Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiện và thi công sửa chữa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210534580-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phụ kiện và thi công sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210534457 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL 2021 - EVN-SPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 14:56:00 đến ngày 2021-05-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,626,265,486 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 84,393,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu ba trăm chín mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Đường Dây Trung thế | |||
| B | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1,2M X 0,4M - Ty 2,4M | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đế neo) | 4 | Móng |
| 2 | Móng M14 - BA | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đà Cản) | 9 | Móng |
| 3 | Móng M14 - BB | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đà Cản) | 2 | Móng |
| 4 | Móng M14 - B | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đà Cản) | 22 | Móng |
| 5 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Móng |
| 6 | Móng Bê Tông Trụ 14M Đơn (Không lắp ván khuôn) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Móng |
| 7 | Móng M12 - B | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đà Cản) | 37 | Móng |
| 8 | Móng M12 - AB | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đà Cản) | 9 | Móng |
| 9 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát (Không lắp ván khuôn) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 43 | Móng |
| 10 | Móng Bê Tông Trụ 12M Đơn | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Móng |
| 11 | Móng M14 - 2B | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đà Cản) | 2 | Móng |
| 12 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây trung Thế Trụ BTLT 12M (TH AC 150) | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp kẹp WR 835) | 19 | Bộ |
| 13 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 14M (TH AC 95) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 14 | Bộ Tiếp Địa dây chống sét trụ 14m tháp (Có cầu trung hòa) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Bộ |
| 15 | Bộ Tiếp Địa LA máy cắt LBS trụ 14m | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 16 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm TU, TI | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 17 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 14M (TH AC 150) | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp kẹp WR 835) | 8 | Bộ |
| 18 | Bộ Tiếp Địa dây chống sét trụ 14m tháp | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 49 | Bộ |
| 19 | Bộ tiếp Địa dây chống sét trụ 12m tháp | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 148 | Bộ |
| 20 | Trụ BTLT 14m (2 đoạn đôi ghép sát) | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Trụ BTLT) | 1 | Trụ |
| 21 | Trụ BTLT 12M. (2 đoạn, gốc 6m + ngọn 6m) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Trụ BTLT) | 44 | Trụ |
| 22 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Trụ BTLT) | 42 | Trụ |
| 23 | Trụ BTLT 14M. (2 đoạn, gốc 6m + ngọn 8m) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Trụ BTLT) | 31 | Trụ |
| 24 | Trụ BTLT 14M (Máy Kéo) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Trụ BTLT) | 3 | Trụ |
| 25 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Trụ BTLT) | 7 | Trụ |
| 26 | Trụ BTLT 12m (2 đoạn đôi ghép sát) | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Trụ BTLT) | 5 | Trụ |
| 27 | Trụ BTLT 14M (Cẩu) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Trụ BTLT) | 14 | Trụ |
| 28 | Trụ BTLT 12M (Máy Kéo) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Trụ BTLT) | 11 | Trụ |
| 29 | Trụ BTLT 14M 2 đoạn (Máy Kéo) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Trụ BTLT) | 4 | Trụ |
| 30 | Trụ BTLT 12M (Cẩu) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Trụ BTLT) | 3 | Trụ |
| 31 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M (Sử Dụng Giáp Niếu) | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Cổ dê phi 195 và Sứ chằng hạ áp, Giáp níu cáp TK 50) | 4 | Bộ |
| 32 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống(Lắp trên đà tháp U) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 33 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M (2 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 61 | Bộ |
| 34 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | Bộ |
| 35 | Xà Dừng 2400 Cột PI Tim 1400: XIN - 2,4M (3 Ốp) (Trên Trụ Néo PI) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 36 | Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3,5M (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Bộ |
| 37 | Xà Composite 2,4M + Thanh Chống (Ghép với sắt HH) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 38 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M (4 Ốp) : X24K (Trên Trụ đôi ghép sát Néo PI) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 39 | Bộ |
| 39 | Xà Tháp Đơn U120X52X4.8-3.5M (Trên Trụ PI GS) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 40 | Xà Tháp Đơn U120X52X4.8-3.5M (Trên Trụ đơn) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 178 | Bộ |
| 41 | Xà Composite - 2,4M kết hợp sắt (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 42 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M (4 Ốp) cho Trụ BTLT 20) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 43 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M (3 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 42 | Bộ |
| 44 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 6M (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 45 | Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M (3 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đà Kép XIG1 lệch 2/3 góc 75x75x8 -2000MM (3ốp)) | 1 | Bộ |
| 46 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4M (4 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 47 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M (4 Ốp) : X24K (Trên Trụ Néo Đơn) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 48 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M (Trên Trụ PI GS) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 49 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 62 | Bộ |
| 50 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp chân sứ đỉnh cong) | 1 | Bộ |
| 51 | Bộ Chân sứ đỉnh đỡ thẳng + sứ đứng 24kV. (Không Bulon) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 52 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AX 240 (Lắp Vào Xà) | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Giáp Níu AX 240) | 90 | Bộ |
| 53 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AX 185 (Lắp Vào Xà) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 132 | Bộ |
| 54 | Bộ Giáp níu dừng dây chống sét AC50 (Lắp Vào Xà tháp) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 45 | Bộ |
| 55 | Bộ chuỗi Polymer 24kV | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 56 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm (Phần Đường Dây Tt) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 534 | Bộ |
| 57 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x50 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 194 | Bộ |
| 58 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 161 | Bộ |
| 59 | Cáp AC 50 (dây chống sét) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9,0617 | Km |
| 60 | Dây AX 185mm2 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 135 | mét |
| 61 | Dây AX 240mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp cáp AX 240mm2) | 115,5 | mét |
| 62 | Dây AC 70 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp cáp AC70mm2) | 4 | mét |
| 63 | Dây AC 95 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp cáp AC95mm2) | 4 | mét |
| 64 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV (Lắp đặt xuống thiết bị FCO, LA, MBA)) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 93 | mét |
| 65 | Đầu Cosse Cu-Al 240Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 66 | Ống ép cho dây nhôm - A 240mm2 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 63 | Bộ |
| 67 | Khóa néo 3 U | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 68 | Bộ giáp níu dừng dây AX 240mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Giáp Níu AX 240) | 30 | Bộ |
| 69 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 70 | Bảng số trụ Trung thế + Biển báo nguy hiểm(Tính nhân công) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1.714 | Bộ |
| 71 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm (Không tính nhân công) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 82 | Bộ |
| 72 | Ống Ép AC 95 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 73 | Bộ Quai Giả cho dây bọc (dây pha tiết diện từ 120mm2 đến 240mm2) | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp kẹp WR 835) | 13 | Bộ |
| 74 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 75 | Ống Pvc 60 Bảo Vệ Cáp tín hiệu | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV; Co nhựa góc 90 độ ĐK 27) | 1 | Bộ |
| 76 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm, cáp AX240 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 462 | Bộ |
| 77 | Khóa néo 5U | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 78 | Kẹp Cu 2/0 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 79 | Ống Ép AC 70 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp ống ép AC70mm2) | 5 | Cái |
| 80 | Ống ép cho dây nhôm - A 185mm2 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 72 | Bộ |
| 81 | Bộ giáp níu dừng dây AX 185mm2 (Không yếm) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 82 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm, dùng cho mọi tiết diện cáp bọc | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 83 | Băng Keo Cao Thế (25,4-9,1M/Cuộn) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 83,25 | Cuộn |
| 84 | Kẹp IPC Trung thế 24kV tiết diện 70/300mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Kẹp IPC 70-300, Vỏ cách điện dầy 24kV 3-7mm (35-70/120-300)) | 9 | Bộ |
| 85 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm, cáp AX185 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 238 | Bộ |
| 86 | Bulon 16x50 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 29 | Bộ |
| 87 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 86 | Bộ |
| 88 | Bulon mắt 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 89 | Bulon VRS 16x650 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 90 | Kẹp U Bolt 95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Bộ |
| 91 | Mani F16 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 92 | Bulon mắt 16x550 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 93 | Bass LL đỡ LA | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 94 | Bulon VR 2Đ16x550 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 95 | Bulon VRS 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | Bộ |
| 96 | Dây nhôm trần A 95 mm2 (buộc cổ sứ) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13,88 | Bộ |
| 97 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 38 | Bộ |
| 98 | Cáp đồng trần M-25mm2 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 99 | Bulon VRS 16x350 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 100 | Gía chữ D bó cáp viễn thông | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp kẹp cáp 3 bulon 5/8") | 24 | Bộ |
| 101 | Cổ Dê 250 (Lắp gông bó cáp viễn thông trụ đơn)) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 45 | Bộ |
| 102 | Cổ Dê ĐK250 (Lắp gông bó cáp VT trụ đôi) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 103 | Cổ Dê Oval ĐK450 (Lắp gông bõ cáp VT trụ GS) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 44 | Bộ |
| C | Phần Tháo gỡ SDL | |||
| 1 | BIến điện áp TU 1P 24kV | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 4 | Bộ |
| 2 | Bộ Dao Cách Ly Ds 1 Pha - 24Kv - 600A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 3 | Bộ |
| 3 | Biến Dòng trung Thế TI 200/5A-24kV | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ Dao Cách Ly Ltd - 24Kv - 600A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 3 | Bộ |
| 5 | LA 18kA - 10kV | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 27 | Bộ |
| 6 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 48 | Bộ |
| 7 | Máy Cắt Trung Thế LBS 24kV - 630A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 2 | Bộ |
| 8 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M (2 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 28 | Bộ |
| 9 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 19 | Bộ |
| 10 | Xà Dừng 2400 Cột PI Tim 1400: XIN - 2,4M (3 Ốp) (Trên Trụ Néo PI) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 2 | Bộ |
| 11 | Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 2 | Bộ |
| 12 | Bộ Giá T đỡ FCO, LA | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 1 | Bộ |
| 13 | Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M (1 Ốp) (Trên Trụ Néo Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 1 | Bộ |
| 14 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M (2 Ốp) : X-20K (Trên Trụ đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 1 | Bộ |
| 15 | Xà XIT L75X75X8 -2M (2 Ốp) : Lắp vào đà tháp U140 (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 4 | Bộ |
| 16 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 8 | Bộ |
| 17 | Xà Dừng 2,8M 0 Ốp Trụ PI Tim 2000: XIN (Trên Trụ Néo PI) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 2 | Bộ |
| 18 | Xà Kết Hợp (Ghép Sắt + Composite) - 2,4M (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 4 | Bộ |
| 19 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M (3 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 10 | Bộ |
| 20 | Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M (3 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 5 | Bộ |
| 21 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4M (4 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 3 | Bộ |
| 22 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 5 | Bộ |
| 23 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M (4 Ốp) : X24K (Trên Trụ Néo Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 4 | Bộ |
| 24 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 14 | Bộ |
| 25 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U (Lắp Vào Xà) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 30 | Bộ |
| 26 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U (Lắp Vào Trụ BTLT Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 4 | Bộ |
| 27 | Bộ chuỗi Polymer 24kV | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 24 | Bộ |
| 28 | Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 18 | Bộ |
| 29 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm (Phần Đường Dây Tt) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 143 | Bộ |
| 30 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 (Phần Đường Dây Tt) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 26 | Bộ |
| 31 | Khung U + Sứ ống chỉ | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 15 | Bộ |
| 32 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 11 | Bộ |
| 33 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV (Lắp đặt xuống thiết bị FCO, LA, MBA)) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 66,5 | Bộ |
| 34 | Cổ Dê Phi 195 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 5 | Bộ |
| 35 | Kẹp Quai 4/0 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 62 | Bộ |
| 36 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 62 | Bộ |
| 37 | Cổ dê D195 dừng cáp quang | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 24 | Bộ |
| 38 | Cần đèn đường chiếu sáng | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 60 | Bộ |
| 39 | Gía chữ D bó cáp viễn thông | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 42 | Bộ |
| 40 | Cổ dê ĐK 250 (Lắp gông bó cáp Viễn thông) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 31 | Bộ |
| D | Phần Lắp đặt SDL | |||
| 1 | BIến điện áp TU 1P 24kV | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 4 | Bộ |
| 2 | Bộ Dao Cách Ly Ds 1 Pha - 24Kv - 600A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 3 | Biến Dòng trung Thế TI 200/5A-24kV | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ Dao Cách Ly Ltd - 24Kv - 600A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 5 | LA 18kA - 10kV | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 27 | Bộ |
| 6 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 48 | Bộ |
| 7 | Máy Cắt Trung Thế LBS 24kV - 630A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 8 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M (2 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 28 | Bộ |
| 9 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 19 | Bộ |
| 10 | Xà Dừng 2400 Cột PI Tim 1400: XIN - 2,4M (3 Ốp) (Trên Trụ Néo PI) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 11 | Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 12 | Bộ Giá T đỡ FCO, LA | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 13 | Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M (1 Ốp) (Trên Trụ Néo Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 14 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M (2 Ốp) : X-20K (Trên Trụ đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 15 | Xà XIT L75X75X8 -2M (2 Ốp) : Lắp vào đà tháp U140 (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 4 | Bộ |
| 16 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 8 | Bộ |
| 17 | Xà Dừng 2,8M 0 Ốp Trụ PI Tim 2000: XIN (Trên Trụ Néo PI) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 18 | Xà Kết Hợp (Ghép Sắt + Composite) - 2,4M (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 4 | Bộ |
| 19 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M (3 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 10 | Bộ |
| 20 | Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M (3 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 5 | Bộ |
| 21 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4M (4 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 22 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 5 | Bộ |
| 23 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M (4 Ốp) : X24K (Trên Trụ Néo Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 4 | Bộ |
| 24 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 14 | Bộ |
| 25 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U (Lắp Vào Xà) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 30 | Bộ |
| 26 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U (Lắp Vào Trụ BTLT Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 4 | Bộ |
| 27 | Bộ chuỗi Polymer 24kV | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 24 | Bộ |
| 28 | Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 18 | Bộ |
| 29 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm (Phần Đường Dây Tt) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 143 | Bộ |
| 30 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 (Phần Đường Dây Tt) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 26 | Bộ |
| 31 | Khung U + Sứ ống chỉ | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 15 | Bộ |
| 32 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 11 | Bộ |
| 33 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV (Lắp đặt xuống thiết bị FCO, LA, MBA)) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 66,5 | Bộ |
| 34 | Cổ Dê Phi 195 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 5 | Bộ |
| 35 | Kẹp Quai 4/0 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 62 | Bộ |
| 36 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 62 | Bộ |
| 37 | Cổ dê D195 dừng cáp quang | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 24 | Bộ |
| 38 | Cần đèn đường chiếu sáng | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 60 | Bộ |
| 39 | Giá chữ D bó cáp viễn thông | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 42 | Bộ |
| 40 | Cổ dê ĐK 250 (Lắp gông bó cáp Viễn thông) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 31 | Bộ |
| E | Phần Thu Hồi | |||
| 1 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 5 | Bộ |
| 2 | Trụ BTLT 12M.. (Cắt gốc cẩu) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 68 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 12M. (Cắt gốc) máy kéo | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 7 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT 10,5M (Cẩu) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 7 | Trụ |
| 5 | Chằng Lệch Trụ 12M CL12M - (Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 4 | Bộ |
| 6 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M (Sử Dụng Giáp Niếu) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 4 | Bộ |
| 7 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - (Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 10 | Bộ |
| 8 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M (2 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 17 | Bộ |
| 9 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Bộ |
| 10 | Xà Dừng 2400 Cột PI Tim 1400: XIN - 2,4M (3 Ốp) (Trên Trụ Néo PI) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Bộ |
| 11 | Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 5 | Bộ |
| 12 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 4M (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Bộ |
| 13 | Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M (1 Ốp) (Trên Trụ Néo Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Bộ |
| 14 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M (2 Ốp) : X-20K (Trên Trụ đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Bộ |
| 15 | Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M (3 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Bộ |
| 16 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M (3 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 52 | Bộ |
| 17 | Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M (3 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 3 | Bộ |
| 18 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4M (4 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 5 | Bộ |
| 19 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 37 | Bộ |
| 20 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Bộ |
| 21 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm (Phần Đường Dây Tt) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 4 | Bộ |
| 22 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 (Phần Đường Dây Tt) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 186 | Bộ |
| 23 | Khung U + Sứ ống chỉ | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Bộ |
| 24 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 73 | Bộ |
| 25 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV (Lắp đặt xuống thiết bị FCO, LA, MBA)) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 44 | Bộ |
| 26 | Khóa néo 3 U | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 6 | Bộ |
| 27 | Cổ Dê Phi 195 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Bộ |
| 28 | Bulon 16x250 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 257 | Bộ |
| 29 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 53 | Cái |
| 30 | Bulon 16 x 300 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 24 | Bộ |
| 31 | Khóa néo 5U | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 4 | Bộ |
| 32 | Bộ giáp níu dừng dây AX 240mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 21 | Bộ |
| 33 | Bộ giáp níu dừng dây AX 185mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 12 | Bộ |
| 34 | Bulon mắt 16x250 + LĐ | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 6 | Bộ |
| 35 | Bulon VRS 16x300 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 8 | Bộ |
| 36 | Gía chữ D bó cáp viễn thông | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 16 | Bộ |
| 37 | Cổ dê ĐK 250 (Lắp gông bó cáp Viễn thông) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 29 | Bộ |
| F | Phần Đường Dây Hạ thế | |||
| G | Phần Cấp mới | |||
| 1 | Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây (06 kẹp) | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1P 40A) | 9 | Bộ |
| 2 | Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 3 pha (08 kẹp) | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1P 40A) | 27 | Bộ |
| 3 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha (08 kẹp) | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1P 40A) | 22 | Bộ |
| 4 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây (06 kẹp) | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1P 40A) | 9 | Bộ |
| 5 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x300 (Lắp dây nhánh KH) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 37 | Bộ |
| 6 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Rack 4) | 3 | Bộ |
| 7 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x550 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 8 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 9 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 23 | Bộ |
| 10 | Kẹp Treo cáp ABC (50-70)mm2 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 11 | Cáp nhôm trần AC 50 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Km |
| 12 | Cáp nhôm bọc AV 70 mm2 (cáp suất TBA) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 13 | Cáp Duplex 2x10mm2 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 485 | Bộ |
| 14 | Dây nhôm trần A 95 mm2 (buộc cổ sứ) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17,12 | Bộ |
| 15 | Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha (ĐN 06 kẹp IPC) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 49 | Bộ |
| 16 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1.486 | Bộ |
| 17 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 246 | Bộ |
| 18 | Bulon móc 16 x 300 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 19 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 20 | Ống Ép AC 70 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp ống ép AC70mm2) | 2 | Cái |
| 21 | Ống Pvc 27 Dày 1,8Mm (Lắp cáp điện kế cột) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 156 | mét |
| 22 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 106,5 | Bộ |
| 23 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 24 | Bulon 16x350 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 54 | Bộ |
| 25 | Kẹp U Bolt 95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 42 | Bộ |
| 26 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Bộ |
| 27 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 97 | Bộ |
| 28 | Bulon móc 16x550 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| H | Phần Tháo gỡ SDL | |||
| 1 | Khung U + Sứ Ống Chỉ (Lắp dây nhánh KH) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 22 | Bộ |
| 2 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 26 | Bộ |
| 3 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 4 | Bộ |
| 4 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 2 | Bộ |
| 5 | Rack 2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 12 | Bộ |
| 6 | Rack 3 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 54 | Bộ |
| 7 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 31 | Bộ |
| 8 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 1 | Bộ |
| 9 | Dây nhánh khách hàng | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 5,328 | Bộ |
| 10 | Bulon 16x250 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 6 | Bộ |
| 11 | hộp 01 điện kế ngoài trời | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 106 | Bộ |
| 12 | Kẹp U Bolt 50-70 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 12 | Cái |
| 13 | Bulon 16x200 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 1 | Bộ |
| 14 | Kẹp AC (50-70mm2) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 22 | Cái |
| I | Phần Lắp đặt SDL | |||
| 1 | Khung U + Sứ Ống Chỉ (Lắp dây nhánh KH) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 22 | Bộ |
| 2 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 26 | Bộ |
| 3 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 4 | Bộ |
| 4 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 5 | Rack 2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 12 | Bộ |
| 6 | Rack 3 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 54 | Bộ |
| 7 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 31 | Bộ |
| 8 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 9 | Dây nhánh khách hàng | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 5,328 | Bộ |
| 10 | Bulon 16x250 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 6 | Bộ |
| 11 | hộp 01 điện kế ngoài trời | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 106 | Bộ |
| 12 | Kẹp U Bolt 50-70 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 12 | Cái |
| 13 | Bulon 16x200 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 14 | Kẹp AC (50-70mm2) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 22 | Cái |
| J | Phần Thu hồi | |||
| 1 | Móng M8,5 - A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 49 | Móng |
| 2 | Trụ BTLT 8,5M (Máy Kéo) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 49 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 8,5M. (Cắt Gốc) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 17 | Trụ |
| 4 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - (Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Bộ |
| 6 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 7 | Bộ |
| 7 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 11 | Bộ |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC (50-70)mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 13 | Bộ |
| 9 | Bulon 16x250 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 139 | Bộ |
| 10 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 179 | Cái |
| 11 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 56 | Cái |
| 12 | Hộp phân phối Composite - 6 cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 3 | Bộ |
| 13 | Kẹp U Bolt 50-70 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 36 | Cái |
| 14 | Kẹp AC (50-70mm2) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 6 | Cái |
| K | Phần Trạm Biến Áp | |||
| L | Phần Cấp mới | |||
| 1 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp FCO 100A) | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ MCCB 300A 3 Cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 3 pha 300A) | 7 | Bộ |
| 3 | Bộ MCCB 100A 3 Cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 3 pha 100A) | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ MCCB 75A (80A) 3 Cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 3 pha 75A) | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ MCCB 250A 3 Cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 3 pha 250A) | 5 | Bộ |
| 6 | Bộ MCCB 160A 3 Cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 3 pha 160A) | 7 | Bộ |
| 7 | CB 3 pha - 80A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 3 pha 80A) | 2 | Bộ |
| 8 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp TI 200/5A) | 2 | Bộ |
| 9 | Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 10 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 11 | Xà XIT Composite 0,8m lắp vào đà tháp U140 - Kép (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 12 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 13 | Cáp CEV 24kV - 25mm2 (Từ Lưới Trung Thế xuống Máy Biến Thế) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 90 | Mét |
| 14 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế (1 bộ / 2m) | Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV) | 83 | Bộ |
| 15 | Cáp Đồng Bọc CV 185mm2 - 600V | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CV 185mm2) | 42 | Mét |
| 16 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 338 | Mét |
| 17 | Cáp Đồng Bọc CV 150mm2 - 600V | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 87 | Mét |
| 18 | Cáp Đồng Bọc CV 120mm2 - 600V | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 217 | Mét |
| 19 | Cáp Đồng Bọc CV 25mm2 - 600V | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Mét |
| 20 | Cáp Đồng Trần M25mm2 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 21 | Cáp Đồng Bọc CV 240Mm2 - 600V | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 21 | Mét |
| 22 | Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 111 | Mét |
| 23 | Cáp ABC 4x70mm2 (cáp suất TBA) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp cáp ABC4x70mm2) | 11 | Mét |
| 24 | Cáp nhôm bọc AV 95mm2 (Cáp suất TBA) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Mét |
| 25 | Cáp nhôm bọc AV 50 mm2 (cáp suất TBA) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Mét |
| 26 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn (1050X600X400) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 27 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn (990X500X340) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 66 | Cái |
| 28 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 502 | Bộ |
| 29 | Ống PVC phi 27 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Mét |
| 30 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 862 | Mét |
| 31 | Co Lơi (120 độ) cho Ống PVC phi 90 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 147 | Bộ |
| 32 | Ống Pvc 114 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 127 | Mét |
| 33 | Băng Keo Cách Điện hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 181 | Cuộn |
| 34 | Keo Dán Ống | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 49 | tuýp |
| 35 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 223 | Bộ |
| 36 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 114 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 33 | Bộ |
| 37 | Co Lơi (45 độ) cho Ống PVC phi 114 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Bộ |
| 38 | Co L (90 độ) cho Ống PVC phi 114 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 33 | Bộ |
| 39 | Co L (90 độ) cho Ống PVC phi 90 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 216 | Bộ |
| 40 | Kẹp Cu 2/0 (Lắp Đặt TBA) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Cái |
| 41 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 348 | Cái |
| 42 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 (Lắp Đặt TBA) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đầu Cosse Cu-Al 70mm2) | 8 | Cái |
| 43 | Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2) | 2 | Bộ |
| 44 | Đầu Cosse Cu 150Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 21 | Cái |
| 45 | Kẹp WR 379 (Không Tính Nc) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 46 | Đầu Cosse Cu 240Mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đầu Cosse Cu 240mm2) | 6 | Cái |
| 47 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 (Lắp Đặt TBA) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đầu Cosse Cu 50mm2) | 39 | Cái |
| 48 | Ống Ép AC 95 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 49 | Đầu Cosse Cu 120Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 29 | Cái |
| 50 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Cái |
| 51 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Cái |
| 52 | Đầu Cosse Cu 185Mm2 (Lắp Đặt TBA) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đầu Cosse Cu 185mm2) | 12 | Cái |
| 53 | Kẹp WR 835 (Lắp Đặt TBA) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp WR 835) | 2 | Cái |
| 54 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 (Lắp Đặt TBA) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Cái |
| 55 | Ống Nối Cáp ABC70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 56 | Đầu Cosse Cu 95Mm2 (Lắp Đặt TBA) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đầu Cosse Cu 95mm2) | 13 | Cái |
| 57 | Bulon 16x50 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 58 | Bulon 16x350 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 59 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 60 | Hợp chất dẫn điện Compound (01 tuýt / 50g) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 47,1 | Bộ |
| 61 | Bulon 16x600 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 62 | Bulon 16x550 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 63 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA (Vùng Sông Nước) | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 64 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 84 | Bộ |
| 65 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất | Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 69 | Bộ |
| M | Phần Tháo gỡ SDL | |||
| 1 | MBT 3 Pha, 1 Cấp Điện Áp 22/0,4Kv - 160 kVA | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 2 | Máy |
| 2 | MBT 1 Pha, Điện Áp 12,7/0,23Kv - 50 kVA | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 6 | Máy |
| 3 | MBT 3 Pha, 1 Cấp Điện Áp 22/0,4Kv - 180 kVA | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 1 | Máy |
| 4 | MBT 1 Pha, 1 Cấp Điện Áp 12,7/0,23Kv - 37,5 kVA | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 5 | Máy |
| 5 | MBT 1 Pha, Điện Áp 12,7/0,23Kv - 25 kVA | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 3 | Máy |
| 6 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 34 | Bộ |
| 7 | LA 18kA - 10kV | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 34 | Bộ |
| 8 | Bộ MCCB 125A 3 Cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 25 | Bộ |
| 9 | Bộ MCCB 100A 3 Cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 4 | Bộ |
| 10 | Bộ MCCB 250A 3 Cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 10 | Bộ |
| 11 | Bộ MCCB 350A 3 Cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 2 | Bộ |
| 12 | Bộ MCCB 200A 3 Cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 1 | Bộ |
| 13 | Bộ MCCB 160A 3 Cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 6 | Bộ |
| 14 | Bộ MCCB 400A 3 Cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 3 | Bộ |
| 15 | CB 3 pha - 80A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 7 | Bộ |
| 16 | Biến Dòng Hạ Thế TI 125/5A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 38 | Bộ |
| 17 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI300/5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 9 | Bộ |
| 18 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 41 | Bộ |
| 19 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 19 | Bộ |
| 20 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 21 | Bộ |
| 21 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI250/5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 30 | Bộ |
| 22 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 28 | Bộ |
| 23 | Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5(6)A 230V Gt - 220 V | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 4 | Bộ |
| 24 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5(6)A 230/400V CCX 1 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 83 | Bộ |
| 25 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 7 | Bộ |
| 26 | Xà XIT Composite 0,8m lắp vào đà tháp U140 - Kép (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 3 | Bộ |
| 27 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 2 | Bộ |
| 28 | Giá Treo 3MBT 3X25kVA (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 1 | Bộ |
| 29 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4M (4 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 2 | Bộ |
| 30 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 25 | Bộ |
| 31 | Cáp CEV 24kV - 25mm2 (Từ Lưới Trung Thế xuống Máy Biến Thế) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 94,5 | Mét |
| 32 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế (1 bộ / 2m) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 4 | Bộ |
| 33 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 1.527 | Mét |
| 34 | Cáp Đồng Bọc CV 120mm2 - 600V | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 45 | Mét |
| 35 | Cáp Đồng Bọc CV 25mm2 - 600V | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 188 | Mét |
| 36 | Cáp Đồng Bọc CV 70mm2 - 600V | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 5 | Mét |
| 37 | Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 504 | Mét |
| 38 | Cáp ABC 4x50mm2 (cáp suất TBA) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 21 | Mét |
| 39 | Cáp ABC 4x70mm2 (cáp suất TBA) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 32 | Mét |
| 40 | Cáp nhôm bọc AV 95mm2 (Cáp suất TBA) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 177 | Mét |
| 41 | Cáp nhôm bọc AV 70 mm2 (cáp suất TBA) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 138 | Mét |
| 42 | Cáp ABC 3x70mm2 (cáp suất TBA) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 16 | Mét |
| 43 | Cáp nhôm bọc AV 50 mm2 (cáp suất TBA) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 32 | Mét |
| 44 | Cáp ABC 2x70mm2 (cáp suất TBA) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 32 | Mét |
| 45 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn (990X500X340) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 3 | Cái |
| 46 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 3 | Bộ |
| 47 | Chuỗi Polymer + khóa néo 3U | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) | 2 | Bộ |
| N | Phần Lắp đặt SDL | |||
| 1 | MBT 3 Pha, 1 Cấp Điện Áp 22/0,4Kv - 160 kVA | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 2 | Máy |
| 2 | MBT 1 Pha, Điện Áp 12,7/0,23Kv - 50 kVA | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 6 | Máy |
| 3 | MBT 3 Pha, 1 Cấp Điện Áp 22/0,4Kv - 180 kVA | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 1 | Máy |
| 4 | MBT 1 Pha, 1 Cấp Điện Áp 12,7/0,23Kv - 37,5 kVA | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 5 | Máy |
| 5 | MBT 1 Pha, Điện Áp 12,7/0,23Kv - 25 kVA | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 3 | Máy |
| 6 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 34 | Bộ |
| 7 | LA 18kA - 10kV | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 34 | Bộ |
| 8 | Bộ MCCB 125A 3 Cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 25 | Bộ |
| 9 | Bộ MCCB 100A 3 Cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 4 | Bộ |
| 10 | Bộ MCCB 250A 3 Cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 10 | Bộ |
| 11 | Bộ MCCB 350A 3 Cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 12 | Bộ MCCB 200A 3 Cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 13 | Bộ MCCB 160A 3 Cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 6 | Bộ |
| 14 | Bộ MCCB 400A 3 Cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 15 | CB 3 pha - 80A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 7 | Bộ |
| 16 | Biến Dòng Hạ Thế TI 125/5A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 38 | Bộ |
| 17 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI300/5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 9 | Bộ |
| 18 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 41 | Bộ |
| 19 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 19 | Bộ |
| 20 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 21 | Bộ |
| 21 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI250/5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 30 | Bộ |
| 22 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 28 | Bộ |
| 23 | Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5(6)A 230V Gt - 220 V | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 4 | Bộ |
| 24 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5(6)A 230/400V CCX 1 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 83 | Bộ |
| 25 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 7 | Bộ |
| 26 | Xà XIT Composite 0,8m lắp vào đà tháp U140 - Kép (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 27 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 28 | Giá Treo 3MBT 3X25kVA (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 29 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4M (4 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 30 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 25 | Bộ |
| 31 | Cáp CEV 24kV - 25mm2 (Từ Lưới Trung Thế xuống Máy Biến Thế) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 94,5 | Mét |
| 32 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế (1 bộ / 2m) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 4 | Bộ |
| 33 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 1.527 | Mét |
| 34 | Cáp Đồng Bọc CV 120mm2 - 600V | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 45 | Mét |
| 35 | Cáp Đồng Bọc CV 25mm2 - 600V | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 188 | Mét |
| 36 | Cáp Đồng Bọc CV 70mm2 - 600V | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 5 | Mét |
| 37 | Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 504 | Mét |
| 38 | Cáp ABC 4x50mm2 (cáp suất TBA) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 21 | Mét |
| 39 | Cáp ABC 4x70mm2 (cáp suất TBA) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 32 | Mét |
| 40 | Cáp nhôm bọc AV 95mm2 (Cáp suất TBA) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 177 | Mét |
| 41 | Cáp nhôm bọc AV 70 mm2 (cáp suất TBA) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 138 | Mét |
| 42 | Cáp ABC 3x70mm2 (cáp suất TBA) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 16 | Mét |
| 43 | Cáp nhôm bọc AV 50 mm2 (cáp suất TBA) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 32 | Mét |
| 44 | Cáp ABC 2x70mm2 (cáp suất TBA) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 32 | Mét |
| 45 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn (990X500X340) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 3 | Cái |
| 46 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 47 | Chuỗi Polymer + khóa néo 3U | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| O | Phần Thu hồi | |||
| 1 | Bộ MCCB 125A 3 Cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ MCCB 100A 3 Cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ MCCB 75A (80A) 3 Cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ MCCB 250A 3 Cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 5 | Bộ |
| 5 | Bộ MCCB 200A 3 Cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 4 | Bộ |
| 6 | Bộ MCCB 150A - 3 cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ MCCB 160A 3 Cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 3 | Bộ |
| 8 | CB 3 pha - 80A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 8 | Bộ |
| 9 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 3 | Bộ |
| 10 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 (Phần Trạm Biến Áp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 3 | Bộ |
| 11 | Bộ Giá T đỡ FCO, LA | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 7 | Bộ |
| 12 | Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đơn | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 3 | Bộ |
| 13 | Bộ Giá U đỡ FCO, LA | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 3 | Bộ |
| 14 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4M (4 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Bộ |
| 15 | Cáp CEV 24kV - 25mm2 (Từ Lưới Trung Thế xuống Máy Biến Thế) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 43,5 | Mét |
| 16 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế (1 bộ / 2m) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Bộ |
| 17 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 490 | Mét |
| 18 | Cáp CV 35mm2 - 600V ( cáp suất cho TBA) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 14 | Mét |
| 19 | Cáp Đồng Bọc CV 120mm2 - 600V | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 24 | Mét |
| 20 | Cáp Đồng Bọc CV 25mm2 - 600V | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 128 | Mét |
| 21 | Cáp Đồng Bọc CV 70mm2 - 600V | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 50 | Mét |
| 22 | Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 143 | Mét |
| 23 | Cáp ABC 4x70mm2 (cáp suất TBA) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 8 | Mét |
| 24 | Cáp nhôm bọc AV 95mm2 (Cáp suất TBA) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 27 | Mét |
| 25 | Cáp nhôm bọc AV 50 mm2 (cáp suất TBA) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 46 | Mét |
| 26 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn (1050X600X400) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Cái |
| 27 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn (990X500X340) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 5 | Cái |
| 28 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 609 | Mét |
| 29 | Ống Pvc 114 Bảo Vệ Cáp | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 59 | Mét |
| 30 | Ống Pvc 60 Bảo Vệ Cáp | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 24 | Mét |
| 31 | Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 86 | Cái |
| 32 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 14 | Cái |
| 33 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 33 | Cái |
| 34 | Thùng cầu dao sắt 2 ngăn ngang (500x250x560) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 52 | Bộ |
| 35 | Bộ cổ dê lắp ống PVC phi 90 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 178 | Bộ |
| 36 | Thùng cầu dao sắt 2 ngăn (400x350x1000) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) | 16 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi