Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210505826-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210503583 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư xây dựng và vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 55 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 08:18:00 đến ngày 2021-05-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,182,897,643 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT-ĐDTT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng M14BT | Bảng 2 | 16 | bộ |
| 2 | Móng M14BT1 | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 3 | Móng M14BT2 | Bảng 2 | 27 | bộ |
| 4 | Móng M14a | Bảng 2 | 11 | bộ |
| 5 | Móng M12BT | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 6 | Móng M12BT2 | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 7 | Móng M12BT1 | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 8 | Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) | Bảng 2 | 29 | trụ |
| 9 | Trụ BTLT-14m ghép (ứng lực trước) | Bảng 2 | 27 | trụ |
| 10 | Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) | Bảng 2 | 3 | trụ |
| 11 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (ứng lực trước) | Bảng 2 | 2 | trụ |
| 12 | Xà đỡ thẳng IL-800 | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 13 | Xà đở thẳng IL2-1500 | Bảng 2 | 21 | bộ |
| 14 | Xà đở góc GL2-1500 | Bảng 2 | 7 | bộ |
| 15 | Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ đơn | Bảng 2 | 6 | bộ |
| 16 | Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ ghép | Bảng 2 | 7 | bộ |
| 17 | Xà TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ đơn | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 18 | Xà TL2-1500 (DTL2-1500) - trụ đơn | Bảng 2 | 8 | bộ |
| 19 | Xà TL2-1500 (DTL2-1500) - trụ ghép | Bảng 2 | 16 | bộ |
| 20 | Xà đỡ thẳng 3xIL2-2000 | Bảng 2 | 9 | bộ |
| 21 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 22 | Xà đỡ thẳng 3xTL2-2000 | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 23 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ đơn | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 24 | Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung xà TL2-2000) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 25 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) | Bảng 2 | 6 | bộ |
| B | ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT-ĐDTT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 (sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD) | 392,03 | kg | |
| 2 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 1,971 | km | |
| 3 | Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 | 7.674,5 | m | |
| 4 | Rải căng dây ACXH-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 7,524 | km | |
| 5 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 39 | m | |
| 6 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | 177 | bộ | |
| 7 | Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm + ty sứ | 233 | bộ | |
| 8 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | 197 | sợi | |
| 9 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 240 | 3 | sợi | |
| 10 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | 48 | sợi | |
| 11 | Chống dẹp 6x60 -920mm | 6 | bộ | |
| 12 | Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | 83 | bộ | |
| 13 | Bulon mắt 16x350 | 6 | cây | |
| 14 | Bulon mắt 16x500 | 9 | cây | |
| 15 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 186 | bộ | |
| 16 | Nối ép WR-289 (50-70) | 90 | cái | |
| 17 | Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) | 2 | cái | |
| 18 | Kẹp quai U 2/0 | 26 | cái | |
| 19 | Kẹp dây nóng 2/0 | 26 | cái | |
| 20 | Kẹp quai U 477 | 8 | cái | |
| 21 | Kẹp dây nóng 4/0 | 8 | cái | |
| 22 | Bọc kẹp quai | 36 | cái | |
| 23 | Ốc siết cáp 2/0 | 104 | cái | |
| 24 | Băng quấn Silicon 24kV | 10 | cuộn | |
| 25 | Bảng nguy hiểm, số trụ | 61 | cái | |
| 26 | Nắp chụp FCO | 6 | cái | |
| 27 | LBFCO 27kV-100A | 3 | bộ | |
| 28 | Chì trung thế 10K | 3 | sợi | |
| C | ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT-ĐDTT-PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 2 | trụ | |
| 2 | Trụ BTLT 10,5m | 1 | trụ | |
| 3 | Xà đỡ thẳng IL-800 | 5 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ góc GL-800 | 5 | bộ | |
| 5 | Xà dừng T-2800 (DT-2800) | 1 | bộ | |
| 6 | Xà FCO Composit 1P-800 | 1 | bộ | |
| 7 | Dây ACX_50mm2 | 0,537 | km | |
| 8 | Sứ đứng 24kV | 2 | 10bộ | |
| 9 | Ty sứ đứng | 15 | bộ | |
| 10 | Cách điện treo Polymer 24kV | 12 | bộ | |
| 11 | Khung U | 2 | cái | |
| 12 | Sứ ống chỉ | 2 | sứ | |
| 13 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 3 | cái | |
| 14 | Kẹp quai U + hotline | 3 | bộ | |
| 15 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | 2 | bộ | |
| 16 | FCO_27kV | 1 | bộ | |
| D | ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT-ĐDTT-PHẦN LẮP LẠI | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng IL-800 | 3 | bộ | |
| 2 | Phát quang cây xanh (đường kính gốc cây ≤20cm) | 90 | cây | |
| 3 | Sứ đứng 24kV | 2 | 10bộ | |
| 4 | Ty sứ đứng | 15 | bộ | |
| 5 | Cách điện treo Polymer 24kV | 12 | bộ | |
| 6 | Khung U | 2 | bộ | |
| 7 | Sứ ống chỉ | 2 | bộ | |
| 8 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 3 | cái | |
| 9 | Kẹp quai U + hotline | 3 | bộ | |
| 10 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | 2 | bộ | |
| E | ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT -MÁY BIẾN ÁP-PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Bộ đà trạm trụ ghép 1MBA 3 pha | Bảng 2 | 10 | bộ |
| 2 | Đà composit FCO-2400 | Bảng 2 | 10 | bộ |
| 3 | Sứ đứng linepost 24kV CDDR ≥430mm + ty sứ đứng | 2,7 | 10bộ | |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-95mm2 | 24 | m | |
| 5 | Cáp đồng bọc 600V-120mm2 | 128 | m | |
| 6 | Cáp đồng bọc 600V-150mm2 | 168 | m | |
| 7 | Cáp đồng bọc 600V-200mm2 | 24 | m | |
| 8 | Cáp CX 24kV-25mm2 | 240 | m | |
| 9 | Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 | 50 | m | |
| 10 | Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | 150 | m | |
| 11 | Kẹp hotline 2/0 | 27 | cái | |
| 12 | Kẹp quai U 2/0 | 27 | cái | |
| 13 | Đầu cosse Cu 95mm2 | 1,2 | 10đầu | |
| 14 | Đầu cosse Cu 120mm2 | 6,4 | 10đầu | |
| 15 | Đầu cosse Cu 150mm2 | 8,4 | 10đầu | |
| 16 | Đầu cosse Cu-Al 150mm2 | 5,6 | 10đầu | |
| 17 | Đầu cosse Cu-Al 120mm2 | 2,4 | 10đầu | |
| 18 | Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code bắt tủ | 20 | bộ | |
| 19 | Bảng nguy hiểm | 10 | cái | |
| 20 | Bảng tên trạm (mica) | 10 | cái | |
| 21 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | 10 | bộ | |
| 22 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | 20 | bộ | |
| 23 | Đai thép + 02 khóa đai | 20 | bộ | |
| 24 | Ống PVC 49mm | 40 | m | |
| 25 | Co PVC 49mm | 20 | cái | |
| 26 | Ống PVC 114mm | 60 | m | |
| 27 | Co PVC 114mm | 20 | cái | |
| 28 | Băng keo cách điện | 10 | cuộn | |
| 29 | Băng quấn Silicon 24kV | 10 | cuộn | |
| 30 | Nắp che đầu cực MBA | 30 | cái | |
| 31 | Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | 60 | Bộ | |
| 32 | Nắp che đầu cực LA | 30 | cái | |
| 33 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | Bảng 2 | 10 | bộ |
| 34 | Tiếp địa đo đếm | Bảng 2 | 10 | bộ |
| 35 | Hộp composit gắn ĐK 1P | 10 | cái | |
| 36 | MBT 3P-160kVA-22/0,4kV - Amorphous (Điện lực cấp) | 3 | máy | |
| 37 | MBT 3P-250kVA-(22)/0,4kV - Amorphous (Điện lực cấp) | 4 | máy | |
| 38 | MBT 3P-250kVA-(22)/0,4kV - Amorphous | 2 | máy | |
| 39 | MBT 3P-400kVA-(22)/0,4kV - Amorphous (Điện lực cấp) | 1 | máy | |
| 40 | FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) | 27 | bộ | |
| 41 | Chì 24kV-6K | 9 | sợi | |
| 42 | Chì 24kV-8K | 18 | sợi | |
| 43 | Chì 24kV-12K | 3 | sợi | |
| 44 | Chống sét van LA 18kV-10KA | 30 | bộ | |
| 45 | MCCB 3 pha 690V-160A | 6 | cái | |
| 46 | MCCB 3 pha 690V-250A | 12 | cái | |
| 47 | MCCB 3 pha 600V-320A | 2 | cái | |
| 48 | TI 600V-250/5A (điện lực cấp) | 9 | cái | |
| 49 | TI 600V-400/5A (điện lực cấp) | 18 | cái | |
| 50 | TI 600V-600/5A (điện lực cấp) | 3 | cái | |
| 51 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | 10 | cái | |
| F | ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT -MÁY BIẾN ÁP-PHẦN THÁO - LẮP LẠI | |||
| 1 | Kẹp dây nóng | 3 | cái | |
| 2 | Kẹp quai U | 3 | cái | |
| 3 | Sứ đứng 24kV | 3 | 10bộ | |
| G | ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT -MÁY BIẾN ÁP-PHẦN VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Bộ đà trạm giàn | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 2 | Đà sắt L8x75x75x2400 0ốp | 2 | cây | |
| 3 | Đà FCO-2400 + thanh chống | 1 | bộ | |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-150mm2 | 0,008 | km | |
| 5 | Cáp đồng bọc 600V-200mm2 | 0,024 | km | |
| 6 | Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 | 0,024 | km | |
| 7 | Thùng tole | 1 | cái | |
| 8 | MBT III-320KVA-22/0,4KV | 1 | máy | |
| 9 | FCO 24KV-100A | 3 | bộ | |
| 10 | Chống sét van LA 18KV -10KA | 3 | bộ | |
| 11 | CT 600V-500/5A | 3 | cái | |
| 12 | CB 3 pha 600V-600A | 1 | cái | |
| 13 | ĐK hữu công 220/380V-5A | 1 | cái | |
| H | ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT -ĐDHT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng M8,5BT1 (Thi công thủ công) | Bảng 2 | 20 | bộ |
| 2 | Móng M8,5BT2 (Thi công thủ công + cơ giới) | Bảng 2 | 12 | bộ |
| 3 | Móng M8,5BT1 (Thi công thủ công + cơ giới) | Bảng 2 | 21 | bộ |
| 4 | Móng M8,5BT(Thi công thủ công + cơ giới) | Bảng 2 | 5 | bộ |
| 5 | Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) (Thi công thủ công) | Bảng 2 | 20 | trụ |
| 6 | Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) (Thi công thủ công + cơ giới) | Bảng 2 | 20 | trụ |
| 7 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) (Thi công thủ công + cơ giới) | Bảng 2 | 12 | trụ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | Bảng 2 | 24 | bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Bảng 2 | 8 | bộ |
| I | ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT -ĐDHT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 385,56 | m | |
| 2 | Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo | 0,378 | km | |
| 3 | Cáp nhôm LV-ABC-4x150mm2 | 401,88 | m | |
| 4 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x150mm2 | 0,402 | km | |
| 5 | Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 | 1.985,94 | m | |
| 6 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 | 1,947 | km | |
| 7 | Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 | 595,68 | m | |
| 8 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 | 0,584 | km | |
| 9 | Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 | 963,9 | m | |
| 10 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 | 0,945 | km | |
| 11 | Đầu cosse đồng-nhôm 120mm2 | 20 | cái | |
| 12 | Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 | 76 | cây | |
| 13 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | 52 | cây | |
| 14 | Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 | 6 | cây | |
| 15 | Rack 4 sứ | 34 | Bộ | |
| 16 | Sứ ống chỉ | 136 | cái | |
| 17 | Đai thép + 02 khóa đai | 64 | bộ | |
| 18 | Nối ép nhôm cỡ (120-240) / (70-95) (WR835) | 214 | cái | |
| 19 | Nối ép nhôm 95-120 (WR419) | 80 | cái | |
| 20 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | 66 | cái | |
| 21 | Kẹp AC 50-70 2 bulon | 96 | cái | |
| 22 | Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 | 9 | cây | |
| 23 | Bulon móc 16x300 + Long del vuông F18 | 7 | cây | |
| 24 | Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 | 2 | cây | |
| 25 | Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 | 103 | cây | |
| 26 | Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 | 11 | cây | |
| 27 | Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 | 23 | cây | |
| 28 | Khung nới sắt | 9 | cái | |
| 29 | Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) | 23 | Bộ | |
| 30 | Code trụ ghép 600x300 ABC (hoặc Rack sứ) | 48 | Bộ | |
| 31 | Hộp Domino +06CB 63A | 39 | cái | |
| 32 | Cáp CV-25mm2 | 156 | m | |
| 33 | Kẹp rẽ IPC 120/25-120 (2 bulon) | 183 | cái | |
| 34 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | 215 | cái | |
| 35 | Chống dẹp 6x60 -920mm | 10 | cái | |
| 36 | Kẹp treo ABC 4x70 | 5 | cái | |
| 37 | Kẹp treo ABC 4x95 | 6 | cái | |
| 38 | Kẹp treo ABC 4x120 | 27 | cái | |
| 39 | Kẹp dừng ABC 4x70 | 42 | cái | |
| 40 | Kẹp dừng ABC 4x95 | 48 | cái | |
| 41 | Kẹp dừng ABC 4x120 | 86 | cái | |
| 42 | Băng kéo cách điện | 190 | cuộn | |
| 43 | Bảng số trụ | 54 | bộ | |
| J | ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT -ĐDHT-PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | 44 | trụ | |
| 2 | Trụ BTLT-7,0m | 2 | trụ | |
| 3 | Bộ chằng xuống hạ thế | 5 | bộ | |
| 4 | Bộ chằng lệch hạ thế | 1 | bộ | |
| 5 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 0,8 | km | |
| 6 | Cáp nhôm trần lõi thép As-50mm2 | 0,259 | km | |
| 7 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x120mm2 | 0,147 | km | |
| 8 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x95mm2 | 1,019 | km | |
| 9 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x70mm2 | 0,364 | km | |
| 10 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 49 | bộ | |
| 11 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 29 | bộ | |
| 12 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 120 | cái | |
| 13 | Kẹp quai U | 47 | cái | |
| 14 | Hộp domino 6 CB | 7 | hộp | |
| 15 | Điện kế khách hàng | 92 | cái | |
| 16 | Kẹp rẽ IPC | 30 | cái | |
| 17 | Kẹp treo ABC | 45 | cái | |
| 18 | Kẹp dừng ABC | 33 | cái | |
| K | ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT -ĐDHT-PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 43 | bộ | |
| 2 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 120 | cái | |
| 3 | Kẹp quai U | 47 | cái | |
| 4 | Hộp domino 6 CB | 6 | hộp | |
| 5 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | 45 | vị trí | |
| 6 | Điện kế khách hàng | 88 | cái | |
| 7 | Kẹp treo ABC | 11 | cái | |
| 8 | Kẹp dừng ABC | 11 | cái | |
| L | ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT -PHẦN DI DỜI HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG HIỆN HỮU | |||
| 1 | Cần đèn chiếu sáng | 29 | cần | |
| 2 | Đèn chiếu sáng | 29 | bộ | |
| M | ĐIỆN LỰC TRUNG TÂM-ĐDTT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng M14BT (Thi công thủ công + cơ giới) | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 2 | Móng M14BT2 (Thi công thủ công + cơ giới) | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 3 | Móng M12BT1 (Thi công thủ công + cơ giới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 4 | Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) | Bảng 2 | 3 | trụ |
| 5 | Trụ BTLT-14m ghép (ứng lực trước) | Bảng 2 | 4 | trụ |
| 6 | Xà đở thẳng IL2-1500 | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 7 | Xà đở góc GL2-1500 | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 8 | Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ đơn | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 9 | Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ ghép | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 10 | Xà TL2-2000 (DTL2-1500) - trụ đơn | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 11 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ đơn | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 12 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| N | ĐIỆN LỰC TRUNG TÂM -ĐDTT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 (sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD) | 52,11 | kg | |
| 2 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 0,262 | km | |
| 3 | Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 | 801,7 | m | |
| 4 | Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 0,786 | km | |
| 5 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 6 | m | |
| 6 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | 18 | bộ | |
| 7 | Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm + ty sứ | 19 | bộ | |
| 8 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | 13 | sợi | |
| 9 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | 6 | sợi | |
| 10 | Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | 10 | bộ | |
| 11 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 18 | bộ | |
| 12 | Nối ép WR-289 (50-70) | 14 | cái | |
| 13 | Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) | 2 | cái | |
| 14 | Kẹp quai U 2/0 | 9 | cái | |
| 15 | Kẹp dây nóng 2/0 | 9 | cái | |
| 16 | Bọc kẹp quai | 9 | cái | |
| 17 | Ốc siết cáp 2/0 | 12 | cái | |
| 18 | Băng quấn Silicon 24kV | 2 | cuộn | |
| 19 | Bảng nguy hiểm, số trụ | 7 | cái | |
| O | ĐIỆN LỰC TRUNG TÂM -MÁY BIẾN ÁP-PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Bộ đà trạm trụ ghép 1MBA 3 pha | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 2 | Giá treo 03 MBA 50kVA | 1 | bộ | |
| 3 | Đà composit FCO-2400 | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 4 | Sứ đứng linepost 24kV CDDR ≥430mm + ty sứ đứng | 0,6 | 10bộ | |
| 5 | Cáp đồng bọc 600V-95mm2 | 29 | m | |
| 6 | Cáp đồng bọc 600V-120mm2 | 72 | m | |
| 7 | Cáp CX 24kV-25mm2 | 60 | m | |
| 8 | Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 | 12 | m | |
| 9 | Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | 36 | m | |
| 10 | Kẹp hotline 2/0 | 9 | cái | |
| 11 | Kẹp quai U 2/0 | 9 | cái | |
| 12 | Đầu cosse Cu 95mm2 | 0,9 | 10đầu | |
| 13 | Đầu cosse Cu 120mm2 | 2,7 | 10đầu | |
| 14 | Đầu cosse Cu-Al 120mm2 | 1,2 | 10đầu | |
| 15 | Đầu cosse Cu-Al 95mm2 | 0,4 | 10đầu | |
| 16 | Đầu cosse Cu-Al 70mm2 | 0,8 | 10đầu | |
| 17 | Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code bắt tủ | 5 | bộ | |
| 18 | Bảng nguy hiểm | 3 | cái | |
| 19 | Bảng tên trạm (mica) | 3 | cái | |
| 20 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | 3 | bộ | |
| 21 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | 6 | bộ | |
| 22 | đai thép + 02 khóa đai | 6 | bộ | |
| 23 | Ống PVC 49mm | 12 | m | |
| 24 | Co PVC 49mm | 6 | cái | |
| 25 | Ống PVC 114mm | 22 | m | |
| 26 | Co PVC 114mm | 6 | cái | |
| 27 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 28 | Băng quấn Silicon 24kV | 3 | cuộn | |
| 29 | Nắp che đầu cực MBA | 9 | cái | |
| 30 | Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | 18 | Bộ | |
| 31 | Nắp che đầu cực LA | 9 | cái | |
| 32 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | 3 | bộ | |
| 33 | Tiếp địa đo đếm | 3 | bộ | |
| 34 | Hộp composit gắn ĐK 1P | 3 | cái | |
| 35 | MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV - Amorphous | 3 | máy | |
| 36 | MBT 3P-160kVA-22/0,4kV - Amorphous (Điện lực cấp) | 2 | máy | |
| 37 | FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) | 9 | bộ | |
| 38 | Chì 24kV-6K | 9 | sợi | |
| 39 | Chống sét van LA 18kV-10KA | 9 | bộ | |
| 40 | MCCB 3 pha 690V-160A | 4 | cái | |
| 41 | MCCB 3 pha 690V-250A | 1 | cái | |
| 42 | TI 600V-250/5A (điện lực cấp) | 9 | cái | |
| 43 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | 3 | cái | |
| P | ĐIỆN LỰC TRUNG TÂM -ĐDHT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng M8,5a (Thi công thủ công + cơ giới) | Bảng 2 | 7 | bộ |
| 2 | Móng M8,5BT2 (Thi công thủ công + cơ giới) | Bảng 2 | 8 | bộ |
| 3 | Móng M8,5BT (Thi công thủ công + cơ giới) | Bảng 2 | 11 | bộ |
| 4 | Móng M10,5BT2 (Thi công thủ công + cơ giới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 5 | Trụ BTLT-10,5m ghép đôi (ứng lực trước) | Bảng 2 | 1 | trụ |
| 6 | Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) | Bảng 2 | 18 | trụ |
| 7 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | Bảng 2 | 8 | trụ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | Bảng 2 | 14 | bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Bảng 2 | 1 | bộ |
| Q | ĐIỆN LỰC TRUNG TÂM-ĐDHT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 | 111,18 | m | |
| 2 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 | 0,109 | km | |
| 3 | Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 | 243,78 | m | |
| 4 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 | 0,239 | km | |
| 5 | Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 | 1.285,2 | m | |
| 6 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 | 1,26 | km | |
| 7 | Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 | 15 | cây | |
| 8 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | 24 | cây | |
| 9 | Đai thép + 02 khóa đai | 8 | bộ | |
| 10 | Nối ép nhôm cỡ (120-240) / (70-95) (WR835) | 24 | cái | |
| 11 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | 24 | cái | |
| 12 | Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 | 18 | cây | |
| 13 | Bulon móc 16x300 + Long del vuông F18 | 1 | cây | |
| 14 | Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 | 3 | cây | |
| 15 | Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 | 3 | cây | |
| 16 | Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 | 13 | cây | |
| 17 | Khung nới sắt | 1 | cái | |
| 18 | Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) | 18 | Bộ | |
| 19 | Code trụ ghép 600x300 ABC (hoặc Rack sứ) | 6 | Bộ | |
| 20 | Hộp Domino +06CB 63A | 24 | cái | |
| 21 | Cáp CV-25mm2 | 96 | mét | |
| 22 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | 120 | cái | |
| 23 | Chống dẹp 6x60 -920mm | 1 | cái | |
| 24 | Kẹp treo ABC 4x70 | 13 | cái | |
| 25 | Kẹp treo ABC 4x95 | 5 | cái | |
| 26 | Kẹp treo ABC 4x120 | 1 | cái | |
| 27 | Kẹp dừng ABC 4x70 | 16 | cái | |
| 28 | Kẹp dừng ABC 4x95 | 4 | cái | |
| 29 | Kẹp dừng ABC 4x120 | 20 | cái | |
| 30 | Băng kéo cách điện | 24 | cuộn | |
| 31 | Bảng số trụ | 27 | Bộ | |
| R | ĐIỆN LỰC TRUNG TÂM -ĐDHT-PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | 6 | trụ | |
| 2 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 6 | bộ | |
| 3 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 8 | cái | |
| 4 | Hộp domino 6 CB | 5 | hộp | |
| 5 | Điện kế khách hàng | 8 | cái | |
| 6 | Kẹp treo ABC | 1 | cái | |
| 7 | Kẹp dừng ABC | 1 | cái | |
| S | ĐIỆN LỰC TRUNG TÂM -ĐDHT-PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 6 | bộ | |
| 2 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 8 | cái | |
| 3 | Hộp domino 6 CB | 5 | hộp | |
| 4 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | 4 | vị trí | |
| 5 | Điện kế khách hàng | 8 | cái | |
| 6 | Kẹp treo ABC | 1 | cái | |
| 7 | Kẹp dừng ABC | 1 | cái | |
| T | ĐIỆN LỰC TRUNG TÂM -PHẦN DI DỜI HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG HIỆN HỮU | |||
| 1 | Cần đèn chiếu sáng | 6 | cần | |
| 2 | Đèn chiếu sáng | 6 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi