Gói thầu: Xây dựng công trình: Trường trung học cơ sở Tú Lệ, xã Tú Lệ, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210522794-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng
Tên gói thầu Xây dựng công trình: Trường trung học cơ sở Tú Lệ, xã Tú Lệ, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái
Số hiệu KHLCNT 20210522726
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ 50% kinh phí thực hiện, ngân sách huyện, ngân sách trung ương và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-11 14:17:00 đến ngày 2021-05-21 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,270,496,815 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng
1 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V. E-HSMT 45,3941 m3
2 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Chương V. E-HSMT 1,2947 tấn
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Chương V. E-HSMT 4,641 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V. E-HSMT 0,1904 tấn
5 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Chương V. E-HSMT 0,2666 tấn
6 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột Chương V. E-HSMT 3,7774 100m2
7 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V. E-HSMT 7,14 100m
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V. E-HSMT 5,2063 m3
9 Máy hàn cắt thép Chương V. E-HSMT 3,9667 Ca
10 Công uốn đầu cọc Chương V. E-HSMT 11,9 Công
11 Thí nghiệm tải trọng cọc Chương V. E-HSMT 3 Điểm
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V. E-HSMT 0,4592 100m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu Chương V. E-HSMT 45,9225 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V. E-HSMT 6,123 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V. E-HSMT 58,1685 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 1,5143 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V. E-HSMT 0,0604 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V. E-HSMT 1,3904 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V. E-HSMT 1,4675 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Chương V. E-HSMT 3,5143 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,5141 100m2
22 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V. E-HSMT 21,4369 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V. E-HSMT 1,3507 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 11,111 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 15,7016 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. E-HSMT 0,448 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. E-HSMT 1,7898 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V. E-HSMT 1,1969 tấn
29 Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, chiều dày Chương V. E-HSMT 26,0144 m3
30 Đào móng băng, rộng Chương V. E-HSMT 21,6178 m3
31 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,752 m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V. E-HSMT 4,4805 m3
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,6658 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 7,5143 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 6,3893 m3
36 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 24,9 m2
37 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 49,8 m2
38 Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 45,85 m2
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 66,057 m2
40 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 66,057 m2
41 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,0816 m3
42 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,088 100m2
43 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V. E-HSMT 0,0584 tấn
44 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V. E-HSMT 80 cái
45 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 2,5463 100m3
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 14,6008 m3
47 Lát nền, sàn, kích thước gạch Chương V. E-HSMT 22,5489 m2
48 Lát nền, sàn, kích thước gạch Chương V. E-HSMT 270,792 m2
49 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 26,1374 m2
B Phần kết cấu
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Chương V. E-HSMT 21,2889 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 22,7187 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 3,1708 100m2
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 2,5947 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V. E-HSMT 0,8954 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V. E-HSMT 0,5569 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V. E-HSMT 0,5448 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V. E-HSMT 5,5511 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V. E-HSMT 0,3088 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V. E-HSMT 5,7938 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 20,0202 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 2,1144 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. E-HSMT 0,2937 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. E-HSMT 1,4608 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V. E-HSMT 0,2429 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. E-HSMT 0,5115 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. E-HSMT 2,9405 tấn
18 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 190,17 m2
19 Quét vôi 3 nước trắng Chương V. E-HSMT 190,17 m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 7,77 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 1,1132 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V. E-HSMT 0,1528 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V. E-HSMT 0,4244 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V. E-HSMT 0,3101 tấn
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 26,999 m2
26 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 31,4222 m2
27 Quét vôi 3 nước trắng Chương V. E-HSMT 31,4222 m2
28 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 73,72 m
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 97,3613 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V. E-HSMT 8,6477 100m2
31 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 838,7753 m2
32 Quét vôi 3 nước trắng Chương V. E-HSMT 838,7753 m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V. E-HSMT 8,8101 tấn
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày Chương V. E-HSMT 5,1121 m3
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V. E-HSMT 0,118 tấn
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày Chương V. E-HSMT 1,086 100m2
37 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 102,52 m
38 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 102,52 m
39 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 75,93 m2
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 119,4048 m2
41 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 59,424 m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 4,8953 m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V. E-HSMT 0,6626 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Chương V. E-HSMT 0,3125 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V. E-HSMT 0,332 tấn
46 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 60,1564 m2
47 Quét vôi 3 nước trắng Chương V. E-HSMT 60,1564 m2
48 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo thép công cụ ( Dàn giáo ngoài ) chiều cao Chương V. E-HSMT 8,7912 100m2
C PHẦN THÂN NHÀ
1 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 87,9402 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 5,0138 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 45,0809 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 2,5201 m3
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 453,768 m2
6 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 453,768 m2
7 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Chương V. E-HSMT 235,0152 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1.014,2184 m2
9 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 1.014,2184 m2
10 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 0,1668 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 1,1766 m3
12 Lát nền, sàn, kích thước gạch Chương V. E-HSMT 472,2018 m2
13 Lát nền, sàn, kích thước gạch Chương V. E-HSMT 45,0978 m2
14 màng khò chống thấm khu wc Chương V. E-HSMT 53,7558 m2
15 Đóng trần tôn khu wc tầng 1+2 khung xương thép hộp tấm tôn panel màu trắng sữa Chương V. E-HSMT 46,9568 m2
16 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M75, chiều cao Chương V. E-HSMT 1,5741 m3
17 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 45,574 m2
18 Lan can inox Chương V. E-HSMT 212,3513 kg
19 Thang lên mái Chương V. E-HSMT 1 cái
20 ống nhựa PVC D=100 thoát ra rãnh Chương V. E-HSMT 114,4 m
21 Cút nhựa D=100 Chương V. E-HSMT 10 Cái
22 Dọ chắn rác Chương V. E-HSMT 10 cái
23 Phễu thu nước D=100 Chương V. E-HSMT 10 cái
24 Bật giữ ống Chương V. E-HSMT 130 cái
25 Lan can nhà inox Chương V. E-HSMT 614,2271 kg
