Gói thầu: Gói thầu số 03 - Xây dựng công trình: Khu dân cư nông thôn mới thôn Tông Cụm, xã Minh Xuân, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210542707-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 - Xây dựng công trình: Khu dân cư nông thôn mới thôn Tông Cụm, xã Minh Xuân, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20210542601 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 420 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 10:18:00 đến ngày 2021-05-28 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,180,012,958 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN ĐẮP NỀN | |||
| 1 | San đầm đất , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 108,2806 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 122,3571 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 122,3571 | 100m3 |
| B | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 11,7 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 2,223 | 100m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Chương V. E-HSMT | 195 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V. E-HSMT | 341,25 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. E-HSMT | 78 | m3 |
| 6 | Ống thoát nước PVC D48 | Chương V. E-HSMT | 292,5 | |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 37,9167 | m2 |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 11,634 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 2,2105 | 100m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Chương V. E-HSMT | 135,73 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. E-HSMT | 77,56 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 19,46 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. E-HSMT | 0,6672 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V. E-HSMT | 2,9927 | tấn |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V. E-HSMT | 139 | cái |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 194,6 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 83,4 | m2 |
| D | Chi phí khác | |||
| 1 | Phí tài nguyên | Chương V. E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi