Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiên và thi công sửa chữa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210533792-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phụ kiên và thi công sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210500643 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL 2021 - EVN-SPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 14:34:00 đến ngày 2021-05-31 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,709,269,915 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,639,000 VNĐ ((Một trăm triệu sáu trăm ba mươi chín nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Đường Dây Trung thế | |||
| B | Phần Lắp mới | |||
| 1 | LA 18-10-COM | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Bộ |
| 2 | LTD 24-1P-600 | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp LTĐ 1P 24kV 600A) | 9 | Bộ |
| 3 | Móng NX-24a | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp móng néo) | 16 | Móng |
| 4 | Móng M12-b | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đà cản, Bulon VR 2Đ 22x650) | 6 | Móng |
| 5 | Móng M14-b | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đà cản) | 1 | Móng |
| 6 | Tiếp địa Treo≤100-12-ĐN-1 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 7 | Móng NX-30b | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp móng néo) | 6 | Móng |
| 8 | Trụ 14-GS-CC | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp trụ BTLT 14m, Bulon VR 2Đ 16x500, Bulon VR 2Đ 16x700) | 2 | Trụ |
| 9 | Trụ 14-Đ-TC | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp trụ BTLT 14m) | 1 | Trụ |
| 10 | Trụ 12-Đ-TC | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp trụ BTLT 12m) | 6 | Trụ |
| 11 | Trụ 12-GS-TC | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp trụ BTLT 12m, Bulon VR 2Đ 16x500, Bulon VR 2Đ 16x700) | 3 | Trụ |
| 12 | Xà XIT-ĐĐ | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Bulon 16x250,) | 7 | Bộ |
| 13 | Dây NXK-CD-GIAP-20 | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Cổ dê bắt xà ĐK 195) | 6 | Bộ |
| 14 | Xà XIN24-NĐ-GS | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 15 | Dây NXĐ-BOLT-GIAP-12 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Bộ |
| 16 | Dây NXĐ-BOLT-GIAP-14 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 17 | Kẹp ĐS D65/80-ACXH240 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 165 | Bộ |
| 18 | Cầu tiếp địa T12-AC50/AC(70-95) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 19 | Dừng dây TH-UB35/50-300 | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Bulon 16x300,) | 20 | Bộ |
| 20 | Tiếp địa T12-AC70-95 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 21 | Cầu tiếp địa T12-ABC(35-95)/AC(70-95) | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Kẹp IPC 95-50mm2) | 9 | Bộ |
| 22 | Kẹp IPC 70-95, Vỏ cách điện 24kV dầy 3-7mm (35-70/35-95) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 60 | Cái |
| 23 | Bulon 16x450 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 24 | Ống Ép AC 95 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 25 | Quai giả BOC-120/240 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp kẹp WR835, Kẹp holtine 2/0, kẹp quai 4/0) | 8 | Bộ |
| 26 | Kẹp WR 279 nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 46 | Cái |
| 27 | Giáp níu ACXH240-KNC | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 28 | Tiếp địa T12-AC70-95-1 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 628 | Bộ |
| 29 | Bulon VR 16 x 600 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 30 | CĐ treo PL24-GIAP-AC95-GS | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 31 | Dây AC50-dốc10-M-ĐDC | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 805 | Kg |
| 32 | Nhân công | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4,1282 | Km |
| 33 | Ống Ép AC 240 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp ống ép AC 240mm2) | 27 | Cái |
| 34 | Dây ACXH240-dốc10-M-ĐDC | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6.780,96 | mét |
| 35 | Nhân công | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6,781 | Km |
| 36 | Kẹp NRKH - 1P | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Bộ |
| 37 | Sứ đứng 24-CS | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Ty sứ đứng 24kV) | 28 | Bộ |
| 38 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH240-X | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | bộ |
| 39 | Băng Keo Cao Thế (25,4-9,1M/Cuộn) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cuộn |
| 40 | Rack 2-300 | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Bulon 16x200,) | 10 | Bộ |
| 41 | Tiếp địa Treo≤100-12-ĐN | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | bộ |
| 42 | Bulon VR 16 x 450 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 43 | Sứ đứng 24kV | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 88 | Bộ |
| 44 | Rack 1 +SOC | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Bulon 16x300,) | 62 | Bộ |
| 45 | Dây nhôm trần A 95 mm2 (buộc cổ sứ) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 23,1 | Bộ |
| 46 | Chân sứ đỉnh cong D20 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 47 | Chân sứ đỉnh thẳng D20 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 70 | Bộ |
| 48 | Bulon 16x250 + LĐ | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Bulon 16x250,) | 72 | Bộ |
| 49 | Xà COM24Đ-ĐƠN | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Bulon 16x300,) | 5 | Bộ |
| 50 | Cáp CX25-TT | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Bộ |
| 51 | Bát LL bắt LA+FCO | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Bass LL) | 21 | Bộ |
| 52 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 53 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 54 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 55 | Cáp CX50-TT | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Bộ |
| 56 | Xà COM24K-GS | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 57 | Kẹp IPC trung thế 24kV | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Kẹp IPC 70-300, Vỏ cách điện dầy 24kV 3-7mm (35-70/120-300)) | 30 | Bộ |
| 58 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Bộ |
| C | Phần Tháo gỡ SDL | |||
| 1 | LBS 24-3P-630 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ Dao Cách Ly Ltd - 24Kv - 200A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 3 | Bộ |
| 3 | Xà XIN24-NĐ | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 2 | Bộ |
| 4 | Cách điện treo polymer 24kV-70kN | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 36 | Bộ |
| D | Phần Lắp đặt SDL | |||
| 1 | LBS 24-3P-630 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ Dao Cách Ly Ltd - 24Kv - 200A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 3 | Xà XIN24-NĐ | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 4 | Cách điện treo polymer 24kV-70kN | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 36 | Bộ |
| E | Phần Thu Hồi | |||
| 1 | DS 24-1P-600 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) | 3 | Bộ |
| 2 | LA 18-10-COM | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) | 9 | Bộ |
| 3 | Trụ 12TCT-Đ-TC | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) | 2 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT 8,5M (Thủ Công) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) | 10 | Trụ |
| 5 | Dây NXĐ-BOLT-KEP-12 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) | 8 | Bộ |
| 6 | Xà XIT-ĐĐ | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) | 1 | Bộ |
| 7 | Dây AC240-dốc10-TC-ĐDC | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) | 6,6613 | Km |
| 8 | Bulon 16x250 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) | 76 | Bộ |
| 9 | Dây C22-dốc | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) | 3,9789 | Km |
| 10 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) | 8 | Cái |
| 11 | Kẹp quai 4/0 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) | 8 | Cái |
| 12 | Rack 2-200 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) | 10 | Bộ |
| 13 | Bulon 16x50 + LĐ | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) | 4 | Bộ |
| 14 | Đỡ dây TH-300 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) | 61 | Bộ |
| 15 | Sứ đứng 24kV | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) | 90 | Bộ |
| 16 | Ty sứ đứng 24KV | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) | 8 | Bộ |
| 17 | Khóa néo 3U | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) | 30 | Bộ |
| 18 | DS 24-1P-600 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) | 3 | Bộ |
| 19 | LA 18-10-COM | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) | 9 | Bộ |
| 20 | Cáp CX50-TT | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) | 24 | Bộ |
| 21 | Chân sứ đỉnh thẳng D20 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) | 82 | Bộ |
| F | Phần Đường Dây Hạ thế | |||
| G | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Tiếp địa T10-AC50 | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 340 | Bộ |
| 2 | Dây Duplex 2x6-dốc | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 450 | mét |
