Gói thầu: Gói thầu 25TC.SCL2021: Thi công công trình: Sửa chữa, xử lý sạt lở móng cột vị trí 344 Đường dây 500kV Sơn La - Hòa Bình - Nho Quan
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210543554-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu 25TC.SCL2021: Thi công công trình: Sửa chữa, xử lý sạt lở móng cột vị trí 344 Đường dây 500kV Sơn La - Hòa Bình - Nho Quan |
| Số hiệu KHLCNT | 20210513989 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 16:48:00 đến ngày 2021-05-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,018,751,427 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi tiết công việc | |||
| 1 | Đào đất giếng neo đất C3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 27,36 | m3 |
| 2 | Đào dầm giằng đất C3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 52,79 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước đất C3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 64,76 | m3 |
| 4 | Đào đất mái taluy C2 và đầm chặt | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 280 | m3 |
| 5 | Đắp đất mái taluy C2 và đầm chặt | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 70 | m3 |
| 6 | Đá hộc lát khan | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,45 | m3 |
| 7 | Bê tông giếng neo M200# | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 27,36 | m3 |
| 8 | Bê tông dầm giằng M200# | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 52,79 | m3 |
| 9 | Bê tông rãnh thoát nước trên taluy dương M200# | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 36,47 | m3 |
| 10 | Bê tông láng mặt M200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 36,35 | m3 |
| 11 | Bê tông bậc giảm áp M200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,8 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông tấm lát mái M200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 23,41 | m3 |
| 13 | Gia công + lắp dựng cốt thép giếng neo, fi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,252 | tấn |
| 14 | Gia công + lắp dựng cốt thép giếng neo, fi <=18 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,247 | tấn |
| 15 | Gia công + lắp dựng cốt thép dầm, fi <=10 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,049 | tấn |
| 16 | Gia công + lắp dựng cốt thép dầm, fi <=18 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,576 | tấn |
| 17 | Gia công + lắp dựng cốt thép láng mặt, fi <=10 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,426 | tấn |
| 18 | Gia công + lắp dựng cốt thép tấm bê tông, fi <=10 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,455 | tấn |
| 19 | Lắp đặt tấm bê tông lát mái | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4.375 | Viên |
| 20 | Gia công + lắp dựng ván khuôn rãnh nước | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 748,07 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi