Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210513747-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bảo Thắng
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210513446
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-17 11:31:00 đến ngày 2021-05-27 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,347,610,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà hội trường
1 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,97 100m
2 Ép cọc âm đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,184 100m
3 Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,6193 m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7671 100m2
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7274 tấn
6 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8075 tấn
7 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1738 tấn
8 Sản xuất thép bịt đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9054 tấn
9 Lắp dựng thép bản bịt đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9054 tấn
10 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 20x20 (cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92 1 mối nối
11 Cọc dẫn ép âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
12 Đập bê tông đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,84 m3
13 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0184 100m3
14 Đào móng thủ công đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,068 1m3
15 Đào móng bằng máy đào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4307 100m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,376 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,328 m3
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0716 100m2
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9613 m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6203 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5969 100m2
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7102 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1107 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0645 tấn
25 Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8907 1m3
26 Đào móng bằng máy đào Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5492 100m3
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,191 m3
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,7472 m3
29 Ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3693 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6083 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3657 tấn
32 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,4153 m3
33 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,9639 100m3
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m2
36 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,144 m3
37 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5562 100m2
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3478 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0194 tấn
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 134,861 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 134,861 m2
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,175 m3
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2468 100m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 102,4604 m2
45 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 102,4604 m2
46 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2392 100m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 123,916 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 123,916 m2
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6652 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1284 tấn
51 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,3823 m3
52 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3806 100m2
53 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 238,0556 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 238,0556 m2
55 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1634 100m2
56 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 216,3372 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 216,3372 m2
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,106 tấn
59 Bê tông lanh tô M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,3139 m3
60 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1088 100m2
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5389 tấn
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2307 tấn
63 Trát lanh tô, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,9664 m2
64 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,9664 m2
65 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 2 lỗ 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 106,8162 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 2 lỗ 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,0751 m3
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, tường xây gạch không nung 2 lỗ bằng vữa thông thường M50, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 368,3318 m2
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 368,3318 m2
69 Trát tường trong dày 1,5cm, tường xây gạch không nung 2 lỗ bằng vữa thông thường M50, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 637,2588 m2
70 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,08 m2
71 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 710,3388 m2
72 Xây cột, trụ bằng gạch BT không nung 2 lỗ 6x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,4167 m3
73 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,488 m2
74 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,488 m2
75 Sản xuất lắp đặt thép liên kết xây gạch ốp trụ BT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0284 tấn
76 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,439 m3
77 Rải ni lông chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2439 100m2
78 Lát nền, sàn gạch 600x600, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 113,4152 m2
79 Lát gạch đất nung 400x400, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,2724 m2
80 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 261,0336 m2
81 Sơn nền sân cầu lông ( Sơn Kova CT-11A 1kg/2m2 + Sơn CT-08 1kg/1,3m2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 81,74 1m2
82 Gia công lan can bằng thép hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,113 tấn
83 Gia công lan can bằng sắt vuông đặc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0453 tấn
84 Sơn tĩnh điện thép làm lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 158,3474 kg
85 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,116 m2
86 Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7946 1m3
87 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1909 m3
88 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0549 m3
89 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4642 m3
90 Trát tường ngoài dày 1,5cm, tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,3096 m2
91 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,3096 m2
92 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,7119 m3
93 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0844 m3
94 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,8435 m2
95 Sản xuất ô thoáng bằng thép hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9815 tấn
96 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 433,2 1m2
97 Lắp dựng ô thoáng thép hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 139,879 m2
98 Gia công khung dầm trần bằng thép hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,221 tấn
99 Gia công khung dầm trần bằng thép tấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0072 tấn
100 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,4428 1m2
101 Lắp dựng khung thép hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2282 tấn
102 Tấm thạch cao dày 12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,5552 m2
103 Bả bằng matít vách thạch cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,5552 m2
104 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,5552 m2
105 Lắp dựng vách thạch cao vào khung Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,5552 m2
106 Sản xuất khung đỡ biển tên bằng thép hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0635 tấn
107 SXLD thép chờ liên kết biển tên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0266 tấn
108 Sản xuất tôn ốp mặt biển Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1099 tấn
109 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,1965 1m2
110 Lắp dựng khung biển tên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 m2
111 Chữ INOX mầu sáng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 chữ
112 Lắp đặt chữ Inox vào biển Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 công
113 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 2 lỗ 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,3264 m3
114 Trát tường ngoài dày 1,5cm, tường xây gạch không nung 2 lỗ bằng vữa thông thường M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,7688 m2
115 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,7688 m2
116 Trát tường ngoài dày 1,5cm, tường xây gạch không nung 2 lỗ bằng vữa thông thường M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,924 m2
117 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,924 m2
118 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 101,24 m
119 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,2 m
120 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,472 m2
121 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,556 m2
122 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 147,072 m2
123 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 152,4008 m2
124 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 382,5008 m2
125 Sản xuất dầm trần bằng thép hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0746 tấn
126 Sản xuất giằng neo khung dầm bằng thép tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0509 tấn
127 Lắp dựng dầm trần thép hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1255 tấn
128 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,3279 1m2
129 Làm trần tôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2298 100m2
130 Gia công xà gồ thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4235 tấn
131 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4235 tấn
132 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 249,1876 1m2
133 Gia công vì kèo bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2925 tấn
134 Gia công vì kèo bằng thép tấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6355 tấn
135 Gia công giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,116 tấn
136 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9281 tấn
137 Lắp dựng giằng thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,116 tấn
138 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 183,2278 1m2
139 Lợp mái tôn cách âm, cách nhiệt PU dày 0,35mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,741 100m2
140 Lắp đặt ống PVC thoát nước qua dầm D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,266 100m
141 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái PVC 90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,74 100m
142 Chếch nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 cái
143 Cút nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44 cái
144 Cầu lọc rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
145 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,3672 100m2
146 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0388 100m2
147 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,1163 100m2
148 Trát má cửa dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,0444 m2
149 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,0444 m2
150 Gia công cửa bằng thép hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1687 tấn
151 Gia công cửa bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0214 tấn
152 Gia công cửa bằng thép tấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1033 tấn
153 Sản xuất cửa sắt bằng sắt vuông đặc 10x10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0622 tấn
154 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 121,5964 1m2
155 Cắt và lắp kính - Chiều dày kính 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,015 m2
156 Nẹp nhôm U15x10x0,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,3223 kg
157 Gioăng cao su đệm kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 401,088 m
158 Vít bắt nẹp nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.400 cái
159 Bản lề cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 cái
160 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
161 Chốt cửa đi + cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 cái
162 Móc gió cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
163 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,3808 m2
164 Sản xuất hoa sắt cửa bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4404 tấn
165 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,7023 1m2
166 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,88 m2
167 Vách kính cố định 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,9725 m2
168 SXLD cửa kính cường lực dày 12 ly (không gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,79 m2
169 Bản lề sàn thủy lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
170 Tay nắm Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
171 Khóa sàn VVP Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
172 Kẹp kính trên, dưới VVP Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
173 Kẹp góc L VVP Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
174 Lắp dựng cửa kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,7625 m2
175 Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,8541 1m3
176 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4769 m3
177 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9468 m3
178 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,6624 m3
179 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9043 m3
180 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4222 m3
181 Trát tường ngoài dày 1,5cm, tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,4376 m2
182 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,2316 m2
183 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 107,2076 m2
184 Sản xuất thang sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0448 tấn
185 Lắp đặt thang sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0448 tấn
186 Đào mương chôn cọc tiếp địa, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,848 1m3
187 Đắp đất chôn cọc tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,848 m3
188 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
189 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
190 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63 m
191 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59 m
192 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cọc
193 Thép ốp bảo vệ dây xuống L63x63x6x2500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,9 kg
194 Đo thử tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 điểm
195 LĐ loại đèn ống dài 1,2m, 36W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
196 Đèn bán cầu sát trần Compact 18W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
197 Đèn pha 250W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
198 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
199 Lắp đặt quạt treo tường công nghiệp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
200 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 300x400x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
201 Aptomat 1 pha 63A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
202 Aptomat 1 pha 40A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
203 Aptomat 1 pha 32A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
204 Aptomat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
205 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
206 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
207 Dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
208 Dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
209 Dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55 m
210 Dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 273 m
211 Dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70 m
212 ống nhựa luồn dây D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 262 m
213 Bình bọt cứu hỏa MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bình
214 Bảng nội quy + tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bảng
215 Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,1682 1m3
216 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6232 m3
217 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1247 m3
218 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,5596 m3
219 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4203 m3
220 Đào rãnh thoát nước, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,4668 1m3
221 Đào hố ga, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,9172 1m3
222 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,8865 m3
223 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5933 m3
224 Xây rãnh thoát nước bằng đặc không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,258 m3
225 Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7103 m3
226 Trát thành rãnh + thành hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,9026 m2
227 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,9026 m2
228 Láng đáy rãnh có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,9726 m2
229 Đổ bê tông tấm đan rãnh nước + hố ga ĐS đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,892 m3
230 SXLD ván khuôn tấm đan RN+hố ga ĐS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2755 100m2
231 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2129 tấn
232 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 174 1cấu kiện
233 Sản xuất lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0128 tấn
234 Lắp dựng lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,64 m2
235 Bê tông hè, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,07 m3
236 Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100,7 m2
237 Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,2797 1m3
238 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1789 m3
239 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1943 m3
240 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,2399 m3
241 Trát tường ngoài dày 1,5cm, tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 109,206 m2
242 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2831 100m3
243 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,4 m3
244 Lót ni lông chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,64 100m2
245 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,6 m3
246 Đào xúc đất về để đắp bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,1213 100m3
247 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,1213 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->