Gói thầu: Nâng cấp đường tiểu khu 40 nhánh 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210522315-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Hà Phát Thịnh |
| Tên gói thầu | Nâng cấp đường tiểu khu 40 nhánh 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210522129 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 15:14:00 đến ngày 2021-05-24 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,332,209,286 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào, xúc đất lên ô tô, ĐC2 | Theo Chương V_E-HSMT | 112,994 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào rãnh bằng máy đào, xúc đất lên ô tô, ĐC2 | Theo Chương V_E-HSMT | 3,237 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp đất nền đường, máy đầm 16T, K=0.95 | Theo Chương V_E-HSMT | 3,46 | 100 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đi đổ 1 km, | Theo Chương V_E-HSMT | 112,321 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Vận chuyển đất thừa đi đổ tiếp 1 km, | Theo Chương V_E-HSMT | 112,321 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 6 | Xáo xới lu lèn nền đường K95 | Theo Chương V_E-HSMT | 9,111 | 100 m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới 12 cm | Theo Chương V_E-HSMT | 5,725 | 100 m3 |
| 2 | Làm bạt chống mất nước bê tông | Theo Chương V_E-HSMT | 47,711 | 100 m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường, gia cố lề M250 dày 20cm | Theo Chương V_E-HSMT | 954,213 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thi công bê tông mặt đường | Theo Chương V_E-HSMT | 3,671 | 100 m2 |
| 5 | Nhựa đường làm khe co, khe giãn | Theo Chương V_E-HSMT | 478,045 | kg |
| 6 | Mùn cưa tẩm nhựa đường | Theo Chương V_E-HSMT | 0,48 | m3 |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, gia công biển báo phảng quang | Theo Chương V_E-HSMT | 9 | cái |
| 2 | Sản xuất, gia công trụ biển báo sắt Þ90 | Theo Chương V_E-HSMT | 24,5 | m |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang | Theo Chương V_E-HSMT | 9 | cái |
| 4 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2, M150 | Theo Chương V_E-HSMT | 1,076 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu | Theo Chương V_E-HSMT | 46 | cọc |
| 6 | Tôn lượn sóng L = 2.32m (dày 3.mm) | Theo Chương V_E-HSMT | 418 | tấm |
| 7 | Cột thép U160 x 160 x1.45m (dày 5mm) | Theo Chương V_E-HSMT | 420 | hộp |
| 8 | Hộp đệm U160 x 160 x0.36m (dày 5mm) | Theo Chương V_E-HSMT | 211 | bộ |
| 9 | Buloong M20,L=38cm | Theo Chương V_E-HSMT | 420 | bộ |
| 10 | Buloong M16,L=3.6cm | Theo Chương V_E-HSMT | 1.680 | bộ |
| 11 | Tấm sóng đầu (cuối) | Theo Chương V_E-HSMT | 4 | tấm |
| 12 | Mắt phản quang tam giác | Theo Chương V_E-HSMT | 420 | cái |
| 13 | Đào đất chôn trụ hộ lan TC, đất CII | Theo Chương V_E-HSMT | 43,68 | m3 |
| 14 | Bê tông trụ móng đá 1x2 M200 | Theo Chương V_E-HSMT | 43,68 | m3 |
| 15 | Lắp đặt hộ lan bằng tôn lượn sóng | Theo Chương V_E-HSMT | 969,76 | m |
| D | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt cống đường kính 1.5m | Theo Chương V_E-HSMT | 7 | đoạn |
| 2 | Bê tông ống cống đá 1x2 M250 | Theo Chương V_E-HSMT | 5,44 | m3 |
| 3 | Cốt thép CT3, | Theo Chương V_E-HSMT |
0,47
|
tấn |
|
| 4 | Cốt thép CT3, >F10 (mặt đường, rọ đá) | Theo Chương V_E-HSMT | 0,866 | tấn |
| 5 | Ván khuôn kim loại cống | Theo Chương V_E-HSMT | 0,387 | 100 m2 |
| 6 | Vữa xi măng M100 | Theo Chương V_E-HSMT | 7,685 | m2 |
| 7 | Bê tông tường đá 1x2 M150 | Theo Chương V_E-HSMT | 5,765 | m3 |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Theo Chương V_E-HSMT | 10,128 | m3 |
| 9 | Lớp đệm đá dăm dày 10cm | Theo Chương V_E-HSMT | 2,545 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường | Theo Chương V_E-HSMT | 0,603 | 100 m2 |
| 11 | Ván khuôn móng | Theo Chương V_E-HSMT | 0,241 | 100 m2 |
| 12 | Đào đất CG C2 | Theo Chương V_E-HSMT | 1,072 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 13 | Đắp đất bằng đầm cóc K95 | Theo Chương V_E-HSMT | 0,155 | 100 m3 |
| 14 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2, M150 | Theo Chương V_E-HSMT | 0,157 | m3 |
| 15 | Cọc tiêu BTCT | Theo Chương V_E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Làm và thả rọ đá, lọa rọ 2x1x0.5m, trên cạn | Theo Chương V_E-HSMT | 20 | rọ |
| 17 | Bêtông đúc sẵn, đá 1x2 M200 | Theo Chương V_E-HSMT | 73,547 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép tấm bêtông | Theo Chương V_E-HSMT | 5,393 | 100 m2 |
| 19 | Vữa lót M100 dày 2cm | Theo Chương V_E-HSMT | 591,286 | m2 |
| 20 | Bêtông đổ tại chỗ, đá 1x2 M150 | Theo Chương V_E-HSMT | 28,98 | m3 |
| 21 | Lắp đặt tấm bêtông (52.50kg/tấm) | Theo Chương V_E-HSMT | 3.503 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi