Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210539041-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210228528 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn KHCB của Tổng Công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 395 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 14:17:00 đến ngày 2021-06-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 22,138,255,841 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 442,765,116 VNĐ ((Bốn trăm bốn mươi hai triệu bảy trăm sáu mươi lăm nghìn một trăm mười sáu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy phát điện 3 pha 12kW_Có vỏ cách âm (Bao gồm phụ kiện) | Cung cấp thiết bị và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 2 | Máy bơm nước sinh hoạt, hai bơm luân phiên công suất 1 bơm Q=4-5m3/h, h=40m | Cung cấp thiết bị và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 3 | Máy bơm chìm công suất Q=5,4m3/h, h=15m | Cung cấp thiết bị và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 4 | Máy bơm diezen, Q= 41,3 l/s- H= 55m | Cung cấp thiết bị và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 5 | Máy bơm điện, Q= 41,3 l/s- H= 55m | Cung cấp thiết bị và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 6 | Máy bơm tăng áp, H= 60m , Q= 1,5 l/s | Cung cấp thiết bị và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 7 | Cửa cổng xếp hộp kim, chiều cao 1,6m dài 10m, rộng 40cm, mở ra khoảng cách giữa 2 thang đứng max là 50cm, motor đặc biệt dẫn hướng bằng hệ thống cảm ứng từ, thiết bị chống xung động, màn hình di dộng, đèn màu, 2 chìa remote điều khiển từ xa | Cung cấp thiết bị và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| B | CHỐNG THẤM | |||
| 1 | Quét chống thấm tầng hầm, vách tầng hầm, hố thang máy và bể tự hoại, quét 2 lớp chống thấm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 990,5761 | m2 |
| 2 | Quét chống thấm hồ nước ngầm, quét 3 lớp chống thấm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 252,155 | m2 |
| 3 | Quét chống thấm sàn trệt, quét chống thấm 4 lớp | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 498,154 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm khu vệ sinh, phòng bơm, mương thu nước, hố thu nước và khu vực ẩm ướt, quét chống thấm 2 lớp | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 227,465 | m2 |
| 5 | Quét chống thấm sàn sân thượng, quét chống thấm 4 lớp | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 422,83 | m2 |
| 6 | Quét chống thấm tum mái thang, quét chống thấm 1 lớp màng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 53,76 | m2 |
| 7 | Láng lớp vữa bảo vệ lớp chống thấm, dày 20mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2.444,9401 | m2 |
| 8 | Sản xuất và lắp đặt băng cản nước trưng nở dọc theo mạnh ngừng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 160,35 | m |
| 9 | Sản xuất và lắp đặt băng cản nước PVC V200 cho mạnh ngừng thi công | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 160,35 | m |
| C | NHÀ LÀM VIỆC CHÍNH | |||
| 1 | Cung cấp và ép cọc DƯL BTCT D350 M80MPa | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14,97 | 100m |
| 2 | Sản xuất thép tấm đầu cọc | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0858 | tấn |
| 3 | Lắp đặt thép tấm đầu cọc | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0858 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép neo đài cọc đường kính D=10mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,3483 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép neo đài cọc đường kính D=14mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,5833 | tấn |
| 6 | Bê tông neo đầu cọc đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5,5805 | m3 |
| 7 | Cắt đầu cọc bê tông DƯL D350 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15,5014 | m3 |
| 8 | Đào móng khối nhà chính, chiều rộng móng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,273 | 100m3 |
| 9 | Đào móng tầng hầm, chiều rộng móng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17,7132 | 100m3 |
| 10 | Đào đà kiềng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,4734 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7,3274 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11,6636 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11,6636 | 100m3 |
| 14 | Lớp nilon nhựa lót nền đà kiềng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,3384 | 100m2 |
| 15 | Bê tông đà giằng móng đá 1x2, mác 250(bê tông thương phẩm) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30,9785 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8,7455 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,9226 | m3 |
| 18 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 76,9319 | m3 |
| 19 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250(Bê tông thương phẩm) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6,11 | m3 |
| 20 | Bê tông tường vách tầng hầm đá 1x2 M250 (Bê tông thương phẩm) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 110,8156 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, đà kiềng, sàn pít thang máy đá 1x2 M250 (Bê tông thương phẩm) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,9405 | m3 |
| 22 | Bê tông cột đá 1x2, mác 250,tiết diện cột | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,158 | m3 |
| 23 | Bê tông cột đá 1x2, mác 250,tiết diện cột >0,1m2, chiều cao | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18,297 | m3 |
| 24 | Bê tông cột đá 1x2, mác 250,tiết diện cột | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7,272 | m3 |
| 25 | Bê tông cột đá 1x2, mác 250,tiết diện cột >0,1m2, chiều cao | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 67,39 | m3 |
| 26 | Bê tông dầm đá 1x2, mác 250 (Bê tông thương phẩm), chiều cao | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 200,5709 | m3 |
| 27 | Bê tông lót nền sàn ram dốc, đá 4x6, mác 150 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9,3801 | m3 |
| 28 | Lớp nilon nhựa lót nền sàn | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7,338 | 100m2 |
| 29 | Bê tông nền tầng hầm đá 1x2, mác 250(Bê tông thương phẩm) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 208,5262 | m3 |
| 30 | Bê tông sàn đá 1x2, mác 250 (Bê tông thương phẩm) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 340,5578 | m3 |
| 31 | Bê tông lanh tô, ô văng, bổ trụ đá 1x2, mác 200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17,574 | m3 |
| 32 | Bê tông cầu thang đá 1x2, mác 250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26,4277 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép cho bê tông lót móng và bê tông móng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,6318 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn thép cho bê tông tường | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9,029 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn thép cho bê tông cổ cột | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,9756 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn thép cho bê tông cột | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8,988 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn thép cho bê tông đà kiềng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,9244 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn thép cho bê tông xà dầm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15,2587 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ cho bê tông cầu thang thường | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,1963 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn thép cho bê tông sàn mái, sê nô | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28,8048 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ cho bê tông lanh tô, ô văng và bổ trụ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3,604 | 100m2 |
| 42 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18cm dày 10cm, vữa M75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,648 | m3 |
| 43 | Trát tường dày 1,5cm bể tự hoại, vữa M75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16,2 | m2 |
| 44 | SXLD cốt thép móng, đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6,5949 | tấn |
| 45 | SXLD cốt thép móng, đường kính >18 mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,0821 | tấn |
| 46 | SXLD cốt thép tường đường kính D=10 mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,9522 | tấn |
| 47 | SXLD cốt thép tường đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5,4242 | tấn |
| 48 | SXLD cốt thép cột đường kính D=6 mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,624 | tấn |
| 49 | SXLD cốt thép cột đường kính D=8 mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3,7885 | tấn |
| 50 | SXLD cốt thép cột đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8,6741 | tấn |
| 51 | SXLD cốt thép cột đường kính >18 mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6,8098 | tấn |
| 52 | SXLD cốt thép giằng móng, đà kiềng, đường kính D=6 mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,8679 | tấn |
| 53 | SXLD cốt thép giằng móng, đà kiềng, đường kính D=8 mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3,5694 | tấn |
| 54 | SXLD cốt thép giằng móng, đà kiềng, đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6,2486 | tấn |
| 55 | SXLD cốt thép giằng móng, đà kiềng, đường kính >18 mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16,7138 | tấn |
| 56 | SXLD cốt thép dầm, dầm mái đường kính D=6mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,3833 | tấn |
| 57 | SXLD cốt thép dầm, dầm mái đường kính D=8mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,6191 | tấn |
| 58 | SXLD cốt thép dầm, dầm mái đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11,617 | tấn |
| 59 | SXLD cốt thép dầm, dầm mái đường kính >18 mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 19,7962 | tấn |
| 60 | SXLD cốt thép sàn, sàn mái đường kính D=6 mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,3846 | tấn |
| 61 | SXLD cốt thép sàn, sàn mái đường kính D=8mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12,8384 | tấn |
| 62 | SXLD cốt thép sàn, sàn mái đường kính D=10mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18,0082 | tấn |
| 63 | SXLD cốt thép sàn, sàn mái đường kính >10 mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20,8419 | tấn |
| 64 | SXLD cốt thép cầu thang đường kính D=6mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,046 | tấn |
| 65 | SXLD cốt thép cầu thang đường kính D=8mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,815 | tấn |
| 66 | SXLD cốt thép cầu thang đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4,3995 | tấn |
| 67 | SXLD cốt thép hộp gen, lanh tô, lam, cột treo, đà giằng, bổ trụ đường kính D=6mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,4088 | tấn |
| 68 | SXLD cốt thép hộp gen, lanh tô, lam, cột treo, đà giằng, bổ trụ đường kính D=10mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,043 | tấn |
| 69 | SXLD cốt thép hộp gen, lanh tô, lam, cột treo, đà giằng, bổ trụ đường kính >10 mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,6826 | tấn |
| 70 | SXLD cốt thép pít thang máy, hố ga đường kính thép D=6mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0298 | tấn |
| 71 | SXLD cốt thép pít thang máy, hố ga đường kính thép D=8mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0049 | tấn |
| 72 | SXLD cốt thép pít thang máy, hố ga đường kính thép D=10mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0556 | tấn |
| 73 | SXLD cốt thép pít thang máy, hố ga đường kính thép | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,8976 | tấn |
| 74 | SXLD cốt thép pít thang máy, đường kính thép >18mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,1056 | tấn |
| 75 | Sản xuất cốt thép chôn sẳn trong bê tông | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,693 | tấn |
| 76 | Lắp đặt cốt thép chôn sẳn trong bê tông | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,693 | tấn |
| 77 | Xây tường ngoài nhà gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, xây tường chiều dầy 20 cm, chiều cao | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 132,4457 | m3 |
| 78 | Xây gạch tường hộp gen trong nhà gạch ống 8x8x18cm, xây tường chiều dầy 10 cm, chiều cao | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,5541 | m3 |
| 79 | Xây gạch tường hộp gen trong nhà gạch ống 8x8x18cm, xây tường chiều dầy 10 cm, chiều cao | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9,36 | m3 |
| 80 | Xây tường trong gạch ống 8x8x18cm, xây tường chiều dầy 10 cm, chiều cao | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9,4826 | m3 |
| 81 | Xây tường trong gạch ống 8x8x18cm, xây tường chiều dầy 10 cm, chiều cao | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 29,7814 | m3 |
| 82 | Xây tường trong nhà gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, xây tường chiều dầy 20 cm, chiều cao | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 19,9003 | m3 |
| 83 | Xây tường trong nhà gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, xây tường chiều dầy 20 cm, chiều cao | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 110,9988 | m3 |
| 84 | Xây tường cầu thang bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, vữa XM mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7,7801 | m3 |
| 85 | Xây tường bồn hoa bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, vữa XM mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,8821 | m3 |
| 86 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 899,4465 | m2 |
| 87 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3.100,8732 | m2 |
| 88 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 633,4016 | m2 |
| 89 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 305,22 | m2 |
| 90 | Trát trụ cột trong nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 791,64 | m2 |
| 91 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 794,7668 | m2 |
| 92 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 899,4465 | m2 |
| 93 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2.506,6582 | m2 |
| 94 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3.677,2483 | m2 |
| 95 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 305,22 | m2 |
| 96 | Sơn tường ngoài nhà đã bả ,1 nước lót, 2 nước phủ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1.204,6665 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, tường trong, đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6.183,9065 | m2 |
| 98 | CCLĐ sàn gỗ công nghiệp dày 12mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 153,62 | m2 |
| 99 | Lát nền, sàn bằng gạch thạch anh xám nhám kt600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 53,37 | m2 |
| 100 | Lát nền, sàn bằng gạch thạch anh 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1.398,07 | m2 |
| 101 | Lát nền, sàn bằng gạch thạch anh nhám 300x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 161,25 | m2 |
| 102 | Lát gạch chống nóng 400x400mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 362,5 | m2 |
| 103 | Láng nền sàn nhà vệ sinh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 161,25 | m2 |
| 104 | Ốp gạch vào chân tường, len chân tường, gạch thạch anh 120x600mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 77,2764 | m2 |
| 105 | Ốp gạch tường nhà vệ sinh gạch thạch anh 300x600mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 484,28 | m2 |
| 106 | Ốp đá trang trí vào tường kích thước 100x200mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 79,88 | m2 |
| 107 | Ốp đá Marble tường cầu thang | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 74,22 | m2 |
| 108 | Lát đá granite ngạch cửa, vữa XM mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9,95 | m2 |
| 109 | Lát đá granite bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 224,8136 | m2 |
| 110 | Lát đá granite bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30,1867 | m2 |
| 111 | Lát đá granite ram dốc khò nhám, vữa XM mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7,3476 | m2 |
| 112 | Lát đá granite mặt bồn hoa, vữa XM mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11,404 | m2 |
| 113 | Lát đá granite mặt lavabo, bằng phương pháp dán keo | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16,38 | m2 |
| 114 | Sơn Epoxy nền sàn tầng hầm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 498,5 | m2 |
| 115 | Cắt ron chống trượt sàn ram dốc | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30,5 | 10m |
| 116 | Cung cấp và vận chuyển đất hữu cơ trồng cỏ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0793 | 100m3 |
| 117 | Trồng cỏ vào bồn | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,3589 | 100m2 |
| 118 | CCLĐ trần thạch cao đóng phẳng khung nhôm chìm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1.182,84 | m2 |
| 119 | CCLĐ trần thạch cao chống ẩm khung nhôm chìm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 274,6 | m2 |
| 120 | CCLĐ trần thạch cao khung nhôm nổi 60x60 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 344,33 | m2 |
| 121 | CCLD trần ốp nhôm Aluminium màu xám đậm dày 3mm, khung xương 25x25x1mm mạ kẽm. | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 88,9 | m2 |
| 122 | Sản xuất bệ đỡ Lavabo bằng thép mạ kẽm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,1963 | tấn |
| 123 | Lắp dựng bệ đỡ Lavabo bằng thép mạ kẽm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,1963 | tấn |
| 124 | Xây tường tường gối đỡ bằng gạch kt 4x8x18cm, dày 20cm, vữa M75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,0818 | m3 |
| 125 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 34,4084 | m2 |
| 126 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm sàn sân khấu và mái che | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,395 | tấn |
| 127 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm sàn sân khấu và mái che | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,395 | tấn |
| 128 | CCLĐ tấm sàn Cemboar dày 20ly | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 31,19 | m2 |
| 129 | CCLĐ tấm Poly Cacbonat dày 3mm màu xanh biển | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 42,12 | m2 |
| 130 | CCLĐ lưới chống nứt tường | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2.359,4 | m |
| 131 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15,4634 | 100m2 |
| 132 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26,8086 | 100m2 |
| D | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đóng cừ tràm mật độ 25 cây/m2, L=3,7m đường kính ngọn 3,8-4,2cm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3,7 | 100m |
| 2 | Đắp đệm cát đầu cừ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,152 | m3 |
| 3 | Đào móng chiều rộng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,087 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,576 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,022 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót nền trệt đá 4x6, M150 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,546 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,0735 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,068 | m3 |
| 9 | Bê tông cổ cột tiết diện | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,225 | m3 |
| 10 | Bê tông cột tiết diện | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,512 | m3 |
| 11 | Bê tông lót đà kiềng đá 4x6, M150 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,376 | m3 |
| 12 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,564 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,734 | m3 |
| 14 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,172 | m3 |
| 15 | Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2 M250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,092 | m3 |
| 16 | SXLD cốt thép móng đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,018 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép móng đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,078 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép cột đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,015 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép cột đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,071 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép sàn đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,129 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,016 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,086 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,026 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,181 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,01 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ cho bê tông móng cột vuông, chữ nhật | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,044 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ cho bê tông cổ cột, cột | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,14 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ cho bê tông đà kiềng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,056 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ cho bê tông xà dầm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,095 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ cho bê tông lanh tô | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,018 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ cho bê tông sàn | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,143 | 100m2 |
| 32 | Xây tường bằng gạch nung 8x8x18cm , dày 10cm, cao | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,848 | m3 |
| 33 | Xây tường bằng gạch nung 8x8x18cm , dày 20cm, cao | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,608 | m3 |
| 34 | Công tác Ốp len chân tường gạch ceramic 120x600mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,068 | m2 |
| 35 | Lát gạch ceramic 600x600, vữa xi măng mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6,03 | m2 |
| 36 | Công tác ốp đá tự nhiên 10x20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,6 | m2 |
| 37 | Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6,96 | m2 |
| 38 | Trát sê nô, lanh tô, ô văng, vữa xi măng mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,04 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20,595 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17,933 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11,46 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa xi măng M75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9,5 | m2 |
| 43 | Bả bằng ma tit vào tường ngoài | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17,933 | m2 |
| 44 | Bả bằng ma tit vào tường trong | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20,595 | m2 |
| 45 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm trần, trong nhà | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26,68 | m2 |
| 46 | Bả bằng ma tít vào trần ngoài nhà | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5,52 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 47,275 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà, đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 23,453 | m2 |
| 49 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13,02 | m2 |
| 50 | Láng nền sàn không đánh màu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 19,05 | m2 |
| 51 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13,02 | m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,352 | 100m2 |
| 53 | SXLD cửa đi 1 cánh mở quay nhôm kính hệ 55 kính cường lực 8mm + phụ kiện đồng bộ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,98 | m2 |
| 54 | SXLD cửa sổ lùa 2 cánh khung nhôm hệ 93 kính cường lực 8mm + phụ kiện đồng bộ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3,36 | m2 |
| E | CỔNG VÀ HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,628 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm mật độ 25 cây/m2, L=3,7m đường kính ngọn 3,8-4,2cm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28,49 | 100m |
| 3 | Đắp đệm cát đầu cừ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7,857 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cầm tay 70kg, K=0,90 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,488 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3,929 | m3 |
| 6 | Lớp nilon chống mất nước bê tông | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,332 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng rộng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8,25 | m3 |
| 8 | Bê tông cổ cột, tiết diện | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,788 | m3 |
| 9 | Bê tông cột hàng rào, đá 1x2 M250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3,64 | m3 |
| 10 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4,894 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3,707 | m3 |
| 12 | SXLD cốt thép móng đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,152 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép móng đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,499 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,13 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,651 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,214 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép cột đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,109 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép cột đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,373 | tấn |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,291 | 100m2 |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,224 | 100m2 |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,728 | 100m2 |
| 22 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, đà kiềng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,488 | 100m2 |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, đà kiềng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,734 | 100m2 |
| 24 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 , dày | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14,898 | m3 |
| 25 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 , dày 10cm, cao | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6,188 | m3 |
| 26 | Trát tường hàng rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 231,52 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa xi măng M75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 42,706 | m2 |
| 28 | Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 34,56 | m2 |
| 29 | Công tác ốp đá tự nhiên 10x20cm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 99,315 | m2 |
| 30 | Công tác ốp đá granit tự nhiên trắng sữa | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20,087 | m2 |
| 31 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vàng kem | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10,644 | m2 |
| 32 | Công tác ốp đá granit tự nhiên đen bóng vào tường | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15,174 | m2 |
| 33 | Bả bằng ma tít vào tường | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 231,52 | m2 |
| 34 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 77,266 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 308,786 | m2 |
| 36 | CCLĐ hàng rào song sắt hộp 25x25x1.2 kết hợp thanh ngang bằng sắt tấm dày 80x5 chụp mũ sắt D20(Bao gồm sơn và hoàn thiện theo bản vẽ) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 93,96 | m2 |
| 37 | CCLĐ chữ nổi 20mm Inox vàng 304, đứng cao 200mm và chữ nổi 10mm đứng cao 100mm bằng font chữ VNI-HELVE CONDENSE | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| F | CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,68 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,009 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6, M150 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,28 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2 M250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,605 | m3 |
| 5 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18cm, xây móng chiều dày | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,903 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ cho bê tông móng cột vuông, chữ nhật | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,014 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ cho bê tông cổ cột cờ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,025 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,023 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,022 | tấn |
| 10 | Công tác Ốp đá granit tự nhiên vào tường bằng vữa M75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4,12 | m2 |
| 11 | Cột cờ inox+ Ròng rọc kéo cờ D50 và móc buộc dây cờ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 12 | Bulong M18*500 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | bộ |
| G | SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bẳng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5,935 | 100m2 |
| 2 | Đào đất cấp I, chiều rộng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9,786 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3,262 | m3 |
| 4 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6,524 | m3 |
| 5 | Bê tông lót nền bê tông đá 4x6 M150 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 33,012 | m3 |
| 6 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 49,518 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,19 | tấn |
| 8 | Xoa nhám nền sân sân và ram dốc | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 330,122 | m2 |
| 9 | Cắt ron nền sân và ram dốc tạo nhám | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 74,45 | 10m |
| 10 | Cung cấp đất trồng cây | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,366 | 100m3 |
| 11 | Trồng cây xanh thảm cỏ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,83 | 100m2 |
| H | DÂY ĐIỆN - BÓNG ĐÈN | |||
| 1 | Lắp đặt cáp đồng trần 70mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 70mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | m |
| 3 | Đóng cọc tiếp đất D16, L=2.4m + kẹp cáp | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | cọc |
| 4 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 5 | Mối hàn hóa nhiệt Cadwell | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | mối |
| 6 | Lắp đặt Đèn led âm trần 36w, 4000lm, 600x600x6mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 98 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Đèn led downlight âm trần, 12W | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 380 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Đèn led ốp trần D225 chống bụi 24W, IP44 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 55 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Đèn mâm led vuông kt: 600*600*150 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | bộ |
| 10 | Lắp đặt Đèn led panel âm trần 600x600, 50w | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt Đèn led dây 45W/5m+ bộ nguồn | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 143 | m |
| 12 | Lắp đặt Đèn led tuyp 1,2m. 36w, IP65 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt Đèn led chiếu ram dốc 5w, IP65 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | bộ |
| 14 | Lắp đặt Hộp box | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 705 | hộp |
| 15 | Lắp đặt Công tắc đơn một chiều 10A+ chân đế, mặt nạ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | cái |
| 16 | Lắp đặt Công tắc đôi một chiều 10A+ chân đế, mặt nạ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 31 | cái |
| 17 | Lắp đặt Công tắc ba một chiều 10A+ chân đế, mặt nạ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | cái |
| 18 | Lắp đặt Công tắc đơn hai chiều + chân đế, mặt nạ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt Công tắc đôi hai chiều + chân đế, mặt nạ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 19 | cái |
| 20 | Lắp đặt Ổ cắm âm tường đôi 3 chấu 16a+ chân đế, mặt nạ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 90 | cái |
| 21 | Lắp đặt Ổ cắm âm tường đôi 3 chấu 16a chống thấm+ chân đế, mặt nạ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt Ổ cắm âm gắn nổi 3 chấu 16a+ chân đế, mặt nạ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 53 | cái |
| 23 | Lắp đặt Đèn thoát hiểm - led 2W, Accu > 2h | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | bộ |
| 24 | Lắp đặt Đèn chỉ hướng thoát hiểm - led 2W, Accu > 2h | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | bộ |
| 25 | Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố led 2x2W, Accu > 2h | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 41 | bộ |
| 26 | Lắp đặt Ổ cắm âm tường đơn 3 chấu 16A+ chân đế, mặt nạ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 63 | cái |
| 27 | Lắp đặt Đèn led 70W (bao gồm đèn, bộ điều khiển), IP66 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 28 | Lắp đặt RCBO 2P-10A-30mA-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt Domino 4P-25A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 30 | Lắp dựng Trụ STK liền cần vươn xa 1.5m cao 8m | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cột |
| 31 | Lắp đặt Cáp đồng trần 25mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 98 | m |
| 32 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 2x2.5mm2 + E-2,5mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 72 | m |
| 33 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Þ20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | m |
| 34 | Đóng cọc tiếp địa D16, L=2.4m + kẹp cáp | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cọc |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp II | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,102 | m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,574 | 100m3 |
| 37 | Bê tông lót móng, rộng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,147 | m3 |
| 38 | Bê tông móng, rộng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,381 | m3 |
| 39 | Khung móng trụ 300x300x675xD24 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 40 | Lắp đặt Đèn cầu D250 bóng led 12W,lồng kính mờ 5 ly KT 400x400x400 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | bộ |
| 41 | Lắp đặt Đèn led tuyp 1,2m. 36W, IP65 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt Đèn Tube led 18W 1.2m | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 43 | Lắp đặt Quạt đảo | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt Công tắc ba một chiều 10A + chân đế, mặt nạ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt Ổ cắm âm tường đôi 3 chấu 16A + chân đế, mặt nạ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 184 | m |
| 47 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1Cx50mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 129 | m |
| 48 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 124 | m |
| 49 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 90 | m |
| 50 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | m |
| 51 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 114 | m |
| 52 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | m |
| 53 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4.0mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 347 | m |
| 54 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/FR 1x35mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 124 | m |
| 55 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/FR 4x6mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 59 | m |
| 56 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/FR 2x4.0mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 76 | m |
| 57 | Lắp đặt Cáp Cu/FR/PVC 1x2.5mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 417 | m |
| 58 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC/PVC 4x10mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | m |
| 59 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC/PVC 2x10mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | m |
| 60 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC/PVC 2x6mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 156 | m |
| 61 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x70mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 46 | m |
| 62 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x25mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | m |
| 63 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x16mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 158 | m |
| 64 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x10mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 100 | m |
| 65 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x6mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 386 | m |
| 66 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x4.0mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3.446 | m |
| 67 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x2.5mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1.815 | m |
| 68 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x1.5mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13.230 | m |
| 69 | Lắp đặt Ống luồn mềm Þ20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 541 | m |
| 70 | Lắp đặt Ống luồn PVC Þ32 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 101 | m |
| 71 | Lắp đặt Ống luồn PVC Þ20 đi nổi | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2.672 | m |
| 72 | Lắp đặt Ống luồn PVC Þ20 đi âm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2.693 | m |
| 73 | Lắp đặt Nối ống nhựa PVC D20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1.850 | cái |
| 74 | Lắp đặt Ống luồn HDPE Þ160/125 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,07 | 100m |
| 75 | Lắp đặt Ống luồn HDPE Þ65/50 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,15 | 100m |
| 76 | Lắp đặt Ống luồn HDPE Þ32/25 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3,35 | 100m |
| 77 | Lắp đặt Ống luồn STK Þ40 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,37 | 100m |
| 78 | Lắp đặt Nối ống STK Þ40 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | cái |
| 79 | Lắp đặt Ống thép chờ xuyên tường STK Þ100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,02 | 100m |
| 80 | Lắp đặt Ống thép chờ xuyên tường STK Þ63 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,01 | 100m |
| 81 | Lắp đặt Thang cáp 250x100x1,5 màu sơn xám | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 21 | m |
| 82 | Lắp đặt Nối thang 250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | cái |
| 83 | Lắp đặt Trunking 250x100x1,5 màu sơn xám | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | m |
| 84 | Lắp đặt Nối trunking 250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | cái |
| 85 | Lắp đặt Trunking 100x100x1,0 màu sơn xám | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 143 | m |
| 86 | Lắp đặt Nối trunking 100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 60 | cái |
| 87 | Lắp đặt Co 100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | cái |
| 88 | Lắp đặt Tê 100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | cái |
| 89 | Đào kênh mương, chiều rộng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,81 | 100m3 |
| 90 | Đắp đất móng đường ống, đường cáp độ chặt yêu cầu K=0,90 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 43 | m3 |
| 91 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | m3 |
| 92 | Lát gạch thẻ 4x8x18 làm dấu đường ống cáp | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | m2 |
| 93 | Băng cảnh báo cáp ngầm W150 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 285 | m |
| 94 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp II | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3,64 | m3 |
| 95 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,332 | m3 |
| 96 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,26 | m3 |
| 97 | Bê tông hố ga điện đá 1x2, mác 250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,18 | m3 |
| 98 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây móng chiều dày | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,877 | m3 |
| 99 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,084 | m3 |
| 100 | SXLD cốt thép tấm đan đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,008 | tấn |
| 101 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,021 | tấn |
| 102 | Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 103 | Trát tường trong hố ga chiều dày 2cm vữa xi măng mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | m2 |
| 104 | Láng nền, sàn có đánh màu chiều dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,8 | m2 |
| I | TỦ ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện H1600xW(2x600)xD500 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt Đèn báo pha | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Cầu chì 5A + Đế | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | bộ |
| 4 | Lắp đặt máy biến dòng MCT 320/5A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt máy biến dòng PCT 320/5A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Rơle báo quá áp mất pha chạm đất | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Chống sét lan truyền 100kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt Busbar 320A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Đồng hồ điện năng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt MCCB 3P 320A-65kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt MCCB 3P-150A-15kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt MCCB 3P-125A-15kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt MCCB 3P-80A-15kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt MCCB 3P-63A-15kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt MCCB 3P-63A-25kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt MCCB 3P-40A-15kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt MCCB 3P-32A-15kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt MCCB 2P-32A-15kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt MCCB 3P-150A-15kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt MCCB 3P- 50A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt Cuộn kháng lọc sóng hài SR6% | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 22 | Lắp đặt Bộ điều khiển Tụ bù 3 cấp | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt Tụ bù 25KVAR | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 24 | Lắp đặt Contactor 3P-50A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt Quạt làm mát + cảm biến nhiệt độ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt Vỏ tủ điện tôn HxRxS = 600x400x200mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 27 | Lắp đặt Đèn báo pha | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 28 | Lắp đặt cầu chì 5A + Đế | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 29 | Lắp đặt Busbar 150A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 30 | Lắp đặt MCCB 3P-150A-15kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt MCCB 3P-125A-15kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt MCB 3P-80A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt MCB 3P-63A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt MCB 3P-40A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt Vỏ tủ điện tôn HxRxS = 500x300x200mm cửa 2 lớp | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | hộp |
| 36 | Lắp đặt Đèn báo pha | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | bộ |
| 37 | Lắp đặt cầu chì 5A + Đế | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | bộ |
| 38 | Lắp đặt Công tắc chuyển tiếp, đồng hồ Volt | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt Công tắc chuyển tiếp, đồng hồ A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt Busbar 50A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt MCB 3P-40A-15kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt MCB 3P-32A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt MCB 1P-6A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt khởi động trực tiếp 4.5kW | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 46 | Lắp đặt khởi động trực tiếp 3.3kW | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 47 | Lắp đặt Vỏ tủ điện tôn HxRxS = 600x400x200mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 48 | Lắp đặt Đèn báo pha | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 49 | Lắp đặt cầu chì 5A + Đế | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 50 | Lắp đặt Busbar 50A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 51 | Lắp đặt MCB 3P-32A-15kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt MCB 3P-25A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt MCB 2P-25A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt RCBO 2P-20A-30mA 6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt Timmer 24h | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt Vỏ tủ điện tôn HxRxS = 500x300x200mm cửa 2 lớp | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 58 | Lắp đặt Busbar 50A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt MCB 3P-32A-15kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt MCB 2P-25A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt Vỏ tủ điện 8 Modul | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 62 | Lắp đặt Busbar 50A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 63 | Lắp đặt MCB 2P-25A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt Vỏ tủ điện tôn HxRxS = 600x400x200mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 65 | Lắp đặt Đèn báo pha | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 66 | Lắp đặt cầu chì 5A + Đế | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 67 | Lắp đặt Busbar 50A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 68 | Lắp đặt MCB 3P-40A-15kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt Vỏ tủ điện 12 Modul | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 70 | Lắp đặt Busbar 30A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 71 | Lắp đặt MCB 2P-25A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt RCBO 2P-20A-30mA 6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | cái |
| 74 | Lắp đặt Vỏ tủ điện 12 Modul | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt Busbar 40A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 76 | Lắp đặt MCB 2P-32A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt RCBO 2P-20A-30mA 6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt MCB 2P-20A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt MCB 1P-20A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt Vỏ tủ điện tôn HxRxS = 600x400x200mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 81 | Lắp đặt Đèn báo pha | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 82 | Lắp đặt cầu chì 5A + Đế | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 83 | Lắp đặt Busbar 60A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 84 | Lắp đặt MCB 3P-50A-15kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt MCB 2P-32A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt MCB 3P-32A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt RCBO 2P-20A-30mA 6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt MCB 2P-16A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt Vỏ tủ điện 8 Modul | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 91 | Lắp đặt Busbar 40A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 92 | Lắp đặt MCB 2P-32A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt RCBO 2P-25A-30mA 6KA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt MCB 2P-20A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt Vỏ tủ điện 12 Modul | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 97 | Lắp đặt Busbar 40A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 98 | Lắp đặt MCB 2P-32A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt RCCB 2P-32A-30mA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt MCB 2P-16A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt MCB 1P-25A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt Vỏ tủ điện 12 Modul | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 104 | Lắp đặt Busbar 40A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 105 | Lắp đặt MCB 2P-32A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt RCCB 2P-32A-30mA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt MCB 2P-16A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt MCB 1P-25A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt Vỏ tủ điện tôn HxRxS = 600x400x200mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 111 | Lắp đặt Đèn báo pha | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 112 | Lắp đặt cầu chì 5A + Đế | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 113 | Lắp đặt Busbar 60A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 114 | Lắp đặt MCB 3P-50A-15kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt MCB 3P-32A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt MCB 2P-40A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt MCB 2P-32A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt MCB 3P-32A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt RCBO 2P-20A-30mA 6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt MCB 2P-16A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt Vỏ tủ điện 12 Modul | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 123 | Lắp đặt Busbar 40A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 124 | Lắp đặt MCB 2P-32A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt RCCB 2P-32A-30mA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt MCB 2P-16A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt MCB 1P-25A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt Vỏ tủ điện 12 Modul | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 130 | Lắp đặt Busbar 40A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 131 | Lắp đặt MCB 2P-40A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt RCCB 2P-32A-30mA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt MCB 2P-16A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt MCB 1P-25A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt Vỏ tủ điện 8 Modul | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 137 | Lắp đặt Busbar 40A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 138 | Lắp đặt MCB 2P-32A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt RCBO 2P-25A-30mA 6KA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt MCB 2P-20A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt Vỏ tủ điện tôn HxRxS = 600x400x200mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 143 | Lắp đặt Đèn báo pha | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 144 | Lắp đặt cầu chì 5A + Đế | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 145 | Lắp đặt Busbar 60A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 146 | Lắp đặt MCB 3P-63A-15kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 147 | Lắp đặt MCB 3P-32A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt MCB 2P-40A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt MCB 2P-32A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 150 | Lắp đặt RCBO 2P-20A-30mA 6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt MCB 2P-16A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt Vỏ tủ điện 8 Modul | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 154 | Lắp đặt Busbar 40A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 155 | Lắp đặt MCB 2P-32A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt RCBO 2P-25A-30mA 6KA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt MCB 2P-20A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt Vỏ tủ điện 12 Modul | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 160 | Lắp đặt Busbar 40A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 161 | Lắp đặt MCB 2P-40A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt RCCB 2P-32A-30mA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt MCB 2P-16A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt MCB 1P-25A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 165 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt Vỏ tủ điện 12 Modul | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 167 | Lắp đặt Busbar 40A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 168 | Lắp đặt MCB 2P-40A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt RCCB 2P-32A-30mA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt MCB 2P-16A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt MCB 1P-25A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 172 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt Vỏ tủ điện 8 Modul | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 174 | Lắp đặt Busbar 40A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 175 | Lắp đặt MCB 2P-32A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt RCBO 2P-25A-30mA 6KA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt MCB 2P-20A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 178 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 179 | Lắp đặt Vỏ tủ điện tôn HxRxS = 600x400x200mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 180 | Lắp đặt Đèn báo pha | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 181 | Lắp đặt cầu chì 5A + Đế | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 182 | Lắp đặt Busbar 60A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 183 | Lắp đặt MCB 3P-40A-15kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 184 | Lắp đặt MCB 3P-32A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 185 | Lắp đặt MCB 2P-32A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 186 | Lắp đặt RCBO 2P-20A-30mA 6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 187 | Lắp đặt MCB 2P-16A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 188 | Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 189 | Lắp đặt Vỏ tủ điện 10 Modul | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 190 | Lắp đặt Busbar 40A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 191 | Lắp đặt MCB 2P-32A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt RCCB 2P-32A-30mA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 193 | Lắp đặt MCB 2P-16A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 194 | Lắp đặt MCB 1P-25A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 195 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 196 | Lắp đặt Vỏ tủ điện 12 Modul | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 197 | Lắp đặt Busbar 40A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 198 | Lắp đặt MCB 2P-32A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 199 | Lắp đặt RCCB 2P-32A-30mA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 200 | Lắp đặt MCB 2P-16A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 201 | Lắp đặt MCB 1P-25A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 202 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 203 | Lắp đặt Vỏ tủ điện tôn HxRxS = 600x400x200mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 204 | Lắp đặt Đèn báo pha | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 205 | Lắp đặt cầu chì 5A + Đế | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 206 | Lắp đặt Busbar 60A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 207 | Lắp đặt MCCB 3P-80A-15kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 208 | Lắp đặt MCB 3P-40A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 209 | Lắp đặt MCB 3P-32A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 210 | Lắp đặt MCB 2P-32A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 211 | Lắp đặt RCBO 2P-20A-30mA 6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 212 | Lắp đặt MCB 2P-16A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 213 | Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 214 | Lắp đặt Vỏ tủ điện 12 Modul | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 215 | Lắp đặt Busbar 40A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 216 | Lắp đặt MCB 2P-32A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 217 | Lắp đặt RCCB 2P-32A-30mA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 218 | Lắp đặt MCB 2P-16A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 219 | Lắp đặt MCB 1P-25A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 220 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 221 | Lắp đặt Vỏ tủ điện 12 Modul | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 222 | Lắp đặt Busbar 40A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 223 | Lắp đặt MCB 2P-32A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 224 | Lắp đặt RCCB 2P-32A-30mA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 225 | Lắp đặt MCB 2P-16A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 226 | Lắp đặt MCB 1P-25A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 227 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 228 | Lắp đặt Vỏ tủ điện tôn HxRxS = 600x400x200mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 229 | Lắp đặt Đèn báo pha | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 230 | Lắp đặt cầu chì 5A + Đế | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 231 | Lắp đặt Busbar 50A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 232 | Lắp đặt MCB 3P-40A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| J | HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Lắp đặt Vỏ tủ rack chuẩn 19 loại 36u | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt Vỏ tủ rack chuẩn 19 loại 9u | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | hộp |
| 3 | Sever (Firewall - UTM, Internet Router, Wireless Controller,..) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hệ |
| 4 | Lắp đặt ODF 24 Port | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt ODF 48 Port | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Core Switch Layer 3 - 24 port | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt Switch 24 cổng 10/100/1000Mbps + 2 SFP layer 2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt Switch 16 cổng 10/100/1000Mbps + 2 SFP layer 2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt Patch Panel UTP CAT6 24 cổng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt Patch Panel UTP CAT6 16 cổng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt Bộ phát sóng wifi | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | cái |
| 12 | Lắp đặt Ổ cắm RJ45 dành cho kết nối mạng lan (bao gồm hạt + đế + mặt), lắp nổi | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 42 | cái |
| 13 | Lắp đặt Ổ cắm RJ45 dành cho kết nối mạng lan (bao gồm hạt + đế + mặt), lắp âm tường | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | cái |
| 14 | CCLĐ Cáp HDMI 15m | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | sợi |
| 15 | Lắp đặt UPS 220V 5kVA Online | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 16 | Vật tư phụ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | lô |
| 17 | Mối hàn cáp quang | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 120 | mối |
| 18 | CCLĐ Patch cord quang 3m | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 60 | sợi |
| 19 | CCLĐ Patch cord cat6 0.5m | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 71 | sợi |
| 20 | Lắp đặt Cáp quang single mode - 4 FO | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 144 | m |
| 21 | Lắp đặt Cáp quang single mode - 24 FO | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 40 | m |
| 22 | Lắp đặt Cáp UTP Cat 6 - 4 Pair | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2.162 | m |
| 23 | Lắp đặt Cáp nguồn 3Cx4.0mm² CU/PVC | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | m |
| 24 | Lắp đặt Cáp nguồn 3Cx2.5mm² CU/PVC | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | m |
| 25 | Lắp đặt Ống điện PVC D20 đi âm tường, sàn | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 449 | m |
| 26 | Lắp đặt Ống điện PVC D20 đi nổi | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 353 | m |
| 27 | Lắp đặt Ống điện PVC D40 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D105/80 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,35 | 100m |
| 29 | Lắp đặt Măng xông ống điện PVC D20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 268 | cái |
| 30 | Lắp đặt Kẹp ống điện PVC D20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 189 | cái |
| 31 | Lắp đặt Box tròn (1,2,3 ngã ) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 65 | hộp |
| 32 | Lắp đặt Box vuông (Hộp đấu dây 150x150) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | hộp |
| 33 | Lắp đặt Ống ruột gà D20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | m |
| 34 | Lắp đặt Cable Tray 100x100x1.2mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | m |
| 35 | Lắp đặt Trunking 75x50x1.0mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 71 | m |
| 36 | Lắp đặt Trunking 100x100x1.0mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | m |
| 37 | Lắp đặt Tê 100x100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | cái |
| 38 | Lắp đặt Co 100x100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt Co 75x50 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | cái |
| 40 | Lắp đặt Tê 75x50 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt Cáp 1C- Cu/PVC 25mm2 ( Đển hộp kiểm tra điện trở đất) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | m |
| 42 | Vật tư phụ (co, mặt bích, dây rút, vít, tắc kê, băng keo, ty treo, suport..) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | lô |
| 43 | Lắp đặt Switch POE Layer 2 - 24 port | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt Đầu ghi hình 24 kênh - HDD/2x10TB | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt Màn hình giám sát 32" Full HD | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt KEYBOARD | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 47 | CCLĐ CAMERA HỒNG NGOẠI IP FIX DOME, CHUẨN HD 2.0MP CMOS, IR LENS: 4mm, NGUỒN PoE. | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | cái |
| 48 | CCLĐ CAMERA HỒNG NGOẠI IP THÂN BULLET, CHUẨN HD 2.0MP, IR, IP66, LENS: 2.7~12mm, CÓ VỎ CHE LẮP NGOÀI TRỜI IP66 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt Máy tính giám sát hệ thống CCTV | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | 1 bộ |
| 50 | Vật tư phụ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | lô |
| 51 | Lắp đặt Tủ báo động 4 kênh | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 52 | CCLĐ Đầu cảm biến hồng ngoại, góc quét hồng ngoại 86 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 53 | lắp đặt Công tắc từ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt Còi báo động | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt Bàn phím điều khiển | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 56 | Vật tư phụ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | lô |
| 57 | Lắp đặt Cáp CVV 5x1Cx2,5mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 58 | m |
| 58 | Lắp đặt Cáp UTP Cat 6 - 4 Pair | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 565 | m |
| 59 | Lắp đặt Ống điện PVC D20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 306 | m |
| 60 | Lắp đặt Măng xông ống điện PVC D20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 105 | cái |
| 61 | Lắp đặt Kẹp ống điện PVC D20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 204 | cái |
| 62 | Lắp đặt Box tròn (1,2,3 ngã ) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | hộp |
| 63 | Lắp đặt Ống ruột gà D20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | m |
| 64 | Vật tư phụ (co, mặt bích, dây rút, vít, tắc kê, băng keo, ty treo, suport..) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | lô |
| 65 | CCLĐ MIXER Liền công suất loại 240W | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 66 | CCLĐ Loa âm trần 6W | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | bộ |
| 67 | CCLĐ Cáp xoắn chống nhiễu 16AWG | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 204 | m |
| 68 | CCLĐ cáp Audio (5m) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | sợi |
| 69 | Lắp đặt Ống điện PVC D20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 121 | m |
| 70 | Lắp đặt Măng xông ống điện PVC D20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 41 | cái |
| 71 | Lắp đặt Kẹp ống điện PVC D20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 81 | cái |
| 72 | Lắp đặt Box 150x150 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | cái |
| 73 | Lắp đặt Box tròn (2,3 ngã ) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | cái |
| 74 | Lắp đặt Ống ruột gà D20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | m |
| 75 | Vật tư phụ (co, mặt bích, dây rút, vít, tắc kê, băng keo, ty treo, suport..) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | lô |
| K | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt Kim thu sét bảo vệ cấp 3 bán kính 51m và khối nối kim cách điện | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt Giá đỡ cáp đồng trần | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 60 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Trụ đỡ kim thu sét, h=5m | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt Cáp neo trụ kim thu sét 6mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | m |
| 5 | Lắp đặt Cáp đồng trần 50mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 118 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25 luồn cáp đồng trần | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 98 | m |
| 7 | Lắp đặt Tăng đơ cáp D14 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | bộ |
| 8 | Đóng cọc chống sét thép mạ đồng fi 16, l=2,4m | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | cọc |
| 9 | Lắp đặt vỏ hộp kiểm tra điện trở đất (300x400x250x1.0)mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | hộp |
| 10 | Lắp đặt Bộ đếm sét | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 11 | Mối hàn hóa nhiệt | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | mối hàn |
| 12 | Vật tư phụ hệ thống chống sét, sơn | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | lô |
| L | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt Van cổng D50 (DN40) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt Van 1 chiều D50 (DN40) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt Van đáy D50 (DN40) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt Khớp nối mềm D50 (DN40) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt Y lọc D50 (DN40) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt Đồng hồ áp suất + Van bi D20 (DN15) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt Công tắc áp suất | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt Kép inox D50 (DN40) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cảm biến mực nước 2 que | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt Bồn nước inox 3m3 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bể |
| 11 | Lắp đặt Van 1 chiều D50 (DN40) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt Van cổng DN50 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt Van phao điện DN50 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt Kép inox DN50 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt Mặt bích uPVC DN50 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt Nối thẳng ren ngoài uPVC DN50 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | cái |
| 17 | CCLĐ Thanh trượt inox D32 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | cái |
| 18 | CCLĐ Dây xích inox | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt Đồng hồ nước D63 (DN50) +Hộp bảo vệ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt Van 1 chiều D63 (DN50) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt Van cổng D63 (DN50) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt Kép inox D63 (DN50) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt chậu xí bệt (hộp giấy + vòi xịt + dây cấp) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | bộ |
| 24 | Lắp đặt Lavabo (vói + bộ xả + dây cấp) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | bộ |
| 25 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | bộ |
| 26 | Lắp đặt Phễu thu sàn WC D60 (DN50) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | cái |
| 27 | Lắp đặt Phễu thu sàn nước mưa D60 (DN50) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | cái |
| 28 | Lắp đặt Cầu chắn rác thu nước mưa D60 (DN50) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt Cầu chắn rác thu nước mưa D90 (DN80) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | cái |
| 30 | Lắp đặt Cầu chắn rác thu nước mưa D114 (DN100) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt Vòi rửa sàn D20 (DN15) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | bộ |
| 32 | Lắp đặt Vòi tưới cây D20 (DN15) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | bộ |
| 33 | Lắp đặt van nhựa uPVC D21 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt van nhựa uPVC D34 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | cái |
| 35 | Lắp đặt van nhựa uPVC D60 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,73 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,66 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,65 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PPR D63 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,24 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,5 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,32 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,61 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,72 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3,11 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,43 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,38 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D140 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,12 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D168 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,49 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D315 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,75 | 100m |
| 50 | Lắp đặt co 90 PPR D20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt co 90 PPR D25 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | cái |
| 52 | Lắp đặt co 90 PPR D50 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | cái |
| 53 | Lắp đặt co 90 PPR D63 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | cái |
| 54 | Lắp đặt co 45 PPR D20 ren trong | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | cái |
| 55 | Lắp đặt co 90 PPR D20 ren trong | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt co 90 PPR D25 ren trong | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt Tê đều PPR D20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt Tê đều PPR D50 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt Tê giảm PPR D25/20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt Tê giảm PPR D63/25 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt Nối giảm PPR D25/20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt Nối giảm PPR D63/25 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt Nối ren ngoài PPR D50 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | cái |
| 64 | Lắp đặt Nối ren ngoài PPR D63 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt Măng sông PPR D20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | cái |
| 66 | Lắp đặt Măng sông PPR D25 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | cái |
| 67 | Lắp đặt Măng sông PPR D50 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | cái |
| 68 | Lắp đặt Măng sông PPR D63 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | cái |
| 69 | Lắp đặt Co 90 uPVC D21 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 117 | cái |
| 70 | Lắp đặt Co 90 uPVC D27 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt Co 90 uPVC D34 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | cái |
| 72 | Lắp đặt Co 90 uPVC D60 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | cái |
| 73 | Lắp đặt Co uPVC D21 ren trong | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 83 | cái |
| 74 | Lắp đặt Tê giảm uPVC D27/21 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | cái |
| 75 | Lắp đặt Tê giảm uPVC D34/21 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 35 | cái |
| 76 | Lắp đặt Tê giảm uPVC D34/27 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | cái |
| 77 | Lắp đặt Tê giảm uPVC D42/34 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt Tê giảm uPVC D60/34 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt Tê đều uPVC D21 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt Tê đều uPVC D34 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | cái |
| 81 | Lắp đặt Tê đều uPVC D60 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt Nối giảm uPVC D27/21 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | cái |
| 83 | Lắp đặt Nối giảm uPVC D34/21 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | cái |
| 84 | Lắp đặt Nối giảm uPVC D42/21 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt Nối giảm uPVC D60/42 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt Nối ren ngoài uPVC D27 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt Nối ren ngoài uPVC D34 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt Nối ren ngoài uPVC D60 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt Rắc co uPVC D21 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt Rắc co uPVC D34 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | cái |
| 91 | Lắp đặt Rắc co uPVC D60 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt Y đều uPVC D60 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 39 | cái |
| 93 | Lắp đặt Y đều uPVC D114 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | cái |
| 94 | Lắp đặt Y đều uPVC D168 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt Y giảm uPVC D90/60 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 35 | cái |
| 96 | Lắp đặt Y giảm uPVC D114/60 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | cái |
| 97 | Lắp đặt Y giảm uPVC D114/90 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt Y giảm uPVC D140/90 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt Y giảm uPVC D168/114 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt Co 45 độ uPVC D60 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 243 | cái |
| 101 | Lắp đặt Co 45 độ uPVC D90 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 49 | cái |
| 102 | Lắp đặt Co 45 độ uPVC D114 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 82 | cái |
| 103 | Lắp đặt Co 45 độ uPVC D140 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt Co 45 độ uPVC D168 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt Co 90 uPVC D42 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 70 | cái |
| 106 | Lắp đặt Co 90 uPVC D60 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | cái |
| 107 | Lắp đặt Co 90 uPVC D90 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | cái |
| 108 | Lắp đặt Tê đều uPVC D42 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | cái |
| 109 | Lắp đặt Tê đều uPVC D60 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt Tê giảm uPVC D60/42 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | cái |
| 111 | Lắp đặt Tê giảm uPVC D90/60 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt Tê giảm uPVC D114/60 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 113 | Lắp đặt Nối giảm uPVC D60/42 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 45 | cái |
| 114 | Lắp đặt Nối giảm uPVC D90/60 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt Nối giảm uPVC D114/60 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | cái |
| 116 | Lắp đặt Nối giảm uPVC D114/90 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt Nối giảm uPVC D168/114 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt Nối giảm uPVC D168/140 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt Thông tắc uPVC D60 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | cái |
| 120 | Lắp đặt Thông tắc uPVC D90 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 121 | Lắp đặt Thông tắc uPVC D114 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | cái |
| 122 | Lắp đặt Thông tắc uPVC D140 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt Thông tắc uPVC D168 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt Xi phông uPVC D60 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | cái |
| 125 | Lắp đặt Vỏ tủ điện H500xW300xD200xT1.2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 126 | Lắp đặt Đèn báo pha | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 127 | Lắp đặt Cầu chì 2A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 128 | Lắp đặt Đồng hồ Volt | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt Đồng hồ Ampe | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt công tắc chuyển tiếp | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt Busbar 50A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt MCB 3P-32A-15kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt MCB 3P-25A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt MCB 1P-6A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt Khởi động trực tiếp 4kW | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt Vỏ tủ điện H500xW300xD200xT1.2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 137 | Lắp đặt Đèn báo pha | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 138 | Lắp đặt Cầu chì 2A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 139 | Lắp đặt Đồng hồ Volt | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt Đồng hồ Ampe | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt công tắc chuyển tiếp | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt Busbar 50A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt MCB 3P-32A-15kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt MCB 3P-20A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt MCB 1P-6A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt Khởi động trực tiếp 4kW | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 2x1.5mm2 -Tín hiệu bơm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 56 | m |
| 148 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x4.0mm2 -(E) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | m |
| 149 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC/PVC 4C-4.0mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | m |
| 150 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC/PVC 4C-2.5mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 40 | m |
| 151 | Lắp đặt Ống STK PVC Þ25 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,3 | 100m |
| 152 | Lắp đặt Ống luồn PVC Þ20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 60 | m |
| 153 | Lắp đặt Nối ống Þ20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 21 | cái |
| 154 | Lắp đặt Kẹp ống Þ20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 40 | cái |
| 155 | Lắp đặt Ống luồn PVC Þ40 đi nổi | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | m |
| 156 | Vật tư phụ(Đầu cose, băng keo, bulon, Oc vít,…..) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | lô |
| 157 | Đào đường ống cấp nước và thoát nước, máy đào 0,4m3, đất cấp II | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,1 | 100m3 |
| 158 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,37 | 100m3 |
| 159 | Bê tông gia cố đường ống băng qua đường, đá 1x2, M 200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,8 | m3 |
| 160 | Đào cống thoát nước, chiều rộng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,474 | 100m3 |
| 161 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,318 | 100m3 |
| 162 | Đóng cừ tràm mật độ 20-25 cây/m2, L=3,7m, đường kính ngọn 3,8-4,2cm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22,9918 | 100m |
| 163 | Đắp cát đệm đầu cừ tràm bằng thủ công | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,655 | m3 |
| 164 | Bê tông lót móng hố ga, mương thoát nước chiều rộng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,655 | m3 |
| 165 | Bê tông đáy hố ga đá 1x2 M250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4,821 | m3 |
| 166 | Bê tông mương thu nước, đá 1x2 M250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,52 | m3 |
| 167 | Bê tông nắp đan hố ga, đá 1x2, mác 250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,405 | m3 |
| 168 | SXLD cốt thép hố ga, mương thu nước đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,342 | tấn |
| 169 | SXLD cốt thép hố ga, mương thu nước đường kính | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,03 | tấn |
| 170 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, thép góc LDC 50x5,LDC 40x4 và thép bản dày 5mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,256 | tấn |
| 171 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, thép góc LDC 50x5,LDC40x4 và thép bản dày 5mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,256 | tấn |
| 172 | SXLD ván khuôn gỗ hố ga, mương thu nước | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,237 | 100m2 |
| 173 | Ván khuôn gỗ cho bê tông tường hố ga, mương thu nước | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,269 | 100m2 |
| 174 | Láng nền sàn đáy hố ga, mương thoát nước dày 2cm, M75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,92 | m2 |
| 175 | Trát tường trong hố ga dày 1,5cm, M75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14,96 | m2 |
| 176 | Quét dung dịch chống thấm hố ga, mương thu nước | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14,92 | m2 |
| 177 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | cái |
| M | ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |||
| 1 | Lắp đặt các loại thiết bị cảm biến | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt cảm biến khói | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt Cửa gió thải Louver EAL - 5600x350 (Louver gió thải tầng hầm, thuộc phạm vi kiến trúc) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt Cửa gió thải Louver EAL 500 x 650 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Cửa gió thải Louver EAL 1000 x 250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt Cửa gió cấp Louver FAL - 650 x 200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt Cửa gió cấp Louver FAL - 750 x 250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt Cửa gió cấp Louver FAL - 1100 x 250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cửa gió cấp Louver FAL - 750 x 250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt Cửa gió cấp Louver FAL - 1800 x 350 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt Cửa gió cấp Louver FAL - 1500x450 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Miệng thải gió SEAG - 800x250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt Miệng thải gió EAG - 150x150 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 45 | cái |
| 14 | Lắp đặt Miệng cấp gió SAG - 200x200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt Miệng cấp gió SAG - 250x250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt Miệng cấp gió SAG - 300x300 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt Miệng gió tạo áp sảnh thang máy PAG - 800x400 (tole 1.2mm) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt Miệng gió hút khói khu vực hội trường kèm OBD- SEAG-1500x750 (tole 1.2mm) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt van xả áp bằng động cơ điện MPRD-650x200(Tole 1.2mm) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt Van điều chỉnh lưu lượng VCD Ø100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | cái |
| 21 | Lắp đặt Van điều chỉnh lưu lượng VCD Ø150 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt Van điều chỉnh lưu lượng VCD Ø200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt Van điều chỉnh lưu lượng VCD Ø250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt Ống gió 500x250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | m |
| 25 | Lắp đặt Ống gió 1050x250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | m |
| 26 | Lắp đặt Ống gió 1500x300 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | m |
| 27 | Lắp đặt Giảm 500x250 - 1050x250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt Giảm 1050x250 - 1500x300 L=900 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt Giảm vuông tròn quạt 1500x300 - D800 L=800 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt Co 45 1050x250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt Gót giày 500x250 L=200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt Gót giày 800x250 L=200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt Ống gió 500x250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 19,5 | m |
| 34 | Lắp đặt Co 90 500x250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt Giảm ống gió 1500x450 - 500x250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt Gót giày 650x200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt Giảm vuông tròn 2 đầu quạt | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt Cửa gió đầu ra quạt kèm lưới chắn côn trùng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống gió 1000x300 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5,5 | m |
| 40 | Lắp đặt ống gió 1200x450 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | m |
| 41 | Lắp đặt Gót giày 1000x300 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt Gót giày 1500x750 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt Co 90 1200x450 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt Gót chân 150x150 L=75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 45 | cái |
| 45 | Lắp đặt Ống gió 200x150 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 39 | m |
| 46 | Lắp đặt Giảm 200x150 - 350x200 L=300 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | cái |
| 47 | Lắp đặt Ống gió 350x200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | m |
| 48 | Lắp đặt Giảm vuông tròn 2 đầu quạt | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | cái |
| 49 | Lắp đặt Ống gió bịt đầu 200x200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | m |
| 50 | Lắp đặt Ống gió 350x200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | m |
| 51 | Lắp đặt Co 90 350x200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt Rẽ nhánh ống gió 350x200 - 200x200 - 200x200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt Giảm 350x200 / 400x250 L=500 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt Gót dày 500x150 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt Giảm vuông tròn 2 đầu quạt | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt Ống gió 400x250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | m |
| 57 | Lắp đặt Co 90 400x250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt Giảm vuông tròn 2 đầu quạt | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | cái |
| 59 | Lắp đặt Vuông tròn 150x100 - D150 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | cái |
| 60 | Lắp đặt Vuông tròn 150x150 - D150 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt Vuông tròn 200x150 - D200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt Vuông tròn 200x200 - D200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt Vuông tròn 100x100 - D100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | cái |
| 64 | Lắp đặt Vuông tròn 250x250 - D250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt Gót dày 150x100 L=75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | cái |
| 66 | Lắp đặt Gót dày 150x150 L=75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt Gót dày 200x150 L=100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt Gót dày 250x200 L=100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt Gót dày 250x250 L=100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt Co 90 150x100 R75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt Co 55 150x150 R75 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt Co 90 100x100 R50 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt Co 35 200x100 R100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt Co 35 200x150 R100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt Co 90 550x250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt Giảm 150x150 - 100x100 L=200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt Giảm 200x150 - 200x100 L=200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt Giảm 200x150 - 150x150 L=200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt Giảm 200x200 - 200x150 L=200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt Giảm 250x200 / 200x150 L=200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt Giảm 350x200 / 200x200 L=200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt Giảm 550x250 / 300x250 L=500 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt Chạc ba 200x100/150x100/100x100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt Chạc ba 200x150/150x150/100x100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt Chạc ba 150x100/100x100/100x100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt Chạc ba 150x150/150x100/100x100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 87 | Lắp đặt Chạc ba 150x150/150x100/150x100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt Chạc ba 150x150/150x100/150x100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt Chạc ba 250x200/200x200/200x200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt Chạc ba 300x250/250x250/x250x250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 91 | Tiêu âm 2 đầu quạt dày 25mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | m2 |
| 92 | Lắp đặt Ống gió 100x100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 33 | m |
| 93 | Lắp đặt Ống gió 150x100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | m |
| 94 | Lắp đặt Ống gió 150x150 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | m |
| 95 | Lắp đặt Ống gió 200x100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | m |
| 96 | Lắp đặt Ống gió 200x150 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 33 | m |
| 97 | Lắp đặt Ống gió 200x200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | m |
| 98 | Lắp đặt Ống gió 250x200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 29 | m |
| 99 | Lắp đặt Ống gió 350x200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | m |
| 100 | Lắp đặt Ống gió 300x250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | m |
| 101 | Lắp đặt Ống gió 550x250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | m |
| 102 | Lắp đặt Vuông tròn 250x250 - D250 L=125 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt Gót dày 250x200 L=125 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt Gót dày 550x250 L=200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt Gót chân 250x250 L=125 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt Giảm 250x200 - 200x150 L=200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt Giảm 250x200 - 200x200 L=200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt Giảm 350x200 - 200x200 L=300 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt Giảm 550x250 - 300x250 L=500 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt Giảm 650x200 - 200x150 L=800 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt Giảm 650x200 - 200x200 L=900 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt Giảm 750x250 - 250x200 L=350 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt Giảm 750x250 - 250x200 L=400 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt Giảm 1100x250 - 350x200 L=1100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt Chạc ba 250x200/200x150/200x150 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt Vuông tròn tiêu âm trong 250x200 D200 L125 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt Vuông tròn tiêu âm trong 350x200 D310 L175 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt Vuông tròn tiêu âm trong 600x250 D350 L300 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt Ống gió tiêu âm trong 200x200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | m |
| 120 | Lắp đặt Ống gió tiêu âm trong 250x200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | m |
| 121 | Lắp đặt Ống gió tiêu âm trong 350x200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | m |
| 122 | Lắp đặt Ống gió tiêu âm trong 600x250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | m |
| 123 | Lắp đặt Ống gió 650x200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | m |
| 124 | Lắp đặt Ống gió 750x250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | m |
| 125 | Lắp đặt Ống gió 1100x250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | m |
| 126 | Lắp đặt Ống gió 250x200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | m |
| 127 | Lắp đặt Ống gió 300x250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | m |
| 128 | Lắp đặt Ống gió 350x200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | m |
| 129 | Lắp đặt Ống gió 550x250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | m |
| 130 | Lắp đặt Ống gió 600x250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | m |
| 131 | Lắp đặt Giảm 2000x350 - 600x250 L=1100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt Ống gió 2000x350 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | m |
| 133 | Lắp đặt Ống gió mềm khống cách nhiệt Ø150 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 88 | m |
| 134 | Lắp đặt Ống gió mềm cách nhiệt Ø100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | m |
| 135 | Lắp đặt Ống gió mềm cách nhiệt Ø150 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | m |
| 136 | Lắp đặt Ống gió mềm cách nhiệt Ø200 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | m |
| 137 | Lắp đặt Ống gió mềm cách nhiệt Ø250 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | m |
| 138 | Vật tư phụ phục vụ công tác lắp đặt hệ thống thông gióTy treo,giá đỡ, đinh ốc, băng keo, cùm ống, nẹp ống gió, tắc kê, cổ dê,đinh rút (rive), silicon... | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | lô |
| 139 | Lắp đặt ống nước ngưng nhựa uPVC Ø60 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,26 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nước ngưng nhựa uPVC Ø34 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,41 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nước ngưng nhựa uPVC Ø42 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,09 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nước ngưng nhựa uPVC Ø27 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,61 | 100m |
| 143 | Bảo ôn ống nước ngưng nhựa uPVC Ø60 dày 10mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,26 | 100m |
| 144 | Bảo ôn ống nước ngưng nhựa uPVC Ø42 dày 10mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,09 | 100m |
| 145 | Bảo ôn ống nước ngưng nhựa uPVC Ø34 dày 10mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,41 | 100m |
| 146 | Bảo ôn ống nước ngưng nhựa uPVC Ø27 dày 10mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,61 | 100m |
| 147 | Lắp đặt Co 45 nhựa uPVC Ø34 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 108 | cái |
| 148 | Lắp đặt Y nhựa uPVC Ø34 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 23 | cái |
| 149 | Lắp đặt Y giảm nhựa uPVC Ø60/Ø34 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | cái |
| 150 | Lắp đặt Y giảm nhựa uPVC Ø42/Ø34 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt Co 45 nhựa uPVC Ø60 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | cái |
| 152 | Lắp đặt ống đồng dẫn gas nối bằng phương pháp hàn Ø6.4 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,81 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống đồng dẫn gas nối bằng phương pháp hàn Ø9.5 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,49 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống đồng dẫn gas nối bằng phương pháp hàn Ø12.7 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,09 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống đồng dẫn gas nối bằng phương pháp hàn Ø15.9 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,16 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống đồng dẫn gas nối bằng phương pháp hàn Ø19.1 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,4 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống đồng dẫn gas nối bằng phương pháp hàn Ø22.2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,59 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống đồng dẫn gas nối bằng phương pháp hàn Ø28.6 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,68 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống đồng dẫn gas nối bằng phương pháp hàn Ø34.9 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,14 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống đồng dẫn gas nối bằng phương pháp hàn Ø41.3 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,05 | 100m |
| 161 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,81 | 100m |
| 162 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,49 | 100m |
| 163 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,09 | 100m |
| 164 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,16 | 100m |
| 165 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 19,1mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,4 | 100m |
| 166 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 22,2mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,59 | 100m |
| 167 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 28,6mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,68 | 100m |
| 168 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 34,9mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,14 | 100m |
| 169 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 41,3mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,05 | 100m |
| 170 | Lắp đặt Cáp khiển 2Cx0.75mm² Cu/PVC_ remode | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 269 | m |
| 171 | Lắp đặt Dây cấp nguồn dàn lạnh (2x1x2.5mm² Cu/PVC)+ E_2.5mm² Cu/PVC | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 320 | m |
| 172 | Lắp đặt Dây điều khiển 2x1x1.5mm² Cu/PVC | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 555 | m |
| 173 | Lắp đặt Dây điều khiển 2x1x2.5mm² Cu/PVC | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 140 | m |
| 174 | Lắp đặt Dây cấp nguồn cho quạt 2x(4x1x6.0mm² Cu/Fr/PVC)+ E_6mm² Cu/PVC | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | m |
| 175 | Lắp đặt Dây cấp nguồn cho quạt (4x1x4.0mm² Cu/Fr/PVC)+ E_4mm² Cu/PVC | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 47 | m |
| 176 | Lắp đặt Dây cấp nguồn dàn nóng (4x1x10mm² Cu/PVC/PVC) + E_10mm² Cu/PVC | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 47 | m |
| 177 | Lắp đặt Trunking 400x150x1.2 (có nắp) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | m |
| 178 | Lắp đặt Ống PVC D20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1.229 | m |
| 179 | Lắp đặt Nối ống PVC D20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 424 | cái |
| 180 | Lắp đặt Kẹp ống PVC D20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 819 | cái |
| 181 | Lắp đặt MCB-2P-16A-6kA + đế nồi, mặt nạ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 38 | cái |
| 182 | Lắp đặt Hộp nối 100x100x50 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 60 | hộp |
| 183 | Vật tư phụ ( đầu coss , chụp màu , băng keo ……) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | lô |
| N | HỆ THỐNG BÁO CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt Trung tâm báo cháy loại 16 kênh ( bao gồm phụ kiện) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt ắc quy dự phòng (2x12VDC) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Adaptor + bộ sạc 22VAC/24VDC cho nguồn ắc quy | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Relay trung gian loại 24VDC-5A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Relay timer loại 24VDC | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Đầu báo nhiệt loại thường (bao gồm đế ) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,7 | 10 đầu |
| 7 | Lắp đặt Đầu báo khói loại thường (bao gồm đế ) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7,2 | 10 đầu |
| 8 | Lắp đặt Nút nhấn khẩn cấp | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | 5 nút |
| 9 | Lắp đặt Chuông báo cháy 24VDC | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | 5 chuông |
| 10 | Lắp đặt Đèn báo phòng | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | 5 đèn |
| 11 | Lắp đặt Điện trở cuối nguồn | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | bộ |
| 12 | Lắp đặt Cáp xoắn chống cháy 1x2c x 1.0 mm² CXV/FR | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1.904 | m |
| 13 | Lắp đặt Cáp nguồn 1x2cx1.5 mm² CXV/FR | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 337 | m |
| 14 | Lắp đặt Ống điện PVC D20 âm sàn, tường | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 284 | m |
| 15 | Lắp đặt Ống điện PVC D20 lắp nổi | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1.032 | m |
| 16 | Lắp đặt Măng xông ống điện PVC D20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 317 | cái |
| 17 | Lắp đặt Kẹp ống điện PVC D20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 655 | cái |
| 18 | Lắp đặt Box tròn 2, 3 ngã | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 113 | hộp |
| 19 | Lắp đặt Ống ruột gà D20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 139 | m |
| 20 | Lắp đặt Hộp nối cáp ( Box 150x150) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | hộp |
| 21 | Lắp đặt Ống HDPE D65/50 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,16 | 100m |
| 22 | Vật tư phụ ( co, mặt bích, dây rút, vít, tắc kê, băng keo….) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | lô |
| O | HỆ THỐNG CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt Bình giãn nở 200L_PN16 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bệ quán tính bao gồm lò xo giảm chấn | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Hệ thống ống ống khói bơm chữa cháy diezel | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vỏ tủ điện H600xW400xD300 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | hộp |
| 5 | Lắp đặt Đèn báo pha | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Cầu chì 5A + Đế | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Công tắc chuyển tiếp đồng hồ Volt | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt Công tắc chuyển tiếp đồng hồ Ampe kế | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt Busbar 150A | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt MCCB 3P-125A-15kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt MCCB 3P-100A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt MCB 3P-25A-10kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt MCB 1P-6A-6kA | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt Bộ khởi động sao tam giác 39kW | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt Bộ khởi động trực tiếp 3kW | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đồng hồ đo áp suất + shiphong + van bi tay gạt DN15 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc đo áp suất + shiphong + van bi tay gạt DN15 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt Dây cấp nguồn 2x(3x1x25mm² Cu/Fr/PVC) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | m |
| 19 | Lắp đặt dây nối đất E_16mm² Cu/PVC | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | m |
| 20 | Lắp đặt Dây cấp nguồn 4x1x4.0mm² Cu/Fr/PVC+E_4.0mm² Cu/PVC | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | m |
| 21 | Lắp đặt ống xoắn HDPE D65/50 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,06 | 100m |
| 22 | Lắp đặt Dây điều khiển công tắc áp lực chống cháy: 2Cx1.5mm2 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 40 | m |
| 23 | Lắp đặt Ống luồn dây điện PVC D25 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 35 | m |
| 24 | Lắp đặt Kẹp ống D25 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | cái |
| 25 | Lắp đặt Măng sông ống PVC D25 . | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | cái |
| 26 | Lắp đặt van đáy DN125-PN16 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt van đáy DN50-PN16 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt Cảm biến mực nước | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt van xả khí tự động DN20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt van bi DN20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt Trụ chữa cháy ngoài nhà DN100 - loại 2 ngã DN65 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy ngoài nhà DN100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt Vỏ tủ chữa cháy ngoài nhà 1050x1050x350 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | hộp |
| 34 | Lắp đặt Lăng phun chữa cháy DN65/19mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt Cuộn vòi vải bạt DN65 dài 20m | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | bộ |
| 36 | Lắp đặt Vỏ tủ chữa cháy 500x1100x250mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | hộp |
| 37 | Lắp đặt Van đóng mở DN50 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | cái |
| 38 | Lắp đặt Lăng phun DN50/13mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | cái |
| 39 | Lắp đặt Cuộn vòi vải bạt DN50/20m | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | bộ |
| 40 | Lắp đặt bình bột ABC 8kg | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | bộ |
| 41 | Lắp đặt bình bột CO2 5kg | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | bộ |
| 42 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh PCCC | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 23 | bộ |
| 43 | Lắp đặt van an toàn DN100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt van cổng DN125-PN16 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt van cổng DN50-PN16 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt van cổng DN25-PN16 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt van cổng DN100-PN16 + công tắc giám sát | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt van cổng DN40-PN16 + công tắc giám sát | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt van 1 chiều DN100 - PN16 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt van 1 chiều DN40 - PN16 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc dòng chảy DN100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt Khớp nối mềm cao su DN125-PN16 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt Khớp nối mềm cao su DN100-PN16 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt Khớp nối mềm cao su DN50-PN16 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt Khớp nối mềm cao su DN40-PN16 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt Y lọc DN125-PN16 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt Y lọc DN50-PN16 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt Mặt bích rỗng DN125-PN16 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | cái |
| 59 | Lắp đặt Mặt bích rỗng DN100-PN16 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | cái |
| 60 | Lắp đặt Mặt bích rỗng DN50-PN16 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt Mặt bích mù DN125-PN16 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt Bình chữa cháy ABC 8kg, kèm giá đỡ | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | bộ |
| 63 | Lắp đặt Bình chữa cháy CO2 5kg | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | bộ |
| 64 | Lắp đặt Đầu phun nước hướng lên 68°C, K=8.0, DN20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 37 | bộ |
| 65 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN125, dày 4.78mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,31 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN100, dày 4.5mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,51 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN65, dày 3.6mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,75 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN50, dày 3.2mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,49 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN40, dày 2.9mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,06 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN32, dày 2.6mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,58 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN25, dày 2.6mm | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,01 | 100m |
| 72 | Lắp đặt Co 90 ren D25 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 39 | cái |
| 73 | Lắp đặt Co 90 ren D32 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | cái |
| 74 | Lắp đặt Co 90 ren D50 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 37 | cái |
| 75 | Lắp đặt Co 90 hàn D65 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | cái |
| 76 | Lắp đặt Co 90 hàn D100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 34 | cái |
| 77 | Lắp đặt Co 90 hàn D125 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | cái |
| 78 | Lắp đặt Tê ren DN32/25 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 19 | cái |
| 79 | Lắp đặt Tê hàn DN125/100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | cái |
| 80 | Lắp đặt Tê hàn DN125/50 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt Tê hàn DN125/40 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt Tê hàn DN100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | cái |
| 83 | Lắp đặt Tê hàn DN100/65 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt Tê hàn DN100/32 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | cái |
| 85 | Lắp đặt Tê hàn DN65/50 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | cái |
| 86 | Lắp đặt Nối giảm ren DN50/40 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt Nối giảm ren DN32/25 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | cái |
| 88 | Lắp đặt Nối giảm ren DN25/20 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 31 | cái |
| 89 | Lắp đặt Roong cao su DN125 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | cái |
| 90 | Lắp đặt Roong cao su DN100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | cái |
| 91 | Lắp đặt Cùm O treo ống DN100 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 57 | cái |
| 92 | Lắp đặt Cùm O treo ống DN65 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | cái |
| 93 | Lắp đặt Cùm O treo ống DN50 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | cái |
| 94 | Lắp đặt Cùm O treo ống DN40 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt Cùm O treo ống DN32 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | cái |
| 96 | Lắp đặt Cùm O treo ống DN25 | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 34 | cái |
| 97 | CCLĐ Ti ren Ø10mm (dùng để treo ống) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 52 | m |
| 98 | CCLĐ Ti ren Ø12mm (dùng để treo ống) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 50 | m |
| 99 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,07 | 100m3 |
| 100 | Đắp đất móng đường ống, đường cáp độ chặt yêu cầu | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,06 | 100m3 |
| 101 | Vật tư phụ lắp đặt ( chất chống cháy xuyên sàn, tường, băng keo non, bố, tán, long dền, tán, bulon, bitum, quấn vải mùng……….) | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | lô |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi