1 hệ thống
15 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần lắp đặt 2 hệ thống
16 Lắp sứ đứng 22kV TBA + ty sứ (A cấp) 63 quả
17 Lắp đặt cầu chì tự rơi LBFCO 22KV (A cấp) 3 bộ
18 Giáp buộc cổ sứ 18 cái
19 Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 16,5 m
20 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 6 m
21 Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) 147 m
22 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 (A cấp) 81 m
23 Đầu cốt đồng Cu120 42 cái
24 Đầu cốt đồng Cu70 6 cái
25 Đầu cốt đồng Cu50 45 cái
26 Đầu cốt đồng Cu35 24 cái
27 Ống nhựa HDPE D65/50 24 m
28 Ống nhựa HDPE D32/25 27 m
29 Nắp chụp cao thế MBA 9 cái
30 Nắp chụp hạ thế MBA 12 cái
31 Nắp chụp chống sét van 9 cái
32 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO 9 bộ
33 Đai thép+ khóa đai 24 cái
34 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC50-70 (A cấp) 36 cái
35 Lắp đặt bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline bộ 1 pha) (A cấp) 9 bộ
36 Biển báo an toàn 3 bộ
37 Biển tên trạm 3 bộ
R PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 22kV
1 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) 4 móng
2 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) 2 móng
3 Bộ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 14m TĐT-N14 - Phần xây dựng 1 hệ thống
4 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần xây dựng 2 hệ thống
5 Đắp đất đường vào trạm 80 m3
S TRẠM TRỤ 22KV
T PHẦN LẮP ĐẶT
1 Lắp đặt hệ tiếp địa trạm trụ trên vỉa hè bê tông 1 hệ thống
2 Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) (A cấp) 56 m
3 Lắp cáp đồng bọc trung thế Cu/XLPE/CTS/PVC-W 1x70 mm2-24kV 24 m
4 Lắp đặt đầu cáp T.Plug 24kV-1x70mm2 (A cấp) 1 bộ
5 Lắp đặt đầu cáp ElBow 24kV-1x70mm2 (A cấp) 2 bộ
6 Máng che cáp trung thế, hạ thế TBA hợp bộ 1 bộ
7 Hộp chụp cực TBA hợp bộ 1 bộ
8 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 21 m
9 Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 15 m
10 Đầu cốt đồng Cu120 14 cái
11 Đầu cốt đồng Cu70 18 cái
12 Đầu cốt đồng Cu35 10 cái
13 Màn chắn chim chuột đáy túi Aluminium (kích thước 1,220mx2,440mx0,005m) 1 tấm
14 Biển báo an toàn 1 bộ
15 Biển tên trạm 1 bộ
16 Khoá bi 2 cái
U PHẦN XÂY DỰNG
1 Móng trạm biến áp hợp bộ 2 khối 1 móng
2 Đào rãnh hệ tiếp địa trạm trụ trên vỉa hè bê tông 1 hệ thống
V PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM HẠ THẾ
W PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG CÁP NGẦM HẠ THẾ
1 Kéo rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120sqmm 0,6/1kV (A cấp) 191 m
2 Lắp đầu cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1kV-4x120 (A cấp) 12 bộ
3 Hào 1 cáp ngầm 0,4kV đi trên nền đất HC-Đ1- Phần lắp đặt 61 m
4 Hào 2 cáp ngầm 0,4kV đi trên nền gạch block HC-G2- Phần lắp đặt 23 m
5 Ống thép D101 dày 3.96mm bảo vệ cáp lên xuống cột 9 m
6 Ống thép D101 dày 3.96mm qua đường 47 m
7 Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 107 m
8 Colie đỡ cáp và đỡ ống bảo vệ cáp cột tròn đơn CL2+1T 6 bộ
9 Sứ báo hiệu cáp ngầm 20 cái
10 Xây lắp hố dự phòng cáp chân tủ RMU 3 vị trí
11 Xây lắp hố dự phòng cáp chân cột 6 vị trí
X PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG CÁP NGẦM HẠ THẾ
1 Xây dựng Hào 1 cáp 0,4kV đi trên nền đất HC-Đ1 thi công thủ công 61 m
2 Xây dựng Hào 2 cáp 0,4kV đi trên nền gạch block HC-G2 thi công thủ công 23 m
3 Vị trí khoan đường nhựa 10m (1 sợi cáp) 1 vị trí
4 Vị trí khoan đường nhựa 12m (1 sợi cáp) 1 vị trí
5 Vị trí khoan đường nhựa 12,5m (2 sợi cáp) 1 vị trí
6 Đào, lấp hố thế khoan đường nhựa 54 m3
7 Xây dựng hố dự phòng cáp chân tủ RMU 3 vị trí
8 Xây dựng hố dự phòng cáp chân cột 6 vị trí
9 Trụ báo hiệu rãnh cáp (10m/1 trụ) 5 trụ
Y PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
Z PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cột bê tông 7,5m H7,5B thi công thủ công kết hợp cơ giới 12 cột
2 Cột bê tông 7,5m H7,5C thi công thủ công 1 cột
3 Cột bê tông 8,5m H8,5B thi công thủ công 183 cột
4 Cột bê tông 8,5m H8,5B thi công thủ công kết hợp cơ giới 68 cột
5 Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-4,3kN thi công thủ công kết hợp cơ giới 11 cột
6 Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-5,0kN thi công thủ công kết hợp cơ giới 5 cột
7 Cột bê tông ly tâm 10m LT-10-190-5,0kN thi công thủ công kết hợp cơ giới 2 cột
8 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (A cấp) 4.104 m
9 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 (A cấp) 3.712 m
10 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 (A cấp) 3.770 m
11 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 (A cấp) 50 m
12 Tiếp địa hạ thế cột tròn: RC-1 (LT) 2 bộ
13 Tiếp địa hạ thế cột vuông: RC-1 (V) 57 bộ
14 Xà néo lệch cáp vặn xoắn XNL-LT 4 bộ
15 Xà néo lệch cáp vặn xoắn XNL-V 115 bộ
16 Xà néo lệch cáp vặn xoắn cột vuông kép dọc XNL-VD 28 bộ
17 Xà néo lệch cáp vặn xoắn cột vuông kiểu ngang XNL-VN 16 bộ
18 Xà đỡ hạ thế 3 pha cột vuông đơn XĐ4-1V 1 bộ
19 Xà néo hạ thế 3 pha cột vuông đơn XN4-1V 5 bộ
20 Đôn cột đơn ĐCV-2,5 25 bộ
21 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T 17 bộ
22 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V 196 bộ
23 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu dọc CDVX-2VD 44 bộ
24 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu ngang CDVX-2VN 17 bộ
25 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T 7 bộ
26 Lắp đặt sứ hạ thế A30+ ty sứ ( A cấp) 44 quả
27 Kẹp hãm 4x50 (A cấp) 4 cái
28 Kẹp hãm 4x(70-95) (A cấp) 527 cái
29 Kẹp hãm 4x120 (A cấp) 218 cái
30 Đầu cốt đồng nhôm AM120 8 cái
31 Đầu cốt đồng nhôm AM95 8 cái
32 Đầu cốt đồng nhôm AM70 4 cái
33 Băng dính cách điện 200 cuộn
34 Đai thép+ khóa đai (inox) lắp lại hòm công tơ 916 cái
35 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC50-70 (A cấp) 264 cái
36 Ghíp nối công tơ (GN2) (A cấp) 2.488 cái
37 Dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC 2x16mm2-0,6/1kV (A cấp) 990 m
38 Dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC 2x25mm2-0,6/1kV (A cấp) 1.501,5 m
39 Dây nguồn công tơ Cu/XLPE//PVC 2x35mm2-0,6/1kV 11 m
40 Dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 3x35+1x25mm2-0,6/1kV 16,5 m
41 Dây thít nhựa 3x300 360 gói
42 Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 180 hộp
43 Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 273 hộp
44 Tháo, lắp lại hộp công tơ H6 2 hộp
45 Tháo, lắp lại hộp công tơ 3 pha 3 hộp
46 Tháo, lắp lại tụ bù 0,4kV 3 bộ
47 Tháo ra, kéo lại dây nhôm AV50 484 m
48 Tháo ra, kéo lại dây cáp vặn xoắn ABC4x70 (tháo và kéo lại để dựng cột) 353 m
AA PHẦN XUẤT TUYẾN HẠ THẾ 0,4KV
1 Cột bê tông 7,5m H7,5B thi công thủ công 2 cột
2 Cột bê tông 8,5m H8,5B thi công thủ công 10 cột
3 Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-3,0kN thi công thủ công 14 cột
4 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (A cấp) 645 m
5 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 (A cấp) 148 m
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 (A cấp) 318 m
7 Tiếp địa hạ thế cột tròn: RC-1 (LT) 2 bộ
8 Tiếp địa hạ thế cột vuông: RC-1 (V) 3 bộ
9 Xà néo hạ thế 3 pha cột tròn đơn XNL4-1T 2 bộ
10 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T 21 bộ
11 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V 16 bộ
12 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu dọc CDVX-2VD 3 bộ
13 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu ngang CDVX-2VN 3 bộ
14 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T 15 bộ
15 Lắp đặt sứ hạ thế A30+ ty sứ ( A cấp) 16 quả
16 Kẹp hãm 4x(70-95) (A cấp) 40 cái
17 Kẹp hãm 4x120 (A cấp) 58 cái
18 Đầu cốt đồng nhôm AM120 48 cái
19 Đai thép+ khóa đai (inox) lắp lại hòm công tơ 16 cái
20 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC50-70 (A cấp) 120 cái
21 Ghíp nối công tơ (GN2) (A cấp) 18 cái
22 Dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC 2x16mm2-0,6/1kV (A cấp) 38,5 m
23 Dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 3x35+1x25mm2-0,6/1kV 5,5 m
24 Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 7 hộp
25 Tháo, lắp lại hộp công tơ 3 pha 1 hộp
AB PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Móng cột MV-2 thi công bằng máy (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,0m) 5 móng
2 Móng cột MV-2 thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 20 móng
3 Móng cột MV-2 thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 8 móng
4 Móng cột MT-2 thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 3 móng
5 Móng cột MT-2 thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 6 móng
6 Móng cột MV-2C thi công bằng máy (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,0m) 1 móng
7 Móng cột MV-2C thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 11 móng
8 Móng cột MT-2C thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 1 móng
9 Móng cột MT-2C thi công bằng thủ công (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,3m) 1 móng
10 Móng cột MV-2 thi công hoàn trả cống nước bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 19 móng
11 Móng cột MV-2C thi công hoàn trả cống nước bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 10 móng
12 Móng cột MV-2 thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,0m) 6 móng
13 Móng cột MV-2 thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 72 móng
14 Móng cột MT-2 thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 3 móng
15 Móng cột MV-2C thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 45 móng
16 Móng cột MT-2C thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 1 móng
17 Đào lấp tiếp địa hạ thế cột vuông RC1-LT 2 bộ
18 Đào lấp tiếp địa hạ thế cột vuông RC1-V 57 bộ
19 Phá dỡ, xây lại tường gạch, vữa XM75; dày 22cm 41,14 m3
20 Trát tường và sơn lại tường 374 m2
21 Tấm đan cống thoát nước TĐ-CTN 136 tấm
AC PHẦN XÂY DỰNG XUẤT TUYẾN ĐZ 0,4KV
1 Móng cột MV-2 thi công bằng thủ công (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,0m) 2 móng
2 Móng cột MV-2 thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 4 móng
3 Móng cột MT-2 thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 4 móng
4 Móng cột MV-2C thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 3 móng
5 Móng cột MT-2C thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 5 móng
6 Đào lấp tiếp địa hạ thế cột vuông RC1-LT 2 bộ
7 Đào lấp tiếp địa hạ thế cột vuông RC1-V 3 bộ
AD THÁO HẠ THU HỒI
1 Hạ cột BT tự đúc 46 cột
2 Hạ cột BT H6,5m 53 cột
3 Hạ cột BT H7,5m 23 cột
4 Hạ cột BT H8,5m 1 cột
5 Thu hồi xà đỡ XĐ2-1V 93 bộ
6 Thu hồi xà đỡ XĐ4-1V 86 bộ
7 Thu hồi xà néo XN2-1V 37 bộ
8 Thu hồi xà XN4-1V 61 bộ
9 Thu hồi xà XN4-2V/D 3 bộ
10 Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC4x95 204 m
11 Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC4x70 41 m
12 Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC4x50 18 m
13 Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC4x35 462 m
14 Thu hồi dây nhôm AV70 16.144 m
15 Thu hồi dây nhôm AV50 4.288 m
16 Thu hồi dây nhôm AV35 4.761 m
17 Hạ cột BT H7,5m 2 cột
18 Hạ cột BT H8,5m 5 cột
19 Thu hồi xà đỡ XĐ4-1V 3 bộ
20 Thu hồi xà XN4-1T 1 bộ
21 Thu hồi dây nhôm AV70 282 m
22 Thu hồi dây nhôm AV50 94 m
AE LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
AF LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22-35KV
1 Lắp đặt cầu dao phụ tải 35kV (A cấp) 4 bộ
2 Lắp đặt chống sét van 22-35kV (đường dây) (A cấp) 4 bộ 3 pha
AG LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA 2 CỘT 35KV
1 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 400kVA-35/0,4kV (A cấp) 1 máy
2 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-35(22)/0,4kV (A cấp) 1 máy
3 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) 2 tủ
4 Lắp đặt chống sét van 35kV (A cấp) 2 bộ 3 pha
AH LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM 2 CỘT 22KV
1 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-22/0,4kV (A cấp) 1 máy
2 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 400kVA-22/0,4kV (A cấp) 2 máy
3 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) 3 tủ
4 Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) 3 bộ 3 pha
AI LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM TRỤ 22KV
1 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 400kVA-22/0,4kV (A cấp) 1 máy
2 Lắp đặt tủ RMU 22kV (A cấp) 1 tủ
3 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) 1 tủ
AJ CHI PHÍ THỰC HIỆN ĐẤU NỐI HOTLINE
1 Lắp cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (Hotline xe gầu) (A cấp) 4 bộ 3 cò
2 Lắp cầu chì tự rơi, cầu dao cắt có tải, chống sét (FCO, LBCO, LA) trên đường dây 3 pha (Hotline xe gầu) - Cầu dao phụ tải 24kV: 03 bộ 3 1 cái
3 Lắp xà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (Hotline xe gầu): - Xà XCD-1LT: 03 bộ; - Xà XP-1: 03 bộ; - Xà XP-3: 03 bộ; - Xà XNSC22-1V: 01 bộ 10 1 xà
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->