Gói thầu: Thi công xây lắp công trình Khắc phục sạt lở tuyến đê bờ Nam Km26 – Phú An
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210544089-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Tân |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình Khắc phục sạt lở tuyến đê bờ Nam Km26 – Phú An |
| Số hiệu KHLCNT | 20210308958 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí hỗ trợ sử dụng sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020 hoặc năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 15:21:00 đến ngày 2021-05-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,600,751,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối lượng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V | 1,1765 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,889 | 100m3 |
| 3 | Bê tông cọc M300, đá 1x2 | Chương V | 136,125 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc | Chương V | 10,89 | 100m2 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | Chương V | 4,8715 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | Chương V | 15,1056 | tấn |
| 7 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Chương V | 21,78 | 100m |
| 8 | Đóng cọc BTDUL trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 15x15cm - Cấp đất I | Chương V | 0,28 | 100m |
| 9 | Gia công dầm mái thép | Chương V | 12,2682 | tấn |
| 10 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V | 12,2682 | tấn |
| 11 | Cung cấp bu lông phi 16, L=30cm | Chương V | 160 | Cái |
| 12 | Cung cấp cáp neo D22 nhúng nhựa đường | Chương V | 526,5 | Mét |
| 13 | Cung cấp ốc xiếc cáp mạ kẽm D20 | Chương V | 324 | Cái |
| 14 | Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | Chương V | 1,7929 | tấn |
| 15 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V | 34,7759 | tấn |
| 16 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V | 34,7759 | tấn |
| 17 | Đóng cọc thép hình trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m - Cấp đất I | Chương V | 4,515 | 100m |
| 18 | Nhổ cọc thép hình ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | Chương V | 4,515 | 100m |
| 19 | Hao phí thép hình sàn đạo | Chương V | 2.425,419 | Kg |
| 20 | Cung cấp lưới B40 | Chương V | 120 | m2 |
| 21 | Cung cấp lưới cước | Chương V | 120 | m2 |
| 22 | Dây buộc lưới B40 và Lưới cước | Chương V | 40 | kg |
| 23 | Công lắp đặt lưới B40 và lưới cước | Chương V | 10 | công |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V | 70,3269 | m3 |
| 25 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V | 115,922 | m3 |
| 26 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V | 47,1149 | tấn |
| 27 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V | 47,1149 | tấn |
| 28 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V | 35,904 | tấn |
| 29 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V | 35,904 | tấn |
| 30 | Bốc xếp cọc BTDUL bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Chương V | 7 | 1 cấu kiện |
| 31 | Bốc xếp cọc BTDUL bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Chương V | 7 | 1 cấu kiện |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V | 5,3049 | m3 |
| 33 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V | 18,738 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi