Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210534451-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án huyện Phong Thổ tỉnh Lai Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210513496 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tăng thu ngân sách huyện năm 2020 chuyển nguồn sang năm 2021vaf nguồn tài trợ của quỹ cộng đồng phòng tránh thiên tai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 10:29:00 đến ngày 2021-05-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,217,692,140 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đầu mối + Bể lọc sơ bộ | |||
| 1 | Đào móng đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6362 | m3 |
| 2 | Phá đá Cấp đá IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8178 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng , M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0597 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2782 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,65 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0116 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0216 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,162 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0017 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | 100m |
| 14 | Lắp đặt van ren, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Crophin D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 16 | Ống nhựa PVC 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,78 | m3 |
| 19 | Phá dỡ đất dẫn dòng thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,63 | m3 |
| 20 | Đào móng -đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,183 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng , M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,157 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,514 | m3 |
| 24 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9 | m2 |
| 26 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,63 | m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm đan, , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,173 | m3 |
| 30 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | 100m3 |
| 31 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 32 | Crophin D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 0.0 |
| 33 | Lắp đặt van ren, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 34 | Khâu nối D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 0.0 |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,345 | m3 |
| B | Hạng mục: Bể lọc | |||
| 1 | Đào móng-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,502 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,217 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2997 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,776 | m3 |
| 5 | Bê tông móng , M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,192 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7128 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4007 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7608 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,36 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3905 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4287 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1026 | tấn |
| 13 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,63 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,8 | m2 |
| 15 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,09 | m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3581 | tấn |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1012 | m3 |
| 19 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | 100m3 |
| 20 | Thi công tầng lọc cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0375 | 100m3 |
| 21 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | 100m |
| 22 | Crophin D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt van ren, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 24 | Khâu nối D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 25 | Tôn lá dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | m2 |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,404 | m3 |
| C | Hạng mục: Tuyến ống | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,2106 | m3 |
| 2 | Đào đường ống, -đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,061 | m3 |
| 3 | Đào đường ống, -đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.357,564 | m3 |
| 4 | Đào đường ống, -đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 594,139 | m3 |
| 5 | Phá đá -Cấp đá IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,084 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,0866 | 100 m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6507 | 100 m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6897 | 100 m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,7292 | 100 m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,5016 | 100 m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,4984 | 100 m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,7 | 100 m |
| 13 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264 | cái |
| 14 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 15 | Khởi thủy D90/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 16 | Khởi thủy D75/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 17 | Khởi thủy D63/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 18 | Khởi thủy D50/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 19 | Khởi thủy D40/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127 | cái |
| 20 | Khởi thủy D32/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | cái |
| 21 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 23 | Khâu nối ren ngoài PE20-1/2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.047 | cái |
| 24 | SXLD hộp đồng hồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 349 | hộp |
| 25 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 349 | cái |
| 26 | Đồng hồ đo nước DN15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 349 | cái |
| 27 | Khóa tương đương hãng việt tiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 349 | cái |
| 28 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,2106 | m3 |
| 29 | Đắp đất đường ống, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.797,908 | m3 |
| D | Hạng mục: Hố van + trụ đỡ ống | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,921 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,282 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,39 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,336 | m3 |
| 5 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4216 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,116 | tấn |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 8 | SXLD cáp treo ống D6 loại bọc nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | m |
| 9 | Cóc cáp M6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,385 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | 100m |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,976 | m3 |
| 13 | Tê nhựa HDPE D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Cái |
| 14 | Tê nhựa HDPE D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 15 | Tê nhựa HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Cái |
| 16 | Tê nhựa HDPE D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 17 | Côn thu D90/75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 18 | Côn thu D90/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 19 | Côn thu D90/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 20 | Côn thu D75/63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 21 | Côn thu D75/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 22 | Côn thu D75/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 23 | Côn thu D75/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 24 | Côn thu D63/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 25 | Côn thu D63/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 26 | Côn thu D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 27 | Côn thu D50/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 28 | Côn thu D40/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 29 | Lắp đặt van ren, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 30 | Lắp đặt van ren, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt van ren, ĐK63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 33 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 34 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 35 | Rắc co D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 36 | Rắc co D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 37 | Rắc co D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 38 | Rắc co D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 39 | Van giảm áp D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Van giảm áp D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Van giảm áp D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Van giảm áp D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Van xả khí DN15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi