Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210541521-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Hậu Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210541513
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-18 09:50:00 đến ngày 2021-05-28 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,735,375,368 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN LẤP, TƯỜNG RÀO, SÂN BÊ TÔNG
1 Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤80cm bằng thủ công Theo Chương V - HS TKBVTC 10 bụi
2 Mua đất đắp nền đường (HS : 1.1 cho K90) Theo Chương V - HS TKBVTC 303,325 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Chương V - HS TKBVTC 0,1379 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo Chương V - HS TKBVTC 2,6196 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Chương V - HS TKBVTC 3,0333 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo Chương V - HS TKBVTC 3,0333 100m3/1km
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo Chương V - HS TKBVTC 3,0333 100m3/1km
8 Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Chương V - HS TKBVTC 138,6 m3
9 Phá dỡ cổng và tường rào Theo Chương V - HS TKBVTC 1 ck
10 Phá dỡ dãy nhà cũ Theo Chương V - HS TKBVTC 1 toàn bộ
11 Đào móng băng bằng thủ công - đất cấp II Theo Chương V - HS TKBVTC 69,768 1m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Chương V - HS TKBVTC 23,256 m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Chương V - HS TKBVTC 0,3876 100m2
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Chương V - HS TKBVTC 7,752 m3
15 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Theo Chương V - HS TKBVTC 29,07 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V - HS TKBVTC 0,3876 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - HS TKBVTC 0,1076 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - HS TKBVTC 0,344 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo Chương V - HS TKBVTC 6,3954 m3
20 Xây móng tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Theo Chương V - HS TKBVTC 8,7764 m3
21 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Theo Chương V - HS TKBVTC 18,2562 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Chương V - HS TKBVTC 541,89 m2
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Chương V - HS TKBVTC 79,194 m2
24 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo Chương V - HS TKBVTC 39,6 m
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V - HS TKBVTC 621,084 m2
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
1 Sản xuất và lắp dựng cửa đi Đ1 và Đ2 bằng nhựa lõi thép Theo Chương V - HS TKBVTC 166,32 m2
2 Sản xuất và lắp dựng cửa sổ bằng nhựa lõi thép Theo Chương V - HS TKBVTC 166,668 m2
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo Chương V - HS TKBVTC 238,58 m2
4 Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, M200, đá 1x2 Theo Chương V - HS TKBVTC 5,9645 m3
5 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Theo Chương V - HS TKBVTC 238,58 m2
6 Phá dỡ nền gạch Theo Chương V - HS TKBVTC 812,08 m2
7 Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 Theo Chương V - HS TKBVTC 40,604 m3
8 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Theo Chương V - HS TKBVTC 812,08 m2
9 Lát đá bậc cầu thang Theo Chương V - HS TKBVTC 54,594 m2
10 Tay vin cầu thang inox Theo Chương V - HS TKBVTC 20 m
11 Trụ cầu thang inox Theo Chương V - HS TKBVTC 4 trụ
12 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Theo Chương V - HS TKBVTC 8,5065 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Chương V - HS TKBVTC 77,332 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo Chương V - HS TKBVTC 77,332 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->