Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210532434-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Thịnh Thành Phát
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng mới
Số hiệu KHLCNT 20210461532
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nghị định 35/NĐ-CP
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-16 20:55:00 đến ngày 2021-05-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,314,222,210 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG MỚI
1 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m 1,6884 m3
2 Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - ĐMVD để nhổ cọc tính bằng 75% 0,18 100m
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 06mm 1,1083 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm 2,1842 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm 3,7495 tấn
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 2,0477 100m2
7 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 29,952 m3
8 Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác (Tính bằng KL thép khấu hao) 0,3296 tấn
9 Đóng cọc thép hình (U, I) dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m - Cấp đất I 0,84 100m
10 Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở dưới nước bằng cần cẩu 25T 0,48 100m
11 Lắp sàn thao tác 2,5407 tấn
12 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất I 1,1 100m
13 Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm 2,172 100m
14 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn 0,252 m3
15 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Dưới nước 0,252 m3
16 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK 06mm 0,0048 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK 08mm 0,0495 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK 10mm 0,1565 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK 14mm 0,4016 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK 20mm 0,0144 tấn
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 1 m3
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn 0,2599 100m2
23 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 4,8672 m3
24 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 0,08 m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,93 m3
26 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 1,5525 m3
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm 0,008 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm 0,1016 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm 0,1806 tấn
30 Ván khuôn móng dài 0,0645 100m2
31 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 2,2 m3
32 Quét nhựa bitum nóng vào tường 0,2412 m2
33 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 06mm 0,1776 tấn
34 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm 0,8994 tấn
35 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm 0,02 tấn
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 0,568 100m2
37 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 5,4875 m3
38 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm - Cấp đất I 1,4 100m
39 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,2836 100m3
40 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn 0,2 m3
41 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 5,6728 m3
42 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm 0,0306 tấn
43 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 08mm 0,2868 tấn
44 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm 0,3449 tấn
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm 1,4512 tấn
46 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm 0,1888 tấn
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm 0,2449 tấn
48 Ván khuôn móng dài 0,1781 100m2
49 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm 1,6529 100m2
50 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 9,7248 m3
51 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 15,5051 m3
52 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đk cốt thép 06mm 0,0084 tấn
53 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đk cốt thép 08mm 0,1112 tấn
54 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đk cốt thép 10mm 0,01 tấn
55 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0248 100m2
56 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,96 m3
57 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan 4 cái
58 Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác (sản xuất bằng khấu hao 6.50%) 0,0569 tấn
59 Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác (sản xuất bằng khấu hao 6.50%) 0,1393 tấn
60 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước 3,0199 tấn
61 Bê tông bịt đáy trong khung vây dưới nước, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 1,8 m3
62 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu, ĐK 06mm 0,0573 tấn
63 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu, ĐK 10mm 0,0681 tấn
64 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu, ĐK 12mm 0,3083 tấn
65 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu, ĐK 14mm 0,5634 tấn
66 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu, ĐK 18mm 1,0776 tấn
67 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước 0,5469 100m2
68 Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 7,7738 m3
69 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 3,8385 m3
70 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 0,14 m3
71 Cung cấp dầm cầu BTCT tiền áp I400 L = 9m 10 Dầm
72 Cung cấp dầm cầu BTCT tiền áp I400 L = 12m 5 Dầm
73 Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, dầm ≤15T 10 cái
74 Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm - Chiều dài dầm 12≤L≤22m 5 1 dầm
75 Lắp đặt gối cầu cao su 30 cái
76 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m 0,0332 tấn
77 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,1462 tấn
78 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m 0,3903 tấn
79 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m 1,2696 tấn
80 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm 0,03 100m
81 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm cầu đổ tại chỗ 0,247 m2
82 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 1,98 m3
83 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,99 100m2
84 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 12,015 m3
85 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 2,475 m3
86 Gia công, lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn 12 m
87 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK 12mm 0,0631 tấn
88 Cung cấp bulon D14 kiểu 1 làm khe co giãn 84 Cái
89 Cung cấp bulon D14 kiểu 2 làm khe co giãn 12 Cái
90 Cung cấp Sikadur 732 quét bản thép dày 1cm, (tương đương 1,0 kg/m2) 3,12 Kg
91 Cung cấp Sikagrout 214-11 (25kg/bao x 76 bao/1m3 vữa) 0,23 m2
92 Cung cấp keo Epoxy 4 Lít
93 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m 0,014 tấn
94 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m 0,0296 tấn
95 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,2625 m3
96 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm 0,86 100m
97 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 76mm 0,656 100m
98 Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm 34 cái
99 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II 0,1125 100m3
100 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II 0,1095 100m3
101 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 0,1507 100m3
102 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 1,0457 100m3
103 Rải giấy dầu lớp cách ly - ĐMVD trải nilon 1,08 100m2
104 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 0,126 100m2
105 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 17,2692 m3
106 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 06mm 0,2577 tấn
107 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm 0,1799 tấn
108 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm 1,1088 tấn
109 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 0,7697 100m2
110 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 9,096 m3
111 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 25x25cm - Cấp đất I 1,225 100m
112 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm - Cấp đất I 0,28 100m
113 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn 0,2625 m3
114 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn 0,064 m3
115 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, Đk cốt thép 06mm 0,0265 tấn
116 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, Đk cốt thép 08mm 0,4038 tấn
117 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, Đk cốt thép 10mm 0,0299 tấn
118 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0811 100m2
119 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 3,312 m3
120 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan 12 cái
121 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m 0,0365 tấn
122 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,0943 tấn
123 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 0,0316 tấn
124 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m 0,1344 tấn
125 Ván khuôn móng dài 0,2583 100m2
126 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 2,4478 m3
127 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I 0,2762 100m3
128 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 0,2511 100m3
129 Cung cấp biển báo và cột biển báo 1 Cái
130 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm 2 cái
131 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 20 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->