Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiên và thi công sửa chữa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210533792-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 09:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG
Tên gói thầu Cung cấp vật tư phụ kiên và thi công sửa chữa
Số hiệu KHLCNT 20210500643
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL 2021 - EVN-SPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-18 14:34:00 đến ngày 2021-05-31 09:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,709,269,915 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,639,000 VNĐ ((Một trăm triệu sáu trăm ba mươi chín nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần Đường Dây Trung thế
B Phần Lắp mới
1 LA 18-10-COM Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 27 Bộ
2 LTD 24-1P-600 Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp LTĐ 1P 24kV 600A) 9 Bộ
3 Móng NX-24a Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp móng néo) 16 Móng
4 Móng M12-b Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đà cản, Bulon VR 2Đ 22x650) 6 Móng
5 Móng M14-b Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đà cản) 1 Móng
6 Tiếp địa Treo≤100-12-ĐN-1 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
7 Móng NX-30b Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp móng néo) 6 Móng
8 Trụ 14-GS-CC Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp trụ BTLT 14m, Bulon VR 2Đ 16x500, Bulon VR 2Đ 16x700) 2 Trụ
9 Trụ 14-Đ-TC Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp trụ BTLT 14m) 1 Trụ
10 Trụ 12-Đ-TC Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp trụ BTLT 12m) 6 Trụ
11 Trụ 12-GS-TC Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp trụ BTLT 12m, Bulon VR 2Đ 16x500, Bulon VR 2Đ 16x700) 3 Trụ
12 Xà XIT-ĐĐ Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Bulon 16x250,) 7 Bộ
13 Dây NXK-CD-GIAP-20 Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Cổ dê bắt xà ĐK 195) 6 Bộ
14 Xà XIN24-NĐ-GS Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
15 Dây NXĐ-BOLT-GIAP-12 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 13 Bộ
16 Dây NXĐ-BOLT-GIAP-14 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
17 Kẹp ĐS D65/80-ACXH240 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 165 Bộ
18 Cầu tiếp địa T12-AC50/AC(70-95) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Bộ
19 Dừng dây TH-UB35/50-300 Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Bulon 16x300,) 20 Bộ
20 Tiếp địa T12-AC70-95 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 16 Bộ
21 Cầu tiếp địa T12-ABC(35-95)/AC(70-95) Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Kẹp IPC 95-50mm2) 9 Bộ
22 Kẹp IPC 70-95, Vỏ cách điện 24kV dầy 3-7mm (35-70/35-95) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 60 Cái
23 Bulon 16x450 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
24 Ống Ép AC 95 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Cái
25 Quai giả BOC-120/240 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp kẹp WR835, Kẹp holtine 2/0, kẹp quai 4/0) 8 Bộ
26 Kẹp WR 279 nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 46 Cái
27 Giáp níu ACXH240-KNC Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 30 Bộ
28 Tiếp địa T12-AC70-95-1 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 628 Bộ
29 Bulon VR 16 x 600 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Bộ
30 CĐ treo PL24-GIAP-AC95-GS Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Bộ
31 Dây AC50-dốc10-M-ĐDC Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 805 Kg
32 Nhân công Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4,1282 Km
33 Ống Ép AC 240 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp ống ép AC 240mm2) 27 Cái
34 Dây ACXH240-dốc10-M-ĐDC Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6.780,96 mét
35 Nhân công Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6,781 Km
36 Kẹp NRKH - 1P Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 36 Bộ
37 Sứ đứng 24-CS Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Ty sứ đứng 24kV) 28 Bộ
38 CĐ treo PL24-GIAP-ACXH240-X Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 18 bộ
39 Băng Keo Cao Thế (25,4-9,1M/Cuộn) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Cuộn
40 Rack 2-300 Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Bulon 16x200,) 10 Bộ
41 Tiếp địa Treo≤100-12-ĐN Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5 bộ
42 Bulon VR 16 x 450 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
43 Sứ đứng 24kV Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 88 Bộ
44 Rack 1 +SOC Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Bulon 16x300,) 62 Bộ
45 Dây nhôm trần A 95 mm2 (buộc cổ sứ) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 23,1 Bộ
46 Chân sứ đỉnh cong D20 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 18 Bộ
47 Chân sứ đỉnh thẳng D20 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 70 Bộ
48 Bulon 16x250 + LĐ Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Bulon 16x250,) 72 Bộ
49 Xà COM24Đ-ĐƠN Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Bulon 16x300,) 5 Bộ
50 Cáp CX25-TT Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 48 Bộ
51 Bát LL bắt LA+FCO Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Bass LL) 21 Bộ
52 Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Bộ
53 Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Bộ
54 Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Bộ
55 Cáp CX50-TT Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 36 Bộ
56 Xà COM24K-GS Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
57 Kẹp IPC trung thế 24kV Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Kẹp IPC 70-300, Vỏ cách điện dầy 24kV 3-7mm (35-70/120-300)) 30 Bộ
58 Đầu cosse ép đồng 35mm2 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 27 Bộ
C Phần Tháo gỡ SDL
1 LBS 24-3P-630 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 2 Bộ
2 Bộ Dao Cách Ly Ltd - 24Kv - 200A Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 3 Bộ
3 Xà XIN24-NĐ Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 2 Bộ
4 Cách điện treo polymer 24kV-70kN Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 36 Bộ
D Phần Lắp đặt SDL
1 LBS 24-3P-630 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 2 Bộ
2 Bộ Dao Cách Ly Ltd - 24Kv - 200A Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 3 Bộ
3 Xà XIN24-NĐ Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 2 Bộ
4 Cách điện treo polymer 24kV-70kN Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 36 Bộ
E Phần Thu Hồi
1 DS 24-1P-600 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) 3 Bộ
2 LA 18-10-COM Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) 9 Bộ
3 Trụ 12TCT-Đ-TC Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) 2 Trụ
4 Trụ BTLT 8,5M (Thủ Công) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) 10 Trụ
5 Dây NXĐ-BOLT-KEP-12 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) 8 Bộ
6 Xà XIT-ĐĐ Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) 1 Bộ
7 Dây AC240-dốc10-TC-ĐDC Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) 6,6613 Km
8 Bulon 16x250 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) 76 Bộ
9 Dây C22-dốc Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) 3,9789 Km
10 Kẹp Hotline 2/0 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) 8 Cái
11 Kẹp quai 4/0 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) 8 Cái
12 Rack 2-200 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) 10 Bộ
13 Bulon 16x50 + LĐ Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) 4 Bộ
14 Đỡ dây TH-300 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) 61 Bộ
15 Sứ đứng 24kV Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) 90 Bộ
16 Ty sứ đứng 24KV Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) 8 Bộ
17 Khóa néo 3U Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) 30 Bộ
18 DS 24-1P-600 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) 3 Bộ
19 LA 18-10-COM Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) 9 Bộ
20 Cáp CX50-TT Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) 24 Bộ
21 Chân sứ đỉnh thẳng D20 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) 82 Bộ
F Phần Đường Dây Hạ thế
G Phần Lắp mới
1 Tiếp địa T10-AC50 Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK 340 Bộ
2 Dây Duplex 2x6-dốc Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK 450 mét
3 PK lắp ĐK ngoài trụ 12-2 Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 2 cực 32A) 83 Bộ
4 Hộp 3ĐK trụ 12m Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 2 cực 32A) 27 Bộ
5 Hộp 4Đk trụ 12 Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 2 cực 32A) 25 Bộ
6 PK lắp ĐK ngoài trụ 8-4 Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 2 cực 32A) 40 Bộ
7 PK lắp ĐK ngoài trụ 12-1 Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 2 cực 32A) 106 Bộ
8 PK lắp ĐK ngoài trụ 8-2 Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 2 cực 32A) 205 Bộ
9 PK lắp ĐK ngoài trụ 8-1 Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 2 cực 32A) 201 Bộ
10 PK lắp ĐK ngoài trụ 8-3 Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 2 cực 32A) 33 Bộ
H Phần Tháo gỡ SDL
1 Điện kế 1P 5(20) 220V-t Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 1.323 Bộ
I Phần Lắp đặt SDL
1 Điện kế 1P 5(20) 220V-t Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 1.323 Bộ
J Phần Thu hồi
1 Ống PVC 27 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) 5.292 mét
2 Cầu dao hạ thế 30 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) 1.323 Bộ
3 Hộp công tơ 1 pha sắt Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) 1.323 Bộ
4 Cáp Muller 2x6mm2 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) 5.745 mét
K Phần Trạm Biến Thế
L Phần Lắp mới
1 Cáp tín hiệu ĐĐHT Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV) 50 Bộ
2 Thùng CD2N-COM-990 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 50 Bộ
3 Đai thép 20 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 50 Bộ
4 Nắp chụp ống PVC90 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 100 Bộ
5 Ống PVC 90 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 600 Bộ
6 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 200 Bộ
7 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 200 Bộ
8 Keo dán ống nhựa Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp keo dán ống) 50 Tuýt
9 Băng keo cách điện hạ thế Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 50 Bộ
10 Tiếp địa HTĐĐ Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 50 Bộ
M Phần Tháo gỡ SDL
1 MCCB-3P-125 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 28 Bộ
2 MCB-3P-100 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 22 Bộ
3 TI HT-125 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 27 Bộ
4 TI HT-100 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 62 Bộ
5 Điện kế 1P-ĐT-GT-5 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 17 Bộ
6 Điện kế 3P-CO-GT-5 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 33 Bộ
7 Cáp CV70-HT Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 216 Mét
8 Cáp AV70-HT Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 216 Mét
9 Cáp AV50-HT Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 544 Mét
10 Cáp CV25-HT Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 449 Mét
11 Cáp CV50-HT Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 630 Mét
N Phần Lắp đặt SDL
1 MCCB-3P-125 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 28 Bộ
2 MCB-3P-100 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 22 Bộ
3 TI HT-125 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 27 Bộ
4 TI HT-100 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 62 Bộ
5 Điện kế 1P-ĐT-GT-5 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 17 Bộ
6 Điện kế 3P-CO-GT-5 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 33 Bộ
7 Cáp CV70-HT Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 216 Mét
8 Cáp AV70-HT Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 216 Mét
9 Cáp AV50-HT Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 544 Mét
10 Cáp CV25-HT Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 449 Mét
11 Cáp CV50-HT Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 630 Mét
O Phần Thu Hồi
1 Thùng CD1N-SAT-560 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) 50 Bộ
2 Ống PVC 90-TH Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( Tháo gỡ Thu Hồi) 400 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->