Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210537392-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210537388 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-15 22:26:00 đến ngày 2021-05-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,347,531,893 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Lắp sứ đứng 35kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | Chương 5 - HSMT | 1 | quả |
| 2 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) | 3 | chuỗi | |
| 3 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (thi công bằng thủ công) (A cấp) | 167 | m | |
| 4 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC50-70 (A cấp) | 6 | cái | |
| C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| D | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC50/8 (thi công bằng thủ công) (A cấp) | 143 | m | |
| 2 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC50-70 (A cấp) | 6 | cái | |
| E | VẬT TƯ PHỤC VỤ THI CÔNG HOTLINE | |||
| 1 | Xà néo sứ chuỗi cột vuông đơn XNSC22-1V (Vị trí thi công Hotline) | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt sứ đứng 22kV+ ty mạ (Vị trí thi công Hotline) (A cấp) | 1 | quả | |
| 3 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện (Vị trí thi công Hotline) (A cấp) | 3 | chuỗi | |
| F | PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ 35KV | |||
| G | PHẦN LẮP ĐẶT CÁP NGẦM TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Cáp ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40.5)kV-3x120mm2 (A cấp) | 415 | m | |
| 2 | Lắp đầu cáp ngoài trời 35kV-3x120mm2 (A cấp) | 2 | bộ | |
| 3 | Hào cáp 35kV đi dưới nền đất tự nhiên HC-Đ1- Phần lắp đặt | 15 | m | |
| 4 | Rãnh cáp ngầm 35kV đơn đi dưới đường nhựa Asphal HC-A1- Phần lắp đặt | 354 | m | |
| 5 | Ống thép F114 dày 4.78mm bảo vệ cáp qua đường | 52 | m | |
| 6 | Ống thép F114 dày 4.78mm bảo vệ cáp lên cột | 6 | m | |
| 7 | Măng xông ống thép D114 | 4 | cái | |
| 8 | Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | 331,5 | m | |
| 9 | Măng xông ống nhựa D130/100 | 2 | cái | |
| 10 | Xà đỡ CSV và cáp GC-SV | 1 | bộ | |
| 11 | Xà cầu dao cách ly chém đứng | 1 | bộ | |
| 12 | Xà đỡ đầu cáp cột đơn lên TBA XĐC-1LT | 1 | bộ | |
| 13 | Giá đỡ ống và cáp GĐC | 2 | bộ | |
| 14 | Giá đỡ tay thao tác CD GĐTTTCD | 1 | bộ | |
| 15 | Sàn thao tác | 1 | bộ | |
| 16 | Thang trèo | 1 | bộ | |
| 17 | Xà Phụ XP-1 | 1 | bộ | |
| 18 | Xà Phụ XP-2 | 1 | bộ | |
| 19 | Xà Phụ XP-3 | 1 | bộ | |
| 20 | Nối đất cầu dao cột đơn NĐ-1 | 1 | bộ | |
| 21 | Dây cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC 35kV 1x95mm2 | 18 | m | |
| 22 | Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE//PVC 35kV-50mm2 | 3 | m | |
| 23 | Lắp sứ đứng 35kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 10 | quả | |
| 24 | Dây đồng mềm nối đất M50 | 3 | m | |
| 25 | Đầu cốt đồng Cu50 | 6 | cái | |
| 26 | Đầu cốt đồng Cu95 | 18 | cái | |
| 27 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 3 | cái | |
| 28 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông 120 | 6 | cái | |
| 29 | Xây lắp hố dự phòng cáp chân cột nền đất | 2 | vị trí | |
| 30 | Tiếp địa RC4-1 | 1 | bộ | |
| 31 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | 36 | cái | |
| H | PHẦN XÂY DỰNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Xây dựng hào cáp 22kV đi dưới nền đất tự nhiên HC-Đ1 thi công thủ công | 15 | m | |
| 2 | Rãnh cáp ngầm 35kV đơn đi dưới đường nhựa Asphal HC-A1 - Phần xây dựng | 354 | m | |
| 3 | Xây dựng hố dự phòng cáp chân cột nền đất | 2 | vị trí | |
| 4 | Đào rãnh tiếp địa RC4-1 | 1 | bộ | |
| I | PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ 22KV | |||
| J | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Kéo rải cáp ngầm - cáp Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x120sqmm 24kV (A cấp) | 990 | m | |
| 2 | Lắp đầu cáp ngoài trời 24kV-3x120mm2 (A cấp) | 5 | bộ | |
| 3 | Hào cáp 24kV đi trên nền đất HC-Đ1- Phần lắp đặt | 191,2 | m | |
| 4 | Hào cáp 24kV đi dưới vỉa hè gạch Block HC-G1- Phần lắp đặt | 184 | m | |
| 5 | Hào cáp 24kV đi dưới vỉa hè bê tông HC-B1- Phần lắp đặt | 22 | m | |
| 6 | Hào cáp 24kV đi dưới đường bê tông HC-ĐB1 - Phần lắp đặt | 431 | m | |
| 7 | Hào cáp 24kV đi dưới đường nhựa Asphalt HC-A1- Phần lắp đặt | 11 | m | |
| 8 | Ống thép F114 dày 4.78mm bảo vệ cáp qua đường | 113 | m | |
| 9 | Ống thép F114 dày 4.78mm bảo vệ cáp lên cột | 18 | m | |
| 10 | Măng xông ống thép D114 | 9 | cái | |
| 11 | Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | 800 | m | |
| 12 | Măng xông ống nhựa D130/100 | 2 | cái | |
| 13 | Xà đỡ CSV và cáp GC-SV | 3 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ đầu cáp cột đơn lên TBA XĐC-1LT | 2 | bộ | |
| 15 | Sàn thao tác | 3 | bộ | |
| 16 | Thang trèo | 4 | bộ | |
| 17 | Giá đỡ ống và cáp GĐC | 5 | bộ | |
| 18 | Giá đỡ cáp thành cống | 16 | bộ | |
| 19 | Giá đỡ tay thao tác CD GĐTTTCD | 3 | bộ | |
| 20 | Nối đất cầu dao cột đơn NĐ-1 | 3 | bộ | |
| 21 | Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 9 | quả | |
| 22 | Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 (A cấp) | 9 | m | |
| 23 | Dây cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC 24kV 1x95mm2 | 48 | m | |
| 24 | Dây đồng mềm nối đất M50 | 9 | m | |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 15 | cái | |
| 26 | Đầu cốt đồng Cu50 | 9 | cái | |
| 27 | Đầu cốt đồng Cu95 | 21 | cái | |
| 28 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông 120 | 9 | cái | |
| 29 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | 179 | cái | |
| 30 | Tiếp địa RC4-1 | 3 | bộ | |
| 31 | Xây lắp hố dự phòng cáp chân cột vỉa hè bê tông | 2 | vị trí | |
| 32 | Xây lắp hố dự phòng cáp chân cột vỉa hè gạch Block | 1 | vị trí | |
| 33 | Xây lắp hố dự phòng cáp chân cột nền đất | 3 | vị trí | |
| K | VẬT TU PHỤC VỤ THI CÔNG HOTLINE | |||
| 1 | Xà Phụ XP-1 (vị trí thi công Hotline) | 3 | bộ | |
| 2 | Xà Phụ XP-3 (vị trí thi công Hotline) | 3 | bộ | |
| 3 | Xà cầu dao cách ly chém đứng (vị trí thi công Hotline) | 3 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt sứ đứng 22kV+ ty mạ (Vị trí thi công Hotline) (A cấp) | 18 | quả | |
| 5 | Dây cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC 24kV 1x95mm2 (vị trí thi công Hotline) | 15 | m | |
| L | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Xây dựng hào cáp 22kV đi dưới nền đất tự nhiên HC-Đ1 thi công thủ công | 191,2 | m | |
| 2 | Xây dựng hào 1 cáp 22kV đi dưới vỉa hè gạch BLock HC-G1 thi công thủ công | 184 | m | |
| 3 | Xây dựng hào cáp 22kV đi dưới vỉa hè bê tông HC-B1 thi công thủ công | 22 | m | |
| 4 | Xây dựng hào cáp 22kV đi dưới đường bê tông HC-ĐB1 thi công thủ công | 431 | m | |
| 5 | Xây dựng hào cáp 22kV đi dưới đường nhựa Asphalt HC-A1 thi công bằng thủ công | 11 | m | |
| 6 | Vị trí khoan đường nhựa 17m (1 sợi cáp) | 2 | vị trí | |
| 7 | Đào, lấp hố thế khoan đường nhựa | 36 | m3 | |
| 8 | Đào rãnh tiếp địa RC4-1 | 3 | bộ | |
| 9 | Xây dựng hố dự phòng cáp chân cột vỉa hè bê tông | 2 | vị trí | |
| 10 | Xây dựng hố dự phòng cáp chân cột vỉa hè gạch Block | 1 | vị trí | |
| 11 | Xây dựng hố dự phòng cáp chân cột nền đất | 3 | vị trí | |
| M | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 35kV | |||
| N | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 35kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-9,0kN ngọn cột 190 | 4 | cột | |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-D | 2 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 | 2 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 | 2 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV | 2 | bộ | |
| 6 | Conson đỡ dầm MBA | 2 | bộ | |
| 7 | Dầm đỡ MBA | 2 | bộ | |
| 8 | Ghế thao tác GTT | 2 | bộ | |
| 9 | Thang lên xuống trạm TT4.0 | 2 | bộ | |
| 10 | Giá đỡ cáp tổng (GĐC) | 2 | bộ | |
| 11 | Giá lắp tủ điện 0,4KV | 2 | bộ | |
| 12 | Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần lắp đặt | 2 | hệ thống | |
| 13 | Lắp sứ đứng 35kV TBA + ty sứ (A cấp) | 46 | quả | |
| 14 | Lắp đặt cầu chì tự rơi LB FCO 35KV (A cấp) | 2 | bộ | |
| 15 | Giáp buộc cổ sứ | 12 | cái | |
| 16 | Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 | 11 | m | |
| 17 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 | 12 | m | |
| 18 | Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) | 98 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE//PVC 35kV-50mm2 | 48 | m | |
| 20 | Đầu cốt đồng Cu120 | 28 | cái | |
| 21 | Đầu cốt đồng Cu70 | 4 | cái | |
| 22 | Đầu cốt đồng Cu50 | 30 | cái | |
| 23 | Đầu cốt đồng Cu35 | 16 | cái | |
| 24 | Ống nhựa HDPE D65/50 | 16 | m | |
| 25 | Ống nhựa HDPE D32/25 | 18 | m | |
| 26 | Nắp chụp cao thế MBA | 6 | cái | |
| 27 | Nắp chụp hạ thế MBA | 8 | cái | |
| 28 | Nắp chụp chống sét van | 6 | cái | |
| 29 | Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO | 6 | bộ | |
| 30 | Đai thép+ khóa đai | 16 | cái | |
| 31 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC50-70 (A cấp) | 12 | cái | |
| 32 | Biển báo an toàn | 2 | bộ | |
| 33 | Biển tên trạm | 2 | bộ | |
| O | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 35kV | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) | 4 | móng | |
| 2 | Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần xây dựng | 2 | hệ thống | |
| 3 | Đắp đất đường vào trạm | 120 | m3 | |
| P | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22kV | |||
| Q | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 22kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-9,0kN ngọn cột 190 | 4 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-11kN ngọn cột 190 | 2 | cột | |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-N | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-D | 2 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 | 3 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 | 3 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV | 3 | bộ | |
| 8 | Conson đỡ dầm MBA | 3 | bộ | |
| 9 | Dầm đỡ MBA | 3 | bộ | |
| 10 | Ghế thao tác GTT | 3 | bộ | |
| 11 | Thang lên xuống trạm TT4.0 | 3 | bộ | |
| 12 | Giá đỡ cáp tổng (GĐC) | 3 | bộ | |
| 13 | Giá lắp tủ điện 0,4KV | 3 | bộ | |
| 14 | Hệ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 14m TĐT-N14 - Phần lắp đặt | 1 | hệ thống | |
| 15 | Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần lắp đặt | 2 | hệ thống | |
| 16 | Lắp sứ đứng 22kV TBA + ty sứ (A cấp) | 63 | quả | |
| 17 | Lắp đặt cầu chì tự rơi LBFCO 22KV (A cấp) | 3 | bộ | |
| 18 | Giáp buộc cổ sứ | 18 | cái | |
| 19 | Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 | 16,5 | m | |
| 20 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 | 6 | m | |
| 21 | Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) | 147 | m | |
| 22 | Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 (A cấp) | 81 | m | |
| 23 | Đầu cốt đồng Cu120 | 42 | cái | |
| 24 | Đầu cốt đồng Cu70 | 6 | cái | |
| 25 | Đầu cốt đồng Cu50 | 45 | cái | |
| 26 | Đầu cốt đồng Cu35 | 24 | cái | |
| 27 | Ống nhựa HDPE D65/50 | 24 | m | |
| 28 | Ống nhựa HDPE D32/25 | 27 | m | |
| 29 | Nắp chụp cao thế MBA | 9 | cái | |
| 30 | Nắp chụp hạ thế MBA | 12 | cái | |
| 31 | Nắp chụp chống sét van | 9 | cái | |
| 32 | Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO | 9 | bộ | |
| 33 | Đai thép+ khóa đai | 24 | cái | |
| 34 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC50-70 (A cấp) | 36 | cái | |
| 35 | Lắp đặt bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline bộ 1 pha) (A cấp) | 9 | bộ | |
| 36 | Biển báo an toàn | 3 | bộ | |
| 37 | Biển tên trạm | 3 | bộ | |
| R | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 22kV | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) | 4 | móng | |
| 2 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) | 2 | móng | |
| 3 | Bộ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 14m TĐT-N14 - Phần xây dựng | 1 | hệ thống | |
| 4 | Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần xây dựng | 2 | hệ thống | |
| 5 | Đắp đất đường vào trạm | 80 | m3 | |
| S | TRẠM TRỤ 22KV | |||
| T | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt hệ tiếp địa trạm trụ trên vỉa hè bê tông | 1 | hệ thống | |
| 2 | Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 (A cấp) (A cấp) | 56 | m | |
| 3 | Lắp cáp đồng bọc trung thế Cu/XLPE/CTS/PVC-W 1x70 mm2-24kV | 24 | m | |
| 4 | Lắp đặt đầu cáp T.Plug 24kV-1x70mm2 (A cấp) | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt đầu cáp ElBow 24kV-1x70mm2 (A cấp) | 2 | bộ | |
| 6 | Máng che cáp trung thế, hạ thế TBA hợp bộ | 1 | bộ | |
| 7 | Hộp chụp cực TBA hợp bộ | 1 | bộ | |
| 8 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 | 21 | m | |
| 9 | Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 | 15 | m | |
| 10 | Đầu cốt đồng Cu120 | 14 | cái | |
| 11 | Đầu cốt đồng Cu70 | 18 | cái | |
| 12 | Đầu cốt đồng Cu35 | 10 | cái | |
| 13 | Màn chắn chim chuột đáy túi Aluminium (kích thước 1,220mx2,440mx0,005m) | 1 | tấm | |
| 14 | Biển báo an toàn | 1 | bộ | |
| 15 | Biển tên trạm | 1 | bộ | |
| 16 | Khoá bi | 2 | cái | |
| U | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng trạm biến áp hợp bộ 2 khối | 1 | móng | |
| 2 | Đào rãnh hệ tiếp địa trạm trụ trên vỉa hè bê tông | 1 | hệ thống | |
| V | PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM HẠ THẾ | |||
| W | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG CÁP NGẦM HẠ THẾ | |||
| 1 | Kéo rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120sqmm 0,6/1kV (A cấp) | 191 | m | |
| 2 | Lắp đầu cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1kV-4x120 (A cấp) | 12 | bộ | |
| 3 | Hào 1 cáp ngầm 0,4kV đi trên nền đất HC-Đ1- Phần lắp đặt | 61 | m | |
| 4 | Hào 2 cáp ngầm 0,4kV đi trên nền gạch block HC-G2- Phần lắp đặt | 23 | m | |
| 5 | Ống thép D101 dày 3.96mm bảo vệ cáp lên xuống cột | 9 | m | |
| 6 | Ống thép D101 dày 3.96mm qua đường | 47 | m | |
| 7 | Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 | 107 | m | |
| 8 | Colie đỡ cáp và đỡ ống bảo vệ cáp cột tròn đơn CL2+1T | 6 | bộ | |
| 9 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | 20 | cái | |
| 10 | Xây lắp hố dự phòng cáp chân tủ RMU | 3 | vị trí | |
| 11 | Xây lắp hố dự phòng cáp chân cột | 6 | vị trí | |
| X | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG CÁP NGẦM HẠ THẾ | |||
| 1 | Xây dựng Hào 1 cáp 0,4kV đi trên nền đất HC-Đ1 thi công thủ công | 61 | m | |
| 2 | Xây dựng Hào 2 cáp 0,4kV đi trên nền gạch block HC-G2 thi công thủ công | 23 | m | |
| 3 | Vị trí khoan đường nhựa 10m (1 sợi cáp) | 1 | vị trí | |
| 4 | Vị trí khoan đường nhựa 12m (1 sợi cáp) | 1 | vị trí | |
| 5 | Vị trí khoan đường nhựa 12,5m (2 sợi cáp) | 1 | vị trí | |
| 6 | Đào, lấp hố thế khoan đường nhựa | 54 | m3 | |
| 7 | Xây dựng hố dự phòng cáp chân tủ RMU | 3 | vị trí | |
| 8 | Xây dựng hố dự phòng cáp chân cột | 6 | vị trí | |
| 9 | Trụ báo hiệu rãnh cáp (10m/1 trụ) | 5 | trụ | |
| Y | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| Z | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông 7,5m H7,5B thi công thủ công kết hợp cơ giới | 12 | cột | |
| 2 | Cột bê tông 7,5m H7,5C thi công thủ công | 1 | cột | |
| 3 | Cột bê tông 8,5m H8,5B thi công thủ công | 183 | cột | |
| 4 | Cột bê tông 8,5m H8,5B thi công thủ công kết hợp cơ giới | 68 | cột | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-4,3kN thi công thủ công kết hợp cơ giới | 11 | cột | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-5,0kN thi công thủ công kết hợp cơ giới | 5 | cột | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 10m LT-10-190-5,0kN thi công thủ công kết hợp cơ giới | 2 | cột | |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (A cấp) | 4.104 | m | |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 (A cấp) | 3.712 | m | |
| 10 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 (A cấp) | 3.770 | m | |
| 11 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 (A cấp) | 50 | m | |
| 12 | Tiếp địa hạ thế cột tròn: RC-1 (LT) | 2 | bộ | |
| 13 | Tiếp địa hạ thế cột vuông: RC-1 (V) | 57 | bộ | |
| 14 | Xà néo lệch cáp vặn xoắn XNL-LT | 4 | bộ | |
| 15 | Xà néo lệch cáp vặn xoắn XNL-V | 115 | bộ | |
| 16 | Xà néo lệch cáp vặn xoắn cột vuông kép dọc XNL-VD | 28 | bộ | |
| 17 | Xà néo lệch cáp vặn xoắn cột vuông kiểu ngang XNL-VN | 16 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ hạ thế 3 pha cột vuông đơn XĐ4-1V | 1 | bộ | |
| 19 | Xà néo hạ thế 3 pha cột vuông đơn XN4-1V | 5 | bộ | |
| 20 | Đôn cột đơn ĐCV-2,5 | 25 | bộ | |
| 21 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | 17 | bộ | |
| 22 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V | 196 | bộ | |
| 23 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu dọc CDVX-2VD | 44 | bộ | |
| 24 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu ngang CDVX-2VN | 17 | bộ | |
| 25 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | 7 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt sứ hạ thế A30+ ty sứ ( A cấp) | 44 | quả | |
| 27 | Kẹp hãm 4x50 (A cấp) | 4 | cái | |
| 28 | Kẹp hãm 4x(70-95) (A cấp) | 527 | cái | |
| 29 | Kẹp hãm 4x120 (A cấp) | 218 | cái | |
| 30 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 8 | cái | |
| 31 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 8 | cái | |
| 32 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 4 | cái | |
| 33 | Băng dính cách điện | 200 | cuộn | |
| 34 | Đai thép+ khóa đai (inox) lắp lại hòm công tơ | 916 | cái | |
| 35 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC50-70 (A cấp) | 264 | cái | |
| 36 | Ghíp nối công tơ (GN2) (A cấp) | 2.488 | cái | |
| 37 | Dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC 2x16mm2-0,6/1kV (A cấp) | 990 | m | |
| 38 | Dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC 2x25mm2-0,6/1kV (A cấp) | 1.501,5 | m | |
| 39 | Dây nguồn công tơ Cu/XLPE//PVC 2x35mm2-0,6/1kV | 11 | m | |
| 40 | Dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 3x35+1x25mm2-0,6/1kV | 16,5 | m | |
| 41 | Dây thít nhựa 3x300 | 360 | gói | |
| 42 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | 180 | hộp | |
| 43 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | 273 | hộp | |
| 44 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H6 | 2 | hộp | |
| 45 | Tháo, lắp lại hộp công tơ 3 pha | 3 | hộp | |
| 46 | Tháo, lắp lại tụ bù 0,4kV | 3 | bộ | |
| 47 | Tháo ra, kéo lại dây nhôm AV50 | 484 | m | |
| 48 | Tháo ra, kéo lại dây cáp vặn xoắn ABC4x70 (tháo và kéo lại để dựng cột) | 353 | m | |
| AA | PHẦN XUẤT TUYẾN HẠ THẾ 0,4KV | |||
| 1 | Cột bê tông 7,5m H7,5B thi công thủ công | 2 | cột | |
| 2 | Cột bê tông 8,5m H8,5B thi công thủ công | 10 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-3,0kN thi công thủ công | 14 | cột | |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (A cấp) | 645 | m | |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 (A cấp) | 148 | m | |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 (A cấp) | 318 | m | |
| 7 | Tiếp địa hạ thế cột tròn: RC-1 (LT) | 2 | bộ | |
| 8 | Tiếp địa hạ thế cột vuông: RC-1 (V) | 3 | bộ | |
| 9 | Xà néo hạ thế 3 pha cột tròn đơn XNL4-1T | 2 | bộ | |
| 10 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | 21 | bộ | |
| 11 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V | 16 | bộ | |
| 12 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu dọc CDVX-2VD | 3 | bộ | |
| 13 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu ngang CDVX-2VN | 3 | bộ | |
| 14 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | 15 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt sứ hạ thế A30+ ty sứ ( A cấp) | 16 | quả | |
| 16 | Kẹp hãm 4x(70-95) (A cấp) | 40 | cái | |
| 17 | Kẹp hãm 4x120 (A cấp) | 58 | cái | |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 48 | cái | |
| 19 | Đai thép+ khóa đai (inox) lắp lại hòm công tơ | 16 | cái | |
| 20 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC50-70 (A cấp) | 120 | cái | |
| 21 | Ghíp nối công tơ (GN2) (A cấp) | 18 | cái | |
| 22 | Dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC 2x16mm2-0,6/1kV (A cấp) | 38,5 | m | |
| 23 | Dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 3x35+1x25mm2-0,6/1kV | 5,5 | m | |
| 24 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | 7 | hộp | |
| 25 | Tháo, lắp lại hộp công tơ 3 pha | 1 | hộp | |
| AB | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột MV-2 thi công bằng máy (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,0m) | 5 | móng | |
| 2 | Móng cột MV-2 thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 20 | móng | |
| 3 | Móng cột MV-2 thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 8 | móng | |
| 4 | Móng cột MT-2 thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 3 | móng | |
| 5 | Móng cột MT-2 thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 6 | móng | |
| 6 | Móng cột MV-2C thi công bằng máy (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,0m) | 1 | móng | |
| 7 | Móng cột MV-2C thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 11 | móng | |
| 8 | Móng cột MT-2C thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 1 | móng | |
| 9 | Móng cột MT-2C thi công bằng thủ công (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,3m) | 1 | móng | |
| 10 | Móng cột MV-2 thi công hoàn trả cống nước bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 19 | móng | |
| 11 | Móng cột MV-2C thi công hoàn trả cống nước bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 10 | móng | |
| 12 | Móng cột MV-2 thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,0m) | 6 | móng | |
| 13 | Móng cột MV-2 thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 72 | móng | |
| 14 | Móng cột MT-2 thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 3 | móng | |
| 15 | Móng cột MV-2C thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 45 | móng | |
| 16 | Móng cột MT-2C thi công hoàn trả đường bê tông bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 1 | móng | |
| 17 | Đào lấp tiếp địa hạ thế cột vuông RC1-LT | 2 | bộ | |
| 18 | Đào lấp tiếp địa hạ thế cột vuông RC1-V | 57 | bộ | |
| 19 | Phá dỡ, xây lại tường gạch, vữa XM75; dày 22cm | 41,14 | m3 | |
| 20 | Trát tường và sơn lại tường | 374 | m2 | |
| 21 | Tấm đan cống thoát nước TĐ-CTN | 136 | tấm | |
| AC | PHẦN XÂY DỰNG XUẤT TUYẾN ĐZ 0,4KV | |||
| 1 | Móng cột MV-2 thi công bằng thủ công (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,0m) | 2 | móng | |
| 2 | Móng cột MV-2 thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 4 | móng | |
| 3 | Móng cột MT-2 thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 4 | móng | |
| 4 | Móng cột MV-2C thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 3 | móng | |
| 5 | Móng cột MT-2C thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 5 | móng | |
| 6 | Đào lấp tiếp địa hạ thế cột vuông RC1-LT | 2 | bộ | |
| 7 | Đào lấp tiếp địa hạ thế cột vuông RC1-V | 3 | bộ | |
| AD | THÁO HẠ THU HỒI | |||
| 1 | Hạ cột BT tự đúc | 46 | cột | |
| 2 | Hạ cột BT H6,5m | 53 | cột | |
| 3 | Hạ cột BT H7,5m | 23 | cột | |
| 4 | Hạ cột BT H8,5m | 1 | cột | |
| 5 | Thu hồi xà đỡ XĐ2-1V | 93 | bộ | |
| 6 | Thu hồi xà đỡ XĐ4-1V | 86 | bộ | |
| 7 | Thu hồi xà néo XN2-1V | 37 | bộ | |
| 8 | Thu hồi xà XN4-1V | 61 | bộ | |
| 9 | Thu hồi xà XN4-2V/D | 3 | bộ | |
| 10 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC4x95 | 204 | m | |
| 11 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC4x70 | 41 | m | |
| 12 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC4x50 | 18 | m | |
| 13 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC4x35 | 462 | m | |
| 14 | Thu hồi dây nhôm AV70 | 16.144 | m | |
| 15 | Thu hồi dây nhôm AV50 | 4.288 | m | |
| 16 | Thu hồi dây nhôm AV35 | 4.761 | m | |
| 17 | Hạ cột BT H7,5m | 2 | cột | |
| 18 | Hạ cột BT H8,5m | 5 | cột | |
| 19 | Thu hồi xà đỡ XĐ4-1V | 3 | bộ | |
| 20 | Thu hồi xà XN4-1T | 1 | bộ | |
| 21 | Thu hồi dây nhôm AV70 | 282 | m | |
| 22 | Thu hồi dây nhôm AV50 | 94 | m | |
| AE | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| AF | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22-35KV | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao phụ tải 35kV (A cấp) | 4 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 22-35kV (đường dây) (A cấp) | 4 | bộ 3 pha | |
| AG | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA 2 CỘT 35KV | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 400kVA-35/0,4kV (A cấp) | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-35(22)/0,4kV (A cấp) | 1 | máy | |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) | 2 | tủ | |
| 4 | Lắp đặt chống sét van 35kV (A cấp) | 2 | bộ 3 pha | |
| AH | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM 2 CỘT 22KV | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-22/0,4kV (A cấp) | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 400kVA-22/0,4kV (A cấp) | 2 | máy | |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) | 3 | tủ | |
| 4 | Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) | 3 | bộ 3 pha | |
| AI | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM TRỤ 22KV | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 400kVA-22/0,4kV (A cấp) | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt tủ RMU 22kV (A cấp) | 1 | tủ | |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) | 1 | tủ | |
| AJ | CHI PHÍ THỰC HIỆN ĐẤU NỐI HOTLINE | |||
| 1 | Lắp cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (Hotline xe gầu) (A cấp) | 4 | bộ 3 cò | |
| 2 | Lắp cầu chì tự rơi, cầu dao cắt có tải, chống sét (FCO, LBCO, LA) trên đường dây 3 pha (Hotline xe gầu) - Cầu dao phụ tải 24kV: 03 bộ | 3 | 1 cái | |
| 3 | Lắp xà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (Hotline xe gầu): - Xà XCD-1LT: 03 bộ; - Xà XP-1: 03 bộ; - Xà XP-3: 03 bộ; - Xà XNSC22-1V: 01 bộ | 10 | 1 xà | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi