Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210505826-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bình Dương
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210503583
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Đầu tư xây dựng và vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 55 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-17 08:18:00 đến ngày 2021-05-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,182,897,643 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT-ĐDTT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA
1 Móng M14BT Bảng 2 16 bộ
2 Móng M14BT1 Bảng 2 2 bộ
3 Móng M14BT2 Bảng 2 27 bộ
4 Móng M14a Bảng 2 11 bộ
5 Móng M12BT Bảng 2 1 bộ
6 Móng M12BT2 Bảng 2 2 bộ
7 Móng M12BT1 Bảng 2 4 bộ
8 Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) Bảng 2 29 trụ
9 Trụ BTLT-14m ghép (ứng lực trước) Bảng 2 27 trụ
10 Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) Bảng 2 3 trụ
11 Trụ BTLT-12m ghép đôi (ứng lực trước) Bảng 2 2 trụ
12 Xà đỡ thẳng IL-800 Bảng 2 3 bộ
13 Xà đở thẳng IL2-1500 Bảng 2 21 bộ
14 Xà đở góc GL2-1500 Bảng 2 7 bộ
15 Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ đơn Bảng 2 6 bộ
16 Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ ghép Bảng 2 7 bộ
17 Xà TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ đơn Bảng 2 1 bộ
18 Xà TL2-1500 (DTL2-1500) - trụ đơn Bảng 2 8 bộ
19 Xà TL2-1500 (DTL2-1500) - trụ ghép Bảng 2 16 bộ
20 Xà đỡ thẳng 3xIL2-2000 Bảng 2 9 bộ
21 Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) Bảng 2 1 bộ
22 Xà đỡ thẳng 3xTL2-2000 Bảng 2 1 bộ
23 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ đơn Bảng 2 1 bộ
24 Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung xà TL2-2000) Bảng 2 1 bộ
25 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) Bảng 2 6 bộ
B ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT-ĐDTT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 (sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD) 392,03 kg
2 Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 1,971 km
3 Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 7.674,5 m
4 Rải căng dây ACXH-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 7,524 km
5 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 39 m
6 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní 177 bộ
7 Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm + ty sứ 233 bộ
8 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 197 sợi
9 Dây buộc đầu sứ không từ tính 240 3 sợi
10 Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 48 sợi
11 Chống dẹp 6x60 -920mm 6 bộ
12 Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon 83 bộ
13 Bulon mắt 16x350 6 cây
14 Bulon mắt 16x500 9 cây
15 Giáp níu căng dây ACX 50-70 186 bộ
16 Nối ép WR-289 (50-70) 90 cái
17 Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) 2 cái
18 Kẹp quai U 2/0 26 cái
19 Kẹp dây nóng 2/0 26 cái
20 Kẹp quai U 477 8 cái
21 Kẹp dây nóng 4/0 8 cái
22 Bọc kẹp quai 36 cái
23 Ốc siết cáp 2/0 104 cái
24 Băng quấn Silicon 24kV 10 cuộn
25 Bảng nguy hiểm, số trụ 61 cái
26 Nắp chụp FCO 6 cái
27 LBFCO 27kV-100A 3 bộ
28 Chì trung thế 10K 3 sợi
C ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT-ĐDTT-PHẦN THÁO GỠ
1 Trụ BTLT 12m 2 trụ
2 Trụ BTLT 10,5m 1 trụ
3 Xà đỡ thẳng IL-800 5 bộ
4 Xà đỡ góc GL-800 5 bộ
5 Xà dừng T-2800 (DT-2800) 1 bộ
6 Xà FCO Composit 1P-800 1 bộ
7 Dây ACX_50mm2 0,537 km
8 Sứ đứng 24kV 2 10bộ
9 Ty sứ đứng 15 bộ
10 Cách điện treo Polymer 24kV 12 bộ
11 Khung U 2 cái
12 Sứ ống chỉ 2 sứ
13 Giáp níu căng dây ACX 50-70 3 cái
14 Kẹp quai U + hotline 3 bộ
15 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa 2 bộ
16 FCO_27kV 1 bộ
D ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT-ĐDTT-PHẦN LẮP LẠI
1 Xà đỡ thẳng IL-800 3 bộ
2 Phát quang cây xanh (đường kính gốc cây ≤20cm) 90 cây
3 Sứ đứng 24kV 2 10bộ
4 Ty sứ đứng 15 bộ
5 Cách điện treo Polymer 24kV 12 bộ
6 Khung U 2 bộ
7 Sứ ống chỉ 2 bộ
8 Giáp níu căng dây ACX 50-70 3 cái
9 Kẹp quai U + hotline 3 bộ
10 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa 2 bộ
E ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT -MÁY BIẾN ÁP-PHẦN XÂY DỰNG MỚI
1 Bộ đà trạm trụ ghép 1MBA 3 pha Bảng 2 10 bộ
2 Đà composit FCO-2400 Bảng 2  10 bộ
3 Sứ đứng linepost 24kV CDDR ≥430mm + ty sứ đứng 2,7 10bộ
4 Cáp đồng bọc 600V-95mm2 24 m
5 Cáp đồng bọc 600V-120mm2 128 m
6 Cáp đồng bọc 600V-150mm2 168 m
7 Cáp đồng bọc 600V-200mm2 24 m
8 Cáp CX 24kV-25mm2 240 m
9 Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 50 m
10 Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 150 m
11 Kẹp hotline 2/0 27 cái
12 Kẹp quai U 2/0 27 cái
13 Đầu cosse Cu 95mm2 1,2 10đầu
14 Đầu cosse Cu 120mm2 6,4 10đầu
15 Đầu cosse Cu 150mm2 8,4 10đầu
16 Đầu cosse Cu-Al 150mm2 5,6 10đầu
17 Đầu cosse Cu-Al 120mm2 2,4 10đầu
18 Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code bắt tủ 20 bộ
19 Bảng nguy hiểm 10 cái
20 Bảng tên trạm (mica) 10 cái
21 Code bắt 1 ống PVC D114mm 10 bộ
22 Code bắt 2 ống PVC D114mm 20 bộ
23 Đai thép + 02 khóa đai 20 bộ
24 Ống PVC 49mm 40 m
25 Co PVC 49mm 20 cái
26 Ống PVC 114mm 60 m
27 Co PVC 114mm 20 cái
28 Băng keo cách điện 10 cuộn
29 Băng quấn Silicon 24kV 10 cuộn
30 Nắp che đầu cực MBA 30 cái
31 Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) 60 Bộ
32 Nắp che đầu cực LA 30 cái
33 Bộ tiếp địa trạm biến áp Bảng 2 10 bộ
34 Tiếp địa đo đếm Bảng 2 10 bộ
35 Hộp composit gắn ĐK 1P 10 cái
36 MBT 3P-160kVA-22/0,4kV - Amorphous (Điện lực cấp) 3 máy
37 MBT 3P-250kVA-(22)/0,4kV - Amorphous (Điện lực cấp) 4 máy
38 MBT 3P-250kVA-(22)/0,4kV - Amorphous 2 máy
39 MBT 3P-400kVA-(22)/0,4kV - Amorphous (Điện lực cấp) 1 máy
40 FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) 27 bộ
41 Chì 24kV-6K 9 sợi
42 Chì 24kV-8K 18 sợi
43 Chì 24kV-12K 3 sợi
44 Chống sét van LA 18kV-10KA 30 bộ
45 MCCB 3 pha 690V-160A 6 cái
46 MCCB 3 pha 690V-250A 12 cái
47 MCCB 3 pha 600V-320A 2 cái
48 TI 600V-250/5A (điện lực cấp) 9 cái
49 TI 600V-400/5A (điện lực cấp) 18 cái
50 TI 600V-600/5A (điện lực cấp) 3 cái
51 ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) 10 cái
F ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT -MÁY BIẾN ÁP-PHẦN THÁO - LẮP LẠI
1 Kẹp dây nóng 3 cái
2 Kẹp quai U 3 cái
3 Sứ đứng 24kV 3 10bộ
G ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT -MÁY BIẾN ÁP-PHẦN VẬT TƯ THU HỒI
1 Bộ đà trạm giàn  Bảng 2 1 Bộ
2 Đà sắt L8x75x75x2400 0ốp 2 cây
3 Đà FCO-2400 + thanh chống 1 bộ
4 Cáp đồng bọc 600V-150mm2 0,008 km
5 Cáp đồng bọc 600V-200mm2 0,024 km
6 Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 0,024 km
7 Thùng tole 1 cái
8 MBT III-320KVA-22/0,4KV 1 máy
9 FCO 24KV-100A 3 bộ
10 Chống sét van LA 18KV -10KA 3 bộ
11 CT 600V-500/5A 3 cái
12 CB 3 pha 600V-600A 1 cái
13 ĐK hữu công 220/380V-5A 1 cái
H ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT -ĐDHT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA
1 Móng M8,5BT1 (Thi công thủ công) Bảng 2 20 bộ
2 Móng M8,5BT2 (Thi công thủ công + cơ giới) Bảng 2 12 bộ
3 Móng M8,5BT1 (Thi công thủ công + cơ giới) Bảng 2 21 bộ
4 Móng M8,5BT(Thi công thủ công + cơ giới) Bảng 2 5 bộ
5 Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) (Thi công thủ công) Bảng 2 20 trụ
6 Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) (Thi công thủ công + cơ giới) Bảng 2 20 trụ
7 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) (Thi công thủ công + cơ giới) Bảng 2 12 trụ
8 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) Bảng 2 24 bộ
9 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Bảng 2 8 bộ
I ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT -ĐDHT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 385,56 m
2 Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo 0,378 km
3 Cáp nhôm LV-ABC-4x150mm2 401,88 m
4 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x150mm2 0,402 km
5 Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 1.985,94 m
6 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 1,947 km
7 Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 595,68 m
8 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 0,584 km
9 Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 963,9 m
10 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 0,945 km
11 Đầu cosse đồng-nhôm 120mm2 20 cái
12 Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 76 cây
13 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 52 cây
14 Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 6 cây
15 Rack 4 sứ 34 Bộ
16 Sứ ống chỉ 136 cái
17 Đai thép + 02 khóa đai 64 bộ
18 Nối ép nhôm cỡ (120-240) / (70-95) (WR835) 214 cái
19 Nối ép nhôm 95-120 (WR419) 80 cái
20 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) 66 cái
21 Kẹp AC 50-70 2 bulon 96 cái
22 Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 9 cây
23 Bulon móc 16x300 + Long del vuông F18 7 cây
24 Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 2 cây
25 Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 103 cây
26 Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 11 cây
27 Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 23 cây
28 Khung nới sắt 9 cái
29 Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) 23 Bộ
30 Code trụ ghép 600x300 ABC (hoặc Rack sứ) 48 Bộ
31 Hộp Domino +06CB 63A 39 cái
32 Cáp CV-25mm2 156 m
33 Kẹp rẽ IPC 120/25-120 (2 bulon) 183 cái
34 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) 215 cái
35 Chống dẹp 6x60 -920mm 10 cái
36 Kẹp treo ABC 4x70 5 cái
37 Kẹp treo ABC 4x95 6 cái
38 Kẹp treo ABC 4x120 27 cái
39 Kẹp dừng ABC 4x70 42 cái
40 Kẹp dừng ABC 4x95 48 cái
41 Kẹp dừng ABC 4x120 86 cái
42 Băng kéo cách điện 190 cuộn
43 Bảng số trụ 54 bộ
J ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT -ĐDHT-PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ
1 Trụ BTLT-8,5m 44 trụ
2 Trụ BTLT-7,0m 2 trụ
3 Bộ chằng xuống hạ thế 5 bộ
4 Bộ chằng lệch hạ thế 1 bộ
5 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 0,8 km
6 Cáp nhôm trần lõi thép As-50mm2 0,259 km
7 Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x120mm2 0,147 km
8 Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x95mm2 1,019 km
9 Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x70mm2 0,364 km
10 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 49 bộ
11 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 29 bộ
12 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 120 cái
13 Kẹp quai U 47 cái
14 Hộp domino 6 CB 7 hộp
15 Điện kế khách hàng 92 cái
16 Kẹp rẽ IPC 30 cái
17 Kẹp treo ABC 45 cái
18 Kẹp dừng ABC 33 cái
K ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT -ĐDHT-PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI
1 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 43 bộ
2 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 120 cái
3 Kẹp quai U 47 cái
4 Hộp domino 6 CB 6 hộp
5 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin 45 vị trí
6 Điện kế khách hàng 88 cái
7 Kẹp treo ABC 11 cái
8 Kẹp dừng ABC 11 cái
L ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT -PHẦN DI DỜI HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG HIỆN HỮU
1 Cần đèn chiếu sáng 29 cần
2 Đèn chiếu sáng 29 bộ
M ĐIỆN LỰC TRUNG TÂM-ĐDTT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA
1 Móng M14BT (Thi công thủ công + cơ giới) Bảng 2 3 bộ
2 Móng M14BT2 (Thi công thủ công + cơ giới) Bảng 2 4 bộ
3 Móng M12BT1 (Thi công thủ công + cơ giới) Bảng 2 1 bộ
4 Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) Bảng 2 3 trụ
5 Trụ BTLT-14m ghép (ứng lực trước) Bảng 2 4 trụ
6 Xà đở thẳng IL2-1500 Bảng 2 3 bộ
7 Xà đở góc GL2-1500 Bảng 2 1 bộ
8 Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ đơn Bảng 2 1 bộ
9 Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ ghép Bảng 2 1 bộ
10 Xà TL2-2000 (DTL2-1500) - trụ đơn Bảng 2 1 bộ
11 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ đơn Bảng 2 1 bộ
12 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) Bảng 2 1 bộ
N ĐIỆN LỰC TRUNG TÂM -ĐDTT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 (sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD) 52,11 kg
2 Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 0,262 km
3 Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 801,7 m
4 Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 0,786 km
5 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 6 m
6 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní 18 bộ
7 Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm + ty sứ 19 bộ
8 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 13 sợi
9 Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 6 sợi
10 Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon 10 bộ
11 Giáp níu căng dây ACX 50-70 18 bộ
12 Nối ép WR-289 (50-70) 14 cái
13 Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) 2 cái
14 Kẹp quai U 2/0 9 cái
15 Kẹp dây nóng 2/0 9 cái
16 Bọc kẹp quai 9 cái
17 Ốc siết cáp 2/0 12 cái
18 Băng quấn Silicon 24kV 2 cuộn
19 Bảng nguy hiểm, số trụ 7 cái
O ĐIỆN LỰC TRUNG TÂM -MÁY BIẾN ÁP-PHẦN XÂY DỰNG MỚI
1 Bộ đà trạm trụ ghép 1MBA 3 pha Bảng 2 2 bộ
2 Giá treo 03 MBA 50kVA 1 bộ
3 Đà composit FCO-2400  Bảng 2 3 bộ
4 Sứ đứng linepost 24kV CDDR ≥430mm + ty sứ đứng 0,6 10bộ
5 Cáp đồng bọc 600V-95mm2 29 m
6 Cáp đồng bọc 600V-120mm2 72 m
7 Cáp CX 24kV-25mm2 60 m
8 Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 12 m
9 Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 36 m
10 Kẹp hotline 2/0 9 cái
11 Kẹp quai U 2/0 9 cái
12 Đầu cosse Cu 95mm2 0,9 10đầu
13 Đầu cosse Cu 120mm2 2,7 10đầu
14 Đầu cosse Cu-Al 120mm2 1,2 10đầu
15 Đầu cosse Cu-Al 95mm2 0,4 10đầu
16 Đầu cosse Cu-Al 70mm2 0,8 10đầu
17 Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code bắt tủ 5 bộ
18 Bảng nguy hiểm 3 cái
19 Bảng tên trạm (mica) 3 cái
20 Code bắt 1 ống PVC D114mm 3 bộ
21 Code bắt 2 ống PVC D114mm 6 bộ
22 đai thép + 02 khóa đai 6 bộ
23 Ống PVC 49mm 12 m
24 Co PVC 49mm 6 cái
25 Ống PVC 114mm 22 m
26 Co PVC 114mm 6 cái
27 Băng keo cách điện 3 cuộn
28 Băng quấn Silicon 24kV 3 cuộn
29 Nắp che đầu cực MBA 9 cái
30 Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) 18 Bộ
31 Nắp che đầu cực LA 9 cái
32 Bộ tiếp địa trạm biến áp 3 bộ
33 Tiếp địa đo đếm 3 bộ
34 Hộp composit gắn ĐK 1P 3 cái
35 MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV - Amorphous 3 máy
36 MBT 3P-160kVA-22/0,4kV - Amorphous (Điện lực cấp) 2 máy
37 FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) 9 bộ
38 Chì 24kV-6K 9 sợi
39 Chống sét van LA 18kV-10KA 9 bộ
40 MCCB 3 pha 690V-160A 4 cái
41 MCCB 3 pha 690V-250A 1 cái
42 TI 600V-250/5A (điện lực cấp) 9 cái
43 ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) 3 cái
P ĐIỆN LỰC TRUNG TÂM -ĐDHT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA
1 Móng M8,5a (Thi công thủ công + cơ giới) Bảng 2 7 bộ
2 Móng M8,5BT2 (Thi công thủ công + cơ giới) Bảng 2 8 bộ
3 Móng M8,5BT (Thi công thủ công + cơ giới) Bảng 2 11 bộ
4 Móng M10,5BT2 (Thi công thủ công + cơ giới) Bảng 2 1 bộ
5 Trụ BTLT-10,5m ghép đôi (ứng lực trước) Bảng 2 1 trụ
6 Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) Bảng 2 18 trụ
7 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) Bảng 2 8 trụ
8 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) Bảng 2 14 bộ
9 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Bảng 2 1 bộ
Q ĐIỆN LỰC TRUNG TÂM-ĐDHT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 111,18 m
2 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 0,109 km
3 Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 243,78 m
4 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 0,239 km
5 Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 1.285,2 m
6 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 1,26 km
7 Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 15 cây
8 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 24 cây
9 Đai thép + 02 khóa đai 8 bộ
10 Nối ép nhôm cỡ (120-240) / (70-95) (WR835) 24 cái
11 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) 24 cái
12 Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 18 cây
13 Bulon móc 16x300 + Long del vuông F18 1 cây
14 Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 3 cây
15 Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 3 cây
16 Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 13 cây
17 Khung nới sắt 1 cái
18 Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) 18 Bộ
19 Code trụ ghép 600x300 ABC (hoặc Rack sứ) 6 Bộ
20 Hộp Domino +06CB 63A 24 cái
21 Cáp CV-25mm2 96 mét
22 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) 120 cái
23 Chống dẹp 6x60 -920mm 1 cái
24 Kẹp treo ABC 4x70 13 cái
25 Kẹp treo ABC 4x95 5 cái
26 Kẹp treo ABC 4x120 1 cái
27 Kẹp dừng ABC 4x70 16 cái
28 Kẹp dừng ABC 4x95 4 cái
29 Kẹp dừng ABC 4x120 20 cái
30 Băng kéo cách điện 24 cuộn
31 Bảng số trụ 27 Bộ
R ĐIỆN LỰC TRUNG TÂM -ĐDHT-PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ
1 Trụ BTLT-8,5m 6 trụ
2 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 6 bộ
3 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 8 cái
4 Hộp domino 6 CB 5 hộp
5 Điện kế khách hàng 8 cái
6 Kẹp treo ABC 1 cái
7 Kẹp dừng ABC 1 cái
S ĐIỆN LỰC TRUNG TÂM -ĐDHT-PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI
1 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 6 bộ
2 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 8 cái
3 Hộp domino 6 CB 5 hộp
4 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin 4 vị trí
5 Điện kế khách hàng 8 cái
6 Kẹp treo ABC 1 cái
7 Kẹp dừng ABC 1 cái
T ĐIỆN LỰC TRUNG TÂM -PHẦN DI DỜI HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG HIỆN HỮU
1 Cần đèn chiếu sáng 6 cần
2 Đèn chiếu sáng 6 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->