Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng công trình Xử lý sạt lở kết hợp với chỉnh trị dòng suối Nậm Kim khu vực thị trấn Mù Cang Chải, huyện Mù Cang Chải, tỉnh Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210522511-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại SPT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây dựng công trình Xử lý sạt lở kết hợp với chỉnh trị dòng suối Nậm Kim khu vực thị trấn Mù Cang Chải, huyện Mù Cang Chải, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20210522492 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 13:01:00 đến ngày 2021-05-22 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,194,552,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ KHÁC |
|||
| 1 | Thuế tài nguyên, phí môi trường |
Mô tả kỹ thuật theo chương V |
1 | Khoản |
| B | XÂY LẮP. SUỐI NẬM KIM |
|||
| 1 | Phá đá mặt bằng, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,1339 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,9738 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,6237 | 100m3 |
| 4 | Đào móng, đất C III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 556,62 | m3 |
| 5 | Đào móng, đất C IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 605,0218 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.183,7891 | 10m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển 0,1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.312,5985 | 10m3/1km |
| 8 | Đắp đất, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,1531 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 449,6388 | 100m3 |
| 10 | Rọ đá mạ kẽm bọc PVC(2x1x1)m, mắt lưới (8x10); dây lưới( 2,7/3,7)mm; dây viền (3,4x4x4)mm (đã bao gồm dây buộc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | rọ |
| 11 | Rọ đá mạ kẽm bọc PVC(2x1x0,5)m, mắt lưới (8x10); dây lưới( 2,7/3,7)mm; dây viền (3,4x4x4)mm (đã bao gồm dây buộc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.148 | rọ |
| 12 | Nhặt đá cuội lòng suối làm rọ đá + xếp mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.240,35 | m3 |
| 13 | Xếp đá mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.117,15 | m3 |
| 14 | Dây thép buộc rọ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,5346 | kg |
| 15 | Đóng cọc thép ray P43 ghim chân kè, L<=10 m, đất cII | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | 100m |
| 16 | Đóng cọc thép ray P43 ghim chân kè, L<=10 m, đất cII (ko ngập đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | 100m |
| 17 | Lắp sàn thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6206 | tấn |
| 18 | Thép I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.620,56 | kg |
| 19 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,105 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi