Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiện và thi công sửa chữa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210534580-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG
Tên gói thầu Cung cấp vật tư phụ kiện và thi công sửa chữa
Số hiệu KHLCNT 20210534457
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL 2021 - EVN-SPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-18 14:56:00 đến ngày 2021-05-31 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,626,265,486 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 84,393,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu ba trăm chín mươi ba nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần Đường Dây Trung thế
B Phần Lắp mới
1 Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1,2M X 0,4M - Ty 2,4M Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đế neo) 4 Móng
2 Móng M14 - BA Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đà Cản) 9 Móng
3 Móng M14 - BB Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đà Cản) 2 Móng
4 Móng M14 - B Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đà Cản) 22 Móng
5 Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 12 Móng
6 Móng Bê Tông Trụ 14M Đơn (Không lắp ván khuôn) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 16 Móng
7 Móng M12 - B Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đà Cản) 37 Móng
8 Móng M12 - AB Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đà Cản) 9 Móng
9 Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát (Không lắp ván khuôn) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 43 Móng
10 Móng Bê Tông Trụ 12M Đơn Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 12 Móng
11 Móng M14 - 2B Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đà Cản) 2 Móng
12 Bộ Tiếp Địa Đường Dây trung Thế Trụ BTLT 12M (TH AC 150) Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp kẹp WR 835) 19 Bộ
13 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 14M (TH AC 95) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 15 Bộ
14 Bộ Tiếp Địa dây chống sét trụ 14m tháp (Có cầu trung hòa) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 28 Bộ
15 Bộ Tiếp Địa LA máy cắt LBS trụ 14m Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
16 Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm TU, TI Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
17 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 14M (TH AC 150) Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp kẹp WR 835) 8 Bộ
18 Bộ Tiếp Địa dây chống sét trụ 14m tháp Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 49 Bộ
19 Bộ tiếp Địa dây chống sét trụ 12m tháp Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 148 Bộ
20 Trụ BTLT 14m (2 đoạn đôi ghép sát) Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Trụ BTLT) 1 Trụ
21 Trụ BTLT 12M. (2 đoạn, gốc 6m + ngọn 6m) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Trụ BTLT) 44 Trụ
22 Trụ BTLT 14m đôi ghép sát Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Trụ BTLT) 42 Trụ
23 Trụ BTLT 14M. (2 đoạn, gốc 6m + ngọn 8m) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Trụ BTLT) 31 Trụ
24 Trụ BTLT 14M (Máy Kéo) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Trụ BTLT) 3 Trụ
25 Trụ BTLT 12m đôi ghép sát Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Trụ BTLT) 7 Trụ
26 Trụ BTLT 12m (2 đoạn đôi ghép sát) Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Trụ BTLT) 5 Trụ
27 Trụ BTLT 14M (Cẩu) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Trụ BTLT) 14 Trụ
28 Trụ BTLT 12M (Máy Kéo) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Trụ BTLT) 11 Trụ
29 Trụ BTLT 14M 2 đoạn (Máy Kéo) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Trụ BTLT) 4 Trụ
30 Trụ BTLT 12M (Cẩu) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Trụ BTLT) 3 Trụ
31 Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M (Sử Dụng Giáp Niếu) Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Cổ dê phi 195 và Sứ chằng hạ áp, Giáp níu cáp TK 50) 4 Bộ
32 Xà Composite 2,4m + Thanh Chống(Lắp trên đà tháp U) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
33 Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M (2 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 61 Bộ
34 Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M (Trên Trụ Đỡ Đơn) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 25 Bộ
35 Xà Dừng 2400 Cột PI Tim 1400: XIN - 2,4M (3 Ốp) (Trên Trụ Néo PI) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
36 Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3,5M (Trên Trụ Đỡ Đơn) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 22 Bộ
37 Xà Composite 2,4M + Thanh Chống (Ghép với sắt HH) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
38 Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M (4 Ốp) : X24K (Trên Trụ đôi ghép sát Néo PI) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 39 Bộ
39 Xà Tháp Đơn U120X52X4.8-3.5M (Trên Trụ PI GS) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Bộ
40 Xà Tháp Đơn U120X52X4.8-3.5M (Trên Trụ đơn) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 178 Bộ
41 Xà Composite - 2,4M kết hợp sắt (Trên Trụ Đỡ Đơn) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
42 Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M (4 Ốp) cho Trụ BTLT 20) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
43 Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M (3 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 42 Bộ
44 Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 6M (Trên Trụ Đỡ Đơn) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
45 Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M (3 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đà Kép XIG1 lệch 2/3 góc 75x75x8 -2000MM (3ốp)) 1 Bộ
46 Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4M (4 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5 Bộ
47 Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M (4 Ốp) : X24K (Trên Trụ Néo Đơn) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Bộ
48 Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M (Trên Trụ PI GS) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
49 Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 62 Bộ
50 Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp chân sứ đỉnh cong) 1 Bộ
51 Bộ Chân sứ đỉnh đỡ thẳng + sứ đứng 24kV. (Không Bulon) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 18 Bộ
52 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AX 240 (Lắp Vào Xà) Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Giáp Níu AX 240) 90 Bộ
53 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AX 185 (Lắp Vào Xà) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 132 Bộ
54 Bộ Giáp níu dừng dây chống sét AC50 (Lắp Vào Xà tháp) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 45 Bộ
55 Bộ chuỗi Polymer 24kV Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Bộ
56 Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm (Phần Đường Dây Tt) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 534 Bộ
57 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x50 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 194 Bộ
58 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 161 Bộ
59 Cáp AC 50 (dây chống sét) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9,0617 Km
60 Dây AX 185mm2 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 135 mét
61 Dây AX 240mm2 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp cáp AX 240mm2) 115,5 mét
62 Dây AC 70 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp cáp AC70mm2) 4 mét
63 Dây AC 95 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp cáp AC95mm2) 4 mét
64 Cáp CEV 25mm2 - 24kV (Lắp đặt xuống thiết bị FCO, LA, MBA)) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 93 mét
65 Đầu Cosse Cu-Al 240Mm2 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 24 Cái
66 Ống ép cho dây nhôm - A 240mm2 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 63 Bộ
67 Khóa néo 3 U Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
68 Bộ giáp níu dừng dây AX 240mm2 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Giáp Níu AX 240) 30 Bộ
69 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Bộ
70 Bảng số trụ Trung thế + Biển báo nguy hiểm(Tính nhân công) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1.714 Bộ
71 Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm (Không tính nhân công) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 82 Bộ
72 Ống Ép AC 95 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Cái
73 Bộ Quai Giả cho dây bọc (dây pha tiết diện từ 120mm2 đến 240mm2) Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp kẹp WR 835) 13 Bộ
74 Ống Ép AC 50 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 18 Cái
75 Ống Pvc 60 Bảo Vệ Cáp tín hiệu Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV; Co nhựa góc 90 độ ĐK 27) 1 Bộ
76 Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm, cáp AX240 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 462 Bộ
77 Khóa néo 5U Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
78 Kẹp Cu 2/0 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Cái
79 Ống Ép AC 70 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp ống ép AC70mm2) 5 Cái
80 Ống ép cho dây nhôm - A 185mm2 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 72 Bộ
81 Bộ giáp níu dừng dây AX 185mm2 (Không yếm) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 12 Bộ
82 Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm, dùng cho mọi tiết diện cáp bọc Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 18 Bộ
83 Băng Keo Cao Thế (25,4-9,1M/Cuộn) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 83,25 Cuộn
84 Kẹp IPC Trung thế 24kV tiết diện 70/300mm2 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Kẹp IPC 70-300, Vỏ cách điện dầy 24kV 3-7mm (35-70/120-300)) 9 Bộ
85 Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm, cáp AX185 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 238 Bộ
86 Bulon 16x50 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 29 Bộ
87 Kẹp WR 379 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 86 Bộ
88 Bulon mắt 16x300 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
89 Bulon VRS 16x650 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Bộ
90 Kẹp U Bolt 95mm2 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 36 Bộ
91 Mani F16 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 24 Bộ
92 Bulon mắt 16x550 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5 Bộ
93 Bass LL đỡ LA Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Bộ
94 Bulon VR 2Đ16x550 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 24 Bộ
95 Bulon VRS 16x300 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 17 Bộ
96 Dây nhôm trần A 95 mm2 (buộc cổ sứ) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 13,88 Bộ
97 Bulon 16x300 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 38 Bộ
98 Cáp đồng trần M-25mm2 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5 Bộ
99 Bulon VRS 16x350 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 10 Bộ
100 Gía chữ D bó cáp viễn thông Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp kẹp cáp 3 bulon 5/8") 24 Bộ
101 Cổ Dê 250 (Lắp gông bó cáp viễn thông trụ đơn)) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 45 Bộ
102 Cổ Dê ĐK250 (Lắp gông bó cáp VT trụ đôi) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 16 Bộ
103 Cổ Dê Oval ĐK450 (Lắp gông bõ cáp VT trụ GS) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 44 Bộ
C Phần Tháo gỡ SDL
1 BIến điện áp TU 1P 24kV Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 4 Bộ
2 Bộ Dao Cách Ly Ds 1 Pha - 24Kv - 600A Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 3 Bộ
3 Biến Dòng trung Thế TI 200/5A-24kV Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 3 Bộ
4 Bộ Dao Cách Ly Ltd - 24Kv - 600A Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 3 Bộ
5 LA 18kA - 10kV Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 27 Bộ
6 Bộ FCO - 27Kv - 100A Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 48 Bộ
7 Máy Cắt Trung Thế LBS 24kV - 630A Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 2 Bộ
8 Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M (2 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 28 Bộ
9 Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 19 Bộ
10 Xà Dừng 2400 Cột PI Tim 1400: XIN - 2,4M (3 Ốp) (Trên Trụ Néo PI) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 2 Bộ
11 Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 2 Bộ
12 Bộ Giá T đỡ FCO, LA Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 1 Bộ
13 Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M (1 Ốp) (Trên Trụ Néo Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 1 Bộ
14 Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M (2 Ốp) : X-20K (Trên Trụ đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 1 Bộ
15 Xà XIT L75X75X8 -2M (2 Ốp) : Lắp vào đà tháp U140 (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 4 Bộ
16 Xà Composite 2,4m + Thanh Chống (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 8 Bộ
17 Xà Dừng 2,8M 0 Ốp Trụ PI Tim 2000: XIN (Trên Trụ Néo PI) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 2 Bộ
18 Xà Kết Hợp (Ghép Sắt + Composite) - 2,4M (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 4 Bộ
19 Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M (3 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 10 Bộ
20 Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M (3 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 5 Bộ
21 Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4M (4 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 3 Bộ
22 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 5 Bộ
23 Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M (4 Ốp) : X24K (Trên Trụ Néo Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 4 Bộ
24 Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 14 Bộ
25 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U (Lắp Vào Xà) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 30 Bộ
26 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U (Lắp Vào Trụ BTLT Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 4 Bộ
27 Bộ chuỗi Polymer 24kV Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 24 Bộ
28 Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 18 Bộ
29 Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm (Phần Đường Dây Tt) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 143 Bộ
30 Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 (Phần Đường Dây Tt) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 26 Bộ
31 Khung U + Sứ ống chỉ Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 15 Bộ
32 Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 11 Bộ
33 Cáp CEV 25mm2 - 24kV (Lắp đặt xuống thiết bị FCO, LA, MBA)) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 66,5 Bộ
34 Cổ Dê Phi 195 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 5 Bộ
35 Kẹp Quai 4/0 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 62 Bộ
36 Kẹp Hotline 2/0 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 62 Bộ
37 Cổ dê D195 dừng cáp quang Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 24 Bộ
38 Cần đèn đường chiếu sáng Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 60 Bộ
39 Gía chữ D bó cáp viễn thông Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 42 Bộ
40 Cổ dê ĐK 250 (Lắp gông bó cáp Viễn thông) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 31 Bộ
D Phần Lắp đặt SDL
1 BIến điện áp TU 1P 24kV Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 4 Bộ
2 Bộ Dao Cách Ly Ds 1 Pha - 24Kv - 600A Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 3 Bộ
3 Biến Dòng trung Thế TI 200/5A-24kV Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 3 Bộ
4 Bộ Dao Cách Ly Ltd - 24Kv - 600A Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 3 Bộ
5 LA 18kA - 10kV Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 27 Bộ
6 Bộ FCO - 27Kv - 100A Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 48 Bộ
7 Máy Cắt Trung Thế LBS 24kV - 630A Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 2 Bộ
8 Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M (2 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 28 Bộ
9 Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 19 Bộ
10 Xà Dừng 2400 Cột PI Tim 1400: XIN - 2,4M (3 Ốp) (Trên Trụ Néo PI) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 2 Bộ
11 Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 2 Bộ
12 Bộ Giá T đỡ FCO, LA Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 1 Bộ
13 Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M (1 Ốp) (Trên Trụ Néo Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 1 Bộ
14 Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M (2 Ốp) : X-20K (Trên Trụ đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 1 Bộ
15 Xà XIT L75X75X8 -2M (2 Ốp) : Lắp vào đà tháp U140 (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 4 Bộ
16 Xà Composite 2,4m + Thanh Chống (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 8 Bộ
17 Xà Dừng 2,8M 0 Ốp Trụ PI Tim 2000: XIN (Trên Trụ Néo PI) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 2 Bộ
18 Xà Kết Hợp (Ghép Sắt + Composite) - 2,4M (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 4 Bộ
19 Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M (3 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 10 Bộ
20 Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M (3 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 5 Bộ
21 Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4M (4 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 3 Bộ
22 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 5 Bộ
23 Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M (4 Ốp) : X24K (Trên Trụ Néo Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 4 Bộ
24 Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 14 Bộ
25 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U (Lắp Vào Xà) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 30 Bộ
26 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U (Lắp Vào Trụ BTLT Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 4 Bộ
27 Bộ chuỗi Polymer 24kV Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 24 Bộ
28 Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 18 Bộ
29 Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm (Phần Đường Dây Tt) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 143 Bộ
30 Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 (Phần Đường Dây Tt) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 26 Bộ
31 Khung U + Sứ ống chỉ Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 15 Bộ
32 Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 11 Bộ
33 Cáp CEV 25mm2 - 24kV (Lắp đặt xuống thiết bị FCO, LA, MBA)) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 66,5 Bộ
34 Cổ Dê Phi 195 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 5 Bộ
35 Kẹp Quai 4/0 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 62 Bộ
36 Kẹp Hotline 2/0 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 62 Bộ
37 Cổ dê D195 dừng cáp quang Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 24 Bộ
38 Cần đèn đường chiếu sáng Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 60 Bộ
39 Giá chữ D bó cáp viễn thông Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 42 Bộ
40 Cổ dê ĐK 250 (Lắp gông bó cáp Viễn thông) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 31 Bộ
E Phần Thu Hồi
1 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 5 Bộ
2 Trụ BTLT 12M.. (Cắt gốc cẩu) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 68 Trụ
3 Trụ BTLT 12M. (Cắt gốc) máy kéo Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 7 Trụ
4 Trụ BTLT 10,5M (Cẩu) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 7 Trụ
5 Chằng Lệch Trụ 12M CL12M - (Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 4 Bộ
6 Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M (Sử Dụng Giáp Niếu) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 4 Bộ
7 Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - (Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 10 Bộ
8 Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M (2 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 17 Bộ
9 Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 1 Bộ
10 Xà Dừng 2400 Cột PI Tim 1400: XIN - 2,4M (3 Ốp) (Trên Trụ Néo PI) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 1 Bộ
11 Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 5 Bộ
12 Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 4M (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 2 Bộ
13 Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M (1 Ốp) (Trên Trụ Néo Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 2 Bộ
14 Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M (2 Ốp) : X-20K (Trên Trụ đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 2 Bộ
15 Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M (3 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 1 Bộ
16 Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M (3 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 52 Bộ
17 Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M (3 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 3 Bộ
18 Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4M (4 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 5 Bộ
19 Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 37 Bộ
20 Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 1 Bộ
21 Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm (Phần Đường Dây Tt) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 4 Bộ
22 Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 (Phần Đường Dây Tt) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 186 Bộ
23 Khung U + Sứ ống chỉ Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 2 Bộ
24 Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 73 Bộ
25 Cáp CEV 25mm2 - 24kV (Lắp đặt xuống thiết bị FCO, LA, MBA)) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 44 Bộ
26 Khóa néo 3 U Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 6 Bộ
27 Cổ Dê Phi 195 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 2 Bộ
28 Bulon 16x250 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 257 Bộ
29 Kẹp Quai 2/0 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 53 Cái
30 Bulon 16 x 300 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 24 Bộ
31 Khóa néo 5U Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 4 Bộ
32 Bộ giáp níu dừng dây AX 240mm2 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 21 Bộ
33 Bộ giáp níu dừng dây AX 185mm2 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 12 Bộ
34 Bulon mắt 16x250 + LĐ Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 6 Bộ
35 Bulon VRS 16x300 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 8 Bộ
36 Gía chữ D bó cáp viễn thông Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 16 Bộ
37 Cổ dê ĐK 250 (Lắp gông bó cáp Viễn thông) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 29 Bộ
F Phần Đường Dây Hạ thế
G Phần Cấp mới
1 Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây (06 kẹp) Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1P 40A) 9 Bộ
2 Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 3 pha (08 kẹp) Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1P 40A) 27 Bộ
3 Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha (08 kẹp) Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1P 40A) 22 Bộ
4 Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây (06 kẹp) Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1P 40A) 9 Bộ
5 Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x300 (Lắp dây nhánh KH) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 37 Bộ
6 Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Rack 4) 3 Bộ
7 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x550 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
8 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
9 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 23 Bộ
10 Kẹp Treo cáp ABC (50-70)mm2 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 15 Bộ
11 Cáp nhôm trần AC 50 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Km
12 Cáp nhôm bọc AV 70 mm2 (cáp suất TBA) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 16 Bộ
13 Cáp Duplex 2x10mm2 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 485 Bộ
14 Dây nhôm trần A 95 mm2 (buộc cổ sứ) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 17,12 Bộ
15 Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha (ĐN 06 kẹp IPC) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 49 Bộ
16 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1.486 Bộ
17 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 246 Bộ
18 Bulon móc 16 x 300 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 10 Bộ
19 Ống Ép AC 50 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Cái
20 Ống Ép AC 70 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp ống ép AC70mm2) 2 Cái
21 Ống Pvc 27 Dày 1,8Mm (Lắp cáp điện kế cột) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 156 mét
22 Băng keo cách điện hạ thế Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 106,5 Bộ
23 Kẹp WR 379 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 12 Bộ
24 Bulon 16x350 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 54 Bộ
25 Kẹp U Bolt 95mm2 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 42 Bộ
26 Kẹp IPC 95/35 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 36 Bộ
27 Bulon 16x300 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 97 Bộ
28 Bulon móc 16x550 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Bộ
H Phần Tháo gỡ SDL
1 Khung U + Sứ Ống Chỉ (Lắp dây nhánh KH) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 22 Bộ
2 Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 26 Bộ
3 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 4 Bộ
4 Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 2 Bộ
5 Rack 2 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 12 Bộ
6 Rack 3 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 54 Bộ
7 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 31 Bộ
8 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 1 Bộ
9 Dây nhánh khách hàng Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 5,328 Bộ
10 Bulon 16x250 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 6 Bộ
11 hộp 01 điện kế ngoài trời Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 106 Bộ
12 Kẹp U Bolt 50-70 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 12 Cái
13 Bulon 16x200 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 1 Bộ
14 Kẹp AC (50-70mm2) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 22 Cái
I Phần Lắp đặt SDL
1 Khung U + Sứ Ống Chỉ (Lắp dây nhánh KH) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 22 Bộ
2 Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 26 Bộ
3 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 4 Bộ
4 Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 2 Bộ
5 Rack 2 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 12 Bộ
6 Rack 3 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 54 Bộ
7 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 31 Bộ
8 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 1 Bộ
9 Dây nhánh khách hàng Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 5,328 Bộ
10 Bulon 16x250 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 6 Bộ
11 hộp 01 điện kế ngoài trời Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 106 Bộ
12 Kẹp U Bolt 50-70 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 12 Cái
13 Bulon 16x200 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 1 Bộ
14 Kẹp AC (50-70mm2) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 22 Cái
J Phần Thu hồi
1 Móng M8,5 - A Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 49 Móng
2 Trụ BTLT 8,5M (Máy Kéo) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 49 Trụ
3 Trụ BTLT 8,5M. (Cắt Gốc) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 17 Trụ
4 Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - (Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 1 Bộ
5 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x250 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 2 Bộ
6 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 7 Bộ
7 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 11 Bộ
8 Kẹp ngừng cáp ABC (50-70)mm2 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 13 Bộ
9 Bulon 16x250 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 139 Bộ
10 Kẹp Quai 2/0 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 179 Cái
11 Kẹp IPC 95/35 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 56 Cái
12 Hộp phân phối Composite - 6 cực Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 3 Bộ
13 Kẹp U Bolt 50-70 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 36 Cái
14 Kẹp AC (50-70mm2) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 6 Cái
K Phần Trạm Biến Áp
L Phần Cấp mới
1 Bộ FCO - 27Kv 100A Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp FCO 100A) 1 Bộ
2 Bộ MCCB 300A 3 Cực Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 3 pha 300A) 7 Bộ
3 Bộ MCCB 100A 3 Cực Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 3 pha 100A) 3 Bộ
4 Bộ MCCB 75A (80A) 3 Cực Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 3 pha 75A) 1 Bộ
5 Bộ MCCB 250A 3 Cực Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 3 pha 250A) 5 Bộ
6 Bộ MCCB 160A 3 Cực Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 3 pha 160A) 7 Bộ
7 CB 3 pha - 80A Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 3 pha 80A) 2 Bộ
8 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp TI 200/5A) 2 Bộ
9 Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đôi Ghép Sát Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
10 Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M (Trên Trụ Đỡ Đơn) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5 Bộ
11 Xà XIT Composite 0,8m lắp vào đà tháp U140 - Kép (Trên Trụ Đỡ Đơn) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 11 Bộ
12 Bass LL đỡ FCO, LA Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 10 Bộ
13 Cáp CEV 24kV - 25mm2 (Từ Lưới Trung Thế xuống Máy Biến Thế) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 90 Mét
14 Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế (1 bộ / 2m) Cung cấp VTTB và Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV) 83 Bộ
15 Cáp Đồng Bọc CV 185mm2 - 600V Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CV 185mm2) 42 Mét
16 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 338 Mét
17 Cáp Đồng Bọc CV 150mm2 - 600V Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 87 Mét
18 Cáp Đồng Bọc CV 120mm2 - 600V Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 217 Mét
19 Cáp Đồng Bọc CV 25mm2 - 600V Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 18 Mét
20 Cáp Đồng Trần M25mm2 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 18 Bộ
21 Cáp Đồng Bọc CV 240Mm2 - 600V Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 21 Mét
22 Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 111 Mét
23 Cáp ABC 4x70mm2 (cáp suất TBA) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp cáp ABC4x70mm2) 11 Mét
24 Cáp nhôm bọc AV 95mm2 (Cáp suất TBA) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 27 Mét
25 Cáp nhôm bọc AV 50 mm2 (cáp suất TBA) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 10 Mét
26 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn (1050X600X400) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 12 Cái
27 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn (990X500X340) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 66 Cái
28 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 502 Bộ
29 Ống PVC phi 27 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Mét
30 Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 862 Mét
31 Co Lơi (120 độ) cho Ống PVC phi 90 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 147 Bộ
32 Ống Pvc 114 Bảo Vệ Cáp Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 127 Mét
33 Băng Keo Cách Điện hạ thế Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 181 Cuộn
34 Keo Dán Ống Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 49 tuýp
35 Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 223 Bộ
36 Nắp chụp đầu Ống PVC phi 114 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 33 Bộ
37 Co Lơi (45 độ) cho Ống PVC phi 114 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 22 Bộ
38 Co L (90 độ) cho Ống PVC phi 114 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 33 Bộ
39 Co L (90 độ) cho Ống PVC phi 90 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 216 Bộ
40 Kẹp Cu 2/0 (Lắp Đặt TBA) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 30 Cái
41 Kẹp WR 379 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 348 Cái
42 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 (Lắp Đặt TBA) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đầu Cosse Cu-Al 70mm2) 8 Cái
43 Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2) 2 Bộ
44 Đầu Cosse Cu 150Mm2 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 21 Cái
45 Kẹp WR 379 (Không Tính Nc) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Cái
46 Đầu Cosse Cu 240Mm2 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đầu Cosse Cu 240mm2) 6 Cái
47 Đầu Cosse Cu 50Mm2 (Lắp Đặt TBA) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đầu Cosse Cu 50mm2) 39 Cái
48 Ống Ép AC 95 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Cái
49 Đầu Cosse Cu 120Mm2 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 29 Cái
50 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 20 Cái
51 Ống Ép AC 50 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 11 Cái
52 Đầu Cosse Cu 185Mm2 (Lắp Đặt TBA) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đầu Cosse Cu 185mm2) 12 Cái
53 Kẹp WR 835 (Lắp Đặt TBA) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp WR 835) 2 Cái
54 Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 (Lắp Đặt TBA) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 36 Cái
55 Ống Nối Cáp ABC70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Cái
56 Đầu Cosse Cu 95Mm2 (Lắp Đặt TBA) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Đầu Cosse Cu 95mm2) 13 Cái
57 Bulon 16x50 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 18 Bộ
58 Bulon 16x350 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Bộ
59 Bulon 16x300 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 12 Bộ
60 Hợp chất dẫn điện Compound (01 tuýt / 50g) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 47,1 Bộ
61 Bulon 16x600 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
62 Bulon 16x550 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
63 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA (Vùng Sông Nước) Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
64 Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 84 Bộ
65 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất Cung cấp VTTB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 69 Bộ
M Phần Tháo gỡ SDL
1 MBT 3 Pha, 1 Cấp Điện Áp 22/0,4Kv - 160 kVA Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 2 Máy
2 MBT 1 Pha, Điện Áp 12,7/0,23Kv - 50 kVA Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 6 Máy
3 MBT 3 Pha, 1 Cấp Điện Áp 22/0,4Kv - 180 kVA Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 1 Máy
4 MBT 1 Pha, 1 Cấp Điện Áp 12,7/0,23Kv - 37,5 kVA Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 5 Máy
5 MBT 1 Pha, Điện Áp 12,7/0,23Kv - 25 kVA Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 3 Máy
6 Bộ FCO - 27Kv 100A Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 34 Bộ
7 LA 18kA - 10kV Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 34 Bộ
8 Bộ MCCB 125A 3 Cực Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 25 Bộ
9 Bộ MCCB 100A 3 Cực Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 4 Bộ
10 Bộ MCCB 250A 3 Cực Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 10 Bộ
11 Bộ MCCB 350A 3 Cực Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 2 Bộ
12 Bộ MCCB 200A 3 Cực Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 1 Bộ
13 Bộ MCCB 160A 3 Cực Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 6 Bộ
14 Bộ MCCB 400A 3 Cực Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 3 Bộ
15 CB 3 pha - 80A Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 7 Bộ
16 Biến Dòng Hạ Thế TI 125/5A Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 38 Bộ
17 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI300/5 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 9 Bộ
18 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 41 Bộ
19 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 19 Bộ
20 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 21 Bộ
21 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI250/5 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 30 Bộ
22 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 28 Bộ
23 Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5(6)A 230V Gt - 220 V Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 4 Bộ
24 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5(6)A 230/400V CCX 1 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 83 Bộ
25 Xà Composite 2,4m + Thanh Chống (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 7 Bộ
26 Xà XIT Composite 0,8m lắp vào đà tháp U140 - Kép (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 3 Bộ
27 Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 2 Bộ
28 Giá Treo 3MBT 3X25kVA (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 1 Bộ
29 Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4M (4 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 2 Bộ
30 Bass LL đỡ FCO, LA Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 25 Bộ
31 Cáp CEV 24kV - 25mm2 (Từ Lưới Trung Thế xuống Máy Biến Thế) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 94,5 Mét
32 Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế (1 bộ / 2m) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 4 Bộ
33 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 1.527 Mét
34 Cáp Đồng Bọc CV 120mm2 - 600V Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 45 Mét
35 Cáp Đồng Bọc CV 25mm2 - 600V Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 188 Mét
36 Cáp Đồng Bọc CV 70mm2 - 600V Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 5 Mét
37 Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 504 Mét
38 Cáp ABC 4x50mm2 (cáp suất TBA) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 21 Mét
39 Cáp ABC 4x70mm2 (cáp suất TBA) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 32 Mét
40 Cáp nhôm bọc AV 95mm2 (Cáp suất TBA) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 177 Mét
41 Cáp nhôm bọc AV 70 mm2 (cáp suất TBA) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 138 Mét
42 Cáp ABC 3x70mm2 (cáp suất TBA) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 16 Mét
43 Cáp nhôm bọc AV 50 mm2 (cáp suất TBA) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 32 Mét
44 Cáp ABC 2x70mm2 (cáp suất TBA) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 32 Mét
45 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn (990X500X340) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 3 Cái
46 Chân sứ đỉnh đỡ thẳng Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 3 Bộ
47 Chuỗi Polymer + khóa néo 3U Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ SDL) 2 Bộ
N Phần Lắp đặt SDL
1 MBT 3 Pha, 1 Cấp Điện Áp 22/0,4Kv - 160 kVA Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 2 Máy
2 MBT 1 Pha, Điện Áp 12,7/0,23Kv - 50 kVA Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 6 Máy
3 MBT 3 Pha, 1 Cấp Điện Áp 22/0,4Kv - 180 kVA Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 1 Máy
4 MBT 1 Pha, 1 Cấp Điện Áp 12,7/0,23Kv - 37,5 kVA Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 5 Máy
5 MBT 1 Pha, Điện Áp 12,7/0,23Kv - 25 kVA Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 3 Máy
6 Bộ FCO - 27Kv 100A Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 34 Bộ
7 LA 18kA - 10kV Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 34 Bộ
8 Bộ MCCB 125A 3 Cực Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 25 Bộ
9 Bộ MCCB 100A 3 Cực Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 4 Bộ
10 Bộ MCCB 250A 3 Cực Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 10 Bộ
11 Bộ MCCB 350A 3 Cực Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 2 Bộ
12 Bộ MCCB 200A 3 Cực Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 1 Bộ
13 Bộ MCCB 160A 3 Cực Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 6 Bộ
14 Bộ MCCB 400A 3 Cực Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 3 Bộ
15 CB 3 pha - 80A Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 7 Bộ
16 Biến Dòng Hạ Thế TI 125/5A Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 38 Bộ
17 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI300/5 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 9 Bộ
18 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 41 Bộ
19 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 19 Bộ
20 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 21 Bộ
21 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI250/5 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 30 Bộ
22 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 28 Bộ
23 Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5(6)A 230V Gt - 220 V Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 4 Bộ
24 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5(6)A 230/400V CCX 1 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 83 Bộ
25 Xà Composite 2,4m + Thanh Chống (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 7 Bộ
26 Xà XIT Composite 0,8m lắp vào đà tháp U140 - Kép (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 3 Bộ
27 Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 2 Bộ
28 Giá Treo 3MBT 3X25kVA (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 1 Bộ
29 Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4M (4 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 2 Bộ
30 Bass LL đỡ FCO, LA Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 25 Bộ
31 Cáp CEV 24kV - 25mm2 (Từ Lưới Trung Thế xuống Máy Biến Thế) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 94,5 Mét
32 Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế (1 bộ / 2m) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 4 Bộ
33 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 1.527 Mét
34 Cáp Đồng Bọc CV 120mm2 - 600V Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 45 Mét
35 Cáp Đồng Bọc CV 25mm2 - 600V Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 188 Mét
36 Cáp Đồng Bọc CV 70mm2 - 600V Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 5 Mét
37 Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 504 Mét
38 Cáp ABC 4x50mm2 (cáp suất TBA) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 21 Mét
39 Cáp ABC 4x70mm2 (cáp suất TBA) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 32 Mét
40 Cáp nhôm bọc AV 95mm2 (Cáp suất TBA) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 177 Mét
41 Cáp nhôm bọc AV 70 mm2 (cáp suất TBA) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 138 Mét
42 Cáp ABC 3x70mm2 (cáp suất TBA) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 16 Mét
43 Cáp nhôm bọc AV 50 mm2 (cáp suất TBA) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 32 Mét
44 Cáp ABC 2x70mm2 (cáp suất TBA) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 32 Mét
45 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn (990X500X340) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 3 Cái
46 Chân sứ đỉnh đỡ thẳng Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 3 Bộ
47 Chuỗi Polymer + khóa néo 3U Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Lắp đặt SDL) 2 Bộ
O Phần Thu hồi
1 Bộ MCCB 125A 3 Cực Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 2 Bộ
2 Bộ MCCB 100A 3 Cực Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 2 Bộ
3 Bộ MCCB 75A (80A) 3 Cực Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 1 Bộ
4 Bộ MCCB 250A 3 Cực Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 5 Bộ
5 Bộ MCCB 200A 3 Cực Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 4 Bộ
6 Bộ MCCB 150A - 3 cực Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 1 Bộ
7 Bộ MCCB 160A 3 Cực Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 3 Bộ
8 CB 3 pha - 80A Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 8 Bộ
9 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 3 Bộ
10 Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 (Phần Trạm Biến Áp) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 3 Bộ
11 Bộ Giá T đỡ FCO, LA Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 7 Bộ
12 Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đơn Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 3 Bộ
13 Bộ Giá U đỡ FCO, LA Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 3 Bộ
14 Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4M (4 Ốp) (Trên Trụ Đỡ Đơn) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 2 Bộ
15 Cáp CEV 24kV - 25mm2 (Từ Lưới Trung Thế xuống Máy Biến Thế) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 43,5 Mét
16 Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế (1 bộ / 2m) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 2 Bộ
17 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 490 Mét
18 Cáp CV 35mm2 - 600V ( cáp suất cho TBA) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 14 Mét
19 Cáp Đồng Bọc CV 120mm2 - 600V Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 24 Mét
20 Cáp Đồng Bọc CV 25mm2 - 600V Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 128 Mét
21 Cáp Đồng Bọc CV 70mm2 - 600V Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 50 Mét
22 Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 143 Mét
23 Cáp ABC 4x70mm2 (cáp suất TBA) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 8 Mét
24 Cáp nhôm bọc AV 95mm2 (Cáp suất TBA) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 27 Mét
25 Cáp nhôm bọc AV 50 mm2 (cáp suất TBA) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 46 Mét
26 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn (1050X600X400) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 2 Cái
27 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn (990X500X340) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 5 Cái
28 Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 609 Mét
29 Ống Pvc 114 Bảo Vệ Cáp Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 59 Mét
30 Ống Pvc 60 Bảo Vệ Cáp Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 24 Mét
31 Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 86 Cái
32 Kẹp IPC 95/35 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 14 Cái
33 Kẹp Quai 2/0 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 33 Cái
34 Thùng cầu dao sắt 2 ngăn ngang (500x250x560) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 52 Bộ
35 Bộ cổ dê lắp ống PVC phi 90 Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 178 Bộ
36 Thùng cầu dao sắt 2 ngăn (400x350x1000) Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo gỡ thu hồi) 16 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->