26 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 1,9113 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 0,5451 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 5,2599 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 0,114 m3
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 110,2666 m2
31 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 110,2666 m2
32 Vách ngăn wc bằng tấm nhựa comfosite Chương V. E-HSMT 43,578 m2
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,2088 m3
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,2008 100m2
35 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 10,2271 m3
36 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 3,7482 100m2
37 Tôm úp nóc+diềm mái Chương V. E-HSMT 54,2 M
38 Sản xuất xà gồ thép Chương V. E-HSMT 1,0119 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 1,0119 Tấn
40 Nắp tôn cả khoá Chương V. E-HSMT 1 cái
41 Bản lề Chương V. E-HSMT 2 cái
42 Nhân công lắp dựng Chương V. E-HSMT 1 công
43 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 9,9633 m3
44 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 90,576 m2
45 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 90,576 m2
46 Xây cột trụ bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, chiều cao Chương V. E-HSMT 1,9663 m3
47 Xây cột trụ bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, chiều cao Chương V. E-HSMT 1,2672 m3
48 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 138,929 m2
49 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 138,929 m2
50 Sản xuất cửa đi, cửa sổ khung thép hộp Chương V. E-HSMT 173,205 m2
51 Sản xuất khuôn cửa thép góc 50x50x5 Chương V. E-HSMT 1.158,696 kg
52 Khuôn cửa thép hộp Chương V. E-HSMT 695,97 kg
53 Bản lề cửa Chương V. E-HSMT 606 bộ
54 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay bằng cửa nhôm hệ, kính an toàn 6.38mm Chương V. E-HSMT 29,2248 m2
55 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay Chương V. E-HSMT 14 bộ
56 Sản xuất cửa sổ bằng cửa nhôm hệ, kính an toàn 6.38mm Chương V. E-HSMT 2,7 m2
57 Phụ kiện cửa sổ S2 Chương V. E-HSMT 6 bộ
58 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V. E-HSMT 2,1302 tấn
59 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. E-HSMT 143,67 m2
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 143,67 m2
61 Sản xuất vách kính nhôm hệ kính 6,38 mm Chương V. E-HSMT 57,767 m2
62 Trát má cửa, trát dày 2 cm, vữa XM M75 Chương V. E-HSMT 129,8976 m2
63 Quét vôi 3 nước trắng Chương V. E-HSMT 129,8976 m2
D Điện chiếu sáng - Thu sét
1 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Chương V. E-HSMT 1 sứ
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Chương V. E-HSMT 6 bộ
3 Đèn LED 36w treo thả Chương V. E-HSMT 24 bộ
4 Lắp đặt đèn chiếu sáng bảng Chương V. E-HSMT 6 bộ
5 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. E-HSMT 6 bộ
6 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. E-HSMT 18 bộ
7 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V. E-HSMT 15 bộ
8 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V. E-HSMT 6 cái
9 Lắp đặt quạt trần Chương V. E-HSMT 35 cái
10 Móc treo Chương V. E-HSMT 35 cái
11 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. E-HSMT 10 cái
12 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V. E-HSMT 9 cái
13 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V. E-HSMT 10 cái
14 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V. E-HSMT 4 cái
15 Công tắc đảo chiều Chương V. E-HSMT 4 cái
16 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V. E-HSMT 42 cái
17 Ổ cắm âm sàn 2moduyn + hạt mạng Chương V. E-HSMT 28 cái
18 Lắp đặt các automat 3 pha 120A Chương V. E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V. E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V. E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V. E-HSMT 21 cái
22 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V. E-HSMT 14 cái
23 Mặt liền atomat 1 pha các loại 15A;15A Chương V. E-HSMT 3 cái
24 Tủ tôn sơn tĩnh điện KT: 800x600x200mm dày 1.2mm Chương V. E-HSMT 1 cái
25 Tủ tôn sơn tĩnh điện KT: 300x400x200mm dày 1.2mm Chương V. E-HSMT 3 cái
26 Tủ tôn sơn tĩnh điện KT: 200x300x150mm Chương V. E-HSMT 11 cái
27 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V. E-HSMT 30 hộp
28 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Chương V. E-HSMT 28 m
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Chương V. E-HSMT 10 m
30 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V. E-HSMT 20 m
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2- 2x6mm2 Chương V. E-HSMT 120 m
32 Dây dẫn điện 2x4mm2 Chương V. E-HSMT 45 m
33 Dây dẫn điện 2x2,5mm2 Chương V. E-HSMT 500 m
34 Dây dẫn điện 2x1,5mm2 Chương V. E-HSMT 200 m
35 Lắp đặt dây đơn 4mm2- 1x4mm2 Chương V. E-HSMT 50 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V. E-HSMT 950 m
37 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V. E-HSMT 700 m
38 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm Chương V. E-HSMT 350 m
39 Bình chữa cháy MFZ Chương V. E-HSMT 6 bình
40 bình chữa cháy CO2 Chương V. E-HSMT 3 Bình
41 nội quy, tiêu lệnh Chương V. E-HSMT 3 Bộ
42 Gia công kim thu sét dài 2m Chương V. E-HSMT 3 cái
43 Lắp đặt kim thu sét dài 2m Chương V. E-HSMT 3 cái
44 Ống thép D25 Chương V. E-HSMT 3 cái
45 Sứ nhồi xi măng giữ chân kim Chương V. E-HSMT 3 cái
46 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V. E-HSMT 88 m
47 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D14mm Chương V. E-HSMT 70 m
48 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V. E-HSMT 10 cọc
49 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V. E-HSMT 48 m
50 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V. E-HSMT 35,2 M3
51 Đắp đất bằng đầm đất , độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. E-HSMT 0,352 100m3
52 Thử điện trở Chương V. E-HSMT 1 CT
E Vật liệu cấp nước
1 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (cả chậu phòng bộ môn) Chương V. E-HSMT 9 bộ
2 Bộ bàn đá granit (phòng học bộ môn) L=1.85m Chương V. E-HSMT 1 bộ
3 Bộ bàn đá granit (phòng học bộ môn) L=0.85m Chương V. E-HSMT 1 bộ
4 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi (cả bộ môn) Chương V. E-HSMT 9 bộ
5 Lắp đặt gương soi Chương V. E-HSMT 6 cái
6 Lắp đặt giá treo Chương V. E-HSMT 6 cái
7 Lắp đặt xí bệt Chương V. E-HSMT 6 bộ
8 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V. E-HSMT 9 bộ
9 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. E-HSMT 6 cái
10 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. E-HSMT 6 bộ
11 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. E-HSMT 9 bộ
12 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V. E-HSMT 6 cái
13 Lắp đặt kệ kính Chương V. E-HSMT 6 cái
14 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm Chương V. E-HSMT 0,15 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V. E-HSMT 0,26 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V. E-HSMT 0,56 100m
17 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V. E-HSMT 0,18 100m
18 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V. E-HSMT 0,41 100m
19 Lắp đặt cút nhựa PPR D63 Chương V. E-HSMT 4 cái
20 Lắp đặt cút nhựa PPR d50mm Chương V. E-HSMT 3 cái
21 Lắp đặt cút nhựa PPR d32mm Chương V. E-HSMT 15 cái
22 Cút nhựa PPR D25 Chương V. E-HSMT 17 cái
23 Cút nhựa PPR D20 Chương V. E-HSMT 22 cái
24 Côn nhựa D63 Chương V. E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Chương V. E-HSMT 2 cái
26 Lắp đặt côn thu PPR d32x20mm Chương V. E-HSMT 8 cái
27 Tê D63 Chương V. E-HSMT 2 cái
28 Tê D50 Chương V. E-HSMT 6 cái
29 Tê D32 Chương V. E-HSMT 33 cái
30 Tê D25 Chương V. E-HSMT 11 cái
31 Tê ren trong D25 Chương V. E-HSMT 16 cái
32 Cút ren trong D20 Chương V. E-HSMT 36 cái
33 Măng xông PPR D63 Chương V. E-HSMT 1 cái
34 Măng xông PPR D50 Chương V. E-HSMT 4 cái
35 Măng xông PPR D32 Chương V. E-HSMT 18 cái
36 Măng xông PPR D25 Chương V. E-HSMT 4 cái
37 Măng xông PPR D20 Chương V. E-HSMT 3 cái
38 Măng xông zen trong D32 Chương V. E-HSMT 6 cái
39 Măng xông zen trong D20 Chương V. E-HSMT 9 cái
40 Rắc co D63 Chương V. E-HSMT 1 cái
41 Rắc co D50 Chương V. E-HSMT 2 cái
42 Rắc co D32 Chương V. E-HSMT 10 cái
43 Rắc co ren trong D25 Chương V. E-HSMT 9 cái
44 Rắc co zen trong D20 Chương V. E-HSMT 12 cái
45 Rắc co zen ngoài D25 Chương V. E-HSMT 6 cái
46 Rắc co zen ngoài D20 Chương V. E-HSMT 6 cái
47 Lắp đặt van khóa PPR d63mm Chương V. E-HSMT 2 cái
48 Lắp đặt van khóa PPR d32mm Chương V. E-HSMT 6 cái
49 Lắp đặt van khóa PPR d20mm Chương V. E-HSMT 14 cái
F Cấp nước bên ngoài đến téc
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 250m, đường kính ống 25mm Chương V. E-HSMT 0,3 100m
2 Van 1 chiều D25 Chương V. E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt van khóa d25mm Chương V. E-HSMT 2 cái
4 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V. E-HSMT 2 bể
5 Máy bơm nước Chương V. E-HSMT 1 cái
G Vật liệu thoát nước vệ sinh
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V. E-HSMT 0,56 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V. E-HSMT 0,62 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm Chương V. E-HSMT 0,28 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V. E-HSMT 0,24 100m
5 Tê nhựa PVC d110mm Chương V. E-HSMT 12 cái
6 Tê nhựa PVC d90mm Chương V. E-HSMT 6 cái
7 Tê nhựa PVC d42mm Chương V. E-HSMT 6 cái
8 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm Chương V. E-HSMT 18 cái
9 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Chương V. E-HSMT 24 cái
10 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 76mm Chương V. E-HSMT 14 cái
11 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=42mm Chương V. E-HSMT 32 cái
12 Măng xông nhựa PVC d110mm Chương V. E-HSMT 14 cái
13 Măng xông nhựa PVC d90mm Chương V. E-HSMT 15 cái
14 Măng xông nhựa PVC d42mm Chương V. E-HSMT 3 cái
15 Xi phông 110 Chương V. E-HSMT 15 cái
16 Xi phông 42 Chương V. E-HSMT 9 cái
17 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V. E-HSMT 12 cái
18 Tê kiểm tra Chương V. E-HSMT 2 cái
19 Nút bịt đầu ống Chương V. E-HSMT 4 cái
H Bể tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V. E-HSMT 6,8982 m3
2 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V. E-HSMT 0,1906 100m3
3 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. E-HSMT 0,0433 100m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V. E-HSMT 0,4899 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V. E-HSMT 0,9797 m3
6 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung đặc 6,5x10,5x22cm M100, vữa XM M100, PCB30 Chương V. E-HSMT 5,8461 m3
7 Bể chứa nước thải bằng nhựa comfosites Chương V. E-HSMT 1 bể
8 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. E-HSMT 5,3068 m2
9 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. E-HSMT 35,5576 m2
10 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. E-HSMT 37,7576 m2
11 Quét nước xi măng 2 nước Chương V. E-HSMT 37,7576 m2
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V. E-HSMT 0,7662 m3
13 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V. E-HSMT 0,0898 tấn
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0597 100m2
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. E-HSMT 5 1cấu kiện
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V. E-HSMT 5 cái
17 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. E-HSMT 7,2584 m2
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V. E-HSMT 0,3 100m
19 Lắp đặt tê nhựa d110mm Chương V. E-HSMT 3 Cái
20 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=110mm Chương V. E-HSMT 8 cái
21 Măng xông d110 Chương V. E-HSMT 4 cái
22 Măng xông d76 Chương V. E-HSMT 3 cái
23 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V. E-HSMT 7,2 m3
24 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V. E-HSMT 3,6 m3
25 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. E-HSMT 0,036 100m3
I San nền
1 Đào xúc đất, đất cấp III Chương V. E-HSMT 8,711 100m3
2 Vận chuyển đất Chương V. E-HSMT 75,15 10m3/1km
3 Ca máy thu dọn mặt bằng trước khi san tạo Chương V. E-HSMT 1 ca
4 Vận chuyển rác thải đổ đi (khoán gọn) Chương V. E-HSMT 1 CT
J RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V. E-HSMT 13,186 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V. E-HSMT 0,3078 100m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V. E-HSMT 1,836 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V. E-HSMT 3,9 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V. E-HSMT 3,168 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. E-HSMT 0,2643 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày Chương V. E-HSMT 6,84 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày Chương V. E-HSMT 4,0275 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày Chương V. E-HSMT 1,905 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 3,6471 m3
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,29 100m2
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. E-HSMT 0,2202 tấn
13 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V. E-HSMT 201 cái
14 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V. E-HSMT 4 cái
15 Tấm đậy rãnh đoạn A-B thép góc L40x40x5 Chương V. E-HSMT 125,6 kg
16 Thép vuông 12x12 Chương V. E-HSMT 67,8 kg
17 Gia công tấm đậy rãnh Chương V. E-HSMT 0,1934 tấn
18 Lắp đặt tấm đan Chương V. E-HSMT 0,1934 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 5 m2
20 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,0718 100m3
21 Vận chuyển đất Chương V. E-HSMT 3,59 10m3/1km
K Thiết bị
1 Bảng chống lóa Chương V. E-HSMT 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->