| 3 | PK lắp ĐK ngoài trụ 12-2 | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 2 cực 32A) | 83 | Bộ |
| 4 | Hộp 3ĐK trụ 12m | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 2 cực 32A) | 27 | Bộ |
| 5 | Hộp 4Đk trụ 12 | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 2 cực 32A) | 25 | Bộ |
| 6 | PK lắp ĐK ngoài trụ 8-4 | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 2 cực 32A) | 40 | Bộ |
| 7 | PK lắp ĐK ngoài trụ 12-1 | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 2 cực 32A) | 106 | Bộ |
| 8 | PK lắp ĐK ngoài trụ 8-2 | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 2 cực 32A) | 205 | Bộ |
| 9 | PK lắp ĐK ngoài trụ 8-1 | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 2 cực 32A) | 201 | Bộ |
| 10 | PK lắp ĐK ngoài trụ 8-3 | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 2 cực 32A) | 33 | Bộ |
| H | Phần Tháo gỡ SDL | |||
| 1 | Điện kế 1P 5(20) 220V-t | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 1.323 | Bộ |
| I | Phần Lắp đặt SDL | |||
| 1 | Điện kế 1P 5(20) 220V-t | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 1.323 | Bộ |
| J | Phần Thu hồi | |||
| 1 | Ống PVC 27 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) | 5.292 | mét |
| 2 | Cầu dao hạ thế 30 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) | 1.323 | Bộ |
| 3 | Hộp công tơ 1 pha sắt | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) | 1.323 | Bộ |
| 4 | Cáp Muller 2x6mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) | 5.745 | mét |
| K | Phần Trạm Biến Thế | |||
| L | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Cáp tín hiệu ĐĐHT | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV) | 50 | Bộ |
| 2 | Thùng CD2N-COM-990 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 50 | Bộ |
| 3 | Đai thép 20 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 50 | Bộ |
| 4 | Nắp chụp ống PVC90 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 100 | Bộ |
| 5 | Ống PVC 90 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 600 | Bộ |
| 6 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 200 | Bộ |
| 7 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 200 | Bộ |
| 8 | Keo dán ống nhựa | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp keo dán ống) | 50 | Tuýt |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 50 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa HTĐĐ | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 50 | Bộ |
| M | Phần Tháo gỡ SDL | |||
| 1 | MCCB-3P-125 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 28 | Bộ |
| 2 | MCB-3P-100 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 22 | Bộ |
| 3 | TI HT-125 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 27 | Bộ |
| 4 | TI HT-100 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 62 | Bộ |
| 5 | Điện kế 1P-ĐT-GT-5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 17 | Bộ |
| 6 | Điện kế 3P-CO-GT-5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 33 | Bộ |
| 7 | Cáp CV70-HT | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 216 | Mét |
| 8 | Cáp AV70-HT | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 216 | Mét |
| 9 | Cáp AV50-HT | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 544 | Mét |
| 10 | Cáp CV25-HT | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 449 | Mét |
| 11 | Cáp CV50-HT | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 630 | Mét |
| N | Phần Lắp đặt SDL | |||
| 1 | MCCB-3P-125 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 28 | Bộ |
| 2 | MCB-3P-100 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 22 | Bộ |
| 3 | TI HT-125 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 27 | Bộ |
| 4 | TI HT-100 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 62 | Bộ |
| 5 | Điện kế 1P-ĐT-GT-5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 17 | Bộ |
| 6 | Điện kế 3P-CO-GT-5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 33 | Bộ |
| 7 | Cáp CV70-HT | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 216 | Mét |
| 8 | Cáp AV70-HT | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 216 | Mét |
| 9 | Cáp AV50-HT | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 544 | Mét |
| 10 | Cáp CV25-HT | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 449 | Mét |
| 11 | Cáp CV50-HT | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 630 | Mét |
| O | Phần Thu Hồi | |||
| 1 | Thùng CD1N-SAT-560 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) | 50 | Bộ |
| 2 | Ống PVC 90-TH | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) | 400 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi