Gói thầu: Gói thầu 05: Thi công xây dựng dự án (bao gồm xây dựng, thiết bị, dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210539787-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương |
| Tên gói thầu | Gói thầu 05: Thi công xây dựng dự án (bao gồm xây dựng, thiết bị, dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210218268 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tiền đấu giá quyền sử dụng đất mặt bằng quy hoạch |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 07:57:00 đến ngày 2021-06-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 28,368,767,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất C1 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 226,2341 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đồi đắp nền đường K95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 88.070,4273 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 638,8396 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 43,3668 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đồi đắp nền đường K98 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6.137,2695 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15,4505 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 13,6732 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 81,1873 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa -chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 81,1873 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 13,4933 | 100tấn |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí chân công trình Ô tô 12T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 13,4933 | 100tấn |
| B | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 250,752 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 250,752 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy rãnh dọc | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,918 | 100m2 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước, gạch bê tông đặc 6,0x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 586,1328 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3.682,92 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 235,08 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,1494 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20,3893 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.959 | 1cấu kiện |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 22,1256 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đáy hố ga, đá 1x2, chiều rộng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 22,1256 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đáy hố ga | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,624 | 100m2 |
| 13 | Xây hố ga bằng gạch bê tông đặc 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 73,4064 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 397,0608 | m2 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 # | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 17,8977 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan hố ga, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,8213 | tấn |
| 17 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,8179 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 220 | 1cấu kiện |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10,368 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 13,464 | m3 |
| 21 | Bê tông thân hố thu nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18,6614 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn đáy hố thu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4032 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn thân hố thu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,1829 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 200mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,344 | 100m |
| 25 | Mua song chắn rác bằng Composite | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 96 | cái |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10,4125 | m3 |
| 27 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 52,007 | m3 |
| 28 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11,474 | m3 |
| 29 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11,592 | m3 |
| 30 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,5805 | tấn |
| 31 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,488 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố đường kính | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,9158 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố đường kính | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,1384 | tấn |
| 34 | Ván khuôn đáy cống, chân khay | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6027 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn thân cống | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,9719 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4334 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,7986 | 100m2 |
| 38 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,7982 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4241 | 100m3 |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 56 | 1cấu kiện |
| C | Bó vỉa, đan rãnh, khuôn viên và bãi đúc cấu kiện | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 55,12 | m3 |
| 2 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.120 | 1cấu kiện |
| 3 | Bê tông bó vỉa, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 92,8051 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Bó vỉa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,4891 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đan rãnh bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 60,72 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,024 | 100m2 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 121,44 | 10m |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,5203 | m3 |
| 9 | Bó vỉa khuôn viên bằng đá Marble KT (200-230x260x1000) mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 271,68 | m |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 175,364 | m3 |
| 11 | Lát đá KT 400x400x30 mm, VXM mác 75# | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.753,64 | m2 |
| 12 | Bê tông lót khóa vỉa hè, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18,6504 | m3 |
| 13 | Xây khóa vỉa, gạch bê tông 6,0x10,5x22, VXM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11,55 | m3 |
| 14 | Trát kín các mặt VXM M75, dày 2cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 273 | m2 |
| 15 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 37,2 | 1m3 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.500 | m2 |
| D | Hệ thống cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8,1mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,88 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 50m; đường kính ống 63mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15,55 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 150mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,65 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 80mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6 | 100m |
| 5 | Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt mối nối mềm DN100EB | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 63mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15 | cái |
| 9 | Lắp đặt BU - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt van cổng - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cặp bích |
| 12 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | cái |
| 13 | Nắp chụp van | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 63mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 31 | cái |
| 15 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 63mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê chũ thập 110x110 nối bằng p/p hàn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê chữ thập 110x63 nối bằng p/p hàn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút 135 HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 63mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn thu HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 110x63mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt rắc co nhựa HDPE - Đường kính 63mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút ren ngoài D63x50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 23 | Tê thép D110x110 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 24 | Cút thép 90 độ D100 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 25 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,88 | 100m |
| 26 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 65mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15,55 | 100m |
| 27 | Khử trùng ống nước | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 23,43 | 100m |
| 28 | Đặt lưới cảnh báo | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 702,9 | m |
| 29 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11,3303 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,8054 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,1467 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,8054 | 100m3 |
| 33 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,2376 | m3 |
| 34 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,4658 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1364 | 100m2 |
| 36 | Đai 60x10x100 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 24 | Cái |
| 37 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4338 | m3 |
| 38 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4457 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0523 | 100m2 |
| 40 | Đai 60x10x100 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | Cái |
| 41 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,2529 | m3 |
| 42 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông đặc 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,4151 | m3 |
| 43 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12,672 | m2 |
| 44 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4059 | m3 |
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1256 | 100m2 |
| 46 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,454 | m3 |
| 47 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0319 | 100m2 |
| 48 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0502 | tấn |
| 49 | Gia công dầm bằng thép hình (I, H) để gia cố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 33 | tấn |
| E | Điện Sinh hoạt | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-8 (kv đất cấp II, sâu 2,3m) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | móng |
| 2 | Đào đất rãnh tiếp địa TBA | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Móng cột đơn MT-4 (kv đất cấp II, sâu 1,9m) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | móng |
| 4 | Móng cột đơn MT-8 (kv đất cấp II, sâu 2,3m) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | móng |
| 5 | Móng cột đôi MTK-8 (kv đất cấp II sâu 2,3m) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7 | móng |
| 6 | Đào đất rãnh tiếp địa cột RC2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 16 | bộ |
| 7 | Móng cột ly tâm đơn MT-2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 49 | móng |
| 8 | Móng cột ly tâm đôi MT-2C | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14 | móng |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa hạ thế | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12 | bộ |
| 10 | Xây dựng rãnh 1 cáp 0,4kV đi trên vỉa hè nền đất | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 178 | m |
| 11 | Xây dựng rãnh 1 cáp 0,4kV đi qua đường (hiện tại nền đất): 27 = 27 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 27 | m |
| 12 | Móng cột đèn trang trí 4m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | móng |
| 13 | Móng tủ chiếu sáng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | móng |
| 14 | Cột bê tông li tâm LTMB 18 NPC.11.0 ngọn 190 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | cột |
| 15 | Tiếp địa TBA-18m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | H.thống |
| 16 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 17 | Xà lắp sứ đỡ thanh cái trên | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | bộ |
| 18 | Xà lắp cầu chì ống &chống sét van | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 19 | Xà lắp sứ đỡ thanh cái dưới | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 20 | Giá lắp máy biến áp & côliê chống trượt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 21 | Ghế thao tác | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 22 | Thang trèo-12m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 23 | Giá đỡ cáp mặt máy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 24 | Hộp đậy sứ 0,4 kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 25 | Dây nối đất trung tính MBA M95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20 | m |
| 26 | Lắp đặt sứ đứng 35kV TBA | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 50 | quả |
| 27 | Dây nhôm lõi thép AC70/11 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 60 | m |
| 28 | Cáp mặt máy 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 42 | m |
| 29 | Thanh cái đồng F8 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 30 | m |
| 30 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 22 | Cái |
| 31 | Đầu cốt đồng S70 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | Cái |
| 32 | Đầu cốt đồng S240 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 64 | Cái |
| 33 | Cầu chì tự rơi 35kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 34 | Biển báo an toàn và biển tên trạm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 35 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 32 | Cái |
| 36 | Ghíp đồng 2BL M70 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18 | Cái |
| 37 | Khóa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | Cái |
| 38 | Tháo hạ cột BT12m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11 | cột |
| 39 | Tháo hạ cột K-12m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cột |
| 40 | Tháo xà đỡ XĐT35-1LT | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9 | bộ |
| 41 | Tháo xà néo XNB35-1LT | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | bộ |
| 42 | Tháo xà XRNL35-1LT | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 43 | Tháo sứ đứng 35kV cột tròn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 52 | quả |
| 44 | Tháo sứ chuỗi néo đơn Polimer 35kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | chuỗi |
| 45 | Hạ dây dẫn AC70 thu hồi | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.870 | m |
| 46 | Cột bê tông li tâm LTMB 18 NPC.11.0 ngọn 190 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 22 | cột |
| 47 | Cột bê tông li tâm LTMB 14 NPC 9.2 ngọn 190 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cột |
| 48 | Tiếp địa cột RC2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 16 | bộ |
| 49 | Lắp đặt sứ đứng 35kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 121 | quả |
| 50 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | chuỗi |
| 51 | Làm giàn giáo kéo dây qua vị trí bẻ góc- AC70 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | vị trí |
| 52 | Gông cột đôi 18m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7 | bộ |
| 53 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 150 | Cái |
| 54 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3.418 | m |
| 55 | Xà chuyển hướng XRNL35-1LT | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | bộ |
| 56 | Xà néo bằng 35kV cột đôi sứ đứng ngang tuyến XNB35-2TN | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | bộ |
| 57 | Xà néo bằng 35kV cột đôi sứ đứng dọc tuyến XNB35-2TD | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | bộ |
| 58 | Xà néo 35kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 59 | Xà vượt bằng 35 cột tròn đơn XĐV35-1LT | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9 | bộ |
| 60 | Cột bê tông LT 8,5 NPC.3.0 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 77 | cột |
| 61 | Tiếp địa RC-1 tại cột 8,5m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12 | bộ |
| 62 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-1T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 110 | bộ |
| 63 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 34 | bộ |
| 64 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.958 | m |
| 65 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x35 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.637 | m |
| 66 | Dây lên đèn Cu 2x2,5 mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 270 | m |
| 67 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 35 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 120 | Cái |
| 68 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 140 | Cái |
| 69 | Đầu cốt đồng nhôm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 64 | Cái |
| 70 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.024 | Cái |
| 71 | Băng dính | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 174 | cuộn |
| 72 | Cáp đồng xuống hộp công tơ Cu 3x25+1x16 mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 378 | m |
| 73 | Lắp đặt hộp 4 công tơ 1 pha | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 63 | hộp |
| 74 | Đai thép+ khóa đai | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 126 | Cái |
| 75 | Cần đèn chiếu sáng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 49 | Cái |
| 76 | Giá lắp cần đèn chiếu sáng trên cột trung thế | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | Cái |
| 77 | Đèn LED 150W + Chóa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 54 | đèn |
| 78 | Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x10+1x6mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 249 | m |
| 79 | Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x25+1x16mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12 | m |
| 80 | Dây lên đèn Cu 2x2,5 mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 160 | m |
| 81 | Đầu cốt đồng M25 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | Cái |
| 82 | Đầu cốt đồng M16 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | Cái |
| 83 | Đầu cốt đồng M10 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 60 | Cái |
| 84 | Đầu cốt đồng M6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20 | Cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 204 | m |
| 86 | Rải dây đồng M10 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 261 | m |
| 87 | Rãnh 1 cáp 0,4kV đi trên nền đất - Phần lắp đặt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 178 | m |
| 88 | Rãnh 1 cáp 0,4kV đi qua đường (hiện tại nền đất) - Phần lắp đặt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 27 | m |
| 89 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp D60 mạ qua đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 27 | m |
| 90 | Măng xông ống thép D60 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | Cái |
| 91 | Dựng cột đèn trang trí 4 bóng công viên | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | cột |
| 92 | Lắp bảng điện cửa cột + Cầu đấu 4P/60A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | bộ |
| 93 | Attomat 1 pha 6A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | bộ |
| 94 | Đèn chùm + bóng 20W | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 40 | bộ |
| 95 | Luồn cáp cửa cột | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20 | đầu |
| 96 | Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | tủ |
| 97 | Lắp đặt máy biến áp 560kVA-35/0,4kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | máy |
| 98 | Lắp đặt chống sét van 35kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 99 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | tủ |
| 100 | Thí nghiệm MBA | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | máy |
| 101 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | mẫu |
| 102 | Thí nghiệm chống sét van 35kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | pha |
| 103 | Thí nghiệm chống sét van 35kV Pha thứ 2 trở đi | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | pha |
| F | Thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 560kVA-35/0,4kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | Cái |
| 2 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | Cái |
| 3 | Tủ hạ thế 800A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | Cái |
| 4 | Chống sét van 35kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi